Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và đóng góp lớn vào thu nhập của người nông dân. Những năm gần đây, phương thức sản xuất đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung. Sự chuyển dịch này đòi hỏi yêu cầu khắt khe về công tác an toàn sinh học và quản lý dịch bệnh. Trong cơ cấu đàn, lợn con theo mẹ là đối tượng mẫn cảm nhất đối với các yếu tố bất lợi từ môi trường và mầm bệnh. Hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ xảy ra phổ biến, gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, mất nước, suy giảm tốc độ tăng trọng, dẫn đến còi cọc và tỷ lệ chết cao, trực tiếp làm giảm hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi.

Để đánh giá thực trạng bệnh lý và nâng cao hiệu quả phòng trị tại cơ sở chăn nuôi liên kết gia công, đề tài "Tình hình hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại Tuấn Hà, xã Bình Xuyên – huyện Bình Giang - tỉnh Hải Dương và áp dụng quy trình phòng trị" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nắm được tình hình dịch bệnh nói chung và đặc điểm dịch tễ của hội chứng tiêu chảy nói riêng trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở thực tập.
  2. Xác định hiệu lực và đánh giá kết quả áp dụng các phác đồ điều trị, quy trình phòng ngừa hội chứng bệnh đường tiêu hóa trong điều kiện sản xuất thực tế tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh (1 ngày tuổi) đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) và đàn lợn nái sinh sản tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản Tuấn Hà (chủ trại: Lê Văn Tuấn; cơ sở gia công thuộc Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam) tại thôn Dinh Như, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và căn nguyên bệnh học

Hội chứng bệnh đường tiêu hóa ở lợn con theo mẹ là một bệnh lý phức hợp bắt nguồn từ sự tương tác giữa sinh lý lợn con, điều kiện ngoại cảnh và các tác nhân vi sinh vật:

  • Đặc điểm sinh lý non yếu của lợn con:
    • Hệ thống enzym tiêu hóa chưa hoàn chỉnh: Lợn dưới 3 tuần tuổi chủ yếu chỉ có men chimozin, chimotripsin, lipaza và lactaza. Lượng acid chlohydric (HCl) tự do trong dịch vị tiết ra không đáng kể, không đủ để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin, khiến protein sữa đông vón dưới dạng casein không được tiêu hóa hết, tạo môi trường cho vi khuẩn lên men thối rữa.
    • Kém điều hòa thân nhiệt: Lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa, diện tích bề mặt so với khối lượng lớn khiến lợn con dễ mất nhiệt khi nhiệt độ môi trường giảm.
    • Năng lượng dự trữ thấp: Lợn sơ sinh chỉ có khoảng 1.200 kcal năng lượng dự trữ (từ lipid và glycogen), chỉ đủ duy trì sự sống trong 2 ngày nếu không được bú sữa mẹ kịp thời.
    • Thiếu máu do thiếu sắt: Sắt dự trữ ở gan chỉ đạt 60–70 mg, sữa mẹ chỉ cung cấp 1 mg/ngày trong khi nhu cầu của lợn con là 6–7 mg/ngày.
    • Miễn dịch thụ động: Lợn sơ sinh không có kháng thể bẩm sinh qua nhau thai, phụ thuộc hoàn toàn vào lượng gamma-globulin (chiếm 34–45% protein) hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24–36 giờ đầu sau khi sinh.
  • Tác nhân vi sinh vật:
    • Vi khuẩn: Escherichia coli (mang kháng nguyên bám dính K88, tiết nội độc tố và ngoại độc tố gồm Enterotoxin chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT), Salmonella (S. choleraesuis, S. typhysuis, S. enteritidis), Clostridium perfringens (tiết độc tố alpha, beta, delta).
    • Virus: Virus Dịch tả lợn (Pestivirus thuộc họ Togaviridae), virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), virus tiêu chảy dịch tễ lợn (PED do Coronavirus CV777), và Rotavirus.
    • Độc tố nấm mốc và ký sinh trùng: Độc tố Aflatoxin từ Aspergillus flavus; cầu trùng (Coccidia) và các loài giun tròn đường ruột (Ascaris suum, Strongyloides, Trichuris suis).
  • Cơ chế bệnh sinh và hậu quả: Tác nhân gây hại làm mất cân bằng khu hệ vi sinh vật đường ruột (loạn khuẩn), phá hủy nhung mao niêm mạc ruột non, dẫn đến tăng nhu động, giảm tái hấp thu nước và chất điện giải. Bệnh gây mất nước nghiêm trọng (ở 3 thể: nhược trương, mất dịch/natri nặng, mất nước nặng/giảm natri máu), rối loạn toan kiềm, trụy tim mạch và tử vong nếu mất trên 10% lượng nước cơ thể.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra lâm sàng và dịch tễ học: Theo dõi trực tiếp đàn lợn từ 1 đến 21 ngày tuổi tại các chuồng nuôi; quan sát triệu chứng lâm sàng (trạng thái phân, màu sắc phân, phản xạ bú, da lông, tư thế đứng); phân loại thể bệnh (quá cấp tính, cấp tính, mãn tính).
  • Phương pháp phân lô khảo sát: Chia đàn theo dõi thành 3 lô chuồng đẻ (250 con/lô, tổng số 750 con thuộc 62 đàn) để so sánh các chỉ tiêu dịch tễ theo cá thể, theo đàn, theo tính biệt (đực/cái), theo các tháng (từ tháng 6 đến tháng 11) và theo tuần tuổi (tuần 1, tuần 2, tuần 3).
  • Phương pháp đánh giá hiệu lực phòng trị: Áp dụng phác đồ can thiệp hóa dược (MD Nor 100, Vetrimoxin LA, Amoxinject LA, Diacoxin, Totralzuril 5%), bổ sung bù nước - điện giải (Oresol), trợ lực (ADE B-complex, Atropin) và men vi sinh; ghi nhận tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết và tỷ lệ tái phát.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê và xử lý các chỉ tiêu tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu

Số liệu thực tế thu thập trong 6 tháng thực tập trực tiếp tại 3 chuồng đẻ của Trang trại Tuấn Hà, kết hợp số liệu thống kê cơ cấu đàn và năng suất chăn nuôi của trang trại giai đoạn 2014–2016 do Công ty CP Việt Nam giám sát kỹ thuật.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ trong bối cảnh chăn nuôi công nghiệp; xác định mục tiêu nắm bắt dịch tễ và đánh giá các biện pháp phòng trị lâm sàng tại trang trại quy mô 600 nái cơ bản.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại nằm tại xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương; diện tích xây dựng khép kín, cách xa khu dân cư hơn 1 km; bao gồm 1 chuồng nái chửa (560 ô), 3 chuồng nái đẻ (58 ô/chuồng) và 1 chuồng cách ly (6 ô). Trang trại vận hành theo phương thức gia công với Công ty CP Việt Nam.
  • Cơ cấu đàn qua 3 năm (2014–2016): Đàn lợn tăng trưởng ổn định từ 665 con (2014) lên 680 con (2015) và 691 con (2016). Trong năm 2016, trại duy trì 600 nái sinh sản, 80 nái hậu bị và 11 lợn đực giống (giống Pietrain và Duroc). Năng suất đạt 2,45–2,47 lứa/nái/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn, số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn.
  • Tổng quan lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa lợn con, căn nguyên gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm mốc, ký sinh trùng), cơ chế rối loạn nước - điện giải và điểm qua các công trình nghiên cứu dịch tễ, quy trình phòng trị của các tác giả trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là 750 lợn con theo mẹ (1–21 ngày tuổi); mô tả quy trình bố trí 3 lô theo dõi tại 3 chuồng đẻ; thiết lập công thức tính các chỉ tiêu tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tái phát và phương pháp quản trị số liệu lâm sàng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả phục vụ sản xuất và các số liệu điều tra dịch tễ học thực nghiệm:

1. Công tác phục vụ sản xuất và kỹ thuật chăn nuôi

Bên cạnh công tác chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai (sử dụng cám CP-566, CP-567 theo từng giai đoạn) và lợn con (tập ăn cám 550SF từ ngày thứ 5), các can thiệp thú y đã được thực hiện và ghi nhận kết quả:

Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng khỏi / An toàn (con) Tỷ lệ thành công (%)
Chẩn đoán & điều trị bệnh viêm rốn 20 20 100,00
Chẩn đoán & điều trị bệnh tiêu chảy lợn con 179 175 97,77
Chẩn đoán & điều trị bệnh viêm phổi 18 17 94,44
Chẩn đoán & điều trị bệnh viêm khớp 14 13 92,86
Xuất bán lợn con cai sữa 3.180 3.180 100,00
Tiêm sắt (Fe) và mài nanh sơ sinh 1.064 1.064 100,00
Cắt đuôi và bấm số tai 1.197 1.197 100,00
Thiến lợn đực 840 840 100,00

2. Tình hình hội chứng tiêu chảy theo cá thể và theo đàn

Khảo sát trên 750 lợn con thuộc 62 đàn ở 3 lô chuồng đẻ cho thấy:

  • Theo cá thể: Tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 23,87% (179/750 con). Lô chuồng 3 có tỷ lệ mắc cao nhất (26,40%), tiếp đến là Lô 2 (25,20%) và Lô 1 (20,00%). Sự chênh lệch phản ánh mức độ đồng đều trong khâu vệ sinh tiêu độc và quản lý vi khí hậu giữa các ngăn chuồng.
  • Theo đàn: Có 51/62 đàn xuất hiện lợn con tiêu chảy, chiếm tỷ lệ 82,26%. Tỷ lệ mắc theo đàn lần lượt là: Lô 1 đạt 75,00% (15/20 đàn), Lô 2 đạt 85,00% (17/20 đàn), Lô 3 đạt 86,36% (19/22 đàn). Phần lớn các đàn đều có lợn mắc bệnh nhưng số lượng cá thể mắc trong mỗi đàn ở mức thấp.

3. Tỷ lệ mắc bệnh phân theo tính biệt

Kết quả theo dõi trên 353 lợn đực và 397 lợn cái:

  • Lợn đực: 80 con mắc bệnh / 353 con theo dõi, tỷ lệ mắc là 22,66%.
  • Lợn cái: 99 con mắc bệnh / 397 con theo dõi, tỷ lệ mắc là 24,93%. Tác giả giải thích sự chênh lệch này xuất phát từ đặc tính thể trạng và sức chống chịu stress sinh lý của lợn đực sơ sinh nhỉnh hơn lợn cái.

4. Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng theo dõi (Tháng 6 – Tháng 11/2016)

Dịch bệnh đường tiêu hóa chịu sự chi phối mạnh mẽ của yếu tố nhiệt độ và ẩm độ môi trường:

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Ghi chú điều kiện ngoại cảnh
Tháng 6 165 35 21,21 Bắt đầu mùa nắng nóng
Tháng 7 155 48 30,97 Nắng nóng gay gắt, sốc nhiệt, thiếu hụt nhân công
Tháng 8 140 30 21,42 Mưa nhiều, ẩm độ chuồng nuôi tăng
Tháng 9 135 38 28,15 Chuyển mùa Thu - Đông, se lạnh, ẩm độ cao
Tháng 10 155 28 18,06 Thời tiết mát mẻ, ổn định, chăm sóc thuận lợi
Tính chung 750 179 23,87

Tháng 7 ghi nhận tỷ lệ cao nhất (30,97%) do nắng nóng cực đoan kết hợp biến động nhân sự chăm sóc; tháng 9 đứng thứ hai (28,15%) do lợn con bị stress lạnh ẩm khi thời tiết chuyển mùa; tháng 10 có tỷ lệ mắc thấp nhất (18,06%) do điều kiện thời tiết ôn hòa.

5. Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi

Mức độ mẫn cảm với hội chứng tiêu chảy biến đổi rõ rệt qua từng tuần tuổi:

Tuần tuổi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Cơ chế sinh lý chi phối
Tuần 1 (1–7 ngày) 750 38 5,07 Kháng thể sữa đầu dồi dào, chăm sóc sơ sinh tốt
Tuần 2 (8–14 ngày) 750 80 10,67 Kháng thể mẹ giảm mạnh, miễn dịch tự thân chưa hình thành
Tuần 3 (15–21 ngày) 750 61 8,13 Tập ăn thức ăn bổ sung, men tiêu hóa chưa thích nghi hoàn toàn
Tính chung 750 179 23,87

Giai đoạn tuần 2 có tỷ lệ mắc cao nhất (10,67%) do rơi vào khoảng trống miễn dịch (maternal immunity suy giảm nhưng miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện), đồng thời tốc độ tăng trọng nhanh tạo áp lực lên bộ máy tiêu hóa.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quan hiệu quả vận hành của mô hình chuồng kín tại trại Tuấn Hà; khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì tiểu khí hậu chuồng nuôi, tuân thủ lịch tiêm phòng vaccine và can thiệp điều trị sớm để khống chế hội chứng tiêu chảy ở lợn con.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tình hình dịch tễ: Xác lập bộ dữ liệu dịch tễ học về hội chứng tiêu chảy lợn con theo mẹ tại cơ sở gia công công nghiệp với tỷ lệ mắc theo cá thể là 23,87%, tỷ lệ mắc theo đàn là 82,26%. Xác định hai đỉnh điểm phát bệnh trong năm là tháng 7 (30,97%) và tháng 9 (28,15%), cùng giai đoạn lứa tuổi mẫn cảm nhất là tuần tuổi thứ 2 (10,67%).
  • Hiệu quả điều trị lâm sàng: Áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh chuyên biệt (MD Nor 100 tiêm bắp liều 1 ml/8–10 kg thể trọng/ngày trong 3–5 ngày, kết hợp Nova-Atropin cho ca nặng) cùng liệu pháp bù nước, điện giải (Oresol) và trợ sức (ADE B-complex) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,77% (175/179 con).
  • Năng suất và phòng bệnh tổng hợp: Thực hiện tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ 100% cho toàn bộ đàn nái, đực giống và hậu bị (DTL, LMLM, PRRS, Giả dại, Khô thai); triển khai quy trình phòng bệnh sơ sinh (uống Amoxinject LA lúc 1–3 ngày tuổi, phòng cầu trùng Totralzuril 5% lúc 4 ngày tuổi, tiêm bổ sung sắt lúc 2–3 ngày tuổi) và xuất bán an toàn 3.180 lợn con cai sữa.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và ẩm độ bằng hệ thống giàn mát và quạt thông gió; duy trì nhiệt độ chụp úm sưởi ấm cho lợn con sơ sinh đạt 34°C trong tuần đầu, không để dưới 30°C trong các tuần tiếp theo; triệt để chống ẩm ướt và gió lùa.
  • Quy trình vệ sinh an toàn sinh học: Thực hiện quy trình làm trống chuồng đẻ 5–7 ngày giữa các lứa, cọ rửa chuồng bằng máy áp lực, phun vôi và ngâm sát trùng tấm đan bằng hóa chất (Omnicide, Chlorine) đúng nồng độ; tắm sát trùng và vệ sinh bầu vú lợn nái trước khi đưa lên chuồng đẻ.
  • Hộ lý và dinh dưỡng: Đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ ngay sau khi cắt rốn và sấy khô; tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng thức ăn chất lượng cao để kích thích hoàn thiện hệ enzym tiêu hóa; bổ sung men vi sinh và điện giải khi có biến động thời tiết.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về các thông số dịch tễ học lâm sàng thực tế tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn tại Hải Dương; chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế của quy trình thú y kết hợp giữa an toàn sinh học, kiểm soát vi khí hậu và can thiệp hóa dược hợp lý.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trang trại Tuấn Hà) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), do đó chưa bao quát hết diễn biến dịch tễ trong mùa đông và mùa xuân. Khóa luận dừng lại ở mức độ chẩn đoán lâm sàng và thống kê dịch tễ tại thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát dịch tễ trên nhiều mô hình trang trại có điều kiện chuồng trại khác nhau; tiến hành phân lập, định danh các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và virus gây tiêu chảy; kiểm tra mức độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập được nhằm cập nhật phác đồ điều trị tối ưu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ thực địa, quy trình chăm sóc đỡ đẻ và kỹ thuật thú y lợn con.
    • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại lợn nái sinh sản công nghiệp.
  • Nội dung đáng giá:
    • Quy trình quản lý đàn nái mang thai, nái đẻ và lợn con theo mẹ theo tiêu chuẩn của Công ty CP Việt Nam.
    • Lịch trình sử dụng vaccine chi tiết cho từng đối tượng lợn (nái, hậu bị, đực giống, lợn con) và phác đồ can thiệp kiểm soát tiêu chảy thực tế tại chuồng nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợn con theo mẹ ở tuần tuổi thứ 2 lại có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất?

Theo phân tích sinh lý của khóa luận, ở tuần tuổi thứ 2 (8–14 ngày tuổi), lượng kháng thể thụ động tiếp nhận từ sữa đầu của lợn mẹ đã suy giảm đáng kể, trong khi hệ thống miễn dịch tự thân của lợn con chưa hoàn thiện để sản sinh đủ kháng thể bảo vệ. Đồng thời, đây là giai đoạn lợn con tăng trọng rất nhanh, nhu cầu dinh dưỡng tăng cao nhưng sữa mẹ bắt đầu giảm về lượng và chất, tạo ra "khoảng trống miễn dịch" khiến lợn con dễ nhiễm bệnh (tỷ lệ mắc đạt 10,67%).

2. Yếu tố thời tiết và mùa vụ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh tại trang trại?

Tỷ lệ tiêu chảy tăng cao vào các thời điểm thời tiết khắc nghiệt hoặc biến động đột ngột. Tháng 7 đạt tỷ lệ cao nhất (30,97%) do nắng nóng gay gắt gây sốc nhiệt và khó điều hòa thân nhiệt. Tháng 9 có tỷ lệ cao thứ hai (28,15%) do thời tiết chuyển mùa Thu - Đông se lạnh, mưa nhiều và độ ẩm cao, làm suy giảm sức đề kháng và tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật gây hại phát triển. Ngược lại, tháng 10 thời tiết ôn hòa, ổn định ghi nhận tỷ lệ thấp nhất (18,06%).

3. Quy mô chăn nuôi và năng suất sinh sản của trang trại Tuấn Hà trong thời gian nghiên cứu đạt mức nào?

Trang trại duy trì quy mô 600 lợn nái sinh sản, 80 nái hậu bị và 11 lợn đực giống (tổng đàn năm 2016 là 691 con). Năng suất sinh sản của đàn nái đạt 2,45–2,47 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 11,23 con/đàn và số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn.

4. Quy trình phòng bệnh đường tiêu hóa bằng thuốc và hóa dược cho lợn con sơ sinh tại trại được thực hiện ra sao?

  • Ngày tuổi 1–3: Cho uống kháng sinh Amoxinject LA kết hợp điện giải Oresol pha loãng với nước muối sinh lý để phòng ngừa vi khuẩn đường ruột.
  • Ngày tuổi 2–3: Tiêm bổ sung sắt (Nova Fe B12 / Nova Amcoli) để chống thiếu máu, kết hợp mài nanh, cắt đuôi và bấm số tai.
  • Ngày tuổi 4: Cho uống thuốc phòng cầu trùng Totralzuril 5% (hoặc Diacoxin liều 1 ml/con).
  • Từ ngày thứ 5: Bắt đầu tập ăn bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF.

5. Kết quả điều trị các bệnh ngoại khoa và nội khoa khác trên đàn lợn trong quá trình thực tập đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Công tác điều trị tại trại đạt hiệu quả cao: bệnh viêm rốn đạt tỷ lệ khỏi 100% (20/20 con); bệnh tiêu chảy lợn con đạt 97,77% (175/179 con); bệnh viêm phổi đạt 94,44% (17/18 con); bệnh viêm khớp đạt 92,86% (13/14 con). Toàn bộ 3.180 lợn con cai sữa được xuất chuồng an toàn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Kim Ngân đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại Trang trại Tuấn Hà (Bình Giang, Hải Dương) với tỷ lệ mắc cá thể 23,87% và tỷ lệ mắc theo đàn 82,26%. Công trình chỉ rõ các yếu tố nguy cơ then chốt gồm giai đoạn khủng hoảng miễn dịch ở tuần tuổi thứ 2 và sự biến động bất lợi của thời tiết vào các tháng 7 và tháng 9. Việc triển khai đồng bộ quy trình an toàn sinh học chuồng kín, quản lý vi khí hậu, bổ sung sắt, phòng cầu trùng sớm và áp dụng phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp bù điện giải đã đem lại tỷ lệ khỏi bệnh 97,77%, đóng góp tài liệu thực tiễn có giá trị cho công tác chăn nuôi và thú y lợn sinh sản.