Hoàng Văn Quý: Nghiên cứu lựa chọn dụng cụ, đường dùng cụ phay CNC bề mặt tự do

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu lựa chọn dụng cụ và đường dùng cụ trong sáng tạo hình bề mặt tự do trên máy phay cnc, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

172
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Phay CNC bề mặt tự do Tổng quan kỹ thuật và ứng dụng

Phay CNC bề mặt tự do là một kỹ thuật gia công tiên tiến, cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng cong, phức tạp mà các phương pháp truyền thống khó thực hiện. Bề mặt tự do (freeform surface) là thuật ngữ chỉ các bề mặt cong trơn, liên tục, không có kích thước xuyên tâm cứng nhắc, được mô tả bằng các mô hình toán học như Bezier, B-spline, và đặc biệt là NURBS (Non-Uniform Rational B-Spline). Theo nghiên cứu của Hoàng Văn Quý (2019), công nghệ này đóng vai trò then chốt trong các hệ thống CAD/CAM hiện đại, mang lại tính linh hoạt và độ chính xác cao khi biểu diễn các hình dạng 3D phức tạp. Quá trình gia công bề mặt 3D bắt đầu từ việc thiết kế trên phần mềm CAD, sau đó chuyển sang lập trình trên phần mềm CAM để tạo ra các đường chạy dao (toolpath). Các phần mềm CAM phổ biến như Mastercam, PowerMill, hay Fusion 360 CAM tích hợp các thuật toán mạnh mẽ để tính toán quỹ đạo di chuyển của dụng cụ cắt. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chính xác giữa việc lựa chọn dụng cụ cắt, xác định chiến lược chạy dao và các thông số công nghệ như tốc độ cắt, bước tiến. Trong công nghiệp, gia công khuôn mẫu là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của phay CNC bề mặt tự do. Các sản phẩm như khuôn ép nhựa, khuôn dập kim loại, vỏ xe hơi, cánh tuabin đều có các bề mặt cong phức tạp, đòi hỏi độ chính xác và chất lượng bề mặt rất cao. Việc ứng dụng máy phay CNC 3 trụcphay 5 trục giúp rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm so với các phương pháp thủ công.

1.1. Định nghĩa bề mặt tự do NURBS trong hệ thống CAD CAM

Bề mặt tự do, đặc biệt là NURBS, là tiêu chuẩn trong hầu hết các hệ thống CAD/CAM nhờ khả năng biểu diễn chính xác mọi hình dạng, từ các đường thẳng, cung tròn cơ bản đến các bề mặt điêu khắc phức tạp như thân vỏ ô tô hay cánh máy bay. Mô hình NURBS được xây dựng từ các điểm điều khiển (control points), trọng số (weights) và véc tơ nút (knot vector). Sự linh hoạt này cho phép các nhà thiết kế hiệu chỉnh cục bộ một vùng bề mặt mà không làm ảnh hưởng đến toàn bộ hình dạng, một ưu điểm vượt trội so với các mô hình hình học truyền thống. Trong gia công CNC, đường cong NURBS cho phép nội suy quỹ đạo dao một cách mượt mà, giảm thiểu sự thay đổi đột ngột về tốc độ và gia tốc, rất phù hợp cho gia công cao tốc (HSM). Điều này không chỉ cải thiện chất lượng bề mặt mà còn giảm thời gian gia công đáng kể.

1.2. Vai trò của phay CNC trong ngành gia công khuôn mẫu hiện đại

Ngành gia công khuôn mẫu có yêu cầu cực kỳ khắt khe về dung sai gia công và chất lượng bề mặt. Quá trình phay CNC là công đoạn quan trọng nhất, quyết định đến độ chính xác của lòng khuôn. Nghiên cứu thực tế tại các nhà máy cho thấy, thời gian gia công tinh và đánh bóng có thể chiếm tới 70% tổng thời gian chế tạo một bộ khuôn. Việc lựa chọn đúng dụng cụ cắt và tối ưu hóa đường chạy dao có thể giảm thiểu lượng vật liệu còn lại sau gia công tinh (scallop height), từ đó rút ngắn thời gian đánh bóng thủ công. Các công nghệ như phay tinh bề mặt tốc độ cao và mô phỏng gia công giúp phát hiện sớm các va chạm tiềm ẩn, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra an toàn và hiệu quả, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

II. Thách thức trong gia công bề mặt 3D Độ nhám và cắt lẹm

Việc tạo hình bề mặt tự do trên máy phay CNC phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Hai vấn đề cốt lõi là kiểm soát độ nhám bề mặt và ngăn chặn hiện tượng cắt lẹm (gouging). Độ nhám bề mặt, hay chiều cao nhấp nhô (scallop height), là lượng vật liệu còn sót lại giữa hai đường chạy dao song song. Thông số này phụ thuộc trực tiếp vào bán kính dao phay cầubước dịch dao (stepover). Bước dịch dao càng nhỏ thì bề mặt càng mịn nhưng thời gian gia công lại tăng lên đáng kể. Do đó, việc tìm ra sự cân bằng tối ưu là một bài toán quan trọng. Cắt lẹm là hiện tượng dụng cụ cắt ăn quá sâu vào bề mặt chi tiết, gây ra sai hỏng không thể sửa chữa. Rủi ro này thường xảy ra ở các vùng lõm có bán kính cong nhỏ hơn bán kính của dao cắt. Luận án của Hoàng Văn Quý (2019) chỉ ra rằng việc lựa chọn dụng cụ có đường kính không phù hợp là nguyên nhân chính dẫn đến cắt lẹm, đặc biệt khi gia công trên máy phay CNC 3 trục, nơi hướng của trục dao không thay đổi. Việc phân tích kỹ lưỡng hình dạng bề mặt và thực hiện mô phỏng gia công trước khi cắt thực tế là bước bắt buộc để đảm bảo dung sai gia công và tránh các sai lỗi tốn kém.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt Scallop Height

Chất lượng bề mặt sau khi phay tinh được quyết định chủ yếu bởi chiều cao nhấp nhô (scallop height). Yếu tố đầu tiên là hình học dụng cụ, trong đó dao phay cầu (ball nose end mill) là lựa chọn phổ biến nhất cho gia công tinh. Yếu tố thứ hai là bước dịch dao (stepover). Mối quan hệ giữa bán kính dao, bước dịch dao và chiều cao nhấp nhô có thể được tính toán bằng các công thức hình học. Một bước dịch dao nhỏ sẽ tạo ra bề mặt mịn hơn nhưng kéo dài thời gian gia công. Ngoài ra, độ cong của bề mặt tại vùng gia công cũng ảnh hưởng đến kết quả. Trên các bề mặt dốc, chiều cao nhấp nhô thực tế sẽ khác so với trên bề mặt phẳng. Việc tối ưu hóa đường chạy dao để duy trì chiều cao nhấp nhô không đổi trên toàn bộ bề mặt là một kỹ thuật nâng cao được tích hợp trong các phần mềm CAM hiện đại.

2.2. Phân tích rủi ro cắt lẹm Gouging ở các vùng lõm

Cắt lẹm là một trong những lỗi nghiêm trọng nhất trong gia công bề mặt 3D. Hiện tượng này xảy ra khi một phần của dụng cụ cắt (không phải điểm tiếp xúc lý thuyết) va chạm và loại bỏ vật liệu ngoài vùng thiết kế, đặc biệt là ở các vùng lõm hoặc góc hẹp. Đối với máy phay CNC 3 trục, do trục dao cố định, việc lựa chọn dao có bán kính lớn hơn bán kính cong nhỏ nhất của vùng lõm chắc chắn sẽ gây ra cắt lẹm. Các phần mềm CAM tiên tiến có chức năng kiểm tra va chạm (collision checking) và tránh cắt lẹm (gouge avoidance) bằng cách tự động điều chỉnh đường chạy dao hoặc cảnh báo người dùng. Tuy nhiên, giải pháp triệt để nhất là lựa chọn dụng cụ có kích thước phù hợp ngay từ đầu hoặc sử dụng máy phay 5 trục để nghiêng dao, thay đổi bán kính cắt hiệu dụng và tiếp cận các vùng phức tạp.

III. Bí quyết lựa chọn dao phay CNC cho gia công bề mặt tự do

Lựa chọn dụng cụ cắt hợp lý là yếu tố quyết định đến 70% sự thành công của quá trình phay tinh bề mặt. Không có một loại dao duy nhất nào là tối ưu cho mọi hình dạng. Đối với phay thô 3D, dao phay ngón đầu phẳng (flat end mill) hoặc dao gắn mảnh hợp kim thường được ưu tiên để bóc tách lượng vật liệu lớn một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, khi chuyển sang gia công tinh, dao phay cầu (ball nose end mill) trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng tạo ra các bề mặt cong mượt mà và kiểm soát tốt chiều cao nhấp nhô. Một phương pháp tiên tiến được đề xuất trong nghiên cứu của Hoàng Văn Quý là phân vùng bề mặt tự do dựa trên đặc tính hình học. Cụ thể, bề mặt được chia thành các vùng lồi, lõm, và phẳng dựa trên độ cong Gauss (K) và độ cong trung bình (H). Mỗi vùng sẽ được gán một loại dụng cụ tối ưu. Ví dụ, vùng phẳng có thể sử dụng dao lớn để tăng năng suất, trong khi vùng lõm có bán kính cong nhỏ đòi hỏi dao có đường kính nhỏ hơn để tránh cắt lẹm. Bên cạnh hình dạng, vật liệu dao cụ (thép gió HSS, hợp kim cứng Carbide) và lớp phủ dao cụ (TiN, TiAlN) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ dao và chất lượng gia công, đặc biệt trong gia công cao tốc (HSM).

3.1. Phân loại dao phay Dao phay cầu và các loại dao phổ biến

Trong gia công bề mặt tự do, các loại dao phay ngón (end mill) được sử dụng phổ biến nhất. Dao phay ngón đầu phẳng (Flat End Mill) hiệu quả cho việc gia công các bề mặt phẳng và các nguyên công phá thô. Dao phay cầu (Ball Nose End Mill) có đầu cắt hình bán cầu, lý tưởng cho gia công tinh các bề mặt cong 3D. Dao phay ngón đầu vê tròn (Bull Nose/Corner Radius End Mill) là sự kết hợp giữa hai loại trên, có góc lượn ở cạnh cắt, giúp tăng độ bền của dao và cải thiện chất lượng bề mặt ở các góc. Lựa chọn loại dao phụ thuộc vào giai đoạn gia công (thô hay tinh) và hình dạng cụ thể của chi tiết. Việc sử dụng kết hợp nhiều loại dao trong một chương trình gia công là chiến lược phổ biến để đạt hiệu quả cao nhất.

3.2. Phương pháp phân vùng bề mặt để tối ưu hóa lựa chọn dao cụ

Thay vì sử dụng một dao duy nhất cho toàn bộ bề mặt, phương pháp phân vùng bề mặt mang lại hiệu quả vượt trội. Dựa trên phân tích độ cong, một bề mặt phức tạp có thể được chia thành các vùng nhỏ hơn với đặc tính hình học tương đồng. Các phần mềm phân tích hình học có thể tự động xác định các vùng này. Ví dụ, các vùng gần phẳng hoặc lồi nhẹ cho phép sử dụng dao có đường kính lớn để gia công nhanh hơn. Ngược lại, các vùng lõm, hẹp yêu cầu dao có đường kính nhỏ để tiếp cận và tránh va chạm. Chiến lược này, được kiểm chứng qua nghiên cứu, không chỉ giảm thời gian gia công mà còn cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt tổng thể, là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa đường chạy dao.

IV. Hướng dẫn tối ưu hóa đường chạy dao phay CNC hiệu quả

Sau khi đã chọn được dụng cụ phù hợp, chiến lược chạy dao (toolpath strategy) là yếu tố tiếp theo quyết định đến năng suất và chất lượng. Một đường chạy dao được tối ưu hóa tốt sẽ giảm thiểu thời gian chạy không (air cutting), duy trì tải trọng cắt ổn định và tạo ra bề mặt hoàn thiện đồng đều. Các phần mềm CAM cung cấp nhiều chiến lược khác nhau, trong đó các kiểu phổ biến cho phay tinh bề mặt tự do bao gồm Zig-zag (qua lại), One-way (một chiều), và Spiral (xoắn ốc). Mỗi chiến lược có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, Zig-zag nhanh nhưng có thể để lại dấu vết trên bề mặt do sự thay đổi hướng cắt. One-way cho chất lượng bề mặt tốt hơn nhưng tốn nhiều thời gian hơn do các chuyển động nhấc dao. Các thông số quan trọng cần được thiết lập cẩn thận bao gồm bước dịch dao (stepover)chiều sâu cắt (stepdown). Nghiên cứu thực nghiệm Taguchi đã chứng minh rằng các thông số này có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt và lực cắt. Việc tối ưu hóa đường chạy dao không chỉ là lựa chọn một kiểu chạy dao, mà là sự kết hợp hài hòa giữa chiến lược, thông số cắt và hình học chi tiết để đạt được mục tiêu về thời gian và chất lượng.

4.1. So sánh các chiến lược chạy dao phổ biến Zigzag và One way

Chiến lược Zig-zag (còn gọi là Raster hoặc Back and Forth) là kiểu chạy dao mà dụng cụ di chuyển qua lại trên bề mặt. Đây là phương pháp hiệu quả về thời gian vì dao luôn tiếp xúc với vật liệu. Tuy nhiên, nhược điểm là sự thay đổi liên tục giữa cắt thuận và cắt nghịch có thể ảnh hưởng đến độ bóng bề mặt. Ngược lại, chiến lược One-way (còn gọi là Climb Milling) duy trì một hướng cắt duy nhất. Sau mỗi đường cắt, dao được nhấc lên và di chuyển về vị trí bắt đầu của đường tiếp theo. Phương pháp này tạo ra chất lượng bề mặt rất tốt và đồng đều nhưng tốn nhiều thời gian hơn do các chuyển động không cắt. Lựa chọn giữa hai chiến lược này phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng và ưu tiên về thời gian gia công.

4.2. Tầm quan trọng của bước dịch dao stepover và chiều sâu cắt

Trong gia công tinh, bước dịch dao (stepover) là khoảng cách giữa hai đường chạy dao liền kề và là thông số quan trọng nhất quyết định đến độ nhám bề mặt. Một stepover nhỏ sẽ tạo ra bề mặt mịn nhưng tăng thời gian gia công theo cấp số nhân. Trong gia công thô, chiều sâu cắt (stepdown) hay chiều sâu cắt axial (Axial Depth of Cut - AP) là lượng vật liệu được bóc đi theo chiều trục Z trong mỗi lớp cắt. Một stepdown lớn giúp loại bỏ vật liệu nhanh nhưng đòi hỏi máy và dao phải có độ cứng vững cao. Việc lựa chọn các giá trị này cần dựa trên khuyến nghị của nhà sản xuất dao, vật liệu phôi và khả năng của máy CNC để đảm bảo quá trình cắt ổn định và hiệu quả.

4.3. Vai trò của phần mềm CAM Mastercam PowerMill Fusion 360

Phần mềm CAM (Computer-Aided Manufacturing) là bộ não của quá trình phay CNC hiện đại. Các phần mềm hàng đầu như Mastercam, Autodesk PowerMill, và Fusion 360 CAM cung cấp một bộ công cụ toàn diện để tạo và tối ưu hóa đường chạy dao. Chúng tích hợp các thuật toán phức tạp cho gia công cao tốc (HSM), giúp tạo ra các đường chạy dao mượt mà, tránh các góc nhọn và duy trì tải trọng cắt ổn định. Hơn nữa, chức năng mô phỏng gia công cho phép người dùng kiểm tra toàn bộ quá trình cắt trong môi trường ảo, phát hiện va chạm, tính toán thời gian gia công và xem trước chất lượng bề mặt, từ đó giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chương trình trước khi đưa lên máy thật.

V. Kết quả nghiên cứu ứng dụng gia công cao tốc bề mặt tự do

Các nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm chứng và hoàn thiện các phương pháp lý thuyết. Luận án "Nghiên cứu lựa chọn dụng cụ và đường dụng cụ trong tạo hình bề mặt tự do trên máy phay CNC 3 trục" đã tiến hành các thí nghiệm bài bản để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Một trong những phương pháp được sử dụng là thực nghiệm Taguchi, một công cụ thống kê mạnh mẽ để thiết kế thí nghiệm và phân tích ảnh hưởng của nhiều yếu tố cùng lúc. Qua đó, nghiên cứu đã xác định được mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như kiểu đường chạy dao, bước dịch dao (stepover), và tốc độ tiến dao đến độ nhám bề mặt cuối cùng. Kết quả cho thấy việc lựa chọn chiến lược chạy dao phù hợp có thể cải thiện chất lượng bề mặt lên đến 30%. Bên cạnh đó, quá trình mô phỏng gia công trên phần mềm CAM đã được sử dụng để so sánh và đối chiếu với kết quả đo đạc thực tế trên máy đo tọa độ CMM. Sự tương đồng cao giữa mô phỏng và thực nghiệm đã khẳng định tính chính xác của các mô hình tính toán, cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc áp dụng các phương pháp này vào sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực gia công khuôn mẫu và các chi tiết yêu cầu dung sai gia công chặt chẽ.

5.1. Thực nghiệm Taguchi Đánh giá ảnh hưởng của thông số cắt

Phương pháp Taguchi cho phép giảm đáng kể số lượng thí nghiệm cần thực hiện so với phương pháp thử-sai truyền thống mà vẫn thu được kết quả đáng tin cậy. Trong nghiên cứu, một ma trận trực giao L9 đã được thiết lập để khảo sát ảnh hưởng của ba yếu tố, mỗi yếu tố có ba mức độ khác nhau (ví dụ: ba kiểu đường chạy dao, ba giá trị stepover, ba tốc độ tiến dao). Sau khi gia công các mẫu thử nghiệm, độ nhám bề mặt được đo lại và dữ liệu được phân tích bằng ANOVA (Analysis of Variance). Kết quả phân tích đã chỉ ra rõ ràng yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng bề mặt, từ đó đưa ra bộ thông số tối ưu cho quá trình phay tinh bề mặt.

5.2. Mô phỏng gia công và kiểm chứng độ chính xác thực tế CMM

Mô phỏng gia công là một bước không thể thiếu. Trước khi chạy máy, toàn bộ chương trình G-code được mô phỏng để kiểm tra quỹ đạo dao, phát hiện va chạm giữa dao, đồ gá và phôi. Các phần mềm mô phỏng hiện đại còn có thể dự đoán được hình dạng bề mặt sau gia công, bao gồm cả các vết nhấp nhô. Để kiểm chứng, các chi tiết sau khi gia công thực tế được đưa lên máy đo 3 tọa độ (Coordinate Measuring Machine - CMM) để quét và so sánh với mô hình CAD gốc. Việc so sánh này cho phép đánh giá chính xác dung sai gia công và hiệu quả của chiến lược chạy dao đã chọn, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về gia công mặt tự do 5 Chương 2: Phương pháp biểu diễn đường và mặt tự do trong các hệ thống CAD/CAM Chương 3: Xây dựng phương pháp lựa chọn dụng cụ hợp lý trong gia công tạo hình bề mặt tự do trên máy phay CNC 3 trục Chương 4: Xây dựng phương pháp lựa chọn đường dụng cụ hợp lý trong gia công tạo hình bề mặt tự do trên máy phay CNC 3 trục. Phần cuối cùng là Kết luận và Kiến nghị sẽ tổng kết các kết quả nghiên cứu của luận án và đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo. TỔNG QUAN VỀ GIA CÔNG MẶT TỰ DO 1. Mặt tự do và ứng dụng của mặt tự do 1.

Giới thiệu Mặt tự do (freeform surface hoặc freeform surfacing hoặc sculpture surface) là thuật ngữ sử dụng chỉ các bề mặt cong trơn, liên tục sử dụng trong CAD (Computer Aided Design) và các phần mềm đồ họa máy tính khác để mô tả các phần tử hình học 3D. Các mặt dạng tự do không có kích thước xuyên tâm cứng nhắc [10], không giống các bề mặt thông thường (mặt phẳng, mặt trụ, mặt cầu…). Các dạng biểu diễn mặt tự do phổ biến như Bezier, B-spline, NURBS (Non Uniform Ration B-spline) [11]…, ngoài ra cũng có thể có các phương pháp biểu diễn khác như Coons [12] hay Gordon [13]. Ngày nay mặt tự do đã được ứng dụng trong hầu hết các hệ thống CAD/CAM (CAM = Computer Aided Manufacturing) và ứng dụng máy tính hỗ trợ phân tích sản phẩm CAE (Computer Aided Engineering) vì tính linh hoạt và độ chính xác cao trong biểu diễn các dạng bề mặt 3D phức tạp.

Các bề mặt dạng tự do rất thích hợp để biểu diễn bề mặt như: bề mặt lòng khuôn, bề mặt cánh tua bin, cánh máy bay, vỏ xe hơi, vỏ tàu – thuyền, tái tạo những sản phẩm phục vụ cho y học như xương giả hoặc các bộ phận cơ thể giả đạt được độ chính xác tốt. Lịch sử phát triển Trước khi có sự xuất hiện máy tính cũng như những ứng dụng tính toán, thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính được đưa vào ngành công nghiệp cơ khí, các thiết kế được vẽ phác thảo bằng tay trên giấy sau đó được tinh chỉnh lại để thành bản thiết kế hoàn chỉnh với các công cụ khác nhau. Trong đó, thước kẻ được sử dụng để tạo ra các đường thẳng, compa sử dụng cho việc tạo ra các cung tròn, đường tròn, thước góc dành cho thiết kế các góc [14]… Quá trình này đã được các nhà thiết kế sử dụng một cách thành thục và được các nhà giáo dục đưa vào giảng dạy trong một thời gian dài. Tuy nhiên với sự phát triển liên tục của các ngành khoa học đã đòi hỏi các thiết kế phải vượt lên một tầm cao mới để phù hợp với tư duy cũng như yêu cầu của thiết kế hiện đại mà các phương pháp truyền thống sẽ gặp khó khăn như: Các đường cong tạo lên bề mặt cong của mũi tàu, cánh máy bay, thân máy bay, thân xe ô tô,.

Do đó trong các thế kỉ 18, 19 và những năm đầu của thế kỉ 20 hầu hết các chi tiết trên được thiết kế dưới dạng đường thẳng hoặc đường cong cơ bản không phức tạp do dễ thiết kế, dễ chế tạo chính xác. Nhưng điều này làm giảm hiệu quả của máy móc do 7 hình dáng của các thiết kế này gây nhiều sức cản và một điểm khá quan trọng nữa đó là thẩm mĩ của các thiết kế này không cao. Năm 1946 các nhà toán học bắt đầu nghiên cứu hình dạng đường spline và rút ra công thức biểu diễn hàm spline hay đường cong spline [15]. Mặt NURBS được phát triển từ công trình của Pierre Bezier gồm đường và mặt cong Bezier vào cuối những năm 1960 đầu những năm 1970 của thế kỉ trước [16].

Bởi tính linh hoạt và sức mạnh biểu diễn đường và mặt của chúng nên quá trình nghiên cứu phát triển tiếp ngay sau đó là các đường và mặt cong B-spline. Các đường và mặt cong hữu tỉ và vô tỉ B-spline còn tăng thêm độ linh hoạt hơn nữa. Đặc biệt quan trọng là khả năng biểu diễn chính xác các đối tượng của mặt NURBS. Do đó, với NURBS hoàn toàn có thể lựa chọn là một phương pháp duy nhất biểu diễn một loạt các đường, mặt (từ đơn giản như đường thẳng cho đến các đường cơ bản như đường tròn, hay các mặt như mặt cầu, mặt nón… một cách chính xác.

Hơn nữa, NURBS cũng cho phép biểu diễn bề mặt tổng quát. Đặc điểm này của NURBS khiến nó có thể dễ dàng biểu diễn các bề mặt phức tạp như bề mặt vỏ ô tô, vỏ, cánh máy bay, tàu, khuôn giày dép, chai nước hoặc các nhân vật hoạt hình. Năm 1989 lần đầu tiên các dạng đường cong và mặt cong NURBS được thương mại hóa trên các máy tính trạm. Ngày nay, hầu hết các ứng dụng đồ họa máy tính chuyên nghiệp đều tích hợp công cụ NURBS dưới các dạng chuyên biệt.

Ngày nay NURBS được sử dụng như là tiêu chuẩn trong phần lớn các hệ thống CAD/CAM hoặc đồ họa tương tác. Ứng dụng đường, mặt tự do 1. Ứng dụng đường, mặt tự do trong thiết kế Trong thiết kế các đường hoặc mặt trong chi tiết máy, việc phải hiệu chỉnh trong quá trình thiết kế là công việc thường xuyên. Tuy nhiên, nếu như sử dụng các đường hoặc mặt cơ bản (đường thẳng, đường tròn, hypecbol… hay mặt trụ, mặt cầu, mặt nón…) thì việc hiệu chỉnh thường là thay đổi kích thước trên toàn bộ đường (Hình 1.

Trong trường hợp này việc hiệu chỉnh thường là phải xén tỉa dần bằng các lệnh cắt (trim trong AutoCad, module Sketcher của Catia, hay Split trong module Part, Shape… của Catia). Quá trình thiết kế như vậy sẽ tương đối tốn thời gian và bề mặt chi tiết tạo ra không phải là một bề mặt trơn hoàn hảo mà chỉ là bề mặt được chắp vá bởi các mảnh mặt nhỏ hơn. 8 Hiệu chỉnh trên toàn bộ đường cong Hình 1. Hiệu chỉnh đường tròn Vùng hiệu chỉnh Vùng giữ nguyên a) b) Hình 1.

Thiết kế có sử dụng đường tự do NURBS a) Đường cong tự do; b) Hiệu chỉnh cục bộ đường cong tự do Điều này, khiến cho bề mặt thiết kế không được trơn tự nhiên, kết quả của thiết kế không chỉ gây ảnh hưởng tới thẩm mĩ của chi tiết mà còn không đạt được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe đối với một số dạng bề mặt hoạt động trong môi trường khí động học hoặc môi trường khắc nghiệt. Khi sử dụng đường tự do việc hiệu chỉnh này trở nên linh hoạt hơn rất nhiều. 2a là một đường cong dạng tự do được tạo bởi 10 điểm điều khiển, khi cần hiệu chỉnh một phần mà không ảnh hưởng đến những phần trước đó thì người thiết kế chỉ cần hiệu chỉnh một phần để thu được các thiết kế mong muốn (Hình 1. Cũng tương tự như vậy, đối với các mặt cong được biểu diễn dưới dạng mặt tự do cũng hoàn toàn có thể lựa chọn hiệu chỉnh từng vùng cục bộ một cách rất linh hoạt mà không ảnh hưởng đến những vùng khác (xem Hình 1.

Điều này làm giảm thời gian cũng như rất linh hoạt trong thiết kế. Đây là một ưu điểm lớn của việc sử dụng các đường cong tự do trong thiết kế. Ngày nay hầu hết các hệ thống CAD của các hãng khác nhau đã tích hợp module này để tăng sức mạnh cho phần mềm của mình, qua đó không bị hụt hơi trong các cuộc đua dành thị phần đối với các doanh nghiệp sử dụng phần mềm. 9 Lưới điểm điều khiển Thay đổi toàn bộ bề mặt Thay đổi vùng cục bộ bề mặt a) b) Hình 1.

Hiệu chỉnh mặt trụ thường và mặt trụ biểu diễn dạng tự do a) Mặt trụ cơ bản; b) Mặt trụ dạng tự do Do những ưu điểm của đường và mặt NURBS nên chúng đã được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực như: ngành công nghiệp từ công nghiệp đồ họa, games, làm phim hoạt hình (thiết kế các nhân vật với bề mặt trơn láng), thiết kế ô tô, tàu thủy, máy bay, tàu vũ trụ, kiến trúc… a) b) c) Hình 1. Ứng dụng NURBS trong thiết kế a) Ứng dụng NURBS trong tạo hình nhân vật hoạt hình; b) Ứng dụng NURBS trong thiết kế vỏ ô tô; c) Ứng dụng NURBS trong kiến trúc 1. Ứng dụng đường, mặt tự do trong gia công Trong gia công trên máy CNC việc gia công các đường biên dạng hoặc mặt cong xảy ra thường xuyên. Khi gia công những đường hoặc mặt này thường dụng cụ sẽ được dẫn theo đường dẫn (gọi là đường dụng cụ hay tool path).

Các đường dụng cụ này trên hệ điều khiển NC thường được nội suy tuyến tính (G01) hoặc nội suy theo cung (G02 hoặc G03) [17](Hình 1. 10 Trên các hệ máy CNC thường các trục chuyển động mang dụng cụ (hoặc phôi) đến các vị trí gia công để tạo ra các đường hoặc mặt mong muốn. Các chuyển động trên máy CNC thường chia thành hai dạng gồm dạng điểm đến điểm (point to point) và chuyển động nội suy theo quỹ đạo. 5a để di chuyển theo đường chéo từ điểm A đến điểm B thì hệ điều hành của máy CNC sẽ thực hiện phối hợp tốc độ của trục chính theo hai hướng X và Y hoặc có thể ngắt nhỏ chuyển động này ra thành các chuyển động theo đoạn thẳng ngắn.

Điều này vừa có lợi vừa có những bất lợi nhất định. Điểm lợi dễ nhận thấy nhất đó là các hệ thống tích hợp bộ nội suy chỉ cần tính toán đơn giản, còn điểm bất lợi đó là nếu những đường hoặc bề mặt phức tạp sẽ dẫn đến phép tính toán có số lượng lớn. Do vậy bộ nhớ của các hệ thống CAM phải lớn, các chương trình NC code được xuất ra với lượng câu lệnh lớn. Đôi khi kích thước các chương trình NC lớn vượt quá khả năng lưu trữ của bộ nhớ trên hệ điều hành máy CNC do đó phải tách thành một số chương trình nhỏ hơn hoặc lưu chương trình ra bộ nhớ ngoài sử dụng giao tiếp trực tiếp với máy tính để truyền trực tiếp vào máy CNC.

Điều này có thể giải quyết được hạn chế về bộ nhớ, tuy nhiên có một phần nhỏ trường hợp cũng xảy ra lỗi truyền dữ liệu hoặc không khớp thời điểm truyền tải dữ liệu gây ảnh hưởng lên bề mặt chi tiết khi gia công. Điểm lợi thứ hai là nội suy NURBS cho biên dạng chính xác hơn so với nội suy tuyến tính. 6 biểu diễn sai lệch khi nội suy tuyến tính so với nội suy NURBS. Ñöôøng xaáp xæ Ñöôøng xaáp xæ Ñöôøng thaúng Cung a) b) Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ