Rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh trong dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông

Luận án về rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh THPT khi học giải tích. Phương pháp giúp học sinh tự chủ, tư duy hiệu quả hơn trong học tập.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

261
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về siêu nhận thức

1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về siêu nhận thức

1.3. Tình hình nghiên cứu về siêu nhận thức trong giáo dục ở Việt Nam

1.4. Nhận thức là gì?

1.5. Bản chất của nhận thức

1.6. Đặc điểm của nhận thức. Hoạt động nhận thức

1.7. Cấp độ của quá trình nhận thức. Siêu nhận thức. Siêu nhận thức là gì?

1.8. Một số mô hình của siêu nhận thức

1.9. Đặc điểm, chức năng của siêu nhận thức

1.10. Một số kết quả nghiên cứu về vai trò của siêu nhận thức trong học tập

1.11. Sự khác nhau giữa nhận thức và siêu nhận thức. Kỹ năng và kỹ năng siêu nhận thức

1.12. Kỹ năng nhận thức. Kỹ năng siêu nhận thức. Kỹ năng thành phần của kỹ năng siêu nhận thức trong học tập môn Toán

1.13. Vai trò, ý nghĩa của việc rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức

1.14. Tiêu chí hiệu quả rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức

1.15. Rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh trong dạy học Giải tích ở trường Trung học phổ thông

1.16. Đặc điểm của dạy học Giải tích. Cơ hội hình thành kỹ năng siêu nhận thức qua dạy học Giải tích. Các hoạt động tương thích trong dạy học Giải tích để rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức

1.17. Thực trạng rèn luyện các kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh trong dạy học Giải tích ở trường Trung học phổ thông

1.17.1. Khảo sát thực trạng

1.17.2. Phân tích nguyên nhân của thực trạng

1.18. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP RÈN LUYỆN KỸ NĂNG SIÊU NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. Định hướng xây dựng và thực hiện các biện pháp sư phạm

2.2. Một số biện pháp sư phạm nhằm rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh trong dạy học Giải tích ở trường Trung học phổ thông

2.2.1. Biện pháp 1: Rèn luyện cho HS kỹ năng lập kế hoạch trong quá trình học toán Giải tích thông qua các HĐ liên tưởng và huy động kiến thức

2.2.2. Biện pháp 2: Rèn luyện cho học sinh kỹ năng giám sát và điều chỉnh thông qua các hoạt động phân tích, phát hiện và sửa chữa sai lầm trong quá trình học toán Giải tích

2.2.3. Biện pháp 3: Rèn luyện cho học sinh kỹ năng giám sát và điều chỉnh thông qua việc tạo điều kiện cho học sinh tích cực nói ra những suy nghĩ của mình liên quan đến vấn đề cần giải quyết và giải thích rõ những suy nghĩ đó

2.2.4. Biện pháp 4: Rèn luyện cho học sinh kỹ năng đánh giá quá trình nhận thức thông qua việc tập luyện cho học sinh thói quen nhìn nhận lại quá trình giải quyết vấn đề/bài toán

2.2.5. Biện pháp 5: Tổ chức dạy học nhằm để học sinh luyện tập và kiểm soát các thao tác tư duy trong HĐ Toán học hóa các tình huống thực tiễn

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, yêu cầu, nội dung thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.3. Giả thuyết thực nghiệm, cách tổ chức thực nghiệm, cách chọn đối tượng thực nghiệm

3.3.1. Giả thuyết thực nghiệm

3.3.2. Cách tổ chức thực nghiệm

3.3.3. Cách chọn đối tượng thực nghiệm

3.4. Thời gian, đối tượng, quy trình và phương pháp đánh giá thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Thời gian thực nghiệm sư phạm

3.4.2. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.4.3. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.4.4. Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5. Công cụ đánh giá thực nghiệm. Tiến trình thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Thực nghiệm sư phạm vòng 1

3.5.2. Thực nghiệm sư phạm vòng 2

3.6. Sự tương quan giữa kết quả học tập và kỹ năng siêu nhận thức

3.7. Kết luận chương 3

3.7.1. Về mặt lý luận

3.7.2. Về mặt thực tiễn

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Siêu Nhận Thức Khái Niệm Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Luận án tiến sĩ này tập trung vào rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh THPT trong bối cảnh dạy học giải tích. Siêu nhận thức (metacognition), hay "tư duy về tư duy", là khả năng kiểm soát và quản lý quá trình suy nghĩ, đặc biệt là lựa chọn và sử dụng phương pháp, kiến thức để giải quyết vấn đề. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc phát triển siêu nhận thức trong quá trình học tập, giúp học sinh cải thiện khả năng tự học, tự đánh giátư duy phản biện. Theo Flavell, siêu nhận thức là kiến thức của một người liên quan đến quy trình và sản phẩm hoặc bất cứ điều gì liên quan đến nhận thức của mình. Luận án sẽ đi sâu vào các kỹ năng cụ thể và biện pháp sư phạm để bồi dưỡng siêu nhận thức trong môn giải tích, góp phần nâng cao hiệu quả dạy học.

1.1. Nguồn gốc và định nghĩa của Siêu Nhận Thức SNT

Khái niệm siêu nhận thức được J. Flavell đưa ra năm 1971 với "siêu trí nhớ", sau đó khái quát thành "tư duy về tư duy" năm 1976. Siêu nhận thức là suy nghĩ của chủ thể về chính suy nghĩ của họ, có vai trò quan trọng trong giáo dục. Brown nhấn mạnh khả năng tự đánh giá của trẻ em và phân biệt nhận thức với siêu nhận thức. Schoenfeld phân tích siêu nhận thức toàn diện với ba khía cạnh: kiến thức, kiểm soát, niềm tin. Weinert coi siêu nhận thức là kiến thức, kỹ năng, thái độ để ra quyết định chiến lược. Tóm lại, siêu nhận thức kiểm soát và chỉ đạo các thao tác tư duy.

1.2. Vai trò của Siêu Nhận Thức SNT trong giáo dục

Siêu nhận thức giúp học sinh chủ động lập kế hoạch học tập, tập trung vào lợi ích, tự đối thoại về quá trình, sử dụng kiến thức linh hoạt và điều khiển quá trình nhận thức. Schneider và Pressley (1987) nghiên cứu về quá trình rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức, chỉ ra các bước: lập kế hoạch, tập trung chú ý, tự đối thoại, sử dụng kiến thức và điều chỉnh. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc chủ động học tập và điều chỉnh quá trình nhận thức để đạt hiệu quả cao.

II. Thách Thức Trong Dạy Học Giải Tích Vai Trò SNT 57 ký tự

Môn giải tíchTHPT có đặc thù riêng, với đối tượng là các khái niệm biến thiên, liên tục, vô hạn, khác với tư duy hữu hạn của đại số. Sự khác biệt này gây khó khăn cho cả giáo viên và học sinh. Các khái niệm như giới hạn, hàm số liên tục, đạo hàm vừa cơ bản vừa khó dạy. Siêu nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc vượt qua những thách thức này. Rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức giúp học sinh làm chủ quá trình tư duy toán học, giải quyết vấn đềtự học. Học sinh cần phát triển khả năng lập kế hoạch, giám sát, điều chỉnh và đánh giá quá trình học tập của mình. Theo luận án, đây là chìa khóa để nâng cao hiệu quả dạy học giải tích.

2.1. Đặc điểm của Giải Tích và những khó khăn trong dạy học

Giải tích có bản chất biến thiên, liên tục và vô hạn, khác với tư duy hữu hạn của đại số. Điều này đòi hỏi phương pháp và kỹ thuật tư duy khác biệt. Sự khác biệt về bản chất đối tượng, kiểu tư duy, phương pháp kỹ thuật gây khó khăn cho giáo viên và học sinh. Học sinh quen với đại số, gặp khó khăn với các khái niệm như giới hạn, hàm số liên tục, đạo hàm. Giải tích có đặc trưng cần thiết, thích hợp để phát triển kỹ năng siêu nhận thức.

2.2. Mối quan hệ giữa Siêu Nhận Thức SNT và Giải Tích

Siêu nhận thức giúp học sinh kiểm soát quá trình suy nghĩ khi giải bài toán giải tích. Kỹ năng siêu nhận thức quan trọng để cải thiện quá trình nhận thức và giải quyết vấn đề. Để học tốt giải tích, cần đến các kỹ năng siêu nhận thức. Ngược lại, giải tích tạo cơ hội phát triển kỹ năng siêu nhận thức. Vì vậy, việc rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức trong dạy học giải tích là vô cùng quan trọng.

III. Phương Pháp Rèn Luyện Kỹ Năng Lập Kế Hoạch Hiệu Quả 59 ký tự

Một trong những kỹ năng siêu nhận thức quan trọng là khả năng lập kế hoạch học tập. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh THPT cách lập kế hoạch học tập môn giải tích một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu học tập, phân chia thời gian hợp lý, lựa chọn phương pháp học tập phù hợp và chuẩn bị tài liệu đầy đủ. Học sinh cần học cách tự đánh giá kiến thức hiện tại và xác định những điểm cần cải thiện. Quá trình lập kế hoạch này giúp học sinh kiểm soát quá trình học tập, tự tin học tập và đạt kết quả tốt hơn trong môn giải tích.

3.1. Hướng dẫn học sinh xác định mục tiêu học tập Giải Tích

Học sinh cần xác định rõ mục tiêu học tập cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn. Ví dụ, thay vì nói "Tôi muốn học tốt giải tích", học sinh nên nói "Tôi muốn giải được tất cả các bài tập trong sách giáo khoa về đạo hàm trong vòng 2 tuần". Mục tiêu rõ ràng giúp học sinh tập trung và có động lực hơn.

3.2. Kỹ thuật phân chia thời gian và lựa chọn phương pháp học

Học sinh cần học cách phân chia thời gian hợp lý cho việc học lý thuyết, làm bài tập và ôn tập. Nên sử dụng các kỹ thuật quản lý thời gian như Pomodoro. Về phương pháp học, học sinh cần thử nghiệm và lựa chọn phương pháp phù hợp với bản thân, ví dụ: học nhóm, học trực tuyến, tự học với sách giáo khoa.

IV. Biện Pháp Giám Sát Điều Chỉnh Quá Trình Học Giải Tích 58 ký tự

Kỹ năng giám sát và điều chỉnh đóng vai trò then chốt trong siêu nhận thức. Học sinh cần tự theo dõi quá trình học tập, phát hiện sai lầm và điều chỉnh phương pháp học tập kịp thời. Giáo viên cần tạo điều kiện để học sinh tích cực nói ra suy nghĩ, phân tích và sửa chữa sai lầm. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về tư duy của mình, kiểm soát quá trình học tậpnâng cao khả năng tự học. Tư duy phản biện cũng rất quan trọng trong quá trình này.

4.1. Tạo điều kiện cho học sinh chia sẻ suy nghĩ và giải thích

Trong quá trình giải bài tập, giáo viên nên khuyến khích học sinh giải thích cách suy nghĩ của mình, tại sao lại chọn phương pháp đó. Điều này giúp học sinh tự nhận ra lỗ hổng kiến thức và sai lầm trong tư duy. Giáo viên cần tạo môi trường thoải mái để học sinh tự tin chia sẻ.

4.2. Phân tích sai lầm và sửa chữa trong quá trình học Giải Tích

Khi học sinh mắc sai lầm, giáo viên không nên chỉ đưa ra đáp án đúng mà cần hướng dẫn học sinh phân tích nguyên nhân sai lầm, tìm ra chỗ sai trong lập luận và cách sửa chữa. Điều này giúp học sinh rút kinh nghiệm và tránh mắc lại sai lầm tương tự.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Thực Nghiệm Sư Phạm 53 ký tự

Luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức. Kết quả cho thấy học sinh được rèn luyện siêu nhận thức có kết quả học tập môn giải tích tốt hơn so với nhóm đối chứng. Đặc biệt, học sinh thể hiện sự tự tin học tập, khả năng tự họctư duy phản biện được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục về vai trò quan trọng của siêu nhận thức trong dạy học giải tíchTHPT.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng

Thực nghiệm sư phạm cho thấy nhóm học sinh được rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức có điểm số trung bình môn giải tích cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ tác động tích cực của siêu nhận thức đến kết quả học tập.

5.2. Đánh giá sự thay đổi về thái độ và kỹ năng học tập

Ngoài kết quả học tập, thực nghiệm còn đánh giá sự thay đổi về thái độ và kỹ năng học tập của học sinh. Học sinh trong nhóm thực nghiệm thể hiện sự tự tin hơn, chủ động hơn trong học tập, có khả năng tự đánh giá và điều chỉnh phương pháp học tập hiệu quả hơn. Khả năng tự họctư duy phản biện cũng được cải thiện rõ rệt.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Rèn Luyện Siêu Nhận Thức 56 ký tự

Luận án tiến sĩ này đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh THPT trong dạy học giải tích. Nghiên cứu đã đề xuất các biện pháp sư phạm khả thi và chứng minh tính hiệu quả của chúng thông qua thực nghiệm sư phạm. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về chủ đề này để phát triển các phương pháp dạy học sáng tạo và hiệu quả hơn, giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng của mình. Nghiên cứu khoa học giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của giáo dục THPT.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án tiến sĩ

Luận án đã hệ thống hóa lý thuyết về siêu nhận thức, xác định các kỹ năng siêu nhận thức cần thiết, đề xuất các biện pháp sư phạm khả thi và chứng minh hiệu quả thông qua thực nghiệm. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức trong dạy học giải tích.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng trong giáo dục

Cần có thêm nghiên cứu về dạy học phân hóadạy học cá nhân hóa để áp dụng siêu nhận thức hiệu quả hơn. Nghiên cứu về mô hình dạy học mới và phương tiện dạy học hỗ trợ phát triển siêu nhận thức cũng rất quan trọng. Ứng dụng siêu nhận thức trong các môn học khác cũng là một hướng đi tiềm năng.

12/05/2025
Rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh trong dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và kết luận, nội dung luận án dự kiến gồm 3 chƣơng. Cơ sở lý luận và thực tiễn. Một số biện pháp rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức cho học sinh trong dạy học Giải tích ở trƣờng Trung học phổ thông. Thực nghiệm sƣ phạm.

6 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về siêu nhận thức 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về siêu nhận thức 1. Nghiên cứu về nguồn gốc của khái niệm siêu nhận thức Năm 1971, J.

Flavell đƣa ra khái niệm “siêu trí nhớ (metamemory) đƣợc giải thích là khả năng quản lý và điều khiển việc đƣa vào, lƣu trữ, tìm kiếm và truy xuất các nội dung trong bộ nhớ riêng của mình (J. Qua đó, tác giả đã đƣa ra một HĐ vô cùng sâu rộng gắn với việc nghiên cứu các khái niệm tƣơng tự (các năng lực siêu ngôn ngữ, siêu trí nhớ, siêu động cơ. Đến năm 1976, khái niệm SNT đƣợc ông khái quát lên nhƣ là tư duy về tư duy, nhận thức về nhận thức (thinking aboutthinking, cognition of cognition) của bản thân một con ngƣời (J. Nói cách khác SNT là suy nghĩ của chủ thể nhận thức về chính suy nghĩ của họ.

Đồng thời, ông cũng khẳng định SNT có vai trò quan trọng trong giáo dục. Ông định nghĩa SNT nhƣ sau: SNT là kiến thức của một ngƣời liên quan đến quy trình và sản phẩm hoặc bất cứ điều gì liên quan đến nhận thức của mình [125, tr. Với việc đƣa ra thuật ngữ "SNT" và công bố những nghiên cứu đầu tiên, Flavell đã tạo ra một xu hƣớng nghiên cứu mới đƣợc nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm. Brown khẳng định rằng trẻ em cũng có thể tự đánh giá khả năng của mình trong việc nhớ lại những dữ kiện đơn giản và bà mới chỉ đề cập đến một vài khía cạnh của SNT [104].

Bà đã cung cấp những ý tƣởng SNT trong việc đọc và phân biệt giữa nhận thức và SNT. Nghiên cứu này đã xác định quá trình SNT là quá trình độc giả điều khiển các chiến lƣợc bao gồm lựa chọn và nghiên cứu những phần quan trọng của văn bản, chọn ý chính, kết quả và chuẩn bị sẵn sàng cho việc kiểm tra, đánh giá [105]. Hơn nữa trong nghiên cứu này bà còn cho rằng điều quan trọng chính là kiến thức về nhận thức của chính mình chứ không phải là nhận thức về bản thân. Bà định nghĩa SNT nhƣ những kỹ năng điều hành, góp phần dự đoán, giám sát, kiểm tra thực tế, phối hợp và kiểm soát các nỗ lực để tìm hiểu hoặc GQVĐ và việc sử dụng chúng đúng lúc và đúng chỗ.

Bà đã nhận định SNT và xác định một số yếu tố chính của vấn đề này: “SNT là sự linh hoạt về kiến thức và sự điều khiển quá trình nhận thức của một ngƣời [105]. Schoenfeld đã đƣa ra phân tích một cách toàn diện nhất về SNT, theo Schoenfeld (1987, 1992), SNT là suy nghĩ về suy nghĩ của chúng ta và nó bao gồm 7 ba khía cạnh quan trọng sau đây: kiến thức về quá trình suy nghĩ của chúng ta, kiểm soát hoặc tự điều chỉnh niềm tin và trực giác. Trong quá trình giải quyết một vấn đề, họ phải đƣợc giám sát và theo dõi sự tiến bộ đến một giải pháp. Khi quyết định làm việc, họ nên cố gắng lựa chọn thay thế khác hoặc thực hiện một số điều chỉnh.

Sau khi, có quyết định để đi đến lựa chọn thay thế mới, thực hiện công việc không cần nên bỏ đi. Luôn luôn nỗ lực và sẵn sàng điều chỉnh sao cho dẫn tới thành công. Theo Franz Emanuel Weinert (1998) khái niệm SNT đƣợc hiểu là các kiến thức, kỹ năng và thái độ hiện có, cần thiết và có tác dụng hỗ trợ để đề ra những quyết định chiến lược (tiềm ẩn hay biểu lộ ra bên ngoài) trong khi học tập, tổ chức và kiểm tra việc thực hiện theo hành động của chúng (theo [98, tr. Ngoài ra, SNT còn đƣợc Wellman định nghĩa là: “một hình thức của nhận thức, là quá trình tƣ duy bậc hai hay cấp độ tƣ duy cao hơn, nó liên quan đến hoạt động điều khiển bên ngoài quá trình nhận thức.

Siêu nhận thức cũng có thể đƣợc hiểu là tƣ duy về tƣ duy hay nhận thức về nhận thức của một ngƣời (Wellman, 1985). Nhƣ vậy, qua nghiên cứu về nguồn gốc của khái niệm siêu nhận thức cho thấy trƣớc năm 1976 các nhà tâm lý học đã có những công trình nghiên cứu có liên quan đến vấn đề này nhƣng chƣa đƣa ra khái niệm siêu nhận thức một cách rõ ràng. Mãi đến năm 1976 khái niệm siêu nhận thức mới chính thức đƣợc đƣa ra bởi nhà tâm lý học phát triển J. Flavell ngƣời Mỹ.

Sau đó, nhiều nhà nghiên cứu khác cũng đƣa ra khái niệm về siêu nhận thức, tuy có khác so với J. Flavell song về cơ bản đều thống nhất rằng: Siêu nhận thức là suy nghĩ về quá trình nhận thức, nó kiểm soát, chỉ đạo các thao tác tƣ duy của con ngƣời. Một số nghiên cứu về siêu nhận thức trong giáo dục Qua kết quả nghiên cứu trên, có thể thấy SNT đã đƣợc quan tâm nghiên cứu từ năm 1096, tuy nhiên việc nghiên cứu để ứng dụng vào trƣờng học bắt đầu khá muộn. Trong đó, có thể kể đến các công trình nghiên cứu nhƣ: Schneider, Wolfgang, và Pressley, Michael (1987) nghiên cứu về quá trình rèn luyện kỹ năng SNT của HS.

Nghiên cứu của các tác giả đã chỉ ra rằng, khi học một kỹ năng SNT, HS thƣờng tiến hành theo các bƣớc sau (xem [149]): i) HS chủ động lập kế hoạch để học tập quá trình SNT. Khi học biết rằng SNT sẽ mang lại lợi ích cho họ 8 ii) HS tập trung chú ý vào những gì hữu ích từ SNT mạng lại. Sự tập trung chú ý phù hợp, cần thiết này đƣợc đặt vào bộ nhớ thông tin làm việc. Đôi khi sự tập trung và chú ý này có thể xảy ra thông qua các mẫu và đôi khi nó xảy ra trong kinh nghiệm cá nhân; iii) HS tự nói chuyện với mình về những gì diễn ra trong quá trình SNT.

Cuộc trao đổi này có thể nảy sinh trong quá trình tƣơng tác giữa chủ thể nhận thức với những ngƣời khác. Điều này là rất cần thiết, vì lời tự sự này giúp cho nhiều mục đích trong việc điều chỉnh quá trình nhận thức: iv) Trong thực tế, HS sử dụng quá tình SNT nhƣng không hề hay biết mình đang sử dụng quá trình này. Qua kết quả nghiên cứu của Borkowski và Muthukrishma (1992) cho thấy rằng: Lý thuyết SNT có thể hỗ trợ tốt cho GV trong việc tạo ra môi trƣờng lớp học tập trung vào việc học các chiến lƣợc trong đó sự linh hoạt và sáng tạo. Trong đó, ý nghĩa của việc học nằm giữa mục tiêu của cá nhân và kết quả đạt đƣợc.

Ý nghĩa, đó gắn liền với ý thức của chủ thể nhận thức nhƣ: Tƣ duy của đầu óc, ý thức về bản thân, ý thức về ý định của mình. Tác phẩm cũng đã nêu lên vai trò của SNT đối với việc học tập của HS. Artz và Armour -Thomas (1998) đã nghiên cứu về ảnh hƣởng của khả năng SNT của GV đối với HS trong dạy Toán. Sau một thời gian theo dõi 07 GV mới dạy Toán, dựa trên quan sát GV dạy, xem giáo án, băng ghi hình và băng ghi âm các cuộc phỏng vấn có nội dung liên quan, họ kết luận rằng SNT của GV có ảnh hƣởng đến khả năng GQVĐ của HS.

Điều này khẳng định rằng, một GV phải nắm rõ các chiến lƣợc SNT và có các kỹ năng SNT thí mới có thể dạy cho HS một cách hiệu quả [100]. Phakiti (2003) đã nghiên cứu về SNT, cụ thể tác giả đã nghiên cứu về hai khía cạnh của SNT: Chiến lƣợc hoạch định và chiến lƣợc giám sát. Trong đó, chiến lƣợc hoạch định giúp xác định nguồn để giải quyết nhiệm vụ, thiết lập kế hoạch hoàn thành nhiệm vụ còn chiến lƣợc giám sát giúp xác định các đặc điểm của nhiệm vụ, kiểm tra tiến độ, đánh giá tiến độ và dự đoán kết quả. Chuyên khảo “Phương pháp học tập tối ưu” của Ủy ban khoa học về hành vi - Xã hội và Giáo dục cũng đề cập đến một số nội dung của lý thuyết SNT, trong đó tác giả cho rằng “Một phương pháp giảng dạy mang tính SNT có thể giúp HS 9 học được cách kiểm soát việc học của mình bằng cách xác định mục tiêu và theo dõi tiến trình đạt mục tiêu” [96, tr.

Ngoài ra, John Dewey (2013) trong “How we think” (Cách ta nghĩ) đã nêu ra khái niệm“Reflective thinking” (tƣ duy phản tỉnh, tƣ duy phản chiếu) là “những suy tính, đắn đo, tích cực, bền bỉ và cẩn trọng đối với bất cứ niềm tin hoặc hình thức nào của tri thức dưới sự soi tỏ của những căn cứ nâng đỡ nó và những kết luận mà nó có xu hướng giải phóng [18]. Từ đó, Dewey khẳng định: “duy trì trạng thái hoài nghi và liên tục tra vấn một cách có hệ thống - đây chính là những thành tố cơ sở của tƣ duy. Một trong những tác giả có những nghiên cứu về nhận thức đó là Jean Piaget, ông nhận định: “Tri thức không phải sự sao chép hiện thực” [63]. Để đƣợc trải nghiệm, thử thách, đánh giá, nhận xét về bản thân mình và xem HS khác GQVĐ nhƣ thế nào thì các HS cần có sự tƣơng tác với GV và các HS khác.

Piaget quan tâm đến nghiên cứu về trí tuệ, đặc biệt là tƣ duy của trẻ em đang ngồi trên ghế nhà trƣờng. Theo tác giả, “sự phát sinh, phát triển của các chức năng trí tuệ là quá trình tổ chức sự thích nghi của cơ thể, thông qua các HĐ đồng hóa và điều ứng nhằm tạo lập các trạng thái cân bằng tạm thời giữa hai quá trình này. Đó chính là quá trình hình thành và tổng hợp các sơ đồ trí tuệ của cá nhân” [65]. Nhƣ vậy, các tác giả ngoài nƣớc đã nghiên cứu về sự ảnh hƣởng của SNT đối với hoạt động giáo dục, cụ thể là quá trình dạy và học của thầy và trò trong nhà trƣờng.

Các tác giả chú trọng vào việc nghiên cứu sự hình thành và phát triển các kĩ năng SNT cho HS và vai trò, ý nghĩa của SNT mang lại. Ngoài ra, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự ảnh hƣởng của GV đối với HS trong quá trình rèn luyện cho HS các khả năng lựa chọn chiến lƣợc, theo dõi, điều chỉnh, dự đoán và đánh giá quá trình GQVĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Rèn Luyện Kỹ Năng Siêu Nhận Thức Cho Học Sinh THPT Trong Dạy Học Giải Tích" tập trung vào việc nâng cao khả năng tự nhận thức trong quá trình học Giải Tích cho học sinh THPT. Luận án này khám phá các phương pháp và chiến lược sư phạm giúp học sinh chủ động hơn trong việc kiểm soát, điều chỉnh và đánh giá quá trình học tập của chính mình, từ đó tối ưu hóa hiệu quả học tập. Bằng cách rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức Giải Tích mà còn phát triển tư duy phản biện, khả năng tự học và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Để hiểu sâu hơn về một khía cạnh quan trọng trong việc phát triển tư duy toán học cho học sinh THPT, bạn có thể tham khảo tài liệu "Phát triển năng lực tư duy toán học thông qua dạy học chủ đề hàm số cho học sinh lớp 12". Tài liệu này tập trung vào việc ứng dụng chủ đề hàm số trong chương trình lớp 12 để thúc đẩy năng lực tư duy toán học, bổ sung cho các kỹ năng siêu nhận thức được đề cập trong luận án tiến sĩ.