Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rau xanh là nhóm thực phẩm cung cấp nguồn vi chất dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất và chất xơ thiết yếu cho con người, đồng thời đóng góp tích cực vào việc nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Trước yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, các phương thức canh tác truyền thống bộc lộ nhiều rủi ro về lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, dịch bệnh và tác động của biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, mô hình sản xuất rau thủy canh trong nhà kính được xem là một tiến bộ kỹ thuật quan trọng của nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
Huyện Đơn Dương là vùng chuyên canh sản xuất rau trọng điểm của tỉnh Lâm Đồng. Địa phương đã chứng kiến sự chuyển dịch từ đất lúa và phương thức canh tác truyền thống sang các mô hình công nghệ cao (nhà lưới, nhà kính, tưới tự động, thủy canh), với diện tích canh tác rau ứng dụng công nghệ cao đạt 10.468 ha vào năm 2019 (chiếm 89% diện tích rau toàn huyện). Tại Đơn Dương, mô hình trồng rau thủy canh cho thấy tỷ lệ cây sống đạt khoảng 99% trên 100m², rút ngắn thời gian thu hoạch từ 13 đến 18 ngày so với canh tác truyền thống, năng suất bình quân xấp xỉ 200 kg/100m² và cho thu nhập khoảng 50 triệu đồng/vụ (sản xuất 8 - 10 vụ/năm). Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình này tại các nông hộ vẫn gặp nhiều rào cản: chi phí đầu tư ban đầu lớn, kỹ thuật phức tạp, sự bấp bênh về thị trường tiêu thụ và giá bán, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa thực sự ổn định.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Nhi Quỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh doanh Nông nghiệp tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích các nhân tố chi phối ý định tham gia của nông hộ.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia mô hình sản xuất rau thủy canh của nông hộ tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông hộ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng sản xuất và tiêu thụ rau tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
- So sánh hiệu quả tài chính giữa các mô hình sản xuất rau ăn lá tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
- Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng mô hình sản xuất rau thủy canh tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả cho nông hộ áp dụng mô hình sản xuất rau thủy canh tại địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia sản xuất rau thủy canh và hiệu quả tài chính của 155 hộ sản xuất rau ăn lá.
- Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 07/10/2021 đến ngày 10/01/2022 (thu thập số liệu sản xuất giai đoạn 2019 - 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh tế học hành vi và tâm lý xã hội:
- Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Giải thích hành vi qua thái độ và tiêu chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1985/1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi để giải thích các quyết định không hoàn toàn do lý trí kiểm soát.
- Lý thuyết khuếch tán đổi mới (IDT - Diffusion of Innovations Theory - Rogers, 1962/2010): Phân tích tiến trình chấp nhận công nghệ mới thông qua các giai đoạn tiếp cận, thuyết phục, xem xét, thực hiện và xác nhận, trong đó nhấn mạnh vai trò của kênh giao tiếp.
- Lý thuyết lợi ích kỳ vọng (EUT - Expected Utility Theory - Bernoulli, 1738; Batz và cộng sự, 1999): Giải thích việc nông dân so sánh mức độ thỏa dụng, lợi ích và chi phí giữa công nghệ mới (thủy canh) và công nghệ truyền thống.
- Lý thuyết rủi ro nhận thức (TPR - Perceived Risk Theory - Bauer, 1960) và mô hình chấp nhận công nghệ (Davis, 1989): Đánh giá nhận thức về rủi ro kỹ thuật, chi phí, nhãn hiệu cũng như nhận thức về lợi ích mang lại.
| Khái niệm / Chỉ tiêu |
Định nghĩa và công thức xác định trong nghiên cứu |
| Nông hộ |
Đơn vị kinh tế cơ sở quy mô nhỏ, sử dụng chủ yếu lao động gia đình, vừa là đơn vị sản xuất vừa là đơn vị tiêu dùng. |
| Thủy canh |
Kỹ thuật trồng cây không dùng đất, cây hấp thụ dinh dưỡng trực tiếp qua dung dịch khoáng hòa tan (hệ thống bấc, bè nổi, hồi lưu NFT, nhỏ giọt, khí canh...). |
| Tổng doanh thu (TR) |
$TR = P \times Q$ (với $P$ là giá bán đơn vị, $Q$ là sản lượng tiêu thụ). |
| Tổng chi phí (TC) |
$TC = FC + VC$ (Chi phí cố định $FC$ và chi phí biến đổi $VC$). |
| Lợi nhuận ($\pi$) |
$\pi = TR - TC$ |
| Thu nhập hộ (I) |
$I = TR - \text{Chi phí chưa tính công lao động gia đình}$ |
| Chỉ tiêu hiệu quả |
Tỷ suất doanh thu ($TR/TC$), Tỷ suất lợi nhuận ($\pi/TC$), Tỷ suất thu nhập ($I/TC$). |
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ niên giám thống kê, báo cáo của Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Đơn Dương, các đề tài khoa học và tài liệu công bố liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Điều tra phỏng vấn trực tiếp 155 nông hộ trồng rau ăn lá trên địa bàn huyện Đơn Dương. Quy mô mẫu $N = 155$ được xác định dựa trên quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA và SEM (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát, mô hình có 31 biến quan sát thuộc 9 nhóm yếu tố).
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phần mềm: Microsoft Excel và SmartPLS 3.0.
- Thống kê mô tả và so sánh: Tính toán giá trị trung bình (Mean), giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max), so sánh tương đối (%) và tuyệt đối giữa 4 mô hình canh tác (thổ canh ngoài trời, thổ canh nhà lưới, thổ canh nhà kính, thủy canh trong nhà kính) tính trên quy chuẩn 1.000 m².
- Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM): Đánh giá mô hình đo lường qua hệ số tải ngoài (Outer loadings > 0,7), độ tin cậy tổng hợp (CR $\ge$ 0,7), phương sai trích trung bình (AVE $\ge$ 0,5), kiểm định tính phân biệt (Fornell-Larcker), kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 5) và đánh giá mô hình cấu trúc qua hệ số đường dẫn, giá trị $T\text{-value} > 1,96$ (mức ý nghĩa 5%) bằng kỹ thuật Bootstrapping.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, nêu rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu ý định chuyển đổi sang mô hình sản xuất rau thủy canh tại vùng chuyên canh Đơn Dương. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đối tượng nghiên cứu là 155 nông hộ sản xuất rau ăn lá, giới hạn phạm vi khảo sát từ tháng 10/2021 đến tháng 01/2022 và phác thảo kết cấu khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan tài liệu và địa bàn nghiên cứu
Chương này tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Đàm Minh Anh, 2014; Lê Việt Trung, 2016; Lương Tình và cộng sự, 2018, 2019; Bùi Xuân Nhã và cộng sự, 2020; Bùi Đức Hùng và cộng sự, 2021) và quốc tế (Pheesphan Laosutsan và cộng sự, 2019; Ratana Sapbamrer và cộng sự, 2021) về việc áp dụng VietGAP, nông nghiệp hữu cơ và công nghệ cao.
Về địa bàn nghiên cứu, huyện Đơn Dương có diện tích 611,56 km², dân số 93.702 người (năm 2020), mật độ 153 người/km², gồm 2 thị trấn (Thạnh Mỹ, Dran) và 8 xã (Lạc Xuân, Lạc Lâm, Ka Đô, Quảng Lập, Proh, Tu Tra, Ka Đơn, Đạ Ròn). Địa hình chia làm 3 dạng: núi cao (chiếm 75%), thoải lượn sóng (16,26%) và thung lũng sông suối (3,2%). Đất đai gồm 6 nhóm chính (đất phù sa, đất xám bạc màu, đất đen, đất đỏ vàng, đất dốc tụ, đất mùn đỏ vàng). Nguồn nước mặt dồi dào từ sông Đa Nhim (dài 50 km) cùng hệ thống hồ thủy điện, hồ chứa Đạ Ròn, Proh, R'lôm phục vụ tưới tiêu. Kinh tế huyện dựa vào nông nghiệp (khoảng 80% dân số có thu nhập từ nông nghiệp), diện tích đất sản xuất nông nghiệp là 20.000 ha (trong đó 19.300 ha thuộc nông hộ).
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày các định nghĩa học thuật, hệ thống chỉ tiêu kết quả và hiệu quả tài chính ($TR, TC, FC, VC, \pi, I$), cùng quy trình chọn mẫu $n = 155$. Tác giả cụ thể hóa mô hình nghiên cứu gồm 9 yếu tố với 31 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), đồng thời bổ sung các biến kiểm soát về đặc điểm nông hộ (học vấn, kinh nghiệm, diện tích đất canh tác).
| Nhóm yếu tố (Mã hóa) |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Giao tiếp (GT) |
4 |
Tiếp thu thông tin từ truyền thông (GT1), nông dân khác (GT2), HTX/tổ hợp tác (GT3), hội khuyến nông (GT4). |
| Nhận thức lợi ích (NL) |
3 |
Cải thiện chất lượng hoạt động (NL1), giảm hư hại và tăng năng suất (NL2), tiết kiệm thời gian chăm sóc (NL3). |
| Nhận thức rủi ro (NR) |
3 |
Rủi ro về nhãn hiệu/tiêu thụ (NR1), rủi ro kỹ thuật (NR2), rủi ro chi phí sản xuất (NR3). |
| Thái độ (TD) |
3 |
Đánh giá mô hình là ý tưởng tốt (TD1), mức độ yêu thích (TD2), sẵn sàng khuyến khích người khác (TD3). |
| Định mức chủ quan (MQ) |
5 |
Tác động từ gia đình, bạn bè, người thân, cộng đồng xã hội. |
| Kiểm soát hành vi (KS) |
4 |
Nhận thức về năng lực bản thân, nguồn lực kỹ thuật và tài chính để thực hiện. |
| Hỗ trợ (HT) |
3 |
Sự hỗ trợ về kỹ thuật, tập huấn khuyến nông và chính sách tín dụng. |
| Sự tương thích (TT) |
3 |
Sự phù hợp với điều kiện tài chính, quy mô lao động, đất đai hiện có. |
| Ý định hành vi (YH) |
3 |
Ý định sẵn sàng áp dụng mô hình rau thủy canh trong tương lai. |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Thực trạng và đặc điểm nông hộ: Thống kê cơ cấu độ tuổi, giới tính, dân tộc, trình độ học vấn, kinh nghiệm canh tác, sự tham gia các lớp tập huấn khuyến nông và quy mô đất đai của 155 hộ điều tra.
- So sánh hiệu quả tài chính: Phân tích chi tiết các khoản mục chi phí (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, khấu hao nhà kính/nhà lưới/giàn thủy canh, điện nước, công lao động) và doanh thu, lợi nhuận giữa 4 phương thức canh tác rau ăn lá trên quy mô 1.000 m². Mô hình thủy canh đòi hỏi vốn đầu tư cố định lớn nhất nhưng cho năng suất và chất lượng đồng đều, số vụ quay vòng trong năm cao hơn canh tác thổ canh ngoài trời.
- Kiểm định mô hình PLS-SEM: Kết quả kiểm định mô hình đo lường cho thấy các thang đo đạt độ hội tụ (AVE > 0,5), độ tin cậy nhất quán nội tại (CR > 0,7) và đạt giá trị phân biệt. Kiểm định mô hình cấu trúc xác định mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện chính từ mô hình kinh tế lượng và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng áp dụng mô hình thủy canh tại Đơn Dương, tập trung vào công tác khuyến nông, tín dụng ưu đãi và tổ chức liên kết chuỗi giá trị tiêu thụ.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
- Các nhân tố tác động đến ý định hành vi: Mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM xác định có 4 yếu tố tác động trực tiếp, có ý nghĩa thống kê đến ý định tham gia mô hình sản xuất rau thủy canh của nông hộ tại huyện Đơn Dương:
- Kiểm soát hành vi (KS): Hệ số tác động $\beta = 0,466$ (yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất). Khi nông hộ nhận thấy mình có đủ năng lực kỹ thuật, vốn và khả năng làm chủ công nghệ, ý định tham gia sẽ gia tăng rõ rệt.
- Thái độ (TD): Hệ số tác động $\beta = 0,175$. Đánh giá tích cực về tính ưu việt của mô hình thúc đẩy ý định chuyển đổi.
- Định mức chủ quan (MQ): Hệ số tác động $\beta = 0,144$. Sự ủng hộ từ gia đình, cộng đồng và các hộ xung quanh tạo động lực tâm lý cho người sản xuất.
- Sự tương thích (TT): Hệ số tác động $\beta = 0,135$. Mức độ tương thích giữa công nghệ thủy canh với điều kiện sẵn có của nông hộ (nguồn nước, mặt bằng, nhân lực) tác động thuận chiều đến ý định áp dụng.
- Các yếu tố khác như giao tiếp, nhận thức rủi ro, hỗ trợ thể hiện vai trò tác động gián tiếp thông qua thái độ và kiểm soát hành vi.
Mức độ tác động trực tiếp đến Ý định hành vi (YH):
1. Kiểm soát hành vi (KS) : [0,466] (Mạnh nhất)
2. Thái độ (TD) : [0,175]
3. Định mức chủ quan (MQ) : [0,144]
4. Sự tương thích (TT) : [0,135]
- Hiệu quả kỹ thuật và tài chính: Nghiên cứu chỉ ra thủy canh giúp kiểm soát tồn dư hóa chất, giảm 13 - 18 ngày canh tác/vụ, tỷ lệ cây sống 99%, song chi phí suất đầu tư ban đầu cao hơn nhiều so với thổ canh truyền thống ngoài trời, đòi hỏi nông hộ phải có năng lực tài chính và tiếp cận thị trường giá trị cao để bảo đảm lợi nhuận.
2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Tăng cường năng lực kiểm soát hành vi cho nông hộ: Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật chuyên sâu về pha chế dung dịch dinh dưỡng, quản lý độ pH, độ dẫn điện (EC) và xử lý mầm bệnh trong môi trường nước.
- Nâng cao nhận thức và thái độ: Đẩy mạnh các mô hình trình diễn khuyến nông thực tế tại các xã Ka Đô, Quảng Lập, Lạc Lâm để nông dân trực tiếp quan sát hiệu quả kinh tế.
- Phát huy vai trò của tổ chức và cộng đồng (Định mức chủ quan): Xây dựng các hợp tác xã, tổ hợp tác chuyên sản xuất rau thủy canh nhằm tạo môi trường chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.
- Tăng cường khả năng tương thích và hỗ trợ nguồn lực: Triển khai các gói vay tín dụng ưu đãi phục vụ chuyển đổi nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ kiểm nghiệm nguồn nước đạt tiêu chuẩn canh tác thủy canh.
3. Đóng góp khoa học của khóa luận
Khóa luận đã tích hợp thành công khung lý thuyết tâm lý xã hội (TPB, IDT) và lý thuyết kinh tế (EUT, TPR) vào nghiên cứu hành vi kinh tế nông hộ tại địa bàn chuyên canh rau Đơn Dương. Đề tài lượng hóa cụ thể mức độ tác động của từng yếu tố bằng phương pháp PLS-SEM hiện đại, cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về quá trình tiếp nhận công nghệ cao trong nông nghiệp ở cấp độ nông hộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát sơ cấp tập trung tại các xã có thế mạnh sản xuất rau thuộc huyện Đơn Dương với quy mô mẫu dừng ở 155 nông hộ. Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá "ý định hành vi" (Intention) trong giai đoạn khảo sát (cuối năm 2021 - đầu năm 2022) chứ chưa theo dõi được hành vi thực tế (Actual Adoption) diễn ra sau đó.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu sang các địa bàn chuyên canh rau lân cận thuộc tỉnh Lâm Đồng (như Đức Trọng, Lạc Dương, TP. Đà Lạt); thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Panel Data) để phân tích sự chuyển hóa từ ý định sang quyết định đầu tư thực tế và đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn sau khi vận hành mô hình thủy canh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh doanh Nông nghiệp, Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn; cán bộ quản lý ngành nông nghiệp, cán bộ trạm khuyến nông huyện Đơn Dương và tỉnh Lâm Đồng; các chủ trang trại, nông hộ đang có định hướng đầu tư nông nghiệp công nghệ cao.
- Nội dung giá trị: Khung thang đo 31 biến quan sát tích hợp TPB - EUT cho hành vi ứng dụng công nghệ nông nghiệp; quy trình ứng dụng SmartPLS 3.0 trong nghiên cứu kinh tế nông hộ; phương pháp tính toán và so sánh các chỉ tiêu tài chính ($TR, TC, \pi, I$) giữa các mô hình canh tác trong nhà kính, nhà lưới và ngoài trời.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại địa bàn nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên địa bàn huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 07/10/2021 đến ngày 10/01/2022, sử dụng số liệu sơ cấp khảo sát vụ mùa 2019 - 2020.
2. Quy mô mẫu điều tra là bao nhiêu và được chọn theo tiêu chí nào?
Quy mô mẫu là 155 nông hộ sản xuất rau ăn lá tại huyện Đơn Dương, được xác định dựa trên yêu cầu phân tích EFA/SEM với 31 biến quan sát thuộc 9 nhóm nhân tố (tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát).
3. Bốn mô hình sản xuất rau ăn lá được đưa vào so sánh hiệu quả tài chính trong khóa luận là gì?
Bốn mô hình gồm: (1) Canh tác thổ canh ngoài trời; (2) Canh tác thổ canh trong nhà lưới; (3) Canh tác thổ canh trong nhà kính; (4) Canh tác thủy canh trong nhà kính (tất cả được quy chuẩn tính toán trên diện tích 1.000 m²).
4. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định tham gia sản xuất rau thủy canh của nông hộ?
Nhân tố Kiểm soát hành vi (KS) có ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số tác động $\beta = 0,466$, tiếp theo là Thái độ ($\beta = 0,175$), Định mức chủ quan ($\beta = 0,144$) và Sự tương thích ($\beta = 0,135$).
5. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp Lý thuyết hành vi dự định (TPB), Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết khuếch tán đổi mới (IDT), Lý thuyết lợi ích kỳ vọng (EUT) và Lý thuyết rủi ro nhận thức (TPR).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Nhi Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc phân tích thực trạng sản xuất rau tại huyện Đơn Dương và so sánh hiệu quả tài chính giữa các mô hình canh tác. Bằng phương pháp PLS-SEM trên mẫu khảo sát 155 nông hộ, đề tài đã chỉ ra 4 nhân tố tác động trực tiếp đến ý định tham gia sản xuất rau thủy canh, trong đó kiểm soát hành vi giữ vai trò quyết định. Các kết quả và đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác hoạch định chính sách khuyến nông và hỗ trợ nông dân ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Lâm Đồng.