Pháp Luật Về Quản Lý Lao Động Của Người Sử Dụng Lao Động

Tài liệu nghiên cứu Pháp luật về quản lý lao động của người sử dụng lao động, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Trường đại học

Viện Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG

1.1. Khái niệm quản lý lao động và quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động

1.2. Đặc điểm của quyền quản lý lao động

1.3. Cơ sở xác định quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG

2.1. Quyền tuyển chọn, bố trí, sắp xếp lao động

2.2. Ký thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động

2.3. Ban hành nội quy, quy chế, quyết định

2.4. Quyền xử lý kỷ luật lao động

2.5. Quyền chấm dứt sử dụng lao động

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG

3.1. Yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động

3.2. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động

3.3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Quản Lý Lao Động Quyền Nghĩa Vụ

Pháp luật lao động đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quan hệ giữa người sử dụng lao động (NSDLĐ) và người lao động (NLĐ). Mục tiêu chính là đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả hai bên, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Bộ luật Lao động (BLLĐ) và các văn bản hướng dẫn thi hành là nền tảng pháp lý quan trọng. NSDLĐ cần nắm vững các quy định về quyền của người sử dụng lao độngnghĩa vụ của người sử dụng lao động để quản lý nhân sự hiệu quả và tránh vi phạm pháp luật. Việc tuân thủ pháp luật lao động không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt vi phạm pháp luật lao động mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, ổn định. Trích dẫn từ tài liệu gốc, Nhà nước có chính sách đảm bảo cho NSDLĐ: “Quyền và lợi ích hợp pháp, quản lý lao động đúng pháp luật, dân chủ, công bằng văn minh và nâng cao trách nhiệm xã hội” (khoản 2 điều 4 BLLĐ).

1.1. Định Nghĩa và Phạm Vi Điều Chỉnh của Luật Lao Động

Luật lao động là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động và các quan hệ xã hội liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động. Phạm vi điều chỉnh bao gồm các vấn đề như hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn lao động, vệ sinh lao động, bảo hiểm xã hội, giải quyết tranh chấp lao động, v.v. Luật lao động cũng quy định về quyền của người lao độngnghĩa vụ của người lao động, cũng như quyền của người sử dụng lao độngnghĩa vụ của người sử dụng lao động.

1.2. Vai Trò của Pháp Luật Lao Động trong Nền Kinh Tế Thị Trường

Trong nền kinh tế thị trường, pháp luật lao động đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp, bảo vệ quyền lợi của NLĐ và duy trì sự ổn định xã hội. Nó giúp ngăn ngừa tình trạng bóc lột lao động, đảm bảo NLĐ được hưởng mức lương và điều kiện làm việc phù hợp. Đồng thời, pháp luật lao động cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển bền vững bằng cách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nguồn nhân lực và xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa.

II. Quyền Tuyển Dụng Bố Trí Lao Động Hướng Dẫn Chi Tiết

Quyền tuyển dụng và bố trí lao động là một trong những quyền của người sử dụng lao động quan trọng nhất. NSDLĐ có quyền tự chủ trong việc lựa chọn nhân sự phù hợp với nhu cầu và yêu cầu công việc của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quyền này phải được thực hiện một cách công bằng, minh bạch và không được vi phạm các quy định của pháp luật về tuyển dụng lao động. NSDLĐ cần xây dựng quy trình tuyển dụng rõ ràng, đảm bảo mọi ứng viên đều có cơ hội cạnh tranh bình đẳng. Việc bố trí, sắp xếp công việc cũng cần dựa trên năng lực, kinh nghiệm và nguyện vọng của NLĐ, đồng thời tuân thủ các quy định về an toàn lao động và vệ sinh lao động. Theo tài liệu gốc, quyền này "Nhằm đảm bảo việc sắp xếp, bố trí lao động; tổ chức điều hành các hoạt động của NLĐ; xử lý vi phạm của người lao đông…thông qua các hình thức này, hoạt động QLLĐ của NSDLĐ có liên quan trực tiếp đến việc tạo lập môi trường lao động cho NLĐ."

2.1. Quy Trình Tuyển Dụng Lao Động Các Bước Thực Hiện

Quy trình tuyển dụng lao động thường bao gồm các bước sau: Xác định nhu cầu tuyển dụng, đăng tin tuyển dụng, tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ, tổ chức phỏng vấn, kiểm tra năng lực (nếu cần thiết), đánh giá ứng viên và ra quyết định tuyển dụng. NSDLĐ cần xây dựng tiêu chí đánh giá rõ ràng, đảm bảo mọi ứng viên đều được đánh giá một cách khách quan và công bằng. Việc kiểm tra thông tin tham khảo và xác minh thông tin ứng viên cung cấp cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng nhân sự.

2.2. Bố Trí và Sắp Xếp Công Việc Yếu Tố Cần Xem Xét

Khi bố trí và sắp xếp công việc, NSDLĐ cần xem xét các yếu tố như năng lực, kinh nghiệm, trình độ chuyên môn của NLĐ, yêu cầu của công việc, điều kiện làm việc, và nguyện vọng của NLĐ. Việc bố trí công việc phù hợp sẽ giúp NLĐ phát huy tối đa khả năng của mình, đồng thời tạo động lực làm việc và nâng cao hiệu quả công việc. NSDLĐ cũng cần đảm bảo NLĐ được cung cấp đầy đủ thông tin về công việc, nhiệm vụ và trách nhiệm của mình.

2.3. Điều Chuyển và Thay Đổi Công Việc Quy Định Pháp Luật

Việc điều chuyển và thay đổi công việc cần tuân thủ các quy định của pháp luật. NSDLĐ không được tự ý điều chuyển NLĐ sang làm công việc khác trái với hợp đồng lao động mà không có sự đồng ý của NLĐ, trừ trường hợp được quy định tại Điều 29 BLLĐ. Trường hợp điều chuyển NLĐ sang làm công việc khác mà tiền lương thấp hơn thì phải thông báo cho NLĐ biết trước ít nhất 3 ngày làm việc và thỏa thuận với NLĐ về mức lương mới.

III. Hợp Đồng Lao Động và Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Lưu Ý

Hợp đồng lao động (HĐLĐ) và thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) là hai văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh quan hệ lao động. HĐLĐ là thỏa thuận giữa NSDLĐ và NLĐ về việc làm, tiền lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. TƯLĐTT là thỏa thuận bằng văn bản giữa tập thể NLĐ và NSDLĐ về các điều kiện lao động mà hai bên đã đạt được thông qua thương lượng tập thể. Cả hai văn bản này đều có giá trị pháp lý ràng buộc đối với các bên tham gia. Theo tài liệu gốc, "Quyền QLLĐ là quyền bao hàm nhiều khía cạnh, có tính chất toàn diện của NSDLĐ. NSDLĐ thực hiện quyền QLLĐ của mình thông qua các hoạt động cơ bản là tuyển chọn, sắp xếp, bố trí lao động, ban hành nội quy, quy chế, mệnh lệnh quyết định...".

3.1. Các Loại Hợp Đồng Lao Động và Nội Dung Cơ Bản

Hiện nay có hai loại HĐLĐ chính: HĐLĐ không xác định thời hạn và HĐLĐ xác định thời hạn (thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng). Nội dung cơ bản của HĐLĐ bao gồm: Tên và địa chỉ của NSDLĐ, họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, địa chỉ, số chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ tùy thân khác của NLĐ, công việc và địa điểm làm việc, thời hạn của HĐLĐ, mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác, chế độ nâng bậc, nâng lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, trang bị bảo hộ lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.

3.2. Ký Kết và Thực Hiện Hợp Đồng Lao Động Trách Nhiệm

Việc ký kết HĐLĐ phải tuân thủ nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và thiện chí. NSDLĐ và NLĐ có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các cam kết trong HĐLĐ. Trường hợp có tranh chấp về HĐLĐ, các bên có thể giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện ra tòa án.

3.3. Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Quy Trình Thương Lượng

TƯLĐTT được ký kết trên cơ sở thương lượng tập thể giữa tập thể NLĐ và NSDLĐ. Quy trình thương lượng thường bao gồm các bước sau: Thu thập thông tin và xác định nhu cầu, thành lập ban thương lượng, tổ chức các phiên thương lượng, thống nhất nội dung và ký kết TƯLĐTT. TƯLĐTT có hiệu lực đối với tất cả NLĐ trong doanh nghiệp, kể cả những người không tham gia vào quá trình thương lượng.

IV. Kỷ Luật Lao Động và Sa Thải Quy Định Hướng Dẫn

Kỷ luật lao động là những quy định về việc tuân thủ thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh trong nội bộ doanh nghiệp. NSDLĐ có quyền ban hành nội quy lao động và áp dụng các hình thức xử lý kỷ luật đối với NLĐ vi phạm. Tuy nhiên, việc xử lý kỷ luật phải tuân thủ các quy định của pháp luật và đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Sa thải là hình thức xử lý kỷ luật nghiêm khắc nhất, chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 125 BLLĐ. Theo tài liệu gốc, việc xử lý kỷ luật lao động cần được thực hiện trong "Khuôn khổ của pháp luật và NSDLĐ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hành vi QLLĐ của mình."

4.1. Nội Quy Lao Động Nội Dung và Thủ Tục Ban Hành

Nội quy lao động là văn bản quy định các quy tắc ứng xử, làm việc, sinh hoạt trong nội bộ doanh nghiệp. Nội dung của nội quy lao động phải phù hợp với quy định của pháp luật và không được trái với TƯLĐTT. Trước khi ban hành nội quy lao động, NSDLĐ phải tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở.

4.2. Các Hình Thức Xử Lý Kỷ Luật Lao Động và Điều Kiện

Các hình thức xử lý kỷ luật lao động bao gồm: Khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương không quá 6 tháng, cách chức và sa thải. Việc áp dụng hình thức xử lý kỷ luật nào phải căn cứ vào tính chất, mức độ vi phạm và phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục quy định tại Điều 123 BLLĐ.

4.3. Sa Thải Trường Hợp Được Áp Dụng và Thủ Tục Thực Hiện

Sa thải chỉ được áp dụng trong các trường hợp NLĐ có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy trong phạm vi doanh nghiệp, tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của NSDLĐ, hoặc có hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng đến tài sản, lợi ích của NSDLĐ. Thủ tục sa thải phải tuân thủ quy định tại Điều 126 BLLĐ.

V. An Toàn Lao Động Vệ Sinh Lao Động Bảo Vệ Người Lao Động

An toàn lao động (ATLĐ) và vệ sinh lao động (VSLĐ) là trách nhiệm quan trọng của NSDLĐ nhằm bảo vệ sức khỏe, tính mạng của NLĐ trong quá trình làm việc. NSDLĐ phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, cung cấp trang thiết bị bảo hộ lao động đầy đủ và phù hợp, tổ chức huấn luyện ATLĐ, VSLĐ cho NLĐ. NLĐ cũng có trách nhiệm tuân thủ các quy định về ATLĐ, VSLĐ và sử dụng đúng cách các trang thiết bị bảo hộ lao động. Theo tài liệu gốc, "Nhà nước có chính sách đảm bảo cho NSDLĐ: ‘Quyền và lợi ích hợp pháp, quản lý lao động đúng pháp luật, dân chủ, công bằng văn minh và nâng cao trách nhiệm xã hội’ (khoản 2 điều 4 BLLĐ)".

5.1. Trách Nhiệm của Người Sử Dụng Lao Động về An Toàn Lao Động

NSDLĐ có trách nhiệm xây dựng kế hoạch ATLĐ, VSLĐ, tổ chức kiểm tra, đánh giá các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc, trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho NLĐ, huấn luyện ATLĐ, VSLĐ định kỳ, thực hiện chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, và báo cáo kịp thời các tai nạn lao động, sự cố nghiêm trọng xảy ra tại nơi làm việc.

5.2. Quyền và Nghĩa Vụ của Người Lao Động về Vệ Sinh Lao Động

NLĐ có quyền được làm việc trong môi trường an toàn, được cung cấp đầy đủ thông tin về các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc, được huấn luyện ATLĐ, VSLĐ, được trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân. NLĐ có nghĩa vụ tuân thủ các quy định về ATLĐ, VSLĐ, sử dụng đúng cách các phương tiện bảo vệ cá nhân, báo cáo kịp thời các nguy cơ gây mất an toàn lao động, bệnh nghề nghiệp.

5.3. Xử Lý Vi Phạm về An Toàn Lao Động và Vệ Sinh Lao Động

Các hành vi vi phạm về ATLĐ, VSLĐ có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. NSDLĐ vi phạm có thể bị phạt tiền, đình chỉ hoạt động, hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng. NLĐ vi phạm có thể bị khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, hoặc sa thải.

VI. Giải Quyết Tranh Chấp Lao Động Phương Pháp Thủ Tục

Giải quyết tranh chấp lao động là quá trình giải quyết những bất đồng, xung đột phát sinh trong quan hệ lao động giữa NSDLĐ và NLĐ. Tranh chấp lao động có thể là tranh chấp cá nhân (giữa một NLĐ và NSDLĐ) hoặc tranh chấp tập thể (giữa tập thể NLĐ và NSDLĐ). Việc giải quyết tranh chấp lao động phải tuân thủ các nguyên tắc hòa giải, thương lượng, trung lập và khách quan. Theo tài liệu gốc, khi có tranh chấp lao động, "các bên có thể giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện ra tòa án."

6.1. Các Hình Thức Giải Quyết Tranh Chấp Lao Động

Có nhiều hình thức giải quyết tranh chấp lao động, bao gồm: Thương lượng trực tiếp giữa các bên, hòa giải thông qua hòa giải viên lao động, trọng tài lao động và tòa án. Tùy theo tính chất và mức độ phức tạp của tranh chấp, các bên có thể lựa chọn hình thức giải quyết phù hợp.

6.2. Thủ Tục Hòa Giải Tranh Chấp Lao Động Cá Nhân

Thủ tục hòa giải tranh chấp lao động cá nhân được thực hiện theo quy định tại Điều 188 BLLĐ. NLĐ hoặc NSDLĐ có quyền yêu cầu hòa giải viên lao động tiến hành hòa giải. Hòa giải viên lao động có trách nhiệm lắng nghe ý kiến của các bên, phân tích nguyên nhân phát sinh tranh chấp và đưa ra phương án hòa giải.

6.3. Thủ Tục Giải Quyết Tranh Chấp Lao Động Tập Thể

Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể được thực hiện theo quy định tại Điều 193 BLLĐ. Tập thể NLĐ có quyền yêu cầu tổ chức đại diện tập thể lao động tiến hành thương lượng với NSDLĐ. Trường hợp thương lượng không thành, tập thể NLĐ có quyền yêu cầu hòa giải viên lao động hoặc trọng tài lao động tiến hành hòa giải, trọng tài.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nghiên cứu các vấn đề lý luận về quyền QLLĐ của NSDLĐ và pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ. Mục đích nghiên cứu của chương này nhằm tạo cơ sở để giải quyết những nội dung trong chương tiếp theo. Qua đó, luận văn rút ra kết luận sau: 1. QLLĐ là hoạt động quan trọng trong quá trình sản xuất kinh doanh.

Là sự tác động của chủ thể có thẩm quyền tới các đối tượng bị quản lý nhằm gia tăng năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động. QLLĐ không ngừng thay đổi để thích ứng với sự phát triển của xã hội, luôn thay đổi về cách thức nhằm phù hợp hơn với thực tế sản xuất kinh doanh hiện tại. Quyền QLLĐ có thể coi là đặc quyền của NSDLĐ, theo đó, NSDLĐ được chỉ đạo, điều khiển NLĐ của đơn vị, trên cơ sở các quyền cơ bản về quản lý đã nêu. NSDLĐ tổ chức, thực hiện QLLĐ theo quy định của pháp luật.

Khác với quyền quản lý nhà nước, quyền QLLĐ của NSDLĐ là quyền năng thể hiện ý chí đơn phương của NSDLĐ, nhưng đồng thời cũng bị chi phối bởi sự thỏa thuận của các bên trong quan hệ lao động cũng như từ các quy định của pháp luật. Nội dung pháp luật về QLLĐ của NSDLĐ gồm những vấn đề cơ bản: Quyền 15 tuyển chọn, sắp xếp và bố trí lao động; ký thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động; quyền ban hành nội quy, quy chế, quyết đinh; quyền xử lý kỷ luật đối với người lao động; quyền chấm dứt sử dụng lao động. Pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ có vai trò rất lớn trong hoạt động quản lý nhà nước nói chung, quản lý trong lĩnh vực hoạt động nói riêng. Đó là cụ thể hóa những yêu cầu của quản lý nhà nước trong lĩnh vực lao động, tạo cơ sở pháp lý cho việc thực hiện quyền QLLĐ của NSDLĐ, cũng như đảm bảo quyền tự do, tự chủ trong sản xuất kinh doanh, thúc đẩy sản xuất, kinh doanh phát triển.

Tạo tiền đề để đảm bảo việc làm, thu nhập ổn định cho NLĐ, góp phần phát triển quan hệ lao động. 16 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG 2.1 Quyền tuyển chọn, bố trí, sắp xếp lao động 2.1 Quyền tuyển dụng lao động Tuyển lao động là một trong những quyền năng đầu tiên mà pháp luật Việt Nam đã trao cho NSDLĐ. Tuy nhiên, tùy từng thời kỳ, tùy từng đối tượng lao động, loại hình đơn vị sử dụng lao động, đặc điểm đặc thù của NLĐ mà quyền này được pháp luật quy định khác nhau. Trước đây, trong thời kì nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nhà nước là chủ sở hữu duy nhất, nên nhà nước-với tư cách là NSDLĐ duy nhất, có quyền tuyển lao động.

Bước sang nền kinh tế thị trường, với sự đa dạng của hình thức sở hữu và thành phần kinh tế, với tư cách là NSDLĐ, nhà nước chỉ tuyển lao động là công chức viên chức và những lao động khác làm việc cho cơ quan tổ chức, đơn vị nhà nước [9]. Còn đối với những đơn vị sử dụng lao động thuộc các thành phần kinh tế khác, nhà nước không trực tiếp tuyển lao động nữa mà trao quyền này cho NSDLĐ trong đơn vị, được quy định trong hiến pháp, pháp luật doanh nghiệp và pháp luật lao động [18, Đ.20,21,57,58] Xuất phát từ nhu cầu lao động cụ thể cho từng vị trí làm việc trong đơn vị, NSDLĐ quyết định số lượng lao động (bao nhiêu lao động tương ứng với từng vị trí công việc), chất lượng lao động (trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp…), điều kiện tuyển chọn (cơ cấu, độ tuổi, trình độ, sức khỏe, ngoại hình…), công khai việc tuyển lao động (tiêu chuẩn, hồ sơ, thời gian, địa điểm tuyển; quyền và trách nhiệm chủ yếu của các bên trong quá trình làm việc), tiến hành thi tuyển, thử việc, học nghề, tập nghề. Các nội dung và thủ tục, trình tự tuyển lao động do NSDLĐ quyết định trên cơ sở quy định của pháp luật và không trái đạo đức xã hội, thuần phong mỹ tục của đất nước. Trong thực tế, có nhiều trường hợp NSDLĐ tuyển NLĐ làm công việc thư ký, lái xe.

họ còn đưa ra các điều kiện về tuổi âm lịch, tính cách, sở thích cá nhân. vì họ cho rằng, những người như thế mới có thể đem lại cho họ may mắn trong kinh doanh. 17 Điều đó vẫn được coi là hợp pháp. Đối với việc tuyển lao động là cá nhân nước ngoài làm việc tại Việt Nam: Theo quy định tại Điều 169, 170 BLLĐ, NSDLĐ được quyền tuyển lao động là công dân nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam.

Công dân nước ngoài theo quy định này bao gồm người có quốc tịch nước ngoài, người không quốc tịch hoặc người Việt Nam có quốc tịch nước ngoài. Điều kiện của cá nhân nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam được pháp luật quy định chặt chẽ hơn so với công dân Việt Nam. Theo đó, công dân nước ngoài phải có đủ các điều kiện như: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có trình độ chuyên môn, tay nghề và sức khỏe phù hợp với yêu cầu công việc, có lý lịch tư pháp trong sạch, có giấy phép lao động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam (trừ một số trường hợp). Đối với việc tuyển lao động nữ: Theo quy định tại Điều 154 BLLĐ, "khi tuyển dụng lao động nữ, NSDLĐ thực hiện bình đẳng giới trong tuyển dụng, không phân biệt đối xử", Điều 13 Luật bình đẳng giới năm 2006 quy định: "Nam, nữ bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi khi tuyển dụng.

Quy định tỷ lệ nam, nữ được tuyển dụng lao động". Như vậy, khi tuyển lao động nữ, NSDLĐ phải thực hiện bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi, không được phân biệt đối xử vì lý do giới và được quyền tự quy định cụ thể tỷ lệ nam nữ được tuyển lao động. Điều đó thể hiện sự thống nhất của pháp luật lao động với pháp luật khác trong việc bảo vệ lao động nữ, tạo điều kiện để lao động nữ bảo đảm việc làm, thu nhập, nhằm phát huy có hiệu quả năng lực nghề nghiệp, kết hợp hài hòa cuộc sống lao động và cuộc sống gia đình. Đối với việc tuyển lao động chưa thành niên: Theo quy định từ Điều 161 đến Điều 165 BLLĐ, NSDLĐ được phép tuyển lao động chưa thành niên, dưới 18 tuổi, nhằm đáp ứng nhu cầu lao động linh hoạt trong các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ phổ biến ở Việt Nam hiện nay.

Song, do lao động này chưa phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, vì thế tùy vào độ tuổi, NSDLĐ không được tuyển họ làm một số công việc nhất định. Đối với việc tuyển lao động cao tuổi: Theo quy định tại Điều 166, 167 BLLĐ, NSDLĐ có quyền tuyển lao động là người cao tuổi (thông thường nam trên 60 tuổi, 18 nữ trên 55 tuổi) theo nhu cầu để tận dụng kinh nghiệm của họ. Việc tuyển lao động cao tuổi được thực hiện bằng cách thỏa thuận kéo dài thời hạn hợp đồng lao động đã giao kết hoặc giao kết hợp đồng lao động mới. Đối với việc tuyển lao động là người khuyết tật: Do bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng nào đó nên so với những người bình thường, người khuyết tật sẽ khó khăn hơn trong tìm kiếm việc làm.

Vì thế, theo quy định tại Điều 176 BLLĐ, pháp luật khuyến khích và ưu đãi NSDLĐ nhận lao động khuyết tật vào làm việc. Việc tuyển lao động này được quy định trong Điều 33 Luật người khuyết tật. Theo đó, NSDLĐ không được từ chối tuyển người khuyết tật có đủ tiêu chuẩn vào làm việc hoặc đặt ra tiêu chuẩn tuyển lao động trái quy định của pháp luật nhằm hạn chế cơ hội làm việc của người khuyết tật. Theo Điều 8 BLLĐ, pháp luật cấm NSDLĐ khi thực hiện quyền tuyển lao động mà có sự phân biệt, đối xử về giới tính, dân tộc, màu da, thành phần xã hội, tình trạng hôn nhân, tín ngưỡng, tôn giáo, nhiễm HIV, khuyết tật; cấm lợi dụng danh nghĩa tập nghề để trục lợi, bóc lột sức lao động hoặc dụ dỗ người tập nghề vào hoạt động trái pháp luật; cấm dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối để lừa gạt NLĐ hoặc lợi dụng dịch vụ việc làm để thực hiện hành vi trái pháp luật.

Trước sự phát triển của các vấn đề kinh tế – xã hội và quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường, pháp luật về quyền tuyển lao động của NSDLĐ còn nổi cộm một số vấn đề sau đây: Thứ nhất, do nguồn cung lao động cao hơn so với nhu cầu sử dụng nên dẫn đến việc lạm quyền khi tuyển dụng lao động. Việc kỳ thị, phân biết đối xử lao động là người ở một số vùng miền xảy ra rộng rãi. Cụ thể như: nữ công nhân thì xin việc dễ nhưng nhiều nam thanh niên có hộ khẩu Thanh-Nghệ-Tĩnh thì rất khó xin vào làm công nhân ở TPHCM và Bình Dương, hay như việc công ty TNHH gỗ Hoa nét “cấm cửa” những người lao động đến từ Cà Mau gây cho dư luận hoang mang, bức xúc….[20] Trong các vụ việc này, NSDLĐ không vi phạm quy định của pháp luật về quyền 19 tự do thuê mướn lao động, song ở góc độ khác lại ảnh hưởng đến quyền tự do việc làm của NLĐ. Tuy nhiên pháp luật cũng đã có quy định cụ thể các hành vi bị nghiêm cấm tại Điều 8 BLLĐ để tránh gây dư luận trái chiều, ảnh hưởng đến trật tự xã hội chung.

Thứ hai, quy định ưu tiên, khuyến khích tuyển lao động khuyết tật. So với người bình thường, người khuyết tật rất khó khăn trong tìm kiếm việc làm. Chiếm khoảng gần 5,3 triệu người (chiếm tỷ lện 6,34% dân số), người khuyết tật là nguồn nhân lực tiềm tàng có thể đóng góp to lớn cho sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, NSDLĐ hầu như không tuyển lao động này.

Bởi lẽ, khi sử dụng lao động này, NSDLĐ sẽ phải thực hiện nhiều nghĩa vụ so với lao động bình thương.2 Quyền bố trí, sắp xếp công việc đối với người lao động Theo quy định hiện hành, việc sắp xếp, bố trí công việc cho NLĐ hoàn toàn do NSDLĐ quyết định trên cơ sở nhu cầu của đơn vị và khả năng, trình độ của NLĐ. Song, để tránh trường hợp NSDLĐ vì quyền và lợi ích của mình mà xâm phạm đến quyền và lợi ích của NLĐ, pháp luật quy định cụ thể các hành vi cấm, nghiêm cấm khi bố trí, sắp xếp công việc đối với NLĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Quản Lý Lao Động: Quyền và Trách Nhiệm của Người Sử Dụng Lao Động" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lợi và trách nhiệm của người sử dụng lao động trong bối cảnh pháp luật lao động hiện hành. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, đồng thời cũng chỉ ra những nghĩa vụ mà người sử dụng lao động cần thực hiện để đảm bảo môi trường làm việc công bằng và an toàn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về công đoàn trong việc đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động tại doanh nghiệp, nơi phân tích vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ vai trò của công đoàn đối với quyền lợi người lao động trong doanh nghiệp ngoài quốc doanh nghiên cứu trường hợp tại một số doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của công đoàn trong các doanh nghiệp không thuộc nhà nước. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động tại doanh nghiệp ngoài nhà nước trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập quốc tế nghiên cứu thực tế ở tỉnh hà tĩnh, để có cái nhìn tổng quát hơn về thực trạng bảo vệ quyền lợi người lao động trong các doanh nghiệp ngoài nhà nước.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới về quyền lợi và trách nhiệm trong quan hệ lao động.