Phát Triển Bảo Hiểm Rủi Ro Thiên Tai Tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao khả năng ứng phó.

Chuyên ngành

Bảo Hiểm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

116
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ BẢO HIỂM RỦI RO THIÊN TAI

1.1. Rủi ro thiên tai và sự cần thiết của bảo hiểm rủi ro thiên tai

1.2. Khái niệm và đặc điểm về bảo hiểm rủi ro thiên tai

1.3. Nội dung cơ bản của bảo hiểm rủi ro thiên tai

1.4. Bảo hiểm rủi ro thiên tai ở một số nước trên thế giới

1.5. Bài học kinh nghiệm

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG BẢO HIỂM RỦI RO THIÊN TAI TẠI VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu về bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

2.2. Địa lý Việt Nam và các loại hình thiên tai chính

2.3. Thiệt hại do thiên tai gây ra và nguyên nhân chính

2.4. Các công cụ tài chính cho phòng chống thiên tai tại Việt Nam

2.5. Thực trạng bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

2.5.1. Cơ sở pháp lý

2.5.2. Mô hình triển khai bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

2.5.3. Thực tế triển khai bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

2.5.3.1. Bảo hiểm rủi ro thiên tai trong đơn bảo hiểm tài sản
2.5.3.2. Bảo hiểm rủi ro thiên tai trong đơn bảo hiểm con người
2.5.3.3. Bảo hiểm rủi ro thiên tai trong các chính sách bảo hiểm của nhà nước

2.5.4. Đánh giá về bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

2.5.5. Nguyên nhân dẫn tới hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM PHÁT TRIỂN BẢO HIỂM RỦI RO THIÊN TAI TẠI VIỆT NAM

3.1. Quan điểm và định hướng phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

3.2. Phối hợp công – tư trong phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

3.3. Về các hình thức bảo hiểm rủi ro thiên tai

3.4. Giải pháp thành lập Quỹ bảo hiểm rủi ro thiên tai

3.5. Một số kiến nghị để phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Hiểm Rủi Ro Thiên Tai Tại Sao Cần

Thiên tai gây ra những hậu quả nặng nề cho kinh tế và xã hội Việt Nam. Từ thiệt hại về người và tài sản đến ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và cơ sở hạ tầng, rủi ro thiên tai là một thách thức lớn. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả. Bảo hiểm rủi ro thiên tai nổi lên như một giải pháp tài chính quan trọng, giúp các cá nhân, tổ chức và cộng đồng phục hồi sau thiên tai. Theo một báo cáo của WB (2010), "Thời tiết xấu ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện sống của các hộ gia đình nghèo, các nhóm xã hội dễ tổn thương và là nguyên nhân dẫn đến tình trạng đói nghèo, tình trạng yếu kém của giáo dục, y tế và xa hơn nữa là sự trì trệ kinh tế trong dài hạn."

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm của Bảo Hiểm Rủi Ro Thiên Tai

Bảo hiểm rủi ro thiên tai là một hình thức chuyển giao rủi ro, trong đó người tham gia bảo hiểm đóng góp vào một quỹ chung. Quỹ này được sử dụng để bồi thường thiệt hại cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Đặc điểm của loại hình bảo hiểm này là việc định phí bảo hiểm và tính toán bồi thường phức tạp, cần có cơ chế tái bảo hiểm và thường gắn liền với các loại bảo hiểm tài sản, nông nghiệp, thủy sản. Bảo hiểm rủi ro thiên tai là hình thức thành lập quỹ dự trữ về tài chính từ sự đóng góp của các cá nhân, tổ chức tham gia bảo hiểm để sử dụng cho mục đích bồi thường hay bù đắp thiệt hại đã phát sinh do thiên tai gây ra.

1.2. Vai Trò Quan Trọng của Phát Triển Bảo Hiểm Trong Ứng Phó Thiên Tai

Phát triển bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu gánh nặng tài chính cho nhà nước và người dân sau thiên tai. Nó giúp ổn định sản xuất kinh doanh, đời sống dân cư và cung cấp nguồn tài chính kịp thời để khắc phục hậu quả. Bảo hiểm cũng khuyến khích các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, góp phần xây dựng một xã hội an toàn và bền vững hơn. Bảo hiểm rủi ro thiên tai là một trong những công cụ hữu hiệu nhằm huy động nhanh chóng và kịp thời nguồn tài chính cần thiết phục vụ công tác phòng chống và khắc phục hậu quả thiên tai, giảm nhẹ gánh nặng cho Ngân sách nhà nước.

II. Thực Trạng Bảo Hiểm Thiên Tai Việt Nam Đâu Là Điểm Nghẽn

Mặc dù có tiềm năng lớn, thị trường bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Các sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt còn thiếu, mức độ tham gia bảo hiểm của người dân và doanh nghiệp còn thấp. Khung pháp lý và chính sách hỗ trợ chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc triển khai và phát triển. Theo thống kê, giá trị thiệt hại do thiên tai trung bình tương đương 0,53% GDP và đạt mức cao nhất năm 2016 là 0,88%. Tuy nhiên, số liệu thiệt hại do thiên tai vẫn chưa thể phản ánh được đầy đủ so với mức độ thiệt hại thực tế.

2.1. Phân Tích Chi Tiết Các Loại Hình Thiên Tai Tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai. Các loại hình thiên tai phổ biến bao gồm bão, lũ lụt, hạn hán, sạt lở đất, xâm nhập mặn. Mỗi loại hình thiên tai gây ra những thiệt hại khác nhau cho các vùng miền khác nhau. Bão gây tổn thất lớn nhất (45%), sau đó là lũ lụt (32%). Các hiểm họa khác như là lũ quét, sạt lở đất, lốc, sét mưa đá chiếm dưới 5% tổng giá trị thiệt hại.

2.2. Đánh Giá Mức Độ Tham Gia Bảo Hiểm Nông Nghiệp và Nhà Ở

Mức độ tham gia bảo hiểm nông nghiệp và nhà ở còn rất thấp so với nhu cầu thực tế. Nhiều nông dân và hộ gia đình chưa nhận thức được tầm quan trọng của bảo hiểm hoặc không đủ khả năng tài chính để tham gia. Các sản phẩm bảo hiểm hiện có chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của thị trường. Chương trình thí điểm bảo hiểm nông nghiệp theo Quyết định số 315/QĐ-TTg được coi là một trong số các công cụ, biện pháp hạn chế thiệt hại của ngân sách Nhà nước thông qua việc chuyển dịch một phần nghĩa vụ hỗ trợ thiệt hại cho các doanh nghiệp bảo hiểm, trong đó có rủi ro thiên tai (bão, lũ, lụt, hạn hán, rét đậm, rét hại, sương giá, xâm nhập mặn, sóng thần, giông, lốc xoáy.

2.3. Rào Cản Pháp Lý và Nhận Thức Về Bảo Hiểm Tài Sản

Khung pháp lý cho bảo hiểm tài sản liên quan đến thiên tai còn thiếu đồng bộ và chưa rõ ràng. Nhận thức của người dân về vai trò của bảo hiểm trong bảo vệ tài sản còn hạn chế. Các quy định về giám sát và quản lý rủi ro thiên tai trong lĩnh vực bảo hiểm chưa được chú trọng. Người Việt Nam không có văn hóa mua bảo hiểm. Nhà theo kiểu truyền thống ở khu vực nông thôn thường khô...

III. Giải Pháp Bảo Hiểm Rủi Ro Thiên Tai Hướng Đi Nào Hiệu Quả

Để phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, phát triển sản phẩm bảo hiểm đa dạng, nâng cao nhận thức cộng đồng, tăng cường hợp tác công tư và xây dựng cơ chế tài chính bền vững. Cần có các chính sách và biện pháp hỗ trợ để tạo môi trường chính sách, thể chế và pháp lý cần thiết cho việc triển khai rộng rãi sản phẩm bảo hiểm rủi ro thiên tai.

3.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Bảo Hiểm Thiên Tai

Cần xây dựng và hoàn thiện các văn bản pháp luật quy định về bảo hiểm thiên tai, bao gồm các quy định về đối tượng bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, mức phí bảo hiểm, cơ chế bồi thường và tái bảo hiểm. Luật Phòng, chống thiên tai được Quốc hội thông qua và chính thức có hiệu lực từ 01/5/2014. Luật Quản lý, sử dụng tài sản công được Quốc hội thông qua và chính thức có hiệu lực từ 01/01/2018.

3.2. Phát Triển Sản Phẩm Bảo Hiểm Đa Dạng và Linh Hoạt

Các doanh nghiệp bảo hiểm cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của các đối tượng khác nhau, từ nông dân, ngư dân đến các doanh nghiệp và tổ chức. Việc bảo hiểm cho rủi ro thiên tai ở Việt Nam hiện nay đang được triển khai lồng ghép vào các sản phẩm bảo hiểm sẵn có của các DNBH hoặc các sản phẩm bảo hiểm do nhà nước hướng dẫn, hỗ trợ thực hiện.

3.3. Tăng Cường Tuyên Truyền Nâng Cao Nhận Thức Về Bảo Hiểm

Nhà nước và các doanh nghiệp bảo hiểm cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức về bảo hiểm cho người dân và doanh nghiệp. Cần nhấn mạnh vai trò của bảo hiểm trong việc bảo vệ tài sản, ổn định cuộc sống và phục hồi sau thiên tai. Nhà nước, DNBH cần tăng cường công tuyên truyền để các tổ chức, cá nhân cần hiểu và tích cực tham gia bảo hiểm rủi ro thiên tai.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bảo Hiểm Bài Học Cho Việt Nam

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có kinh nghiệm thành công trong việc phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai. Nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm của các nước này có thể giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống bảo hiểm hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế. Các DNBH phải tham gia tích cực vào chương bảo hiểm rủi ro thiên tai, cụ thể:

4.1. Mô Hình Bảo Hiểm Thảm Họa Romani PRAC

Chương trình bảo hiểm thảm họa Romani (PRAC) là một ví dụ điển hình về bảo hiểm bắt buộc đối với nhà ở, bao gồm các rủi ro như động đất, lũ lụt và sạt lở đất. Rủi ro được bảo hiểm là động đất, lũ lụt, sạt lở đất. Tài sản được bảo hiểm là nhà ởBảo hiểm thảm họa trong chương trình này là loại bảo hiểm bắt buộc.

4.2. Bảo Hiểm Động Đất Bắt Buộc Tại Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ áp dụng bảo hiểm động đất bắt buộc cho tất cả nhà ở trong phạm vi thành phố từ năm 2000. Đây là một biện pháp quan trọng để bảo vệ người dân trước rủi ro động đất. Bảo hiểm động đất được thực hiện bắt buộc từ ngày 27/09/2000 cho tất cả nhà ở trong phạm vi thành phố.

4.3. Cơ Chế Tổ Hợp Rủi Ro Tại Indonesia

Indonesia sử dụng cơ chế tổ hợp rủi ro để phân tán và giảm nhẹ rủi ro trên thị trường tài chính. Đây là một hình thức hợp tác giữa nhiều bên để chia sẻ rủi ro. Indonesia sử dụng cơ chế thông qua tổ hợp rủi ro để phân tán và giảm nhẹ rủi ro trên thị trường tài chính. Tổ hợp rủi ro là hình thức nhiều bên cùng đứng ra chia sẻ rủi ro áp dụng đối với các loại hình bảo hiểm, tái bảo hiểm thông qua một khung pháp lý được quy định bởi chính phủ.

V. Ứng Dụng Bảo Hiểm Rủi Ro Kết Quả Nghiên Cứu và Triển Vọng

Nghiên cứu về bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam cho thấy tiềm năng lớn của loại hình bảo hiểm này trong việc giảm thiểu thiệt hại và ổn định kinh tế xã hội. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm và cộng đồng để triển khai hiệu quả. Các đối tượng có liên quan khác, căn cứ chức năng, nhiệm vụ của mình cần tích cực tham gia, xây dựng, phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam.

5.1. Đề Xuất Mô Hình Quỹ Bảo Hiểm Rủi Ro Thiên Tai

Thành lập Quỹ bảo hiểm rủi ro thiên tai là một giải pháp quan trọng để đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho việc bồi thường thiệt hại và hỗ trợ phục hồi sau thiên tai. Hình 3.1: Mô hình tổ chức của Quỹ Bảo hiểm rủi ro thiên tai.

5.2. Giải Pháp Tái Bảo Hiểm Rủi Ro Thiên Tai

Cần xây dựng cơ chế tái bảo hiểm rủi ro thiên tai hiệu quả để phân tán rủi ro và đảm bảo khả năng chi trả của các doanh nghiệp bảo hiểm khi có thiên tai lớn xảy ra. Tái bảo hiểm: phương thức số thành và vượt tỉ lệ bồi thường.

VI. Tương Lai Phát Triển Bảo Hiểm Hướng Đến Bền Vững và Toàn Diện

Tương lai của phát triển bảo hiểm tại Việt Nam là hướng đến một hệ thống bảo hiểm bền vững, toàn diện và có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Cần có sự đổi mới liên tục trong sản phẩm, dịch vụ và quy trình để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các DNBH phải tham gia tích cực vào chương bảo hiểm rủi ro thiên tai, cụ thể:

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Rủi Ro Thiên Tai

Ứng dụng công nghệ thông tin và các giải pháp số hóa trong quản lý rủi ro thiên tai có thể giúp nâng cao hiệu quả dự báo, cảnh báo và đánh giá thiệt hại, từ đó giúp các doanh nghiệp bảo hiểm đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Về Bảo Hiểm Biến Đổi Khí Hậu

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo hiểm biến đổi khí hậu có thể giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn lực tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm để xây dựng một hệ thống bảo hiểm hiệu quả và bền vững.

06/06/2025
Bảo hiểm rủi ro thiên tai ở việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở khoa học về bảo hiểm rủi ro thiên tai Chương 2: Thực trạng bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam giai đoạn 2010- 2016 Chương 3: Giải pháp và kiến nghị phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam 6 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ BẢO HIỂM RỦI RO THIÊN TAI 1.1 Rủi ro thiên tai và sự cần thiết của bảo hiểm rủi ro thiên tai 1.1 Rủi ro thiên tai “Thiên tai là hiệu ứng của một tai biến tự nhiên (ví dụ lũ lụt, (bão) phun trào núi lửa, động đất, hay lở đất) có thể ảnh hưởng tới môi trường, và dẫn tới những thiệt hại về tài chính, môi trường và/hay con người. Các tác động của thiên tai có thể bao gồm thiệt hại về người, gây thương tích, dịch bệnh và các tác động xấu tới sức khỏe con người, tinh thần và phúc lợi xã hội, cùng với thiệt hại về của cải vật chất, hủy hoại tài sản, đình trệ các dịch vụ, gián đoạn các hoạt động kinh tế xã hội và suy thoái môi trường.” “Theo nghiên cứu của Chris Latham et al (2010), thiên tai (natural disasters) là các sự kiện diễn ra trên diện rộng như động đất, bão, lụt và cháy rừng. Các sự kiện này có thể gây ra những thiệt hại đáng kể về vật chất, làm gián đoạn dịch vụ kinh doanh, gây ra những tổn thất cho thân thể hoặc tính mạng con người.” “Nhìn chung, thiên tai được hiểu là những tai họa của thiên nhiên bao gồm lũ lụt, bão, động đất, … dẫn tới những thiệt hại về tài chính, môi trường và con người. Thiên tai thường mang tính bất ngờ, không thường xuyên song lại thường để lại hậu quả nặng nề.

Thiệt hại do thảm hoạ tự nhiên phụ thuộc vào khả năng chống đỡ và phục hồi của con người với thảm hoạ.” “Việc phân biệt khái niệm về hiểm họa (thường đề cập đến một hiện tượng vật lý) và khái niệm về thiên tai là rất quan trọng. Một hiểm họa khi xảy ra không nhất thiết sẽ dẫn tới một thiên tai. Tuy nhiên, nếu hiểm họa gây nên những ảnh hưởng nghiêm trọng tới cộng đồng và có phạm vi ảnh hưởng rộng, dẫn tới các thiệt hại lớn và gây gián đoạn cuộc sống bình thường của cộng đồng thì lúc đó thiên tai sẽ xảy ra.” “Hiểm họa là hiện tượng tự nhiên có thể gây tổn thất về người, tài sản, môi trường, điều kiện sống và gián đoạn các hoạt động kinh tế, xã hội. Các hiểm họa tự nhiên có thể chia thành 3 nhóm chính căn cứ theo nguyên nhân: a) nhóm thứ nhất bao gồm các hiểm họa có nguồn gốc khí quyển (ví dụ như bão, áp thấp nhiệt đới, 7 dông lốc.); b) nhóm hiểm họa thứ hai bao gồm các hiểm họa có nguồn gốc thủy quyển (ví dụ như lũ, ngập lụt.); và nhóm hiểm họa thứ ba bao gồm các hiểm họa có nguồn gốc địa quyển (ví dụ như động đất, sạt lở bờ ong, bờ biển, trượt lở đất sườn dốc…).

Thuật ngữ “Hiểm họa tự nhiên” thường đề cập đến các sự kiện cực đoan hoặc các quá trình có nguồn gốc khí tượng thủy văn hoặc địa chất.” “Hiểm họa cũng có thể phân thành hai nhóm chính, bao gồm: hiểm họa diễn ra đột ngột và hiểm họa diễn ra chậm. Hiểm họa diễn ra đột ngột: bao gồm các hiểm họa tự nhiên diễn ra với tốc độ nhanh, ví dụ như động đất, bão, lũ lụt… và hiểm họa do con người gây ra do các xung đột tôn giáo và chính trị; Hiểm họa diễn ra chậm: bao gồm các hiểm họa diễn ra trong thời gian dài, dẫn tới tình trạng nguy hiểm (ví dụ như hạn hán diễn ra trong một thời gian dài, gây nên sự khan hiếm lương thực, suy dinh dưỡng và thậm chí là gây ra nạn đói). Hiểm họa có thể bao gồm hiểm họa tự nhiên và hiểm họa do con người gây ra. Sự khác biệt giữa các hiểm họa tự nhiên và hiểm họa do con người gây ra ngày càng trở nên khó phân biệt.

Ví dụ như hiện tượng phá rừng trên sườn núi có thể dẫn đến xuất hiện lũ quét và sạt lở đất trong giai đoạn mưa to. Các bãi chôn lấp, các vật làm tắc nghẽn hệ thống thóat nước hoặc xâydựng không đúng cách cũng có thể dẫn đến lũ lụt. Sạt lở đất, lũ lụt, hạn hán và hỏa hoạn là các ví dụ về sự kết hợp giữa các hoạt động tự nhiên và do con người gây ra khi nguyên nhân của chúng có thể là do các hiện tượng tự nhiên và các hoạt động của con người. Một hiểm họa khi xảy ra có thể dẫn tới các hiểm họa khác, ví dụ như động đất có thể dẫn tới sự hình thành sóng thần, sạt lở đất và hỏa hoạn; trong khi bão có thể dẫn đến lũ lụt và nước dâng.” “Theo định nghĩa của Liên hiệp các Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ Quốc tế IFRC, hiểm họa (disasters) là những sự kiện bất ngời gây hậu quả nghiêm Comment [M1]: http://www.org/en/what-we- do/disaster-management/about-disasters/what-is-a- trọng phá vỡ các chức năng của một một cộng đồng hay xã hội và gây ra con người, disaster/ vật liệu, và thiệt hại kinh tế và môi trường vượt quá khả năng đối phó bằng cách sử dụng các nguồn lực của riêng mình của cộng đồng hay của xã hội.

Mặc dù thường được gây ra bởi thiên nhiên, thảm họa có thể có nguồn gốc loài người. Khi thảm họa gây ra bởi thiên nhiên, đó chính là thiên tai.2 Sự cần thiết khách quan của bảo hiểm rủi ro thiên tai 1.1 Những tác động tiêu cực của thiên tai 8 “Thực tế cho thấy, thế giới luôn đứng trước những thách thức lớn do thiên tai gây ra. Hàng triệu người đang bị ảnh hưởng bởi thiên tai mỗi năm. Tác hại của thiên tai đối với đời sống con người bao gồm từ việc phá hủy các tòa nhà đến sự lây lan của dịch bệnh.

Sóng thần, động đất và bão lớn không chỉ tàn phá đất đai, chúng còn làm gián đoạn cuộc sống của người dân, đặc biệt là đối với những người sống ở vùng sâu vùng xa.” “Theo nghiên cứu của Francis Ghesquire & Olivier Mahul (2010), thiệt hại do Comment [M2]: Francis Ghesquire & Olivier Mahul (2010) “Financial Protection of the State thiên tai gây ra có xu hướng tăng trên toàn thế giới và càng trầm trong hơn khi tốc against Natural Disasters: A primer” độ đô thị hóa, môi trường xuống cấp và khí hậu ngày càng nóng lên. Các nước đang phát triển thường là những nước chịu nhiều tổn thương do tác động của các hiện tượng thiên nhiên không thuận lợi. Trong khi đó, các nước phát triển thường có đủ khả năng cũng như nguồn lực nhằm giảm thiểu những tổn thương do thiên tai mang lại. Mặc dù thiệt hại do thiên tai mang lại ở các nước phát triển thường cao hơn so với những nước khác (do mức độ tập trung tài sản cao nên các thiệt hại có thể xảy ra cũng cao nhất), tỷ lệ thiệt hại so với GDP là không đáng kể.

Ngược lại, các nước nghèo và các nước đang phát triển, thiệt hại do thiên tai gây ra tính theo GDP thường rất cao nên mức độ ảnh hưởng sâu và trầm trọng.1: Tổng hợp các thiên tai lớn trên thế giới trong vòng 40 năm qua STT Thiệt hại Thiệt hại Năm Thiên tai Quốc gia Vùng (Triệu USD) (%GDP) I Nƣớc nền kinh tế lớn 1 1992 Bão Andrew Mỹ Bắc Mỹ 26.500 0,4 2 1995 Động đất Nhật Đông Á 100.000 3,2 3 1998 Lũ lụt Trung Quốc Đông Á 30.000 0,7 4 2005 Bão Katrina Mỹ Bắc Mỹ 125.000 1,1 5 2011 sóng thần Nhật Bản Đông Á 300.000 3 II Các nền kinh tế nhỏ 1 1998 Bão Gilbert St.000 365 2 2004 Bão Ivan Samoa Oceania/ 889 203 3 2009 Sóng thần Samoa Oceania 120 22 4 2010 Động đất Haiti Caribbean 8.000 114 5 2013 Bão Haiyan Philipin Đông Á 15.000 8 Nguồn: Francis Ghesquire & Olivier Mahul (2010)” 9 “Báo cáo đánh giá toàn cầu 2015 về giảm thiểu rủi ro thiên tai của Văn phòng Liên hiệp quốc cũng cho kết quả tương tự: các thiệt hại về kinh tế do thiên tai ngày càng tăng trong một thập kỷ qua, với tổng thiệt hại khoảng 250-300 tỷ đô la/năm. Bên cạnh thiệt hại về kinh tế, thiệt hại về con người cũng không ngừng tăng lên và các nước đang phát triển là những nước gánh chịu nhiều thiệt hại nhất, chiếm tới 93% tổng số người thiệt hại do thiên tai trong giai đoạn 1991-2010. Người già, phụ nữ và trẻ em là những đối tượng chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ thiên tai. Thực tế cho thấy thiên tai có xu hướng gây ra tỷ lệ tử vong cho phụ nữ nhiều hơn nam giới.

Chẳng hạn vụ sóng thần ở Indonesia năm 2004 có tới 77% vụ tử vong là phụ nữ. Thiệt hại trung bình năm, tính theo giá hiện cố định năm 2010, giai đoạn 1991-2010 ước tính khoảng 117 tỷ đôla/năm. Số thiệt hại này chưa tính đến các thiệt hại gián tiếp mà thiên tai gây ra. Theo báo cáo đánh giá toàn cầu 2013 (GAR) về giảm thiểu rủi ro thiên tai, thiệt hại có thể cao hơn 50%, đặc biệt nếu tính cả các thiên tai quy mô nhỏ.” Comment [M3]: http://www.org/sites/odi.

uk/files/odi-assets/publications-opinion- “Với những thiệt hại về người và tài sản nghiêm trọng do thiên tai mang lại, files/9480.pdf thiên tai thường đem lại những ảnh hưởng tiêu cực đối với cán cân tài khóa của các nước đang phát triển. Hầu hết các nước đang phát triển, đặc biệt là các nước nhỏ đều không thể gánh chịu được các thiệt hại thiên tai do thiếu nguồn lực, ngoài ra chính phủ các nước này cũng thiếu cơ chế thích hợp để huy động các nguồn lực để ứng phó với tình trạng khẩn cấp do thiên tai.2: Thiệt hại do rủi ro thiên tai ở Châu Á- Thái Bình Dƣơng 2014 Tần suất Số ngƣời Số ngƣời bị thiệt hại về STT Các dạng thiên tai xuất hiện chết ảnh hƣởng kinh tế (USD) 1 Lũ lụt 52 3559 28,6 triệu 26,8 tỷ 2 Bão 37 730 16,3 triệu 25,8 tỷ 3 Động đất 7 733 1,9 triệu 6,7 tỷ 4 Núi lửa hoạt động 5 101 0,17 triệu 186 triệu 5 Hạn hán 5 180 31,5 triệu 18 triệu 6 Sạt lở đất 9 657 0,18 triệu n/a 7 Nhiệt độ khắc nghiệt 3 88 1triệu n/a 8 Cháy rừng 1 2 168 25 triệu 9 Tổng cộng 119 6050 79,6 triệu 59,6 tỷ Nguồn: United Nation, Disasters in Asia and the Pacific: 2014 year in review” 10 “Bảng 1.2 cho thấy bão, lũ lụt là những thiên tai gây thiệt hại lớn nhất về kinh tế và con người và cũng là những thiên tai xuất hiện với tần suất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Bảo Hiểm Rủi Ro Thiên Tai Tại Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bảo hiểm rủi ro thiên tai tại Việt Nam, phân tích thực trạng hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi để phát triển lĩnh vực này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo hiểm trong việc giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp và cá nhân tham gia vào hệ thống bảo hiểm để bảo vệ tài sản và sinh kế của mình.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn level of awareness on climate change and adaptation to extreme weather events of households in selected barangays in los baños laguna philippines, nơi đề cập đến nhận thức về biến đổi khí hậu và cách thích ứng với các sự kiện thời tiết cực đoan.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành xây dựng công trình biển đề xuất giải pháp thiết kế nâng cấp tu bổ hệ thống đê biển huyện hậu lộc thanh hóa ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và nâng biển dâng cũng sẽ cung cấp những giải pháp thiết thực cho việc ứng phó với biến đổi khí hậu.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh tại tổng công ty đầu tư nước và môi trường việt nam ctcp viwaseen, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực đầu tư và môi trường.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến bảo hiểm và phát triển bền vững.