Khóa luận cho vay sản xuất kinh doanh đối với khách hàng cá nhân tại VietinBank Quảng Trị

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần chi nhánh Quảng Trị giai đoạn mới.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Thị Kiều My

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cho vay sản xuất kinh doanh tại VietinBank Quảng Trị

Hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh đối với khách hàng cá nhân giữ vị trí chiến lược tại VietinBank Quảng Trị. Phân khúc khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh cá thể đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Ngân hàng cung cấp đa dạng các gói tín dụng nhằm đáp ứng nhanh chóng nhu cầu tài chính phục vụ lưu thông hàng hóa, mở rộng sản xuất và trang bị máy móc. Tín dụng cá nhân không chỉ đem lại nguồn thu lãi ổn định mà còn phân tán rủi ro danh mục cho chi nhánh. Mạng lưới phòng giao dịch phủ rộng khắp các địa bàn huyện thị tạo điều kiện tiếp cận khách hàng thuận lợi. Cán bộ tín dụng thẩm định sát sao thực tế phương án sản xuất và khả năng tài chính của người vay. Nguồn vốn giải ngân đúng mục đích giúp thúc đẩy chu chuyển hàng hóa trên toàn tỉnh Quảng Trị. Ngân hàng áp dụng lãi suất cạnh tranh cùng nhiều chương trình ưu đãi định kỳ. Quy trình phê duyệt khoản vay được chuẩn hóa rõ ràng. Mối quan hệ gắn kết giữa ngân hàng và khách hàng ngày càng bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cho vay sản xuất kinh doanh cá nhân

Cho vay sản xuất kinh doanh cá nhân là nghiệp vụ cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân nhằm phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh hợp pháp. Hình thức này có quy mô khoản vay vừa và nhỏ, phù hợp với chu kỳ luân chuyển vốn của từng hộ gia đình. Thời hạn vay được thiết kế linh hoạt theo từng mùa vụ sản xuất. Nguồn trả nợ phụ thuộc trực tiếp vào kết quả kinh doanh và dòng tiền thực tế của người vay. Tài sản bảo đảm bao gồm bất động sản, phương tiện vận tải hoặc giấy tờ có giá. Thủ tục vay vốn đòi hỏi tính nhanh chóng và thuận tiện để đáp ứng kịp thời cơ hội thương mại. VietinBank Quảng Trị luôn chú trọng đánh giá uy tín và năng lực tài chính thực tế của khách hàng.

1.2. Các phương thức cho vay sản xuất kinh doanh phổ biến

VietinBank Quảng Trị triển khai ba phương thức cấp tín dụng chính cho khách hàng cá nhân. Phương thức cho vay từng lần áp dụng cho các nhu cầu vốn đột xuất hoặc theo từng thương vụ cụ thể. Khách hàng nhận nợ và hoàn trả theo tiến độ thỏa thuận trước. Phương thức cho vay theo hạn mức tín dụng dành cho các hộ kinh doanh có chu chuyển vốn thường xuyên. Khách hàng được rút vốn và trả nợ nhiều lần trong phạm vi hạn mức duy trì tối đa một năm. Phương thức cho vay thấu chi tài khoản cho phép chi vượt số dư thực tế để thanh toán nhanh tiền hàng. Sự linh hoạt trong phương thức vay giúp khách hàng chủ động điều hòa dòng tiền và tối ưu chi phí sử dụng vốn ngân hàng.

II. Phân tích cho vay sản xuất kinh doanh tại VietinBank Quảng Trị

Hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh cá nhân tại VietinBank Quảng Trị giai đoạn 2021-2023 ghi nhận chuyển biến tích cực. Dư nợ bình quân duy trì đà tăng trưởng bền vững qua các năm. Doanh số thu nợ tăng mạnh từ mức 3.861 triệu đồng năm 2021 lên 4.333 triệu đồng năm 2023. Tỷ lệ tăng trưởng thu nợ đạt 8,64% trong năm 2023 chứng minh năng lực thu hồi vốn hiệu quả. Vòng quay vốn vay sản xuất kinh doanh cải thiện rõ rệt từ 1,31 vòng năm 2021 lên 1,46 vòng năm 2023. Chỉ số này phản ánh khả năng luân chuyển vốn nhanh và kiểm soát rủi ro dòng tiền tốt. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng quy mô tín dụng năm 2023 có xu hướng chậm lại với mức tăng 1,29%. Sự chững lại này bắt nguồn từ chiến lược tín dụng thận trọng trước bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Ngân hàng siết chặt điều kiện giải ngân nhằm bảo toàn chất lượng tài sản nợ. Công tác thẩm định thực địa còn gặp trở ngại do sổ sách kế toán của hộ kinh doanh chưa hoàn chỉnh. Cạnh tranh lãi suất từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn cũng tạo sức ép đáng kể.

2.1. Kết quả tăng trưởng doanh số và vòng quay vốn tín dụng

Số liệu thực tế phản ánh chất lượng tín dụng cải thiện vượt bậc qua từng năm. Doanh số thu nợ tăng trưởng liên tục từ 3.861 triệu đồng lên 4.333 triệu đồng. Mức tăng trưởng năm 2022 đạt 7,08% và năm 2023 vươn lên 8,64%. Vòng quay vốn vay tăng từ 1,31 vòng lên 1,46 vòng trong vòng ba năm. Tốc độ quay vòng vốn nhanh tạo điều kiện tái tạo thanh khoản liên tục cho ngân hàng. Khách hàng sử dụng vốn đúng cam kết và thanh toán nợ gốc lãi đúng kỳ hạn. Dòng tiền kinh doanh luân chuyển nhịp nhàng giúp giảm thiểu tối đa nợ quá hạn phát sinh. Kết quả này khẳng định năng lực quản lý dòng tiền và hiệu quả giám sát nợ vay của đội ngũ tín dụng chi nhánh.

2.2. Khó khăn và rào cản trong kiểm soát rủi ro khách hàng

Hoạt động cấp tín dụng cá nhân vẫn đối mặt nhiều rào cản mang tính đặc thù. Phần lớn hộ kinh doanh tại địa phương thiếu hệ thống sổ sách ghi chép bài bản. Báo cáo tài chính chủ yếu dựa vào ước tính, gây khó khăn cho việc xác định doanh thu thực. Khả năng cung cấp tài sản bảo đảm hợp lệ của người vay còn nhiều hạn chế. Giá trị tài sản bảo đảm biến động theo thị trường bất động sản địa phương. Cán bộ tín dụng phải dành nhiều thời gian thẩm định thực địa và phỏng vấn trực tiếp. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân về lãi suất và thủ tục cũng gây áp lực lớn. Nguy cơ suy giảm chất lượng nợ tiềm ẩn nếu thị trường tiêu thụ nông sản và dịch vụ suy yếu.

III. Giải pháp cho vay sản xuất kinh doanh tại VietinBank Quảng Trị

VietinBank Quảng Trị cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và quy mô tín dụng cá nhân. Đầu tiên, ngân hàng cần đẩy mạnh huy động vốn trung và dài hạn từ dân cư để đảm bảo nguồn vốn cho vay ổn định. Thứ hai, chi nhánh cần đơn giản hóa quy trình thủ tục hồ sơ nhưng vẫn giữ vững kỷ luật thẩm định. Ứng dụng công nghệ thông tin vào khâu tiếp nhận và xử lý hồ sơ giúp rút ngắn thời gian phê duyệt giải ngân. Thứ ba, ngân hàng cần đa dạng hóa các gói sản phẩm tín dụng theo hướng chuyên biệt cho từng ngành nghề đặc thù tại Quảng Trị như nuôi trồng thủy sản, thương mại bán lẻ và dịch vụ logistics. Thứ tư, công tác đào tạo cán bộ cần được chú trọng thường xuyên. Đội ngũ nhân viên cần nâng cao năng lực phân tích tài chính vi mô và đạo đức nghề nghiệp. Thứ năm, chi nhánh cần thắt chặt công tác kiểm tra sau giải ngân nhằm kịp thời phát hiện các dấu hiệu vi phạm mục đích sử dụng vốn.

3.1. Ứng dụng công nghệ và cải tiến quy trình thẩm định tín dụng

Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin là giải pháp đột phá trong quy trình cấp tín dụng. Ngân hàng cần số hóa toàn bộ khâu thu thập thông tin và quản lý hồ sơ vay vốn của khách hàng. Việc kết nối cơ sở dữ liệu định danh công dân giúp xác thực nhân thân và lịch sử tín dụng nhanh chóng. Cán bộ tín dụng sử dụng các phần mềm chấm điểm tín dụng tự động để hỗ trợ đánh giá rủi ro khách quan. Thời gian xét duyệt khoản vay được rút ngắn từ nhiều ngày xuống trong vòng 24 giờ. Quy trình tinh gọn giúp giảm bớt chi phí vận hành cho ngân hàng và giảm thời gian chờ đợi cho người vay. Khách hàng dễ dàng theo dõi dư nợ và lịch trả nợ qua ngân hàng số.

3.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường quản trị rủi ro nợ

Trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức của cán bộ tín dụng quyết định sự thành bại của hoạt động cho vay. VietinBank Quảng Trị cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng thẩm định phương án kinh doanh thực tế. Cán bộ ngân hàng cần nắm bắt biến động thị trường ngành hàng tại địa phương để tư vấn gói vay thích hợp. Bên cạnh kiến thức nghiệp vụ, việc đề cao tính trung thực và tinh thần trách nhiệm là nền tảng bảo vệ uy tín thương hiệu. Ngân hàng cần tăng cường tần suất kiểm tra việc sử dụng vốn sau khi giải ngân. Việc phát hiện sớm các khó khăn tài chính của hộ vay giúp ngân hàng chủ động cơ cấu lại nợ hoặc xử lý tài sản bảo đảm an toàn.

IV. Kết luận về cho vay sản xuất kinh doanh tại VietinBank Quảng Trị

Hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh đối với khách hàng cá nhân tại VietinBank Quảng Trị giữ vai trò trụ cột đối với sự tăng trưởng chung của toàn chi nhánh. Trong bối cảnh kinh tế thị trường còn nhiều thách thức, chi nhánh đã duy trì được chất lượng tín dụng lành mạnh và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ. Vòng quay vốn vay liên tục tăng trưởng khẳng định sự vận hành linh hoạt và khả năng kiểm soát thanh khoản vững vàng. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp về công nghệ, nhân lực và chính sách khách hàng sẽ tạo động lực tăng trưởng mới. Khách hàng cá nhân có cơ hội tiếp cận dòng vốn ưu đãi để tái thiết và mở rộng sản xuất quy mô lớn. Sự phát triển ổn định của mảng tín dụng này trực tiếp thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Trị. Mối liên kết chặt chẽ giữa ngân hàng thương mại và cộng đồng tiểu thương tạo nên nền tảng tài chính bền vững lâu dài.

4.1. Đánh giá tổng quan hiệu quả tín dụng và ý nghĩa kinh tế

Hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh cá nhân chứng minh hiệu quả toàn diện cả về mặt kinh tế và xã hội. Về phía ngân hàng, nghiệp vụ mang lại doanh thu lãi suất ổn định, đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời và hạn chế rủi ro tập trung. Về phía nền kinh tế địa phương, nguồn vốn tín dụng tiếp sức kịp thời cho hàng nghìn hộ kinh doanh vượt qua khó khăn, duy trì sản xuất và mở rộng thị trường. Tín dụng ngân hàng tạo thêm nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người lao động và đóng góp tích cực vào ngân sách nhà nước tại Quảng Trị. Sự vận hành đồng vốn an toàn khẳng định vai trò cầu nối tài chính vững chắc của VietinBank đối với kinh tế địa phương.

4.2. Định hướng ứng dụng thực tiễn cho hộ kinh doanh địa phương

Để tận dụng tối đa nguồn vốn ngân hàng, hộ kinh doanh cá nhân tại Quảng Trị cần chủ động hoàn thiện kỹ năng quản lý tài chính. Các chủ cơ sở nên thiết lập hệ thống ghi chép thu chi minh bạch và tách bạch rõ ràng giữa tài chính gia đình và tài chính kinh doanh. Việc lập phương án sử dụng vốn vay chi tiết giúp hộ kinh doanh xác định chính xác hạn mức và kỳ hạn vay phù hợp. Khách hàng cần tích cực tham gia các chương trình đào tạo chuyển đổi số và ứng dụng thanh toán không tiền mặt trong bán hàng. Xây dựng lịch sử tín dụng chuẩn mực giúp người vay dễ dàng tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi của VietinBank với hạn mức cao và chi phí tối ưu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/10/2026
Thực trạng cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần lộc phát việt nam chi nhánh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY SẢN XUẤT KINH DOANH ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh đối với KHCN tại ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại. Ngân hàng thương mại đã có một quá trình hình thành và phát triển lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế hàng hóa và dịch vụ ngày càng phát triển.

Sự phát triển này đã thúc đẩy sự ra đời và tồn tại của các ngân hàng thương mại. Các ngân hàng này không chỉ là nguồn cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng, mà còn có vai trò then chốt trong việc duy trì sự hoạt động ổn định của nền kinh tế, thúc đẩy sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ và nguồn vốn trong các hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế hàng hóa, ngân hàng thương mại đã trở thành một phần không thể thiếu của cơ cấu kinh tế hiện đại, giúp các hoạt động giao dịch tài chính diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. Sự phát triển của ngân hàng thương mại cũng không thể tách rời khỏi quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang nền kinh tế thị trường, nơi mà các giao dịch tài chính được thực hiện qua lại giữa các cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.

Ngân hàng thương mại là cầu nối quan trọng giúp chuyển hóa các nguồn vốn tiết kiệm thành các khoản tín dụng, đầu tư vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Ngân hàng không chỉ cung cấp các dịch vụ tài chính cơ bản như gửi tiền, cho vay mà còn giúp duy trì sự ổn định của nền kinh tế thông qua các công cụ tài chính hiện đại. Tuy nhiên, sự phát triển của ngân hàng thương mại không chỉ chịu ảnh hưởng từ các yếu tố kinh tế vĩ mô mà còn có sự tác động mạnh mẽ từ các yếu tố xã hội và chính trị. Trong các giai đoạn phát triển của nền kinh tế, đặc biệt là khi nền kinh tế thương mại bắt đầu hình thành, các thương gia ngày càng trở nên giàu có và mạnh mẽ hơn trong các hoạt động sản xuất và trao đổi hàng hóa.

Họ dần nhận thức được rằng việc phụ thuộc vào các khoản vay với lãi suất cao từ các ngân hàng kim hoàn truyền thống không còn phù hợp và không đáp ứng được nhu cầu tài chính của mình. Vì vậy, nhiều thương gia đã quyết định góp vốn cùng nhau để thành lập các ngân hàng riêng biệt. Các ngân hàng 4 này có chức năng chính là tài trợ ngắn hạn cho vốn lưu động, gắn liền với sự luân chuyển vốn kinh doanh trong các hoạt động thương mại. Mục đích là giúp họ có thể tự chủ trong việc huy động và sử dụng nguồn tài chính mà không phải phụ thuộc vào các tổ chức tài chính bên ngoài với các điều kiện vay vốn không thuận lợi.

Điều này đã đánh dấu sự chuyển mình của các ngân hàng thương mại, từ một hình thức tổ chức tài chính đơn giản trở thành các tổ chức tài chính phức tạp, có quy mô và vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Các ngân hàng thương mại không chỉ đáp ứng nhu cầu vay vốn ngắn hạn của các doanh nghiệp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp, hỗ trợ các hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và tạo ra sự phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế. Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế, vai trò của các ngân hàng thương mại ngày càng trở nên quan trọng hơn trong việc duy trì và thúc đẩy các hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời cung cấp dịch vụ tài chính cho các cá nhân, doanh nghiệp. Chúng đóng vai trò là trung gian tài chính, chuyển hóa tiền tệ và giúp các cá nhân, tổ chức có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả trong sản xuất kinh doanh.

Từ những ngân hàng nhỏ lẻ được các thương gia sáng lập ban đầu, các ngân hàng thương mại ngày nay đã trở thành các tổ chức tài chính vững mạnh, chi phối thị trường tài chính toàn cầu, đóng góp không nhỏ vào sự phát triển của nền kinh tế mỗi quốc gia và toàn cầu. Theo Luật Các tổ chức tín dụng năm năm 2010 của Việt Nam: Ngân hàng là loại hình Tổ chức tín dụng có thể thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm NHTM, Ngân hàng chính sách và ngân hàng hợp tác xã. [10] Theo luật số 47/2010/QH12 của Quốc hội: “Luật các tổ chức tín dụng Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

[10] Theo pháp luật Ngân Hàng, Hợp tác xã tín dụng và Công Ty tài chính của Việt Nam: “NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoản trả và sử dụng số tiền đó để cho vay và thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán” 5 Theo điều 4 của luật các tổ chức tín dụng, ngày 16 tháng 06 năm 2021, Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng thực hiện toàn bộ các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật các TCTD nhằm mục tiêu lợi nhuận. [11] - NHTM là tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật, kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, với hoạt động thường xuyên là nhận tiền gửi dưới nhiều hình thức khác nhau và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế, nhằm mục tiêu lợi nhuận.2 Chức năng của ngân hàng thương mại. - Chức năng trung gian tín dụng: NHTM đóng vai trò trung gian giữa những người thừa vốn và những người có nhu cầu vay vốn. Chức năng này NHTM vừa đóng vai trò nhận tiền gửi và vừa cho vay để hưởng lợi nhuận là khoản tiền chênh lệch do lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay tạo nên, chức năng này sẽ mang lại lợi ích cho các bên: Gửi tiền Cho vay Người dư thừa Ngân hàng vốn thương mại Người cần vốn Ủy thác đầu tư Đầu tư Sơ đồ 1.

Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại. [5] * Đối với khách hàng: Những người gửi tiền sẽ nhận lợi nhuận từ lãi suất trên nguồn vốn nhàn rỗi của mình. Đối với người đi vay, ngân hàng giúp họ đáp ứng được nhu cầu về vốn vay tạm thời trong quá trình sản xuất kinh doanh mang lại lợi ích và an toàn. * Đối với ngân hàng: Chức năng cho vay này là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, mang lại lợi nhuận từ sự chênh lệch lãi suất giữa khoản tiền gửi và khoản vay.

* Đối với nền kinh tế: Chức năng này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp nguồn vốn cần thiết để đảm bảo quá trình tái sản xuất liên tục và mở rộng quy mô sản xuất. Qua đó, NHTM đã biến đổi vốn nhãn rỗi không sinh lời thành vốn đầu tư có lợi nhuận cao, kích thích quá trình luân chuyển vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh phát triển. Chức năng trung gian tín dụng được xem là một trong những chức năng cốt lõi của NHTM, vì nó phản ánh bản chất của NHTM là đi vay để cho vay. Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng.

[5] 6 - Chức năng trung gian thanh toán: NHTM thực hiện vai trò trung gian thanh toán khi thực hiện các giao dịch theo yêu cầu của khách hàng, như trích tiền từ tài khoản tiền gửi để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc chuyển tiền thu từ bán hàng và các khoản thu khác vào tài khoản của khách hàng. Ngân hàng đóng vai trò là người quản lý tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân. Chức năng này mang lại nhiều lợi ích đối với: * Đối với khách hàng: Giúp khách hàng thực hiện các giao dịch thanh toán một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả. * Đối với ngân hàng: Tạo điều kiện thu hút nguồn vốn tiền gửi thông qua dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt chất lượng cao, từ đó gia tăng khả năng cạnh tranh và khả năng phục vụ khách hàng.

Chức năng này còn giúp ngân hàng tăng trưởng lợi nhuận cho ngân hàng thông qua việc thu phí thanh toán và tạo ra nguồn vốn cho vay. * Đối với nền kinh tế: Chức năng này thúc đẩy việc lưu thông hàng hóa, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế, nâng cao hiệu quả quá trình tái sản xuất xã hội và giảm bớt lượng tiền mặt trong lưu thông giúp tiết kiệm chi phí. [5] - Chức năng tạo tiền: Chức năng này nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho ngân hàng. Ngân hàng thương mại đóng vai trò tạo ra tiền cho nền kinh tế thông qua các hoạt động tín dụng và thanh toán.

Ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động được để cấp tín dụng và số tiền này sau đó sẽ được đưa vào lưu thông trong nền kinh tế thông qua việc chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ. Đồng thời, khách hàng có thể sử dụng số dư tài khoản để có thể tiêu qua các phương thức thanh toán như thẻ tín dụng, chuyển khoản. Chức năng này làm nổi bật mối quan hệ giữa tín dụng ngân hàng và lưu thông tiền tệ. Một khối lượng tín dụng mà NHTM cho vay ra sẽ làm tăng khả năng tạo tiền của NHTM, từ đó làm tăng lượng tiền cung ứng.3 Các hoạt động chính của ngân hàng thương mại.

Căn cứ tại Điều 98 Luật Các tổ chức tín dụng 2024, quy định về hoạt động ngân hàng thương mại bao gồm: - Nhận các khoản tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các loại tiền gửi khác. - Phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu nhằm huy động vốn từ thị trường trong nước và quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thị Kiều My (2025), Phân tích hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Quảng Trị, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Nguyễn, T. K. M. (2025). Phân tích hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Quảng Trị [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cho-vay-san-xuat-kinh-doanh-khach-hang-ca-nhan-vietinbank-quang-tri/9646585367
IEEE
T. K. M. Nguyễn, "Phân tích hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Quảng Trị," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cho-vay-san-xuat-kinh-doanh-khach-hang-ca-nhan-vietinbank-quang-tri/9646585367

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Tài liệu khóa luận tập trung phân tích thực trạng hoạt động cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh đối với phân khúc khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) Chi nhánh Quảng Trị. Công trình mang đến cho người đọc cái nhìn chuyên sâu về quy trình thẩm định, điều kiện cấp tín dụng và các giải pháp mở rộng quy mô cho vay an toàn, hiệu quả. Đây là tài liệu tham khảo giá trị dành cho sinh viên tài chính ngân hàng cũng như các chuyên viên tín dụng đang nghiên cứu về <strong>quản trị rủi ro tín dụng VietinBank</strong>. Bên cạnh đó, bạn đọc có thể mở rộng góc nhìn qua các bài học thực tiễn về <strong>quản trị tín dụng cấp chi nhánh</strong>, đồng thời đối chiếu phương pháp đánh giá với các nghiên cứu <strong>phân tích hoạt động tín dụng</strong> tại các ngân hàng thương mại khác nhằm hoàn thiện đề tài nghiên cứu.