Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp Thái Bình

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển nguồn nhân lực CNH HĐH nông nghiệp Thái Bình

Quá trình phát triển nguồn nhân lực CNH, HĐH nông nghiệp Thái Bình giữ vai trò then chốt, quyết định sự thành công của chiến lược kinh tế - xã hội địa phương. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất hàng đầu mà còn là chủ thể sáng tạo, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp truyền thống sang một nền nông nghiệp hiện đại, có giá trị gia tăng cao. Trong bối cảnh Thái Bình là tỉnh có thế mạnh về nông nghiệp, việc nâng cao chất lượng lao động trở thành nhiệm vụ cấp thiết để tận dụng tiềm năng, vượt qua thách thức và hội nhập. Luận văn của tác giả Đào Thị Tân (2012) khẳng định: “Lấy việc phát huy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững”. Quan điểm này nhấn mạnh rằng con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Do đó, đầu tư vào con người thông qua giáo dục, đào tạo và các chính sách phù hợp là đầu tư cho tương lai bền vững của tỉnh. Việc phân tích các yếu tố tác động và hiểu rõ tầm quan trọng của nguồn nhân lực là bước đi đầu tiên, nền tảng để xây dựng các chiến lược phát triển hiệu quả, phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là hình thành một đội ngũ lao động có đủ năng lực về thể chất, trí tuệ và phẩm chất đạo đức, sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu khắt khe của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong CNH HĐH nông nghiệp

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành bại của quá trình CNH, HĐH nông nghiệp. Đây là nguồn lực duy nhất có khả năng sáng tạo, tiếp thu và ứng dụng khoa học công nghệ, biến các nguồn lực khác như vốn, đất đai, tài nguyên thành giá trị kinh tế. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò của lao động có kỹ năng càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp Thái Bình cao sẽ giúp đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp, phát triển các mô hình sản xuất thông minh và bền vững. Đảng ta đã xác định: “Con người và nguồn nhân lực là nhân tố quyết định sự phát triển đất nước trong thời kỳ CNH, HĐH”. Đối với Thái Bình, một tỉnh thuần nông, việc phát triển nguồn nhân lực có trình độ cao chính là con đường ngắn nhất để thoát khỏi tình trạng sản xuất manh mún, năng suất thấp và nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản trên thị trường.

1.2. Các yếu tố tác động đến phát triển nhân lực nông thôn Thái Bình

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát triển nguồn nhân lực tại Thái Bình. Về vị trí địa lý, tỉnh có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp nhưng cũng đối mặt với sức ép dân số đông, đất đai manh mún. Về kinh tế-xã hội, tốc độ tăng trưởng kinh tế khá, cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch tích cực, tuy nhiên sản xuất công nghiệp và dịch vụ còn nhỏ lẻ. Chính sách phát triển nhân lực nông thôn của tỉnh đã có những bước đi ban đầu nhưng chưa thực sự đồng bộ và đủ mạnh để tạo ra đột phá. Bên cạnh đó, các yếu tố văn hóa - xã hội như truyền thống hiếu học là một lợi thế, nhưng tư duy sản xuất nhỏ, ngại thay đổi vẫn còn tồn tại trong một bộ phận người dân. Hệ thống chính trị ổn định, các chương trình xây dựng nông thôn mới Thái Bình được triển khai mạnh mẽ, tạo ra môi trường thuận lợi cho việc nâng cao dân trí và đào tạo nghề. Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp hoạch định chính sách sát với thực tế hơn.

II. Thách thức trong phát triển nhân lực CNH HĐH nông nghiệp Thái Bình

Mặc dù sở hữu nguồn lao động dồi dào, việc phát triển nguồn nhân lực CNH, HĐH nông nghiệp Thái Bình đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức lớn nhất nằm ở sự mất cân đối giữa số lượng và chất lượng. Thực trạng lao động nông nghiệp của tỉnh cho thấy một tỷ lệ lớn lao động chưa qua đào tạo bài bản, chủ yếu làm việc dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc tiếp thu và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Theo số liệu phân tích trong giai đoạn trước 2012, tỷ lệ lao động nông nghiệp qua đào tạo nghề chỉ chiếm một phần rất nhỏ, khoảng 7-8%. Sự hạn chế về trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn khiến năng suất lao động thấp, thu nhập bấp bênh và khó cạnh tranh. Hơn nữa, cơ cấu lao động còn bất hợp lý, với phần lớn dân số tập trung ở khu vực nông thôn và làm nông nghiệp, gây ra tình trạng dư thừa lao động thời vụ. Những vấn đề này đòi hỏi phải có các giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực một cách toàn diện và quyết liệt để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

2.1. Phân tích thực trạng lao động nông nghiệp Thái Bình hiện nay

Phân tích thực trạng lao động nông nghiệp Thái Bình cho thấy một bức tranh nhiều mảng màu đối lập. Về số lượng, tỉnh có lực lượng lao động dồi dào, với trên 1 triệu người trong độ tuổi lao động, phần lớn tập trung ở nông thôn (chiếm khoảng 90%). Tuy nhiên, cơ cấu lao động chuyển dịch còn chậm. Báo cáo của tỉnh năm 2010 chỉ ra lao động nông nghiệp vẫn chiếm tới 62,3%. Về chất lượng, thể lực của người lao động đã được cải thiện nhưng vẫn còn hạn chế so với tiêu chuẩn, ảnh hưởng đến sức bền và năng suất. Đặc biệt, trình độ chuyên môn kỹ thuật rất thấp. Dữ liệu cho thấy số lao động có việc làm được đào tạo chuyên môn kỹ thuật còn rất khiêm tốn. Tình trạng “dồi dào nhưng khan hiếm” nhân lực chất lượng cao là một nghịch lý, khi tỉnh vừa thừa lao động phổ thông, vừa thiếu chuyên gia, kỹ sư và công nhân kỹ thuật lành nghề cho các ngành kinh tế mũi nhọn.

2.2. Hạn chế về chất lượng và cơ cấu lao động nông thôn qua đào tạo

Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng và cơ cấu của lao động nông thôn qua đào tạo. Mặc dù tỷ lệ người biết chữ và hoàn thành giáo dục phổ thông ở mức cao so với cả nước, nhưng tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn kỹ thuật lại rất thấp. Đào tạo nghề chủ yếu là các lớp tập huấn ngắn hạn, sơ cấp, chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động hiện đại. Nội dung đào tạo chưa thực sự gắn với quy hoạch phát triển kinh tế của địa phương, dẫn đến tình trạng học viên sau khi tốt nghiệp khó tìm được việc làm đúng chuyên ngành. Cơ cấu đào tạo cũng mất cân đối, tập trung quá nhiều vào các ngành nghề truyền thống, trong khi các lĩnh vực mới như nông nghiệp hữu cơ, chế biến sâu, du lịch sinh thái, hay chuyển đổi số trong nông nghiệp lại thiếu hụt nhân lực trầm trọng. Điều này làm giảm hiệu quả đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp và làm chậm quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp Thái Bình

Để vượt qua các thách thức, việc tìm ra các giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp Thái Bình. Không có một công thức duy nhất, mà cần một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tác động đa chiều. Trọng tâm của các giải pháp này là đầu tư vào con người, coi giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu. Cần có một cuộc cách mạng trong nhận thức, từ các cấp lãnh đạo đến người dân, về tầm quan trọng của tri thức và kỹ năng trong thời đại mới. Các chính sách phải được thiết kế để khuyến khích học tập suốt đời, tạo điều kiện cho người lao động nông thôn tiếp cận các chương trình đào tạo chất lượng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn, có cơ chế đãi ngộ xứng đáng là chìa khóa để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao nông nghiệp. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) phải được phát huy mạnh mẽ để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau, nơi tri thức được chuyển giao và ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn sản xuất, góp phần vào thành công của việc phát triển nguồn nhân lực CNH, HĐH nông nghiệp Thái Bình.

3.1. Đổi mới chính sách phát triển nhân lực nông thôn toàn diện

Việc đổi mới chính sách phát triển nhân lực nông thôn cần được thực hiện một cách toàn diện. Chính sách không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ kinh phí đào tạo, mà còn phải bao gồm quy hoạch nguồn nhân lực gắn với chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh. Cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo và sử dụng lao động địa phương. Các chính sách cần ưu tiên cho việc thu hút nhân tài, chuyên gia về làm việc tại khu vực nông thôn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và chế biến sâu. Đồng thời, cần hoàn thiện các chính sách về đất đai, tín dụng, bảo hiểm xã hội để người lao động yên tâm sản xuất, gắn bó với quê hương. Việc xây dựng một hệ thống chính sách minh bạch, hiệu quả sẽ tạo ra đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy người dân tích cực học tập, nâng cao trình độ.

3.2. Tăng cường liên kết 4 nhà trong nông nghiệp để tạo đột phá

Mô hình liên kết 4 nhà trong nông nghiệp là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng nhân lực. Mối liên kết này tạo ra một chu trình khép kín: Nhà nước định hướng bằng chính sách và quy hoạch; Nhà khoa học cung cấp tri thức, công nghệ mới; Nhà doanh nghiệp đầu tư, tổ chức sản xuất và tiêu thụ sản phẩm; Nhà nông là người trực tiếp ứng dụng và sản xuất. Khi mối liên kết này hoạt động hiệu quả, người nông dân sẽ được tiếp cận với kiến thức và kỹ thuật tiên tiến một cách nhanh chóng. Doanh nghiệp đóng vai trò là “đầu tàu”, đặt ra yêu cầu về chất lượng lao động, từ đó thúc đẩy các cơ sở đào tạo và người lao động phải tự nâng cao trình độ. Sự hợp tác chặt chẽ này không chỉ giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản mà còn là kênh đào tạo và chuyển giao công nghệ hiệu quả nhất tại thực địa.

3.3. Xây dựng môi trường thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao nông nghiệp

Để phát triển bền vững, Thái Bình cần tập trung xây dựng một môi trường hấp dẫn để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao nông nghiệp. Điều này đòi hỏi không chỉ chính sách đãi ngộ về lương, thưởng mà còn là môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân. Cần tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở hạ tầng (nhà ở, trường học, y tế) để các chuyên gia và gia đình họ an tâm sinh sống và cống hiến lâu dài. Tỉnh có thể triển khai các chương trình, đề án đặc biệt để thu hút sinh viên xuất sắc tốt nghiệp các ngành nông nghiệp, công nghệ sinh học về làm việc. Việc tôn vinh và trọng dụng nhân tài, tạo ra một văn hóa coi trọng tri thức sẽ là “thỏi nam châm” thu hút những bộ óc ưu tú, góp phần tạo ra những bước nhảy vọt trong phát triển nông nghiệp của tỉnh.

IV. Phương pháp đào tạo nghề cho lao động CNH HĐH nông nghiệp Thái Bình

Nâng cao hiệu quả đào tạo nghề là giải pháp trực tiếp và quan trọng nhất trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực CNH, HĐH nông nghiệp Thái Bình. Công tác đào tạo cần thoát khỏi lối mòn, hình thức và phải thực sự hướng tới nhu cầu của thị trường và người học. Phương pháp đào tạo phải đa dạng, linh hoạt, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa học tại trường và học tại doanh nghiệp, tại đồng ruộng. Nội dung chương trình cần được cập nhật thường xuyên, bám sát sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến chuyển đổi số trong nông nghiệp và quản trị sản xuất hiện đại. Thay vì chỉ tập trung vào kỹ thuật canh tác, các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn Thái Bình cần trang bị thêm kiến thức về thị trường, kỹ năng mềm, tư duy kinh doanh và khả năng khởi nghiệp. Việc phát huy vai trò của các trung tâm học tập cộng đồng, các tổ chức khuyến nông và doanh nghiệp trong công tác đào tạo sẽ giúp lan tỏa tri thức đến từng người dân, tạo ra một xã hội học tập, nơi mọi người lao động đều có cơ hội nâng cao tay nghề và cải thiện cuộc sống.

4.1. Đẩy mạnh đào tạo nghề cho lao động nông thôn Thái Bình gắn với thị trường

Công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Thái Bình phải được định hướng theo nhu cầu thị trường. Điều này có nghĩa là phải khảo sát, dự báo nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp, các ngành kinh tế trên địa bàn tỉnh và khu vực lân cận. Các cơ sở đào tạo cần hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp để xây dựng chương trình, tổ chức thực tập và đảm bảo đầu ra cho học viên. Các ngành nghề đào tạo cần được ưu tiên bao gồm: kỹ thuật viên vận hành máy móc nông nghiệp hiện đại, chuyên viên chế biến nông sản, kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, và các ngành dịch vụ hỗ trợ nông nghiệp. Đào tạo theo địa chỉ và đơn đặt hàng của doanh nghiệp là một hướng đi hiệu quả, giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp và đảm bảo người lao động có việc làm ổn định, thu nhập cao ngay sau khi tốt nghiệp.

4.2. Vai trò của chuyển đổi số trong nông nghiệp và đào tạo kỹ năng mới

Quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp đang mở ra những cơ hội và thách thức mới cho nguồn nhân lực. Việc ứng dụng công nghệ như IoT, Big Data, drone... vào sản xuất đòi hỏi người lao động phải có những kỹ năng mới. Do đó, chương trình đào tạo cần tích hợp các nội dung về nông nghiệp số, hướng dẫn người dân sử dụng các ứng dụng quản lý trang trại, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, và tiếp cận thương mại điện tử. Đào tạo kỹ năng số không chỉ dành cho thế hệ trẻ mà cần được phổ cập cho cả những lao động lớn tuổi, giúp họ thích ứng với phương thức sản xuất mới. Việc làm chủ công nghệ sẽ giúp nông dân Thái Bình tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí, tăng năng suất và kết nối trực tiếp với thị trường toàn cầu, tạo ra một nền nông nghiệp công nghệ cao Thái Bình thực thụ.

V. Thực tiễn phát triển nhân lực từ tái cơ cấu nông nghiệp Thái Bình

Quá trình phát triển nguồn nhân lực CNH, HĐH nông nghiệp Thái Bình không chỉ nằm trên lý thuyết mà đã được chứng minh qua thực tiễn sinh động. Thông qua các chương trình mục tiêu quốc gia như xây dựng nông thôn mới Thái Bình, bộ mặt nông thôn đã có nhiều khởi sắc, cơ sở hạ tầng được cải thiện, tạo điều kiện tốt hơn cho việc học tập và nâng cao chất lượng sống. Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thái Bình đã và đang tạo ra những thay đổi tích cực trong tư duy sản xuất của người dân. Nhiều mô hình sản xuất hàng hóa tập trung, ứng dụng khoa học kỹ thuật đã hình thành, đòi hỏi và đồng thời cũng tạo ra một lớp lao động mới năng động, sáng tạo hơn. Các dự án đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao Thái Bình tuy còn ở giai đoạn đầu nhưng đã cho thấy hiệu quả rõ rệt, không chỉ về kinh tế mà còn về việc đào tạo, nâng cao tay nghề cho lao động tại chỗ. Những kết quả này là minh chứng cho thấy khi có định hướng đúng đắn và sự đầu tư thích đáng, chất lượng nguồn nhân lực có thể được cải thiện đáng kể, trở thành động lực chính cho sự phát triển bền vững.

5.1. Mô hình thành công trong tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thái Bình

Thực tiễn tái cơ cấu ngành nông nghiệp Thái Bình đã ghi nhận nhiều mô hình thành công. Điển hình là việc chuyển đổi hàng nghìn hecta đất trồng lúa kém hiệu quả sang các mô hình kinh tế giá trị cao hơn như nuôi trồng thủy sản, trồng cây ăn quả, hoặc phát triển trang trại tổng hợp. Các mô hình cánh đồng mẫu lớn, áp dụng đồng bộ cơ giới hóa và quy trình sản xuất tiên tiến đã giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản. Trong các mô hình này, người nông dân không còn là người sản xuất đơn lẻ mà trở thành thành viên của hợp tác xã, được đào tạo về kỹ thuật, quản lý chất lượng và kết nối với doanh nghiệp tiêu thụ. Chính những mô hình này đã trở thành “trường học thực địa” hiệu quả nhất, giúp nâng cao trình độ của lao động nông thôn qua đào tạo một cách tự nhiên và bền vững.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong quá trình xây dựng nông thôn mới Thái Bình

Chương trình xây dựng nông thôn mới Thái Bình đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học quan trọng nhất là phải lấy người dân làm chủ thể. Mọi chủ trương, chính sách phải xuất phát từ nguyện vọng và lợi ích của người dân, khơi dậy tinh thần tự lực, tự cường của họ. Thành công của chương trình không chỉ đo bằng số km đường được bê tông hóa hay số trường học được xây mới, mà quan trọng hơn là sự thay đổi trong nhận thức và đời sống tinh thần của người dân. Việc xây dựng các thiết chế văn hóa, các trung tâm học tập cộng đồng đã góp phần nâng cao dân trí, tạo ra môi trường xã hội lành mạnh. Đây chính là nền tảng vững chắc để phát triển nguồn nhân lực một cách toàn diện, từ thể chất, trí tuệ đến nhân cách, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp CNH, HĐH.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển nhân lực CNH HĐH nông nghiệp Thái Bình

Hướng đi trong tương lai của việc phát triển nguồn nhân lực CNH, HĐH nông nghiệp Thái Bình phải là một chiến lược dài hạn, có tầm nhìn và mang tính đột phá. Mục tiêu không chỉ là đáp ứng nhu cầu lao động trước mắt mà còn là xây dựng một thế hệ lao động mới có khả năng thích ứng và dẫn dắt sự thay đổi. Trọng tâm của chiến lược này là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao nông nghiệp, có tư duy kinh tế, làm chủ công nghệ và có khả năng hội nhập quốc tế. Cần tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục, khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia vào đào tạo và phát triển nhân lực. Việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường là con đường duy nhất để Thái Bình thực hiện thành công mục tiêu trở thành một tỉnh có nền nông nghiệp phát triển, nông thôn văn minh và nông dân giàu có. Tương lai của nông nghiệp Thái Bình nằm trong tay của chính những người lao động được đào tạo bài bản, có tâm huyết và khát vọng vươn lên.

6.1. Dự báo xu hướng và yêu cầu đối với lao động nông nghiệp tương lai

Lao động nông nghiệp trong tương lai sẽ đối mặt với những yêu cầu hoàn toàn mới. Lao động chân tay, giản đơn sẽ dần được thay thế bằng máy móc và tự động hóa. Người lao động sẽ không còn là “nông dân” theo nghĩa truyền thống mà trở thành “công nhân nông nghiệp” hoặc “doanh nhân nông nghiệp”. Yêu cầu đặt ra là phải có kiến thức tổng hợp về nhiều lĩnh vực: sinh học, công nghệ thông tin, quản trị kinh doanh, marketing. Kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, khả năng tự học và thích ứng với công nghệ mới sẽ trở thành những kỹ năng bắt buộc. Việc dự báo chính xác các xu hướng này giúp tỉnh Thái Bình có sự chuẩn bị và định hướng đào tạo phù hợp, đón đầu các cơ hội phát triển trong tương lai.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp Thái Bình

Chiến lược phát triển bền vững chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp Thái Bình cần tập trung vào ba trụ cột chính. Một là, đổi mới căn bản và toàn diện hệ thống giáo dục - đào tạo, đặc biệt là giáo dục nghề nghiệp theo hướng mở, linh hoạt và liên thông. Hai là, xây dựng cơ chế, chính sách đột phá để thu hút, trọng dụng nhân tài và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp. Ba là, tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu khoa học, tiếp thu có chọn lọc các mô hình phát triển nhân lực thành công trên thế giới. Chiến lược này phải đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các vùng miền, quan tâm đến các đối tượng yếu thế, và gắn kết chặt chẽ với mục tiêu bảo vệ môi trường sinh thái, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và bền vững.

04/10/2025
Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn tỉnh thái bình hiện nay