Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò là một trong những trụ cột phát triển kinh tế quan trọng, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu xã hội tại nhiều quốc gia. Ở Việt Nam, văn hóa nông nghiệp gắn liền với cấu trúc làng xã truyền thống đã tạo điều kiện sản sinh nhiều nghề thủ công độc đáo. Các sản phẩm thủ công truyền thống không chỉ mang lại giá trị kinh tế, giải quyết việc làm nông nhàn và hỗ trợ công cuộc xóa đói giảm nghèo, mà còn chuyển tải bản sắc văn hóa của từng cộng đồng cư dân. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh và biến đổi kinh tế thời kỳ hội nhập, nhiều làng nghề truyền thống đứng trước nguy cơ suy giảm và mai một nghiêm trọng.

An Giang là địa bàn sinh sống cộng cư lâu đời của bốn dân tộc: Kinh, Chăm, Hoa, Khmer. Mỗi tộc người định hình những nét sinh hoạt và nghề truyền thống riêng biệt. Tính đến năm 2022, toàn tỉnh có 29 làng nghề và làng nghề truyền thống được Ủy ban Nhân dân tỉnh An Giang công nhận. Trong đó, làng nghề dệt của người Chăm tại xã Châu Phong, thị xã Tân Châu là một trường hợp tiêu biểu cần được bảo tồn và định hướng khai thác gắn với du lịch văn hóa. Việc phát triển du lịch tại làng nghề vừa giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch địa phương, tạo sinh kế ổn định cho đồng bào dân tộc Chăm, vừa đóng vai trò như một giải pháp bảo tồn di sản hiệu quả. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Kim Nguyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài: "Phát triển du lịch tại làng nghề dệt của người Chăm ở Châu Phong, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của làng nghề dệt của người Chăm ở Châu Phong, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang.
  2. Khái quát các giá trị của du lịch tại làng nghề dệt Châu Phong đối với đời sống cộng đồng người Chăm nói riêng và cư dân tỉnh An Giang nói chung trên cơ sở lý luận về du lịch và mối quan hệ giữa bảo tồn làng nghề với hoạt động du lịch.
  3. Phân tích điều kiện và thực trạng phát triển du lịch tại địa bàn nghiên cứu, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp nhằm phát triển du lịch làng nghề dệt Châu Phong một cách hiệu quả.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển du lịch tại làng nghề dệt của người Chăm ở xã Châu Phong.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Châu Phong, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2024. Mốc thời gian năm 2017 được xác định dựa trên thời điểm Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, tạo nền tảng định hướng cho việc khai thác các giá trị di sản văn hóa làng nghề vào kinh doanh du lịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc đối sánh các quan điểm học thuật quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Về khái niệm du lịch, tác giả tham chiếu định nghĩa của Hienziker và Kraff (1941), Azar, Guer Frueler, Kalfiotis, Tổ chức Lữ hành Chính thức Quốc tế (IUOTO, 1963), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và lựa chọn khái niệm chuẩn hóa tại Khoản 1 Điều 3 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017. Về tài nguyên du lịch, đề tài áp dụng phân loại của Nguyễn Minh Tuệ (1997) chia thành tài nguyên du lịch tự nhiên và tài nguyên du lịch nhân văn, kết hợp Khoản 4 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017.

Về sản phẩm du lịch, khóa luận tiếp cận mô hình của Medlik và Middleton (1973) với 5 thành phần (điểm hấp dẫn, cơ sở vật chất, khả năng tiếp cận, hình ảnh, giá cả) và mô hình 5 vòng tròn đồng tâm của Smith (1994) bao gồm: cơ sở vật chất kỹ thuật (physical plants), dịch vụ (service), lòng hiếu khách (hospitality), quyền tự do lựa chọn (freedom of choice) và sự tham gia của du khách (involvement). Tác giả làm rõ 4 đặc trưng của sản phẩm du lịch: tính tổng hợp, tính vô hình, tính tự tiêu hao không tồn kho, và tính đồng thời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng. Về phân loại khách, tác giả sử dụng phân định của Luật Du lịch năm 2017 giữa khách du lịch nội địa, khách quốc tế và phân biệt khách du lịch (lưu trú trên 24 giờ) với khách tham quan (dưới 24 giờ). Khái niệm và tiêu chí công nhận làng nghề được căn cứ theo Nghị định số 52/2018/NĐ-CP của Chính phủ. Khái niệm du lịch làng nghề được dẫn xuất từ công trình của TS. Phạm Quốc Sử (2007) và PGS.TS. Phạm Trung Lượng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua 3 phương pháp chính:

  • Phương pháp liên ngành: Khóa luận đặt trọng tâm vào chuyên ngành Việt Nam học, đồng thời vận dụng phối hợp kiến thức từ các lĩnh vực văn hóa học, nhân học, địa lý du lịch và kinh tế du lịch để phân tích vấn đề.
  • Phương pháp điền dã dân tộc học: Tác giả trực tiếp thực hiện 02 đợt khảo sát thực tế tại làng nghề dệt người Chăm xã Châu Phong để thu thập tư liệu và quan sát đời sống cộng đồng. Kỹ thuật phỏng vấn sâu được áp dụng với 06 cuộc phỏng vấn đối tượng mục tiêu: 02 nghệ nhân làng nghề dệt (phỏng vấn chú Mohamad - chủ cơ sở dệt Mohamad và cô Miler vào ngày 18/02/2024 và 14/03/2024), 01 đại diện chính quyền địa phương (ngày 14/03/2024), 01 du khách tham quan điểm khảo sát (ngày 18/02/2024), 01 du khách tham gia trực tiếp trải nghiệm dệt (ngày 18/02/2024), và 01 hướng dẫn viên du lịch (ngày 18/02/2024).
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khóa luận kế thừa và tổng hợp tư liệu từ 19 cuốn sách chuyên khảo, 8 bài báo khoa học, 8 nguồn tài nguyên điện tử, cùng 19 văn bản đề án và báo cáo thống kê từ các cơ quan quản lý nhà nước tỉnh An Giang, Phòng Văn hóa và Thông tin thị xã Tân Châu, và Ủy ban Nhân dân xã Châu Phong.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về du lịch, tài nguyên du lịch, sản phẩm du lịch, làng nghề và du lịch làng nghề, đồng thời phân tích mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa bảo tồn làng nghề truyền thống và phát triển du lịch. Du lịch tạo thị trường tiêu thụ tại chỗ, giải quyết việc làm, hạn chế di dân tự do và tạo động lực phục dựng di sản; ngược lại, làng nghề cung cấp tài nguyên nhân văn phong phú, làm gia tăng chiều sâu trải nghiệm cho các chương trình du lịch.

Phần cơ sở thực tiễn tập trung phân tích tổng quan địa bàn thị xã Tân Châu:

  • Vị trí địa lý: Nằm ở phía Đông Bắc tỉnh An Giang, là vùng biên giới đầu nguồn sông Tiền, có đường biên giới giáp tỉnh Kandal (Campuchia) dài 6,33 km. Địa phương cách Thành phố Hồ Chí Minh hơn 200 km, cách thành phố Cần Thơ hơn 120 km và cách thành phố Long Xuyên gần 80 km, giữ vị thế cửa ngõ đường thủy lẫn đường bộ quốc tế qua cửa khẩu Vĩnh Xương.
  • Điều kiện tự nhiên: Địa hình đồng bằng bằng phẳng, mạng lưới sông rạch chằng chịt với dòng chính là sông Hậu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm đạt 27°C, thích hợp cho hoạt động du lịch trải dài suốt năm.
  • Tài nguyên nhân văn: Địa danh Tân Châu hình thành từ năm 1757 dưới tên gọi đạo Tân Châu. Địa bàn hiện có 14 đơn vị hành chính (05 phường và 09 xã), sở hữu 11 di tích lịch sử - văn hóa (gồm 02 di tích cấp quốc gia), 10 ngôi nhà cổ, cùng hệ thống thánh đường Hồi giáo và các loại hình di sản văn hóa phi vật thể như đờn ca tài tử, lễ hội cúng đình, chùa, miếu.
  • Thực trạng phát triển du lịch thị xã Tân Châu: Sau dịch bệnh Covid-19, tỷ trọng kinh tế du lịch còn khiêm tốn so với nông nghiệp và công nghiệp. Địa phương đang tập trung triển khai các loại hình du lịch thế mạnh gồm du lịch sinh thái sông nước cồn bãi, trải nghiệm làng bè, chèo thuyền kayak và liên kết phát triển du lịch cộng đồng dân tộc Chăm gắn với các nghề dệt lụa, dệt thổ cẩm và dệt chiếu Uzu.

Chương 2: Điều kiện và hiện trạng phát triển du lịch tại làng nghề dệt của người Chăm ở Châu Phong, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang

Chương 2 là nội dung khảo sát thực địa trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết các điều kiện tài nguyên và thực trạng khai thác du lịch tại địa bàn:

  • Điều kiện tự nhiên xã Châu Phong: Nằm ở phía Tây Bắc thị xã Tân Châu, gồm 8 ấp (Vĩnh Lợi I, Vĩnh Lợi II, Vĩnh Tường 1, Vĩnh Tường 2, Phũm Soài, Hòa Long, Châu Giang, Hòa Thạnh). Năm 2009, xã tiếp nhận thêm 364 ha diện tích tự nhiên và 9.072 nhân khẩu từ xã Phú Hiệp, nâng cao tiềm lực phát triển dân cư. Khí hậu chia thành mùa khô (tháng 11 đến tháng 4, nhiệt độ dao động 25–30°C) và mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ dao động 28–32°C, tập trung mưa lớn từ tháng 6 đến tháng 8). Lượng mưa trung bình năm đạt 1.400 mm, độ ẩm trung bình đạt 79,3%.
  • Tài nguyên văn hóa Chăm tại Châu Phong: Cộng đồng người Chăm di cư và định cư ven sông Hậu từ giữa thế kỷ XVIII. Hoạt động kinh tế chính gồm buôn bán, đánh bắt thủy sản (chia thành 3 vụ mùa trong năm: cuối tháng 3 đến cuối tháng 5 âm lịch; tháng 6 đến tháng 8 mùa nước đỏ; tháng 9 đến tháng 3 năm sau) và dệt thổ cẩm. Toàn tỉnh An Giang có 9 làng Chăm, trong đó Châu Phong và Đa Phước là hai trung tâm dệt thủ công tiêu biểu.
  • Lịch sử thăng trầm của nghề dệt Châu Phong: Đầu thế kỷ XX, các gia đình tại làng sở hữu từ 7 đến 8 khung dệt. Trước năm 1975, sản phẩm thổ cẩm Châu Phong được xuất khẩu sang Campuchia, Lào, Thái Lan, Myanmar và Ấn Độ. Năm 1982, Tổ hợp dệt Phũm Soài được thành lập chuyên sản xuất vải mùng và khăn choàng tắm. Sau năm 1986, nghề dệt chịu khủng hoảng do hàng ngoại nhập Thái Lan cạnh tranh. Giai đoạn 1995–1996, Hợp tác xã (HTX) dệt thêu Châu Giang ra đời nhằm vực dậy nghề truyền thống. Đến năm 2001, HTX mở 2 điểm sản xuất tại Tân Châu và Châu Đốc, liên kết gia công tại quận Tân Bình (TP.HCM) và năm 2002 tham gia hội chợ thương mại tại Phnôm Pênh.

Quy trình kỹ thuật dệt thổ cẩm truyền thống của người Chăm xã Châu Phong được tác giả ghi nhận qua các công đoạn cụ thể:

Công đoạn Nội dung kỹ thuật và đặc điểm thao tác
Bước 1: Quay chỉ, chập sợi Sợi tơ tằm, cotton hoặc nylon được chập lại để tăng đường kính, sau đó đưa vào sa đảo quay thành các con chỉ hoàn chỉnh.
Bước 2: Nhuộm màu, phơi sợi Tẩy trắng và nhuộm sợi bằng màu tự nhiên (vỏ cây, lá cây) hoặc phẩm màu công nghiệp, ngâm một đêm rồi đem phơi. Đối với tơ tằm, người thợ tẩy chất nhờn bằng nước tro, ngâm nước vo gạo qua đêm trước khi hồ tơ và nhuộm.
Bước 3: Suốt và mắc canh Dùng con quay chuyển chỉ từ ống lớn sang ống nhỏ. Mắc canh tiến hành 2 lần (lần 1 tính số mét vải và số sợi chỉ, lần 2 tạo hoa văn); quá trình này kéo dài từ 5 đến 7 ngày.
Bước 4: Thao tác dệt Phân chia thành hai kỹ thuật: dệt xà rông (Ikat) với hoa văn tạo trên sợi dọc trước khi dệt, dùng khung go kép bằng dây kẽm; dệt thổ cẩm với hoa văn tạo trên sợi ngang còn sợi dọc để trơn. Dệt tơ dùng go lược chỉ để sợi mịn màng. Số lượng chân đạp phụ thuộc vào số go (từ 2 chân đạp cho 2 go kép, đến 4–12 chân đạp cho khung có 8–10 go).
Bước 5: May thành phẩm Vải thổ cẩm sau dệt được cắt may hoàn thiện thành khăn choàng, xà rông, nón Chăm, áo, chăn, túi xách, ví lưu niệm.

Về tài nguyên văn hóa phi vật thể phục vụ du lịch, khóa luận làm rõ các giá trị độc đáo: trang phục truyền thống (khăn mat'ra, áo dài phụ nữ, nón Capé, sà pạnh nam giới), nhạc cụ trống Rap Pana (Rabana) linh thiêng trong các nghi lễ, tháng thánh lễ Ramadan (diễn ra từ ngày 1/9 đến 30/9 Hồi lịch), kiến trúc các thánh đường Hồi giáo (Mubarak, Jamiul Azhar Mosque, Al Ni'amah, Muhammadiyah, Hayatus Sun Nah) và văn hóa ẩm thực đặc trưng với món tung lò mò đạt chứng nhận OCOP, món cà ri, cà púa, cùng các loại bánh dân gian (pây-nung, pây-kgah, nằm-prăng, ha-pum, cha-doll, đin-pà-gòn).

Về hiện trạng hoạt động và sự sẵn sàng phục vụ: Thị xã Tân Châu đã tổ chức Hội thảo mô hình phát triển du lịch (ngày 08/04/2021) xây dựng Đề án phát triển du lịch giai đoạn 2021–2025, định hướng lấy du lịch văn hóa làm nền tảng, kết hợp du lịch làng nghề và sông nước. Cuối năm 2023, thị xã xúc tiến các đoàn khảo sát và tổ chức tour trải nghiệm văn hóa Chăm tại Châu Phong. Cơ sở dệt thổ cẩm Mohamad của chú Mohamad và gia đình cô Miler là điểm đón tiếp khách du lịch thường xuyên, trình diễn quy trình dệt và bán hàng lưu niệm.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển du lịch tại làng nghề dệt thổ cẩm Châu Phong, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các giải pháp thực thi căn cứ vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội thị xã Tân Châu:

  • Định hướng chung: Định vị du lịch làng nghề dệt Châu Phong là sản phẩm du lịch văn hóa cốt lõi; phát triển gắn với bảo tồn nguyên vẹn quy trình thủ công truyền thống và nâng cao sinh kế bền vững cho đồng bào Chăm.
  • Nhóm giải pháp sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm thổ cẩm đáp ứng thị hiếu du khách; kiểm soát chất lượng nguyên liệu, hạn chế việc nhập khẩu tràn lan các sản phẩm từ địa phương khác làm phai nhạt bản sắc làng nghề; thiết kế các gói trải nghiệm tương tác trực tiếp tại khung dệt cho du khách.
  • Nhóm giải pháp hạ tầng và cơ sở vật chất: Hoàn thiện hệ thống giao thông kết nối, nạo vét và nâng cấp bến tàu đón khách đường sông từ các tàu du lịch quốc tế; hỗ trợ các hộ dệt cải tạo không gian trưng bày, bãi đỗ xe và khu vệ sinh đạt chuẩn phục vụ du lịch.
  • Nhóm giải pháp nguồn nhân lực và xúc tiến: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ hướng dẫn và ngoại ngữ cho nghệ nhân và người lao động bản địa; xây dựng bộ nhận diện thương hiệu, logo, ấn phẩm quảng bá cho thổ cẩm Chăm Châu Phong; đẩy mạnh liên kết với các công ty lữ hành khai thác tuyến tour quốc tế kết nối Campuchia qua cửa khẩu Vĩnh Xương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy trình sản xuất dệt thổ cẩm của người Chăm tại xã Châu Phong thông qua việc ghi chép tỉ mỉ các thông số kỹ thuật thực địa: kỹ thuật nhuộm tro tơ tằm, chu kỳ mắc canh 2 lần kéo dài 5–7 ngày, cấu tạo khung dệt từ 2 đến 12 chân đạp tương ứng hệ thống 8–10 khung go. Công trình phân định ranh giới kỹ thuật rõ ràng giữa dệt xà rông (Ikat hoa văn sợi dọc) và dệt thổ cẩm (hoa văn sợi ngang).

Bên cạnh đó, đề tài tổng hợp được các dữ liệu lịch sử quan trọng về sự tồn tại của 9 làng Chăm tại An Giang, giai đoạn hưng thịnh xuất khẩu trước năm 1975, sự thành lập của Tổ hợp dệt Phũm Soài (1982) và dấu mốc thành lập HTX dệt thêu Châu Giang (1995–1996) cùng các hoạt động xúc tiến mở rộng thị trường năm 2001–2002.

Về mặt đóng góp so với các công trình trước đó, khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Kim Nguyên đã cập nhật dữ liệu khảo sát thực tế sau giai đoạn gián đoạn bởi dịch bệnh Covid-19, bám sát các định hướng trong Đề án phát triển du lịch thị xã Tân Châu giai đoạn 2021–2025. Công trình cung cấp nguồn tư liệu dân tộc học và thực trạng du lịch tại chỗ từ góc nhìn liên ngành của chuyên ngành Việt Nam học, tạo lập cơ sở tham khảo thực tiễn cho công tác quy hoạch của các cơ quan quản lý văn hóa - du lịch địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nhất định do điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát điền dã tập trung chủ yếu trong 02 đợt (tháng 2 và tháng 3 năm 2024), quy mô phỏng vấn sâu dừng lại ở 06 trường hợp đại diện (nghệ nhân, chính quyền, du khách, hướng dẫn viên), chưa thực hiện được điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trên diện rộng đối với toàn thể cư dân xã Châu Phong.
  • Các dữ liệu về doanh thu, lượt khách du lịch của làng nghề chủ yếu dựa vào nguồn báo cáo hành chính thứ cấp và lời kể tại cơ sở sản xuất kinh doanh Mohamad, chưa có hệ thống thống kê chuyên biệt phân tách riêng nguồn thu du lịch làng nghề dệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng điều tra định lượng đối với nhu cầu và mức độ chi trả của các phân khúc khách du lịch (đặc biệt là khách quốc tế đường sông); đồng thời nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế trong cộng đồng người Chăm khi chuyển đổi từ nghề dệt truyền thống thuần túy sang mô hình kinh doanh du lịch cộng đồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các ngành Việt Nam học, Du lịch học, Văn hóa học và Dân tộc học khi tìm hiểu về văn hóa Chăm Nam Bộ cũng như phương thức phát triển du lịch làng nghề thủ công.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận là phần phân tích quy trình kỹ thuật dệt thổ cẩm truyền thống (Chương 2), ghi nhận chi tiết cơ cấu máy dệt, các bước nhuộm, suốt, mắc canh, và tư liệu miêu tả các di sản phi vật thể đặc trưng (trang phục, trống Rap Pana, ẩm thực OCOP tung lò mò, hệ thống thánh đường Hồi giáo). Đây là những cứ liệu thực địa phục vụ tốt cho việc xây dựng nội dung thuyết minh tuyến điểm và thiết kế tour du lịch văn hóa tại An Giang.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật dệt xà rông và dệt thổ cẩm của người Chăm tại Châu Phong khác nhau như thế nào?
Theo ghi nhận tại khóa luận, kỹ thuật dệt xà rông (dệt Ikat) là phương pháp tạo hoa văn trực tiếp trên sợi dọc trước khi đưa vào dệt, sau đó sợi ngang được dệt vào với màu trơn để định hình tấm vải. Khung dệt xà rông thường sử dụng hai khung go kép làm bằng dây kẽm. Ngược lại, kỹ thuật dệt thổ cẩm tạo hoa văn trên sợi ngang trong khi sợi dọc được giữ trơn; số lượng khung go sẽ biến đổi linh hoạt tùy theo độ phức tạp của mẫu hoa văn.

2. Vì sao tác giả lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2017 đến nay?
Năm 2017 là thời điểm Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW xác định mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước. Nghị quyết này mở ra giai đoạn định hướng kết hợp hoạt động kinh doanh du lịch với nhiệm vụ bảo tồn các giá trị di sản văn hóa dân tộc, trong đó có văn hóa làng nghề truyền thống.

3. Hợp tác xã dệt thêu Châu Giang được thành lập vào năm nào và có vai trò gì đối với làng nghề?
HTX dệt thêu Châu Giang được thành lập vào giai đoạn 1995–1996 nhằm hỗ trợ người dân đóng khung dệt, cung ứng nguyên liệu sản xuất và vận động đa dạng hóa sản phẩm phục vụ du lịch. Đến năm 2001, HTX thành lập 2 điểm sản xuất tại Tân Châu và Châu Đốc, liên kết với các cơ sở may tại quận Tân Bình (TP.HCM), và năm 2002 tham gia hội chợ thương mại tại Phnôm Pênh để quảng bá sản phẩm thổ cẩm.

4. Nhạc cụ truyền thống nào được xem là biểu tượng linh hồn trong đời sống tâm linh của người Chăm Châu Phong?
Đó là bộ trống Rap Pana (Rabana). Khác với người Chăm ở vùng Trung Bộ sử dụng nhiều nhạc khí phức tạp, người Chăm ở Châu Phong tập trung sử dụng trống Rap Pana. Tiếng trống này được coi là biểu tượng linh thiêng và luôn hiện diện trong các buổi cầu nguyện hàng tuần cũng như các đại lễ tại thánh đường Hồi giáo.

5. Cơ cấu mẫu khảo sát thực địa của đề tài được triển khai ra sao?
Tác giả đã thực hiện 02 đợt điền dã dân tộc học và tiến hành 06 cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp, bao gồm: 02 nghệ nhân làng nghề dệt (chú Mohamad và cô Miler), 01 đại diện chính quyền địa phương, 02 du khách (gồm 01 du khách tham quan và 01 du khách trực tiếp trải nghiệm dệt), cùng 01 hướng dẫn viên du lịch dẫn đoàn tại làng nghề.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Nguyên đã khái quát một cách có hệ thống quá trình hình thành, phát triển và biến thiên lịch sử của làng nghề dệt thổ cẩm người Chăm tại xã Châu Phong, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang. Dưới góc độ tiếp cận liên ngành của chuyên ngành Việt Nam học, công trình làm nổi bật các giá trị tài nguyên tự nhiên, tài nguyên nhân văn và quy trình thủ công độc đáo làm nền tảng cho phát triển du lịch. Các giải pháp và định hướng được đề xuất gắn chặt với điều kiện thực tế địa phương, mang lại giá trị tham khảo khoa học cho công tác bảo tồn văn hóa gắn với khai thác kinh tế du lịch bền vững.