Tổng quan luận án

Hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp (TĐGTDN) đóng vai trò thiết yếu đối với các quyết định kinh doanh, mua bán, sáp nhập, hợp nhất, chia tách doanh nghiệp và tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Về mặt lý thuyết, phương pháp chiết khấu dòng tiền (CKDT) thuộc cách tiếp cận từ thu nhập được đánh giá cao nhờ khả năng định lượng các yếu tố phi vật chất, phản ánh giá trị doanh nghiệp dựa trên tiềm năng sinh lời trong tương lai. Tuy nhiên, tại Việt Nam giai đoạn trước năm 2018, các tổ chức thẩm định giá hầu như chỉ áp dụng phương pháp tài sản (thuộc cách tiếp cận từ chi phí). Báo cáo của Kiểm toán Nhà nước ngày 12/01/2017 đối với kết quả kiểm toán năm 2016 tại 7 đơn vị đã chỉ ra sự chênh lệch lớn về giá trị doanh nghiệp giữa các phương pháp. Điển hình, tại Công ty Truyền hình cáp Saigontourist (SCTV) và Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (VTVcab), việc Kiểm toán Nhà nước áp dụng phương pháp CKDT thay cho phương pháp tài sản đã làm tăng giá trị phần vốn nhà nước tại SCTV thêm 12.030 tỷ đồng và tại VTVcab tăng thêm đáng kể.

Từ năm 2018, cùng với sự ra đời của Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 12 (TCTĐGVN số 12) và khung pháp lý mới về cổ phần hóa, phương pháp CKDT bắt đầu được ứng dụng rộng rãi hơn nhưng vẫn gặp bốn nhóm rào cản chính:

  1. Hệ thống quy định pháp lý chưa đồng bộ, thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết và thống nhất.
  2. Kỹ thuật tính toán và các mô hình tài chính chưa được áp dụng một cách khoa học, bài bản.
  3. Nguồn thông tin đầu vào phục vụ dự báo và ước tính tham số còn thiếu độ tin cậy và tính minh bạch.
  4. Đội ngũ thẩm định viên (TĐV) còn hạn chế về kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn chuyên sâu.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và trực diện về việc vận dụng phương pháp CKDT trong TĐGTDN tại Việt Nam trên cả bình diện khung khổ pháp lý lẫn thực tiễn hành nghề.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác lập hệ thống cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện phương pháp CKDT trong TĐGTDN tại Việt Nam. Các nhiệm vụ cụ thể được giải quyết thông qua năm câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: TĐGTDN là gì? Bản chất của phương pháp CKDT trong TĐGTDN và các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng phương pháp này?
  • Câu hỏi 2: Các quốc gia trên thế giới quy định và vận dụng phương pháp CKDT trong TĐGTDN như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Tại Việt Nam, phương pháp CKDT được quy định trong các văn bản pháp lý như thế nào và các doanh nghiệp thẩm định giá đang vận dụng trong thực tế ra sao?
  • Câu hỏi 4: Việt Nam cần có những giải pháp gì để hoàn thiện phương pháp CKDT trong TĐGTDN trong thời gian tới?
  • Câu hỏi 5: Cần chuẩn bị những điều kiện gì để bảo đảm việc vận dụng phương pháp CKDT đạt hiệu quả?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng phương pháp CKDT trong TĐGTDN ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về nội dung: Phương pháp CKDT theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, các văn bản pháp luật liên quan và thực tiễn vận dụng tại các doanh nghiệp có chức năng thẩm định giá.
  • Về không gian: Các doanh nghiệp thẩm định giá điển hình trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
  • Về thời gian: Khảo sát thực trạng giai đoạn 2005–2020; các giải pháp và khuyến nghị định hướng cho giai đoạn 2021–2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến TĐGTDN và phương pháp CKDT theo các hướng nghiên cứu cụ thể:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Nội dung trọng tâm ghi nhận trong văn bản
Cơ sở nền tảng của phương pháp CKDT John Burr Williams (1938) Khởi xướng mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM), xác định giá trị nội tại qua dòng tiền tương lai quy về hiện tại.
Stewart Myers (1974) Đưa ra mô hình giá trị hiện tại điều chỉnh (APV), tách biệt giá trị công ty không vay nợ ($V_u$) và lá chắn thuế ($VTS$).
Tom Koller và cộng sự (1990, 2010), Aswath Damodaran (2002) Chuẩn hóa các bước dự báo dòng tiền, xác định chi phí vốn và xử lý các trường hợp định giá đặc thù.
Ủy ban Tiêu chuẩn Thẩm định giá Quốc tế (IVSC) Ban hành Tiêu chuẩn Thẩm định giá Quốc tế (IVS) từ năm 1985 đến 2017, chuẩn hóa quy trình và phương pháp tiếp cận thu nhập.
Ước tính tỷ suất chiết khấu và chi phí vốn William Sharpe (1960), Fama & French (1993), Stephen Ross (1976) Phát triển mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), mô hình ba nhân tố Fama-French, và mô hình kinh doanh chênh lệch giá (APM).
Harvey (1995), Kaplan (1997), Steven và cộng sự (1997) Phân tích biến động của hệ số Beta ($\beta$) theo ngành, quy mô và đặc thù thị trường mới nổi.
Dự báo nguy cơ và xác suất phá sản Edward Altman (1968, 1995) Xây dựng chỉ số Z-score và mô hình $Z''$-score điều chỉnh tương thích với xếp hạng tín nhiệm của S&P.
Grice & Ingram (2001), June Li (2012), Fawad Hussain (2014) Kiểm nghiệm độ chính xác của mô hình Z-score tại các doanh nghiệp sản xuất và phi sản xuất tại Mỹ, Pakistan.
Ước tính giá trị cuối kỳ (Terminal Value) Levin (2000), Tim ten Beitel (2016), Holland (2017), Adam Behr (2018) Phân tích tính nhất quán kế toán và tác động của giả định trạng thái tăng trưởng ổn định trong mô hình định giá đa giai đoạn.
Nghiên cứu TĐGTDN tại Việt Nam Nguyễn Hải Sản (1999), Nghiêm Sỹ Thương (2000), Nguyễn Minh Hoàng (2001), Vũ Thị Kim Liên (2003), Trần Văn Dũng (2008), Trần Đình Cường (2010), Phạm Tiến Đạt (2010) Nghiên cứu TĐGTDN phục vụ cổ phần hóa, phần lớn tập trung vào phương pháp tài sản và các phương pháp định giá cổ phiếu.
Ước tính tham số CKDT tại Việt Nam Bạch Đức Hiển (2009), Hay Sinh & Nguyễn Kim Đức (2012, 2014), Võ Thị Thúy Anh & Phạm Văn Sơn (2012), Vương Đức Hoàng Quân (2012), Hoàng Thị Hồng Vân (2020) Thực nghiệm ước tính hệ số $\beta$ trên sàn HOSE, ứng dụng mô hình Z-score dự báo phá sản và kiểm nghiệm mô hình APV tại Casumina.

Vị trí của luận án: Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu và trực diện đầu tiên tại Việt Nam về phương pháp CKDT trong TĐGTDN, kết hợp đồng bộ giữa việc rà soát khung khổ pháp lý, phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát định lượng diện rộng đối với các thẩm định viên hành nghề.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận khái niệm giá trị doanh nghiệp theo quan điểm lợi ích: Giá trị doanh nghiệp là tổng hiện giá của các dòng thu nhập mà doanh nghiệp có thể tạo ra trong tương lai. Tùy thuộc vào chủ thể thụ hưởng thu nhập, giá trị doanh nghiệp được chia thành:

  1. Giá trị tổng thể doanh nghiệp: Biểu hiện bằng tiền của toàn bộ thu nhập tương lai mang lại cho cả chủ nợ và chủ sở hữu, tương ứng với mô hình chiết khấu dòng tiền thuần của doanh nghiệp (FCFF).
  2. Giá trị doanh nghiệp đối với chủ sở hữu: Biểu hiện bằng tiền của thu nhập tương lai thuộc về chủ sở hữu, tương ứng với mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM) và mô hình chiết khấu dòng tiền thuần vốn chủ sở hữu (FCFE).

Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp và việc vận dụng phương pháp CKDT được chia thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố nội tại (chủ quan): Chiến lược kinh doanh, hiện trạng tài sản (hữu hình và vô hình), vị trí kinh doanh, uy tín thương hiệu, trình độ tay nghề người lao động, năng lực quản trị.
  • Nhóm nhân tố môi trường (khách quan): Môi trường vĩ mô theo mô hình STEP (Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Văn hóa - Xã hội, Khoa học - Công nghệ) và môi trường ngành đặc thù (Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ cạnh tranh, Cơ quan quản lý).

Quy trình thẩm định giá trị doanh nghiệp chuẩn hóa theo phương pháp CKDT gồm 6 bước:

  1. Xác định vấn đề (mục đích, đối tượng, cơ sở giá trị, thời điểm, giả thiết).
  2. Lập kế hoạch thẩm định giá.
  3. Khảo sát và thu thập thông tin (nội bộ doanh nghiệp và môi trường kinh doanh).
  4. Xử lý và phân tích thông tin (phân tích BCTC, ma trận SWOT, chỉ số tài chính).
  5. Ước tính giá trị doanh nghiệp (lựa chọn mô hình, ước tính dòng tiền, chi phí vốn, giá trị cuối kỳ).
  6. Lập và phát hành báo cáo, chứng thư thẩm định giá.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phương pháp tổng quan tài liệu; phương pháp nghiên cứu điển hình (case study) phân tích hồ sơ thẩm định giá thực tế của Công ty Cổ phần Định giá và Dịch vụ Tài chính Việt Nam (VVFC) đối với Công ty Cổ phần Cồn Rượu Hà Nội (Halico); phương pháp phỏng vấn chuyên gia sâu (giai đoạn sơ bộ).
  • Nghiên cứu định lượng: Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc đối với đội ngũ thẩm định viên về giá đang hành nghề tại các tổ chức thẩm định giá ở Việt Nam.

Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo công thức Yamane: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$

Với tổng thể $N = 1.589$ thẩm định viên đăng ký hành nghề tại thời điểm khảo sát, độ tin cậy 95%, sai số cho phép $e = \pm 5%$, cỡ mẫu lý thuyết xác định là $n = 320$. Quá trình thực hiện cụ thể:

Giai đoạn điều tra Kỹ thuật và quy mô Hình thức thực hiện Thời gian thực hiện
Nghiên cứu sơ bộ Thảo luận chuyên gia sâu và khảo sát thử nghiệm ($n = 15$) Trực tiếp, qua điện thoại và công cụ trực tuyến Google Forms Tháng 11/2019 – Tháng 3/2020
Nghiên cứu chính thức Phát phiếu điều tra ($n = 350$), thu về 330 phiếu, làm sạch đạt 322 phiếu hợp lệ Trực tiếp Tháng 5/2020 – Tháng 7/2020

Dữ liệu khảo sát sơ cấp ($n = 322$) được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, phân tích tần số và so sánh đánh giá. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, chứng thư thẩm định giá, số liệu thống kê của Bộ Tài chính, Cục Quản lý giá, Cục Tài chính Doanh nghiệp, Kiểm toán Nhà nước và các tài liệu chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nghiệp, giá trị doanh nghiệp và các phương pháp tiếp cận định giá. Tác giả đi sâu phân tích bản chất kinh tế của phương pháp CKDT, cơ chế chuyển đổi dòng tiền tương lai về hiện giá thông qua tỷ suất chiết khấu phù hợp với mức độ rủi ro.

Chương này trình bày chi tiết các mô hình định giá:

  • Mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM): Xác định giá trị cổ phần thường dựa trên hiện giá của dòng cổ tức tương lai ($P_0 = \sum_{t=1}^{\infty} \frac{d_t}{(1+r)^t}$).
  • Mô hình chiết khấu dòng tiền thuần vốn chủ sở hữu (FCFE) và dòng tiền thuần doanh nghiệp (FCFF).
  • Cách thức xác định các tham số đầu vào: Tỷ suất chiết khấu thông qua mô hình CAPM ($r_i = r_f + \beta_i \times (r_m - r_f)$), xác định lãi suất phi rủi ro ($r_f$) qua trái phiếu chính phủ, phần bù rủi ro thị trường ($r_m - r_f$), kỹ thuật tính hệ số $\beta$, chi phí nợ vay sau thuế, chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), và xác suất phá sản theo mô hình $Z''$-score của Altman.

Chương 1 cũng tổng hợp kinh nghiệm quy định và thực hành phương pháp CKDT tại 5 quốc gia phát triển và đang phát triển, rút ra 4 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

  1. Quản lý hành nghề và xây dựng tiêu chuẩn chuyên môn chặt chẽ.
  2. Xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường minh bạch phục vụ thu thập thông tin.
  3. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật ước tính các tham số tài chính.
  4. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của thẩm định viên.

Chương 2: Thực trạng phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam

Chương 2 phân tích khung khổ pháp lý và thực trạng ứng dụng phương pháp CKDT tại Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2020. Tác giả chỉ ra rằng giai đoạn trước năm 2018, quy định pháp lý về cổ phần hóa ưu tiên áp dụng phương pháp tài sản và ràng buộc kết quả các phương pháp khác không được thấp hơn phương pháp tài sản, gây hạn chế việc áp dụng phương pháp CKDT. Từ năm 2018, với việc ban hành TCTĐGVN số 12, phương pháp CKDT đã có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn.

Đánh giá thực trạng qua kết quả khảo sát 322 thẩm định viên bằng phần mềm SPSS 20.0:

  • Về quy trình: Việc áp dụng quy trình định giá gặp khó khăn do thiếu hướng dẫn cụ thể cho từng loại hình doanh nghiệp; các bước phân tích kịch bản kinh doanh và kiểm soát chất lượng nội bộ còn lỏng lẻo.
  • Về thu thập và phân tích thông tin: Dữ liệu tài chính lịch sử của doanh nghiệp (đặc biệt là DNNN và doanh nghiệp chưa niêm yết) thiếu minh bạch; các dự báo tài chính thường mang tính chủ quan của ban điều hành đơn vị được thẩm định mà thiếu sự kiểm chứng độc lập từ TĐV.
  • Về ước tính các tham số: TĐV gặp lúng túng khi xác định lãi suất phi rủi ro ($r_f$), phần bù rủi ro thị trường ($r_m - r_f$), hệ số $\beta$ khi thị trường chứng khoán biến động mạnh, và việc xác định thuế suất thực tế khi tính WACC cho doanh nghiệp hoạt động đa ngành.
  • Nghiên cứu điển hình tại Halico: Phân tích chi tiết phương pháp lập hồ sơ, lựa chọn mô hình dòng tiền, giả định tăng trưởng doanh thu, chi phí vốn và sai số tiềm ẩn trong chứng thư thẩm định giá do VVFC thực hiện.

Đánh giá tổng quát chỉ ra các nguyên nhân hạn chế: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa hoàn thiện, thiếu cơ sở dữ liệu giá quốc gia dùng chung, chế tài xử lý sai phạm chưa nghiêm và công tác đào tạo chuyên sâu về tài chính doanh nghiệp cho TĐV chưa đáp ứng yêu cầu thực tế.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp ở Việt Nam

Chương 3 xây dựng các định hướng, mục tiêu và quan điểm hoàn thiện phương pháp CKDT giai đoạn 2021–2030, hướng đến tiệm cận các chuẩn mực IVS.

Hệ thống giải pháp được tác giả đề xuất gồm:

  1. Hoàn thiện quy trình kỹ thuật thẩm định giá: Xây dựng quy trình riêng cho phương pháp CKDT, chuẩn hóa 6 bước nghiệp vụ, bổ sung yêu cầu phân tích độ nhạy và kiểm tra tính nhất quán giữa các giả định kinh tế vĩ mô và kế hoạch tài chính của doanh nghiệp.
  2. Hoàn thiện khâu thu thập, xử lý và phân tích thông tin: Chuẩn hóa kỹ thuật điều chỉnh báo cáo tài chính quá khứ (loại bỏ các khoản mục bất thường, định giá lại tài sản phi hoạt động); áp dụng mô hình phân tích định lượng kết hợp phân tích ma trận SWOT và mô hình STEP.
  3. Chuẩn hóa việc ước tính các tham số trong mô hình:
    • Hướng dẫn cụ thể phương pháp xác định kỳ hạn trái phiếu chính phủ làm lãi suất phi rủi ro ($r_f$).
    • Quy định kỹ thuật điều chỉnh hệ số $\beta$ (sử dụng $\beta$ ngành chưa dùng nợ và điều chỉnh theo đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp mục tiêu).
    • Chuẩn hóa công thức tính WACC và phương pháp ước tính tốc độ tăng trưởng dài hạn ($g$) trong mô hình giá trị cuối kỳ ($TV$).
    • Ứng dụng mô hình $Z''$-score để lượng hóa xác suất vỡ nợ khi định giá các doanh nghiệp có rủi ro tài chính cao.
  4. Nhóm khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Xây dựng và ban hành quy trình nghiệp vụ riêng đối với TĐGTDN.
    • Sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 12.
    • Xây dựng Hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin quốc gia về giá và các chỉ số tài chính ngành.
    • Nâng cao tiêu chuẩn cấp thẻ hành nghề và chương trình đào tạo bồi dưỡng bắt buộc đối với TĐV.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về giá trị doanh nghiệp trên góc độ lợi ích, xác định rõ mối quan hệ giữa các mô hình CKDT (DDM, FCFE, FCFF, APV) và cơ chế vận hành của các tham số cấu thành.
  2. Phân loại và phân tích chi tiết các nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến việc áp dụng phương pháp CKDT.
  3. Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế tại năm quốc gia, đúc kết bốn bài học kinh nghiệm về quản lý hành nghề, xây dựng dữ liệu, ước tính tham số và chuẩn mực thẩm định viên phù hợp với bối cảnh thị trường chuyển đổi tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện, độc lập về việc áp dụng phương pháp CKDT tại Việt Nam giai đoạn 2005–2020 dựa trên việc rà soát khung pháp lý, mổ xẻ nghiên cứu điển hình (VVFC tại Halico) và xử lý dữ liệu điều tra từ 322 thẩm định viên bằng phần mềm SPSS 20.0.
  2. Chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật trong thực tế: Khó khăn khi xác định hệ số $\beta$, chi phí vốn chủ sở hữu, suất chiết khấu WACC trong doanh nghiệp đa ngành và việc thiếu hụt dữ liệu dự báo dòng tiền tin cậy.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật đồng bộ cho các tổ chức thẩm định giá và các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Bộ Tài chính, Cục Quản lý giá nhằm hoàn thiện TCTĐGVN số 12 và thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu giá quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi số liệu điều tra tập trung chủ yếu vào các thẩm định viên đang hành nghề tại các doanh nghiệp thẩm định giá, chưa mở rộng khảo sát nhóm đối tượng là các cơ quan quản lý nhà nước, ngân hàng thương mại và các nhà đầu tư sử dụng chứng thư thẩm định giá.
  • Nghiên cứu điển hình (case study) mới dừng lại ở việc mổ xẻ một trường hợp doanh nghiệp sản xuất cụ thể (Halico), chưa bao quát hết các loại hình doanh nghiệp công nghệ, dịch vụ hoặc doanh nghiệp có cấu trúc tài chính phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nghiên cứu mở rộng kỹ thuật áp dụng phương pháp CKDT cho các loại hình doanh nghiệp đặc thù như doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (startups), doanh nghiệp công nghệ số sở hữu chủ yếu tài sản vô hình.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo để xây dựng mô hình dự báo dòng tiền tự động và kiểm tra tính hợp lý của các tham số thẩm định giá trên thị trường tài chính Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý giá, Cục Tài chính Doanh nghiệp): Cung cấp luận cứ thực tiễn để sửa đổi, hoàn thiện Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 12, xây dựng quy chế hướng dẫn định giá doanh nghiệp khi cổ phần hóa và thiết lập khung cơ sở dữ liệu giá quốc gia.
  • Đối với các doanh nghiệp thẩm định giá và Thẩm định viên: Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về quy trình 6 bước, các phương pháp điều chỉnh báo cáo tài chính, kỹ thuật ước tính hệ số $\beta$, chi phí vốn, giá trị cuối kỳ và phân tích rủi ro bằng mô hình $Z''$-score.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Thẩm định giá: Là tài liệu học thuật chuyên khảo hệ thống hóa đầy đủ lý luận và các bằng chứng thực nghiệm về phương pháp tiếp cận thu nhập trong định giá doanh nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao trước năm 2018 các tổ chức thẩm định giá ở Việt Nam ít sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền trong cổ phần hóa?
Trước năm 2018, các văn bản pháp luật về cổ phần hóa quy định điều kiện áp dụng phương pháp CKDT rất khắt khe và bắt buộc kết quả xác định giá trị doanh nghiệp theo các phương pháp khác không được thấp hơn kết quả tính theo phương pháp tài sản. Do đó, để bảo đảm tính an toàn pháp lý và tối thiểu hóa chi phí thẩm định, các tổ chức thẩm định giá hầu như luôn lựa chọn phương pháp tài sản.

2. Khảo sát thực nghiệm trong luận án được tiến hành với quy mô mẫu và công cụ phân tích nào?
Luận án tiến hành khảo sát trên tổng thể $N = 1.589$ thẩm định viên về giá đăng ký hành nghề tại Việt Nam. Dựa trên công thức xác định cỡ mẫu Yamane (độ tin cậy 95%, sai số $\pm 5%$), tác giả đã phát 350 phiếu khảo sát, thu về 330 phiếu và lọc được 322 phiếu hợp lệ. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0.

3. Bốn bài học kinh nghiệm quốc tế mà luận án rút ra cho Việt Nam là gì?
Bốn bài học kinh nghiệm bao gồm: (1) Hoàn thiện hệ thống quản lý hành nghề và chuẩn mực chuyên môn; (2) Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin thị trường minh bạch và tin cậy; (3) Chuẩn hóa các kỹ thuật và mô hình toán học ước tính tham số đầu vào; (4) Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức hành nghề của đội ngũ thẩm định viên.

4. Luận án đề xuất giải pháp gì để giải quyết khó khăn khi ước tính hệ số Beta ($\beta$) tại thị trường Việt Nam?
Luận án đề xuất cơ chế chuẩn hóa việc ước tính hệ số $\beta$ bằng cách sử dụng hệ số $\beta$ ngành điều chỉnh (loại bỏ ảnh hưởng đòn bẩy nợ vay - unlevered beta) từ các doanh nghiệp so sánh tương đồng trên thị trường chứng khoán, sau đó tái xác lập hệ số $\beta$ có nợ vay (levered beta) theo cấu trúc vốn mục tiêu của doanh nghiệp cần thẩm định giá.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Lâm Thị Thanh Huyền là công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, giải quyết toàn diện vấn đề lý luận và thực tiễn vận dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền trong thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích văn bản pháp lý, nghiên cứu tình huống điển hình và khảo sát định lượng 322 thẩm định viên qua phần mềm SPSS 20.0, luận án đã chỉ rõ các rào cản kỹ thuật và nguyên nhân cốt lõi của những bất cập hiện hành. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất có tính hệ thống, phù hợp với định hướng phát triển thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2021–2030 và tiệm cận với Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế (IVS).