CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.1 Văn bản văn học và văn bản văn học ở tiểu học 1. Khái niệm văn bản Văn bản đã trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng và được nhiều nhà ngôn ngữ học xác định. Theo định nghĩa của Diệp Quang Ban: “Văn bản có thể được coi là một thông báo viết hoàn chỉnh về cả ý nghĩa và cấu trúc, đồng thời thể hiện thái độ cá nhân của tác giả đối với nội dung được truyền đạt. Văn bản là một tập hợp các câu (thường không phải là một câu duy nhất) liên kết với nhau về ý nghĩa, sử dụng từ vựng và ngữ pháp để kết nối các câu với nhau”.
Với định nghĩa này, văn bản được coi là một sản phẩm văn học hoàn chỉnh, có ý nghĩa truyền đạt rõ ràng và sử dụng các phương tiện ngôn ngữ để liên kết và truyền đạt thông điệp đến người đọc. Văn bản có thể được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, như truyền tải thông tin, giáo dục, giải trí hoặc thuyết phục và thông báo thái độ của tác giả đối với nội dung của văn bản. Ngoài định nghĩa trên, văn bản còn được định nghĩa khác như là một đơn vị ngữ nghĩa, một đoạn văn, một bài báo, một tác phẩm nghệ thuật hay một tài liệu chính thức của một tổ chức hay cơ quan nào đó. Tuy nhiên, định nghĩa của Diệp Quang Ban nêu trên cho thấy tính chất chung của văn bản và phạm vi đa dạng của các loại văn bản mà chúng ta có thể gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Theo chương trình Ngữ văn 2006, trong phần dạy học đọc hiểu, học sinh được hướng tới việc học tập các văn bản văn chương hoặc văn bản văn học. Khái niệm văn bản văn chương không chỉ giới hạn trong các tác phẩm có tính nghệ thuật được xây dựng bằng hư cấu như sử thi, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngắn, tiểu thuyết, kịch, thơ, phú, mà còn bao gồm cả các văn 11 bản phi văn chương như bài báo, kịch bản, diễn văn, sách giáo khoa, tài liệu chuyên ngành,. Khái niệm văn bản văn học được hiểu theo nghĩa rộng hơn là tất cả các văn bản sử dụng ngôn từ một cách nghệ thuật. Văn bản văn chương mang tính nghệ thuật khi sử dụng các kỹ thuật văn học để tạo ra những tác phẩm văn học sâu sắc, giàu ý nghĩa và đầy tinh thần.
Trong quá trình học tập, việc đọc và hiểu các văn bản văn học là rất quan trọng để khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng đọc, hiểu và sáng tạo. Việc học đọc hiểu văn bản văn học là một phần quan trọng trong giáo dục văn hóa và năng khiếu của học sinh. Từ việc đọc và hiểu các văn bản này, học sinh có thể trau dồi và phát triển khả năng ngôn ngữ, tư duy, tưởng tượng, cảm nhận và giải quyết vấn đề. Ngoài ra, việc học và đọc các văn bản văn học còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc và viết tốt hơn, từ đó giúp họ thành công trong học tập và trong cuộc sống.
Tuy nhiên, ngoài việc học đọc hiểu văn bản văn học, cần có những hoạt động giảng dạy và học tập khác nhằm phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản và ứng dụng chúng vào các tình huống thực tế. Từ phân tích trên trong đề tài chúng tôi sử dụng khái niệm : “Văn bản văn học là những văn bản đi sâu phản ánh hiện thực khách quan và khám phá thế giới tình cảm và tư tưởng, thỏa mãn nhu cầu thẩm mĩ của con người.” Đối với HS tiểu học, trong Chương trình GDPT phần kiến thức văn học trong chương trình hiện hành chỉ chú trọng cho học sinh làm quen với các hài văn vần, văn xuôi; chương trình mới bổ sung kiến thức vế nhân vật trong các câu chuyện kể. Trong chương trình mới có quy định rõ vế độ dài văn bản, các thể loại truvện (văn bản văn học) và có yêu cầu rõ hơn việc lựa chọn các văn bản văn học với độ dài phù hợp. Đặc trưng của văn bản văn học Văn bản văn học (còn gọi là văn bản văn chương) là văn bản nghệ thuật được sáng tạo bằng ngôn từ.
Đặc điểm của văn bản văn học, trước hết bộc lộ ở đặc trưng về chất liệu ngôn từ nghệ thuật của nó. Văn bản văn học có đặc 12 trưng như sau: + Đặc điểm về ngôn từ : - Ngôn từ trong văn bản văn học thường được sử dụng với tính chất nghệ thuật và thẩm mỹ cao, thường sử dụng các phương tiện thể hiện như ẩn dụ, biểu tượng để truyền đạt ý nghĩa. + Đặc điểm về hình tượng - Trung tâm văn bản là các hình tượng, nhân vật, sự kiện, đối tượng vật chất, hay hành vi của con người được tạo ra bởi khả năng tưởng tượng và sáng tạo của tác giả. Chúng là những điểm nhấn quan trọng trong tác phẩm văn học, mang tính cụ thể, sinh động và gợi lên trí tưởng tượng của người đọc.
+ Đặc điểm về ý nghĩa - ý nghĩa của văn bản được tạo nên từ quan niệm, thông điệp và triết lý của tác giả về cuộc sống. Tuy nhiên, để hiểu và cảm nhận được ý nghĩa của văn bản, người đọc cần phải có tầm nhìn phù hợp, sự cảm nhận tinh tế và kỹ năng phân tích, tìm hiểu, và đọc hiểu thành thạo. Văn bản thường sử dụng ngôn từ, hình tượng và các phương tiện biểu hiện tưởng tượng để truyền tải những ý nghĩa, thông điệp của tác giả, và để tìm ra được ý nghĩa đó, người đọc cần phải có những tri thức nền tảng về văn hóa, tâm lý học, triết học, tôn giáo và nhiều lĩnh vực khác. Họ cũng cần phải có khả năng phân tích, cắt nghĩa và suy luận sâu sắc để tìm ra các hàm ý ẩn chứa trong văn bản.
Khả năng đọc hiểu là kỹ năng cần thiết trong việc tiếp cận và cảm nhận được ý nghĩa của văn bản. + Đặc điểm về cá tính sáng tạo - Mỗi văn bản đều có phong cách sáng tạo riêng của tác giả, đó là cách thể hiện cá nhân của họ trong việc tạo ra nội dung và lối viết của tác phẩm. Phong cách sáng tạo này phản ánh cá tính, trình độ văn hóa và các phương pháp sáng tác khác nhau của những người tạo ra tác phẩm, từ đó tạo ra sự độc đáo và khác biệt giữa các văn bản. - Các thể loại văn học như tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ, kịch,… cũng tạo ra 13 những cách thức thể hiện và phong cách sáng tạo của riêng của từng thể loại.
Đặc điểm của văn bản văn học trong chương trình Tiểu học Trong dạy học đọc hiểu VBVH cho HS tiểu học, các văn bản được lựa chọn làm ngữ liệu dạy học hoặc tham khảo thường có những đặc điểm sau: + Độ dài của văn bản: Những tác phẩm VBVH thường là tác phẩm trọn vẹn hoặc trích đoạn (chiếm đa số) của các tác giả Việt Nam và thế giới. Độ dài tác phẩm từ 70 tiếng từ lớp 1 đến 10 trang truyện kể dân gian ở lớp 5. + Đặc điểm ngôn từ: Trong sáng, dễ hiểu, phù hợp với lứa tuổi Tiểu học. Nội dung của VBVH mang phong cách trẻ thơ, phù hợp với tâm lý tiếp nhận của độc giả nhỏ tuổi nhằm giáo dục cho các em các giá trị nhân văn, tinh thần hướng hiện, lòng say mê cái đẹp, những hiểu biết về văn hóa xã hội,…thông qua con đường tiếp thu lẫn phê phán.
Ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản văn học phải tinh tế, phù hợp với từng chủ đề, tình huống và nhân vật của câu chuyện. Điều này đòi hỏi người viết phải có khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, cực kỳ phong phú và biết cách sắp xếp từng từ một cách hợp lí nhất. Bên cạnh đó, văn bản văn học ở bậc tiểu học phải đảm bảo sức lôi cuốn: Văn bản văn học phải mang đến cho người đọc một cảm giác thăng hoa, kích thích sự tò mò và cảm xúc đáng nhớ. Những câu chuyện, tình huống được sắp xếp một cách hợp lý và có logic giúp thúc đẩy người đọc đến sự tò mò, hứng thú trong từng trang sách.
Và tính chân thực: Văn bản văn học có thể bao gồm những câu chuyện hoặc tưởng tượng, nhưng vẫn phải phản ánh chân thực những vấn đề của cuộc sống. Tác giả cần có khả năng sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra câu chuyện độc đáo tuy nhiên vẫn giữ được tính thực tế, tính chân thực để câu chuyện có nhiều giá trị về mặt tâm lý, văn học. Tính sáng tạo: Văn bản văn học được tạo ra từ trí tưởng tượng của tác giả, thể hiện tính sáng tạo cao trong việc sử dụng ngôn ngữ và sắp xếp các chi tiết thành một câu chuyện có tính thuyết phục. Ngôn từ tinh tế: Ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản văn học phải tinh tế, phù hợp với từng chủ đề, tình huống và 14 nhân vật của câu chuyện.
Điều này đòi hỏi người viết phải có khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, cực kỳ phong phú và biết cách sắp xếp từng từ một cách hợp lí nhất.Hình ảnh hoạt họa: Văn bản văn học có tính chất hình ảnh rõ ràng, tạo hình về nhân vật, tình huống, cảnh vật, giúp độc giả có thể tưởng tượng và thu hút được sự tham gia vào câu chuyện.Cấu trúc tổ chức: Văn bản văn học thường được chia thành các đoạn văn cụ thể, phù hợp với từng tình huống, chủ đề khác nhau. Việc tổ chức cấu trúc giúp độc giả dễ dàng theo dõi và hiểu rõ hơn về các ý tưởng, chi tiết của câu chuyện. Văn bản văn học được viết theo các thể loại nhất định với những quy ước thẩm mỹ riêng. Truyện, thơ, kịch là những thể loại phổ biến trong văn học và mỗi thể loại đều có những quy ước thẩm mỹ riêng để giúp tác giả tạo ra những tác phẩm độc đáo và sâu sắc.
Văn bản văn học mang nhiều tầng lớp: ngôn từ, hình ảnh, ý nghĩa,. Những tầng lớp đó được kết hợp với nhau để tạo ra một tác phẩm đầy đủ và sâu sắc. Đi sâu vào các tầng lớp đó, đọc giả mới có thể hiểu được tầm quan trọng của tác phẩm và tìm thấy sự kết nối giữa các yếu tố trong tác phẩm. Phân loại văn bản văn học Văn bản văn học xây dựng nên những hình tượng nghệ thuật trong tâm trí người đọc bằng ý nghĩa của từ ngữ.