Phát triển NL giải quyết vấn đề Toán 9 qua chủ đề Hàm số

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh lớp 9 qua chủ đề hàm số. Bài viết hữu ích cho giáo viên và học sinh THCS.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Giả thuyết khoa học

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.2. Các nghiên cứu trong nước

1.2. Một số khái niệm

1.2.1. Năng lực toán học

1.2.2. Năng lực giải quyết vấn đề toán học

1.2.3. Mối liên hệ giữa năng lực giải quyết vấn đề toán học với các năng lực khác

1.2.3.1. Biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề toán học

1.3. Dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học

1.4. Đặc điểm nhận thức của học sinh trung học cơ sở

1.5. Chủ đề Hàm số môn Toán trong chương trình giáo dục trung học cơ sở (khái niệm, vị trí, nội dung chương trình, đặc trưng …)

1.6. Dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học chủ đề Hàm số cho học sinh lớp 9

1.7. Thực trạng dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh lớp 9 trong chủ đề Hàm số

1.7.1. Khái quát về tổ chức khảo sát

1.7.2. Kết quả khảo sát

1.7.3. Đánh giá chung về thực trạng

1.8. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LỚP 9 THÔNG QUA CHỦ ĐỀ HÀM SỐ

2.1. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học

2.1.1. Đảm bảo tính mục tiêu và yêu cầu cần đạt

2.1.2. Đảm bảo tính khoa học, hệ thống và thực tiễn

2.1.3. Đảm bảo tính vừa sức và yêu cầu phát triển

2.1.4. Phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh trung học cơ sở

2.1.5. Đảm bảo tính đồng loạt và tính phân hóa

2.2. Một số biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh lớp 9 thông qua chủ đề Hàm số

2.2.1. Giúp học sinh trang bị nền tảng kiến thức cơ bản vững chắc làm cơ sở cho việc phát hiện và giải quyết vấn đề toán học

2.2.2. Biện pháp 2: Tập cho học sinh đặt ra bài toán thực tế đơn giản từ các tình huống liên quan đến kiến thức trong hàm số giúp các em phát triển vận dụng linh hoạt được những vấn đề toán học

2.2.3. Biện pháp 3: Rèn luyện kĩ năng tìm hiểu vấn đề và lựa chọn, đề xuất được cách thức, giải pháp giải quyết vấn đề trong dạy học chủ đề Hàm số

2.2.4. Biện pháp 4: Rèn luyện cho học sinh sử dụng được các kiến thức, kĩ năng toán học để giải toán từ tình huống thực tế liên quan đến kiến thức trong chủ đề Hàm số

2.2.5. Biện pháp 5: Kiểm chứng được lời giải trong ngữ cảnh thực tế và đánh giá được giải pháp và khái quát hoá được cho vấn đề tương tự

2.3. Kết luận chương II

3. CHƯƠNG 3 : THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.2. Đối tượng và nội dung, thời gian, tiến trình thực nghiệm

3.2.1. Đối tượng thực nghiệm

3.2.2. Nội dung thực nghiệm

3.2.3. Thời gian thực nghiệm

3.2.4. Tiến trình dạy thực nghiệm

3.3. Phương pháp thực nghiệm

3.4. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.4.1. Đánh giá định tính

3.4.2. Đánh giá định lượng

3.5. Kết luận chương III

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán 9 Định Nghĩa

Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Nghị quyết số 29 của Đảng nhấn mạnh sự chuyển dịch từ trang bị kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất người học. Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 cũng khẳng định sự phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục cốt lõi và thiết thực. Trong môn toán 9, mục tiêu là hình thành và phát triển năng lực toán học, bao gồm năng lực tư duy và lập luận toán học, mô hình hóa toán học, giải quyết vấn đề toán học, giao tiếp toán học và sử dụng công cụ, phương tiện học toán. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh còn nhiều hạn chế, học sinh chủ yếu tiếp thu và tái hiện kiến thức, chưa biết vận dụng vào thực tiễn. Cần có các biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề để nâng cao chất lượng dạy và học.

1.1. Định Nghĩa Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán Học

Theo chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện. Năng lực toán học có nghĩa là khả năng hiểu, phân tích, làm và sử dụng toán học trong nhiều bối cảnh. Năng lực giải quyết vấn đề toán học là tổ hợp các năng lực thể hiện ở các kĩ năng (thao tác tư duy và hoạt động) trong hoạt động học tập nhằm giải quyết có hiệu quả những nhiệm vụ của bài toán. NLGQVĐ là khả năng cá nhân sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động và thái độ, động cơ, xúc cảm để giải quyết những vấn đề mà ở đó không có sẵn quy trình, thủ tục, giải pháp thông thường.

1.2. Mối Liên Hệ Với Các Năng Lực Toán Học Khác

Năng lực giải quyết vấn đề toán học không tồn tại độc lập mà liên quan mật thiết đến các năng lực toán học khác. Mô hình của M. Wu (2003) cho thấy năng lực giải quyết vấn đề bao gồm năng lực đọc hiểu, suy luận toán học, thực hiện tính toán và vận dụng kiến thức thực tiễn. Từ Đức Thảo cũng chỉ ra mối liên hệ giữa năng lực giải quyết vấn đề trong hình học với năng lực sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu, vẽ hình, tính toán, suy luận, hệ thống hóa và chuyển đổi ngôn ngữ. Các tổ chức như UNESCO cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề trong quá trình học tập. Vì vậy, việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cần được xem xét trong mối tương quan với các năng lực toán học khác.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán 9

Thực tế dạy và học toán 9 hiện nay vẫn còn nhiều tồn tại. Học sinh thường tiếp thu kiến thức một cách thụ động, chưa biết vận dụng vào các tình huống thực tế. Giáo viên chưa quan tâm đúng mức đến phát triển năng lực cho học sinh, kiến thức chủ yếu mang tính lý thuyết. Chương trình và sách giáo khoa hiện hành cũng còn hạn chế trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Qua khảo sát, nhiều giáo viên còn lúng túng trong việc thiết kế các hoạt động phát triển năng lực cho học sinh, chưa khai thác hiệu quả các bài toán thực tế. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp cụ thể để khắc phục những hạn chế này và thúc đẩy phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán 9 một cách hiệu quả hơn.

2.1. Thực Trạng Dạy Học Phát Triển Năng Lực Hiện Nay

Khảo sát cho thấy 100% giáo viên nhận thức được sự cần thiết của việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh lớp 9. Tuy nhiên, việc triển khai thực tế còn nhiều hạn chế. Phần lớn giáo viên sử dụng sách giáo khoa và tài liệu tham khảo làm nguồn tư liệu chính, ít tự xây dựng các bài toán thực tế. Nhiều giáo viên đánh giá cao tính cần thiết của bài toán thực tiễn, nhưng việc đưa năng lực giải quyết vấn đề vào đề kiểm tra và sử dụng bài tập để phát triển năng lực trong các giai đoạn dạy học còn chưa thường xuyên. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những hướng dẫn cụ thể và hỗ trợ để giáo viên có thể phát triển năng lực cho học sinh một cách hiệu quả hơn.

2.2. Khó Khăn Của Học Sinh Trong Quá Trình Học Toán 9

Học sinh lớp 9 thường gặp khó khăn trong việc hiểu bản chất vấn đề, biến đổi vấn đề về dạng quen thuộc, huy động kiến thức đã học và tìm ra cách giải quyết tối ưu. Nhiều học sinh có ý thức học tập tốt, nhưng chưa có động cơ, hứng thú để tìm hiểu và giải quyết vấn đề đặt ra. Số học sinh liên hệ kiến thức toán học đã học với thực tiễn cuộc sống còn hạn chế. Do đó, cần tạo ra môi trường học tập tích cực, khơi gợi hứng thú và khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức vào thực tế.

III. Phương Pháp 1 Xây Dựng Nền Tảng Kiến Thức Vững Chắc Toán 9

Để phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán 9, điều quan trọng là phải xây dựng cho học sinh một nền tảng kiến thức cơ bản vững chắc. Điều này bao gồm việc nắm vững các khái niệm, định lý, công thức và quy tắc cơ bản của môn toán học. Học sinh cần được trang bị đầy đủ kiến thức để có thể hiểu và phân tích các bài toán một cách chính xác. Giáo viên cần chú trọng việc củng cố kiến thức cho học sinh thông qua các bài tập và ví dụ minh họa. Ngoài ra, việc giúp học sinh liên kết các kiến thức khác nhau cũng rất quan trọng để tạo ra một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh.

3.1. Củng Cố Kiến Thức Về Hàm Số và Đồ Thị

Kiến thức về hàm số, đặc biệt là hàm số bậc nhấthàm số bậc hai, là nền tảng quan trọng cho nhiều bài toán toán 9. Học sinh cần nắm vững khái niệm hàm số, cách xác định tập xác định, tập giá trị, tính đồng biến, nghịch biến và cách vẽ đồ thị hàm số. Cần rèn luyện kỹ năng vẽ đồ thị chính xác và nhanh chóng, đồng thời giải thích được ý nghĩa của các yếu tố trên đồ thị.

3.2. Rèn Luyện Kỹ Năng Giải Phương Trình và Bất Phương Trình

Kỹ năng giải phương trình và bất phương trình là một yếu tố không thể thiếu trong giải quyết vấn đề toán 9. Học sinh cần nắm vững các phương pháp giải phương trình bậc nhất, bậc hai, phương trình quy về bậc hai, bất phương trình bậc nhất, bậc hai và các dạng bài tập liên quan. Cần rèn luyện kỹ năng biến đổi, phân tích và áp dụng các phương pháp giải một cách linh hoạt.

IV. Phương Pháp 2 Ứng Dụng Bài Toán Thực Tế Vào Toán 9

Một trong những cách hiệu quả để phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán 9 là đưa các bài toán thực tế vào giảng dạy. Các bài toán thực tế giúp học sinh thấy được ứng dụng của toán học trong cuộc sống, từ đó tăng thêm hứng thú học tập và khả năng vận dụng kiến thức. Giáo viên có thể sử dụng các tình huống quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày để xây dựng các bài toán, hoặc khai thác các bài toán từ các lĩnh vực khác như vật lý, hóa học, kinh tế,... Điều quan trọng là phải đảm bảo tính phù hợp và vừa sức với trình độ của học sinh.

4.1. Bài Toán Về Ứng Dụng Hàm Số Trong Thực Tế

Các bài toán về ứng dụng hàm số trong thực tế có thể liên quan đến các vấn đề như tính toán chi phí, dự báo doanh thu, phân tích dữ liệu, mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên,... Ví dụ, có thể yêu cầu học sinh tính toán chi phí thuê xe dựa trên quãng đường di chuyển và giá thuê, hoặc dự đoán sản lượng lúa dựa trên diện tích canh tác và năng suất. Cần khuyến khích học sinh tự tìm kiếm và xây dựng các bài toán thực tế liên quan đến hàm số.

4.2. Bài Toán Về Giải Bài Toán Bằng Cách Lập Phương Trình

Các bài toán về giải bài toán bằng cách lập phương trình giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và mô hình hóa. Các bài toán này có thể liên quan đến các vấn đề như tìm số, tính toán diện tích, thể tích, vận tốc, thời gian,... Ví dụ, có thể yêu cầu học sinh tìm hai số khi biết tổng và tích của chúng, hoặc tính diện tích một khu vườn hình chữ nhật khi biết chu vi và tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng.

V. Bí Quyết Rèn Kỹ Năng Tìm Hiểu Vấn Đề Và Đề Xuất Giải Pháp

Để phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán 9, học sinh cần được rèn luyện kỹ năng tìm hiểu vấn đề và đề xuất giải pháp. Kỹ năng này giúp học sinh hiểu rõ bản chất của bài toán, xác định các thông tin cần thiết và lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá, tìm tòi và thử nghiệm các giải pháp khác nhau. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh thảo luận, trao đổi ý kiến và học hỏi lẫn nhau.

5.1. Phương Pháp Phân Tích Bài Toán Tìm Yếu Tố Quan Trọng

Kỹ năng phân tích bài toán là một yếu tố quan trọng trong giải quyết vấn đề. Học sinh cần biết cách đọc kỹ đề bài, xác định các thông tin đã cho, các yêu cầu cần tìm và mối quan hệ giữa chúng. Cần rèn luyện kỹ năng tóm tắt đề bài, vẽ sơ đồ và lập bảng để hệ thống hóa thông tin.

5.2. Đề Xuất Nhiều Cách Giải Khác Nhau Cho Một Bài Toán

Một bài toán có thể có nhiều cách giải khác nhau. Học sinh cần được khuyến khích tìm tòi và đề xuất các cách giải khác nhau. Việc so sánh các cách giải giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của bài toán và lựa chọn được cách giải tối ưu. Cần tạo cơ hội cho học sinh trình bày và bảo vệ ý kiến của mình.

VI. Kết Luận Về Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán 9

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán 9 là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Bằng cách xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, ứng dụng bài toán thực tế, rèn luyện kỹ năng tìm hiểu vấn đề và đề xuất giải pháp, chúng ta có thể giúp học sinh phát triển năng lực toán học một cách toàn diện. Hy vọng rằng những phương pháp và giải pháp được trình bày trong bài viết này sẽ giúp các giáo viên và học sinh đạt được những thành công lớn trong quá trình dạy và học toán 9.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đánh Giá Năng Lực

Việc đánh giá năng lực giải quyết vấn đề cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để theo dõi sự tiến bộ của học sinh. Cần sử dụng các hình thức đánh giá đa dạng như bài kiểm tra, bài tập thực hành, dự án,... Đánh giá không chỉ tập trung vào kết quả mà còn chú trọng đến quá trình giải quyết vấn đề của học sinh.

6.2. Định Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp và công cụ hỗ trợ phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán 9. Cần tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực và hiệu quả. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc bồi dưỡng giáo viên để nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Lịch sử toán học là lịch sử của sự hình thành các lý thuyết, mà ở đó toán học vốn được xem như một khoa học điển hình về tính chính xác, tuân theo những quy tắc lôgic hết sức chặt chẽ. Ở thế kỷ XVII - Thế kỷ của toán học, I.

Newton cùng với tác phẩm nổi tiếng “Các nguyên tắc toán học” đã đưa ra lý thuyết về sự sáng tạo cùng với phương thức tiếp cận giải quyết vấn đề của các khoa học cơ bản. Hai phạm trù “sáng tạo” và “giải quyết vấn đề” trong toán học nói chung, học toán nói riêng, luôn là chủ đề nghiên cứu của các trường phái theo nhiều quan điểm và phương diện khác nhau. Trên thế giới, nhiều nước trong giảng dạy toán đều chủ trương giản lược lý thuyết hàn lâm, tăng cường thực hành và không ngừng vận dụng toán học. Các nước này đã dùng bài toán có nội dung thực tiễn vào trong các kỳ thi ở bậc phổ thông; điển hình trong đó là Pháp, Nga, Đức,… Ở Australia, Hội nghị giữa Hội đồng giáo dục Australia và các Bộ trưởng Bộ Giáo dục - Đào tạo - Việc làm các bang của Australia (9/1992) đã đưa ra kiến nghị coi phát hiện và giải quyết vấn đề là một trong bảy năng lực then chốt (Key competencies) [43].

Ở đây giải quyết vấn đề là năng lực tổng hợp nhất mang tính hoạt động của con người. Nghiên cứu về năng lực và phát triển năng lực đã được nhiều nhà Tâm lí học, Triết học, Giáo dục học trên thế giới tìm hiểu và đưa ra định nghĩa khái niệm về năng lực và năng lực của HS như các tác giả F. Weinert, Denyse Tremblay, Dewey. Từ đó, các tác giả đã đề cập đến các năng lực cần phát triển ở HS đảm bảo cho quá trình "học tập suốt đời".

Nghiên cứu tâm lý về giải quyết vấn đề bắt đầu vào đầu những năm 1900. Trong suốt thế kỷ 20, bốn phương pháp tiếp cận lý thuyết đã được phát triển: các khái niệm ban đầu, chủ nghĩa hiệp hội, tâm lý học của Gestalt, và xử lý thông tin Mayer. Từ 1911 nhóm Wurzburg tìm cách nghiên cứu suy nghĩ bằng cách yêu cầu học sinh mô tả quá trình tư duy của họ khi họ giải quyết các vấn đề liên quan đến từ, mặc dù họ không đưa ra cách tiếp cận lý thuyết mới, nhưng đã tìm ra các bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng mọi tư duy đều liên quan đến hình ảnh hình tượng Dẫn theo 5 43]. Trong thập kỷ 1920 đến những năm 1950, cách tiếp cận lý thuyết đầu tiên trong nghiên cứu khoa học về giải quyết vấn đề là ý tưởng cho rằng quá trình nhận thức trong tâm trí bao gồm những ý tưởng và mối liên kết giữa chúng; diễn ra theo một chuỗi từ ý tưởng này sang ý tưởng khác Dẫn theo 25.

Việc Giải quyết một vấn đề chỉ đơn giản là đề thử và sai, và sự thành công là ngẫu nhiên, theo quan điểm của hiệp hội Thorndike Dẫn theo 17. Cách tiếp cận Gestalt về giải quyết vấn đề phát triển trong những năm 1930, 1940 như là một sự đối trọng với cách tiếp cận theo chủ nghĩa hiệp hội. Theo đó, nhận thức bao gồm các cấu trúc mạch lạc và quá trình nhận thức để giải quyết vấn đề liên quan đến việc xây dựng một cấu trúc mạch lạc. Trọng tâm chính là hướng tới bản chất của sự vật - tức là, người giải quyết vấn đề làm thế nào để chuyển từ không biết giải quyết vấn đề như thế nào đến chỗ biết làm thế nào để giải quyết nó 23.

Trong cuốn sách "How to Solve It "(1957), George Polya đã tách quá trình giải quyết vấn đề thành bốn giai đoạn/pha: (1) hiểu vấn đề, (2) lập kế hoạch, (3) thực hiện kế hoạch, và (4) nhìn lại. Một đóng góp quan trọng của công trình của Polya là quan điểm cho rằng: giải quyết vấn đề là một kỹ năng có thể học được. Polya đã đề xuất nhiều cách thức để giải quyết vấn đề bao gồm suy nghĩ về một vấn đề liên quan, chia vấn đề thành các phần, và khôi phục lại các "cái đã cho" hoặc mục tiêu 28. Cách tiếp cận xử lý thông tin đối với giải quyết vấn đề phát triển trong những năm 1960 và 1970, theo đó giải quyết vấn đề liên quan đến một loạt các tính toán trong đầu óc của con người - mỗi trong số đó bao gồm việc áp dụng một quy trình để biểu diễn tư duy.

Quan niệm xử lý thông tin về nhận thức tồn tại như là một chìa khóa của khoa học nhận thức ngày nay. Nghiên cứu giải quyết vấn đề có một truyền thống bị phân mảnh, trong đó các chủ đề khác nhau đã được nghiên cứu trong sự cô lập tương đối so với nhau: việc ra quyết định, lập luận, trí tuệ và sự sáng tạo, dạy kỹ năng tư duy, giải quyết vấn đề chuyên gia, tư duy bằng cách tương tự, giải quyết vấn đề toán học và khoa học, nhận thức trong hoàn cảnh, nhận thức thần kinh và giải quyết vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, các chủ đề thống nhất cho các dòng nghiên cứu khác nhau này là: (1) ý tưởng cho 6 rằng việc giải quyết vấn đề phụ thuộc vào kiến thức của người giải quyết vấn đề Dẫn theo 25 và (2) vai trò của hệ thống xử lý thông tin của con người - bao gồm các giới hạn nghiêm ngặt về dung lượng bộ nhớ làm việc. Các nghiên cứu trong nước Từ nhiều năm nay, ở nước ra đã có nhiều công trình nghiên cứu về năng lực và năng lực giải quyết vấn đề.

Người đầu tiên đưa phương pháp này vào Việt Nam là dịch giả Phan Tất Đắc “Dạy học nêu vấn đề” (Lecne) (1977). Về sau, nhiều nhà khoa học nghiên cứu phương pháp này như Nguyễn Bá Kim, Vũ Dương Thuỵ, Nguyễn Hữu Châu,. Ở Việt Nam Người đầu tiên đưa phương pháp này vào Việt Nam là dịch giả Phan Tất Đắc “Dạy học nêu vấn đề” (Lecne) (1977). Về sau, nhiều nhà khoa học nghiên cứu phương pháp này như Lê Khánh Bằng, Vũ Văn Tảo, Nguyễn Bá Kim,… Gần đây, Nguyễn Kì đã đưa ra phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề vào nhà trường trung học cơ sở và thực nghiệm ở một số môn như Toán, Tự nhiên - xã hội, Đạo đức.

Năng lực giải quyết vấn đề thật sự là một năng lực tích cực. Trong công cuộc đổi mới phương pháp dạy học, năng lực này là một trong những năng lực chủ đạo được sử dụng trong các nhà trường nói chung và trong nhà trường Tiểu học nói riêng. Tác giả Phan Anh Tài (2014) với đề tài “Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học toán lớp 11 trung học phổ thông” với mục đích: Nghiên cứu đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học toán trung học phổ thông nhằm hoàn thiện lí luận về đánh giá năng lực của học sinh; với việc xây dựng một phương án đánh giá mới hỗ trợ cho phương án đánh giá hiện hành để đánh giá kết quả học tập của học sinh toàn diện hơn, góp phần nâng cao chất lượng dạy học toán [30]. Đào Quang Minh (2020), trong đề tài “Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 9 trong dạy học chủ đề giải bài toán bằng cách lập phương trình”.

Đề tài đã xây dựng cơ sở lý luận về phương pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Khảo sát và tìm hiểu thực trạng dạy học chủ đề “Giải bài toán bằng cách lập phương trình” ở lớp 9 trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ 7 thông Thực Nghiệm Khoa học Giáo dục. Đề xuất một số biện pháp và minh họa qua một số giáo án dạy học chủ đề “Giải bài toán bằng cách lập phương trình”, tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm nghiệm tính hiệu quả và khả thi của đề tài. Kết quả nghiên cứu, tác giả đã đưa ra năm biện pháp nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học chủ đề “Giải bài toán bằng cách lập phương trình”.

Đó là: Rèn luyện kĩ năng đọc hiểu và phân tích bài toán; Rèn luyện một số thao tác tư duy; Rèn luyện các dạng toán thường gặp; Rèn luyện kĩ năng khai thác bài toán; Sử dụng một số phương pháp, kĩ thuật dạy học tích cực; Thiết kế một số bài giảng với nội dung “Giải bài toán bằng cách lập phương trình hoặc hệ phương trình” nhằm bồi dưỡng, phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh [16]. Kết quả tổng hợp nghiên cứu trước đó cho thấy, mặc dù có nhiều nghiên cứu về dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh trong dạy học chủ đề Hàm số lớp 9 thì cho đến nay, chưa có một công trình nghiên cứu cụ thể nào đề cập đến những vấn đề nói trên. Một số khái niệm 1. Năng lực Theo X.

Trong chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018) cho rằng: “Năng lực là thuộc tính cá nhân dược hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,… thực hiện thành công một loạt hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều cụ thể” [2]. Tóm lại trong phạm vi đề tài cho rằng: “Năng lực tồn tại và phát triển thông 8 qua hoạt động, để có năng lực cần phải có những phẩm chất của cá nhân đáp ứng yêu cầu của một loại hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động ấy đạt hiệu quả cao”. Năng lực toán học Theo Erwin, T. Dary (2000) cho rằng: “Năng lực toán học có nghĩa là khả năng hiểu toán, phân tích, làm và sử dụng toán học trong một loạt các bối cảnh và tình huống trong và ngoài môn toán.

Trong đó, kiến thức toán học đóng một vai trò quan trọng” [44]. Quan niệm về năng lực toán học của học sinh phổ thông theo nghiên cứu của Wu, M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ