Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, ngành thương mại điện tử ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào sự phổ biến rộng rãi của internet. Sự chuyển dịch này giúp việc phân phối các sản phẩm công nghệ, đặc biệt là máy tính xách tay (laptop), tiếp cận khách hàng một cách thuận tiện và hiệu quả hơn. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn trong việc tối ưu hóa quy trình phân phối và quản lý kinh doanh thiết bị tin học, nhóm tác giả thuộc Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) đã thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Thông tin với đề tài: "Developing an ecommerce website to sell laptops" (Xây dựng website thương mại điện tử bán laptop). Đồ án do nhóm sinh viên Lương Minh Nhật (MSSV: 20110391), Nguyễn Tấn Phước (MSSV: 20110392), và Lê Diệp Trí (MSSV: 20110421) thực hiện, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của TS. Lê Văn Vinh và đánh giá phản biện của TS. Trần Nhật Quang.

Về mục tiêu nghiên cứu, tác giả phân chia rõ ràng thành hai nhóm nhiệm vụ phục vụ hai đối tượng chính:

  1. Đối với người dùng (Khách hàng): Cung cấp một nền tảng mua sắm trực tuyến thuận tiện, thân thiện với người dùng; tích hợp đầy đủ các chức năng quản lý tài khoản cá nhân, tìm kiếm và phân loại sản phẩm, quản lý giỏ hàng và tiến hành thanh toán an toàn, đảm bảo trải nghiệm mua sắm mượt mà và trực quan.
  2. Đối với ban quản lý (Nhà quản trị): Cung cấp bộ công cụ quản trị toàn diện hỗ trợ kiểm soát người dùng, sản phẩm, đơn hàng và phân quyền tài khoản (roles); đồng thời thiết lập hệ thống thống kê và phân tích doanh thu chuẩn xác theo các chu kỳ thời gian (theo ngày, tháng, năm) nhằm hỗ trợ nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời.

Về nhiệm vụ nghiên cứu tổng thể, đề tài đặt ra hai nội dung cốt lõi:

  • Nhiệm vụ lý thuyết: Khảo sát hiện trạng nhu cầu thực tế trên thị trường bán lẻ thiết bị công nghệ; nghiên cứu, tìm hiểu cấu trúc vận hành của các hệ thống thương mại điện tử hiện có tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ thực hành: Ứng dụng các kiến trúc và công nghệ phần mềm hiện đại để thiết kế, xây dựng và kiểm thử hoàn chỉnh một website thương mại điện tử bán laptop có khả năng mở rộng.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình phân phối, kinh doanh máy tính xách tay và các luồng tương tác giữa khách hàng vãng lai (Guest), khách hàng đã đăng ký (User), và người quản trị hệ thống (Admin). Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện trong khuôn khổ chương trình đào tạo của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; phạm vi thời gian thực hiện kéo dài từ ngày 02/09/2024 đến ngày 13/12/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Để xây dựng hệ thống phần mềm, nhóm tác giả đã xác lập khung cơ sở lý thuyết dựa trên các công nghệ và mẫu thiết kế phần mềm tiêu chuẩn trong hệ sinh thái Microsoft .NET:

  • ASP.NET Core: Framework mã nguồn mở, đa nền tảng (chạy trên Windows, macOS, Linux) do Microsoft phát triển, cho phép xây dựng các ứng dụng web hiện đại, dịch vụ đám mây và API với hiệu năng cao, cơ chế bảo mật cải tiến và khả năng mở rộng quy mô.
  • Mô hình kiến trúc MVC (Model-View-Controller): Mẫu thiết kế phần mềm tách biệt ứng dụng thành ba thành phần độc lập: Model (quản lý cấu trúc dữ liệu và logic nghiệp vụ), View (trình bày giao diện hiển thị cho người dùng), và Controller (tiếp nhận chỉ thị từ người dùng, điều phối hoạt động giữa Model và View). Mô hình này giúp chuẩn hóa cấu trúc mã nguồn, nâng cao tính tổ chức và hỗ trợ kiểm thử hiệu quả.
  • Entity Framework Core (EF Core): Framework ánh xạ đối tượng - cơ sở dữ liệu quan hệ (Object-Relational Mapping - ORM) hiện đại cho .NET, hỗ trợ tương tác với cơ sở dữ liệu thông qua các đối tượng .NET mà không cần viết các câu lệnh SQL thuần phức tạp, đồng thời hỗ trợ đa dạng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server, MySQL, PostgreSQL).
  • Bootstrap: Thư viện front-end mã nguồn mở hỗ trợ thiết kế giao diện web phản hồi (responsive) theo chuẩn mobile-first, tích hợp sẵn các thành phần HTML, CSS và JavaScript giúp tối ưu hóa tiến độ xây dựng giao diện người dùng.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, nhóm tác giả áp dụng phương pháp phân tích so sánh hiện trạng (Current State Analysis) đối với 3 nền tảng thương mại điện tử chuyên ngành bán lẻ máy tính và linh kiện tại thị trường Việt Nam: GearVN, Phong Vũ và Tin Học Ngôi Sao. Dữ liệu khảo sát được thu thập thông qua quá trình trải nghiệm chức năng thực tế trên các trang web này. Trên cơ sở đó, nhóm tổng hợp các ưu điểm, hạn chế và đề xuất bộ tính năng cho hệ thống của đồ án.

Bên cạnh đó, nhóm sử dụng phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng bằng ngôn ngữ UML (Unified Modeling Language), bao gồm biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagrams), đặc tả chi tiết kịch bản sử dụng (Use Case Specifications), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams), biểu đồ sự kiện (Event Diagrams), và mô hình hóa cấu trúc bảng dữ liệu (Attribute Tables) kết hợp phương pháp kiểm thử chức năng theo ca kiểm thử định sẵn (Test Cases).


Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc ứng dụng web đa tầng dựa trên mẫu hình MVC của nền tảng ASP.NET Core, kết hợp thư viện giao diện Bootstrap ở tầng giao diện và Entity Framework Core ở tầng truy xuất dữ liệu.

1. Kiến trúc phân quyền và ca sử dụng

Hệ thống phân tách quyền hạn tương tác thành hai phân hệ độc lập: Phân hệ người dùng (Client Side) và Phân hệ quản trị (Admin Side).

  • Phân hệ Client Side: Đáp ứng hai nhóm tác nhân là Guest (khách truy cập chưa xác thực) và User (khách hàng đã xác thực). Khách vãng lai có thể xem danh sách sản phẩm, xem chi tiết, tìm kiếm và đăng ký tài khoản. Người dùng đã đăng nhập có thể thực hiện đăng nhập, đăng xuất, đổi mật khẩu, quên mật khẩu (khôi phục qua liên kết email), cập nhật thông tin cá nhân, xem lịch sử đơn hàng, quản lý giỏ hàng (thêm, cập nhật số lượng, xóa sản phẩm), mua hàng (thanh toán), quản lý bình luận và gửi tin nhắn qua cửa sổ chat.
  • Phân hệ Admin Side: Cung cấp cho nhà quản trị các công cụ kiểm soát dữ liệu bao gồm quản lý sản phẩm (thêm, cập nhật, xóa), quản lý người dùng (thêm, cập nhật, xóa), quản lý đơn hàng (xem, cập nhật trạng thái, xóa), và xem thống kê báo cáo doanh thu.

2. Thiết kế dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được tổ chức thành 11 bảng thực thể (Attribute tables), phản ánh đầy đủ mối quan hệ giữa các nghiệp vụ thương mại điện tử:

Tên bảng thực thể (Attribute Table) Mô tả mục đích lưu trữ trong hệ thống
User Lưu trữ thông tin tài khoản người dùng, email, mật khẩu, thông tin xác thực.
Role Phân quyền vai trò người dùng trong hệ thống (User, Admin/Manager).
Products Quản lý thông tin máy tính xách tay: tên sản phẩm, danh mục, giá bán, số lượng tồn kho.
Information Lưu trữ thông tin cá nhân mở rộng, địa chỉ, số điện thoại của người dùng.
Category Quản lý phân loại các dòng sản phẩm laptop trên website.
Image Quản lý đường dẫn hình ảnh đại diện và hình ảnh chi tiết của sản phẩm.
Cart Lưu trữ thông tin các mặt hàng tạm thời trong giỏ hàng của từng người dùng.
Order Quản lý thông tin đơn đặt hàng, ngày tạo, tổng tiền, thông tin người nhận.
OrderDetail Chi tiết các mặt hàng trong đơn hàng (mã sản phẩm, đơn giá, số lượng mua).
TransactStatus Theo dõi trạng thái giao dịch và quá trình xử lý đơn hàng.
Reviews Lưu trữ đánh giá, số sao và phản hồi của người dùng về sản phẩm.

3. Thiết kế giao diện và quy trình tương tác

Đồ án thiết lập thiết kế chi tiết (User Interface Design) cùng biểu đồ luồng sự kiện (Event Diagram) cho từng trang màn hình chức năng:

  • Trang xác thực và tài khoản: Giao diện đăng ký (Register Page), xác thực tài khoản qua mã OTP (Verify Email Page), đăng nhập (Login Page), quên mật khẩu (Forgot Password Page), và cập nhật thông tin cá nhân (Profile Page).
  • Trang thương mại điện tử phía người dùng: Danh sách sản phẩm (List Product Page), chi tiết sản phẩm (Product Details Page), quản lý giỏ hàng (Cart Page), và giao diện thanh toán đơn hàng (Payment Page).
  • Trang nghiệp vụ phía quản trị: Giao diện quản lý sản phẩm (Manage Products Page), quản lý tài khoản người dùng (Manage Users Page), quản lý danh sách đơn hàng (Manage Orders Page), và trang quản lý thống kê doanh thu (Manage Revenue Page).

4. Quy trình quản lý kiểm thử (Test Management Process)

Quá trình kiểm thử phần mềm được tiến hành theo phương pháp kiểm thử chức năng hộp đen, xây dựng các ca kiểm thử cụ thể (Test Cases) để đánh giá độ chính xác của các luồng xử lý:

  • Kiểm thử chức năng đăng nhập (TC_CO_01, TC_CO_02).
  • Kiểm thử chức năng đăng ký tài khoản và xác thực (TC_CO_01, TC_CO_02).
  • Kiểm thử chức năng thêm sản phẩm vào giỏ hàng (TC_CO_01).
  • Kiểm thử chức năng thay đổi thông tin tài khoản (TC_CO_01, TC_CO_02).
  • Kiểm thử chức năng quản lý giỏ hàng (TC_CO_01, TC_CO_02).
  • Kiểm thử quy trình mua hàng và đặt hàng (TC_CO_01, TC_CO_02, TC_CO_03).
  • Kiểm thử chức năng thêm sản phẩm mới của quản trị viên (TC_CO_01, TC_CO_02).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của báo cáo tốt nghiệp được cấu trúc thành 4 chương nội dung chuyên môn nối tiếp phần mở đầu (Introduction):

Chương 1: Fundamentals (Cơ sở lý thuyết)

Chương 1 cung cấp tổng quan về các nền tảng kỹ thuật được lựa chọn để phát triển hệ thống. Tác giả giới thiệu tổng quan về framework ASP.NET Core, sự hình thành và phát triển của ASP.NET từ năm 2002 đến phiên bản ASP.NET Core viết lại hoàn toàn với tính linh hoạt và hiệu năng cao. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết về mẫu kiến trúc MVC (Model-View-Controller), định nghĩa vai trò của từng thành phần trong việc tổ chức mã nguồn và tách biệt các mối quan tâm (separation of concerns). Chương cũng phân tích vai trò của Bootstrap trong việc hỗ trợ xây dựng giao diện người dùng tương thích đa thiết bị và giới thiệu Entity Framework Core (EF Core) như một giải pháp ORM hiệu quả giúp kết nối và thao tác với cơ sở dữ liệu quan hệ mà không cần viết các câu lệnh truy vấn phức tạp.

Chương 2: Current State Analysis and Requirements Modeling (Phân tích hiện trạng và mô hình hóa yêu cầu)

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng các hệ thống thương mại điện tử bán lẻ thiết bị công nghệ hiện nay tại Việt Nam, đánh giá ưu điểm và hạn chế của từng hệ thống để làm cơ sở xây dựng yêu cầu nghiệp vụ:

Nền tảng khảo sát Các tính năng cốt lõi ghi nhận Ưu điểm chính Hạn chế ghi nhận
GearVN (gearvn.com) Danh mục đa dạng (laptop, PC, linh kiện, phụ kiện); tìm kiếm, lọc; trang chi tiết; quản lý đơn hàng; thanh toán nhiều hình thức; hỗ trợ chat/FAQ. Giao diện thân thiện; thông số kỹ thuật chi tiết; hình ảnh chất lượng cao; hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán (gồm COD); nhiều chương trình khuyến mãi. Tốc độ tải trang đôi khi bị chậm vào các đợt khuyến mãi lưu lượng cao; hệ thống ngôn ngữ chủ yếu là tiếng Việt.
Phong Vũ (phongvu.vn) Danh mục rộng; tìm kiếm, lọc nâng cao; tích hợp chuỗi cửa hàng vật lý; chương trình khách hàng thân thiết; thanh toán đa dạng; hotline hỗ trợ. Dải sản phẩm phong phú; giao diện dễ tiếp cận; chính sách ưu đãi thành viên giữ chân khách hàng tốt. Gặp tình trạng giảm tốc độ phản hồi và quá tải trong các giai đoạn khuyến mãi lớn có lưu lượng truy cập cao.
Tin Học Ngôi Sao (tinhocngoisao.com) Danh mục máy tính, linh kiện mới và cũ; đặt hàng trực tuyến; theo dõi đơn hàng; hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán (trả góp, ví điện tử); giao hàng toàn quốc. Chuyên sâu về phần cứng máy tính; hỗ trợ kinh doanh linh kiện cũ có bảo hành giá tốt; bố cục website rõ ràng, trực quan. Danh mục sản phẩm còn hạn chế so với các chuỗi lớn; trang chi tiết sản phẩm thường thiếu đánh giá và nhận xét của khách hàng.

Từ kết quả phân tích hiện trạng, nhóm tác giả đề xuất 6 tính năng cải tiến cho hệ thống đồ án:

  1. Chức năng tìm kiếm nâng cao (Advanced search function).
  2. Hỗ trợ mua trả góp trực tuyến (Online installment support).
  3. Chức năng so sánh sản phẩm (Product comparison).
  4. Hệ thống đánh giá và bình luận sản phẩm (Product reviews and comments).
  5. Tích hợp chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng chi tiết (Warranty policy and after-sales support).
  6. Hỗ trợ giải đáp trực tuyến thông qua cửa sổ trò chuyện (Chatbox).

Chương 2 đồng thời tiến hành mô hình hóa yêu cầu bằng việc xây dựng hệ thống biểu đồ Use Case tổng thể và chi tiết cho cả Client Side và Admin Side. Mỗi ca sử dụng được lập bảng đặc tả chi tiết bao gồm mã ID, tên Use Case, mô tả ngắn, tác nhân, tiền điều kiện (Pre-conditions), hậu điều kiện (Post-conditions), luồng sự kiện chính (Main Flow), luồng sự kiện thay thế (Alternate Flows) và luồng ngoại lệ (Exception Flows):

  • UC-1.1: View List Products (Xem danh sách sản phẩm)
  • UC-1.2: View Detail Product (Xem chi tiết sản phẩm)
  • UC-1.3: Search Products (Tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa tiêu đề hoặc danh mục)
  • UC-1.4: Register (Đăng ký tài khoản với quy trình xác thực mã OTP qua email)
  • UC-2.1: Login (Đăng nhập hệ thống, tự động điều hướng người dùng về trang chủ hoặc trang quản trị tùy theo quyền hạn)
  • UC-2.2: Change Password (Đổi mật khẩu người dùng)
  • UC-2.3: Log out (Đăng xuất khỏi hệ thống)
  • UC-2.4: Update Information (Cập nhật thông tin cá nhân: họ tên, địa chỉ, số điện thoại)
  • UC-2.5: View Order History (Xem lịch sử các đơn hàng đã đặt)
  • UC-2.6: Add Product to Cart (Thêm sản phẩm vào giỏ hàng)
  • UC-2.7: Update Quantity Product to Cart (Cập nhật số lượng sản phẩm trong giỏ)
  • UC-2.8: Delete Product to Cart (Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng)
  • UC-2.9: Buy Products (Thực hiện đặt hàng và thanh toán, xác nhận qua email)
  • UC-2.10: Forgot Password (Khôi phục mật khẩu thông qua liên kết token gửi về email)
  • Các ca sử dụng phía Admin: Quản lý sản phẩm (UC-3.1 Tạo sản phẩm, UC-3.2 Cập nhật sản phẩm, UC-3.3 Xóa sản phẩm); Quản lý người dùng (UC-3.4 Tạo người dùng, UC-3.5 Cập nhật người dùng, UC-3.6 Xóa người dùng); Quản lý đơn hàng (UC-3.7 Xem đơn hàng, UC-3.8 Cập nhật đơn hàng, UC-3.9 Xóa đơn hàng); Thống kê doanh thu (UC-10 Revenue Statistics).

Chương 2 kết thúc bằng việc xác định 3 yêu cầu phi chức năng (Non-functional requirements) cốt lõi: Khả năng mở rộng (Scalability - thích ứng với các quy mô cửa hàng khác nhau), Tính bảo mật (Security - bảo vệ dữ liệu người dùng và giao dịch), và Hiệu năng (Performance - xử lý lưu lượng truy cập đồng thời mà không làm suy giảm tốc độ phản hồi).

Chương 3: System Design (Thiết kế hệ thống)

Chương 3 trình bày các đặc tả kỹ thuật chi tiết nhằm chuyển giao từ yêu cầu nghiệp vụ sang cấu trúc triển khai:

  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams): Mô tả chi tiết trình tự trao đổi thông điệp giữa các đối tượng trong hệ thống cho 7 chức năng trọng yếu: Đổi mật khẩu (Sequence Change Password), Cập nhật thông tin cá nhân (Sequence Update Information), Tìm kiếm sản phẩm (Sequence Search Products), Xem chi tiết sản phẩm (Sequence View Product Detail), Thêm sản phẩm vào giỏ (Sequence Add Product to Cart), Cập nhật số lượng giỏ hàng (Sequence Update Quantity Product to Cart), và Quy trình đặt mua hàng (Sequence Buy Products).
  • Mô hình hóa cấu trúc dữ liệu: Định nghĩa chi tiết thuộc tính cho 11 bảng dữ liệu: User, Role, Products, Information, Category, Image, Cart, Order, OrderDetail, TransactStatus, Reviews.
  • Thiết kế giao diện và luồng sự kiện (UI & Event Diagrams): Mô tả chi tiết các đối tượng tương tác và xây dựng sơ đồ sự kiện (Event Diagram) cho từng màn hình: Đăng nhập, Xác thực mã OTP, Đăng ký, Hồ sơ cá nhân, Quên mật khẩu, Danh sách sản phẩm, Chi tiết sản phẩm, Giỏ hàng, Thanh toán, Quản lý sản phẩm, Quản lý người dùng, Quản lý đơn hàng và Quản lý thống kê doanh thu.

Chương 4: Implementation and Testing (Hiện thực hóa và Kiểm thử)

Chương 4 ghi nhận kết quả hiện thực hóa phần mềm và quy trình quản lý kiểm thử (Test Management Process). Nhóm tác giả thực hiện kiểm thử chức năng thông qua việc xây dựng và thực thi các bộ kịch bản kiểm thử:

  • Kiểm thử chức năng Đăng nhập với các ca kiểm thử TC_CO_01 (đăng nhập thành công) và TC_CO_02 (xử lý sai thông tin chứng thực).
  • Kiểm thử chức năng Đăng ký tài khoản với các ca kiểm thử TC_CO_01 và TC_CO_02 (xác thực dữ liệu nhập và xử lý trùng lặp email).
  • Kiểm thử chức năng Thêm vào giỏ hàng (TC_CO_01).
  • Kiểm thử chức năng Cập nhật thông tin tài khoản với các ca kiểm thử TC_CO_01 và TC_CO_02.
  • Kiểm thử Quản lý giỏ hàng (TC_CO_01, TC_CO_02) bao gồm thay đổi số lượng và xóa mặt hàng.
  • Kiểm thử chức năng Mua hàng với chuỗi ca kiểm thử TC_CO_01, TC_CO_02, và TC_CO_03 nhằm kiểm tra tính toàn vẹn của việc lưu trữ đơn hàng, gửi email xác nhận và xác thực biểu mẫu thông tin nhận hàng.
  • Kiểm thử chức năng Thêm sản phẩm của quản trị viên với các ca kiểm thử TC_CO_01 và TC_CO_02.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, đồ án đã hoàn thành việc thiết kế và xây dựng một hệ thống website thương mại điện tử bán laptop hoàn chỉnh, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng cho cả hai nhóm đối tượng:

  • Người dùng cuối: Cung cấp đầy đủ luồng nghiệp vụ mua sắm từ đăng ký tài khoản (xác thực OTP qua email), đăng nhập, khôi phục mật khẩu thông qua liên kết token, tìm kiếm/lọc sản phẩm, xem chi tiết, quản lý giỏ hàng, cho đến thanh toán đặt hàng và nhận email xác nhận.
  • Quản trị viên: Thiết lập hệ thống quản trị dữ liệu chặt chẽ cho phép quản lý vòng đời sản phẩm (thêm, sửa, xóa), quản lý người dùng và phân quyền (Role), cập nhật và xử lý đơn đặt hàng, cùng hệ thống báo cáo doanh thu hỗ trợ theo dõi theo ngày, tháng và năm.
  • Kiểm thử hệ thống: Thực thi thành công các kịch bản kiểm thử chức năng (Test Cases từ TC_CO_01 đến TC_CO_03) cho 7 nhóm chức năng trọng tâm, đảm bảo các luồng xử lý chính (Main Flow) và luồng xử lý ngoại lệ (Exception Flow) vận hành theo đúng đặc tả yêu cầu.

Về mặt đóng góp so với các hệ thống hiện có, trên cơ sở khảo sát các nhược điểm của GearVN, Phong Vũ và Tin Học Ngôi Sao, đồ án đã đề xuất và định hướng tích hợp các tính năng giải quyết các bất cập thực tế:

  • Tích hợp hệ thống bình luận và đánh giá sản phẩm (Reviews) nhằm khắc phục tình trạng thiếu phản hồi người dùng trên các trang sản phẩm.
  • Tích hợp công cụ hỗ trợ trực tuyến qua khung chat (Chatbox) giúp tư vấn trực tiếp cho khách hàng.
  • Thiết kế cơ chế khôi phục mật khẩu bảo mật qua liên kết chứa token xác thực gửi về email cá nhân.
  • Đề xuất mô hình kiến trúc có khả năng mở rộng linh hoạt (Scalability) nhằm hỗ trợ ứng dụng cho nhiều quy mô cửa hàng laptop khác nhau mà không làm suy giảm hiệu năng khi có nhiều người dùng đồng thời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, nhóm tác giả tự đánh giá đồ án được thực hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn (hơn 3 tháng, từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024), kiến thức và kinh nghiệm quản lý dự án phần mềm của các thành viên còn ở mức độ sinh viên, do đó quá trình triển khai khó tránh khỏi một số thiếu sót về mặt kỹ thuật. Ngoài ra, mặc dù nhóm đã đề xuất một số tính năng nâng cao trong phần phân tích hiện trạng (như hỗ trợ trả góp trực tuyến và so sánh thông số kỹ thuật sản phẩm), phạm vi tài liệu báo cáo chưa phản ánh chi tiết việc kiểm thử hoàn chỉnh các module này.

Về hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo, nhóm tác giả xác định sẽ tiếp tục tiếp thu các ý kiến đóng góp từ giảng viên hướng dẫn và hội đồng phản biện để hoàn thiện tri thức chuyên môn; đồng thời tối ưu hóa mã nguồn, củng cố các biện pháp bảo mật dữ liệu giao dịch và mở rộng tính linh hoạt của hệ thống để có thể thích ứng tốt hơn với các mô hình bán lẻ thiết bị tin học có quy mô lớn hơn trong thực tế.


Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp "Developing an ecommerce website to sell laptops" là tài liệu tham khảo thực tiễn và hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin và Kỹ thuật Phần mềm: Đặc biệt là những sinh viên đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử bằng nền tảng ASP.NET Core kết hợp Entity Framework Core và Bootstrap.
  • Người nghiên cứu quy trình phân tích và thiết kế hệ thống: Đồ án cung cấp mẫu tài liệu đặc tả rất chi tiết về hệ thống Use Case (bao gồm đầy đủ Pre-conditions, Post-conditions, Main flow, Alternate flows, Exception flows) và bộ biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams), biểu đồ sự kiện (Event Diagrams) hoàn chỉnh cho một website bán lẻ.
  • Nhóm phát triển phần mềm tìm kiếm mẫu thiết kế dữ liệu: Bản mô tả chi tiết 11 bảng thực thể trong cơ sở dữ liệu (User, Role, Products, Information, Category, Image, Cart, Order, OrderDetail, TransactStatus, Reviews) có thể dùng làm khung tham chiếu chuẩn cho các dự án web bán hàng tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án tiến hành khảo sát những website thương mại điện tử nào và ghi nhận nhược điểm gì của các hệ thống này?
Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát 3 website thực tế tại Việt Nam gồm: GearVN (gearvn.com), Phong Vũ (phongvu.vn), và Tin Học Ngôi Sao (tinhocngoisao.com). Qua đó ghi nhận các hạn chế chính: GearVN và Phong Vũ thỉnh thoảng bị chậm tốc độ tải trang trong các đợt khuyến mãi lớn có lưu lượng truy cập cao; GearVN chủ yếu hỗ trợ tiếng Việt; trong khi Tin Học Ngôi Sao có dải danh mục sản phẩm hẹp hơn và các trang chi tiết sản phẩm thường thiếu đánh giá từ khách hàng.

2. Quy trình xác thực khi đăng ký tài khoản (UC-1.4) được thiết kế xử lý như thế nào?
Theo đặc tả ca sử dụng UC-1.4, khi người dùng nhập đầy đủ thông tin (họ tên, email, số điện thoại, mật khẩu, xác nhận mật khẩu) và nhấn đăng ký, hệ thống sẽ xác thực email và mật khẩu rồi chuyển hướng sang trang xác nhận (Verified page). Hệ thống gửi mã OTP về email của người dùng; người dùng nhập mã OTP và xác nhận. Nếu mã OTP chính xác và còn hạn, hệ thống thông báo "Registration Success". Nếu email đã tồn tại, hệ thống báo "Email Already Exists"; nếu mã OTP sai hoặc hết hạn, hệ thống thông báo "OTP code is incorrect or expired" và yêu cầu nhập lại.

3. Quy trình khôi phục mật khẩu khi người dùng bị quên (UC-2.10) hoạt động ra sao?
Tại trang đăng nhập, người dùng nhấn "Forgot Password" để chuyển đến trang quên mật khẩu (UC-2.10). Sau khi nhập email đăng ký và nhấn "Send Password Reset Link", hệ thống kiểm tra cơ sở dữ liệu và gửi một email chứa liên kết đặt lại mật khẩu kèm mã token bảo mật. Người dùng truy cập đường dẫn, hệ thống xác thực token và điều hướng đến trang đổi mật khẩu mới. Nếu email không tồn tại, hệ thống báo "This email is not registered"; nếu token không hợp lệ hoặc hết hạn, hệ thống thông báo "The link is invalid or has expired. Please try again."

4. Phân hệ quản trị (Admin Side) cung cấp các chức năng thống kê doanh thu (UC-10) theo những tiêu chí nào?
Phân hệ quản trị cung cấp ca sử dụng UC-10 (Revenue Statistics) cho phép Admin xem dữ liệu thống kê về số lượng đơn hàng và tổng số tiền thu được. Dữ liệu doanh thu được hệ thống trích xuất và hiển thị theo nhiều khung thời gian linh hoạt gồm thống kê theo ngày (daily), theo tháng (monthly), và theo năm (yearly), hỗ trợ người quản lý theo dõi sát sao tình hình tài chính của cửa hàng.

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được cấu trúc gồm những bảng thực thể nào?
Cơ sở dữ liệu của đồ án gồm 11 bảng thực thể (Attribute tables): bảng User (thông tin tài khoản), Role (vai trò người dùng), Products (thông tin laptop), Information (thông tin cá nhân mở rộng), Category (danh mục sản phẩm), Image (hình ảnh sản phẩm), Cart (giỏ hàng), Order (đơn hàng), OrderDetail (chi tiết mặt hàng trong đơn), TransactStatus (trạng thái đơn hàng/giao dịch), và Reviews (đánh giá sản phẩm).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Developing an ecommerce website to sell laptops" của nhóm sinh viên Lương Minh Nhật, Nguyễn Tấn Phước và Lê Diệp Trí đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu và xây dựng một hệ thống website thương mại điện tử chuyên biệt cho ngành hàng máy tính xách tay. Hệ thống được phát triển bài bản dựa trên nền tảng công nghệ ASP.NET Core, kiến trúc Model-View-Controller (MVC), Entity Framework Core và Bootstrap, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quản trị dữ liệu và trải nghiệm mua sắm trực tuyến. Báo cáo đồ án thể hiện tính chuẩn mực trong kỹ nghệ phần mềm thông qua quy trình phân tích hiện trạng đối thủ thực tế, đặc tả chi tiết các ca sử dụng, thiết kế hệ thống dữ liệu chặt chẽ và thực thi các ca kiểm thử chức năng có tính ứng dụng cao.