CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về cho vay khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại 1.1 Doanh nghiệp vừa và nhỏ Hiện tại theo quy định thì có nhiều loại doanh nghiệp khác nhau, các doanh nghiệp được phân loại theo nhiều tiêu chí như doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh. Nếu phân loại theo loại hình thì có thể phân loại thành doanh nghiệp sản xuất lĩnh vực này, doanh nghiệp lĩnh vực khác. Bên cạnh đó có thể phân loại thành doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp lớn. Nếu phân loại theo doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp lớn thì chủ yếu dựa vào quy mô lao động, vốn của doanh nghiệp.
Theo Nghị định số 80/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp nhỏ có tối đa 50 lao động và doanh thu hàng năm từ 3 tỷ đến 50 tỷ đồng, trong khi doanh nghiệp vừa có từ 50 đến 100 lao động và doanh thu từ 50 tỷ đến 200 tỷ đồng DNNVV chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp đáng kể vào GDP, tạo việc làm, và thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo. Những doanh nghiệp này là nguồn cung cấp dịch vụ và sản phẩm đa dạng, góp phần quan trọng vào sự phát triển của các ngành nghề và địa phương. Doanh nghiệp vừa và nhỏ có đặc trưng là tương đối năng động, dễ thay đổi ngành nghề kinh doanh theo thị trường. Điều này rất cần thiết đối với các doanh nghiệp để phù hợp với ứng biến của thị trường.
Trong giai đoạn vừa qua, dưới sự chỉ đạo của Đảng và Nhà nước, đã có nhiều các chính sách cho đối tượng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Sự hỗ trợ của các bộ phận trong Bộ Công thương trong tìm kiếm thị trường, các kết nối ngoại giao, xây dựng hệ thống hạ tầng phù hợp đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam phát triển. 6 Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ cho DNNVV nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho họ phát triển, từ hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực, đến việc tiếp cận thị trường và công nghệ mới. Các chính sách này được cụ thể hóa trong Nghị định số 80/2021/NĐ-CP, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn lực cần thiết để phát triển bền vững và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường nội địa và quốc tế.
Nhìn chung, DNNVV là một bộ phận thiết yếu trong nền kinh tế Việt Nam, với vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo, và giải quyết việc làm, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Khái niệm cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) là hoạt động mà các ngân hàng thương mại cung cấp các khoản vay tài chính cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ để đáp ứng các nhu cầu vốn phục vụ cho hoạt động kinh doanh. Theo Nguyễn Văn Ngọc (2015), khái niệm này được hiểu là việc ngân hàng cung cấp một lượng vốn nhất định với thời hạn và lãi suất cụ thể, nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình mở rộng sản xuất, mua sắm trang thiết bị hoặc bổ sung vốn lưu động. Theo khoản 1 Điều 2 Thông tư 39/2016/TT-NHNN về quy định hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng thì cho vay được định nghĩa như sau: “Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi”.
Như vậy, cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng có thể hiểu là hình thức cấp tín dụng mà theo đó Ngân hàng thương mại giao hoặc cam kết giao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Theo Lê Văn Tư (2018), việc cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn kinh doanh mà còn góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy 7 sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân. Theo đó, các ngân hàng thương mại thường thiết kế các sản phẩm vay riêng biệt, đi kèm với những chính sách ưu đãi nhằm hỗ trợ SMEs, đồng thời quản lý rủi ro tài chính thông qua các biện pháp như thế chấp tài sản và đánh giá tín dụng kỹ lưỡng. Ngoài ra, theo Đỗ Minh Hiếu (2021), cho vay đối với SMEs là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển khách hàng của các ngân hàng thương mại, khi mà việc hỗ trợ các doanh nghiệp này không chỉ tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia.
Bằng cách phát triển các gói sản phẩm vay phù hợp, ngân hàng có thể đồng hành và thúc đẩy sự phát triển của các SMEs, từ đó gia tăng khả năng sinh lời và thị phần của mình trong thị trường tài chính.2 Khái niệm cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Theo Diệp Anh (2012) thì cho vay đối với DNNVV được hiểu là quá trình ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp một khoản tín dụng cho doanh nghiệp nhằm phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn hoặc dài hạn trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Cho vay đối với DNNVV thường có điều kiện linh hoạt hơn so với các doanh nghiệp lớn, nhằm hỗ trợ khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn cho các doanh nghiệp này. Theo Trần Thị Thanh Hải (2018) thì cho vay DNNVV không chỉ bao gồm việc cung cấp nguồn vốn mà còn đi kèm với các dịch vụ tư vấn tài chính, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng vốn vay. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của các chính sách ưu đãi lãi suất, thời hạn vay linh hoạt và các biện pháp bảo đảm nhằm giảm rủi ro cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.
Theo Nguyễn Văn Tiến (2019), cho vay đối với DNNVV là hình thức tài trợ mà ngân hàng cung cấp nhằm đáp ứng các nhu cầu về vốn lưu động, vốn đầu tư máy móc thiết bị hoặc mở rộng thị trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng DNNVV thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các khoản vay do thiếu tài sản đảm bảo hoặc hồ sơ tài chính minh bạch, do đó, các chương trình cho vay cần thiết kế riêng biệt để phù hợp với đặc thù của DNNVV. 8 Như vậy, cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) là một hoạt động tài chính đặc thù của các ngân hàng thương mại, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vốn kinh doanh cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Đối tượng của các khoản vay này chính là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, những đơn vị kinh tế có quy mô nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
SMEs thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn từ các nguồn tài chính truyền thống do quy mô nhỏ và mức độ rủi ro cao. Do đó, việc thiết kế các sản phẩm vay dành riêng cho đối tượng này là cần thiết để hỗ trợ họ trong việc mở rộng sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.3 Đặc điểm cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Quy mô của các khoản vay dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ thường nhỏ lẻ, tương ứng với quy mô của doanh nghiệp. Quy mô này phụ thuộc vào chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, quy mô của các dự án đầu tư mà họ đang thực hiện hoặc quy mô của các hợp đồng kinh doanh đã được ký kết. Điều này có nghĩa là khoản vay có thể thay đổi từ mức nhỏ đến trung bình, tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Các khoản vay này thường có tính linh hoạt cao, phù hợp với nhu cầu vốn lưu động, mua sắm tài sản cố định, hoặc tài trợ cho các công trình xây dựng cơ bản, giúp doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và hiệu quả. Mục đích cho vay của các ngân hàng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng rất đa dạng, từ việc bổ sung vốn lưu động để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày, đến tài trợ cho việc mua sắm tài sản cố định như máy móc, thiết bị, và tài trợ cho các dự án xây dựng cơ bản. Các khoản vay này không chỉ giúp doanh nghiệp có đủ nguồn lực để thực hiện các kế hoạch kinh doanh của mình, mà còn giúp họ cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường. Lãi suất của các khoản vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ thường thay đổi tùy theo kỳ hạn của khoản vay.
Các khoản vay ngắn hạn thường có lãi suất thấp hơn so với các khoản vay dài hạn, do rủi ro thấp hơn và thời gian hoàn vốn ngắn hơn. Điều này cũng phản ánh khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng và mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp. Tài sản đảm bảo cũng là một yếu tố quan trọng mà ngân 9 hàng xem xét khi quyết định cho doanh nghiệp vay vốn. Tài sản đảm bảo không chỉ là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể vay vốn mà còn là nguồn trả nợ thứ hai cho ngân hàng trong trường hợp doanh nghiệp không thể hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.
Giá trị của tài sản đảm bảo thường phụ thuộc vào quy mô của khoản vay, mức độ quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng, cũng như mức độ xếp hạng tín nhiệm của doanh nghiệp. Việc có tài sản đảm bảo giúp giảm rủi ro cho ngân hàng, đồng thời tăng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp.2 Phát triển cho vay khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng thương mại.1 Khái niệm phát triển cho vay khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng thương mại. Theo Tô Ngọc Hưng (2018), phát triển cho vay đối với SMEs không chỉ đơn thuần là việc mở rộng quy mô cho vay mà còn bao gồm việc nâng cao chất lượng của các khoản vay.