Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp của tác giả Đặng Quang Vinh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Mai Trâm) tập trung vào bài toán nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh cạnh tranh của ngành sản xuất da giày xuất khẩu tại Việt Nam.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là doanh nghiệp hoạt động đa ngành, trong đó Nhà máy 1 chuyên gia công giày xuất khẩu sang các thị trường quốc tế như Hoa Kỳ (chiếm 48% sản lượng), Liên minh Châu Âu (25%), Đức (11%), Nhật Bản (10%) và Hàn Quốc (6%) theo số liệu năm 2020. Dưới áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn (Trung Quốc, Mexico, Indonesia, Ấn Độ) và các doanh nghiệp nội địa (Biti's, Thượng Đình, Vina Giày), việc duy trì và tối ưu hóa năng suất lao động là yêu cầu cấp thiết.

Tuy nhiên, số liệu sản xuất thực tế tại phân xưởng may thuộc Nhà máy 1 cho thấy hiệu suất chưa đạt mức kỳ vọng:

  • Trong năm 2022, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch sản xuất của Chuyền may 1 (Line 1) trong tháng 2 chỉ đạt 99% và tháng 5 giảm xuống 96%.
  • Năng suất giữa các tổ may trong chuyền không đồng đều, dẫn đến tình trạng quản lý phải thường xuyên điều chuyển lao động giữa các tổ trong tháng 5/2022 để bù đắp sản lượng thiếu hụt.
  • Tình trạng này làm phát sinh chi phí nhân công, gây gián đoạn tiến độ chung và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người lao động.

Nghiên cứu được thiết lập nhằm giải quyết ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của phân xưởng may tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
  2. Đo lường và phân tích mức độ tác động của từng yếu tố đến năng suất lao động.
  3. Đề xuất các giải pháp quản lý và kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất lao động tại phân xưởng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng suất lao động tại phân xưởng may.
  • Đối tượng khảo sát: Người lao động trực tiếp và cán bộ quản lý tại phân xưởng may thuộc Nhà máy 1, Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
  • Phạm vi không gian: Phân xưởng may, Nhà máy 1, TBS Group.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu từ tháng 02/2022 đến tháng 08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại về năng suất:

  • Lý thuyết phân công lao động và tay nghề của Adam Smith (1776), giải thích mối quan hệ giữa chuyên môn hóa, giảm thời gian chuyển đổi thao tác, ứng dụng công cụ chuyên dùng và tăng sản lượng.
  • Lý thuyết của Karl Marx về tăng năng suất lao động thông qua tiến bộ khoa học kỹ thuật nhằm rút ngắn thời gian lao động xã hội cần thiết.
  • Phân loại năng suất của Bùi Thái Nguyên (2014) giữa năng suất lao động cá nhân (sản lượng/giờ lao động) và năng suất lao động xã hội.
  • Tổng hợp các mô hình thực nghiệm từ Tổ chức Năng suất Châu Á (APO, 2000), Chapman & Al-Khawaldeh (2002), Khan (2003), Politis (2005), Robert L. Jackson (2011), Mahesh Gundecha (2012), Razak (2014), cùng các nghiên cứu trong nước của Trần Thị Kim Loan & Bùi Nguyên Hùng (2009), Nguyễn Thị Tuyết Nhung (2011), Chu Ngọc Tuân (2018), Nguyễn Hưng Nhật Cường (2020).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Năng lực cá nhân (ký hiệu: NL, gồm 5 biến quan sát: NL1 đến NL5).
  • Mối quan hệ trong doanh nghiệp (ký hiệu: QH, gồm 5 biến quan sát: QH1 đến QH5).
  • Yếu tố quản lý (ký hiệu: QL, gồm 4 biến quan sát: QL1 đến QL4).
  • Điều kiện lao động sản xuất (ký hiệu: DK, gồm 5 biến quan sát: DK1 đến DK5).
  • Biến phụ thuộc: Năng suất lao động (ký hiệu: NS, gồm 3 biến quan sát: NS1 đến NS3).
Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung đo lường chính Nguồn tham khảo
Năng lực cá nhân NL1 - NL5 Tay nghề, sức khỏe, ý định gắn bó, tính cách, tính tự giác Mathis & Jackson (2011), Gundecha (2012)
Mối quan hệ doanh nghiệp QH1 - QH5 Quan hệ với cấp trên, phối hợp đồng nghiệp, truyền thông, làm việc nhóm Trần Thị Kim Loan & Bùi Nguyên Hùng (2009), APO (2000)
Yếu tố quản lý QL1 - QL4 Đào tạo, chính sách khen thưởng, quy trình công nghệ, phổ biến kế hoạch Chapman & Al-Khawaldeh (2002), Khan (2003)
Điều kiện lao động sản xuất DK1 - DK5 Không gian (nhiệt độ, ánh sáng), an toàn PCCC, cấp nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị, công trình phụ trợ Chapman & Al-Khawaldeh (2002), Hoffman & Mehra (1999)
Năng suất lao động NS1 - NS3 Hoàn thành đúng hạn, đạt tiêu chuẩn chất lượng, vượt chỉ tiêu kế hoạch Mahesh Gundecha (2012)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp lý thuyết, hiệu chỉnh các tiêu chí đánh giá thông qua tham vấn ý kiến cán bộ quản lý và chuyên gia tại nhà máy để hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát dùng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện). Kích thước mẫu tối thiểu theo quy tắc Hair et al. (2009) là $n = 22 \times 5 = 110$. Tác giả phát ra 220 phiếu khảo sát, thu về 200 phiếu hợp lệ (loại bỏ 20 phiếu do điền thiếu thông tin hoặc chọn đơn nhất một mức đánh giá).
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel thông qua các bước: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Component Analysis, phép quay Varimax, điều kiện KMO $\ge 0,5$, Sig Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $\ge 1$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$); Kiểm định khác biệt Levene và ANOVA; Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression - MLR) theo phương pháp đưa vào một lượt (Enter); Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF, Tolerance) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư (biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc cải thiện năng suất lao động may tại TBS Group trong bối cảnh xuất khẩu cạnh tranh. Tác giả phân tích số liệu thực tế về sản lượng Line 1 giảm sút trong tháng 2 (99%) và tháng 5/2022 (96%), đồng thời làm rõ việc luân chuyển nhân sự giữa các tổ may gây lãng phí chi phí. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng khảo sát là người lao động tại phân xưởng may, giới hạn phạm vi nghiên cứu từ tháng 02 đến tháng 08 năm 2022 và phác thảo bố cục toàn khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về năng suất lao động dưới góc độ định tính (hiệu suất $\times$ hiệu quả) và định lượng (đầu ra / đầu vào), cùng các quan điểm kinh tế học của Adam Smith, Karl Marx. Chương này tổng thuật 13 nghiên cứu quốc tế và 4 nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam trong ngành dệt may. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu gồm 4 giả thuyết chính:

  • $H_1$: Năng lực cá nhân có tác động cùng chiều đến năng suất lao động.
  • $H_2$: Mối quan hệ trong doanh nghiệp có tác động cùng chiều đến năng suất lao động.
  • $H_3$: Các yếu tố quản lý có tác động cùng chiều đến năng suất lao động.
  • $H_4$: Điều kiện lao động sản xuất có tác động cùng chiều đến năng suất lao động.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu khoa học từ khâu xác định thang đo sơ bộ, hiệu chỉnh định tính đến xây dựng bảng hỏi 22 biến quan sát. Tác giả trình bày phương pháp lấy mẫu phi xác suất với quy mô mẫu chính thức $N=200$, mô tả các kỹ thuật thống kê lượng hóa bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích phương sai ANOVA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu SPSS từ 200 mẫu khảo sát:

  1. Đặc điểm mẫu: Tỷ lệ lao động nữ chiếm 61%, nam chiếm 39%; độ tuổi từ 30 đến 45 tuổi chiếm đa số (62%); trình độ học vấn phổ thông chiếm 87%; thâm niên làm việc trên 3 năm chiếm 55,5%, từ 1 đến 3 năm chiếm 27,5% và dưới 1 năm chiếm 17%.
  2. Thống kê mô tả: Điểm trung bình các biến độc lập dao động từ 3,16 (biến QL2 - chính sách khen thưởng) đến 4,25 (biến DK4 - máy móc vận hành tốt). Biến phụ thuộc NS dao động từ 4,04 đến 4,13.
  3. Độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao: NL ($\alpha = 0,795$), QH ($\alpha = 0,802$), QL ($\alpha = 0,814$), DK ($\alpha = 0,892$), NS ($\alpha = 0,823$).
  4. Phân tích EFA:
    • EFA lần 1 (19 biến độc lập): Loại 2 biến QH4 và NL4 do hệ số tải nhân tố nhỏ hơn 0,5.
    • EFA lần 2 (17 biến độc lập): Hệ số $\text{KMO} = 0,893$, kiểm định Bartlett có $\text{Chi-square} = 1629,787$ ($\text{Sig.} = 0,000$). 4 nhân tố được trích tại Eigenvalues từ 1,227 đến 6,642, giải thích 66,198% tổng phương sai.
    • EFA biến phụ thuộc (3 biến NS): $\text{KMO} = 0,717$, $\text{Sig.} = 0,000$, phương sai trích đạt 74,022% tại Eigenvalue $= 2,221$.
  5. Kiểm định ANOVA: Giá trị kiểm định Levene và ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng suất lao động giữa các nhóm giới tính ($\text{Sig.} = 0,750$), độ tuổi ($\text{Sig.} = 0,850$), trình độ học vấn ($\text{Sig.} = 0,249$) và thâm niên công tác ($\text{Sig.} = 0,479$).
  6. Phân tích hồi quy: Mô hình đạt $R^2 = 0,522$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,512$, kiểm định $F = 53,154$ ($\text{Sig.} = 0,000$). Biến mối quan hệ trong doanh nghiệp (QH) có $\text{Sig.} = 0,052 > 0,05$ nên không có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%. Ba biến còn lại đều có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến năng suất lao động. Không có hiện tượng đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 2$, $\text{Tolerance} > 0,1$).

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên trọng số tác động từ mô hình hồi quy, chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp tương ứng cho 3 nhóm nhân tố có ý nghĩa thống kê:

  • Cải thiện điều kiện lao động sản xuất: Bảo trì, hiện đại hóa máy móc định kỳ để hạn chế sự cố gián đoạn; cải thiện nhiệt độ, thông gió nhà xưởng (so sánh phương pháp làm mát); tối ưu hóa nguồn cung nguyên phụ liệu đồng bộ theo chuyền; cải thiện điều kiện tiện ích phụ trợ (nhà ăn, y tế, ghế ngồi làm việc giảm mỏi).
  • Nâng cao năng lực cá nhân: Xây dựng kế hoạch đào tạo tay nghề định kỳ, chuẩn hóa thao tác may, bồi dưỡng thể lực và ý thức kỷ luật lao động cho công nhân.
  • Hoàn thiện công tác quản lý: Rà soát và minh bạch hóa chính sách thi đua, khen thưởng theo sản lượng; xây dựng quy trình công nghệ chi tiết cho từng công đoạn may; truyền thông kế hoạch sản xuất rõ ràng đến từng tổ trước khi vào ca.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Phân tích hồi quy đa biến cho thấy 3 yếu tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến năng suất lao động tại phân xưởng may (giải thích 51,2% sự biến thiên của biến phụ thuộc):

Biến độc lập Hệ số B chưa chuẩn hóa Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa Beta ($\beta$) Giá trị kiểm định $t$ Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
Hằng số 0,403 0,262 - 1,541 0,125 -
Năng lực cá nhân (NL) 0,265 0,069 0,246 3,846 0,000 1,674
Yếu tố quản lý (QL) 0,113 0,056 0,115 1,998 0,047 1,350
Điều kiện lao động sản xuất (DK) 0,404 0,060 0,414 6,754 0,000 1,529
Mối quan hệ trong doanh nghiệp (QH) 0,138 0,070 0,125 1,957 0,052 1,669

Ghi chú: Biến phụ thuộc là Năng suất lao động (NS). Biến QH bị loại khỏi phương trình hiệu chỉnh do $\text{Sig.} > 0,05$.

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập: $$\text{NS} = 0,414 \times \text{DK} + 0,246 \times \text{NL} + 0,115 \times \text{QL}$$

  • Yếu tố Điều kiện lao động sản xuất (DK) có tác động mạnh nhất ($\beta = 0,414$). Khi điều kiện làm việc (máy móc, an toàn, cung ứng nguyên phụ liệu, không gian) tăng 1 đơn vị độ lệch chuẩn thì năng suất lao động tăng 0,414 đơn vị độ lệch chuẩn.
  • Yếu tố Năng lực cá nhân (NL) có mức độ tác động thứ hai ($\beta = 0,246$).
  • Yếu tố Quản lý (QL) có mức độ tác động thứ ba ($\beta = 0,115$).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Lượng hóa cụ thể mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố vận hành đến năng suất lao động thực tế tại một doanh nghiệp gia công giày da quy mô lớn (TBS Group).
  2. Chỉ ra thực trạng biến chính sách khuyến khích khen thưởng (QL2) có điểm đánh giá trung bình thấp nhất ($3,16/5$), giúp ban lãnh đạo nhận diện nút thắt trong khâu tạo động lực lao động.
  3. Đề xuất các bảng tính toán kinh tế cụ thể: ước tính chi phí hiện đại hóa thiết bị may, so sánh phương án làm mát nhà xưởng và thiết lập kế hoạch đào tạo công nhân theo từng giai đoạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Theo công bố của tác giả, nghiên cứu tồn tại một số giới hạn:

  • Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với dung lượng mẫu $N=200$ tập trung tại phân xưởng may thuộc Nhà máy 1 có thể hạn chế tính đại diện cho toàn bộ các nhà máy khác trong tập đoàn TBS Group hoặc toàn ngành may mặc.
  • Phạm vi mô hình: Mô hình mới giải thích được 51,2% sự biến thiên của năng suất lao động; 48,8% còn lại phụ thuộc vào các yếu tố chưa được đưa vào mô hình (như chính sách tiền lương chi tiết, công nghệ tự động hóa chuyên sâu, văn hóa doanh nghiệp hoặc các biến động thị trường chuỗi cung ứng).
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô điều tra sang các nhà máy và phân xưởng khác (xưởng cắt, xưởng gò, may túi xách), áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng, và bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự thỏa mãn công việc, áp lực thời gian giao hàng) nhằm nâng cao năng lực giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Sản xuất, Kinh tế Lao động: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ tổng quan lý thuyết, xây dựng bảng hỏi, xử lý thang đo đến chạy mô hình hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý sản xuất tại các nhà máy dệt may, da giày: Tham khảo thang đo 17 biến quan sát thực tế để tự đánh giá hiện trạng điều kiện lao động, rà soát mức độ đáp ứng máy móc, thiết kế vị trí làm việc (ergonomics) và hoàn thiện quy trình cân bằng chuyền may nhằm giảm thiểu lãng phí luân chuyển nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao biến "Mối quan hệ trong doanh nghiệp" (QH) bị loại khỏi mô hình hồi quy cuối cùng?

Trong kết quả phân tích hồi quy tại bảng 4.16, biến QH có mức ý nghĩa kiểm định $\text{Sig.} = 0,052$. Do tác giả lựa chọn mức ý nghĩa chuẩn $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%), giá trị $0,052 > 0,05$ cho thấy biến QH không đạt mức ý nghĩa thống kê cần thiết để khẳng định tác động đến năng suất lao động trong mẫu khảo sát này.

2. Hai biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA)?

Trong phân tích EFA lần 1 với 19 biến quan sát độc lập, biến QH4 ("Anh/chị có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp") và NL4 ("Anh/chị có tính cách phù hợp với công việc") bị loại bỏ do có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) nhỏ hơn ngưỡng tiêu chuẩn 0,5.

3. Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy các biến nhân khẩu học có tạo ra sự khác biệt về năng suất không?

Kiểm định ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng suất lao động giữa các nhóm lao động phân loại theo giới tính ($\text{Sig.} = 0,750$), độ tuổi ($\text{Sig.} = 0,850$), trình độ học vấn ($\text{Sig.} = 0,249$) và thâm niên làm việc tại công ty ($\text{Sig.} = 0,479$), do tất cả các giá trị Sig. đều lớn hơn 0,05.

4. Quy mô mẫu khảo sát và tỷ lệ phản hồi hợp lệ của nghiên cứu là bao nhiêu?

Tác giả đã phát ra tổng cộng 220 bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp tại phân xưởng may Nhà máy 1 và thu về 200 bảng câu hỏi hợp lệ (đạt tỷ lệ 90,91%). 20 mẫu bị loại do người trả lời không hoàn thành đầy đủ phiếu hoặc trả lời duy nhất mức điểm 1 cho toàn bộ câu hỏi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Quang Vinh đã vận dụng quy trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm để phân tích các yếu tố chi phối năng suất lao động tại phân xưởng may Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình. Kết quả kiểm định xác nhận mô hình hồi quy 3 nhân tố gồm Điều kiện lao động sản xuất ($\beta = 0,414$), Năng lực cá nhân ($\beta = 0,246$) và Yếu tố quản lý ($\beta = 0,115$), giải thích 51,2% biến thiên năng suất thực tế. Các số liệu và giải pháp kỹ thuật - quản lý trong đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc điều chỉnh chính sách lao động và bố trí chuyền may tại doanh nghiệp.