Nghiên cứu pháp luật về thị trường trái phiếu xanh ở Việt Nam

Nghiên cứu pháp luật về thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam (Phần 2). Phân tích chuyên sâu, đánh giá thực trạng và giải pháp phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề
195
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU XANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU XANH

2. PHÁP LUẬT VỀ THỊ TRƯỜNG PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU XANH - THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN

3. PHÁP LUẬT VỀ THỊ TRƯỜNG GIAO DỊCH TRÁI PHIẾU XANH - THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN

4. BIỆN PHÁP HỖ TRỢ CHO SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU XANH — KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM

5. PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU XANH - THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN

1. CHUYÊN ĐỀ 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU XANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU XANH

1.1. Những vấn đề lý luận về thị trường trái phiếu xanh

1.1.1. Khái quát về trái phiếu xanh

1.1.1.1. Khái niệm về trái phiếu xanh

1.2. Đặc điểm của trải phiếu xanh

1.3. Phân loại trái phiếu xanh

1.4. Nguyên tắc phát hành trái phiếu xanh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Trái Phiếu Xanh Việt Nam Cơ hội Thách thức

Thị trường trái phiếu xanh đang nổi lên như một công cụ tài chính xanh quan trọng trong bối cảnh Việt Nam nỗ lực hướng tới phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu. Khái niệm trái phiếu xanh bắt đầu xuất hiện từ năm 2007-2008, khi Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) và World Bank phát hành trái phiếu theo chủ đề xanh để tài trợ cho các dự án môi trường. Việt Nam, mặc dù còn non trẻ, đã có những bước tiến đầu tiên trong việc xây dựng hành lang pháp lý trái phiếu xanh. Tuy nhiên, thị trường này vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự hoàn thiện liên tục về khung pháp lý, cũng như sự tham gia tích cực của các bên liên quan. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy định pháp luật trái phiếu xanh hiện hành tại Việt Nam, phân tích những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp để thúc đẩy sự phát triển của thị trường này.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm cơ bản của trái phiếu xanh

Theo World Bank, trái phiếu xanh là công cụ tài chính tài trợ cho các dự án xanh, hướng đến sự phát triển bền vững của môi trường. Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế (ICMA) định nghĩa trái phiếu xanh là trái phiếu sử dụng tiền huy động được để tài trợ cho các dự án, tài sản hoặc hoạt động kinh doanh "xanh". Về cơ bản, trái phiếu xanh Việt Nam là một loại chứng khoán nợ, có lãi suất hoặc không, được xếp hạng tín nhiệm và có kỳ hạn. Tuy nhiên, khác với trái phiếu thông thường, mục đích phát hành của trái phiếu xanh là để tài trợ cho các dự án mang lại lợi ích tích cực về môi trường và/hoặc khí hậu, chẳng hạn như năng lượng tái tạo, giao thông sạch và quản lý nước bền vững.

1.2. Vai trò của thị trường trái phiếu xanh trong phát triển bền vững

Thị trường trái phiếu xanh đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho các dự án xanh, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam. Nó cung cấp nguồn vốn cho các dự án giảm thiểu tác động đến môi trường, thúc đẩy sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm biến đổi khí hậu. Đồng thời, thị trường trái phiếu xanh cũng tạo cơ hội cho các nhà đầu tư thực hiện đầu tư trái phiếu xanh có trách nhiệm với xã hội, thúc đẩy nhận thức về các vấn đề môi trường và ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) trong hoạt động đầu tư.

II. Pháp Luật Hiện Hành Về Phát Hành Trái Phiếu Xanh Điểm Mạnh Yếu

Khung pháp luật về trái phiếu xanh tại Việt Nam bước đầu được hình thành với các quy định rải rác trong Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật Chứng khoán 2019 và các văn bản hướng dẫn. Luật Bảo vệ môi trường 2020 định nghĩa trái phiếu xanh là trái phiếu do Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp phát hành để huy động vốn cho hoạt động bảo vệ môi trường, dự án đầu tư mang lại lợi ích về môi trường. Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực ban đầu, khung pháp lý hiện hành vẫn còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh.

2.1. Các quy định pháp luật điều chỉnh phát hành trái phiếu xanh

Luật Chứng khoán 2019 và các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết quy trình phát hành trái phiếu xanh, bao gồm điều kiện phát hành, hồ sơ đăng ký, phương thức chào bán và công bố thông tin. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý cho việc phát hành trái phiếu xanh một cách minh bạch và hiệu quả. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu tập trung vào quy trình chung của trái phiếu doanh nghiệp, chưa có sự khác biệt rõ ràng so với trái phiếu thông thường, dẫn đến thiếu sự khuyến khích đặc biệt cho việc phát hành trái phiếu xanh.

2.2. Những hạn chế và bất cập trong quy định hiện hành

Một trong những hạn chế lớn nhất là thiếu các tiêu chí rõ ràng và thống nhất để xác định "dự án xanh". Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá tính xanh của các dự án được tài trợ bằng trái phiếu xanh, cũng như tạo ra rủi ro greenwashing. Bên cạnh đó, các quy định về ưu đãi thuế và phí cho trái phiếu xanh còn hạn chế, chưa đủ sức hấp dẫn để khuyến khích doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia thị trường.

2.3. Thiếu hướng dẫn chi tiết về báo cáo trái phiếu xanh và kiểm toán

Việc thiếu các hướng dẫn chi tiết về việc báo cáo trái phiếu xanh và quy trình kiểm toán độc lập làm giảm tính minh bạch và tin cậy của thị trường. Các nhà đầu tư cần thông tin đầy đủ và chính xác về việc sử dụng vốn và tác động môi trường của các dự án được tài trợ bởi trái phiếu xanh để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Quy trình kiểm toán độc lập giúp đảm bảo tính xác thực của thông tin và ngăn chặn các hành vi greenwashing.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Thị Trường Trái Phiếu Xanh

Để thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường trái phiếu xanh Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện khung pháp lý và tạo động lực cho các bên liên quan. Các giải pháp này bao gồm việc xây dựng các tiêu chí tiêu chuẩn trái phiếu xanh rõ ràng, minh bạch; ban hành các chính sách ưu đãi hấp dẫn; tăng cường giám sát và kiểm tra; và nâng cao nhận thức về trái phiếu xanh.

3.1. Xây dựng tiêu chí xác định dự án xanh theo chuẩn mực quốc tế

Việc xây dựng các tiêu chí rõ ràng và thống nhất để xác định "dự án xanh" là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của thị trường trái phiếu xanh. Các tiêu chí này cần dựa trên các chuẩn mực quốc tế, đồng thời phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Cần có sự tham gia của các chuyên gia môi trường, tài chính và các bên liên quan khác trong quá trình xây dựng tiêu chí. Các tiêu chí này cần bao gồm các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, giao thông sạch, quản lý nước bền vững, xây dựng xanh và nông nghiệp bền vững.

3.2. Cơ chế khuyến khích phát hành và đầu tư trái phiếu xanh

Cần ban hành các chính sách ưu đãi thuế, phí và các hỗ trợ tài chính khác để khuyến khích doanh nghiệp phát hành và nhà đầu tư tham gia thị trường trái phiếu xanh. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh, miễn thuế thu nhập cá nhân cho các nhà đầu tư trái phiếu xanh, và cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các dự án xanh. Cần nghiên cứu các mô hình ưu đãi thành công trên thế giới để áp dụng phù hợp vào Việt Nam.

3.3. Tăng cường giám sát và kiểm tra việc sử dụng vốn trái phiếu xanh

Cần tăng cường giám sát và kiểm tra việc sử dụng vốn huy động từ trái phiếu xanh để đảm bảo rằng vốn được sử dụng đúng mục đích và đạt được các mục tiêu môi trường đề ra. Cần có quy trình kiểm toán độc lập và công khai thông tin về việc sử dụng vốn và tác động môi trường của các dự án được tài trợ bởi trái phiếu xanh. Cần có chế tài xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, chẳng hạn như sử dụng vốn sai mục đích hoặc báo cáo sai lệch thông tin.

IV. Ứng Dụng Trái Phiếu Xanh Trong Các Dự Án Thực Tế ở Việt Nam

Mặc dù thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam còn non trẻ, đã có một số dự án thực tế sử dụng trái phiếu xanh để huy động vốn. Các dự án này tập trung vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, giao thông sạch và quản lý nước bền vững. Kinh nghiệm từ các dự án này cung cấp những bài học quý giá cho việc phát triển thị trường trái phiếu xanh trong tương lai.

4.1. Các dự án năng lượng tái tạo sử dụng trái phiếu xanh

Một số dự án điện mặt trời và điện gió đã sử dụng trái phiếu xanh để huy động vốn. Các dự án này góp phần giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường an ninh năng lượng cho Việt Nam. Cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích các dự án năng lượng tái tạo tiếp tục sử dụng trái phiếu xanh để huy động vốn.

4.2. Dự án giao thông công cộng và trái phiếu xanh Tiềm năng lớn

Các dự án giao thông công cộng như xe buýt điện và hệ thống tàu điện ngầm có tiềm năng lớn để sử dụng trái phiếu xanh để huy động vốn. Các dự án này giúp giảm ùn tắc giao thông, giảm ô nhiễm không khí và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân đô thị. Cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương để xây dựng các dự án giao thông công cộng xanh và thu hút vốn từ thị trường trái phiếu xanh.

4.3. Quản lý nguồn nước bền vững và ứng dụng trái phiếu xanh

Các dự án xử lý nước thải và cung cấp nước sạch cũng có thể sử dụng trái phiếu xanh để huy động vốn. Các dự án này giúp bảo vệ nguồn nước, cải thiện vệ sinh môi trường và đảm bảo nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất. Cần có các chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án quản lý nước bền vững và sử dụng trái phiếu xanh như một kênh huy động vốn hiệu quả.

V. Rủi Ro Thách Thức Đối Với Thị Trường Trái Phiếu Xanh Việt Nam

Bên cạnh những cơ hội và tiềm năng, thị trường trái phiếu xanh Việt Nam cũng đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức. Các rủi ro này bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường và rủi ro greenwashing. Vượt qua các rủi ro và thách thức này là điều kiện tiên quyết để thị trường trái phiếu xanh phát triển bền vững.

5.1. Các rủi ro tài chính khi đầu tư vào trái phiếu xanh

Rủi ro tín dụng là rủi ro doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh không có khả năng trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Rủi ro thanh khoản là rủi ro nhà đầu tư không thể bán trái phiếu xanh một cách nhanh chóng với giá hợp lý. Rủi ro thị trường là rủi ro giá trái phiếu xanh biến động do các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô. Cần có các công cụ quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu các rủi ro này.

5.2. Nguy cơ greenwashing và giải pháp hạn chế

Greenwashing là hành vi doanh nghiệp quảng cáo sai sự thật hoặc gây hiểu lầm về tính xanh của sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Cần có các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi greenwashing trong thị trường trái phiếu xanh. Cần có sự tham gia của các tổ chức đánh giá độc lập và công khai thông tin về tính xanh của các dự án được tài trợ bởi trái phiếu xanh.

5.3. Rào cản về thông tin và năng lực của nhà đầu tư

Thiếu thông tin đầy đủ và chính xác về trái phiếu xanh và các dự án xanh là một rào cản lớn đối với sự phát triển của thị trường. Cần nâng cao nhận thức và năng lực của nhà đầu tư về trái phiếu xanh và các công cụ tài chính bền vững khác. Cần có các chương trình đào tạo và tư vấn cho nhà đầu tư về trái phiếu xanh.

VI. Tương Lai Thị Trường Trái Phiếu Xanh Việt Nam Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Thị trường trái phiếu xanh Việt Nam có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của đất nước. Tuy nhiên, để đạt được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo động lực cho các bên liên quan và nâng cao nhận thức về trái phiếu xanh.

6.1. Triển vọng tăng trưởng và cơ hội đầu tư vào trái phiếu xanh

Triển vọng tăng trưởng của thị trường trái phiếu xanh Việt Nam là rất lớn, do nhu cầu vốn cho các dự án xanh ngày càng tăng. Đầu tư trái phiếu xanh mang lại cơ hội sinh lời ổn định và đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững. Cần khuyến khích các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân tham gia thị trường trái phiếu xanh.

6.2. Vai trò của Chính phủ và các tổ chức quốc tế

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh. Các tổ chức quốc tế có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho việc xây dựng khung pháp lý và phát triển thị trường trái phiếu xanh. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và thu hút vốn đầu tư vào thị trường trái phiếu xanh Việt Nam.

6.3. Đề xuất chính sách và hành động cụ thể

Đề xuất các chính sách và hành động cụ thể để thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh Việt Nam, bao gồm xây dựng các tiêu chí đánh giá tác động môi trường cụ thể cho các dự án sử dụng vốn từ trái phiếu xanh, đơn giản hóa quy trình phát hành, tăng cường tuyên truyền và giáo dục về trái phiếu xanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/09/2025
De tai nghien cuu khoa hoc cap truong phap luat ve thi truong trai phieu xanh o viet nam phan 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: Bên cạnh các vấn đề được quan tâm như tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo, thất nghiệp, bất bình đăng xã hội thì nhiều quốc gia trên thế giới hiện đang theo đuôi mục tiêu thúc đây thịnh vượng kinh tế bền vững, lâu dai, đặc biệt là các vấn đề về môi trường, khí hậu và thiên nhiên. Trong số đó, trái phiếu xanh là thuật ngữ được nhiều tổ chức, cá nhân quan tâm và là một kênh huy động vốn quan trọng đáp ứng nhu cầu vốn cho việc phát triển bền vững. Những vấn đề lý luận về thị trường trái phiếu xanh 1. Khái quát về trái phiéu xanh 1.

Khái niệm về trái phiếu xanh Thuật ngữ “trái phiêu xanh” bắt đầu xuất hiện vào năm 2007 — 2008 khi Ngân hàng Đầu tư Châu Âu và World Bank phát hành trái phiếu theo chủ đề xanh nhằm tài trợ vốn cho các dự án môi trường. Đến nay đã có nhiều tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đưa ra quan niệm về trái phiếu xanh, tuy nhiên chưa có một khái niệm chung thống nhất về thuật ngữ này. Theo World Bank, trái phiếu xanh là công cụ tài chính tài trợ cho các dự án xanh và cung cấp cho nhà đầu tư các khoản thanh toán thu nhập thường xuyên hoặc cố định. Dự án xanh được hiểu là các dy án và hoạt động nhằm thúc day sự phát triển bền vững của môi trường.

Mặc dù thời gian đầu trái phiếu xanh (TPX) chưa được các nhà đầu tư quan tâm, nhưng khi các van đề về môi trường ngày càng trầm trọng, TPX đã thu hút sự chú ý và tham gia của nhiều nhà đầu tư trên thế giới. Theo quan điểm của Tổ chức Tài chính thé giới (IFC), trái phiêu xanh là chứng khoán có thu nhập cố định, nguồn vốn huy động được sử dụng trong các dự án hoặc hoạt động nhằm hướng tới bền vững về khí hậu và môi trường. Các trái phiêu này được cấu trúc với các đặc điểm như trái phiếu tiêu chuẩn (standard bond) như tiêu chuẩn về ky hạn, tiêu chuẩn về xếp hạng, tiêu chuẩn về quy trình thực hiện và giá cả. Dưới góc độ nhất định, có thể thay khai niém trai phiéu xanh 189 của IFC có điểm tương đồng với quan niệm về TPX của WB khi tiếp cận dưới góc độ mục dich sử dụng nguồn vốn thu được từ TPX và quyền năng của nhà đầu tư trong việc được thanh toán các khoản thu nhập.

Chú trọng tới mục đích sử dụng số tiền thu được từ TPX, Hiệp hội Thị trường vốn quốc tế - ICMA (2015) cho rang, trái phiêu xanh là trái phiếu sử dung số tiền huy động được để tài trợ hoặc tái tài trợ cho các dự án, tài sản hoặc hoạt động kinh đoanh “xanh”. Bộ nguyên tắc phát hành và sử dụng nguồn thu từ trái phiêu xanh (Green Bond Priciples — GBP) được soạn thảo bởi nhóm 04 ngân hàng toàn cầu là Bank of America Merrill Lynch, Citi Group, Crédit Agricole và JPMorgan Chase Bank (2015) củng cỗ thêm: trái phiéu xanh là bat kỳ một loại trái phiêu nào mà số tiền thu được từ việc phát hành trái phiếu được sử dụng cho mục dich tai trợ hoặc tái tài trợ một phần hoặc toàn bộ dự án liên quan đến môi trường, hay còn gọi là dự án xanh (như dự án năng lượng tái tạo, hiệu suất năng lượng, phòng chống ô nhiễm, quản lý bền vững môi trường tài nguyên thiên nhiên và sử dụng đất. Trái phiếu xanh cần đáp ứng đủ điều kiện cấp vốn và tuân thủ 04 nguyên tắc được quy định trong GBP là: sử dụng tiền thu được, đánh giá và lựa chọn dự án, quan lí số tiền thu được, báo cáo về việc sử dụng vón'3. Kế thừa và phát triển 04 nguyên tắc phát hành và sử dụng nguồn thu từ TPX của GBP nêu trên, ICMA chi ra 04 nguyên tắc TPX cần tuân thủ gồm: (i) Mục dich sử dụng tiền thu được phải công bố rộng rãi trước khi phát hành dé nhà đầu tư có thê theo đối; (ii) Tổ chức phát hành TPX cần xây dựng một quy trình nội bộ xác định các dự án đủ điều kiện sử dụng nguồn vốn từ TPX; (iii) Số tiền thu được từ phát hành TPX phải được hạch toán riêng và thuận tiện cho tổ chức phát hành trong việc quản lý, theo dõi và phân bố cho các dự án xanh; (iv) Tổ chức phát hành phải báo cáo về việc sử dụng, giải ngân nguồn tiền thu được từ phát hành TPX cũng như việc dau tu tạm thời đôi với nguôn tiên chưa giải ngân!Š”, !#Š Green Bond Principles 18° International Capital Market Association — ICMA (2018), The Green Bond Principles, truy cập tại địa chỉ https:/Avww.org/assets/documents/Sustainable-finance/Translations/Vietnamese- GBP2018-06-040321.

190 Với phạm vi rộng hơn, Tổ chức Sáng kiến trái phiếu khí hậu (Climate Bonds Initiative — CBI (2020) quan niệm, trái phiếu xanh là trái phiếu được phát hành dé huy động vốn cho các giải pháp biến đổi khí hậu, do Chính phủ, ngân hàng, địa phương hoặc doanh nghiệp phát hành, dan nhãn trái phiếu xanh dưới dang chứng khoán nợ bao gồm chứng khoán hoá, phát hành riêng lẻ, trái phiếu có đảm bảo. Định nghĩa này cho thay các dấu hiệu nhận diện đối với TPX bao gồm chủ thể phát hành, mục đích huy động vốn từ phát hành TPX và cách thức tồn tại, phát hành TPX. Mặt khác, CBI hướng dẫn về quy trình phát hành TPX theo tiêu chuẩn trái phiếu khí hậu quốc tế, được xây dựng bởi một mạng lưới các kỹ thuật viên, các tổ chức tham gia trong ngành và nhà đầu tư, kết hợp với các Nguyên tắc trái phiếu xanh và bổ sung thêm các tiêu chí khoa học dé xác định các tài sản tuân thủ với thế giới dưới hai góc độ, phù hợp với Thoả thuận Khí hậu Paris. Ở nhiều nước trên thé giới, khái niệm trái phiếu xanh được hiểu rộng hơn, là công cụ huy động vốn cho các đự án đáp ứng được các tiêu chí về phát triển bền vững.

Tuỳ từng giai đoạn và từng quốc gia, các dự án huy động trái phiếu xanh sẽ phái đáp ứng tat cả hoặc một phần quy định về ESG (môi trường — xã hội và quan trị). Theo đó, nhiều nơi có xu hướng sử dụng thuật ngữ trái phiếu phát triển bền vững thay cho từ gốc ban đầu là trái phiếu xanh. Trong xu hướng đầu tư có trách nhiệm với xã hội đang trở thành chuẩn mực trong hoạt động của các nhà đầu tư quốc tế, trái phiếu xanh, trái phiếu phát triển bền vững ngày càng được xã hội đón nhận!”!. Ở Việt Nam, trái phiếu xanh được ghi nhận trong quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn Luật Chứng khoán năm 2019.

Theo đó, trái phiếu xanh là một trong những nguồn lực về bảo vệ môi trường, được hiểu là trái phiếu do Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp phát hành theo quy định của pháp luật về trái phiếu dé huy động vốn cho hoạt động bảo vệ môi trường, dự án đầu tư mang lại lợi ích về môi trường”! 191 Trong Số tay 190 Pham Oanh (2017), “Gide mơ” chứng khoán xanh, bai đăng trên trang Đầu tư Chứng khoán, truy cập tại địa chỉ https://www. vn/giac-mo-chung-khoan-xanh-post151993 html, ngày 01/02/2024. 19! Điều 150 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. 191 “Hướng dẫn phát hành cho trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững” (2021), trái phiếu xanh là trái phiếu (công cụ nợ) có thé được phát hành bởi các tổ chức như doanh nghiệp (ngân hang và các công ty khác), Chính phủ và chính quyền địa phương (Hội đồng, thành phó) để tài trợ hoặc tái cấp vốn cho các dự án.

Tổ chức phát hành trái phiếu (bên đi vay) nợ trái chủ/nhà đầu tư (chủ nợ) một khoản nợ và tuỳ theo các điều khoản mà họ đã thoả thuận, có nghĩa vụ trả lại số tiền đã vay trong một khoảng thời gian nhất định (kỳ hạn) và với lãi suất nhất định. Bên cạnh đó, người năm giữ trái phiếu có thê chuyên nhượng và giao dich trên thị trường thứ cấp nếu trái phiếu được phát hành ra công chúng. (Xem thêm Phụ lục 1. Các định nghĩa về trái phiếu được đán nhãn).

Trái phiếu xanh có những điểm tương đồng với trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững nhưng cũng có những điểm khác biệt. (Xem thêm Phụ lục 2. So sánh giữa trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững). Như vậy, đựa trên các quan điểm nêu trên, có thê thay TPX là một thuật ngữ được hiểu với những góc độ khác nhau và mỗi góc độ cho thấy sự nhận diện dấu hiệu khác nhau về TPX.

Tuy nhiên, các quan điểm được đưa ra đều cho thay su giao thoa nhất định khi xác định về nội hàm thuật ngữ TPX. Tuu chung lại, trong phạm vi Đề tài, nhóm tác giả cho rằng: 7rái phiếu xanh là loại trái phiếu do Chính phủ, chính quyền địa phương hoặc tổ chức phát hành với mục đích huy động vốn cho các dự án hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường, mang lại lợi ích về môi trưởng. Định nghĩa này được đưa ra nhằm nhắn mạnh một số dấu hiệu của TPX, gồm: (i) Ban chất của trái phiếu xanh là một loại trái phiếu, do đó, việc phát hành và giao dịch đối với TPX cần tuân theo các nguyên tắc, cách thức phát hành và giao dich đối với trái phiếu thông thường; (ii) Chủ thé phát hành TPX gồm có Chính phủ, chính quyền địa phương và các tô chức. Ở nhóm tổ chức phát hành TPX, bên cạnh nhóm tô chức chủ yếu là doanh nghiệp, việc phát hành TPX còn được ghi nhận bởi các tổ chức quốc tế; (iii) Mục đích sử dụng số tiền huy động 12 Tổ chức Sáng kiến Trái phiếu khí hậu (2021), SỐ tay “Hướng dẫn phát hành cho trái phiểu xanh, trải phiếu xã hội và trải phiểu bên vững ”, do Uy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam uỷ quyên soạn thảo, hỗ trợ bởi Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và Cục Kinh tế Liên bang Thuy Sỹ (SECO).

192 được từ phát hành TPX là phục vụ cho các dự án bảo vệ môi trường hay có những thành tố mang đến lợi ích cho môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ