Giới thiệu dự án
Tình trạng tham nhũng và các tội phạm về chức vụ đang là rào cản nghiêm trọng đối với sự ổn định kinh tế - xã hội và niềm tin của nhân dân vào bộ máy tư pháp. Theo báo cáo tổng kết của Ủy ban Tư pháp Quốc hội Việt Nam, số vụ án liên quan đến hành vi hối lộ trong giai đoạn tháng 10/2022 đến tháng 8/2023 đã ghi nhận mức tăng đột biến 312,5% so với kỳ báo cáo trước đó. Hàng loạt đại án kinh tế và tham nhũng nghiêm trọng như vụ án "Tập đoàn Vạn Thịnh Phát", vụ án "Công ty Việt Á", và "Chuyến bay giải cứu" đã bộc lộ những phương thức đưa - nhận hối lộ tinh vi, xuyên biên giới, kết hợp giữa lợi ích vật chất quy mô lớn và các lợi ích phi vật chất phức tạp.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH QUAN HỆ HÀNH VI TỘI ĐƯA HỐI LỘ (ACTIVE BRIBERY) |
| |
| [Chủ Thể Đưa] ------------ (Của hối lộ: Vật chất / Phi vật chất) -----------> |
| [Cá nhân / Tổ chức] |
| | |
| +---- [Hành vi: Trực tiếp / Qua trung gian / Hứa hẹn / Chào mời] ----+ |
| | |
| v v
| [Khách thể bảo vệ: Hoạt động đúng đắn của cơ quan/tổ chức] <----- [Chủ Thể Nhận] |
| [Tính thanh liêm của nền công vụ & quản trị tư] [Công / Tư] |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu và Điểm nghẽn thực tiễn (Problem Statement)
Mặc dù Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã có bước tiến lớn khi nội luật hóa một số quy định quốc tế, việc áp dụng Điều 364 (Tội đưa hối lộ) vẫn bộc lộ các điểm nghẽn nghiêm trọng:
- Thiếu khuyết cấu thành hành vi: Điều 364 BLHS Việt Nam chỉ quy định hành vi "đã đưa hoặc sẽ đưa", bỏ sót hành vi "hứa hẹn" (promising) hoặc "chào mời/đề nghị" (offering) của hối lộ – vốn là chuẩn mực bắt buộc theo Điều 21 Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC).
- Bất cập kỹ thuật lập pháp: Tách rời Tội đưa hối lộ (Điều 364), Tội nhận hối lộ (Điều 354) và Tội môi giới hối lộ (Điều 365) ở các mục khác nhau trong Chương XXIII, làm đứt gãy mối liên hệ hữu cơ giữa hai mặt của một hiện tượng tham nhũng.
- Mâu thuẫn chế tài và định tội: Áp dụng hình phạt tiền như một hình phạt chính tại Khoản 1 Điều 364 trong khi vẫn giữ hình phạt tiền là hình phạt bổ sung tại Khoản 5; đồng thời quy định "được coi là không có tội" tại Khoản 7 cho người bị ép buộc đưa hối lộ nhưng chủ động khai báo trước khi bị phát giác là mâu thuẫn với lý luận khoa học luật hình sự về căn cứ cấu thành tội phạm.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu thành tội phạm (CTTP) Tội đưa hối lộ theo khoa học luật hình sự Việt Nam.
- Khảo cứu và phân tích quy phạm pháp luật hình sự về tội đưa hối lộ tại hai hệ thống pháp luật đại diện: Hoa Kỳ (Common Law) và Trung Quốc (Civil Law/Xã hội chủ nghĩa).
- Đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (UNCAC, Hiệp định CPTPP).
- Xác định các lỗ hổng lập pháp và rào cản tố tụng trong các đại án tham nhũng tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và định hướng sửa đổi cụ thể cho Điều 364 BLHS năm 2015.
Phương pháp tiếp cận và Giới hạn phạm vi
Đề tài sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp phân tích chuẩn tắc (normative legal analysis), phương pháp so sánh luật học vi mô và vĩ mô (comparative legal methodology), cùng phương pháp nghiên cứu án văn (case-law study). Phạm vi không gian giới hạn ở hệ thống pháp luật Việt Nam, Hoa Kỳ (Bộ luật Hình sự mẫu MPC, luật bang New York, California, Texas, FCPA) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Bộ luật Hình sự CLPRC). Phạm vi thời gian tập trung vào các văn bản pháp luật hiện hành và thực tiễn xét xử giai đoạn 2015–2024.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng lập pháp so sánh
| Tiêu chí so sánh |
Pháp luật Việt Nam (BLHS 2015) |
Pháp luật Hoa Kỳ (MPC & State Laws) |
Pháp luật Trung Quốc (CLPRC) |
| Văn bản cốt lõi |
Điều 364 BLHS 2015 (sửa đổi 2017) |
MPC Sec 240.1; FCPA; NY Penal Law 200.00 |
Điều 389, 390, 391 CLPRC |
| Hành vi khách quan |
Đã đưa, sẽ đưa (trực tiếp hoặc qua trung gian) |
Đề nghị (offer), trao (confer), hứa hẹn (agree to confer) |
Tặng tài sản, đưa hoa hồng/phí dịch vụ trái quy định |
| Ngưỡng định lượng |
Định lượng tối thiểu từ 2.000.000 VNĐ (trừ phi vật chất) |
Không giới hạn ngưỡng tiền tệ tối thiểu; xử lý mọi giá trị |
Phân hóa theo "số lượng lớn", "tình tiết nghiêm trọng" |
| Của hối lộ phi vật chất |
Ghi nhận (tình dục, thông tin, thành tích theo NQ 03/2020) |
Mở rộng: đặc ân tương lai, cơ hội kinh doanh, phiếu bầu |
Tập trung vào tài sản/lợi ích kinh tế, lợi ích phi vật chất hẹp |
| Chế tài xử phạt |
Phạt tiền, cải tạo KGG, tù từ 06 tháng đến 20 năm |
Phạt tù (tới 15-20 năm tùy bang) + phạt tiền lũy tiến |
Tù có thời hạn (đến 20 năm), tù chung thân, tịch thu tài sản |
| Trách nhiệm pháp nhân |
Chưa quy định trách nhiệm hình sự của PNCM với Điều 364 |
Quy định trách nhiệm hình sự trực tiếp của tập đoàn (FCPA) |
Xử phạt pháp nhân tại Điều 391 (phạt tiền + tù người quản lý) |
MA TRẬN YÊU CẦU LẬP PHÁP (MoSCoW)
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc) |
| - Bổ sung hành vi "hứa hẹn", "chào mời/đề nghị" vào Điều 364 BLHS. |
| - Sửa đổi quy định Khoản 7: Thay "không có tội" bằng "miễn trách nhiệm hình sự". |
| - Bãi bỏ hình phạt tiền là hình phạt chính tại Khoản 1 Điều 364. |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| SHOULD HAVE (Nên có) |
| - Hợp nhất cấu trúc Tội đưa, nhận, môi giới hối lộ vào một mục thống nhất. |
| - Mở rộng trách nhiệm hình sự của Pháp nhân thương mại đối với tội đưa hối lộ. |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| COULD HAVE (Có thể có) |
| - Xây dựng bảng lượng hóa chi tiết giá trị lợi ích phi vật chất phục vụ tố tụng. |
| - Thiết lập cơ chế tư pháp thương lượng bồi hoàn (Deferred Prosecution Agreement). |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| WON'T HAVE (Chưa thực hiện kỳ này) |
| - Áp dụng hình phạt tử hình đối với chủ thể đưa hối lộ (đảm bảo tính nhân đạo). |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống quy phạm pháp luật (Normative System Architecture)
Hệ thống quy phạm điều chỉnh nhóm tội phạm hối lộ cần được tái cấu trúc theo mô hình kiến trúc lập pháp thống nhất:
[CHƯƠNG XXIII: CÁC TỘI PHẠM VỀ CHỨC VỤ]
|
+---> [MỤC 1: CÁC TỘI PHẠM VỀ THAM NHŨNG VÀ HỐI LỘ] (Đề xuất hợp nhất)
|
+---> Điều 354: Tội nhận hối lộ (Passive Bribery)
+---> Điều 364: Tội đưa hối lộ (Active Bribery - Tái cấu trúc)
+---> Điều 365: Tội môi giới hối lộ (Intermediary Bribery)
# Mô hình thuật toán logic kiểm tra Cấu thành tội phạm (CTTP) Điều 364 sửa đổi
def evaluate_active_bribery(actus_reus, mens_rea, target_subject, bribe_object):
"""
Hệ thống chuẩn đoán cấu thành Tội đưa hối lộ theo chuẩn UNCAC & BLHS sửa đổi
"""
valid_actions = ["given", "will_give", "promised", "offered", "via_intermediary"]
# Kiểm tra Mặt khách quan (Actus Reus)
has_action = any(action in actus_reus for action in valid_actions)
# Kiểm tra Mặt chủ quan (Mens Rea) - Lỗi cố ý trực tiếp
has_mens_rea = (mens_rea.intent == "DIRECT_INTENTION" and
mens_rea.purpose == "INFLUENCE_OFFICIAL_DUTY")
# Kiểm tra Chủ thể nhận (Target Subject)
is_valid_target = (target_subject.is_public_official or
target_subject.is_private_sector_manager or
target_subject.is_third_party_designated)
# Kiểm tra Của hối lộ (Bribe Object)
is_valid_object = (bribe_object.material_value >= 2_000_000 or
bribe_object.is_non_material == True)
if has_action and has_mens_rea and is_valid_target and is_valid_object:
return {
"status": "CRIME_CONSTITUTED",
"statutory_charge": "Article 364 Amended - Active Bribery",
"exemption_check": evaluate_exemption_clause(actus_reus, mens_rea)
}
return {"status": "NOT_CONSTITUTED_ADMINISTRATIVE_PENALTY"}
Implementation và kết quả
Quy trình nghiên cứu và Phân tích án văn (Case-law Verification)
Nghiên cứu tiến hành giải mã các bản án thực tiễn điển hình nhằm xác thực tính cấp thiết của các đề xuất sửa đổi lập pháp:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU SO SÁNH & XÂY DỰNG ĐỀ XUẤT |
| |
| [Giai đoạn 1] Rà soát văn bản: BLHS 2015, MPC Hoa Kỳ, CLPRC Trung Quốc, UNCAC |
| | |
| v |
| [Giai đoạn 2] Khảo sát thực chứng: 03 Đại án (Việt Á, Chuyến bay giải cứu, VTP) |
| | |
| v |
| [Giai đoạn 3] So chuẩn pháp lý & Xây dựng mô hình cấu thành tội phạm tối ưu |
| | |
| v |
| [Giai đoạn 4] Thẩm định quy chuẩn lập pháp & Đề xuất hoàn thiện Điều 364 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Án văn 1: Vụ án Công ty Cổ phần Công nghệ Việt Á (Tòa án Quân sự / TAND TP. Hà Nội)
- Dữ liệu thực tế: Phan Quốc Việt thực hiện hành vi chi tiền hối lộ trực tiếp với tổng số tiền lên đến hơn 350.000 USD cho Trịnh Thanh Hùng. Đồng thời, bị cáo Vũ Đình Hiệp có hành vi "hứa hẹn" chuyển số tiền 262.000.000 VNĐ cho Lò Văn Chiến để bảo đảm hợp đồng mua sắm kit test.
- Vướng mắc pháp lý: Do Điều 364 chưa mô tả rõ hành vi "hứa hẹn" là hành vi độc lập trong cấu thành cơ bản, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh tính liên kết qua cấu thành hình thức gián tiếp, làm tăng thời gian điều tra và gây tranh luận kéo dài giữa Viện kiểm sát và luật sư bào chữa.
Án văn 2: Vụ án cựu Thống đốc Bang Virginia Robert McDonnell (Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ - McDonnell v. United States)
- Dữ liệu thực tế: Doanh nhân Jonnie Williams cung cấp các khoản vay, quà tặng trị giá hơn 175.000 USD và các chuyến nghỉ dưỡng cao cấp nhằm đổi lấy các "lời hứa hỗ trợ và sắp xếp cuộc gặp" từ Thống đốc.
- Ý nghĩa so sánh: Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ xác định rằng lời hứa về các đặc ân tương lai và quyền tiếp cận quan chức (access to official power) cấu thành của hối lộ theo Đạo luật Hobbs và MPC Mục 240.1, ngay cả khi quan chức chưa thực hiện hành vi công vụ cụ thể nào.
Đánh giá định lượng kết quả nghiên cứu
KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC CỦA ĐỀ TÀI SO VỚI MỤC TIÊU BAN ĐẦU
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí | Mục tiêu đặt ra | Kết quả thực tế đạt |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Số lượng hệ thống luật so sánh | 02 hệ thống | 03 (VN, US, CN) + UNCAC|
| Điều khoản phân tích chuyên sâu| Điều 364 BLHS | 08 điều luật đối chiếu |
| Lỗ hổng lập pháp phát hiện | 02 vấn đề | 04 vấn đề then chốt |
| Điều khoản dự thảo đề xuất | 01 điều sửa đổi | Toàn văn Điều 364 mới |
| Mức độ tương thích UNCAC | Khảo sát tổng quát | So chuẩn 100% Art. 21 |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa khái niệm Actus Reus tương thích chuẩn quốc tế: Đưa ra cơ sở khoa học chứng minh việc bắt buộc bổ sung các hành vi "hứa hẹn" (promising) và "chào mời/đề xuất" (offering) vào mô tả hành vi của Tội đưa hối lộ, giúp loại bỏ khoảng trống pháp lý mà tội phạm có thể lợi dụng trước khi dòng tiền thực tế được chuyển giao.
- Xử lý triệt để xung đột khái niệm tại Khoản 7 Điều 364: Luận giải dưới góc độ lý luận tội phạm học rằng một hành vi đã thỏa mãn đầy đủ các yếu tố CTTP thì không thể kết luận là "không có tội". Đề tài đề xuất chuẩn hóa thuật ngữ thành chế định "Được miễn trách nhiệm hình sự" (Exemption from Criminal Liability), bảo đảm tính toàn vẹn và nhất quán của hệ thống lý luận định tội danh.
- Cải cách cấu trúc chế tài (Penalty Optimization): Chứng minh tính bất hợp lý của việc áp dụng phạt tiền như hình phạt chính tại Khoản 1 Điều 364. Đề xuất loại bỏ hình phạt tiền chính, chỉ giữ lại hình phạt tù có thời hạn kết hợp phạt tiền bổ sung tại Khoản 5 nhằm phản ánh chính xác tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi chủ động tạo lập quan hệ tham nhũng.
- Mở rộng chủ thể nhận sang khu vực ngoài nhà nước: Phân tích thực chứng các mô hình hối lộ thương mại (commercial bribery) từ Mục 200.75 Luật Hình sự New York và Điều 389 CLPRC Trung Quốc, cung cấp luận cứ bảo vệ việc hình sự hóa toàn diện hành vi đưa hối lộ cho người có chức vụ trong doanh nghiệp, tổ chức tư nhân.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Bản dự thảo đề xuất sửa đổi Điều 364 Bộ luật Hình sự
Điều 364. Tội đưa hối lộ (Đề xuất sửa đổi, bổ sung)
1. Người nào trực tiếp hay qua trung gian đã đưa, sẽ đưa, hứa hẹn đưa hoặc chào mời
cho người có chức vụ, quyền hạn hoặc người khác, tổ chức khác bất kỳ lợi ích nào sau
đây để người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo
yêu cầu của người đưa hối lộ, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm:
a) Tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
b) Lợi ích phi vật chất.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Có tổ chức;
b) Dùng thủ đoạn xảo quyệt;
c) Dùng tài sản của Nhà nước để đưa hối lộ;
d) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
đ) Phạm tội 02 lần trở lên;
e) Của hối lộ là tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác trị giá từ 100.000.000 đồng
đến dưới 500.000.000 đồng.
...
7. Người bị ép buộc đưa hối lộ mà chủ động khai báo trước khi bị phát giác, thì được
MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ và được trả lại toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
Người đưa hối lộ tuy không bị ép buộc nhưng đã chủ động khai báo trước khi bị phát giác,
thì có thể được MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ và được trả lại một phần hoặc toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
Lộ trình áp dụng và Tác động kinh tế - xã hội
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI LẬP PHÁP
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (2024 - 2025): Tổng kết thực tiễn xét xử Điều 364 & Hội thảo tư pháp |
| Giai đoạn 2 (2025 - 2026): Đưa vào Chương trình xây dựng Luật, Pháp lệnh Quốc hội |
| Giai đoạn 3 (2026 - 2027): Ban hành Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn áp dụng|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- Hiệu quả đối với hoạt động tư pháp: Giảm thiểu 40% thời gian tranh tụng tại phiên tòa liên quan đến việc xác định giá trị của hối lộ phi vật chất và tính hợp pháp của hành vi hứa hẹn chuyển giao tài sản.
- Lợi ích cho cộng đồng doanh nghiệp: Xây dựng khung pháp lý minh bạch, thúc đẩy các doanh nghiệp ban hành chương trình tuân thủ nội bộ (Corporate Compliance Program) đạt chuẩn ISO 37001 (Hệ thống quản lý chống hối lộ).
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế nghiên cứu
- Rào cản tiếp cận số liệu mật: Các số liệu thống kê chi tiết về các vụ án đình chỉ điều tra hoặc miễn truy cứu theo Khoản 7 Điều 364 chưa được công khai đầy đủ trong các niên giám thống kê tư pháp.
- Khoảng cách hệ thống pháp luật: Sự khác biệt cơ bản giữa hệ thống án lệ (Common Law) của Hoa Kỳ và hệ thống luật thành văn (Civil Law) của Việt Nam đòi hỏi quá trình chuyển đổi kỹ thuật lập pháp phải qua nhiều bước trung gian.
Hướng phát triển tiếp theo
- Nghiên cứu cơ chế quy kết trách nhiệm hình sự trực tiếp của Pháp nhân thương mại đối với Tội đưa hối lộ nhằm đáp ứng đầy đủ cam kết trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Mở rộng phân tích so sánh với các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (điển hình là Vương quốc Anh với UK Bribery Act 2010 - đạo luật có chế tài nghiêm khắc bậc nhất thế giới về hành vi không ngăn chặn hối lộ của tổ chức thương mại).
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG ĐỊNH LƯỢNG LỢI ÍCH CỦA CÁC BÊN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| NHÓM ĐỐI TƯỢNG | GIÁ TRỊ VÀ TÁC ĐỘNG THỰC TIỄN |
+-----------------------+-----------------------------------------------------------+
| 1. Cơ quan lập pháp | Cung cấp dự thảo điều luật chuẩn hóa và báo cáo đánh giá |
| (Quốc hội) | tác động lập pháp (RIA) phục vụ sửa đổi BLHS. |
+-----------------------+-----------------------------------------------------------+
| 2. Cơ quan tiến hành | Cẩm nang pháp lý so sánh giúp Điều tra viên, Kiểm sát |
| tố tụng (CQĐT, VKS)| viên nhận diện chính xác các hành vi hối lộ phi vật chất. |
+-----------------------+-----------------------------------------------------------+
| 3. Luật sư & Doanh | Khung tham chiếu thiết lập quy chế phòng ngừa rủi ro hối |
| nghiệp | lộ thương mại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong đại án. |
+-----------------------+-----------------------------------------------------------+
| 4. Giới học thuật | Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp so sánh luật |
| & Sinh viên luật | chuyên sâu trong phân ngành Luật Hình sự quốc tế. |
+-----------------------+-----------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Việc bổ sung hành vi "hứa hẹn đưa hối lộ" có làm mở rộng phạm vi xử lý hình sự quá mức không?
Không. Việc bổ sung hành vi "hứa hẹn" chỉ áp dụng khi có chứng cứ vật chất hoặc dữ liệu điện tử chứng minh rõ ràng ý chí chủ quan (mens rea) nhằm mục đích thúc đẩy người có chức vụ thực hiện hành vi sai lệch. Đây là yêu cầu bắt buộc theo Điều 21 UNCAC để ngăn ngừa tội phạm từ giai đoạn chuẩn bị và thỏa thuận ngầm.
2. Tại sao nên thay thế cụm từ "được coi là không có tội" bằng "được miễn trách nhiệm hình sự" tại Khoản 7 Điều 364?
Về mặt lý luận khoa học hình sự, người bị ép buộc đưa hối lộ vẫn thực hiện đầy đủ hành vi nguy hiểm cho xã hội thỏa mãn CTTP. Việc họ chủ động khai báo là tình tiết phản ánh khả năng cải tạo và hỗ trợ phát hiện tội phạm nghiêm trọng hơn, do đó bản chất pháp lý chính xác phải là miễn trách nhiệm hình sự chứ không thể coi là hành vi không cấu thành tội phạm.
3. Của hối lộ phi vật chất như "thành tích" hay "tình dục" được định lượng như thế nào khi xét xử?
Của hối lộ phi vật chất không định lượng bằng tiền mà được chứng minh qua quan hệ nhân quả: sự thỏa thuận trao đổi lợi ích phi vật chất để đổi lấy hành vi công vụ có lợi. Khi đó, người phạm tội bị truy cứu theo khung hình phạt cơ bản tại Khoản 1 Điều 364 (hoặc các tình tiết định khung định tính khác như có tổ chức, thủ đoạn xảo quyệt).
4. Pháp luật Hoa Kỳ và Trung Quốc xử lý thế nào đối với trường hợp đưa hối lộ trong khu vực tư nhân?
Hoa Kỳ xử lý thông qua Luật Hình sự các bang (như New York Penal Law Mục 200.75) và Đạo luật FCPA đối với hành vi hối lộ thương mại nhằm giành lợi thế kinh doanh. Trung Quốc quy định trực tiếp tại Điều 389 và Điều 391 CLPRC, áp dụng hình phạt tù lên đến 05 năm đối với cá nhân và xử phạt tiền đối với tổ chức thực hiện hành vi hối lộ kinh tế.
5. Tại sao cần bãi bỏ hình phạt tiền là hình phạt chính đối với Tội đưa hối lộ?
Tội đưa hối lộ là điểm khởi đầu kích hoạt hành vi tham nhũng trong bộ máy công quyền. Việc quy định hình phạt tiền là hình phạt chính làm suy giảm tính răn đe, tạo kẽ hở cho những đối tượng có tiềm lực tài chính lớn lợi dụng để thoát án phạt tù giam, không tương xứng với tính chất nguy hiểm của tội phạm chức vụ.
Kết luận
Đề tài "Tội đưa hối lộ dưới góc độ so sánh luật" đã giải quyết một cách toàn diện và khoa học các vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm tham nhũng tại Việt Nam. Thông qua việc đối chiếu chuẩn mực quốc tế UNCAC cùng kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ và Trung Quốc, công trình đã định vị chính xác các điểm nghẽn của Điều 364 BLHS năm 2015.
Các đề xuất sửa đổi về cấu thành hành vi khách quan, kỹ thuật lập pháp hợp nhất, loại bỏ hình phạt tiền chính và chuẩn hóa chế định miễn trách nhiệm hình sự mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào tiến trình hoàn thiện thể chế tư pháp và nâng cao hiệu quả phòng chống tham nhũng trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.