Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn. Một số biện pháp phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh lớp 10 thông qua chủ đề xác suất. Thực nghiệm sư phạm.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Việc phát triển tư duy sáng tạo được rất nhiều nhà khoa học, nhà giáo dục học, tâm lý học trên thế giới nghiên cứu từ rất sớm mặc dù chỉ ở mức độ nghiên cứu cơ bản. Thế kỷ XX là một thời kỳ quan trọng trong sự phát triển của khoa học và nghiên cứu về tư duy sáng tạo và trí tuệ.
Các nhà nghiên cứu Alfred Binet và Lewis Terman đã đưa ra các kiểm tra trí tuệ đầu tiên để đo đạc khả năng tư duy của con người. Điều này đã đánh dấu bước đầu tiên trong việc nghiên cứu và đo đạc trí tuệ. Đến năm 1950, công trình của nhà tâm lýJ. Guilford đã nghiên cứu sâu sắc về năng lực sáng tạo, ông là người đầu tiên đưa ra các khái niệm về tư duy hội tụ và tư duy phân kì ( đây là kiểu tư duy của người sáng tạo).
Ở giai đoạn tiếp theo, có rất nhiều nghiên cứu về vấn đề sáng tạo với các tác giả như Holland, Torrance E. Các tác giả nghiên cứu thường xem xét các tiêu chuẩn cơ bản của hoạt động sáng tạo như tính đột phá, tính sáng tạo, tính mới lạ và tính ứng dụng. Họ cũng phân biệt sự khác nhau giữa sáng tạo và không sáng tạo, với sáng tạo đề cập đến việc tạo ra điều gì đó mới và không sáng tạo chỉ đơn giản là lặp lại những gì đã được biết trước đó. Các tác giả người Liên Xô như G.G,… đã nghiên cứu về những vấn đề lý luận và thực tiễn của tư duy sáng tạo, tầm quan trọng của hoạt động sáng tạo, mối quan hệ giữa sáng tạo với quá trình tiếp thu tri thức.
Ngoài ra, nghiên cứu của họ còn liên quan đến năng lực và phát triển năng lực sáng tạo, nhằm hiểu rõ hơn về cách thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển tiềm năng sáng tạo ở con người. Trong [6], tác giả đã đưa ra quan điểm về tư duy sáng tạo, các phương pháp rèn luyện năng lực tư duy sáng tạo như: tính linh hoạt của trí não, năng lực trực 4 quan, khả năng phân tích, quan sát, suy luận,…Theo tác giả, để có tư duy sáng tạo cần phải gạt bỏ những hiểu biết về kiến thức thông thường, gạt bỏ những kinh nghiệm sẵn có để suy nghĩ khỏi bị lệ thuộc làm cho tính sáng tạo trong tư duy không bị hạn chế. Tác giả đúng khi cho rằng những người có sức sáng tạo phong phú thường có sự thích thú đặc biệt với các trò chơi về não bộ như câu đố và ảo thuật, trong đó câu đố là một hình thức giải trí và rèn luyện trí óc rất phổ biến. Chúng thường yêu cầu người chơi suy luận, tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề để tìm ra câu trả lời đúng.
Trò chơi câu đố có thể khuyến khích sự sáng tạo và tư duy logic của chúng ta. Khi tham gia vào việc giải quyết câu đố, chúng ta phải suy nghĩ nhanh chóng và tìm ra những phương pháp mới để giải quyết vấn đề. Như vậy, khi mà sức sáng tạo của con người được thăng hoa thành những thành tựu khoa học vĩ đại, khi mà tư duy sáng tạo phát huy được vai trò to lớn của nó đối với sự phát triển của thế giới, thì con người ta mới đặt ra nhiều câu hỏi về tư duy sáng tạo và làm thế nào để phát huy tối đa sức sáng tạo của mỗi con người. Các nhà khoa học và nhà nghiên cứu trên khắp thế giới đang tìm hiểu và khám phá những khả năng mới trong lĩnh vực này.
Khoa học sáng tạo không chỉ mang lại những giải pháp đột phá cho các vấn đề hiện tại mà còn tạo ra cơ hội cho sự phát triển và tiến bộ trong tương lai. Tuy nhiên, còn nhiều thách thức cần vượt qua trong việc thúc đẩy sự sáng tạo và nghiên cứu khoa học sáng tạo. Điều này bao gồm việc đảm bảo môi trường hỗ trợ sáng tạo, tạo điều kiện cho tất cả mọi người tham gia, và đảm bảo rằng sự sáng tạo được áp dụng vào giải quyết các thách thức xã hội và môi trường. Tình hình nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, hoạt động nghiên cứu và phát triển về tư duy sáng tạo và lĩnh vực sáng tạo mới bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ những năm 70 của thế kỉ XX.
Có rất nhiều nhà nghiên cứu, tâm lý học, giáo dục học nghiên cứu về tư duy sáng tạo trong dạy và học như: Hoàng Chúng, Nguyễn Cảnh Toàn, Nguyễn Bá 5 Kim, Đức Uy, Vũ Dương Thụy, Tôn Thân,… Sau đây là một số công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước liên quan đến tư duy sáng tạo: Trong [2], tác giả đã nghiên cứu về vấn đề rèn luyện cho học sinh các thao tác trí tuệ cơ bản trong sáng tạo toán học: đặc biệt hóa, khái quá hóa, trừu tượng hóa, so sánh. Điều quan trọng nhất để rèn luyện khả năng sáng tạo là lòng say mê và đam mê học tập. Nếu bạn không đam mê và không tận hưởng việc học toán, khả năng sáng tạo bạn sẽ khó phát triển. Khi gặp một bài toán hãy đặt câu hỏi cho mình và phân tích vấn đề một cách toàn diện, qua đó có thể khai thác và đề xuất những hướng tiếp cận khác nhau của bài toán đó.
Trong [10], tác giả đã đặt trọng tâm vào việc rèn luyện khả năng phát hiện vấn đề, rèn luyện tư duy sáng tạo và đặc biệt là tư duy biện chứng qua việc tìm kiếm những ý tưởng mới. Qua việc thực hiện công việc tìm tòi "cái mới", người đọc được khuyến khích phát triển khả năng phân tích, suy nghĩ sáng tạo và tư duy phản biện. Nghiên cứu về vấn đề tư duy sáng tạo trong cấp trung học cơ sở và phổ thông trung học, đặc biệt phải kể đến tác giả tài liệu [8]. Trong [8], tác giả đã đưa ra một số quan điểm về tư duy sáng tạo đặc biệt coi trọng tính độc lập của tư duy.
Ngoài ra, tác giả đã nêu mô hình của cấu trúc hệ thống câu hỏi và bài tập theo định hướng bồi dưỡng một số yếu tố của tư duy sáng tạo cho học sinh, xác lập các con đường đi đến bài toán mới từ bài toán ban đầu. Tính đến nay đã có rất nhiều nghiên cứu về việc dạy học phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh bộ môn Toán, đặc biệt là phát triển các yếu tố cụ thể của tư duy sáng tạo. Các chủ đề nghiên cứu rất đa dạng, tất cả đều nhằm mục đích góp phần nâng cao năng lực tư duy sáng tạo của học sinh trong việc học chủ đề đó. Tuy nhiên, các đề tài nghiên cứu về dạy học phát triển chủ đề xác suất ở trường THPT vẫn còn hạn chế và chưa được nghiên cứu sâu.
Khái niệm tư duy 6 1. Khái niệm tư duy Theo từ điển tiếng Việt [13], tư duy là khả năng của con người để suy nghĩ, lý luận và phân tích thông tin. Tư duy cho phép chúng ta xử lý và hiểu thông tin, nhận biết mô hình, quy luật và mối quan hệ giữa các sự vật. Nó có thể thể hiện thông qua việc sử dụng biểu tượng, khái niệm, phán đoán và suy lý để tìm ra giải pháp, đưa ra quyết định hoặc hiểu một vấn đề.
Tư duy cũng cho phép ta tìm ra các mô hình tổ chức, phát triển các kỹ năng và trí tuệ. Theo tác giả [12], quá trình tư duy bắt đầu từ sự quan sát và thu thập thông tin từ môi trường. Chúng ta sử dụng các giác quan để nhận biết các thuộc tính và mối quan hệ của sự vật và hiện tượng. Sau đó, thông qua việc sắp xếp, phân loại và so sánh thông tin này, chúng ta xây dựng được các khái niệm, mô hình và quy luật.
Tư duy tồn tại trong mối liên hệ không thể tách rời giữa hoạt động lao động và lời nói. Sản phẩm của quá trình tư duy thường là một ý nghĩ hay ý tưởng. Tư duy giúp ta suy nghĩ, phân tích, và sáng tạo ra các ý tưởng mới, từ đó có thể áp dụng vào thực tế hoặc tạo ra sản phẩm sáng tạo. Quá trình tư duy có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, kinh doanh, và cuộc sống hàng ngày.
Từ các quan điểm trên, ta có thể hiểu tư duy là một giai đoạn cao nhất của quá trình nhận thức, tư duy là sản phẩm của hoạt động xã hội, là quá trình tâm lí mà con người ở đó không chỉ tiếp thu được những tri thức mà còn tiếp tục nhận thức, cải tiến, tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề. Đặc điểm của tư duy Con người chính là chủ thể của quá trình tư duy. Các nhà giáo dục học và tâm lí học đã đưa ra những đặc điểm cơ bản sau đây của tư duy: + Tính có vấn đề của tư duy. Khi gặp hoàn cảnh có vấn đề thì mỗi chúng ta sẽ phải tư duy để giải quyết vấn đề đó.
Tuy nhiên, thường có những hoàn cảnh khó khăn, thách thức hoặc vấn đề phức tạp mà tư duy được kích thích và phát triển. Khi gặp phải những tình 7 huống khó khăn, con người thường cần phải suy nghĩ sáng tạo, tìm ra giải pháp mới và áp dụng kiến thức, kỹ năng của mình để vượt qua. + Tính gián tiếp của tư duy. Tính gián tiếp của tư duy là khả năng suy nghĩ, phân tích và giải quyết vấn đề một cách không trực tiếp hoặc không rõ ràng.
Nó liên quan đến khả năng kết nối các ý tưởng, thông tin và sự logic để tạo ra một khái niệm mới hoặc tìm ra giải pháp cho vấn đề. Một tư duy gián tiếp mạnh sẽ có khả năng tạo ra các ý tưởng mới, không giới hạn bởi những giới hạn trực tiếp. Tư duy gián tiếp có khả năng nhìn nhận các mối quan hệ phức tạp và tương tác giữa các yếu tố khác nhau. Nó có thể nhìn thấy mối liên hệ giữa các yếu tố không rõ ràng và suy luận ra các kết quả hay những quyết định ảnh hưởng.
+ Tính trừu tượng và khái quát của tư duy. Tư duy là khả năng của con người để suy nghĩ, lý luận, giải quyết vấn đề và hiểu được thế giới xung quanh. Tư duy có thể được phân chia thành hai khía cạnh: trừu tượng và khái quát.