Phát Triển Một Số Năng Lực Chung Cho Học Sinh Trong Dạy Học Môn Khoa Học Lớp 4

Tài liệu nghiên cứu Luận văn phát triển một số năng lực chung cho học sinh trong dạy học môn khoa học lớp 4, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về giáo

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

GIẢ THUYẾT KHOA HỌC

NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

PHẠM VI NGHIÊN CỨU

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

CẤU TRÚC CỦA ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.1. Những vấn đề chung về dạy học theo quan niệm dạy học phát triển năng lực cho học sinh

1.1.2. Năng lực học sinh

1.1.2.1. Các nhóm năng lực cơ bản theo thông tư 22/2016/TT-BGĐT trong chương trình giáo dục Tiểu học
1.1.2.1.1. Năng lực tự quản, tự phục vụ
1.1.2.1.2. Năng lực giao tiếp, hợp tác
1.1.2.1.3. Năng lực tự học và tự giải quyết vấn đề

1.1.3. Một số phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực cho học sinh tiểu học

1.1.3.1. Quan niệm về dạy học theo hướng phát triển năng lực cho học sinh
1.1.3.2. Các phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực của học sinh lớp 4 trong môn Khoa học

1.1.4. Đặc điểm tâm lí của học sinh tiểu học

1.1.4.1. Đặc điểm nhận thức
1.1.4.2. Đặc điểm nhân cách

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Tổng quan về môn Khoa học ở bậc Tiểu học

2.2. Môn Khoa học

2.3. Môn Khoa học lớp 4

2.4. Đặc điểm và chương trình sách giáo khoa lớp 4

2.5. Đặc trưng về phương pháp dạy học môn Khoa học lớp 4

2.6. Thực trạng về việc dạy-học môn Khoa học ở trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

2.7. Thực trạng về việc dạy môn Khoa học ở trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi

2.8. Thực trạng về việc học môn Khoa học ở trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi

2.9. Đánh giá về việc dạy học theo hướng phát triển năng lực trong môn Khoa học ở trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi

2.10. Hạn chế

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG KẾ HOẠCH DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC PHÁT TRIỂN MỘT SỐ NĂNG LỰC CƠ BẢN CHO HỌC SINH

3.1. Xác định mục tiêu dạy học môn Khoa học lớp 4 theo hướng phát triển năng lực

3.2. Xây dựng kế hoạch dạy học chung cho môn Khoa học lớp 4

3.3. Xây dựng kế hoạch dạy học chung cho môn Khoa học lớp 4 trong học kì I

3.3.1. Mục tiêu cần đạt

3.4. Xây dựng kế hoạch dạy học chung cho môn Khoa học lớp 4 trong học kì II

3.4.1. Mục tiêu cần đạt

3.5. Xây dựng kế hoạch dạy học cụ thể môn dạy học môn Khoa học theo hướng phát triển năng lực cho học sinh lớp 4

3.5.1. Căn cứ xác định hướng xây dựng kế hoạch dạy học môn Khoa học theo hướng phát triển năng lực cho HS

3.5.1.1. Căn cứ vào khái niệm và đặc điểm của năng lực
3.5.1.2. Căn cứ vào các năng lực cơ bản trong quy định của thông tư 22
3.5.1.3. Căn cứ vào thực trạng dạy học theo hướng phát triển năng lực trong môn Khoa học ở các trường Tiểu học hiện nay

3.5.2. Xây dựng kế hoạch cụ thể dạy học môn Khoa học phát triển một số năng lực cơ bản theo thông tư 22

3.5.2.1. Tổ chức cho học sinh hoạt động học theo nhóm tự quản
3.5.2.2. Tổ chức cho học sinh thực hành thí nghiệm
3.5.2.3. Tổ chức cho học sinh tham quan thực tế

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục tiêu thực nghiệm

4.2. Đối tượng thực nghiệm

4.3. Phương pháp thực nghiệm

4.4. Nội dung thực nghiệm

4.5. Cách tiến hành thực nghiệm

4.6. Kết quả thực nghiệm

4.6.1. Kết quả định tính

4.6.2. Kết quả định lượng

4.6.3. Bài thực nghiệm số 1: Nước có những tính chất gì?

4.6.4. Bài thực nghiệm số 2: Quá trình trao đổi chất của thực vật

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lực Học Sinh Lớp 4 Khoa Học

Chương trình dạy học khoa học lớp 4 đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực cho học sinh tiểu học. Môn học này không chỉ cung cấp kiến thức về thế giới xung quanh mà còn rèn luyện các kỹ năng khoa học cần thiết. Theo tài liệu nghiên cứu, việc đổi mới phương pháp dạy học khoa học theo hướng phát triển năng lực là xu hướng tất yếu của giáo dục hiện đại. Điều này đòi hỏi giáo viên cần có sự thay đổi về tư duy, mục tiêu và phương pháp giảng dạy. Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh đến việc phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của người học, trong đó môn Khoa học lớp 4 đóng vai trò then chốt. Mục tiêu là giúp học sinh khám phá thế giới xung quanh, kết nối tri thức với cuộc sống và hình thành tư duy khoa học.

1.1. Tầm quan trọng của môn Khoa học lớp 4 Tiểu học

Môn Khoa học lớp 4 cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng quan trọng cho học sinh. Nó giúp các em hiểu về cơ thể người, động vật, thực vật, các hiện tượng tự nhiên và ứng dụng của khoa học trong cuộc sống. Việc học khoa học không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy, khả năng quan sát, phân tích, so sánhkết luận. Đây là những kỹ năng cần thiết cho sự thành công trong học tập và cuộc sống sau này.

1.2. Mục tiêu của chương trình Khoa học lớp 4 hiện nay

Chương trình Khoa học lớp 4 hướng đến việc trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản về thế giới tự nhiên và xã hội. Đồng thời, chương trình cũng chú trọng đến việc phát triển năng lực như tự học, giải quyết vấn đề, sáng tạo, giao tiếphợp tác. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh trở thành những người có tư duy khoa học, có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn và có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

II. Thách Thức Dạy Học Phát Triển Năng Lực Khoa Học Lớp 4

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc dạy học khoa học lớp 4 theo hướng phát triển năng lực vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về tài liệu dạy học, thiết bị thí nghiệmcơ sở vật chất. Bên cạnh đó, nhiều giáo viên còn gặp khó khăn trong việc đổi mới phương pháp dạy học, thiết kế bài giảngđánh giá năng lực học sinh. Theo kết quả khảo sát, nhiều giáo viên vẫn sử dụng phương pháp dạy học truyền thống, ít chú trọng đến việc tổ chức hoạt động cho học sinh. Điều này dẫn đến việc học sinh ít có cơ hội thực hành, khám pháứng dụng kiến thức.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và tài liệu dạy học Khoa học

Nhiều trường tiểu học hiện nay còn thiếu phòng thí nghiệm, thiết bị thí nghiệmtài liệu tham khảo cho môn Khoa học. Điều này gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động thực hành, thí nghiệmkhám phá cho học sinh. Giáo viên phải tự tìm kiếm tài liệu, thiết kế thí nghiệmtự làm đồ dùng dạy học, tốn nhiều thời gian và công sức.

2.2. Khó khăn trong đổi mới phương pháp dạy học Khoa học

Việc đổi mới phương pháp dạy học đòi hỏi giáo viên phải có sự thay đổi về tư duy, kiến thức và kỹ năng. Nhiều giáo viên còn quen với phương pháp dạy học truyền thống, ít chú trọng đến việc phát triển năng lực cho học sinh. Họ gặp khó khăn trong việc thiết kế bài giảng theo hướng tích cực, sáng tạophù hợp với trình độ của học sinh.

2.3. Đánh giá năng lực học sinh môn Khoa học lớp 4

Việc đánh giá năng lực học sinh cũng là một thách thức lớn. Nhiều giáo viên vẫn sử dụng hình thức kiểm tra truyền thống, chỉ tập trung vào việc đánh giá kiến thức mà ít chú trọng đến việc đánh giá kỹ năngthái độ của học sinh. Cần có những công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp để đánh giá một cách toàn diện năng lực của học sinh.

III. Phương Pháp Dạy Học Khoa Học Lớp 4 Phát Triển Năng Lực

Để vượt qua những thách thức trên, cần có những phương pháp dạy học phù hợp để phát triển năng lực cho học sinh Khoa học lớp 4. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học theo dự án, giúp học sinh ứng dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Bên cạnh đó, dạy học hợp tác cũng là một phương pháp tốt để phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp táclàm việc nhóm. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học cũng giúp tăng tính hứng thútính tương tác cho học sinh.

3.1. Dạy học theo dự án trong môn Khoa học lớp 4

Dạy học theo dự án là một phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực cho học sinh. Học sinh được tham gia vào các dự án thực tế, ứng dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề cụ thể. Ví dụ, học sinh có thể thực hiện dự án về bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng hoặc chăm sóc sức khỏe.

3.2. Dạy học hợp tác phát triển kỹ năng làm việc nhóm

Dạy học hợp tác giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp táclàm việc nhóm. Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ, cùng nhau thực hiện các nhiệm vụ học tập. Trong quá trình làm việc, học sinh phải trao đổi ý kiến, chia sẻ thông tingiúp đỡ lẫn nhau.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Khoa học

Việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học giúp tăng tính hứng thútính tương tác cho học sinh. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm, ứng dụng, video, hình ảnh để minh họa bài giảng, tạo ra các trò chơi học tập và tổ chức các hoạt động khám phá trực tuyến.

IV. Xây Dựng Kế Hoạch Dạy Học Khoa Học Lớp 4 Hiệu Quả

Để phát triển năng lực cho học sinh một cách hiệu quả, cần có một kế hoạch dạy học chi tiết và cụ thể. Kế hoạch dạy học cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, phương pháphình thức tổ chức dạy học. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh để tạo ra một môi trường học tập tích cựchỗ trợ.

4.1. Xác định mục tiêu dạy học Khoa học lớp 4 rõ ràng

Mục tiêu dạy học cần được xác định rõ ràng, cụ thể và phù hợp với trình độ của học sinh. Mục tiêu cần hướng đến việc phát triển kiến thức, kỹ năngthái độ cho học sinh. Ví dụ, mục tiêu có thể là giúp học sinh hiểu về quá trình trao đổi chất của thực vật, nêu được các tính chất của nước hoặc biết cách bảo vệ môi trường.

4.2. Lựa chọn nội dung dạy học Khoa học lớp 4 phù hợp

Nội dung dạy học cần được lựa chọn phù hợp với mục tiêutrình độ của học sinh. Nội dung cần đảm bảo tính khoa học, chính xác, cập nhậtgần gũi với cuộc sống của học sinh. Giáo viên có thể sử dụng sách giáo khoa, tài liệu tham khảo, internet và các nguồn thông tin khác để lựa chọn nội dung dạy học.

4.3. Phối hợp giữa giáo viên học sinh và phụ huynh

Sự phối hợp giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh là yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường học tập tích cựchỗ trợ. Giáo viên cần giao tiếp thường xuyên với phụ huynh để thông báo về tình hình học tập của học sinh và nhận được sự hỗ trợ từ phụ huynh. Học sinh cần chủ động trong học tập và chia sẻ những khó khăn với giáo viên và phụ huynh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Dạy Khoa Học

Nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp dạy học khoa học mới đã mang lại những kết quả tích cực. Học sinh trở nên hứng thú hơn với môn học, chủ động hơn trong học tập và phát triển được nhiều năng lực quan trọng. Theo kết quả thực nghiệm, học sinh được dạy học theo dự án có kết quả học tập cao hơn so với học sinh được dạy học theo phương pháp truyền thống. Bên cạnh đó, học sinh được tham gia các hoạt động thực hành, thí nghiệm cũng có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn tốt hơn.

5.1. Kết quả thực nghiệm phương pháp dạy học dự án

Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp dạy học dự án giúp học sinh nâng cao khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đềlàm việc nhóm. Học sinh được chủ động tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệuđưa ra kết luận. Đồng thời, học sinh cũng phát triển được kỹ năng giao tiếpthuyết trình.

5.2. Hiệu quả của hoạt động thực hành và thí nghiệm

Các hoạt động thực hànhthí nghiệm giúp học sinh hiểu sâu hơn về các khái niệm khoa học và phát triển được kỹ năng quan sát, thực hànhghi chép. Học sinh được trải nghiệm thực tế, khám phá thế giới xung quanh và ứng dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Năng Lực Khoa Học Lớp 4

Việc phát triển năng lực cho học sinh trong dạy học khoa học lớp 4 là một quá trình lâu dài và liên tục. Cần có sự đổi mới về chương trình, sách giáo khoa, phương pháp dạy họchình thức đánh giá. Bên cạnh đó, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, tài liệu dạy họcbồi dưỡng giáo viên. Với sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan, tin rằng việc dạy học khoa học lớp 4 sẽ ngày càng hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dụcphát triển toàn diện cho học sinh.

6.1. Đề xuất đổi mới chương trình và sách giáo khoa

Cần có sự đổi mới về chương trìnhsách giáo khoa theo hướng tinh giản, thiết thựcgần gũi với cuộc sống của học sinh. Chương trình cần chú trọng đến việc phát triển năng lực cho học sinh, đặc biệt là năng lực tự học, giải quyết vấn đềsáng tạo.

6.2. Kiến nghị đầu tư cơ sở vật chất và bồi dưỡng giáo viên

Cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, tài liệu dạy họcbồi dưỡng giáo viên. Các trường học cần được trang bị phòng thí nghiệm, thiết bị thí nghiệmtài liệu tham khảo đầy đủ. Giáo viên cần được bồi dưỡng về phương pháp dạy học mới, kỹ năng thiết kế bài giảngđánh giá năng lực học sinh.

05/06/2025
Luận văn phát triển một số năng lực chung cho học sinh trong dạy học môn khoa học lớp 4

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Năng lực Năng lực là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” như năng lực tư duy, năng lực tài chính hoặc là “phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao” như năng lực chuyên môn, năng lực lãnh đạo. Năng lực là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả tốt.

Năng lực vừa là tiền đề, vừa là kết quả của hoạt động. Năng lực vừa là điều kiện cho hoạt động đạt kết quả nhưng đồng thời năng lực cũng phát triển ngay trong chính hoạt động ấy (kinh nghiệm, trải nghiệm). Tác giả Đặng Thành Hưng cho rằng, về mặt thực hiện, kỹ năng phản ánh năng lực làm, tri thức phản ánh năng lực nghĩ và thái độ phản ánh năng lực cảm nhận. Năng lực là “tổ hợp những hành động vật chất và tinh thần tương ứng với dạng hoạt động nhất định dựa vào những thuộc tính cá nhân (sinh học, tâm lý và giá trị xã hội) được thực hiện tự giác và dẫn đến kết quả phù hợp với trình độ thực tế của hoạt động”.

Trong định nghĩa này, tác giả đã đưa vào yếu tố rất quan trọng làm rõ những thuộc tính cá nhân - đó là sinh học, tâm lý và giá trị xã hội. Trong cuốn “Tiêu chuẩn năng lực cho đánh giá” của Cơ quan Đào tạo Quốc gia Úc năng lực được mô tả bao gồm kiến thức, kỹ năng và sự áp dụng phù hợp những kiến thức và kỹ năng đó theo tiêu chuẩn thực hiện trong việc làm. Theo Từ điển năng lực của Đại học Harvard thì năng lực, theo thuật ngữ chung nhất, là “những thứ” mà một người phải chứng minh có hiệu quả trong việc làm, vai trò, chức năng, công việc, hoặc nhiệm vụ. Định nghĩa này ám chỉ trực tiếp về tác nghiệp/ hành nghề khi diễn giải “những thứ” này bao gồm hành vi phù hợp với việc làm (những gì mà một người nói hoặc làm tạo ra kết quả bằng sự thực hiện tốt hay tồi), động cơ (một người cảm thấy thế nào về việc làm, về tổ chức hoặc vị trí địa lý), và kiến thức/kỹ năng kỹ thuật (những gì mà một người biết/chứng thực về sự kiện, công nghệ, nghề nghiệp, quy trình thủ tục, việc làm, tổ chức,.

Năng lực được xác định thông qua các nghiên cứu về việc làm và vai trò công việc. Theo ILO, competency bao gồm các kiến Thức, kỹ năng và bí quyết áp dụng và làm chủ được trong một bối cảnh cụ thể. Trong nhiều nghiên cứu gần đây về đào tạo theo năng lực (Competency Based Training - BT) Nguyễn Đức Trí và một số tác giả dịch 2 thuật ngữ competence và competency đều là NLTH theo nghĩa lắp ghép với từ performance - sự thực hiện trong cụm từ “perform a task” để nhấn mạnh đến ý nghĩa “thực hiện/thực hành”. Từ đó, định nghĩa NLTH đều gắn với “khả năng” như NLTH là khả năng thực hiện được các nhiệm vụ, công việc trong nghề theo các tiêu chuẩn đặt ra đối với từng nhiệm vụ, công việc đó.

Bộ Giáo dục Quebec Canada, trong cuốn Công nghệ Giáo dục kỹ thuật và dạy nghề (nguyên bản tiếng Pháp đã được dịch sang tiếng Việt), định nghĩa năng lực là “khả năng thực hiện một nhiệm vụ trọn vẹn, đạt chuẩn kỹ năng tương ứng với ngưỡng quy định khi bước vào TTLĐ”. Do đó, nếu định ra những năng lực quá rộng, quá chung chung có nguy cơ làm giảm tính thích đáng, làm mất ý nghĩa đối với TTLĐ. Chỉ khi một người có một năng lực tương ứng với một hành động hay một công việc nào đó thì người đó được công nhận là có năng lực, được phép giải quyết công việc đó. Ngược lại, ai đó muốn giải quyết được một công việc và muốn được người khác thừa nhận là có năng lực giải quyết công việc đó thì họ phải chứng minh, thể hiện được là mình có đủ năng lực để thực hiện được công việc ấy.

Như thế, năng lực không thể bất định - khả năng có thể xảy ra hoặc không xảy ra mà phải biểu hiện ra trong thực tại, tức là hiện thực hóa khả năng, tiềm năng và phải cho thấy chứng cứ. Bất cứ năng lực nào cũng đều tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ nhưng cũng không phải cứ đơn giản có ba thành tố trên là thành năng lực (cho dù là “tổ hợp hữu cơ” hay “kết hợp nhuần nhuyễn”). Từ các khái niệm trên, chúng tôi cho rằng: “Năng lực là một thuộc tính tâm lý phức hợp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố như tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm. Năng lực là khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kĩ năng, thái độ và hứng thú để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống.

Năng lực của con người không phải hoàn toàn tự nhiên mà có, phần lớn do tập luyện mà có”. Khái niệm phát triển: Phát triển là quá trình phát sinh và giải quyết mâu thuẫn khách quan vốn có của sự vật; là quá trình thống nhất giữa phủ định những nhân tố tiêu cực và kế thừa, nâng cao nhân tố tích cực từ sự vật cũ trong hình thái mới của sự vật. Phát triển là quá trình kế thừa và nâng cao nhân tố từ những sự vật. Theo Wikipedia cho rằng: phát triển là một phạm trù của triết học, là quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của một sự sự vật.

Quá trình trình vận động đó đó diễn ra vừa dần dần, vừa nhảy vọt để đưa tới sự ra đời của cái mới thay thế cái cũ. Sự phát triển là kết quả của quá trình thay đổi dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất, quá trình diễn ra theo đường xoáy ốc và hết mỗi chu kỳ sự vật lặp lại dường như sự vật ban đầu nhưng ở mức (cấp độ) cao hơn. Theo quan điểm của Mac- Lê nin cho rằng: “Phát triển là một khái niêm dùng để khái quát những vận động theo chiều hướng tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn. Cái mới ra đời thay thế cái cũ, cái tiến bộ ra đời thay thế cái lạc hậu.” Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì “phát triển là phạm trù triết học chỉ ra tính chất của những biến đổi đang diễn ra trong thế giới.

Phát triển là một thuộc tính của vật chất. Mọi sự vật và hiện tượng của hiện thực không tồn tại trong trạng thái khác nhau từ khi xuất hiện đến lúc tiêu vong,… nguồn gốc của phát triển là sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập”. Như vậy, phát triển theo quan điểm của nhóm chúng tôi là sự thay đổi theo chiều hướng tích cực, đi từ cái thấp đến cái cao, đi từ đơn giản đến phức tạp, đi từ cái đã biết đến cái chưa biết cả về ba mặt kiến thức, kĩ năng, thái độ cho học sinh đến hình thành các năng lực của con người. Dạy học Mọi hoạt động của con người đều có tính mục đích.

Con người hiểu được mục đích hoạt động của mình, từ đó mới định rõ chức năng, nhiệm vụ, động lực của hoạt động để đạt hiệu quả trong công việc.Marx cho rằng, hoạt động của con người là hoạt động có mục đích, có ý thức;mục đích, ý thức ấy như một quy luật, quyết định phương thức hoạt động và bắt ý chí con người phụ thuộc vào nó. Marx viết: “Công việc đòi hỏi một sự chú ý bền bỉ, bản thân sự chú ý đó chỉ có thể là kết quả của một sự căng thẳng thường xuyên của ý chí”. Trong lịch sử của nhân loại, tính mục đích trong hoạt động và tầm nhìn về lợi ích của hoạt động con người thể hiện rõ trong nền giáo dục của các dân tộc và quốc gia từ xưa đến nay. Hoạt động dạy học của giáo viên là một mặt của hoạt động sư phạm.

Trước đây, người ta hiểu hoạt động sư phạm chỉ là hoạt động của người thầy. Người thầy đóng vai trò trung tâm trong quá trình dạy và học. Trong hoạt động sư phạm, người thầy chủ động từ việc chuẩn bị nội dung giảng dạy, phương pháp truyền thụ, đến những lời chỉ dẫn, những câu hỏi, v. Còn học sinh (HS) tiếp nhận thụ động, học thuộc để “trả bài”.

Người thầy giữ “chìa khoá tri thức”, cánh cửa tri thức chỉ có thể mở ra từ phía hoạt động của người thầy. Quan niệm này hiện nay đã lỗi thời, bị vượt qua. Vì rằng, từ góc độ khoa học sư phạm, quan niệm trên chỉ chú trọng hoạt động một mặt, hoạt động của người thầy mà không thấy được mặt kia của hoạt động sư phạm là hoạt động của trò. Hoạt động dạy học là hoạt động được thực hiện theo một chiến lược, chương trình đã được thiết kế, tác động đến người học nhằm hướng tới mục tiêu hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực của người học.

Giáo viên (GV) xây dựng, thiết kế hoạt động dạy học một cách đầy đủ và cụ thể bao nhiêu thì công việc dạy học càng hiệu quả bấy nhiêu. Vì hầu hết GV đều mong muốn đạt được thành công chóng vánh trong các giờ dạy nên họ thường bỏ qua việc xây dựng chiến lược hoạt động của thầy một cách lôgic, khoa học và có định hướng. Thầy và trò cùng hướng về một mục tiêu. Năng lực của hoạt động dạy của người thầy và năng lực học của học sinh được thể hiện ở các mức độ đạt được của mục tiêu chương trình giáo dục đề ra.

Do vậy, hoạt động dạy có kết quả khi nó tác động cùng hướng với hoạt động học. Những vấn đề chung về dạy học theo quan niệm dạy học phát triển năng lực cho học sinh 1. Năng lực học sinh Năng lực giữ một vai trò quan trọng trong quá trình học tập và giáo dục của HS. Năng lực được hình thành trên cơ sở các tư chất tự nhiên của mỗi cá nhân, năng lực không phải tự nhiên mà có mà năng lực chủ yếu thông qua quá trình học tập và rèn luyện của HS.

Năng lực là thuộc tính tâm lý phức hợp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố như tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Năng Lực Học Sinh Qua Dạy Học Khoa Học Lớp 4" tập trung vào việc nâng cao năng lực học tập của học sinh thông qua phương pháp dạy học khoa học. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm trong quá trình học tập. Bằng cách áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, giáo viên có thể khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào bài học, từ đó giúp các em phát triển toàn diện hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học stem chương amin amino axit protein hoá học 12", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng STEM trong giáo dục. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực tư duy cho học sinh trong dạy học chương" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển tư duy cho học sinh trong các môn học khác nhau. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học tổ chức các dự án học tập trong dạy học môn tự nhiên và xã hội lớp 3" sẽ cung cấp thêm thông tin về việc tổ chức các dự án học tập nhằm phát huy năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp giáo dục hiện đại.