Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của thương mại điện tử, dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng giữ vai trò thiết yếu trong hoạt động tài chính ngân hàng. Tại Việt Nam, sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nước ngoài với lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Để giữ vững thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm thẻ được các tổ chức tín dụng xác định là mục tiêu chiến lược dài hạn. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) nói chung và Phòng Giao dịch Lái Thiêu nói riêng đã chủ động triển khai các giải pháp phát triển dịch vụ thẻ nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán hiện đại của khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Thị Yến Nhi (Lớp D17TC02, Ngành Tài chính ngân hàng, Khoa Kinh tế - Trường Đại học Thủ Dầu Một), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hoàng Chung, đã thực hiện báo cáo thực tập tốt nghiệp với đề tài "Phát triển sản phẩm thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Chi nhánh Lái Thiêu".
Báo cáo xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu môi trường làm việc, văn hóa tuân thủ và chính sách hoạt động của Techcombank nói chung cùng đơn vị thực tập là Chi nhánh/Phòng giao dịch Lái Thiêu.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề cơ bản về thẻ ngân hàng và chính sách marketing sản phẩm thẻ của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai và phát triển sản phẩm thẻ thanh toán tại Techcombank - Phòng giao dịch Lái Thiêu giai đoạn 2017–2019.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển, nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển và kinh doanh sản phẩm thẻ của Techcombank – Chi nhánh Lái Thiêu.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Bình Dương – Phòng giao dịch Lái Thiêu (địa chỉ: Số 65 Đường Nguyễn Văn Tiết, Khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu tài chính được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2017 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các văn bản quy phạm và tài liệu học thuật chuyên ngành tài chính – ngân hàng:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý: Thẻ ngân hàng được định nghĩa căn cứ theo "Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng" (ban hành kèm Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN ngày 19/10/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) và giáo trình chuyên khảo của PGS.TS. Bùi Diệu Anh (2018). Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do tổ chức phát hành thẻ cấp cho khách hàng để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư tài khoản hoặc hạn mức tín dụng thỏa thuận.
- Quy trình nghiệp vụ phát hành thẻ: Báo cáo hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ thẻ qua 4 bước chuẩn hóa:
- Bước 1: Khách hàng nộp hồ sơ yêu cầu phát hành thẻ.
- Bước 2: Ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ, thẩm định thông tin và đối chiếu phòng ngừa rủi ro.
- Bước 3: Mở tài khoản thẻ, thu phí phát hành, phân hạng thẻ, xác định hạn mức tín dụng, mã hóa và in thẻ.
- Bước 4: Bàn giao thẻ an toàn cho khách hàng kèm mã PIN bảo mật và hướng dẫn ký xác nhận.
Phương pháp nghiên cứu:
Báo cáo sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp tổng hợp, thống kê tài liệu: Thu thập số liệu hoạt động kinh doanh, báo cáo thường niên, báo cáo tài chính nội bộ.
- Phương pháp phân tích và so sánh: Đánh giá tốc độ tăng trưởng, cơ cấu nhân sự, biến động vốn chủ sở hữu, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), lợi nhuận và doanh số phát hành thẻ qua các năm 2017, 2018, 2019.
- Phương pháp biểu đồ hóa: Sử dụng bảng biểu và biểu đồ để phản ánh trực quan thực trạng hoạt động.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được trích xuất từ Phòng Dịch vụ Kinh doanh Tổng hợp và Phòng Hành chính Tổng hợp của Techcombank – PGD Lái Thiêu, kết hợp với các báo cáo tài chính công khai của Techcombank Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về Ngân hàng Techcombank - Phòng Giao dịch Lái Thiêu
Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành của toàn hệ thống Techcombank và quá trình chuyển đổi mô hình hoạt động của đơn vị cơ sở tại Lái Thiêu, đồng thời phân tích cơ cấu bộ máy, tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019.
Techcombank được thành lập ngày 27/09/1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng. PGD Lái Thiêu được thành lập năm 2008 từ mô hình Quỹ tiết kiệm trực thuộc Techcombank Chi nhánh Bình Dương, chuyển thành PGD Lái Thiêu năm 2015 và được định hướng chuyển đổi thành chi nhánh đa năng từ năm 2019.
Về cơ cấu tổ chức, đơn vị vận hành theo mô hình Sakura 2 nhằm chuyên môn hóa và phân định rõ quyền hạn giữa các bộ phận:
- Giám đốc chi nhánh: Điều hành toàn diện hoạt động kinh doanh.
- Phòng Dịch vụ Khách hàng: Gồm Trưởng nhóm giao dịch viên, Giao dịch viên (GDV), Chuyên viên tư vấn tài chính cá nhân (CSO), Chuyên viên khách hàng ưu tiên (PRM).
- Phòng Kinh doanh: Gồm Chuyên viên khách hàng cá nhân (RBO), Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp (RM), Nhân viên hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp (CSM).
| Chỉ tiêu phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng nhân sự (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
8 |
53,3% |
|
Nữ |
7 |
46,7% |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
6 |
40,0% |
|
Từ 25 đến 40 tuổi |
5 |
33,3% |
|
Trên 40 tuổi |
4 |
26,7% |
| Trình độ học vấn |
Cao học |
2 |
13,3% |
|
Đại học |
11 |
73,3% |
|
Cao đẳng |
2 |
13,4% |
| Tổng cộng |
|
15 |
100,0% |
Đội ngũ nhân sự tại đơn vị có tỷ lệ tốt nghiệp đại học và sau đại học đạt 86,6%, lực lượng lao động trẻ dưới 40 tuổi chiếm 73,3%.
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng tài sản |
Triệu đồng |
269.699 |
321.000 |
387.699 |
| Vốn chủ sở hữu |
Triệu đồng |
26.767 |
— |
Tăng gấp 3 lần năm 2017 |
| Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) |
% |
9,4% |
14,6% |
15,5% |
| Lợi nhuận trước thuế |
Triệu đồng |
— |
9.896 |
13.256 |
Tổng tài sản năm 2019 đạt 387.699 triệu đồng (tăng 20,78% so với năm 2018). Tỷ lệ an toàn vốn CAR duy trì xu hướng tăng từ 9,4% (2017) lên 15,5% (2019), đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực Basel II (được Techcombank áp dụng từ ngày 01/07/2019). Lợi nhuận trước thuế năm 2019 đạt 13.256 triệu đồng, tăng 3.360 triệu đồng so với năm 2018.
Chương 2: Tổng quan và phân tích thực trạng về sự phát triển thẻ của Ngân hàng Techcombank - Phòng Giao dịch Lái Thiêu
Chương 2 phân tích danh mục sản phẩm, tính năng kỹ thuật, chính sách phát hành và các rủi ro vận hành trong hoạt động kinh doanh thẻ tại đơn vị.
Các dòng thẻ chính đang được lưu hành và phát triển gồm:
- Thẻ tín dụng:
- Techcombank Visa Signature: Dòng thẻ cao cấp nhất với hạn mức tín dụng tối đa 1,2 tỷ đồng, thời gian miễn lãi tối đa 55 ngày, phí giao dịch ngoại tệ 1,1%, tích hợp bảo hiểm du lịch toàn cầu trị giá 10,5 tỷ đồng. Điều kiện mở thẻ tín chấp yêu cầu thu nhập tối thiểu 40.000.000 VNĐ/tháng (độ tuổi từ 18–62).
- Techcombank Visa (Classic, Gold, Platinum): Hạng Classic và Gold yêu cầu thu nhập tối thiểu 6.000.000 VNĐ/tháng; hạng Platinum yêu cầu thu nhập từ 30.000.000 VNĐ/tháng. Thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày; mức thanh toán dư nợ tối thiểu 5% (tối thiểu 100.000 VNĐ).
- Thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines Techcombank và JCB Dream Card: Các dòng thẻ liên kết (tại thời điểm báo cáo đã có thông báo tạm dừng phát hành mới).
- Thẻ thanh toán (Debit card):
- Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Classic/Priority: Tích hợp công nghệ thanh toán không tiếp xúc (Contactless), bảo mật 3D-Secure, chính sách hoàn tiền 1% không giới hạn cho mọi giao dịch thanh toán. Điều kiện mở thẻ từ 15 tuổi trở lên và có tài khoản thanh toán tại ngân hàng.
- Thẻ thanh toán nội địa Techcombank F@stAccess / F@stAccess Priority: Phục vụ rút tiền, chuyển khoản và thanh toán hóa đơn.
Đơn vị đã ứng dụng nền tảng số hóa như dịch vụ E-Banking 0 đồng, ứng dụng F@st Mobile tích hợp tính năng tự động thanh toán hóa đơn điện EVN, giúp gia tăng tiện ích cho chủ thẻ.
Tác giả nhận diện 5 nhóm rủi ro phát sinh trong hoạt động thẻ tại chi nhánh:
- Rủi ro thẻ giả mạo: Tội phạm công nghệ sao chép thông tin thẻ.
- Rủi ro mất cắp dữ liệu thông tin thẻ: Lộ thông tin mã số CVV/CVC hoặc thông tin tài khoản qua môi trường Internet.
- Rủi ro thẻ bị mất cắp, thất lạc: Khách hàng bảo quản thẻ và mã PIN chưa cẩn thận.
- Rủi ro tác nghiệp: Sai sót của cán bộ nghiệp vụ trong khâu thẩm định hồ sơ, cấp phát hạn mức hoặc chuyển giao thẻ.
- Rủi ro kỹ thuật công nghệ: Lỗi đường truyền mạng, nghẽn hệ thống ATM/POS trong giờ cao điểm.
Chương 3: Nhận xét - Kiến nghị
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, chương 3 tổng hợp các điểm thuận lợi, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thẻ.
Đánh giá chung:
- Thuận lợi: Vị trí địa lý thuận lợi (nằm gần các KCN VSIP I, KCN Đồng An, KCN Sóng Thần 1, 2), thương hiệu Techcombank uy tín, công nghệ thẻ hiện đại (Contactless, EMV Chip), chính sách miễn phí giao dịch E-Banking.
- Hạn chế: Công tác marketing trực tiếp tại địa bàn còn hạn chế; cơ cấu sản phẩm thẻ tín dụng tập trung vào phân khúc khách hàng có thu nhập trung bình khá trở lên nên khó mở rộng nhanh ở nhóm công nhân; sự cố kỹ thuật đường truyền đôi lúc ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
Nhóm giải pháp đề xuất:
- Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Thiết kế các chương trình quảng bá sản phẩm thẻ trực tiếp tại các khu công nghiệp, trung tâm thương mại trên địa bàn Thuận An; tăng cường truyền thông qua các kênh số hóa và mạng xã hội.
- Đa dạng hóa sản phẩm và gia tăng tiện ích: Nghiên cứu các gói sản phẩm thẻ liên kết mới, tích hợp các tính năng thanh toán vi mô, gia tăng các chương trình hoàn tiền (cashback) và giảm giá liên kết với đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT).
- Chính sách chăm sóc khách hàng toàn diện: Chuẩn hóa quy trình hỗ trợ tra soát, giải quyết khiếu nại phát sinh từ giao dịch thẻ; nâng cao chất lượng tư vấn của đội ngũ CSO và PRM.
Kiến nghị cụ thể:
- Đối với Ngân hàng Techcombank (Hội sở): Tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, tối ưu hóa quy trình phê duyệt hạn mức tín dụng tự động qua F@st Mobile, mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về thanh toán điện tử và an ninh thông tin, tạo điều kiện phát triển hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt.
- Đối với Hiệp hội Thẻ ngân hàng và Liên minh thẻ: Tăng cường chia sẻ dữ liệu phòng ngừa gian lận thẻ, chuẩn hóa phí trao đổi và nâng cao tính kết nối liên thông mạng lưới ATM/POS.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Báo cáo phản ánh bức tranh hoạt động tài chính và kinh doanh thẻ của Techcombank - PGD Lái Thiêu giai đoạn 2017–2019. Các số liệu cho thấy sự tăng trưởng về quy mô tổng tài sản (đạt 387.699 triệu đồng năm 2019), hệ số an toàn vốn đạt 15,5% và lợi nhuận trước thuế đạt 13.256 triệu đồng.
- Đóng góp của đề tài: Tổng hợp chi tiết cơ cấu các sản phẩm thẻ (Visa Signature, Visa Platinum/Gold/Classic, F@stAccess), làm rõ quy trình phát hành 4 bước và phân loại 5 nhóm rủi ro nghiệp vụ thực tế tại cơ sở, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho đơn vị trong quá trình nâng cấp lên mô hình chi nhánh đa năng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu khảo sát và phân tích giới hạn trong phạm vi một phòng giao dịch cơ sở (PGD Lái Thiêu) và mốc thời gian dừng lại ở năm 2019; chưa thu thập đầy đủ số liệu định lượng chi tiết về tỷ lệ nợ xấu thẻ tín dụng và doanh số quẹt thẻ POS riêng lẻ theo từng quý.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của đại dịch Covid-19 và việc triển khai chuẩn mực Basel II đến tốc độ tăng trưởng thẻ thanh toán số (Digital card) khi đơn vị chuyển đổi hoàn toàn sang mô hình Chi nhánh đa năng/Siêu chi nhánh.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận, báo cáo thực tập về mảng dịch vụ bán lẻ và sản phẩm thẻ ngân hàng.
- Cán bộ nhân viên ngân hàng tại các phòng giao dịch, chi nhánh có nhu cầu tìm hiểu về mô hình tổ chức Sakura 2, quy trình kiểm soát rủi ro thẻ và phương thức triển khai gói sản phẩm thẻ tín dụng cao cấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của Techcombank - PGD Lái Thiêu được tổ chức theo mô hình nào?
Đơn vị được tổ chức theo mô hình Sakura 2, phân chia rõ ràng thành hai khối nghiệp vụ chính là Phòng Dịch vụ Khách hàng (quản lý giao dịch, kế toán, kho quỹ, tư vấn khách hàng cá nhân CSO/PRM) và Phòng Kinh doanh (quản lý khách hàng cá nhân RBO, khách hàng doanh nghiệp RM/CSM), dưới sự điều hành của Giám đốc chi nhánh.
2. Dòng thẻ tín dụng cao cấp nhất Techcombank Visa Signature có những đặc điểm nổi bật gì?
Thẻ Visa Signature có hạn mức tín dụng tối đa lên đến 1,2 tỷ đồng, thời gian miễn lãi tối đa 55 ngày, phí giao dịch ngoại tệ 1,1%, tặng kèm gói bảo hiểm du lịch toàn cầu trị giá 10,5 tỷ đồng và quyền sử dụng phòng chờ thương gia tại hơn 1.000 sân bay. Điều kiện phát hành tín chấp yêu cầu thu nhập tối thiểu 40 triệu đồng/tháng.
3. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và lợi nhuận trước thuế của PGD Lái Thiêu thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?
Tỷ lệ an toàn vốn CAR tăng liên tục: từ 9,4% (năm 2017) lên 14,6% (năm 2018) và đạt 15,5% (năm 2019). Lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 9.896 triệu đồng và tăng lên 13.256 triệu đồng vào năm 2019 (tăng 3.360 triệu đồng).
4. Quy trình phát hành thẻ tại ngân hàng gồm những bước nào?
Quy trình gồm 4 bước: (1) Khách hàng nộp hồ sơ yêu cầu; (2) Ngân hàng kiểm tra, thẩm định thông tin và đối chiếu rủi ro; (3) Mở tài khoản, thu phí, xác định hạn mức, mã hóa dữ liệu và in thẻ; (4) Bàn giao thẻ bảo mật kèm mã PIN cho chủ thẻ ký nhận.
5. Tác giả đã phân loại các nguy cơ rủi ro trong hoạt động thẻ thành những nhóm nào?
Tác giả phân tích 5 nhóm rủi ro chính gồm: rủi ro thẻ giả mạo, rủi ro mất cắp dữ liệu thông tin thẻ, rủi ro thẻ bị thất lạc/mất cắp, rủi ro tác nghiệp của nhân viên và rủi ro kỹ thuật công nghệ đường truyền.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm thẻ và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại Techcombank – PGD Lái Thiêu giai đoạn 2017–2019. Bằng phương pháp thống kê và phân tích mô tả, đề tài làm nổi bật kết quả tăng trưởng tài chính, quy trình nghiệp vụ và nhận diện các nguy cơ rủi ro thực tế tại cơ sở. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng, hỗ trợ đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và hoàn thiện năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phát triển mới.