Phương Pháp Chiết Khấu Dòng Tiền Trong Thẩm Định Giá Trị Doanh Nghiệp Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích và hoàn thiện phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

224
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHƯƠNG PHÁP CHIẾT KHẤU DÒNG TIỀN TRONG THẨM ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về thẩm định giá trị doanh nghiệp

1.2. Giá trị doanh nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp

1.3. Thẩm định giá trị doanh nghiệp. Phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp

1.4. Khái niệm phương pháp chiết khấu dòng tiền

1.5. Cơ sở của phương pháp chiết khấu dòng tiền

1.6. Nội dung phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp

1.7. Các nhân tố ảnh hưởng tới việc vận dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp

1.7.1. Nhóm các nhân tố chủ quan

1.7.2. Nhóm các nhân tố khách quan

1.8. Kinh nghiệm quốc tế liên quan tới phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp và bài học rút ra đối với Việt Nam

1.8.1. Kinh nghiệm quốc tế liên quan tới phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp

1.8.2. Bài học rút ra đối với Việt Nam

1.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHƯƠNG PHÁP CHIẾT KHẤU DÒNG TIỀN TRONG THẨM ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM

2.1. Khái quát hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp và khung khổ pháp lý của hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp chiết khấu dòng tiền ở Việt Nam thời gian qua

2.1.1. Khái quát hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam thời gian qua

2.1.2. Khung khổ pháp lý của hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp chiết khấu dòng tiền ở Việt Nam

2.2. Thực trạng áp dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam

2.2.1. Thực trạng xây dựng quy trình thẩm định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp chiết khấu dòng tiền

2.2.2. Thực trạng thu thập và xử lý, phân tích thông tin

2.2.3. Thực trạng việc vận dụng và ước tính các tham số trong các mô hình thẩm định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp chiết khấu dòng tiền

2.3. Nghiên cứu điển hình về áp dụng phương pháp CKDT của CTCP Định giá và Dịch vụ tài chính Việt Nam (VVFC) tại CTCP Halico

2.4. Đánh giá chung về thực trạng vận dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

2.4.1. Những mặt đạt được

2.4.2. Những hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHƯƠNG PHÁP CHIẾT KHẤU DÒNG TIỀN TRONG THẨM ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM

3.1. Định hướng và mục tiêu phát triển hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam trong thời gian tới

3.2. Các quan điểm cần quán triệt trong việc hoàn thiện phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp

3.3. Giải pháp hoàn thiện phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam

3.3.1. Giải pháp về xây dựng quy trình thẩm định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp chiết khấu dòng tiền

3.3.2. Giải pháp về thu thập và xử lý, phân tích thông tin

3.3.3. Giải pháp về lựa chọn và ước tính các tham số trong các mô hình thẩm định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp chiết khấu dòng tiền

3.3.4. Các giải pháp hỗ trợ

3.3.5. Các khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước về điều kiện thực hiện giải pháp

3.3.6. Xây dựng và ban hành quy trình riêng đối với thẩm định giá trị doanh nghiệp

3.3.7. Hoàn thiện tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 12 về thẩm định giá trị doanh nghiệp

3.3.8. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin quốc gia phục vụ hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp

3.3.9. Phát triển nguồn nhân lực hoạt động trong lĩnh vực thẩm định giá trị doanh nghiệp. Một số khuyến nghị khác

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phương Pháp Chiết Khấu Dòng Tiền Trong Thẩm Định

Phương pháp Chiết Khấu Dòng Tiền (DCF) là một công cụ quan trọng trong thẩm định giá trị doanh nghiệp hiện đại. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc giá trị của một doanh nghiệp là giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai. Nó được coi là một trong những phương pháp tiếp cận thu nhập phổ biến nhất, bên cạnh phương pháp tiếp cận thị trường và phương pháp tiếp cận chi phí. Phương pháp DCF đặc biệt hữu ích khi có thể dự đoán dòng tiền của doanh nghiệp một cách hợp lý. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho các doanh nghiệp có lịch sử hoạt động ổn định và dự báo tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, sự phức tạp trong việc dự báo dòng tiền và ước tính tỷ lệ chiết khấu có thể tạo ra những thách thức đáng kể. Việc hiểu rõ bản chất, ưu điểm và hạn chế của phương pháp chiết khấu dòng tiền là điều cần thiết để áp dụng nó một cách hiệu quả. Theo một báo cáo của Pricewaterhouse Coopers, phân tích dòng tiền chiết khấu được các nhà đầu tư sử dụng đến 90%.

1.1. Giá trị doanh nghiệp và yếu tố tác động giá trị doanh nghiệp

Giá trị doanh nghiệp là một khái niệm phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể được chia thành các nhóm chính như: yếu tố vĩ mô (tình hình kinh tế, chính sách của chính phủ), yếu tố ngành (cạnh tranh, tiềm năng tăng trưởng) và yếu tố nội tại của doanh nghiệp (khả năng sinh lời, quản trị rủi ro). Việc phân tích các yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra các giả định hợp lý trong quá trình thẩm định giá doanh nghiệp. Sơ đồ 1.1 trong tài liệu gốc cho thấy các yếu tố này tác động trực tiếp tới việc định giá doanh nghiệp.

1.2. Ưu điểm Nhược điểm của Phương pháp Chiết Khấu Dòng Tiền

Phương pháp Chiết Khấu Dòng Tiền có ưu điểm là xem xét dòng tiền tương lai, tính đến giá trị thời gian của tiền. Nó có thể định lượng các yếu tố phi vật chất. Tuy nhiên, phương pháp này phụ thuộc nhiều vào dự báo và giả định, đòi hỏi chuyên môn cao. Sai sót trong ước tính có thể dẫn đến kết quả thẩm định giá không chính xác. Theo luận án của Lâm Thị Thanh Huyền, phương pháp chiết khấu dòng tiền mang tính thuyết phục cao nếu thông tin đầu vào đáng tin cậy.

II. Các Vấn Đề Thường Gặp Khi Dùng DCF Tại Việt Nam Hiện Nay

Việc áp dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá doanh nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Sự thiếu hụt dữ liệu thị trường đáng tin cậy, sự biến động của nền kinh tế và sự phức tạp của môi trường pháp lý là những yếu tố gây khó khăn. Ngoài ra, kinh nghiệm của các chuyên gia định giá doanh nghiệp trong việc áp dụng các mô hình DCF còn hạn chế. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể và thống nhất từ các cơ quan quản lý cũng là một trở ngại lớn. Do đó, kết quả định giá thường chỉ mang tính tham khảo và có thể không phản ánh chính xác giá trị thực của doanh nghiệp. Thực tế, theo báo cáo kiểm toán nhà nước, có sự chênh lệch lớn trong xác định giá trị tài sản, có thể gây thất thoát vốn Nhà nước đối với DNNN khi cổ phần hóa.

2.1. Khó khăn Thu thập và Xử lý Dữ liệu Đầu vào tin cậy

Một trong những khó khăn lớn nhất là thu thập và xử lý thông tin đầu vào. Dữ liệu về các tỷ lệ chiết khấu, tốc độ tăng trưởng, và các yếu tố khác thường không đầy đủ hoặc không đáng tin cậy. Các báo cáo tài chính của doanh nghiệp có thể không minh bạch hoặc không tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kế toán. Điều này đòi hỏi các chuyên gia thẩm định giá phải có kinh nghiệm và kỹ năng phân tích sâu sắc để đánh giá và điều chỉnh thông tin. Việc thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia phục vụ cho hoạt động thẩm định giá cũng là một vấn đề đáng quan tâm.

2.2. Thiếu Hướng Dẫn Chi Tiết về Áp Dụng Mô Hình Định Giá

Hệ thống pháp lý hiện hành chưa cung cấp đủ hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng các mô hình định giá, đặc biệt là phương pháp DCF. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong cách tiếp cận và phương pháp luận giữa các tổ chức thẩm định giá. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự chênh lệch lớn trong kết quả định giá và gây khó khăn cho các nhà đầu tư và các bên liên quan khác. Theo luận án của Lâm Thị Thanh Huyền, thiếu những hướng dẫn mang tính cụ thể và thống nhất gây khó khăn cho thẩm định viên.

III. Phương Pháp FCFF Cách Tính Dòng Tiền Cho Doanh Nghiệp

Phương pháp Chiết Khấu Dòng Tiền Tự Do (FCFF) là một trong hai biến thể chính của DCF. FCFF đại diện cho dòng tiền sẵn có cho tất cả các nhà đầu tư vào doanh nghiệp, bao gồm cả chủ nợ và chủ sở hữu vốn. Phương pháp này thường được sử dụng khi cơ cấu vốn của doanh nghiệp có thể thay đổi hoặc khi cần đánh giá giá trị của toàn bộ doanh nghiệp, thay vì chỉ vốn chủ sở hữu. Việc tính toán FCFF đòi hỏi phải dự báo các chỉ số tài chính quan trọng như doanh thu, chi phí hoạt động, thuế và các khoản đầu tư vào tài sản cố định và vốn lưu động. Sau đó, FCFF được chiết khấu về giá trị hiện tại bằng cách sử dụng WACC (Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền). FCFF là dòng tiền thuần của doanh nghiệp, phản ánh khả năng tạo tiền của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh.

3.1. Công thức Tính FCFF và Ý nghĩa Các Thành Phần

FCFF thường được tính bằng cách bắt đầu với lợi nhuận sau thuế (LNST) và sau đó điều chỉnh cho các khoản mục không bằng tiền mặt như khấu hao và thay đổi vốn lưu động. Công thức phổ biến là: FCFF = LNST + Khấu hao - Đầu tư vào tài sản cố định - Thay đổi vốn lưu động. Mỗi thành phần trong công thức này đều có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định dòng tiền thực tế mà doanh nghiệp tạo ra. Ví dụ, khấu hao là một chi phí không bằng tiền mặt, vì vậy nó được cộng trở lại vào LNST để phản ánh dòng tiền thực tế. Thay đổi vốn lưu động phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu vốn ngắn hạn của doanh nghiệp.

3.2. Ưu điểm và Hạn chế của Phương Pháp FCFF trong Định Giá

Ưu điểm của FCFF là nó không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn của doanh nghiệp, điều này làm cho nó trở nên hữu ích khi đánh giá các doanh nghiệp có cơ cấu vốn phức tạp hoặc đang thay đổi. Tuy nhiên, FCFF đòi hỏi phải dự báo tất cả các chỉ số tài chính của doanh nghiệp, điều này có thể rất khó khăn và tốn thời gian. Ngoài ra, việc ước tính WACC cũng có thể là một thách thức, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có rủi ro cao hoặc hoạt động trong các thị trường mới nổi. Bên cạnh đó, việc ước lượng chính xác dòng tiền sẽ bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh doanh.

IV. Phương Pháp FCFE Cách Ước Tính Dòng Tiền Chủ Sở Hữu

Phương pháp Chiết Khấu Dòng Tiền Vốn Chủ Sở Hữu (FCFE) là một biến thể khác của DCF. FCFE đại diện cho dòng tiền sẵn có cho chủ sở hữu vốn của doanh nghiệp sau khi đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ nợ. Phương pháp này thường được sử dụng khi cần đánh giá giá trị của vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Việc tính toán FCFE đòi hỏi phải dự báo các chỉ số tài chính quan trọng như doanh thu, chi phí hoạt động, thuế, các khoản đầu tư và các khoản vay nợ. Sau đó, FCFE được chiết khấu về giá trị hiện tại bằng cách sử dụng chi phí vốn chủ sở hữu (Re). FCFE là dòng tiền thuần dành cho cổ đông, phản ánh giá trị mà cổ đông nhận được từ doanh nghiệp.

4.1. Công thức Tính FCFE và Giải thích Chi Tiết

FCFE thường được tính bằng cách bắt đầu với lợi nhuận sau thuế (LNST) và sau đó điều chỉnh cho các khoản mục không bằng tiền mặt, thay đổi vốn lưu động và các khoản vay nợ. Công thức phổ biến là: FCFE = LNST + Khấu hao - Đầu tư vào tài sản cố định - Thay đổi vốn lưu động + Vay nợ mới - Trả nợ gốc. Các thành phần trong công thức này phản ánh dòng tiền thực tế mà chủ sở hữu vốn nhận được. Ví dụ, vay nợ mới làm tăng dòng tiền sẵn có cho chủ sở hữu vốn, trong khi trả nợ gốc làm giảm dòng tiền.

4.2. Ứng dụng FCFE trong Các Tình Huống Định Giá Cụ Thể

FCFE đặc biệt hữu ích khi đánh giá các doanh nghiệp có chính sách vay nợ ổn định hoặc khi cần tập trung vào giá trị mà cổ đông nhận được. Phương pháp này cũng phù hợp khi đánh giá các doanh nghiệp có dòng tiền không ổn định hoặc khó dự đoán. Tuy nhiên, FCFE đòi hỏi phải dự báo chi tiết các khoản vay nợ và trả nợ, điều này có thể gây khó khăn. Ngoài ra, việc ước tính chi phí vốn chủ sở hữu (Re) cũng có thể là một thách thức. Do sự khác biệt của các phương pháp định giá mà việc sử dụng các chỉ số sẽ bị ảnh hưởng theo.

V. Hoàn Thiện Quy Trình Chiết Khấu Dòng Tiền Tại Việt Nam

Để hoàn thiện phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ. Việc xây dựng một quy trình thẩm định giá chuẩn mực, tăng cường tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin, nâng cao trình độ chuyên môn của các chuyên gia định giá, và hoàn thiện khung pháp lý là những yếu tố then chốt. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức thẩm định giá, và các doanh nghiệp để tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc áp dụng phương pháp DCF. Theo luận án, việc tổng kết, đánh giá, rút kinh nghiệm từ thực tế hoạt động TĐGTDN trong thời gian qua cũng chưa được thực hiện thường xuyên, kịp thời.

5.1. Giải pháp Nâng cao chất lượng Dữ Liệu và Thông Tin

Một trong những giải pháp quan trọng là nâng cao chất lượng dữ liệu và thông tin. Điều này bao gồm việc tăng cường tính minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực kế toán của các báo cáo tài chính, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia phục vụ cho hoạt động thẩm định giá, và khuyến khích các tổ chức nghiên cứu và công bố các dữ liệu thị trường đáng tin cậy. Các doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho các chuyên gia thẩm định giá.

5.2. Đề xuất Hoàn Thiện Khung Pháp Lý về Thẩm Định Giá

Khung pháp lý cần được hoàn thiện để cung cấp hướng dẫn chi tiết và thống nhất về việc áp dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền. Điều này bao gồm việc ban hành các tiêu chuẩn thẩm định giá cụ thể, hướng dẫn về việc ước tính các tham số quan trọng như tỷ lệ chiết khấu, tốc độ tăng trưởng, và giá trị cuối kỳ. Ngoài ra, cần có các quy định về trách nhiệm và nghĩa vụ của các chuyên gia thẩm định giá để đảm bảo tính chuyên nghiệp và khách quan. Bên cạnh đó, cần xây dựng và ban hành quy trình riêng đối với thẩm định giá trị doanh nghiệp.

VI. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Phương Pháp Chiết Khấu Dòng Tiền

Nghiên cứu và ứng dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền không chỉ giới hạn trong lý thuyết mà còn mang lại những kết quả thực tiễn quan trọng. Các nghiên cứu điển hình về áp dụng DCF trong các thương vụ M&A, IPO, hoặc định giá cổ phiếu có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Các kết quả nghiên cứu về tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô, ngành, và doanh nghiệp đến giá trị doanh nghiệp có thể giúp các nhà đầu tư và các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Hơn nữa, phân tích độ nhạy giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

6.1. Nghiên cứu Điển Hình Áp Dụng DCF Trong Mua Bán Sáp Nhập

Các thương vụ M&A thường dựa trên thẩm định giá kỹ lưỡng, và DCF đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Nghiên cứu các thương vụ thành công và thất bại có thể giúp xác định các yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Ví dụ, một nghiên cứu có thể tập trung vào cách các giả định về tốc độ tăng trưởngtỷ lệ chiết khấu đã ảnh hưởng đến giá trị cuối cùng của thương vụ. Phân tích các kịch bản kinh doanh khác nhau cũng có thể giúp đánh giá rủi ro và cơ hội.

6.2. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu về Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Trị Doanh Nghiệp

Các yếu tố như ROIC (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư), EBITDA, và cấu trúc vốn có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố này và giá trị doanh nghiệp có thể giúp các nhà quản lý tập trung vào các lĩnh vực quan trọng nhất để tạo ra giá trị. Ví dụ, một nghiên cứu có thể so sánh giá trị doanh nghiệp của các công ty trong cùng ngành với các chỉ số tài chính khác nhau để xác định các yếu tố dẫn đến thành công.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, nhu cầu TĐGTDN ngày càng cao. Trong bất kỳ hoạt động nào của nền kinh tế gần như cũng đều cần đến thông tin về GTDN, có thể kể đến như: hoạt động mua bán, sáp nhập, hợp nhất hoặc chia nhỏ DN; các quyết định về kinh doanh và tài chính của nhà quản trị DN, nhà đầu tư; cổ phần hóa các DNNN; trong hoạt động quản lý kinh tế vĩ mô;.Trong thời gian qua, có thể thấy, hoạt động TĐGTDN đã và đang góp phần không nhỏ vào sự phát triển của thị trường tài chính nói riêng và nền kinh tế nói chung. Tuy nhiên việc định lượng được loại tài sản này là điều không hề đơn giản, bởi vốn dĩ DN vẫn được coi là một “hàng hóa đặc biệt”.

Hiện nay, có rất nhiều các cách khác nhau để xác định GTDN nhưng tựu chung lại có thể được chia dựa trên ba cách tiếp cận cơ bản sau: tiếp cận thị trường, tiếp cận chi phí và tiếp cận thu nhập. Trong đó, cách tiếp cận về thu nhập với các phương pháp CKDT ngày càng được sử dụng rộng rãi và đáng tin cậy trên thế giới. Theo một báo cáo được trình bày bởi Pricewaterhouse Coopers, phân tích về dòng tiền chiết khấu được các nhà đầu tư sử dụng đến 90%. Về mặt lý luận, việc TĐG dựa trên các phương pháp CKDT đã khắc phục được những hạn chế của các cách tiếp cận khác; dựa trên sự phân tích mang tính phổ quát và chiến lược, có tính logic và khoa học; định lượng được các yếu tố “phi vật chất” mà các phương pháp khác không giải quyết được… Chính vì vậy, kết quả dựa trên phương pháp này mang tính thuyết phục cao hơn với điều kiện các thông tin đầu vào cho quá trình tính toán đạt được sự tin cậy ở mức độ cần thiết.

Tuy nhiên, thực tế ở Việt Nam, chỉ có hai phương pháp thường được sử dụng là: phương pháp tài sản và phương pháp CKDT. Trong đó phương pháp tài sản được sử dụng phổ biến hơn hẳn còn phương pháp CKDT ít được sử dụng hoặc nếu được sử dụng thì cũng gặp phải nhiều khó khăn và vướng mắc. Trước đây, đối với mục đích xác định GTDN phục vụ công tác CPH, theo văn bản pháp luật cho phép áp dụng nhiều phương pháp nhưng lại giới hạn điều kiện áp dụng đối với phương pháp CKDT, còn phương pháp khác phải xin phép Bộ Tài chính. Ngoài ra, theo quy định kết quả các phương pháp khác không nhỏ hơn phương pháp tài sản.

Chính vì vậy, để đảm bảo an toàn và giảm thiểu chi phí, các tổ chức TĐG luôn áp dụng phương pháp tài sản và không có sự lựa chọn thay thế. Thực tế qua báo cáo kiểm toán nhà nước (KTNN) đến thời điểm 12/1/2017 cho thấy có sự chênh lệch lớn trong xác định giá trị tài sản từ đó có thể gây thất thoát vốn Nhà nước đối với DNNN khi cổ phần hóa, cụ thể: trong năm 2016, KTNN đã tiến hành kiểm toán kết quả xác định GTDN và xử lý vấn đề về tài chính trước khi xác định GTDN của 7 đơn vị. Qua kiểm toán, KTNN đã xác định vốn nhà nước tăng thêm tại 6 DN theo phương pháp tài sản là hơn 4. Theo KTNN, Công ty Truyền hình cáp Saigontourist 2 (SCTV) và Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (VTVcab) đủ điều kiện TĐG theo phương pháp CKDT, nhưng đơn vị tư vấn chỉ xác định GTDN theo phương pháp tài sản.

KTNN đã sử dụng phương pháp CKDT thì giá trị phần vốn nhà nước tăng so với kết quả xác định GTDN theo phương pháp tài sản của SCTV là 12.030 tỷ đồng, của VTVCab là 3. KTNN đã kiến nghị VTV xem xét lại việc lựa chọn phương pháp tài sản với SCTV và VTVcab [113]. Từ năm 2018 trở lại đây, với sự thay đổi về quy định pháp lý trong CPH, thoái vốn Nhà nước, đặc biệt là sự ra đời của tiêu chuẩn thẩm định giá số 12, phương pháp CKDT đã và đang được sử dụng nhiều hơn. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, vẫn còn tồn tại không ít những bất cập, có thể kể đến như: (1) hệ thống pháp lý chưa đầy đủ và đồng bộ: thiếu những hướng dẫn mang tính cụ thể và thống nhất; (2) phương tiện, kỹ thuật tính toán chưa được áp dụng một cách bài bản và khoa học; (3) thiếu thông tin đầu vào tin cậy; (4) đội ngũ thẩm định viên thiếu kinh nghiệm, “non” về mặt chuyên môn …cho nên kết quả cuối cùng chỉ mang tính tham chiếu, đó là chưa kể đến có rất nhiều trường hợp cố tình làm sai lệch kết quả với mục đích cá nhân.

Bên cạnh đó, những nghiên cứu có liên quan về phương pháp CKDT ở Việt Nam còn rất hạn chế. Việc tổng kết, đánh giá, rút kinh nghiệm từ thực tế hoạt động TĐGTDN trong thời gian qua cũng chưa được thực hiện thường xuyên, kịp thời. Do đó, để phương pháp CKDT ngày càng được vận dụng rộng rãi, đáp ứng được các yêu cầu của hoạt động TĐGTDN nói riêng và góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam nói chung, rất cần những giải pháp mang tính đồng bộ cũng như những điều kiện cần thiết. Xuất phát từ những lý do trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn vấn đề: “Hoàn thiện phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình.

Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài 2. Nghiên cứu của nhóm tác giả nước ngoài  Về cơ sở lý luận về phương pháp TĐGTDN nói chung và phương pháp CKDT nói riêng: Trên thế giới, đã có khá nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến các phương pháp xác định GTDN trong đó có đề cập đến phương pháp CKDT tuy nhiên với mức độ nông sâu khác nhau. Có thể kể đến một vài nghiên cứu như: Vào năm 1938, một phần trong luận án tiến sĩ của mình, John Burr Williams đã đưa ra một nghiên cứu “Lý thuyết về giá trị đầu tư”. Đây được coi như là gốc rễ của các mô hình CKDT sau này.

Lý thuyết của Williams, ngày nay được biết đến là mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM), đưa ra một phương thức đưa giá trị vào cổ phiếu hoặc trái 3 phiếu. Lý thuyết này được đơn giản hóa thành quy tắc: để biết một cổ phiếu ngày hôm nay đáng giá bao nhiêu, hãy ước tính dòng tiền mặt nhận được từ cổ phiếu đó trong tương lai và sau đó chiết khấu chúng để đưa về giá trị hiện tại [109]. Theo Myers, giá trị của công ty có đòn bẩy bằng với giá trị của công ty không vay nợ (Vu) cộng với giá trị hiện tại của lá chắn thuế do thanh toán lãi (VTS) [93]. Năm 1994, Lonergan đã giới thiệu nghiên cứu của mình về các phương pháp xác định giá trị DN trong cuốn “The Valuation of Businesses, Shares and Equity”.

Yegge đã xuất bản lần đầu cuốn “A basic guide for valuing a company” (tái bản lần 2 vào năm 2002). Ngoài ra, các nhà xuất bản Wiley Finance, Prentice Hall, McGraw-Hill, Gordon V.Parr và Thomson Learning cũng đã cho xuất bản nhiều ấn phẩm về hàng loạt vấn đề liên quan tới xác định GTDN như Định giá chiến lược đối với DN (Strategic Valuation of Companies) của Gregory năm 2001; Định giá DN (Valuing a Business) và Định giá DN nhỏ và các công ty dịch vụ chuyên nghiệp (Valuing Small Business and Professional Practices) của Pratt S.Schweihs năm 2000 và 1998; Cẩm nang nâng cao về định giá DN của Robert và Scheweihs năm 1999; Phân tích đầu tư tài chính: định giá tài sản trí tuệ và tài sản vô hình (Analysis of Equity Investments: Valuation of Intellectual Property and Intangible Assets) của Stowe; phân tích và định giá DN: sử dụng báo cáo tài chính (Business Analysis and Valuation: using Financial Statements) của Palepu, Bernard và Healy năm 2001. Hầu hết những nghiên cứu này đều đề cập đến các phương pháp TĐGTDN nói chung trong đó chỉ một phần là về phương pháp CKDT nhưng chưa thực sự sâu. Đáng kể nhất là vào năm 1990, Tom Koller và cộng sự đã cho ra mắt cuốn “Valuation measuring and managing the value of company” [86].

Trong cuốn sách này đã dành một dung lượng tương đối lớn để tập trung vào giới thiệu phương pháp CKDT thông qua việc hướng dẫn phân tích những kết quả trong quá khứ của công ty để từ đó dự báo được dòng tiền, ước lượng được chi phí cơ hội của vốn (tỷ suất chiết khấu) và cuối cùng là xác định giá trị công ty. Kế đến, không thể không kể đến cuốn sách Investment Valuation của Aswath Damodaran được xuất bản lần đầu vào năm 2002 [64]- được ví như là công cụ để TĐG bất kỳ một loại tài sản nào. Trong cuốn sách này, Damodaran đã cung cấp cho người đọc toàn bộ những kiến thức liên quan đến định giá các loại tài sản nói chung và TĐGTDN nói riêng. Ông cũng dành một dung lượng không nhỏ để viết về cách tiếp cận dựa trên dòng tiền, cho người đọc một cái nhìn toàn diện và sâu sắc bằng cách phân tích và hướng 4 dẫn cụ thể việc ước tính các tham số cũng như TĐGTDN trong một số trường hợp tài chính đặc biệt.

Hệ thống “Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế” (IVS) của Uỷ ban tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế (IVSC) được ban hành lần đầu tiên vào năm 1985, sau đó được sửa đổi nhiều lần (1994,1997,2000, 2001, 2003, 2005, 2011, 2013, 2017). Đến nay, những tiêu chuẩn này đã được công nhận trên phạm vi toàn thế giới. Những tiêu chuẩn đó đã tạo điều kiện cho mỗi quốc gia có những căn cứ xây dựng Tiêu chuẩn thẩm định giá không chỉ phù hợp với điều kiện đặc thù của Quốc gia mình mà còn đáp ứng được yêu cầu đảm bảo hài hòa, tính thống nhất về cơ bản với Tiêu chuẩn Thẩm định giá Quốc tế. Trong IVS đều có những hướng dẫn cơ bản về quy trình và phương pháp TĐGTDN nói chung trong đó có đề cập tới phương pháp CKDT.

 Về ước tính các tham số trong công thức xác định giá trị DN theo phương pháp CKDT  Về ước tính dòng tiền Vào năm 2006, Andrew Fight đã phát hành cuốn sách về dự báo dòng tiền-“Cash Flow Forecasting” [67]. Trong cuốn sách này, tác giả đã hướng dẫn kỹ thuật về cách phân tích từng nhân tố khi dự báo BCTC, kế hoạch tài chính và dự báo dòng tiền của DN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Chiết Khấu Dòng Tiền Trong Thẩm Định Giá Trị Doanh Nghiệp Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) trong việc thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ giải thích các khái niệm cơ bản mà còn phân tích cách áp dụng phương pháp DCF trong bối cảnh kinh tế Việt Nam, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách định giá doanh nghiệp một cách chính xác và hiệu quả.

Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán dòng tiền tương lai và xác định tỷ lệ chiết khấu phù hợp, từ đó giúp các nhà đầu tư và doanh nhân đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn. Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tác động của cơ cấu nguồn vốn đến giá trị doanh nghiệp của các doanh nghiệp ngành nhựa và bao bì niêm yết việt nam, nơi phân tích ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến giá trị doanh nghiệp.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh khảo sát ảnh hưởng của tính thanh khoản khối lượng giao dịch và cổ tức đến phần lợi nhuận phụ trội trong thị trường chứng khoán việt nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trong thị trường chứng khoán.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn debt tax shield and firm value empirical evidence from listed companies in vietnam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của thuế nợ đến giá trị doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam.