Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Vạn Diệp tập (Manyoshu) dưới góc nhìn phê bình sinh thái" do sinh viên Nguyễn Lê Ngọc Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Thu Vân tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023), thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu ở thế kỷ XXI (biến đổi khí hậu, thiên tai, cạn kiệt tài nguyên), hệ quả từ sự phát triển công nghiệp và tư duy nhân loại trung tâm. Trước thực trạng này, lý thuyết phê bình sinh thái (ecocriticism) hình thành trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn nhằm tìm kiếm tiếng nói của văn học trong việc bảo vệ môi trường, định vị lại mối quan hệ ứng xử giữa con người và tự nhiên.

Về phía văn hóa phương Đông, Nhật Bản là quốc gia có truyền thống gắn bó mật thiết với thiên nhiên, thể hiện rõ qua Thần đạo, Thiền tông, Trà đạo và Hoa đạo. Vạn Diệp tập (Manyoshu) ra đời vào thời kỳ Nara với hơn 4.000 bài thơ, được xem là thi tuyển cổ nhất và là "quốc bảo" chứa đựng thế giới quan, nhân sinh quan của người Nhật cổ đại. Mặc dù đề tài thiên nhiên trong Vạn Diệp tập đã được một số công trình đề cập (như bản dịch và nghiên cứu của Nguyễn Nam Trân, chuyên luận của N. Konrat, bài viết của Nhật Chiêu, Trịnh Thị Liên, Nguyễn Anh Tuấn), tại Việt Nam chưa có công trình nào khảo sát toàn diện thi tuyển này dưới hệ thống lý thuyết phê bình sinh thái.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phê bình sinh thái ở phương Tây và tư tưởng sinh thái ở phương Đông; làm rõ bối cảnh tự nhiên, văn hóa, tín ngưỡng của Nhật Bản và vị trí của tập thơ Vạn Diệp tập.
  2. Phân tích các biểu hiện của mỹ học sinh thái trong Vạn Diệp tập qua sắc thái thiên nhiên (nguyên sơ, tĩnh mịch, vô thường) và vai trò của tự nhiên đối với đời sống con người (không gian tâm tình, cõi thiêng liêng/cõi đi về, sự hài hòa và bình đẳng).
  3. Giải mã ba hệ thống biểu tượng sinh thái trung tâm trong tập thơ gồm: biểu tượng núi, biểu tượng hoa và biểu tượng mưa, từ đó làm rõ ý thức sinh thái của người Nhật thời cổ đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tập thơ Vạn Diệp tập (Manyoshu) được soi chiếu dưới góc nhìn phê bình sinh thái.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Toàn bộ các thi phẩm viết về đề tài thiên nhiên, mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trong Vạn Diệp tập thời kỳ Nara (thế kỷ VIII), sử dụng ngữ liệu khảo sát chính từ bản dịch Vạn Diệp tập (Manyoshu) của học giả Nguyễn Nam Trân (Nxb Hội Nhà văn, 2021) cùng các văn bản liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết mang tính liên ngành giữa văn học, triết học và văn hóa học:

Nhánh lý thuyết Tác giả / Nguồn lý thuyết Nội dung / Luận điểm cốt lõi được ứng dụng
Phê bình sinh thái phương Tây Ernst Haeckel (1866); William Rueckert (1978/1987); Cheryll Glotfelty (1996); Karl Kroeber (1994); Scott Slovic (2008); Arne Naess & Félix Guattari (1974); Albert Schweitzer (1875–1965). - Khái niệm sinh thái học, phê bình sinh thái lấy Trái đất làm trung tâm (ecocriticism).
- Triết học sinh thái (ecosophy) nhấn mạnh tính chỉnh thể, tương tác hữu cơ giữa con người và vũ trụ.
- Luân lý học tôn trọng sinh mệnh (ethics of reverence for life), phi nhân loại trung tâm.
Tư tưởng sinh thái phương Đông - Trang Tử (Nam Hoa kinh).
- Nho giáo (Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử).
- Phật giáo Đại thừa.
- Thần đạo Nhật Bản (Shinto).
- Thuyết Tiêu diêu du (sống thuận tự nhiên) và Tề vật luận (bình đẳng vạn vật, không định kiến hữu dụng/vô dụng).
- Quan niệm Thiên nhân hợp nhất, ái vật, canh tác và săn bắt theo mùa vụ.
- Giáo lý Duyên khởi (vạn vật cộng sinh, tương tức) và tinh thần Vô thường.
- Vạn vật hữu linh (Kami ngự trị trong cây cỏ, đất trời).
Tiếp nhận tại Đông Á và Việt Nam Karen Thornber (2012); Simon C. Estok & Won-Chung Kim (2013); Vương Nhạc Xuyên; Vương Nặc; Nguyễn Thị Tịnh Thy (2017); Hoàng Tố Mai; Bùi Thị Thu Thủy & Phạm Phương Chi (2022). - Khái niệm tác phẩm sinh thái nghĩa rộng và nghĩa hẹp.
- Phê bình văn hóa sinh thái, tính liên ngành và sự tiếp nhận lý thuyết sinh thái tại các nền văn học Đông Á.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Thao tác trực tiếp trên các bài thơ trong Vạn Diệp tập để phân tích cấu trúc hình tượng, từ đó tổng hợp thành các phạm trù mỹ học và biểu tượng sinh thái.
  • Phương pháp phê bình sinh thái: Dùng khung lý thuyết sinh thái làm hệ quy chiếu để xem xét thái độ, nhận thức và ứng xử của chủ thể trữ tình trước giới tự nhiên.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu quan niệm sinh thái giữa phương Đông và phương Tây; so sánh biểu tượng thiên nhiên trong Vạn Diệp tập với thơ ca cổ điển Trung Quốc (Kinh Thi, thơ Đường của Lý Bạch) và sự tiếp nối trong thơ Haiku của Matsuo Basho.

Nguồn dữ liệu: Văn bản Vạn Diệp tập (Manyoshu) qua bản dịch của Nguyễn Nam Trân, bản dịch của N. Konrat (Trịnh Bá Dĩnh dịch); các tài liệu lý luận phê bình sinh thái của Cheryll Glotfelty, Joseph W. Meeker, Nguyễn Thị Tịnh Thy, Bùi Thị Thu Thủy, Phạm Phương Chi; các công trình văn hóa học và lịch sử Nhật Bản.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ sở

Chương 1 hệ thống hóa tiền đề lý thuyết và bối cảnh văn hóa làm nền tảng cho khóa luận:

  • Tiền đề phê bình sinh thái Đông – Tây: Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ oikos (Hy Lạp cổ), thuật ngữ Ecology của Ernst Haeckel, và sự ra đời của phê bình sinh thái qua bài viết của William Rueckert (1987), vai trò của Hiệp hội ASLE (1992) và tạp chí ISLE. Điểm gặp gỡ giữa phương Đông và phương Tây nằm ở hai giá trị cốt lõi: bình đẳng và tôn trọng sinh mệnh tự nhiên. Tuy nhiên, nếu phương Tây phát triển từ tư duy nhị nguyên và phản ứng trước khủng hoảng công nghiệp, thì phương Đông xuất phát từ tư duy nhất nguyên, đưa tư tưởng sinh thái vào hệ thống triết học, tôn giáo từ thời cổ đại (Trang Tử, Phật giáo, Thần đạo).
  • Khái niệm và đặc trưng phê bình sinh thái: Xác định phê bình sinh thái là hoạt động nghiên cứu mối liên hệ giữa văn học và môi trường nhằm khám phá quan hệ giữa con người, văn hóa và tự nhiên. Ba đặc trưng cơ bản gồm: tính liên ngành, chú ý tính thẩm mỹ sinh thái, và đề cao ý thức sinh thái hướng đến sự hài hòa.
  • Tự nhiên trong đời sống và tinh thần người Nhật:
    • Điều kiện địa lý: Nhật Bản có 2/3 diện tích là đồi núi, ít tài nguyên khoáng sản, nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương chịu nhiều động đất, sóng thần. Vị trí hải đảo cách đất liền 115 dặm tạo khoảng cách vừa đủ để tránh ngoại xâm, vừa thuận lợi tiếp thu tinh hoa văn hóa lục địa mà không đánh mất bản sắc. Khí hậu bốn mùa rõ rệt hình thành cảm thức nhạy cảm trước sự chuyển mùa.
    • Tín ngưỡng – tôn giáo: Thần đạo (Shinto) xác lập niềm tin vạn vật hữu linh (Kami hiện diện trong núi, đá, cây cối; nữ thần Mặt Trời Amaterasu). Phật giáo du nhập thế kỷ VI dung hòa với Thần đạo, hình thành triết lý Thiền tông (Zen) và cảm thức vô thường.
    • Thực hành văn hóa: Lễ hội ngắm hoa anh đào tháng 4; Trà đạo với tinh thần "Hòa, kính, thanh, tịnh"; Hoa đạo hướng tới sự hòa hợp "Thiên – Nhân – Địa" hoặc "Nhật – Nguyệt – Địa".
  • Khái quát tập thơ Vạn Diệp tập: Ra đời thời Nara, gồm hơn 4.000 bài thơ thuộc nhiều thể loại (choka, tanka...), quy tụ tác giả từ Thiên hoàng, quý tộc (Otomo no Yakamochi, Otomo no Tabito, Tachibana no Moroe, Hoàng tử Shiki) đến lính thú biên thùy (sakimori) và người bình dân. Thiên nhiên là đề tài lớn xuyên suốt tập thơ.

Chương 2: Những biểu hiện của mỹ học sinh thái trong Vạn Diệp tập

Chương 2 đi sâu phân tích mỹ cảm sinh thái và định vị mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trong văn bản:

                      MỸ HỌC SINH THÁI TRONG VẠN DIỆP TẬP
Sắc thái thiên nhiên                                    Vai trò đối với con người
- Đẹp thuần khiết, nguyên sơ                            - Không gian tâm tình (nhớ thương, ưu tư)
- Tĩnh mịch, trầm lắng (âm thanh khẽ khàng)             - Cõi thiêng liêng / cõi đi về của linh hồn
- Phù du, mỏng manh, vô thường (vận động sinh tử)       - Tương tác hài hòa, bình đẳng (không thống trị)
  • Sắc thái thiên nhiên trong Vạn Diệp tập:
    • Vẻ đẹp thuần khiết, nguyên sơ: Thiên nhiên hiện lên nguyên vẹn, chưa bị can thiệp bởi công nghiệp hay sự áp đặt nhân tạo.
    • Sự tĩnh mịch, trầm lắng: Thơ Vạn Diệp nắm bắt những chuyển động tinh tế, khẽ khàng của tự nhiên (tiếng chim oanh rũ cánh trong bụi trúc còi – bài 1830; tiếng lá cúc xao động trong gió). Sự tĩnh mịch còn được khắc họa qua thủ pháp lấy động tả tĩnh: tiếng chim trĩ gáy sáng giữa núi đồi (bài 4149) hay tiếng hạc kêu xé lòng giữa chiều xuân sương mờ trên biển hoang vắng (bài 4399 của Otomo no Yakamochi tả nỗi lòng người lính thú sakimori).
    • Tự nhiên phù du, vô thường: Chịu ảnh hưởng của giáo lý Phật giáo Đại thừa, các thi nhân nhìn thấy quy luật sinh diệt của hoa lá, mây trời nhưng đón nhận với thái độ ưu nhã, bình thản thay vì tuyệt vọng bi quan.
  • Vai trò của tự nhiên đối với đời sống con người:
    • Không gian tâm tình: Nơi gửi gắm tình cảm lứa đôi, nỗi đau mất mát (Otomo no Tabito khóc vợ qua hình ảnh cây mơ trong vườn – bài 449, 453), nỗi sầu ly hương và hoài niệm triều đại cũ (Hoàng tử Shiki qua cảnh vịt trời bến Naniwa – bài 64; Kakinomoto no Hitomaro nhìn cánh đồng Omi nhớ kinh đô xưa – bài 266).
    • Tự nhiên là cõi thiêng liêng và cõi đi về: Thiên nhiên che chở cho sự tồn vong của gia tộc (bài 4448 của Tachibana no Moroe mượn sức sống của hoa cẩm tú cầu/tử dương; bài 1791 cầu xin đàn hạc giương cánh che chở người con đi sứ). "Vân giới" (thế giới mây trời) được xem là nẻo về cuối cùng của linh hồn người đã khuất.
    • Vẻ đẹp của sự hài hòa và bình đẳng: Con người không đứng ở vị thế chủ nhân khai thác, chế ngự mà sống cộng sinh, dung nhập vào dòng chảy của vũ trụ.

Chương 3: Biểu tượng sinh thái trong Vạn Diệp tập

Chương 3 tập trung giải mã ba biểu tượng sinh thái tiêu biểu mang tính quy ước văn hóa của Nhật Bản:

1. Biểu tượng núi

  • Tín ngưỡng thiêng liêng: Chiếm 2/3 diện tích đất nước, núi trong tâm thức người Nhật là nơi ngự trị của các Kami. Núi Phú Sĩ (Fuji) sừng sững trấn giữ vùng Suruga; núi Kagu (Hương Cụ Sơn – bài 2) là nơi thần linh giáng hạ; núi Unebi (bài 29) là điểm tựa hưng thịnh của cung điện Yamato; núi Miwa (bài 18) gắn với thần rắn Omiwa.
  • So sánh biểu tượng núi giữa Vạn Diệp tập, Kinh Thi và Thơ Đường:
Tiêu chí Vạn Diệp tập (Nhật Bản) Kinh Thi (Trung Quốc) Thơ Đường (Lý Bạch)
Bản chất biểu tượng Tín ngưỡng thiêng liêng, nơi ở của thần linh (Kami). Biểu trưng đạo đức cho bậc quân tử, vua chúa (Chung Nam, Nam Sơn). Không gian thiên nhiên hùng vĩ, gợi nỗi sầu biên viễn, nhớ nhà (Quan Nguyệt San).
Thái độ con người Tôn thờ, kính sợ, gắn kết vận mệnh triều đại với sự vững chãi của núi. Ngưỡng vọng tài đức và công ơn che chở của bậc quân vương. Cảm thán sự nhỏ bé, cô đơn của cá nhân trước vũ trụ vô tận.
Tính chất sinh thái Đậm tính linh thiêng tự nhiên, con người nương tựa vào núi. Tính chất biểu trưng xã hội học và chính trị – đạo đức Nho gia. Không gian phản chiếu tâm trạng trữ tình thế tục.
  • Sự kế thừa trong thơ Haiku: Khóa luận chỉ ra hành trình leo núi Natsu hay viếng chùa Ryushakuji của thi thánh Matsuo Basho chính là sự tiếp nối cảm thức hành hương về với núi thiêng để đạt tới sự giác ngộ và thanh tịnh tâm hồn.

2. Biểu tượng hoa

  • Đại diện cho vẻ đẹp của tính nữ, sự tốt lành, tươi mới và viên mãn.
  • Hoa trong Vạn Diệp tập không chỉ là đối tượng thẩm mỹ thuần túy mà là ký hiệu văn hóa phản ánh sự tương giao giữa chu kỳ sinh trưởng của cỏ cây và vòng đời con người.

3. Biểu tượng mưa

  • Mưa gắn liền với những trở ngại, gian nan trên bước đường lữ hành hoặc đời sống người lính thú.
  • Mưa là chất xúc tác khơi gợi nỗi ưu hoài, sầu muộn và những tâm tư sâu kín của con người thời Nara.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Chứng minh Vạn Diệp tập là một văn bản giàu mỹ cảm và ý thức sinh thái, được sáng tác từ thế giới quan tôn trọng tự nhiên và tín ngưỡng vạn vật hữu linh của người Nhật cổ.
    • Phân loại rõ ràng ba sắc thái thẩm mỹ sinh thái (nguyên sơ, tĩnh mịch, vô thường) và cấu trúc ba vai trò cốt lõi của tự nhiên đối với đời sống con người thời Nara.
    • Giải mã thành công ba hệ thống biểu tượng sinh thái: núi (tín ngưỡng linh thiêng), hoa (tính nữ và sự sinh sôi), mưa (khó khăn và ưu hoài).
  • Đóng góp về mặt học thuật:
    • Là công trình chuyên biệt tiên phong tại Việt Nam khảo sát toàn diện thi tuyển Vạn Diệp tập dưới góc nhìn phê bình sinh thái.
    • Góp phần khẳng định và bổ sung tư tưởng sinh thái phương Đông vào bức tranh lý thuyết phê bình sinh thái thế giới, chỉ ra sự đối thoại và tương thích giữa tư tưởng cổ đại phương Đông (Thần đạo, Thiền tông, Trang Tử) với các lý thuyết sinh thái học hiện đại phương Tây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do hạn chế về ngôn ngữ cổ Nhật Bản (chữ Manyogana), nghiên cứu chủ yếu dựa trên các văn bản dịch thuật tiếng Việt (bản dịch của Nguyễn Nam Trân, Trịnh Bá Dĩnh) và tài liệu tiếng Anh, chưa thể tiếp cận trực tiếp 100% nguyên tác cổ.
    • Phạm vi biểu tượng sinh thái ở Chương 3 mới chỉ tập trung sâu vào ba biểu tượng trung tâm (núi, hoa, mưa), chưa thể bao quát toàn bộ các hình tượng sinh thái phong phú khác trong hơn 4.000 bài thơ (như sông biển, chim muông, thảo mộc đặc trưng).
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh sinh thái học văn học giữa Vạn Diệp tập với các tuyển tập thơ ca cổ điển phương Đông khác (Kinh Thi, Toàn Đường thi, ca dao và thơ cổ điển Việt Nam).
    • Khảo sát sự tiếp nối và biến đổi của các biểu tượng sinh thái từ Vạn Diệp tập sang thể thơ Haiku và tiểu thuyết thời kỳ Heian, Edo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Giảng viên, sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Ngữ văn, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh, Lý luận văn học, Đông phương học và Nhật Bản học.
  • Nội dung giá trị:
    • Chương 1: Cung cấp tư liệu hệ thống hóa các trường phái phê bình sinh thái phương Tây và tư tưởng sinh thái phương Đông, hữu ích cho người nghiên cứu lý luận văn học sinh thái.
    • Chương 2 và Chương 3: Cung cấp mô hình thao tác cụ thể về việc vận dụng phê bình sinh thái để phân tích văn bản thi ca cổ điển, từ mỹ học đến giải mã biểu tượng học văn hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Phê bình sinh thái được định nghĩa như thế nào trong khóa luận?

Theo khóa luận (tổng hợp quan điểm từ Cheryll Glotfelty, William Rueckert và Vương Nặc), phê bình sinh thái là hoạt động nghiên cứu mối liên hệ giữa văn học và môi trường nhằm khám phá mối quan hệ giữa con người, văn hóa và tự nhiên. Đối tượng nghiên cứu chính là thẩm mỹ sinh thái và ý thức sinh thái của con người được phản ánh trong tác phẩm văn học.

2. Tư tưởng sinh thái phương Đông trong công trình được xây dựng trên những trụ cột triết học nào?

Công trình dựa trên bốn trụ cột chính:

  • Trang Tử: Tư tưởng Tiêu diêu du (thuận theo tự nhiên) và Tề vật luận (bình đẳng vạn vật, xóa bỏ phân biệt bản ngã – tha nhân).
  • Nho giáo: Thuyết Thiên nhân hợp nhất, tư tưởng ái vật và canh tác, săn bắt theo mùa vụ.
  • Phật giáo: Thuyết Duyên khởi (vạn vật cộng sinh, tương tác nhân duyên) và cảm thức Vô thường.
  • Thần đạo (Shinto): Tín ngưỡng vạn vật hữu linh, tôn sùng các vị thần Kami trong tự nhiên.

3. Biểu tượng "núi" trong Vạn Diệp tập khác gì so với núi trong Kinh Thi của Trung Quốc?

Trong Kinh Thi (như núi Chung Nam, Nam Sơn), núi là biểu trưng cho phẩm hạnh, uy quyền và sự vững chãi của bậc quân tử, vua chúa cai trị đất nước (ý nghĩa chính trị – đạo đức Nho gia). Ngược lại, trong Vạn Diệp tập (như núi Phú Sĩ, núi Kagu, núi Miwa), núi mang ý nghĩa sinh thái – tâm linh nguyên thủy: là nơi ngự trị thiêng liêng của các vị thần (Kami), là điểm tựa phong thủy bảo bọc vận mệnh đất nước và là nơi con người tìm về nương tựa tinh thần.

4. Ba sắc thái thẩm mỹ sinh thái chính được tác giả chỉ ra trong Vạn Diệp tập là gì?

Ba sắc thái thẩm mỹ gồm:

  • Vẻ đẹp nguyên sơ, thuần khiết của thiên nhiên hoang sơ thời cổ.
  • Sự tĩnh mịch, trầm lắng được cảm nhận qua những âm thanh và chuyển động vi mô của vạn vật.
  • Vẻ đẹp phù du, mỏng manh, vô thường của tạo hóa được đón nhận với tâm thế bình thản và trân trọng.

5. Yếu tố địa lý 115 dặm của Nhật Bản có ý nghĩa gì đối với việc hình thành văn hóa sinh thái trong luận văn?

Khoảng cách địa lý 115 dặm từ đảo quốc Nhật Bản đến đất liền được tác giả phân tích là khoảng cách mang tính chiến lược: đủ xa để giúp Nhật Bản tránh được các cuộc xâm lăng từ các cường quốc lục địa trong lịch sử (giữ gìn môi trường và văn hóa bản địa nguyên vẹn), nhưng lại đủ gần để tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa, tôn giáo từ Trung Hoa và Triều Tiên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Lê Ngọc Thảo đã ứng dụng hiệu quả lý thuyết phê bình sinh thái để phân tích tập thơ cổ Vạn Diệp tập, làm sáng rõ mối quan hệ hài hòa, gắn kết hữu cơ giữa con người, văn hóa và giới tự nhiên của xứ sở Phù Tang thời kỳ Nara. Thông qua việc phân tích mỹ học sinh thái và ba biểu tượng trung tâm (núi, hoa, mưa), công trình chứng minh ý thức sinh thái và tư duy bình đẳng sinh mệnh đã hiện diện sâu sắc trong đời sống tinh thần người phương Đông từ thời cổ đại. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, có giá trị học thuật và đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu thi ca cổ điển Nhật Bản cũng như lý thuyết phê bình sinh thái tại Việt Nam.