Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lòng Trung Thành Của Nhân Viên Tại Công Ty May Hòa Thọ

Bài luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của công nhân viên tại công ty may Hòa Thọ Đông Hà, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị nhân sự.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý thuyết cơ bản về lòng trung thành của nhân viên đối với công ty

1.2. Khái niệm về lòng trung thành

1.3. Vai trò của công tác động viên trong việc tạo lòng trung thành của CNV

1.4. Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow

1.5. Thuyết hai nhân tố của F

1.6. Thuyết mong đợi của Victor H

1.7. Thuyết về sự công bằng của Adams

1.8. Tổng quan về các nghiên cứu liên quan đến lòng trung thành của nhân viên

1.9. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH CỦA NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY MAY HÒA THỌ

2.1. Tổng quan về công ty may Hoà Thọ

2.1.1. Giới thiệu chung về công ty

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.3. Chức năng, nhiệm vụ của các bộ phận trong công ty

2.1.4. Hiệu quả kinh doanh

2.1.5. Tình hình lao động và các chế độ đối với nhân viên tại công ty may Hoà Thọ

2.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại công ty may Hoà Thọ

2.2.1. Diễn đạt và mã hóa thang đo

2.2.2. Mô tả điều tra

2.2.3. Đánh giá độ tin cậy của các thang đo và phân tích các nhân tố

2.2.3.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo
2.2.3.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo với biến độc lập

2.2.4. Phân tích hồi quy

2.2.4.1. Nội dung và kết quả phân tích
2.2.4.2. Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy
2.2.4.3. Kiểm định sự phù hợp của mô hình hồi quy
2.2.4.4. Phân tích hồi quy - Kiểm định các giả thiết

2.2.5. Phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến lòng trung thành của nhân viên tại công ty may Hòa Thọ

2.2.5.1. Kiểm định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố
2.2.5.2. Kiểm định sự khác biệt theo đặc tính cá nhân đến lòng trung thành của nhân viên tại công ty may Hòa Thọ

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO LÒNG TRUNG THÀNH CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TY MAY HÒA THỌ

3.1. Định hướng phát triển của công ty

3.2. Một số giải pháp làm nâng cao lòng trung thành của công nhân viên tại công ty May Hòa Thọ

3.2.1. Về yếu tố lương

3.2.2. Về yếu tố cấp trên

3.2.3. Về yếu tố khen thưởng

3.2.4. Về yếu tố đồng nghiệp

3.2.5. Về yếu tố phúc lợi

3.2.6. Về yếu tố điều kiện làm việc

3.2.7. Về yếu tố đào tạo và thăng tiến

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Đối với cơ quan nhà nước và chính quyền địa phương

3.2. Đối với công ty may Hòa Thọ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lòng Trung Thành Của Nhân Viên Tại Sao

Nguồn nhân lực là tài sản vô giá của mọi tổ chức. Trong bối cảnh hội nhập, thị trường lao động biến động mạnh mẽ, việc giữ chân nhân viên trở thành bài toán khó. Các doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng nhân viên có năng lực chuyển sang nơi có đãi ngộ tốt hơn. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động và sự phát triển của doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên là vô cùng quan trọng. Các nhà quản lý cần nhận diện, xem xét và đánh giá đúng các yếu tố này để có những chính sách phù hợp, giữ chân nhân tài và tránh chảy máu chất xám. Khóa luận này tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của công nhân viên tại Công ty May Hòa Thọ, nhằm góp phần hoàn thiện chính sách thu hút, duy trì và phát triển nguồn nhân lực.

1.1. Định Nghĩa Lòng Trung Thành và Các Cách Tiếp Cận

Có nhiều cách tiếp cận khác nhau về lòng trung thành của nhân viên. Nó có thể là một yếu tố của cam kết tổ chức hoặc một khái niệm độc lập. Allen & Mayer (1990) nhấn mạnh ba trạng thái tâm lý của nhân viên khi gắn kết với tổ chức: trung thành vì tình cảm, vì không có lựa chọn tốt hơn, hoặc vì đạo đức. Mowday, Steers và Poter (1979) định nghĩa lòng trung thành là "ý định hoặc mong muốn duy trì là thành viên của tổ chức". Định nghĩa này tương tự như khái niệm "Duy trì" của viện Aon Consulting, thể hiện ý định ở lại lâu dài với tổ chức, ngay cả khi có lời đề nghị hấp dẫn hơn. Sự cam kết của nhân viên là yếu tố then chốt.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Lòng Trung Thành Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Thị trường lao động Việt Nam ngày càng cạnh tranh, đặc biệt sau khi gia nhập WTO. Sự xuất hiện của các nhà đầu tư nước ngoài và các ngân hàng khiến nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao tăng cao. Nhân viên ngày càng đưa ra nhiều yêu cầu để trung thành với công ty, như thu nhập, giá trị cốt lõi, cơ hội phát triển bản thân. Các công ty cần hiểu rõ những yếu tố này để xây dựng chính sách phù hợp. Theo Stum (1999, 2001), việc giữ chân nhân viên không chỉ là vấn đề tài chính mà còn liên quan đến môi trường làm việccơ hội phát triển.

II. Thách Thức Tỷ Lệ Nghỉ Việc và Bài Toán Giữ Chân Nhân Viên

Các doanh nghiệp hiện nay phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc giữ chân nhân viên. Tỷ lệ nghỉ việc cao gây ảnh hưởng lớn đến năng suất, chi phí tuyển dụng và đào tạo. Sự ra đi của những nhân viên chủ chốt có thể kéo theo mất mát khách hàng và gây ra làn sóng nghỉ việc trong toàn công ty. Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần nâng cao năng suất, hạ giá thành sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Đồng thời, việc xây dựng đội ngũ lao động có trình độ, tâm huyết và gắn bó lâu dài là vô cùng quan trọng. Các nhà quản lý cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đầu tư vào nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tỷ Lệ Nghỉ Việc Đến Doanh Nghiệp

Tỷ lệ nghỉ việc cao gây ra nhiều hệ lụy cho doanh nghiệp, bao gồm: giảm năng suất, tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo, mất mát kiến thức và kinh nghiệm, ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên còn lại. Sự ra đi của nhân viên chủ chốt có thể gây mất mát khách hàng và ảnh hưởng đến uy tín của công ty. Doanh nghiệp cần có các biện pháp để giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việcgiữ chân nhân viên giỏi.

2.2. Các Yếu Tố Dẫn Đến Quyết Định Nghỉ Việc Của Nhân Viên

Nhiều yếu tố có thể dẫn đến quyết định nghỉ việc của nhân viên, bao gồm: mức lương không cạnh tranh, thiếu cơ hội phát triển, môi trường làm việc không tốt, mâu thuẫn với đồng nghiệp hoặc cấp trên, thiếu sự công nhận và khen thưởng. Doanh nghiệp cần tìm hiểu rõ nguyên nhân khiến nhân viên nghỉ việc để có các biện pháp khắc phục. Khảo sát nhân viênphản hồi từ nhân viên là những công cụ hữu ích để thu thập thông tin.

2.3. Chi Phí Nghỉ Việc Con Số Doanh Nghiệp Cần Lưu Tâm

Nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về chi phí nghỉ việc. Chi phí này không chỉ bao gồm chi phí tuyển dụng và đào tạo mà còn bao gồm chi phí cơ hội, chi phí giảm năng suất và chi phí ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên còn lại. Việc tính toán và phân tích chi phí nghỉ việc giúp doanh nghiệp nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc giữ chân nhân viên và đầu tư vào các chính sách nhân sự hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Xác Định Yếu Tố Tại Công Ty Hòa Thọ

Đề tài sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của công nhân viên tại Công ty May Hòa Thọ. Nghiên cứu định tính được sử dụng để xây dựng bảng hỏi, dựa trên cơ sở lý luận và tình hình thực tế tại công ty. Nghiên cứu định lượng được sử dụng để thu thập, phân tích số liệu thăm dò và kiểm định mô hình nghiên cứu. Các yếu tố được xác định bao gồm: lương, điều kiện làm việc, đồng nghiệp, cấp trên, khen thưởng, phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đánh giá mức độ đồng ý của nhân viên với các phát biểu liên quan đến các yếu tố này.

3.1. Quy Trình Nghiên Cứu Chi Tiết Từ Đề Cương Đến Giải Pháp

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: xây dựng đề cương nghiên cứu và bảng hỏi, tiến hành chọn mẫu, điều tra bằng bảng hỏi, xử lý và phân tích số liệu, đưa ra kết quả từ số liệu đã xử lý được, kết luận và đề xuất các giải pháp, hoàn thành nội dung đề tài dựa trên đề cương đã xây dựng, báo cáo kết quả nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ cả nguồn sơ cấp (phỏng vấn bằng bảng hỏi) và nguồn thứ cấp (báo cáo, tài liệu của công ty).

3.2. Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu Đảm Bảo Tính Khách Quan

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo, kết quả hoạt động kinh doanh của công ty, các bài viết trên báo, sách, khóa luận và các tài liệu trên internet. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn bằng bảng hỏi đối với công nhân viên làm việc ở các phòng ban, phân xưởng tại công ty và qua quá trình quan sát, hỏi ý kiến những người có liên quan trong lĩnh vực quản trị nhân lực tại công ty.

3.3. Thiết Kế Mẫu Nghiên Cứu Đại Diện Cho Tổng Thể

Tổng thể nghiên cứu là toàn bộ công nhân viên hiện đang làm việc tại công ty. Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu phân tầng (theo tỷ lệ) để lựa chọn mẫu: tổng thể nghiên cứu được chia thành 2 bộ phận là khối văn phòng và xí nghiệp sản xuất. Phân bổ mẫu tỷ lệ thuận với quy mô mẫu của tổng thể. Ở mỗi bộ phận, lựa chọn ngẫu nhiên số công nhân viên theo tỷ lệ tương ứng với quy mô của bộ phận đó để phát phiếu phỏng vấn.

IV. Kết Quả Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động Đến Lòng Trung Thành

Dữ liệu được xử lý bằng SPSS for Windows 20. Các phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm: phân tích thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy của thang đo (Cronbach alpha), phân tích hồi quy đa biến để xác định yếu tố nào ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên và yếu tố nào có ảnh hưởng quan trọng nhất. Kết quả phân tích cho thấy một số yếu tố có tác động đáng kể đến lòng trung thành của nhân viên tại Công ty May Hòa Thọ, bao gồm: chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội phát triểnmối quan hệ với đồng nghiệp.

4.1. Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Thang Đo Đảm Bảo Tính Chính Xác

Độ tin cậy của thang đo được đánh giá qua hệ số Cronbach alpha. Cronbach’s Alpha từ 0.8 đến 1 là thang đo lường tốt, từ 0.8 là thang đo lường sử dụng được. Trong trường hợp khái niệm đang nghiên cứu là mới, hoặc mới với người trả lời thì hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6 có thể được chấp nhận. Trong nghiên cứu này những biến có Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.7 thì được xem là đáng tin cậy và được giữ lại. Đồng thời, các biến có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0.3 được coi là biến rác và sẽ bị loại khỏi thang đo.

4.2. Phân Tích Hồi Quy Xác Định Mức Độ Ảnh Hưởng

Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để xác định yếu tố nào ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên và yếu tố nào có ảnh hưởng quan trọng nhất. Kết quả phân tích cho thấy một số yếu tố có tác động đáng kể đến lòng trung thành của nhân viên tại Công ty May Hòa Thọ, bao gồm: chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội phát triểnmối quan hệ với đồng nghiệp.

V. Giải Pháp Nâng Cao Lòng Trung Thành Tại Công Ty Hòa Thọ

Dựa trên kết quả phân tích, đề tài đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành của công nhân viên tại Công ty May Hòa Thọ. Các giải pháp tập trung vào cải thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc tích cực, tạo cơ hội phát triển cho nhân viên và tăng cường giao tiếp nội bộ. Ngoài ra, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tin tưởng, tôn trọngcông bằng cũng là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân viên.

5.1. Cải Thiện Chính Sách Đãi Ngộ Lương Thưởng Phúc Lợi

Cần rà soát và điều chỉnh chính sách lương, thưởng, phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh và phù hợp với thị trường lao động. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công việc công bằng và minh bạch để làm cơ sở cho việc trả lương và thưởng. Cung cấp các phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn, hỗ trợ chi phí đi lại, ăn uống, nhà ở.

5.2. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Tích Cực Hợp Tác Tôn Trọng

Tạo ra môi trường làm việc thân thiện, cởi mở, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động tập thể, các phong trào văn hóa, thể thao. Xây dựng kênh giao tiếp nội bộ hiệu quả để nhân viên có thể dễ dàng chia sẻ thông tin, ý kiến và phản hồi.

5.3. Tạo Cơ Hội Phát Triển Đào Tạo Thăng Tiến

Cung cấp các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và minh bạch. Tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào các dự án quan trọng, các khóa học nâng cao trình độ chuyên môn.

VI. Kết Luận Lòng Trung Thành Đầu Tư Cho Tương Lai Bền Vững

Nghiên cứu này đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của công nhân viên tại Công ty May Hòa Thọ và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành. Việc đầu tư vào nhân viên và xây dựng môi trường làm việc tốt là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng của lòng trung thành của nhân viên và có những chính sách phù hợp để thu hút, duy trì và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đối Với Ngành May Mặc

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành may mặc, một ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động và có tính cạnh tranh cao. Việc giữ chân nhân viên giỏi giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng Phạm Vi Đa Dạng Hóa

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp khác trong ngành may mặc hoặc các ngành công nghiệp khác. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên, như sự gắn kết, sự hài lòngsự cam kết.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết cơ bản về lòng trung thành của nhân viên đối với công ty 1. Khái niệm về lòng trung thành Có nhiều cách tiếp cận trong các nghiên cứu về lòng trung thành của nhân viên. Trung thành có thể là một yếu tố thành phần của cam kết tổ chức, cũng có thể là một khái niệm độc lập.

Allen & Mayer (1990) chú trọng ba trạng thái tâm lý của nhân viên khi gắn kết với tổ chức. Nhân viên có thể trung thành với tổ chức xuất phát từ tình cảm thật sự của họ: họ sẽ ở lại với tổ chức dù có nơi khác trả lương cao hơn, điều kiện làm việc tốt hơn: họ có thể trung thành với tổ chức chỉ vì họ không có cơ hội kiếm được công việc tốt hơn và họ có thể trung thành với tổ chức vì những chuẩn mực đạo đức mà họ theo đuổi. Theo Mowday, Steers và Poter (1979), trung thành là “ý định hoặc mong muốn duy trì là thành viên của tổ chức”. Định nghĩa nổi tiếng của Mowday về lòng trung thành tương tự như khái niệm “Duy trì” trong các nghiên cứu ở phạm vi quốc gia trong nhiều năm liền của viện Aon Consulting: nhân viên có ý định ở lại lâu dài cùng tổ chức/doanh nghiệp; sẽ ở lại tổ chức/doanh nghiệp mặc dù có nơi khác có lời đề nghị lương bổng tương đối hấp dẫn hơn (Stum 1999, 2001).

Ở Việt Nam sự xuất hiện của hàng loạt các nhà đầu tư nước ngoài và các ngân hàng đang thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao sau khi Việt Nam gia nhập WTO càng làm cho thị trường lao động càng nóng hơn. Nhân viên đưa ra các yêu cầu để họ có thể trung thành với công ty. Một số nhân viên coi thu nhập là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc làm. Nhiều nhân viên muốn làm việc ở những nơi có cùng giá trị cốt lõi.

Nhiều người khác mong muốn có cơ hội học hỏi, phát triển bản thân. Ngược lại, “Các công ty không muốn sự trung thành mù quáng, hình thức trung thành tốt nhất là khi cả công ty và nhân viên cùng có lợi”. Còn theo The Loyalty Research Center, 2004 “Lòng trung thành của nhân viên là khi nhân viên có cam kết gắn liền với thành công của tổ chức và tin rằng làm việc cho tổ chức này chính là sự lựa chọn tốt nhất của họ”. Theo mô hình thang đo lòng trung thành của nhân viên của Man Power (2002), những tiêu chuẩn đánh giá lòng trung thành bao gồm: “Sẵn lòng giới thiệu công ty của mình như một nơi làm việc tốt; Sẵn lòng giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ của công ty; Có ý định gắn bó SVTH: Nguyễn Thị Thanh Phong 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trần Quốc Phương lâu dài với công ty”.

Một số tổng giám đốc cho rằng các tổ chức muốn có một nhân viên ngôi sao trong ba năm còn hơn có một nhân viên ở lại với công ty suốt đời nhưng lực kém cỏi. Vai trò của công tác động viên trong việc tạo lòng trung thành của CNV. Mọi tổ chức chỉ có thể hoạt động hiệu quả nếu nhân viên trong tổ chức đó làm việc với sự nhiệt tình. Tạo sự nhiệt tình đó là động viên và đây cũng là một nhiệm vụ quan trọng của nhà lãnh đạo nhằm tạo sự gắn kết và trung thành của nhân viên với tổ chức.Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow Về kỹ năng động viên nhân viên Maslow khẳng định rằng nếu tất cả những nhu cầu của một con người đều không được thỏa mãn vào một thời điểm cụ thể, thì việc thỏa mãn những nhu cầu trội nhất sẽ thúc ép mạnh nhất.

Những nhu cầu cấp thấp phải được thỏa mãn trước khi nhu cầu cao hơn xuất hiện. Nhu cầu tự nhiên của con người được chia thành các thang bậc khác nhau từ “đáy” lên tới “đỉnh”, phản ánh những mức độ “cơ bản” của nó đối với sự tồn tại và phát triển của con người vừa là một sinh vật tự nhiên, vừa là một thực thể xã hội. Nhu cầu tự Nhu cầu cấp Nhu cầu tự trọng cao Nhu cầu xã Nhu cầu an Nhu cầu cấp thấp Nhu cầu sinh lí Sơ đồ 1.1: Hệ thống thứ bậc trong lý thuyết nhu cầu Maslow Cấp độ thấp nhất và cơ bản nhất là là những nhu cầu đảm bảo cho con người tồn tại như: ăn, uống, mặc, tồn tại và phát triển nòi giống và các nhu cầu của cơ thể khác.Cấp độ tiếp theo là những nhu cầu về an toàn và an ninh là các nhu cầu như an SVTH: Nguyễn Thị Thanh Phong 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trần Quốc Phương toàn về tính mạng và an toàn về tài sản.Cao hơn nhu cầu về an toàn là nhu cầu xã hội như quan hệ giữa người với người, quan hệ con người với tổ chức hay quan hệ giữa con người với tự nhiên. Ở trên cấp độ này nhu cầu được tôn trọng.

Đây là mong muốn của con người như nhận được sự chú ý, quan tâm, tôn trọng từ những người xung quanh và mong muốn bản thân là một “mắc xích” không thể thiếu trong hệ thống phân công lao động xã hội. Việc họ được tôn trọng cho thấy bản thân từng cá nhân đều mong muốn trở thành người hữu dụng. Vì thế, con người thường có mong muốn có địa vị cao để được nhiều người tôn trọng và kính nể. Vượt trên tất cả các nhu cầu đó là nhu cầu thể hiện mình.

Đó là các nhu cầu như chân, thiện, mỹ, tự chủ, sáng tạo, hài hước….Đây là khát vọng và nỗ lực để đạt được mong muốn. Thuyết nhu cầu sắp xếp nhu cầu con người từ thấp lên cao. Những nhu cầu ở cấp cao hơn sẽ được thỏa mãn khi nhu cầu cấp thấp được đáp ứng.Maslow cho rằng làm thoả mãn các nhu cầu ở cấp thấp là dễ hơn so với việc làm thoả mãn các nhu cầu ở cấp cao vì các nhu cầu cấp thấp là có giới hạn và có thể được thoả mãn từ bên ngoài. Ông cho rằng đầu tiên các nhu cầu ở cấp thấp nhất hoạt động, nó đòi hỏi được thỏa mãn và như vậy nó là động lực thúc đẩy con người hành động – nó là nhân tố động viên.

Khi các nhu cầu này được thoả mãn thì nó không còn là yếu tố động viên nữa lúc đó các nhu cầu ở cấp độ cao hơn sẽ xuất hiện. Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow đã có một ẩn ý quan trọng đối với các nhà quản trị đó là muốn động viên người lao động thì điều quan trọng là bạn phải hiểu người lao động của bạn đang ở cấp độ nhu cầu nào. Từ sự hiểu biết đó cho phép bạn đưa ra các giải pháp phù hợp cho việc thoả mãn nhu cầu của người lao động đồng thời bảo đảm đạt đến các mục tiêu tổ chức. Trong nghiên cứu này, các nhu cầu của lý thuyết được đề cập dưới dạng các biến khác nhau.

Trong đó nhu cầu sinh lý và an toàn có thể được thể hiện ở các biến đo lường sự trung thành về “Lương”, “Điều kiện làm việc”. Nhu cầu xã hội và tự tôn trọng được thể hiện ở các biến thể hiện sự trung thành về “ Đồng nghiệp”, “Cấp trên”, “Phúc lợi” cũng như biểu hiện nhu cầu tự thể hiện mình thông qua biến “Khen thưởng”, “Cơ hội đào tạo và thăng tiến”. SVTH: Nguyễn Thị Thanh Phong 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trần Quốc Phương 1. Thuyết hai nhân tố của F.

Herzberg Kết quả nghiên cứu của F. Herzberg(1950) cho thấy có một số đặc diểm nhất định của công việc có liên quan mật thiết và nhất quán với mức độ thỏa mãn trong khi đó các yếu tố khác lại liên quan đến bất mãn trong công việc. Các nhân tố được F. Herzberg liệt kê như sau: Bảng 1.

1: : Các nhân tố duy trì và động viên Các nhân tố duy trì Các nhân tố động viên 1. Phương pháp giám sát. Sự thất thức của công việc. Hệ thống phân phối thu nhập.

Cơ hội thăng tiến. Quan hệ đồng nghiệp 3. Ý nghĩa của các thành tựu 4. Điều kiện làm việc.

Sự nhận dạng khi công việc được 5. Chính sách của công ty thực hiện. Ý nghĩa của trách nhiệm. Quan hệ qua lại của các cá nhân.

Các nhân tố liên quan đến sự thoả mãn còn gọi là các nhân tố động viên và các nhân tố này khác với các nhân tố liên quan đến sự bất mãn còn gọi là các nhân tố duy trì. Đối với các nhân tố động viên nếu được giải quyết tốt sẽ tạo ra sự thoả mãn và từ đó sẽ động viên người lao động làm việc tích cực và chăm chỉ hơn. Nhưng nếu không được giải quyết tốt thì tạo ra tình trạng không thoả mãn chứ chưa chắc đã bất mãn. Trong khi đó đối với các nhân tố duy trì, nếu giải quyết không tốt sẽ tạo ra sự bất mãn, nhưng nếu giải quyết tốt thì tạo ra tình trạng không bất mãn chứ chưa chắc đã có tình trạng thoả mãn.

Học thuyết này giúp cho các nhà quản trị biết được các các yếu tố gây ra sự bất mãn cho nhân viên và tìm cách loại bỏ những nhân tố này. Tuy nhiên khi các nhân tố gây bất mãn được loại bỏ thì không có nghĩa là nhân viên sẽ hài lòng. Nếu muốn động viên nhân viên, làm cho họ hài lòng trong công việc thì người quản trị cần chú trọng đến những yếu tố thuộc nhân tố động viên như sự thành đạt, sự thừa nhận và giao việc. SVTH: Nguyễn Thị Thanh Phong 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trần Quốc Phương Nhân viên Nhân tố Nhân không bất Nhân Nhân viên bất mãn và tố mãn tố bất mãn không có động nhưng động nhưng có viên viên động lực không có động lực động lực Sơ đồ 1.2: Thuyết hai nhân tố của F.

Herzberg Ứng dụng của lý thuyết này vào mô hình nghiên cứu là nhân tố duy trì được thể hiện thông qua các biến “Lương” và “Điều kiện làm việc”. Nhân tố động viên được thể hiện thông qua các biến “Đồng nghiệp”, “Cấp trên” “Khen thưởng”, “Phúc lợi”, “Cơ hội đào tạo và thăng tiến” 1. Thuyết mong đợi của Victor H. Vroom Lý thuyết kỳ vọng được đề xuất bởi Victor H.

Vroom vào năm 1964, ông cho rằng hành vi và động cơ làm việc của con người không nhất thiết được quyết định bởi hiện thực mà nó được quyết định bởi nhận thức của con người về những kỳ vọng của họ trong tương lai. Lý thuyết này gồm 3 biến số cơ bản hay 3 mối quan hệ: + Expectancy (Kì vọng): là niềm tin rằng nỗ lực (effort) sẽ dẫn đến kết quả tốt. Khái niệm này được thông qua mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lòng Trung Thành Của Nhân Viên Tại Công Ty May Hòa Thọ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định lòng trung thành của nhân viên trong môi trường làm việc tại công ty may. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về động lực làm việc của nhân viên mà còn đưa ra những giải pháp cụ thể để nâng cao sự gắn bó của họ với tổ chức.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên trong các lĩnh vực khác qua các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên các công ty dược phẩm trên địa bàn tphcm, hoặc Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng sự trung thành của nhân viên đối với khách sạn 4 sao tại vũng tàu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề lòng trung thành trong các ngành nghề khác nhau.