Vận Dụng Phương Pháp Dạy Học Nêu Vấn Đề Trong Giảng Dạy Môn Marketing Căn Bản: Báo Cáo Nghiên Cứu Và Thực Nghiệm Sư Phạm Tại Trường Đại Học Khánh Hòa

Mã số đề tài: KHXH-15.19
Chủ nhiệm đề tài: Th.S Nguyễn Thị An
Thành viên nghiên cứu: Th.S Lê Hoàng Thị Ngân Hà, Th.S Đỗ Thị Bạch Yến
Đơn vị công tác: Khoa Du lịch, Trường Đại học Khánh Hòa
Thời gian nghiệm thu: 28/11/2016


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu mang mã số KHXH-15.19 tập trung giải quyết câu hỏi trung tâm: Làm thế nào để vận dụng phương pháp dạy học nêu vấn đề (PPDHNVĐ) nhằm phát huy tính chủ động, năng lực tư duy sáng tạo và nâng cao chất lượng học tập môn Marketing căn bản cho sinh viên ngành Quản trị Khách sạn – Nhà hàng tại Trường Đại học Khánh Hòa?

Để giải quyết vấn đề này, nhóm tác giả triển khai phương pháp tiếp cận đa chiều bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học tích cực và bài toán ơritstic; khảo sát thực trạng nhận thức, hành vi giảng dạy của 100% giảng viên chuyên trách ($N=5$) và đo lường thái độ, mức độ tiếp thu của 135 sinh viên hệ Cao đẳng khóa K37; từ đó thiết kế quy trình tổ chức bài giảng gắn liền với hệ thống câu hỏi tình huống thực tế và tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng trên chương học “Chiến lược Giá”.

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tồn tại của một nghịch lý rõ rệt: dù 100% giảng viên và 85.18% sinh viên nhận thức được vai trò sống còn của môn học cũng như tính ưu việt của PPDHNVĐ, phương pháp này vẫn bị hạn chế triển khai do rào cản thời lượng, sự phân hóa trình độ người học và thiếu hụt ngân hàng tình huống chuẩn hóa. Đáng chú ý, khi áp dụng tình huống có vấn đề vào bài giảng, tỷ lệ sinh viên hứng thú học tập tăng vọt lên 68.89%, đồng thời kết quả kiểm tra thực nghiệm phản ánh sự vượt trội về độ hiểu sâu và năng lực giải quyết vấn đề của sinh viên.

Hàm ý then chốt của nghiên cứu khẳng định việc chuyển dịch từ dạy học truyền thụ một chiều sang kiến tạo tri thức thông qua giải quyết mâu thuẫn nhận thức là giải pháp mang tính đột phá cho các trường đại học đào tạo khối ngành dịch vụ hiện nay.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Hiện trạng giáo dục đại học và bối cảnh đổi mới

Bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức, giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở chức năng chuyển giao kinh nghiệm lịch sử – xã hội mà đóng vai trò trang bị phương pháp tự học, phát triển năng lực tư duy nội tại suốt đời cho người học. Điều 5 khoản 2 của Luật Giáo dục Việt Nam năm 2005 đã chỉ rõ yêu cầu cốt lõi: "Phương pháp giáo dục phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học; bồi dưỡng năng lực tự học, khả năng thực hành, lòng say mê học tập và ý chí vươn lên."

Trường Đại học Khánh Hòa được thành lập vào tháng 8 năm 2015 trên cơ sở sáp nhập Trường Cao đẳng Sư phạm Nha Trang và Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật và Du lịch Nha Trang. Nằm tại trung tâm du lịch trọng điểm của cả nước, Khoa Du lịch của nhà trường gánh vác sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các khối ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch, Lữ hành, Khách sạn và Nhà hàng.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Môn học Marketing căn bản (3 tín chỉ) là học phần kiến thức cơ sở bắt buộc, giữ vị trí then chốt định hình tư duy định hướng thị trường và năng lực lập kế hoạch kinh doanh. Tuy nhiên, môn học mang đặc thù “dễ hiểu nhưng khó làm”: các công cụ marketing (4P) rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, nhưng việc vận dụng lý luận vào bối cảnh kinh doanh dịch vụ du lịch – lưu trú lại phức tạp và trừu tượng.

Thực tế giảng dạy cho thấy phần lớn giáo viên vẫn phụ thuộc vào phương pháp thuyết trình truyền thống; việc ứng dụng PPDHNVĐ chủ yếu mang tính tự phát, thiếu hệ thống tình huống thực tế và quy trình thực hiện cụ thể. Giảng viên còn lúng túng trong việc phân loại mâu thuẫn nhận thức và xử lý áp lực khung thời gian đào tạo tín chỉ.

3. Tính cấp thiết và tác động dự kiến

Đề tài mã số KHXH-15.19 mang tính thời sự cao khi trực tiếp giải quyết mâu thuẫn giữa tính trừu tượng của lý thuyết marketing với yêu cầu thực hành nghề nghiệp ngày càng khắt khe của ngành khách sạn - nhà hàng tại địa phương. Việc chuẩn hóa quy trình và xây dựng hệ thống câu hỏi nêu vấn đề không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo tại Đại học Khánh Hòa mà còn tạo tiền đề nhân rộng cho các cơ sở giáo dục đại học khối ngành kinh tế - dịch vụ trên toàn quốc.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu ứng dụng thiết kế hỗn hợp (Mixed-Methods Sequential Explanatory Design) kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp lý luận, điều tra thực trạng định lượng/định tính và thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng.

1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

  • Nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp các công trình sư phạm kinh điển (V. Okôn, I. Lecne, A.M. Machiuskin, M.I. Makhơmutôp, TS. Nguyễn Ngọc Bảo) để xây dựng khung khái niệm chuẩn về tình huống có vấn đề (Problematic Situation) và bài toán ơritstic (Heuristic Problem).
  • Nghiên cứu thực tiễn qua khảo sát:
    • Phiếu khảo sát giảng viên: Điều tra 5/5 giảng viên giảng dạy Marketing căn bản tại Khoa Du lịch về mức độ hiểu biết quy trình, phạm vi áp dụng, hình thức phối hợp phương pháp và các trở ngại sư phạm.
    • Phiếu khảo sát sinh viên: Phát ra 145 phiếu, thu về 137 phiếu, trong đó có 135 phiếu hợp lệ từ sinh viên Cao đẳng Quản trị Kinh doanh Khách sạn – Nhà hàng K37 (Cơ sở 2) đang học kỳ II năm học 2015–2016.
    • Phương pháp quan sát và phỏng vấn sâu: Dự giờ trực tiếp để so sánh phản ứng của người học giữa lớp học thuyết trình truyền thống và lớp học ứng dụng tình huống có vấn đề.

2. Kỹ thuật xây dựng hệ thống tình huống và quy trình sư phạm

Nhóm nghiên cứu phân loại và thiết lập 3 dạng tình huống có vấn đề đặc thù cho môn Marketing:

  1. Tình huống Nghịch lý – Bế tắc: Đưa ra dữ kiện thực tế mâu thuẫn với nhận thức ban đầu hoặc kiến thức cũ của sinh viên, buộc người học phải tìm kiếm quy luật mới để lý giải.
  2. Tình huống Lựa chọn: Đặt sinh viên trước 2 hoặc nhiều phương án ra quyết định chiến lược marketing, trong đó mỗi phương án đều có ưu/nhược điểm riêng biệt.
  3. Tình huống Vận dụng "Tại sao" (Truy nguyên bản chất): Đòi hỏi người học giải thích nguyên nhân sâu xa của hành vi người tiêu dùng hoặc sự thành bại của một chiến dịch thị trường.

3. Thiết kế thực nghiệm sư phạm và độ tin cậy

  • Mẫu thực nghiệm: Tổ chức dạy thực nghiệm nội dung Chương 4: Chiến lược Giá (thời lượng 3 tiết) với 2 nhóm tương đồng về năng lực đầu vào: Nhóm Thực nghiệm (áp dụng quy trình dạy học nêu vấn đề toàn phần và hệ thống bài toán ơritstic) và Nhóm Đối chứng (học theo phương pháp thuyết trình kết hợp giải thích truyền thống).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê toán học để tính toán phân bố tần số ($n_i$), tần suất ($f_i$), tần suất tích lũy ($F_i$), điểm trung bình cộng ($\bar{X}$), phương sai ($S^2$) và độ lệch chuẩn ($S$) qua 2 bài kiểm tra định kỳ.

Phát hiện nghiên cứu chính (Major Findings)

Dữ liệu thu thập từ báo cáo nghiên cứu KHXH-15.19 làm sáng tỏ 5 phát hiện then chốt:

1. Khoảng cách lớn giữa nhận thức và năng lực vận dụng quy trình ở giảng viên

  • 100% giảng viên khẳng định việc đổi mới phương pháp và xây dựng hệ thống câu hỏi nêu vấn đề là rất cần thiết, đóng vai trò tạo đà nâng cao chất lượng đào tạo.
  • Tuy nhiên, chỉ có 40% giảng viên đạt mức độ “Rất am hiểu” quy trình tổ chức bài giảng nêu vấn đề, trong khi 60% chỉ dừng lại ở mức “Am hiểu” chung chung (Bảng 2.1).
  • Hệ quả là 60% giáo viên chỉ dám áp dụng PPDHNVĐ ở một vài phần nội dung nhỏ lẻ, 40% áp dụng trong toàn bộ nội dung bài học và 0% áp dụng đồng bộ cho toàn bộ môn học (Bảng 2.6).

2. Sự phụ thuộc dai dẳng vào phương pháp thuyết trình truyền thống

  • Bảng 2.4 chỉ ra rằng 100% giảng viên sử dụng phương pháp thuyết trình và khai thác tài liệu/Internet ở mức độ “Thường xuyên”.
  • Ngược lại, các phương pháp kích thích tư duy độc lập như giải quyết vấn đề (60%), hướng dẫn cá nhân hóa (40%) và đóng vai tình huống (20%) chỉ được vận dụng ở mức độ “Thỉnh thoảng”.
  • Khi kết hợp phương pháp, 100% giảng viên ưu tiên phối hợp nêu vấn đề với thuyết trình và thảo luận nhóm (Bảng 2.5).

3. Nghịch lý giữa nhận thức tầm quan trọng và sự hứng thú học tập của sinh viên

  • 85.18% sinh viên nhận thức rõ môn Marketing căn bản là môn học rất quan trọng và thiết thực đối với nghề nghiệp tương lai (Bảng 2.10).
  • Mặc dù vậy, có đến 74.81% sinh viên thể hiện thái độ thờ ơ hoặc thiếu say mê: 51.11% cảm thấy bình thường và 23.70% hoàn toàn không hứng thú (Bảng 2.11).
  • Nguyên nhân cốt lõi: 88.89% sinh viên xác nhận nguyên nhân do phương pháp dạy học của giảng viên chưa tích cực; 81.48% do phương pháp hướng dẫn trả lời chưa hiệu quả; 64.44% do câu hỏi giáo viên đưa ra quá khó, thiếu bước gợi mở trung gian (Bảng 2.12).

4. Tiềm năng kích hoạt tư duy khi đưa tình huống có vấn đề vào lớp học

  • Khảo sát cho thấy 53.33% sinh viên hoàn toàn chưa hiểu về bản chất của PPDHNVĐ (Bảng 2.13).
  • Tuy nhiên, khi giảng viên chủ động tạo ra các tình huống có vấn đề gắn liền với thực tiễn du lịch – khách sạn, tỷ lệ sinh viên cảm thấy “Hứng thú” và “Rất hứng thú” tăng vọt lên 68.89%, và không có bất kỳ sinh viên nào chọn mức “Không hứng thú” (Bảng 2.14).
  • Điều này chứng minh người học có nhu cầu nội tại rất lớn đối với phương pháp học tập trải nghiệm và giải quyết vấn đề.

5. Bốn nhóm rào cản hệ thống trong giảng dạy

Từ Bảng 2.7, nhóm tác giả chỉ ra các rào cản cản trở việc triển khai PPDHNVĐ:

  1. Trình độ nhận thức của sinh viên không đồng đều (100% giảng viên đồng thuận).
  2. Áp lực về khung thời gian của chương trình đào tạo (100% giảng viên đồng thuận).
  3. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phòng học chưa đồng bộ (80% giảng viên phản ánh).
  4. Thiếu tài liệu hướng dẫn và ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa (80% giảng viên phản ánh).

Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific & Practical Contributions)

1. Đóng góp về mặt lý luận sư phạm (Theoretical Contributions)

Đề tài góp phần làm sáng tỏ việc cụ thể hóa lý thuyết dạy học nêu vấn đề trong đào tạo đại học khối ngành kinh tế – dịch vụ. Công trình phân định ranh giới khoa học giữa "bài toán tái hiện" (nhớ lại kiến thức cũ) và "bài toán ơritstic" (bài toán tìm tòi mâu thuẫn nhận thức), đồng thời hệ thống hóa 4 kiểu dạy học nêu vấn đề phù hợp với từng cấp độ nhận thức của sinh viên:

  • Kiểu trình bày nêu vấn đề (dành cho kiến thức mới phức tạp, giảng viên giữ vai trò vạch mở logic mâu thuẫn).
  • Kiểu nêu vấn đề một phần (giảng viên thiết kế khung giải pháp, sinh viên tự lực thực hiện các mắt xích cụ thể).
  • Kiểu nêu vấn đề toàn phần (sinh viên tự giác giải quyết trọn vẹn tình huống dưới sự hướng dẫn gián tiếp).
  • Kiểu nêu vấn đề có tính giả thuyết & so sánh tổng hợp (khai thác dữ liệu định lượng và đa chiều để bác bỏ/chứng minh quan điểm).

2. Đổi mới về phương pháp tổ chức bài giảng (Methodological Innovations)

Đề tài xây dựng quy trình chuẩn 4 bước trong thiết kế và điều hành giờ học môn Marketing căn bản:

  1. Xác định mục tiêu & Thiết kế tình huống: Phân tích nội dung để xác lập mâu thuẫn giữa kiến thức đã biết và kiến thức cần tìm.
  2. Phát biểu vấn đề học tập: Chuyển hóa mâu thuẫn khách quan của tài liệu thành mâu thuẫn chủ quan bên trong người học dưới dạng câu hỏi ơritstic.
  3. Giải quyết vấn đề: Hướng dẫn sinh viên đề xuất giả thuyết khoa học, lập kế hoạch thu thập dữ kiện và tiến hành chứng minh giả thuyết.
  4. Đánh giá & Vận dụng: Thể chế hóa kết luận mới thành hệ thống lý thuyết và áp dụng ngay vào giải quyết bài toán thị trường cụ thể.

3. Giá trị ứng dụng thực tiễn và chính sách đào tạo (Practical & Policy Implications)

  • Đối với giảng viên: Cung cấp bộ công cụ giảng dạy thực nghiệm chuẩn hóa (chương Chiến lược Giá), giúp rút ngắn thời gian soạn bài và nâng cao năng lực sư phạm tích cực.
  • Đối với nhà trường: Cung cấp luận cứ khoa học để lãnh đạo Trường Đại học Khánh Hòa và các khoa chuyên môn điều chỉnh đề cương chi tiết học phần, giảm tải các nội dung hàn lâm trùng lặp, tăng tỷ trọng giờ thảo luận tình huống và chuyển đổi hình thức kiểm tra đánh giá từ "tái hiện ghi nhớ" sang "đánh giá năng lực giải quyết tình huống".

Đối tượng hưởng lợi và phạm vi áp dụng (Target Audience)

  • Giảng viên đại học, cao đẳng khối ngành Kinh tế – Quản trị – Du lịch: Tài liệu tham khảo phương pháp luận và kỹ thuật thiết kế bài giảng tích cực, chuyển đổi phương pháp tiếp cận từ người dạy sang người học.
  • Các nhà quản lý giáo dục, phòng Đào tạo và Hội đồng khoa học: Định hướng cải cách phương pháp giảng dạy cấp khoa/trường, xây dựng tiêu chuẩn kiểm định chất lượng chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực đầu ra.
  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn – Nhà hàng và Du lịch: Hình thành phương pháp học tập chủ động, rèn luyện kỹ năng quan sát, tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và năng lực xử lý các khủng hoảng marketing trong môi trường kinh doanh dịch vụ thực tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Điểm cốt lõi là việc chỉ ra sự bất đối xứng giữa nhận thức và hành động trong môi trường sư phạm: Sinh viên nhận thức rất rõ môn Marketing là tối quan trọng (85.18%) nhưng lại cảm thấy chán nản do cách dạy thụ động (88.89%). Ngay khi giảng viên áp dụng tình huống có vấn đề, mức độ hứng thú tăng vọt lên 68.89%, khẳng định PPDHNVĐ là chìa khóa giải phóng động lực học tập nội tại.

2. "Tình huống có vấn đề" trong nghiên cứu khác với câu hỏi thông thường như thế nào?

Câu hỏi thông thường thường chỉ yêu cầu tái hiện hoặc ghi nhớ kiến thức đã học trong sách giáo khoa. Ngược lại, tình huống có vấn đề (bài toán ơritstic) chứa đựng mâu thuẫn nhận thức giữa kiến thức đã biết và yêu cầu mới chưa biết, không có sẵn thuật giải trực tiếp, buộc sinh viên phải trải qua các thao tác tư duy (nghi ngờ, dự đoán, giả thuyết, tranh biện) để tự chiếm lĩnh tri thức.

3. Giảng viên giải quyết rào cản "áp lực thiếu thời gian" khi dạy học nêu vấn đề bằng cách nào?

Nghiên cứu đề xuất giảng viên không nên áp dụng dàn trải toàn bộ bài giảng mà linh hoạt lựa chọn kiểu dạy học phù hợp: áp dụng kiểu nêu vấn đề một phần cho các nội dung vừa sức, giao sinh viên tự chuẩn bị tài liệu trước ở nhà và tập trung thời lượng trên lớp để giải quyết các nút thắt nhận thức cốt lõi.

4. Kết quả của nghiên cứu này có thể khái quát hóa (generalize) cho các môn học khác không?

Hoàn toàn có thể. Quy trình thiết kế tình huống (Nghịch lý, Lựa chọn, Tại sao) và tiến trình 4 bước điều khiển bài giảng nêu vấn đề có thể chuyển giao hiệu quả cho các môn học khoa học xã hội và quản trị kinh doanh khác như Quản trị học, Quản trị Nhân sự, Tâm lý Khách hàng, Hành vi Tổ chức.

5. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là gì?

Cần mở rộng số hóa hệ thống câu hỏi tình huống thành ngân hàng học liệu số (Interactive Case Studies), ứng dụng công nghệ e-learning và mở rộng phạm vi thực nghiệm cho toàn bộ chương trình đào tạo đại học chính quy của các chuyên ngành thuộc khối Du lịch.


Kết luận (Conclusion)

Đề tài nghiên cứu khoa học mã số KHXH-15.19 đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đặt ra, khẳng định vị trí trung tâm của phương pháp dạy học nêu vấn đề trong việc nâng cao chất lượng đào tạo môn Marketing căn bản tại Trường Đại học Khánh Hòa. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận vững chắc, dữ liệu khảo sát thực chứng sâu rộng và quy trình thực nghiệm sư phạm bài bản, công trình không chỉ giải quyết triệt để rào cản thụ động của người học mà còn cung cấp cẩm nang thực hành sư phạm giá trị cho đội ngũ giảng viên.

Để phương pháp này tiếp tục phát huy tối đa hiệu quả trong bối cảnh tự chủ đại học, việc đầu tư đồng bộ vào cơ sở vật chất, tài liệu học tập số hóa và chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm thường xuyên cho giảng viên chính là bước đi mang tính chiến lược lâu dài.


Bản quyền nội dung thuộc nhóm nghiên cứu đề tài KHXH-15.19 – Trường Đại học Khánh Hòa.