mở đầu, cấu trúc của nghiên cứu được tiến hành như sau: chương hai điểm lại những lý thuyết trước đây về thị trường TIPS, bao gồm: những lợi ích, rủi ro của TIPS và những điều kiện cần có để hình thành và phát triển thị trường TIPS. Chương ba tiến hành chứng minh nhu cầu cần hình thành và phát triển thị trường TIPS tại Việt Nam và những lợi ích, rủi ro khi Việt Nam hình thành và phát triển thị trường này. Sau đó, nghiên cứu đánh giá các điều kiện cần để hình thành thị trường này với Việt Nam. Dựa vào phân tích trên, chương bốn đưa ra những gợi ý chính sách tập trung vào xây dựng những điều kiện giúp hình thành và phát triển thị trường TIPS mà Việt Nam chưa đạt được.
Chương năm tiến hành rút ra những kết quả đạt được và những hạn chế, cùng hướng phát triển của nghiên cứu. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ TRÁI PHIẾU HIỆU CHỈNH LẠM PHÁT 2. Khái niệm trái phiếu hiệu chỉnh lạm phát 2. Trái phiếu hiệu chỉnh lạm phát TIPS lần đầu tiên được phát hành là vào năm 1790 do tiểu bang Massachusetts phát hành (Garcia, van Rixtel, 2007).
Tuy nhiên, giai đoạn mà trái phiếu này bắt đầu phát triển là lúc nước Anh phát hành TIPS vào năm 1981. Đến năm 2008, thị trường này đã được hình thành ở nhiều nước và giá trị thị trường vào khoảng 1700 tỷ USD (BNP Paribas, 2008). Trong đó, hai thị trường có tốc độ tăng trưởng và thanh khoản cao nhất là châu Âu và Hoa Kỳ. TIPS là loại trái phiếu bảo vệ thu nhập của nhà đầu tư trước biến động của lạm phát.
Nói cách khác, đây là công cụ được thiết kế để làm giảm rủi ro lạm phát của các khoản đầu tư. Thu nhập danh nghĩa của TIPS bằng thu nhập thực cộng với một khoản bù đắp lạm phát. Khoản bù đắp lạm phát này được điều chỉnh theo một chỉ số giá. Tùy vào từng quốc gia mà độ trễ của chỉ số giá này là bao lâu.1: Lợi suất danh nghĩa trái phiếu thông thường và TIPS (Nguồn: Barclays, trích trong Boumans, 2009) TIPS trên thế giới được tổ chức theo hai dạng: dạng Canada, hiệu chỉnh lạm phát theo kỳ gốc và dạng thả nổi, hiệu chỉnh lạm phát theo kỳ liền trước.
Trong xu thế phát triển gần đây, đa số các thị trường trên thế giới đều hướng đến phát triển theo mô hình Canada cả về cách tính chỉ số giá lẫn độ trễ của chỉ số giá (Barclays, 2010). Sự khác biệt giữa TIPS và trái phiếu thông thường Giống như trái phiếu thông thường, TIPS được phát hành với một mức lãi suất coupon cố định và ngày đáo hạn xác định. Nhưng lãi suất coupon là lãi suất thực và thu 6 nhập hàng kỳ của TIPS được điều chỉnh khi có lạm phát.1 minh họa sự khác biệt về dòng tiền của hai loại trái phiếu này. Dòng tiền của TIPS tăng theo thời gian để bảo vệ thu nhập trước sự gia tăng của lạm phát.1: Ví dụ minh họa biến động thu nhập thực của TIPS và trái phiếu thông thường Sự khác biệt trên dẫn đến một hệ quả là sự khác biệt trong tính ổn định của thu nhập.
Thông qua việc xác định độ lệch chuẩn trong thu nhập thực của trái phiếu thông thường và TIPS cùng kỳ hạn, Vanguard (2006) đã xác định được độ lệch chuẩn của thu nhập thực của TIPS thấp hơn của trái phiếu thông thường.2: Thu nhập và tính ổn định của TIPS và trái phiếu thông thường 7 Chi tiết hơn, Vanguard đã tiến hành xem xét lại các thành phần hình thành nên tổng thu nhập khi đầu tư vào TIPS và trái phiếu thông thường. Kết quả tìm được cho thấy lạm phát thực là yếu tố chính ảnh hưởng đến thu nhập của TIPS. Trong khi đó, trái phiếu thông thường chịu sự tác động của ba yếu tố: lãi suất thực, lạm phát kỳ vọng và phần bù rủi ro lạm phát. Vanguard đã tiến hành kiểm định tác động của sự biến động về lạm phát kỳ vọng và phần bù rủi ro lạm phát đến thu nhập của trái phiếu thông thường và TIPS.
Kết quả tìm được cho thấy thu nhập thực của trái phiếu thông thường biến động mạnh hơn là TIPS.2: Biến động thu nhập thực giữa TIPS và trái phiếu thông thường (Nguồn: Iyer, Bender, 2010) Cụ thể hơn, bằng cách thống kê thu nhập thực của trái phiếu thông thường, TIPS có và không có mức sàn của vốn gốc, Iyer và Bender (2010) cũng đưa ra kết luận tương tự Vanguard đối với các loại TIPS có mức sàn của vốn gốc. Tuy nhiên, đối với TIPS không có mức sàn của vốn gốc, trong thời kỳ giảm phát và thiểu phát, thu nhập thực của loại trái phiếu này biến động nhiều hơn. Điều này cho thấy tính ổn định của thu nhập thực của TIPS chỉ phát huy rõ hiệu quả khi có tồn tại mức sàn của vốn gốc, hay còn gọi là lưới giảm phát. Với phân tích trên, ta có thể thấy vai trò bảo vệ dòng thu nhập thực chỉ có thể phát huy được hiệu quả nếu như trái phiếu này có lưới giảm phát.
Trong những trường hợp còn lại, vai trò này là không rõ ràng. Do đó, TIPS có ưu thế một cách rõ ràng so với trái phiếu thông thường khi có được lưới bảo vệ giảm phát. Lợi ích của TIPS đối với các thành phần tham gia thị trường a. Nhà đầu tư Theo Fabozzi (2005), đây là một công cụ hữu hiệu cho các quỹ đầu tư như quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, các tổ chức và nhà đầu tư cá nhân.
Nhà đầu tư có thể sử dụng TIPS như một công cụ dùng để bảo vệ rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư.3: Cơ cấu nhà đầu tư vào TIPS (kỳ hạn 10 năm) tại Hoa Kỳ (Nguồn: Văn phòng quản lý nợ Hoa Kỳ, trích trong Bondwave, 2009) Bảo vệ rủi ro Như phân tích ở trên, mặc dù TIPS mang lại dòng thu nhập thấp hơn so với các tài sản khác nhưng ưu thế của TIPS thể hiện ở việc đảm bảo được một dòng thu nhập thực. Điều này phù hợp với các tiêu chí đầu tư an toàn của các nhà đầu tư trên. Do đó, họ sẽ có thiên hướng sử dụng TIPS để phân bổ tài sản nhằm bảo vệ các khoản thặng dư, giảm thiểu các rủi ro biến động trong dòng tiền và vốn. Đây là ưu thế của TIPS trong việc bảo vệ rủi ro cho các nhà đầu tư.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư 9 Bảng 2.3: Hệ số tương quan trong danh mục của một nhà đầu tư quốc tế (Nguồn: Iyer, Bender, 2010) Đối với các tổ chức hoặc cá nhân khác, TIPS là công cụ giúp họ có thể đa dạng hóa đầu tư. Để minh chứng cho điều này, thông qua việc xác định hệ số tương quan của các tài sản tài chính tại Hoa Kỳ trong hai trường hợp: (1) từ góc nhìn của nhà đầu tư nội địa, (2) từ góc nhìn của nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, Iyer và Bender (2010) kết luận rằng TIPS có tương quan thấp với các tài sản vốn, hàng hóa và bất động sản đối với cả hai góc nhìn. Do đó, công cụ này có thể dùng để đa dạng hóa danh mục đầu tư cho các quỹ đầu tư trong nước lẫn ngoài nước. Kết quả này càng làm rõ hơn cho lợi ích của trái phiếu này trong việc đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Tổ chức phát hành Lợi ích về tài trợ vốn Tổ chức phát hành có thể tận dụng được ích lợi này thông qua sử dụng TIPS để huy động vốn. Việc phát hành TIPS giúp tổ chức phát hành có những thuận lợi như: huy động 10 vốn dễ dàng, các khoản chi trả sẽ giảm khi kỳ vọng lạm phát giảm,… Thông qua TIPS, tổ chức phát hành còn có thể giảm được chi phí đi vay khi phần bù rủi ro lạm phát và phần bù rủi ro về kỳ vọng lạm phát giảm. Điều này được chứng minh qua hiệu quả của các đợt phát hành của nước Anh (1981), hay Brazil (2006), Thổ Nhĩ Kỳ (2007) (Barclays, 2010). Gia tăng khả năng quản lý nợ Tổ chức phát hành có thể gia tăng khả năng quản lý nợ thông qua việc phát hành TIPS.
Việc huy động vốn thông qua TIPS sẽ tạo ra một áp lực về việc sử dụng nợ vay tốt hơn. Đối với doanh nghiệp, họ sẽ phải cân đối được nợ vay và doanh thu của họ để tránh trường hợp mất khả năng thanh toán. Đối với Chính phủ, đó là việc cải thiện chính sách tài khóa và tăng hiệu quả đầu tư. TIPS sẽ là một động lực mạnh mẽ giúp thực hiện các chính sách về tài khóa và tiền tệ theo hướng ít gây tác động đến lạm phát vì nếu lạm phát ngày càng tăng thì gánh nặng nợ sẽ tăng theo (Dudley, 2009).
Do đó, Chính phủ cần phải thực hiện ngày càng hiệu quả chính sách bình ổn vĩ mô cũng như các chính sách về tài khóa và hiệu quả đầu tư công. Nhà nước Cải thiện chính sách điều tiết vĩ mô và chính sách tài khóa Bên cạnh vai trò là người phát hành, Nhà nước còn đóng vai trò là cơ quan quản lý và điều tiết thị trường vì đây là một trong những công cụ đo lường kỳ vọng lạm phát của thị trường và Chính phủ căn cứ vào biến động của lợi suất của TIPS để đưa ra chính sách thích hợp. Một điểm quan trọng trong bất kỳ lập luận nào của Chính phủ về việc phát hành TIPS là phát ra tín hiệu về việc kìm chế lạm phát của Chính phủ đến thị trường. Điều này sẽ gia tăng niềm tin của nhà đầu tư về sự ổn định của giá cả, tài chính công và cán cân thanh toán (Supple, 2004).
Đây là một lập luận không mới, tuy nhiên, nó lại rất quan trọng cho những nền kinh tế chuyển đổi đang trải qua thời kỳ lạm phát cao, điển hình là sự thành công trong việc phát hành TIPS của Thổ Nhĩ Kỳ (Dudley, 2009). Lợi ích xã hội Theo Barclays (2010), việc hình thành TIPS có thể mang đến lợi ích xã hội lớn. Chính phủ có thể dễ dàng nhận biết được kỳ vọng lạm phát của thị trường, từ đó, đưa ra những chính sách điều tiết vĩ mô phù hợp. Đây còn là công cụ để ngân hàng Trung ương điều hành mục tiêu lạm phát.
Đối với các thành phần kinh tế, TIPS giúp họ có được những căn cứ để dự báo về kỳ vọng lạm phát trong tương lai. Điều này sẽ giúp họ tiết kiệm rất nhiều chi phí giao dịch khi tiến hành các hoạt động kinh doanh. 11 Tuy nhiên, theo Shen và Corning (2001), bằng chứng cho việc đo lường kỳ vọng lạm phát là không rõ ràng vì tồn tại một phần bù rủi ro thanh khoản tương đối lớn trong lợi suất của TIPS.