Luận án: Phát triển nguồn nhân lực y tế đáp ứng tăng trưởng kinh tế vùng KTTĐ phía Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu Phát triển nguồn nhân lực y tế đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế vùng kinh tế trọng điểm phía nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

176
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận án kinh tế Vai trò nguồn nhân lực y tế và kinh tế

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Ngô Gia Lương mang tên “Phát triển nguồn nhân lực y tế đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế vùng kinh tế trọng điểm phía Nam” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa y tế và kinh tế. Tài liệu này nhấn mạnh rằng y tế và phát triển kinh tế xã hội không phải là hai lĩnh vực tách biệt, mà có sự tương quan chặt chẽ. Theo báo cáo của Ủy Ban Kinh tế vĩ mô và Y tế thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cải thiện sức khỏe và tuổi thọ là mục tiêu cơ bản của phát triển, đồng thời là một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Sức khỏe tốt giúp nâng cao năng suất lao động ngành y và toàn xã hội, giảm gánh nặng bệnh tật, từ đó tạo ra nguồn vốn nhân lực dồi dào cho sự phát triển của quốc gia. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, khẳng định rằng đầu tư cho y tế, đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực ngành y, là một khoản đầu tư chiến lược. Nó không chỉ mang lại lợi ích về an sinh xã hội mà còn tạo ra động lực tăng trưởng kinh tế trực tiếp. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, với vai trò là đầu tàu kinh tế của cả nước, đòi hỏi một hệ thống y tế vững mạnh để đảm bảo sức khỏe cho lực lượng lao động và thu hút đầu tư. Vì vậy, việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp phát triển nguồn nhân lực y tế tại khu vực này là nhiệm vụ cấp thiết, được luận án phân tích một cách toàn diện và khoa học.

1.1. Mối quan hệ biện chứng giữa y tế và tăng trưởng kinh tế

Lý thuyết kinh tế phát triển hiện đại đã chỉ ra rằng sức khỏe là một dạng vốn nhân lực. Một quốc gia có dân số khỏe mạnh sẽ có lực lượng lao động năng suất hơn, ít ngày nghỉ ốm hơn, và khả năng học hỏi, tiếp thu công nghệ mới tốt hơn. Luận án trích dẫn đường cong Preston, cho thấy mối tương quan dương giữa GDP bình quân đầu người và tuổi thọ trung bình. Điều này chứng tỏ tăng trưởng kinh tế tạo nguồn lực để cải thiện hệ thống y tế, và ngược lại, một hệ thống y tế hiệu quả sẽ thúc đẩy kinh tế phát triển. Kinh tế y tế là một lĩnh vực quan trọng, phân tích cách phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất để tối đa hóa sức khỏe cộng đồng, góp phần vào sự thịnh vượng chung.

1.2. Vai trò trung tâm của nguồn nhân lực trong hệ thống y tế

Theo WHO, hệ thống y tế bao gồm 6 thành phần, trong đó nguồn nhân lực y tế được coi là yếu tố trung tâm và quan trọng nhất. Con người là chủ thể vận hành toàn bộ hệ thống, từ cung ứng dịch vụ, sử dụng công nghệ, đến quản lý tài chính. Chất lượng dịch vụ y tế phụ thuộc trực tiếp vào năng lực, y đức và sự tận tâm của đội ngũ y bác sĩ. Nếu không có đủ nhân lực có trình độ, mọi sự đầu tư cho y tế về cơ sở vật chất hay trang thiết bị đều không thể phát huy tối đa hiệu quả. Do đó, phát triển nguồn nhân lực là đòn bẩy để nâng cao chất lượng toàn ngành.

II. Thách thức phát triển nhân lực y tế vùng KTTĐ phía Nam

Mặc dù là vùng kinh tế năng động nhất cả nước, vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực y tế. Luận án của TS. Ngô Gia Lương đã chỉ ra những tồn tại cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao và mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Vấn đề lớn nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng về số lượng và phân bố. Thực trạng nhân lực y tế TP.HCM cho thấy sự tập trung quá tải tại các bệnh viện tuyến trung ương, trong khi các tỉnh lân cận như Bình Phước, Tây Ninh lại thiếu hụt trầm trọng. Sự chênh lệch này không chỉ diễn ra giữa các địa phương mà còn giữa khu vực công và tư, giữa thành thị và nông thôn. Hơn nữa, chất lượng nhân lực y tế chưa đồng đều, tỷ lệ nhân viên có trình độ cao còn ít và chưa được phân bổ hợp lý. Nhiều cơ sở y tế tuyến dưới thiếu bác sĩ chuyên khoa sâu, ảnh hưởng đến chất lượng khám chữa bệnh. Bên cạnh đó, chính sách phát triển y tế hiện hành vẫn còn nhiều bất cập, chưa tạo đủ động lực để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các bác sĩ giỏi về làm việc tại các vùng khó khăn. Những hạn chế này nếu không được giải quyết triệt để sẽ trở thành rào cản cho sự phát triển kinh tế bền vững của toàn vùng.

2.1. Phân tích thực trạng nhân lực y tế tại TP.HCM và các tỉnh

Luận án cung cấp số liệu chi tiết cho thấy tỷ lệ bác sĩ trên vạn dân tại TP.HCM cao hơn đáng kể so với các tỉnh khác trong vùng như Đồng Nai, Bình Dương. Ví dụ, trong giai đoạn 1998-2017, chỉ số phát triển về số lượng bác sĩ tại TP.HCM luôn dẫn đầu. Tuy nhiên, chính sự tập trung này lại gây ra tình trạng quá tải cho các bệnh viện thành phố. Trong khi đó, nhu cầu nhân lực y tế Đồng Nai và Bình Dương tăng nhanh do sự phát triển của các khu công nghiệp nhưng nguồn cung tại chỗ chưa đáp ứng kịp, dẫn đến tình trạng người dân phải di chuyển lên TP.HCM để khám chữa bệnh, gây tốn kém chi phí và thời gian.

2.2. Bất cập trong cơ cấu phân bố và chất lượng chuyên môn

Một vấn đề khác được chỉ ra là sự mất cân đối trong cơ cấu chuyên môn. Luận án cho thấy, số lượng nhân viên y tế tăng nhưng lại thiếu hụt trong các lĩnh vực thiết yếu như y học dự phòng, y tế công cộng, và bác sĩ gia đình. Hơn nữa, sự phân bố nhân viên trình độ cao không hợp lý, phần lớn tập trung ở các bệnh viện lớn. Điều này dẫn đến việc các kỹ thuật y tế tiên tiến khó được triển khai ở tuyến cơ sở, làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao của người dân, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, ảnh hưởng đến mục tiêu công bằng trong chăm sóc sức khỏe.

III. Phương pháp đào tạo nhân lực y tế đáp ứng tăng trưởng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, trong đó nhấn mạnh vai trò của công tác đào tạo. Đào tạo nhân lực y tế không chỉ là tăng số lượng mà phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng và thay đổi phương thức để phù hợp với nhu cầu thực tiễn của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Giải pháp cốt lõi là phải đổi mới chương trình đào tạo theo hướng dựa trên năng lực. Cần xác định “Chuẩn năng lực cơ bản” cho từng vị trí việc làm trong ngành y, từ đó xây dựng khung chương trình đào tạo bám sát thực tế, đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc được ngay. Luận án cũng đề cao việc nâng cao năng lực cán bộ y tế thông qua các chương trình đào tạo liên tục (CME) và đào tạo sau đại học. Cần có cơ chế khuyến khích và bắt buộc các y bác sĩ phải cập nhật kiến thức, kỹ năng thường xuyên để theo kịp sự phát triển của y học thế giới. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và bệnh viện thực hành là rất quan trọng. Mô hình viện-trường sẽ giúp gắn kết lý thuyết với thực tiễn, nâng cao kỹ năng lâm sàng cho sinh viên và tạo ra một thế hệ nguồn nhân lực ngành y chất lượng cao, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của một nền kinh tế năng động.

3.1. Đổi mới chương trình và kiểm định chất lượng cơ sở đào tạo

Luận án đề xuất cần khẩn trương thực hiện kiểm định chất lượng các cơ sở giáo dục đại học y dược theo tiêu chuẩn khu vực và quốc tế. Cần ban hành quy định tiêu chuẩn mở ngành đào tạo y tế chặt chẽ hơn để tránh tình trạng đào tạo ồ ạt nhưng không đảm bảo chất lượng. Chương trình đào tạo cần được cập nhật, chú trọng hơn vào kỹ năng thực hành, y đức, kỹ năng giao tiếp và kiến thức về kinh tế y tế để nhân viên y tế có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của mình trong xã hội.

3.2. Chiến lược liên thông đào tạo và phát triển sau đại học

Một giải pháp quan trọng là thực hiện liên thông hiệu quả giữa các hệ đào tạo (trung cấp, cao đẳng, đại học) để tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp cho mọi nhân viên y tế. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo sau đại học, đặc biệt là các chuyên khoa sâu đang thiếu hụt tại các địa phương. Việc chuyển đổi văn bằng sau đại học về y tế cần được chuẩn hóa để phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo điều kiện cho sự hội nhập và công nhận lẫn nhau trong khối ASEAN và trên thế giới, góp phần nâng cao chất lượng nhân lực y tế.

IV. Bí quyết hoàn thiện thể chế và chính sách đãi ngộ nhân viên y tế

Bên cạnh đào tạo, việc hoàn thiện thể chế và các chính sách liên quan là yếu tố then chốt để phát triển bền vững nguồn nhân lực y tế. Luận án nhấn mạnh rằng một khung pháp lý rõ ràng và các chính sách đãi ngộ nhân viên y tế hấp dẫn sẽ tạo ra môi trường làm việc tích cực, giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Một trong những đề xuất đột phá là cần luật hóa đầy đủ các ngành nghề y tế và thay đổi hình thức cấp Chứng chỉ hành nghề theo hướng định kỳ, dựa trên đánh giá năng lực thực tế thay vì cấp một lần vĩnh viễn. Điều này đảm bảo rằng tất cả nhân viên y tế luôn duy trì và cập nhật kiến thức chuyên môn. Về chính sách, cần xây dựng một chính sách thu hút bác sĩ và các chuyên gia y tế giỏi về làm việc tại các tuyến y tế cơ sở, vùng sâu vùng xa thông qua các cơ chế ưu đãi về lương, phụ cấp, nhà ở và cơ hội thăng tiến. Việc cải cách quản lý nguồn nhân lực bệnh viện theo hướng hiện đại, trao quyền tự chủ nhiều hơn cho các đơn vị cũng là một giải pháp cần thiết. Khi các bệnh viện có thể tự chủ trong tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ nhân sự, họ sẽ linh hoạt hơn trong việc tạo động lực cho nhân viên, nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ.

4.1. Cải cách chính sách thu hút và giữ chân nhân tài y khoa

Để giải quyết tình trạng "chảy máu chất xám", cần có những chính sách phát triển y tế cụ thể, ví dụ như chế độ phụ cấp đặc thù cho các chuyên ngành khó, độc hại, nguy hiểm. Cần có chính sách hỗ trợ đào tạo và phát triển sự nghiệp rõ ràng cho các bác sĩ trẻ tình nguyện về công tác tại các địa phương khó khăn. Ngoài ra, việc cải thiện môi trường làm việc, giảm tải áp lực công việc và xây dựng văn hóa tổ chức chuyên nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng để giữ chân đội ngũ nhân viên y tế.

4.2. Xây dựng hành lang pháp lý và bảo hiểm nghề nghiệp y tế

Luận án đề xuất cần sớm ban hành “Nghĩa vụ luật” để tạo ra một khung pháp lý chặt chẽ, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người hành nghề y, cũng như cơ chế xử lý các tranh chấp y khoa. Song song đó, cần tăng cường cơ chế bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp. Khi có cơ chế bảo vệ pháp lý vững chắc, các y bác sĩ sẽ yên tâm hơn khi thực hiện các thủ thuật, kỹ thuật phức tạp, dám nghĩ dám làm, từ đó thúc đẩy sự phát triển của y học và mang lại lợi ích lớn hơn cho người bệnh.

V. Luận án chứng minh Tác động của nhân lực y tế đến kinh tế

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án kinh tế phát triển này là việc sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích và chứng minh tác động của nguồn nhân lực y tế đến các chỉ số kinh tế - xã hội tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích tương quan theo từng cặp số liệu trong giai đoạn 1998-2017 để làm rõ mối liên hệ này. Kết quả cho thấy có sự tương quan thuận giữa số lượng nhân viên y tế, đặc biệt là tỷ lệ bác sĩ trên vạn dân, với thu nhập bình quân và GDP đầu người tại các địa phương. Cụ thể, những tỉnh có sự đầu tư tốt hơn cho y tế và thu hút được nhiều bác sĩ có trình độ cao thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế tốt hơn. Luận án cũng chỉ ra tác động tích cực của nhân lực y tế đến các chỉ số sức khỏe cộng đồng như giảm tỷ suất tử vong ở trẻ em (IMR, UMR) và tăng tuổi thọ trung bình. Các chỉ số sức khỏe này lại là nền tảng của vốn nhân lực, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và sự phát triển bền vững. Những phân tích này cung cấp bằng chứng thực tiễn thuyết phục, khẳng định rằng đầu tư cho y tế và phát triển nguồn nhân lực không phải là chi phí phúc lợi đơn thuần, mà là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kép cho cả an sinh xã hội và phát triển kinh tế.

5.1. Tương quan giữa tỷ lệ bác sĩ và GDP bình quân đầu người

Phân tích số liệu tại các tỉnh trong vùng cho thấy một mối tương quan rõ rệt. Ví dụ, tại TP.HCM và Bà Rịa – Vũng Tàu, nơi có tỷ lệ bác sĩ/vạn dân cao, GDP bình quân đầu người cũng thuộc nhóm cao nhất. Ngược lại, các tỉnh có tỷ lệ này thấp hơn thường có mức thu nhập thấp hơn. Điều này cho thấy sự sẵn có của dịch vụ y tế chất lượng cao là một yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường sống và làm việc hấp dẫn, thu hút lao động chất lượng cao và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.

5.2. Ảnh hưởng đến chỉ số sức khỏe và năng suất lao động

Luận án đã chứng minh rằng việc tăng mật độ nhân viên y tế có tương quan nghịch với tỷ suất tử vong ở trẻ em. Khi người dân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, được tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn, sức khỏe nền tảng của thế hệ tương lai sẽ được cải thiện. Một lực lượng lao động khỏe mạnh hơn sẽ có năng suất lao động cao hơn, đóng góp nhiều hơn vào tăng trưởng GDP. Đây là minh chứng rõ ràng cho vòng tuần hoàn tích cực giữa y tế và kinh tế.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NGUỒN NHÂN LỰC Y TẾ VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 1. Tổng quan nghiên cứu về tình hình nguồn nhân lực y tế Các công trình nghiên cứu hay báo cáo liên quan đến tình hình nguồn nhân lực y tế cùng các đề xuất, giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực y tế bao gồm các công trình trong và ngoài nước. Các công trình này có ý nghĩa làm cơ sở so sánh với tình hình nguồn nhân lực y tế Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và phối hợp với các chính sách, chiến lược phát triển y tế cũng như nguồn nhân lực y tế mà chính phủ hay các địa phương đề ra để xây dựng một giải pháp có tính toàn diện cho việc phát triển nguồn nhân lực y tế. Công trình và báo cáo trong nước Trong “Báo cáo chung Tổng quan ngành Y tế năm 2009” với chủ đề Nhân lực Y tế ở Việt Nam do Bộ Y tế và Nhóm đối tác y tế thực hiện trong khuôn khổ Báo cáo chung Tổng quan (JAHR) thường niên tập trung mô tả và phân tích tình hình nhân lực y tế tại Việt Nam với những khía cạnh đặc thù cho thấy một bức tranh hoàn chỉnh về nhân lực y tế [11].

Báo cáo đóng góp cho luận án ở phần cơ sở lý luận những nội dung liên quan đến nhân lực y tế và phần giải pháp từ các dự báo, khuyến nghị cho chính phủ trong việc đưa ra các chính sách, luật lệ nhằm phát triển, quản lý nguồn nhân lực y tế phục vụ mục tiêu tăng trưởng. Đối với Thành phố Hồ Chí Minh thuộc Vùng KTTĐ phía Nam trong “Quy hoạch tổng thể đào tạo, bồi dưỡng cán bộ y tế thành phố Hồ Chí Minh từ nay đến 2020, định hướng đến năm 2025”của Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (2009) có phần đánh giá thực trạng đào tạo nhân lực y tế Thành phố Hồ Chí Minh [48]. Thông qua đó, Sở Y tế xây dựng đề án quy hoạch tổng thể đào tạo, bồi dưỡng cán bộ y tế thành phố từ nay đến năm 2020, định hướng đến năm 2025 để đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ nhân dân, đồng thời để bổ 10 sung nhu cầu cơ bản về nhân lực y tế, góp phần cải thiện, tiến tới tăng dần về số lượng và chất lượng các dịch vụ y tế. Đề án đóng góp cho luận án về dự báo nhu cầu nhân lực y tế riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh và phần giải pháp cho đào tạo bồi dưỡng cho nhân lực y tế tại địa phương có tầm quan trọng hàng đầu cho việc cung cấp nhân lực y tế chất lượng cho cả Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam.

Nguyễn Tiến Dũng và Nguyễn Phan Thu Hằng (2011) xác định những đặc trưng và tiêu chí nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó bao gồm nguồn nhân lực y tế; những yêu cầu và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta, đặc biệt đối với Thành phố Hồ Chí Minh [44]. Nghiên cứu cũng đề xuất giải pháp cho Tp. Hồ Chí Minh cần tập trung xây dựng nhanh nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó tập trung nguồn nhân lực cho những ngành có hàm lượng công nghệ, giá trị gia tăng cao, bảo đảm nhu cầu lao động chất lượng cao cho các ngành dịch vụ và công nghiệp trọng yếu; nâng cao chất lượng đào tạo. Luận án sử dụng công trình để gợi ý về giải pháp phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao đáp ứng cách mạng công nghiệp 4.

Nghiên cứu về tình hình nguồn nhân lực y tế Việt Nam trong“Quy hoạch phát triển nhân lực y tế giai đoạn 2011-2020” (2011), số liệu thống kê của Bộ Y tế cho thấy rất thiếu về số lượng nhân lực y tế cũng như số giường bệnh của các bệnh viện tính theo 10.000 dân vào năm 2007 thấp hơn số đã có trước đây năm 1986. Để có đủ số lượng và chất lượng nhân lực y tế đặt ra trong Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống y tế Việt Nam giai đoạn đến năm 2010 và tầm nhìn đến năm 2020 đã được Chính phủ phê duyệt, cần đẩy mạnh công tác đào tạo đi đôi với các chính sách tuyển dụng hợp lý [21]. Luận án sử dụng bản Quy hoạch để định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực y tế, đặc biệt ở giải pháp sử dụng nhân lực y tế với khía cạnh tuyển dụng và các chế độ chính sách ưu đãi, các chính sách bảo hiểm bảo vệ nghề nghiệp đối với người làm trong lĩnh vực y tế trước nay không được coi trọng. Đối với vùng KTTĐ phía Bắc, Trần Phương Anh (2012) nêu lên thực trạng phát triển nguồn nhân lực chung của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ với phương pháp phân tích Pecshe để nêu lên những tính chất đặc thù cùng những kết quả và 11 thiếu sót của hệ thống nhân lực khu vực này.

Trên cơ sở phân tích SWOT, công trình đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường nguồn nhân lực tại vùng kinh tế có nhiều lợi thế này. Nghiên cứu thực hiện trên toàn bộ nguồn nhân lực của khu vực này [58]. Luận án sử dụng kết quả công trình ở khía cạnh giải pháp vì có những điểm tương đồng với vùng KTTĐ phía Nam là vùng có nền kinh tế phát triển và sự phân bố chênh lệch đối với nguồn nhân lực y tế. Công trình của Lê Thúy Hường (2015) thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh nêu lên thực trạng nguồn nhân lực y tế của Vùng đồng bằng sông Hồng trong giai đoạn 2008-2014 với sự phát triển vể số lượng lẫn chất lượng tương tự với tình trạng chung của cả nước là số lượng cán bộ y tế có trình độ cao có bằng đại học nhiều hơn trình độ trung bình, việc đào tạo và sử dụng nhân lực y tế có nhiều tiến bộ.

Tuy nhiên luận án cũng nêu ra những nhược điểm như tỷ lệ cán bộ y tế trên vạn dân thấp (trừ Hà Nội), thiếu cán bộ có chuyên môn giỏi và có sự cách biệt khá lớn về trình độ giữa thành thị và nông thôn [39]. Đóng góp của công trình cho luận án trong phần giải pháp với bốn nhóm giải pháp nhằm phát triển nhân lực y tế đồng bằng sông Hồng. Lê Quang Hùng (2012) nghiên cứu thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở vùng KTTĐ miền Trung là 1 trong 4 vùng KTTĐ của cả nước thời kỳ 2005-2009 với những đặc trưng cơ bản là chất lượng nhân lực thấp, tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong những năm tới của vùng cũng như chỉ rõ nguyên nhân chủ yếu của nhân lực chất lượng thấp. Nghiên cứu đã đề xuất những định hướng, quan điểm cơ bản, các giải pháp chủ yếu để phát triển nhân lực chất lượng cao ở vùng KTTĐ miền Trung đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030 nhằm khai thác tối đa các tiềm năng, lợi thế so sánh của vùng [38].

Luận án sử dụng kết quả công trình để so sánh với nguồn nhân lực vùng KTTĐ phía Nam và đề xuất các giải pháp phù hợp. Tổng cục thống kê trong báo cáo “Y tế Việt Nam qua Tổng Điều tra cơ sở kinh tế, hành chánh, sự nghiệp 2012” (2014) cho thấy bức tranh tổng thể ngành y tế Việt Nam tại thời điểm Tổng điều tra năm 2012 trong đó thực trạng nhân lực y tế được phân theo Vùng Kinh tế. Báo cáo có những đánh giá về những thành tựu cũng 12 như hạn chế trong toàn ngành y tế. Bên cạnh các đánh giá là hệ thống các bảng số liệu trong đó có các chỉ số liên quan đến nhân lực y tế khá chi tiết.

Báo cáo đánh giá chỉ dựa trên số liệu tại thời điểm thống kê là năm 2012 nên không thể có bức tranh mức độ phát triển tổng thể cho cả giai đoạn từ 2000 đến 2012 [57]. Bản Báo cáo đóng góp cho luận án trong phần đánh giá mức độ phát triển về mặt số lượng cũng như chất lượng nhân lực y tế tại vùng Đông Nam bộ có đối chiếu với Việt Nam nói chung và các vùng kinh tế khác. Luận án sử dụng kết quả phân tích của Báo cáo để phân tích kết quả số liệu thống kê của nguồn nhân lực y tế vùng KTTĐ phía Nam có so sánh với số liệu trong cả nước. Trong “Báo cáo chung Tổng quan ngành Y tế năm 2015” với chủ đề Tăng cường y tế cơ sở hướng tới bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân do Bộ Y tế và Nhóm đối tác y tế thực hiện năm 2016 có những đánh giá thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến phát triển nguồn nhân lực y tế tại Việt Nam - trong đó có vùng KTTĐ phía Nam - với các nhiệm vụ: cải thiện chất lượng về điều kiện và quá trình đào tạo; đảm bảo số lượng, cơ cấu và phân bổ nhân lực y tế phù hợp; đào tạo nhằm tăng cường năng lực ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật trong lĩnh vực y tế.

Báo cáo cũng nêu lên những chính sách lớn liên quan nhân lực y tế được quốc hội và chính phủ ban hành trong giai đoạn 2010-2015 [14]. Đóng góp vào luận án là phần khuyến nghị các giải pháp liên quan đến phát triển nhân lực y tế đến năm 2030 tại Việt Nam nói chung, trong đó có giải pháp nhằm tăng cường chất lượng nhân lực y tế qua đào tạo, tái đào tạo và thực hiện phân bổ nhân lực y tế hợp lý. Luận án chú trọng sử dụng những giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2015-2020 nhằm phát triển nguồn nhân lực y tế ở khía cạnh đào tạo và sử dụng nhân lực y tế. Công trình và báo cáo nước ngoài Công trình “Macroeconomic and Health: Investing in Health for Economic Development” của Ủy Ban Kinh tế vĩ mô và Y tế thuộc Tổ chức Y tế thế giới (2001) [72].

Đây là một bản báo cáo tổng hợp gần 200 trang được thực hiện trong 2 năm với 87 công trình của 6 nhóm làm việc với hàng trăm chuyên gia trên thế giới tham gia. Báo cáo được thực hiện nhằm đánh giá khả năng hiện thực của việc thực hiện các mục tiêu thiên niên kỷ (MDG) của Liên Hợp Quốc, trong đó có các mục 13 tiêu về y tế và các khuyến cáo về hành động của các chính phủ trong việc hoàn thành các mục tiêu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ