Luận văn: Phát triển chương trình môn Sinh học ở trường THPT của CHDCND Lào - Houangvanh Kingthong

Nghiên cứu quá trình phát triển chương trình môn Sinh học cấp THPT tại CHDCND Lào, phân tích thực trạng và giải pháp đổi mới giáo dục hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển chương trình môn Sinh học THPT Lào

Giáo dục phổ thông tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào trải qua nhiều giai đoạn cải cách quan trọng. Mỗi giai đoạn đều gắn liền với yêu cầu phát triển kinh tế và xã hội của đất nước. Trong hệ thống các môn khoa học tự nhiên, môn Sinh học giữ vai trò nền tảng. Môn học cung cấp tri thức cơ bản về thế giới sống, quy luật sinh học và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Việc phát triển chương trình môn Sinh học cấp trung học phổ thông là nhiệm vụ trọng tâm của ngành giáo dục Lào. Đổi mới chương trình hướng tới mục tiêu chuyển đổi từ truyền thụ kiến thức sang hình thành năng lực học sinh. Điều này giúp người học tự chủ trong học tập và khám phá khoa học. Đồng thời, chương trình mới còn tích hợp các vấn đề cấp thiết như biến đổi khí hậu, phát triển nông nghiệp bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học. Quá trình phát triển chương trình cần dựa trên cơ sở lý luận giáo dục hiện đại và bối cảnh thực tế địa phương. Sự đổi mới này tạo tiền đề vững chắc cho việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tại Lào.

1.1. Lịch sử đổi mới giáo dục phổ thông tại nước Lào

Lịch sử giáo dục phổ thông Lào ghi nhận ba đợt cải cách lớn từ năm 1976 đến nay. Đợt thứ nhất từ năm 1976 đến năm 1993 tập trung xây dựng hệ thống giáo dục quốc dân độc lập. Đợt thứ hai từ năm 1994 đến năm 2007 nhằm mở rộng mạng lưới trường lớp và cập nhật kiến thức. Đợt thứ ba triển khai từ năm 2008 đến năm 2015 hoàn thiện cấu trúc giáo dục phổ thông 12 năm. Cùng với những thay đổi này, chương trình Sinh học từng bước được điều chỉnh về thời lượng và cấu trúc. Tuy nhiên, nội dung chủ yếu vẫn nặng về lý thuyết và kiến thức hàn lâm. Những bài học kinh nghiệm từ các giai đoạn trước đặt ra yêu cầu phải tiếp tục cải cách chương trình môn Sinh học toàn diện hơn.

1.2. Vị trí môn Sinh học trong trường phổ thông Lào

Môn Sinh học ở cấp trung học phổ thông Lào đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình thế giới quan khoa học. Môn học giúp học sinh thấu hiểu bản chất sự sống, cơ chế di truyền và quy luật tiến hóa. Bên cạnh đó, môn Sinh học còn trang bị kiến thức ứng dụng vào đời sống hàng ngày như y tế, dinh dưỡng và vệ sinh môi trường. Nước Lào sở hữu nguồn tài nguyên sinh học phong phú và rừng nguyên sinh đa dạng. Môn học giáo dục tinh thần trách nhiệm bảo tồn thiên nhiên và khai thác tài nguyên hợp lý. Việc học tập môn Sinh học còn tạo cơ sở hướng nghiệp cho các ngành nông lâm nghiệp, công nghệ sinh học và y dược.

II. Thực trạng phát triển chương trình môn Sinh học THPT Lào

Chương trình môn Sinh học tại các trường trung học phổ thông Lào hiện bộc lộ nhiều hạn chế về nội dung và phương pháp tiếp cận. Khung chương trình hiện hành được thiết kế theo hướng tiếp cận nội dung nặng tính hàn lâm. Các chủ đề bài học còn dàn trải và thiếu tính liên môn. Thời lượng dành cho các hoạt động thực hành, thí nghiệm và trải nghiệm thực địa còn rất khiêm tốn. Cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm tại các trường học còn thiếu thốn trang thiết bị đồng bộ. Đội ngũ giáo viên phần lớn vẫn áp dụng phương pháp dạy học thuyết giảng truyền thống. Việc kiểm tra và đánh giá kết quả học tập chủ yếu dựa trên khả năng ghi nhớ lý thuyết của học sinh. Học sinh ít có cơ hội rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và năng lực nghiên cứu khoa học. Sự chênh lệch về điều kiện giảng dạy giữa các thành phố lớn và vùng sâu vùng xa cũng tạo ra rào cản phát triển giáo dục. Những tồn tại này đòi hỏi một cuộc cải cách căn bản và đồng bộ đối với chương trình Sinh học THPT tại Lào.

2.1. Hạn chế về nội dung và phương pháp giảng dạy

Nội dung sách giáo khoa môn Sinh học tại Lào chưa cập nhật đầy đủ các thành tựu khoa học hiện đại. Các kiến thức chuyên sâu về công nghệ tế bào, di truyền phân tử và an toàn sinh học còn ít. Bài học thiếu sự liên kết mật thiết với các vấn đề thực tiễn của địa phương. Giáo viên gặp khó khăn trong việc tổ chức các bài học thực nghiệm do thiếu đồ dùng dạy học. Phương pháp dạy học chủ yếu vẫn là truyền thụ một chiều từ giáo viên đến học sinh. Học sinh thụ động tiếp nhận kiến thức mà chưa chủ động thảo luận nhóm hay nghiên cứu dự án. Thực trạng này làm giảm tính hứng thú học tập và năng lực tự học của học sinh phổ thông.

2.2. So sánh đối chiếu với chương trình giáo dục quốc tế

Khi so sánh với chương trình giáo dục phổ thông 2018 của Việt Nam và các nước ASEAN, chương trình Sinh học Lào còn khoảng cách rõ rệt. Chương trình các nước chuyển mạnh sang mô hình phát triển năng lực với yêu cầu cần đạt chi tiết. Các nội dung di truyền học, tiến hóa và sinh thái học được cấu trúc logic theo các cấp độ tổ chức sống. Ngược lại, chương trình Lào vẫn tập trung vào việc mô tả sự vật, hiện tượng tĩnh. Hình thức đánh giá tại các quốc gia tiên tiến chú trọng kiểm tra năng lực vận dụng vào bối cảnh thực tiễn. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Lào xác định đúng định hướng tái cấu trúc chương trình giáo dục.

III. Giải pháp phát triển chương trình môn Sinh học THPT Lào

Phát triển chương trình môn Sinh học tại Lào cần thực hiện đồng bộ qua nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, ban biên soạn cần chuyển đổi triệt để mục tiêu dạy học từ truyền thụ tri thức sang phát triển phẩm chất và năng lực. Cấu trúc nội dung môn học cần được sắp xếp theo các chủ đề mở và tích hợp. Việc thiết kế chương trình phải cân đối giữa lý thuyết và kỹ năng thực hành. Nhà trường cần bổ sung các chuyên đề học tập gắn liền với thực tiễn nông nghiệp, y tế và lâm nghiệp địa phương. Bên cạnh việc tái cấu trúc văn bản chương trình, công tác bồi dưỡng giáo viên giữ vai trò quyết định. Giáo viên cần được tập huấn về các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, giải quyết vấn đề và giáo dục STEM. Đổi mới kiểm tra đánh giá theo hướng đánh giá quá trình và đánh giá năng lực thực tế. Đầu tư cơ sở vật chất, xây dựng phòng thí nghiệm đạt chuẩn và ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Sinh học.

3.1. Tái cấu trúc nội dung và chuẩn đầu ra môn học

Khung nội dung mới cần tinh giản kiến thức lý thuyết trừu tượng và tăng cường hàm lượng thực hành. Chuẩn đầu ra phải cụ thể hóa bằng các động từ hành động đo lường được theo từng lớp học. Nội dung chương trình nên chia thành các mạch kiến thức cốt lõi: Sinh học phân tử, Di truyền học, Tiến hóa và Sinh thái học. Các bài học cần lồng ghép kiến thức về bảo tồn đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu tại Lào. Chương trình cũng nên thiết kế các chuyên đề tự chọn giúp học sinh định hướng nghề nghiệp. Chuẩn đầu ra rõ ràng tạo thuận lợi cho giáo viên thiết kế kế hoạch dạy học linh hoạt.

3.2. Đổi mới phương pháp và hình thức đánh giá học sinh

Phương pháp giảng dạy cần lấy học sinh làm trung tâm của mọi hoạt động học tập. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tổ chức và định hướng nghiên cứu. Các mô hình học tập dựa trên truy vấn, giải quyết tình huống thực tế và thí nghiệm cần được áp dụng thường xuyên. Về đánh giá, nhà trường cần kết hợp linh hoạt giữa đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ. Đánh giá thông qua sản phẩm học tập, hồ sơ nghiên cứu và bài thuyết trình giúp phản ánh chính xác năng lực người học. Việc đổi mới này tạo động lực học tập tích cực và phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh.

IV. Ý nghĩa ứng dụng phát triển chương trình môn Sinh học Lào

Việc phát triển chương trình môn Sinh học mang lại giá trị to lớn cho sự phát triển giáo dục toàn diện tại Lào. Chương trình cải tiến giúp nâng cao chất lượng dạy học và trang bị cho học sinh nền tảng sinh học vững chắc. Học sinh tốt nghiệp có đủ năng lực giải quyết các vấn đề thực tiễn về môi trường, sức khỏe và đời sống cộng đồng. Đây là yếu tố then chốt để chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh của đất nước. Kết quả nghiên cứu phát triển chương trình cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho Bộ Giáo dục và Thể thao Lào. Các trường đại học sư phạm có thể ứng dụng khung chương trình mới vào công tác đào tạo giáo viên sinh học. Bên cạnh đó, mô hình phát triển chương trình còn là kinh nghiệm quý báu cho các môn khoa học tự nhiên khác. Quá trình triển khai thành công sẽ góp phần thúc đẩy hội nhập giáo dục khu vực Đông Nam Á.

4.1. Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực quốc gia

Chương trình môn Sinh học đổi mới trực tiếp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trẻ cho nước Lào. Học sinh được trang bị tư duy khoa học thực nghiệm và khả năng tiếp cận công nghệ sinh học hiện đại. Những kiến thức này tạo nền tảng vững vàng để học sinh theo đuổi các ngành nghề then chốt như y học, nông nghiệp công nghệ cao và khoa học môi trường. Nguồn nhân lực có trình độ sinh học tốt giúp quốc gia khai thác hiệu quả tài nguyên và bảo vệ rừng nhiệt đới. Việc đổi mới giáo dục vì vậy đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững cho đất nước.

4.2. Khuyến nghị triển khai chương trình vào thực tế trường học

Để hiện thực hóa chương trình mới, Bộ Giáo dục và Thể thao Lào cần ban hành lộ trình áp dụng từng bước. Giai đoạn đầu nên tổ chức dạy thử nghiệm tại một số trường trung học phổ thông trọng điểm. Công tác tập huấn giáo viên về chương trình và phương pháp mới phải được thực hiện định kỳ. Nhà nước cần tăng cường đầu tư ngân sách để mua sắm thiết bị thí nghiệm và xây dựng học liệu điện tử. Các trường học cần phối hợp với trung tâm nghiên cứu và doanh nghiệp nông nghiệp để mở rộng không gian học tập. Việc đánh giá hiệu quả định kỳ sẽ giúp hoàn thiện chương trình phù hợp với thực tiễn giảng dạy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/10/2026
Phát triển chương trình môn sinh học ở trường trung học phổ thông của nước công hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Lược sử đổi mới giáo dục phổ thông của Lào Có thể nói từ năm 1975, Lào đã thực hiện ba lần đổi mới chương trình giáo dục phổ thông. Lần thứ nhất thực hiện vào năm 1976, lần thứ hai vào năm 1994 và lần thứ ba vào năm 2008 (bắt đầu thực hiện ở trường tiểu học trong năm học 2008-2009). Đổi mới chương trình giáo dục phổ thông lần thứ nhất (1976-1993) Sau khi hòa bình lập lại (năm 1975) Bộ Giáo dục nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào đã thông qua một chương trình giáo dục mới (1976).

Trong đó, quy định hệ thống giáo dục phổ thông từ 10 năm lên đến 11 năm, bao gồm: 5 năm học tiểu học, 3 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông. Chương trình giáo dục phổ thông này quy định một năm học có 31 tuần, học kỳ một có 16 tuần, học kỳ thứ hai có 15 tuần, một tuần có 6 ngày. Các nguyên tắc cốt lõi của việc xây dựng chương trình giáo dục phổ thông năm 1976 là: 1) Chương trình giáo dục phải thực hiện và đảm bảo năm khía cạnh của giáo dục: dân tộc, khoa học, công cộng, toàn diện và cân bằng; đưa giáo dục chính trị lên hàng đầu; nâng cao chất lượng giáo dục văn hoá; coi trọng thể thao, thể dục và nghệ thuật; Đặc biệt chú ý đến trình độ giáo dục. 2) Cung cấp cho học sinh những kiến thức cần thiết, cơ bản và đầy đủ; cung cấp sự phát triển trí tuệ và đào tạo kỹ năng cho học sinh.

3) Xây dựng khóa học theo các điều kiện học tập phù hợp với độ tuổi cụ thể của học sinh [6]. Nhìn chung đổi mới chương trình giáo dục phổ thông lần này đã thu được những kết quả tốt. Chương trình giáo dục phổ thông đã được thống nhất trong cả nước và giáo dục đã có những bước chuyển biến tích cực. Đổi mới chương trình giáo dục phổ thông lần thứ hai (1994 - 2007) Năm 1994, trên thế giới và khu vực đã có những thay đổi về chính trị và kinh tế; Chính phủ Lào đã thông qua Chương trình đổi mới giáo dục phổ thông để đáp ứng thực hiện một chính sách mới nhằm vận hành một nền kinh tế thị trường và mở rộng hợp tác với thế giới bên ngoài theo "tưởng tượng mới", chương trình mới đã được thống nhất trong các trường học trên khắp đất nước kể từ năm học 1994-1995.

Cuộc đổi mới giáo dục này đã có những điều chỉnh hệ thống giáo dục phổ thông 11 năm, đã đổi tên trường trung học thành trường trung học cơ sở (THCS) và trường trung học phổ thông (THPT). Chương trình giáo dục phổ thông năm 1994, đã được thực hiện các bước sau: Tổ chức nghiên cứu chương trình giáo dục phổ thông năm 1976 để đánh giá thực trạng giáo dục, lấy ý kiến của giáo viên và nhu cầu của xã hội về chương trình giáo dục; Nghiên cứu các chủ trương của Đảng và chính sách của nhà nước về Chiến lược giáo dục (1987 - 2000); Nghiên cứu mục đích xây dựng một chương trình giáo dục phổ thông (1991); Cử cán bộ đi đào tạo ở nước ngoài về phát triển chương trình giáo dục phổ thông; Tổ chức các cuộc họp về việc gia hạn các chương trình giáo dục chung (analysis of old and foreign programs, determination of new forms of education programs); Xây dựng chương trình giáo dục phổ thông mới; Rà sát và sửa đổi dự thảo chương trình giáo dục phổ thông; Tổ chức viết và xuất bản sách giáo khoa, sách hướng dẫn giảng dạy (Soạn thảo giáo khoa và sách giáo viên, chỉnh sửa và cập nhật; vẽ hình minh hoạ và trang trí sách giáo khoa, kiểm tra sách giáo khoa và sách giáo viên (một số chương), chỉnh sửa và hoàn thành; Đào tạo giáo viên sử dụng chương trình giáo dục mới. Năm 1994, đổi mới chương trình giáo dục phổ thông cũng đã đạt được những kết quả nhất định, giúp cho nền giáo dục phổ thông của Lào có những bước tiến đáng kể. Đổi chương trình giáo dục phổ thông lần thứ ba (2008-2015) Mặc dù có nhiều kết quả tốt, nhưng chương trình giáo dục phổ thông 1994 cũng có những bất cập do sự phát triển của khoa học kỹ thuật trên thế giới, cần phải điều chỉnh kịp thời.

Vì vậy, việc sửa đổi chương trình giáo dục năm 1994 rất quan trọng, cả về mặt lý luận và thực tiễn. Trước tình hình đó, Lào đã thực hiện Kế hoạch Chiến lược cải cách hệ thống giáo dục quốc gia (2006-2015); kế hoạch chiến lược phát triển nguồn nhân lực và kế hoạch phát triển kinh tế xã hội dài hạn của Đảng và Nhà nước theo xu hướng toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế. Sau hơn 15 năm thực hiện chương trình giáo dục phổ thông 1994, đã có nhiều vấn đề phát sinh cần được sửa đổi để phù hợp với sự thay đổi trong hệ thống giáo dục chung và hội nhập quốc tế. Việc phát triển chương trình giáo dục phổ thông được thực hiện theo nhiều bước, như: 1) Nghiên cứu những điểm mạnh và điểm yếu của chương trình 1994; 2) Nghiên cứu các tài liệu thông tin cơ bản về chính sách và chiến lược phát triển kinh tế, văn hóa xã hội của đất nước: 3) Tìm hiểu chương trình giáo dục nước ngoài (ví dụ, chương trình học của Việt Nam, Úc, Hàn Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc, Pháp, và các nước khác).

Đổi mới chương trình giáo dục phổ thông bắt đầu năm 2008 và mất 9 năm để hoàn thành việc sử dụng sách giáo khoa mới ở các cấp. Đến nay chương trình giáo dục phổ thông này đang dần được hoàn thiện. Giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông của Lào Cũng giống như các nước trên thế giới, hệ thống giáo dục của Lào dành cho trẻ em gồm các bậc học: Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục sau trung học và giáo dục đại học. Mỗi năm học có 2 học kỳ, học kỳ 1 bắt đầu từ tháng 9 kết thúc vào tháng 1 và học kỳ 2 bắt đầu từ tháng 2 kết thúc vào tháng 6 của năm tiếp theo.

Cuối mỗi học kỳ đều có các kỳ thi, sau kỳ thi là các kỳ nghỉ (tổng các kì nghỉ là 8 tuần) [11]. Giáo dục mầm non Giáo dục mầm non áp dụng đối với trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi (Tùy điều kiện mỗi gia đình và các trường, nhà trẻ). Mục tiêu của giáo dục mầm non là nuôi dưỡng, phát triển tư duy, thói quen sinh hoạt của trẻ. Giáo dục phổ thông Giáo dục phổ thông bao gồm: giáo dục tiểu học, giáo dục trung học cơ sở và giáo dục trung học phổ thông.

Giáo dục tiểu học: Giáo dục tiểu học là bậc giáo dục bắt buộc đối với mỗi công dân, bắt đầu từ 6 đến 11 tuổi, học từ lớp 1- lớp 5 (gọi tên là tiểu học 1, 2, 3, 4, 5). Sau khi hoàn thành bậc tiểu học, học sinh cần thi tốt nghiệp để chuyển cấp. Giáo dục Trung học cơ sở: Giáo dục Trung học cơ sở bắt đầu từ 12 tuổi đến 15 tuổi, học từ lớp 6 - lớp 9 (gọi tên là Trung học 1, 2, 3, 4) tương đương với lớp 6, 7, 8, 9 của Việt Nam. Học sinh cần phải trải qua kì thi tốt nghiệp trung học cơ sở mới đủ điều kiện tốt nghiệp.

Giáo dục Trung học phổ thông: Giáo dục Trung học phổ thông bắt đầu từ 16 tuổi đến 18 tuổi, học từ lớp 10 đến lớp 12 (gọi tên là trung học 5, 6, 7) tương đương với lớp 10, 11, 12 của Việt Nam. Học sinh cần phải tham gia kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông tại để tốt nghiệp trung học phổ thông. Chương trình giáo dục sinh học ở trường THPT của Lào Sinh học là môn học nghiên cứu về sinh vật, nó có vai trò rất quan trọng trong xã hội hiện tại và tương lai vì môn học này liên quan đến con người, các sinh vật sống khác và môi trường, là kỹ năng cơ bản cho các lĩnh vực khác như nông nghiệp, công nghiệp, sức khỏe cộng đồng và môi trường. Sinh học là môn học nghiên cứu và cung cấp kiến thức về các lý thuyết, nguyên lý, phương pháp khoa học cơ bản của môn học cho học sinh và để học sinh vận dụng kiến thức đó vào cuộc sống một cách có giá trị [5].

Mục đích Chương trình sinh học ở trường THPT cung cấp cho học sinh kiến thức và kỹ năng trong từng lĩnh vực sau: a. Về kiến thức - Biết và hiểu các nguyên tắc cơ bản của sinh học, đặc biệt là tìm hiểu về ý nghĩa của sinh học, bản chất của sinh vật và tổ chức của sinh vật; Đặc điểm chung và đặc điểm riêng, cấu tạo, chức năng quan trọng của cơ thể sống; Tổ chức có hệ thống của sinh vật; Mối quan hệ giữa hoạt động của các hệ thống sinh vật khác nhau, mối quan hệ giữa các sinh vật trong môi trường; Tạo dựng chất lượng cuộc sống; Sự truyền tải các đặc tính vật lý; Công nghệ sinh học; Sự tiến hóa của sinh vật; Kiến thức cơ bản về địa chất và những kiến thức khác. - Biết và hiểu được phương pháp (quy trình) nghiên cứu khoa học của sinh học. - Hiểu được mối quan hệ giữa sinh học và công nghệ sinh học, con người và môi trường.

- Hiểu sâu sắc các nguyên tắc giữ gìn môi trường, bản thân trong sạch và biết vận dụng tốt các nguyên tắc này trong đời sống hàng ngày. Về kỹ năng Học sinh phải có kỹ năng so sánh sự khác nhau giữa sự hình thành, chức năng, sinh sản, sinh trưởng và phát triển của sinh vật; Phát triển kiến thức, quá trình học tập và thái độ của học sinh; Phát triển khả năng duy trì sức khỏe, phòng chống bệnh tật và môi trường. Phát triển kỹ năng nghiên cứu, quan sát, thí nghiệm. Ghi lại và thực hiện các hoạt động trong lớp học và bên ngoài lớp học; Thúc đẩy cơ hội cho học sinh áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ phù hợp vào việc phát triển chất lượng cuộc sống và các lĩnh vực khác sau khi tốt nghiệp trung học; Có thể làm được phần thực hành dựa trên kiến thức cơ bản, thành thạo và biết sử dụng các thiết bị thí nghiệm; Tạo điều kiện cho sinh viên tiếp tục học tập ở bậc đại học và chuyên nghiệp.

Về thái độ và giá trị Có cái nhìn khoa học và nhận thức được sự thay đổi của công nghệ, có thói quen luôn giữ gìn sức khỏe và môi trường; Góp phần làm cho mọi người trong cộng đồng đều khỏe mạnh và vệ sinh; Có ý tưởng về bảo tồn, bảo vệ thực vật, động vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Houangvanh Kingthong (2024), Phát triển chương trình môn Sinh học ở trường trung học phổ thông của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, Luận văn thạc sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm, Thái Nguyên.
APA 7
Kingthong, H. (2024). Phát triển chương trình môn Sinh học ở trường trung học phổ thông của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào [Luận văn thạc sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/phat-trien-chuong-trinh-mon-sinh-hoc-o-truong-trung-hoc-pho-thong-cua-nuoc-cong-hoa-dan-chu-nhan-dan-lao/9443563887
IEEE
H. Kingthong, "Phát triển chương trình môn Sinh học ở trường trung học phổ thông của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào," Luận văn thạc sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm, Thái Nguyên, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/phat-trien-chuong-trinh-mon-sinh-hoc-o-truong-trung-hoc-pho-thong-cua-nuoc-cong-hoa-dan-chu-nhan-dan-lao/9443563887

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác