Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do lựa chọn đề tài

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành xu thế tất yếu, làm thay đổi hành vi tiêu dùng từ mua sắm truyền thống sang mua sắm trực tuyến. Thanh toán trực tuyến (TTTT) được xác định là mắt xích then chốt trong chu trình TMĐT, giúp luân chuyển tiền tệ tức thì, tiết kiệm chi phí giấy tờ, nhân lực và giảm thiểu các rủi ro phát sinh từ việc sử dụng tiền mặt. Theo số liệu của hãng nghiên cứu thị trường Statista được tác giả trích dẫn, tổng giá trị giao dịch thanh toán điện tử tại Việt Nam năm 2017 đạt 6,14 tỷ USD (tăng 22% so với năm 2016) và được dự báo sẽ đạt mức 12,33 tỷ USD vào năm 2022.

Mặc dù thị trường có tiềm năng tăng trưởng lớn với sự tham gia của các tổ chức quốc tế (như thương vụ Alipay hợp tác tại Việt Nam vào tháng 11/2017), hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt trong nước vẫn đối mặt với nhiều rào cản như tâm lý lo ngại về bảo mật, trình độ công nghệ và thói quen chuộng tiền mặt. Tại Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh (đơn vị vận hành nền tảng tiếp thị liên kết Civi.vn), các hình thức thanh toán trực tuyến đã được bước đầu triển khai nhưng còn ở mức độ sơ sài, thiếu tính chuyên nghiệp, tỷ trọng giao dịch giao hàng thu tiền hộ (ShipCOD) vẫn chiếm đa số. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài "Phát triển các công cụ thanh toán trực tuyến tại website Civi.vn của Công ty cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh" nhằm tìm ra các giải pháp khắc phục tồn tại và nâng cao hiệu quả thanh toán cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thanh toán trực tuyến trong hoạt động thương mại điện tử (khái niệm, đặc điểm, lợi ích, phân loại công cụ).
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng các công cụ thanh toán trực tuyến tại website Civi.vn thuộc Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh giai đoạn 2015 – 2017.
  3. Rút ra các kết luận, nhận diện nguyên nhân tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển các công cụ thanh toán trực tuyến trên website của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động ứng dụng, vận hành và phát triển các công cụ thanh toán trực tuyến trên website Civi.vn.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại website Civi.vn của Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh (VTM-ADTECH.,JSC).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp của doanh nghiệp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017; dữ liệu điều tra sơ cấp được thực hiện trong thời gian sinh viên thực tập tốt nghiệp (năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận tiếp cận thanh toán trực tuyến từ các định nghĩa học thuật của Ủy ban Châu Âu (EC), NetBuilder, Báo cáo quốc gia về kỹ thuật TMĐT của Bộ Thương mại (cũ) và Giáo trình Thanh toán trong thương mại điện tử (Đại học Thương mại, 2011). Tác giả làm rõ bản chất TTTT là một tập con của thanh toán điện tử (TTĐT), vận hành dựa trên thông điệp dữ liệu điện tử qua mạng Internet để thay thế phương thức tiền mặt vật lý.

Cơ sở pháp lý được tác giả tổng hợp bao gồm hệ thống văn bản pháp luật quản lý TMĐT tại Việt Nam: Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (hiệu lực từ 01/03/2006), Luật Công nghệ thông tin năm 2006, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2009 (về tội phạm công nghệ cao), Quyết định số 1073/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2011–2015, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về TMĐT, Nghị định số 72/2013/NĐ-CP về quản lý dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, cùng các thông tư hướng dẫn quản lý TMĐT trên thiết bị di động ban hành năm 2015.

Khóa luận phân định chi tiết bản chất giữa thanh toán điện tử và thanh toán trực tuyến qua các tiêu chí cụ thể:

Tiêu chí Thanh toán điện tử (TTĐT) Thanh toán trực tuyến (TTTT)
Quy mô thanh toán Phạm vi rộng hơn, bao hàm toàn bộ TTTT Là tập con của TTĐT
Xác thực giao dịch Thường yêu cầu xuất trình phương tiện thanh toán vật lý (thẻ qua thiết bị POS/EDC) rồi mới truyền dữ liệu tới ngân hàng Khai báo thông tin phương tiện thanh toán qua mạng, truyền qua tổ chức trung gian thanh toán tới ngân hàng
Thời gian xử lý Diễn ra trên thiết bị điện tử nhưng còn chịu rào cản vật lý Thanh toán theo thời gian thực (Real-time) 24/7 qua kết nối Internet

Về công cụ kỹ thuật, đề tài phân loại và mô tả nguyên lý vận hành của 6 nhóm công cụ:

  • Thẻ thanh toán: Thẻ tín dụng (Credit Card), thẻ ghi nợ (Debit Card), thẻ thông minh (Smart Card tích hợp vi xử lý).
  • Ví điện tử: Tài khoản điện tử kết nối với ngân hàng phục vụ thanh toán trực tuyến (ví dụ: PayPal, Nganluong.vn với quy trình 7 bước và cơ chế thanh toán tạm giữ).
  • Cổng thanh toán trực tuyến: Hệ thống trung gian kỹ thuật kết nối website bán hàng với các ngân hàng (như VNPAY, VTCPay, MoMo).
  • Séc điện tử: Phiên bản điện tử có giá trị pháp lý tương đương séc giấy (vận hành qua các hệ thống trung gian như Authorize.net, NACHA, FSTC với các mã chuẩn ARC, BOC, CCD, PPD, WEB, TEL).
  • Chuyển khoản điện tử: Gồm chuyển khoản nội bộ cùng hệ thống và chuyển khoản liên ngân hàng qua Trung tâm bù trừ tự động/Ngân hàng Nhà nước.
  • Thanh toán hóa đơn điện tử: Giải pháp trao đổi dữ liệu hóa đơn điện tử giữa nhà cung cấp, khách hàng và ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả với các nguồn dữ liệu cụ thể:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự của VTM-ADTECH giai đoạn 2015–2017; số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Internetworldstats, Statista và các công trình nghiên cứu trước đây (giáo trình Đại học Thương mại; luận văn của Đậu Đức Tân năm 2014, Bùi Thị Phượng năm 2010, Nguyễn Thị Lan năm 2013; tài liệu quốc tế của O'Mahony, A. Koponen năm 2009, E-Commerce Europe năm 2012, Behzad Pouralinazar năm 2013).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Phát ra 50 phiếu câu hỏi (25 phiếu cho cán bộ nhân viên công ty, 25 phiếu cho khách hàng và đối tác bên ngoài). Số lượng phiếu thu về đạt 45 phiếu, sau khi sàng lọc thu được 40 phiếu hợp lệ (20 phiếu từ nhóm khách hàng/đối tác và 20 phiếu từ nhóm nhân viên các phòng ban: Kinh doanh, Marketing, Kỹ thuật, Chăm sóc khách hàng, Ban giám đốc).
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp Trưởng phòng Kinh doanh (ông Đỗ Đăng Hùng) theo bảng câu hỏi định hướng nhằm đánh giá sâu về quy trình vận hành và định hướng công nghệ thanh toán.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu điều tra bảng hỏi được tổng hợp, phân loại và xử lý thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của thanh toán trực tuyến

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về thanh toán, thanh toán điện tử, thanh toán trực tuyến và hệ thống thanh toán trực tuyến. Tác giả phân tích cấu trúc một hệ thống TTTT gồm 5 bên tham gia: Người bán (Merchant), Người mua (Buyer), Ngân hàng của hai bên (Bank), Tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán (PSP), và Tổ chức phát hành thẻ (Visa, MasterCard).

Chương này trình bày các đặc điểm cốt lõi của TTTT (tính an toàn bảo mật, tính hoán đổi, tính tiện lợi, chi phí giao dịch thấp, độ tin cậy) cùng lợi ích và mặt trái của hình thức này. Song song đó, tác giả mô tả chi tiết cơ chế vận hành của 6 công cụ thanh toán chủ đạo trên Internet và tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây chưa đi sâu vào đánh giá thực trạng ứng dụng TTTT trên các nền tảng tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) tại doanh nghiệp quảng cáo Việt Nam.

Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng vấn đề thanh toán trực tuyến tại Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và phân tích thực trạng triển khai các công cụ thanh toán trên website Civi.vn:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh (VTM-ADTECH.,JSC) thành lập ngày 17/04/2015 với vốn điều lệ 5 tỷ đồng. Công ty là đối tác của Google và từ ngày 22/07/2016 đã hợp tác với Công ty ValueCommerce (Nhật Bản - công ty con của Yahoo Japan) để vận hành nền tảng tiếp thị liên kết Civi.vn. Cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc và 5 phòng ban/trung tâm chức năng với tổng số 64 nhân sự (trong đó nhân sự TMĐT chiếm gần 1/3, tập trung ở phòng Kinh doanh và Kỹ thuật).
  • Kết quả kinh doanh: Doanh nghiệp tăng trưởng liên tục qua các năm:
Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng doanh thu 5.340.210 5.890.450 7.120.500
Tổng chi phí 5.085.000 5.384.200 6.499.000
Lợi nhuận trước thuế 255.210 506.250 621.500
Thuế TNDN 51.042 101.250 204.729
Lợi nhuận sau thuế 204.168 405.000 416.771
  • Thực trạng các hình thức thanh toán tại Civi.vn: Website mới triển khai 4 phương thức cơ bản: ShipCOD, Chuyển khoản, Internet Banking và Thanh toán qua thẻ ATM/POS. Trong đó, ShipCOD là hình thức chủ đạo nhưng tạo gánh nặng lớn về chi phí (bình quân 15.000 đồng/đơn cho phí gọi điện xác nhận và phí thu hộ; chịu phí vận chuyển hai chiều khi bị hoàn đơn). Chuyển khoản ngân hàng chủ yếu dùng để chi trả hoa hồng cho Publisher và trả lương nội bộ. Quy trình thanh toán chuyển khoản còn thủ công, yêu cầu khách hàng phải gọi hotline để xác nhận.
  • Kết quả điều tra thực nghiệm (mẫu N=40 hợp lệ):
Nhóm đối tượng Nội dung khảo sát Tỷ lệ phân bổ chi tiết
Khách hàng (N=20) Kênh tiếp cận website Civi.vn Facebook: 45% (9/20); Google/công cụ tìm kiếm: 25% (5/20); Sản phẩm khác của công ty: 15% (3/20); Bạn bè giới thiệu: 10% (2/20); Khác: 5% (1/20).
Hình thức thanh toán thực tế sử dụng ShipCOD: 65% (13/20); Chuyển khoản: 20% (4/20); Internet Banking: 10% (2/20); Thẻ ATM: 5% (1/20).
Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định TTTT Độ bảo mật, an toàn: 40% (8/20); Thói quen tiêu dùng: 30% (6/20); Mức độ thuận tiện, nhanh gọn: 15% (3/20); Uy tín nhà cung cấp: 10% (2/20); Khác: 5% (1/20).
Đánh giá phương thức TTTT trên Civi.vn Đánh giá ít phương thức thanh toán: 22%; Hỗ trợ thanh toán kém: 24%; Thủ tục rườm rà, mất thời gian: 13%; Bình thường: 25%; Thanh toán tốt: 16%.
Công cụ TTTT mong muốn tích hợp thêm Thẻ thanh toán: 45% (9/20); Ví điện tử: 25% (5/20); Cổng TTTT: 20% (4/20); Hóa đơn điện tử: 5% (1/20); Séc điện tử: 5% (1/20).
Cán bộ nhân viên (N=20) Nguyên nhân TTTT chưa phát triển Tài chính hạn chế: 30% (6/20); Cơ sở hạ tầng: 25% (5/20); Công nghệ: 20% (4/20); Nhân sự: 15% (3/20); Khác: 10% (2/20).
Ưu tiên cần làm để thúc đẩy TTTT Đa dạng hóa phương thức thanh toán: 45% (9/20); Tăng vốn, nâng cao trình độ công nghệ: 35% (7/20); Chăm sóc khách hàng tốt hơn: 15% (3/20); Khác: 5% (1/20).
Yếu tố bên ngoài cản trở TTTT Tâm lý, thói quen và hiểu biết của người Việt: 50% (10/20); Sự phát triển kinh tế: 20%; Công nghệ viễn thông: 15%; Chính sách pháp luật: 15%.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất phát triển các công cụ thanh toán trực tuyến tại Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích, tác giả đưa ra các kết luận tổng hợp:

  • Thành tựu: Doanh nghiệp đã vận hành thành công mô hình tiếp thị liên kết hợp tác quốc tế, trang bị hạ tầng CNTT tốt (100% nhân viên dùng laptop, có đường truyền mạng riêng cho từng phòng ban), và bước đầu số hóa hoạt động thanh toán.
  • Tồn tại: Mức độ nhận diện thương hiệu còn thấp hơn các đối thủ (Accesstrade với hơn 500.000 Publisher, MasOffer, AdFlex); công cụ TTTT nghèo nàn, chưa tích hợp ví điện tử hay cổng thanh toán trung gian; phát sinh giao dịch lỗi và chậm trễ khi xác nhận chuyển khoản; khâu chăm sóc khách hàng tự động trên website và fanpage còn sơ sài; nhân lực TMĐT thiếu kinh nghiệm thực tế.

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đa dạng hóa phương thức thanh toán và tích hợp công cụ mới: Ký kết hợp tác tích hợp cổng thanh toán trực tuyến (VNPAY, MoMo, VTCPay...) và các ví điện tử vào website Civi.vn; hỗ trợ đầy đủ các loại thẻ ghi nợ/tín dụng quốc tế và nội địa.
  2. Nhóm giải pháp thu hút khách hàng: Đẩy mạnh tiếp thị qua kênh mạng xã hội (Facebook Ads) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Google SEO); hoàn thiện quy trình xác nhận thanh toán tự động; nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ telesales và dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến.
  3. Nhóm giải pháp cải thiện hạ tầng kỹ thuật: Nâng cấp máy chủ, tối ưu mã nguồn website Civi.vn đảm bảo xử lý giao dịch thời gian thực không bị gián đoạn; gia tăng các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu giao dịch tài chính để xây dựng niềm tin cho người dùng.
  4. Chú trọng đầu tư nguồn nhân lực và R&D: Tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ TMĐT cho nhân sự; thành lập/đầu tư bộ phận R&D nghiên cứu các xu hướng thanh toán hiện đại và cải tiến trải nghiệm giao diện người dùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm rõ thực trạng thanh toán tại doanh nghiệp: Khóa luận chứng minh được Civi.vn đang phụ thuộc nặng nề vào hình thức thanh toán truyền thống ShipCOD (chiếm 65% lựa chọn của khách hàng), trong khi các phương thức thanh toán hiện đại qua thẻ ATM chỉ đạt 5% và Internet Banking đạt 10%.
  • Nhận diện rào cản cốt lõi: Kết quả khảo sát chỉ ra rằng rào cản lớn nhất từ phía người dùng là nỗi lo về an toàn, bảo mật thông tin (chiếm 40%) và thói quen tiêu dùng tiền mặt (chiếm 30% và 50% theo đánh giá của nhân viên). Về phía nội bộ doanh nghiệp, áp lực tài chính dành cho marketing online khiến ngân sách đầu tư cho TTTT bị thu hẹp (30% nhân viên xác định tài chính là nguyên nhân hàng đầu).
  • Định lượng nhu cầu phát triển công cụ mới: Xác lập được nhu cầu thực tế của khách hàng về việc bổ sung phương thức thanh toán thẻ (45%), ví điện tử (25%) và cổng thanh toán trực tuyến (20%).

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Khóa luận cung cấp bức tranh thực tế về rào cản chuyển đổi số trong khâu thanh toán tại một doanh nghiệp kinh doanh nền tảng tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) tại Hà Nội trong giai đoạn 2015–2018.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao cho Ban giám đốc Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh nhằm giảm tải chi phí xử lý đơn hàng COD, tự động hóa khâu xác nhận tiền gửi và tối ưu hóa hệ thống thanh toán hoa hồng cho mạng lưới Publisher.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu riêng lẻ khâu thanh toán trực tuyến trên website Civi.vn mà chưa kết nối sâu với các mắt xích quản trị khác trong chuỗi cung ứng TMĐT của doanh nghiệp (như quản lý kho vận, đối soát đơn vị giao nhận chuyên sâu).
  • Quy mô mẫu khảo sát thực nghiệm còn khiêm tốn (40 phiếu hợp lệ), dẫn đến tính đại diện thống kê ở mức độ mô tả sơ bộ, chưa thực hiện các mô hình kiểm định định lượng phức tạp (như hồi quy tương quan hay mô hình chấp nhận công nghệ TAM).

Các hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất 8 nội dung cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện hệ sinh thái thanh toán của công ty:

  1. Tiếp tục cải tiến, nâng cao chất lượng dịch vụ TTTT, giảm thiểu tối đa các giao dịch bị lỗi kỹ thuật và tối ưu chi phí triển khai dịch vụ.
  2. Phát triển toàn diện hệ thống dịch vụ hỗ trợ khách hàng trực tuyến cho cả khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp.
  3. Cải thiện và nâng cao trình độ chuyên môn, đào tạo định kỳ kiến thức TMĐT và TTTT cho đội ngũ nhân viên.
  4. Đồng bộ hạ tầng công nghệ và cơ sở vật chất kỹ thuật mạng nội bộ.
  5. Xây dựng chiến lược truyền thông, quảng bá đa kênh (Facebook, YouTube, Google, truyền hình, báo đài) nhằm phổ biến kiến thức thanh toán điện tử cho khách hàng.
  6. Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, đồng bộ và thống nhất trong toàn bộ các phòng ban của doanh nghiệp.
  7. Triển khai tích hợp đa dạng hóa các công cụ, hình thức TTTT mới (cổng thanh toán, ví điện tử).
  8. Thu hút thêm đối tác Advertiser và mạng lưới Publisher thông qua việc xây dựng các chiến dịch sản phẩm có tỷ lệ chia sẻ hoa hồng cạnh tranh.

Giá trị tham khảo

Đối tượng sử dụng tài liệu

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Kinh tế số: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định hướng nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển ứng dụng TMĐT tại doanh nghiệp.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên: Tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát kết hợp hai nhóm đối tượng (khách hàng và nhân viên nội bộ) trong việc đánh giá mức độ chấp nhận công nghệ thanh toán.
  • Doanh nghiệp kinh doanh nền tảng số và Affiliate Network: Tham khảo các phân tích thực tế về chi phí ẩn của hình thức ShipCOD và quy trình tích hợp các cổng thanh toán nhằm tối ưu hóa dòng tiền.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao

  • Hệ thống hóa chi tiết các quy trình vận hành kỹ thuật của các công cụ thanh toán: quy trình 7 bước thanh toán qua ví điện tử Nganluong.vn, quy trình thanh toán bù trừ tự động bằng séc điện tử và cơ chế chuyển khoản điện tử liên ngân hàng.
  • Bảng so sánh bản chất giữa thanh toán điện tử và thanh toán trực tuyến.
  • Bộ số liệu khảo sát thực tế về thói quen thanh toán và các rào cản tâm lý của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thực phẩm chức năng và dịch vụ số tại Việt Nam năm 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Nền tảng Civi.vn thuộc sở hữu của đơn vị nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?

Civi.vn được vận hành bởi Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh (VTM-ADTECH.,JSC). Đây là hệ thống tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) được thành lập năm 2015 và hợp tác phát triển cùng Công ty ValueCommerce (Nhật Bản - công ty con của Yahoo Japan) từ tháng 7/2016, chuyên phân phối các chiến dịch về thực phẩm chức năng sức khỏe, tài chính cho vay, giáo dục và thiết bị điện tử với mức hoa hồng từ 20% đến 50%.

2. Thực trạng các phương thức thanh toán tại Civi.vn giai đoạn 2015–2017 gồm những gì?

Website Civi.vn triển khai 4 phương thức thanh toán: ShipCOD (giao hàng thu tiền hộ), Chuyển khoản ngân hàng, Internet Banking và Thanh toán qua thẻ ATM. Trong đó, ShipCOD chiếm tỷ trọng áp đảo với 65% khách hàng lựa chọn, các hình thức TTTT hiện đại chiếm tỷ lệ rất thấp.

3. Doanh nghiệp gặp phải những rủi ro và chi phí gì khi phụ thuộc vào hình thức ShipCOD?

Khi áp dụng ShipCOD, công ty phải chi trả trung bình từ 15.000 đồng cho mỗi đơn hàng để gọi điện xác nhận và thuê đơn vị vận chuyển thu hộ tiền. Ngoài ra, với đặc thù sản phẩm thực phẩm chức năng chăm sóc sức khỏe, công ty chịu rủi ro bị từ chối nhận hàng dẫn đến việc phải gánh toàn bộ chi phí vận chuyển hai chiều.

4. Kết quả khảo sát chỉ ra nguyên nhân chính khiến khách hàng ngại sử dụng thanh toán trực tuyến là gì?

Theo số liệu khảo sát 20 khách hàng hợp lệ, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định thanh toán trực tuyến là vấn đề an toàn và bảo mật thông tin cá nhân/tài chính (chiếm 40%), tiếp theo là thói quen tiêu dùng bằng tiền mặt truyền thống (chiếm 30%).

5. Tác giả đề xuất những công cụ thanh toán cụ thể nào cần tích hợp thêm vào website Civi.vn?

Khóa luận đề xuất công ty cần tích hợp thêm các cổng thanh toán trực tuyến (như VNPAY, MoMo, VTCPay), các ví điện tử (như PayPal, Ngân Lượng) và chuẩn hóa khả năng chấp nhận các loại thẻ thanh toán quốc tế (Visa, MasterCard) và nội địa nhằm đáp ứng nguyện vọng của 45% khách hàng muốn thanh toán qua thẻ và 25% muốn thanh toán qua ví điện tử.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Kim Huệ đã phản ánh chân thực bức tranh ứng dụng thanh toán trực tuyến tại Công ty Cổ phần phát triển hệ thống kỹ thuật quảng cáo Việt Tiến Mạnh giai đoạn 2015–2017. Bằng việc kết hợp phương pháp luận chặt chẽ và số liệu điều tra thực nghiệm, đề tài đã chỉ rõ sự phụ thuộc của nền tảng Civi.vn vào phương thức ShipCOD cùng các rào cản kỹ thuật, tài chính và tâm lý người dùng. Hệ thống 4 nhóm giải pháp về công nghệ, truyền thông, hạ tầng và nhân sự do tác giả xây dựng mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện hạ tầng thanh toán số của doanh nghiệp.