Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong điều kiện phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), xây dựng cơ sở hạ tầng được xác định là nhu cầu thiết yếu nhằm tạo tiền đề vật chất cho nền kinh tế quốc dân. Ngành xây dựng cơ bản đóng vai trò là một ngành sản xuất kinh doanh độc lập và quan trọng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xây dựng trong nước đang phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức lớn, bao gồm trình độ quản lý chưa đồng đều, chất lượng nhân lực còn hạn chế, cùng sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sở hữu lợi thế về vốn và công nghệ. Trong bối cảnh đó, việc khảo sát, phân tích toàn diện tình hình hoạt động tài chính là công cụ cần thiết để nhận diện tồn tại, kiểm soát rủi ro và xác định phương hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Anh tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về tài chính doanh nghiệp và phân tích tình hình tài chính trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình hoạt động tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động tài chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim (trụ sở chính tại số 12, ngõ 83 Ngọc Hồi, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội; văn phòng giao dịch tại số 08 Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội) cùng các công trình, dự án do công ty thực hiện tại khu vực miền Bắc và miền Trung (Hà Nội, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Nghệ An...).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và tài liệu thực tế của công ty trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp phân tích tài chính
Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu và giáo trình chuẩn mực về tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm giáo trình của Bùi Văn Vần và Vũ Văn Ninh (NXB Tài chính, 2013), Đặng Thị Trường Giang (NXB Tài chính, 2020), Nguyễn Quỳnh Sang (NXB Đại học Giao thông Vận tải, 2018), Nguyễn Thanh Nguyệt (Đại học Quốc gia, 2016), cùng tài liệu của Dương Hữu Hạnh (NXB Thống kê, 2005) và Đặng Thị Việt Đức - Phan Anh Tuấn (NXB Thống kê).
Cơ sở lý luận khẳng định tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị gắn liền với việc tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ sản xuất kinh doanh và thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước. Bản chất tài chính doanh nghiệp được thể hiện qua ba mối quan hệ kinh tế chủ yếu:
- Quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với Ngân sách Nhà nước thông qua nghĩa vụ thuế và phân phối lại thu nhập quốc dân.
- Quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với các chủ thể kinh doanh khác (khách hàng, nhà cung cấp, tổ chức tín dụng) trong quá trình huy động vốn, mua bán vật tư, máy móc và cung ứng dịch vụ.
- Quan hệ kinh tế trong nội bộ doanh nghiệp giữa các phòng ban, đội sản xuất, công trường xây dựng và giữa doanh nghiệp với người lao động về tiền lương, thưởng.
Khung phân tích gắn liền với hai chức năng cơ bản của tài chính doanh nghiệp: chức năng phân phối và chức năng giám đốc tài chính. Đồng thời, đề tài áp dụng cơ sở pháp lý về kế toán doanh nghiệp theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính (sử dụng các biểu mẫu: Bảng cân đối kế toán Mẫu B01-DN, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Mẫu B02-DN, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Mẫu B03-DN) và Quyết định số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên hai trục xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính định kỳ, hồ sơ kế toán, tài liệu quản trị và báo cáo tổ chức nhân sự của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim giai đoạn 2018–2020.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối ($\Delta a = a_1 - a_0$) và so sánh tương đối ($\Delta' a = \frac{a_1}{a_0} \times 100 - 100$) theo cả chiều dọc (phân tích cơ cấu) và chiều ngang (phân tích xu hướng biến động qua các năm).
- Phương pháp liên hệ cân đối: Lượng hóa mối quan hệ cân đối giữa tài sản và nguồn vốn, giữa dòng thu và dòng chi, cân đối hàng tồn kho và các khoản công nợ.
- Phương pháp tỷ số tài chính: Thiết lập các nhóm chỉ tiêu tài chính định lượng về khả năng thanh toán, hiệu suất hoạt động, quản lý nợ và khả năng sinh lời.
- Mô hình phân tích Dupont: Tách biến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu thành tích số của ba nhân tố:
$$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$$
$$\text{ROE} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}\right) \times \left(\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản}}\right) \times \left(\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}\right)$$
| Nhóm chỉ tiêu phân tích |
Chỉ tiêu cụ thể |
Công thức xác định theo văn bản |
| Khả năng thanh toán |
Khả năng thanh toán chung |
$\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$ |
|
Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn |
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
|
Khả năng thanh toán nhanh |
$\frac{\text{Vốn bằng tiền} + \text{Đầu tư tài chính ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
|
Khả năng thanh toán tức thời |
$\frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
|
Thanh toán tài sản dài hạn / nợ dài hạn |
$\frac{\text{Tài sản dài hạn}}{\text{Nợ dài hạn}}$ |
| Hiệu suất hoạt động & Quản lý tài sản |
Vòng quay hàng tồn kho |
$\frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$ |
|
Thời gian quay vòng kho |
$\frac{365}{\text{Vòng quay hàng tồn kho}}$ |
|
Vòng quay khoản phải thu |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Phải thu khách hàng bình quân}}$ |
|
Thời gian thu nợ |
$\frac{365}{\text{Vòng quay các khoản phải thu}}$ |
|
Vòng quay tài sản cố định |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tài sản cố định trung bình}}$ |
|
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
| Quản lý nợ & Đòn bẩy |
Tỷ số nợ trên tổng tài sản ($D/A$) |
$\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
|
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) |
$\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ |
|
Hệ số thanh toán lãi vay |
$\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)}}{\text{Chi phí lãi vay}}$ |
| Khả năng sinh lời |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ($\text{ROA}$) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$ |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$ |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\text{ROS}$) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận chung về tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tài chính áp dụng cho loại hình doanh nghiệp xây dựng. Tác giả làm rõ vị trí của tài chính doanh nghiệp trong hệ thống tài chính quốc gia và vai trò điều hành trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua việc khai thác vốn, sử dụng vốn tiết kiệm, kích thích sản xuất và kiểm tra, giám sát kinh tế.
Nội dung trọng tâm của chương là thiết lập quy trình phân tích tài chính gồm 5 mảng phân tích lớn:
- Phân tích Bảng cân đối kế toán: Đánh giá quy mô, cơ cấu và sự biến động của tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
- Phân tích tình hình đảm bảo vốn kinh doanh: Thiết lập mô hình đánh giá mức độ cân đối vốn thông qua hai cấp độ:
- Đảm bảo bằng nguồn vốn chủ sở hữu: So sánh giữa $(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Phải thu ngắn hạn} + \text{Tài sản dài hạn} - \text{Phải thu dài hạn})$ với $\text{Vốn chủ sở hữu}$. Tác giả chỉ ra mối liên hệ: nếu giá trị này lớn hơn vốn chủ sở hữu thì nợ phải trả lớn hơn tổng các khoản phải thu, doanh nghiệp đang đi chiếm dụng vốn bên ngoài.
- Đảm bảo bằng nguồn vốn chủ sở hữu cộng vốn vay (ngắn hạn và dài hạn).
- Phân tích Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Khảo sát doanh thu, giá vốn, chi phí quản lý, chi phí tài chính và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.
- Phân tích hệ thống chỉ số tài chính: Thiết lập công thức và ngưỡng đánh giá cho 4 nhóm chỉ tiêu (thanh toán, hoạt động, quản lý nợ, sinh lời) và mô hình phân tích Dupont.
- Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ nhóm nhân tố khách quan (tốc độ tăng trưởng kinh tế, lãi suất, lạm phát, khung pháp lý, yếu tố văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, đối thủ cạnh tranh, điều kiện tự nhiên và dịch bệnh) và nhóm nhân tố chủ quan (bộ máy quản trị doanh nghiệp, trình độ nguồn nhân lực, công tác hạch toán tài chính).
Chương 2: Thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim
Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan và phân tích chuyên sâu dữ liệu tài chính thực tế tại doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim (tên giao dịch quốc tế: Hoang Kim investment and contruction joint stock company - HOANG KIM IC., JSC), tiền thân là Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim thành lập ngày 06/04/2007 với vốn điều lệ ban đầu 25.000 nghìn đồng. Doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty cổ phần theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 12/07/2011 với vốn điều lệ 99 tỷ đồng. Đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Văn Trọng.
- Quy mô lao động: Tính đến ngày 01/03/2021, tổng số lao động là 279 người, bao gồm 59 lao động quản lý và 220 lao động gián tiếp/trực tiếp.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý: Tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (1 Chủ tịch và 4 thành viên), Ban Kiểm soát (1 Trưởng ban và 4 thành viên), Ban Tổng giám đốc (Tổng giám đốc, Kế toán trưởng, Trợ lý Tổng giám đốc), 4 phòng chức năng (Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Kế hoạch - Kỹ thuật, Vật tư), 3 bộ phận chuyên môn (Kết cấu và Kiến trúc, Đấu thầu, Hoàn thiện Điện và Nước) và Ban chỉ huy các công trường xây dựng trực thuộc (Công trường 1, 2, 3... n).
- Lĩnh vực hoạt động và dự án tiêu biểu: Ngành nghề chính là xây dựng các loại công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật và kinh doanh bất động sản. Các dự án tiêu biểu đã thi công gồm: Dự án An Bình City, Hateco Xuân Phương, Toyota Hoài Đức, Garden City, CT7 Dương Nội và HH2 Dương Nội (Tập đoàn Nam Cường), Khách sạn Mường Thanh Sông Lam, Khách sạn Mường Thanh Cửa Lò...
- Môi trường cạnh tranh: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Hà Nội gồm Công ty Cổ phần Wedo, Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 34, Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DULUC, cùng các tổng công ty xây dựng lớn như Vinaconex, Sông Đà, LICOGI.
- Phân tích thực trạng tài chính 2018–2020: Phân tích chi tiết quy mô tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh. Dữ liệu bảng cân đối kế toán phản ánh quy mô tài sản biến động mạnh, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo nhưng chịu áp lực lớn từ hàng tồn kho và các khoản phải thu. Cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc nhiều vào nợ phải trả, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số thanh toán ngắn hạn, thời gian luân chuyển tiền và hiệu suất sinh lời trên tài sản ($\text{ROA}$) cũng như trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$).
- Đánh giá tổng hợp: Xác định các thành tựu đạt được trong việc duy trì tiến độ công trình, uy tín đối tác; đồng thời chỉ rõ những điểm hạn chế về công tác quản lý công nợ, hiệu quả luân chuyển vốn lưu động và áp lực chi phí tài chính trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.
Chương 3: Một số giải pháp cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống 9 nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
- Nâng cao tính thanh khoản của tài sản ngắn hạn: Tối ưu hóa lượng tiền mặt và tương đương tiền, rà soát danh mục tài sản thanh khoản cao để đảm bảo khả năng thanh toán nợ đến hạn.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định: Đẩy mạnh kiểm kê, khai thác tối đa công suất máy móc, thiết bị thi công, thanh lý các tài sản cố định hư hỏng hoặc lạc hậu để thu hồi vốn.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Cân đối tỷ trọng giữa tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, kiểm soát chặt chẽ quy mô vốn lưu động trong từng dự án thi công.
- Giảm thiểu chi phí kinh doanh: Quản trị định mức tiêu hao nguyên vật liệu tại các công trường, cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp không cần thiết.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh: Nâng cao chất lượng thi công, rút ngắn thời gian bàn giao công trình để tăng tốc độ luân chuyển dòng tiền.
- Tăng cường hiệu quả quản lý: Kiện toàn bộ máy quản lý, tăng cường sự phối hợp giữa Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật và Ban chỉ huy các công trường trong việc kiểm soát dòng tiền và công nợ.
- Giữ vững thị trường hiện tại, đẩy mạnh marketing và mở rộng thị trường: Duy trì quan hệ đối tác với các chủ đầu tư lớn (như Nam Cường, Mường Thanh), tìm kiếm các gói thầu hạ tầng kỹ thuật và công nghiệp mới.
- Lấy khoa học công nghệ làm trung tâm, thị trường làm định hướng phát triển: Ứng dụng phần mềm chuyên dụng trong quản trị tài chính - kế toán và công nghệ thi công hiện đại để giảm giá thành sản phẩm.
- Đề xuất các giải pháp đối phó với ảnh hưởng của dịch Covid-19: Xây dựng phương án dự phòng tài chính, đàm phán giãn nợ ngân hàng và linh hoạt điều phối nhân lực thi công thích ứng với điều kiện dịch bệnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đặt ra với các kết quả cụ thể:
- Kết quả dữ liệu và thực tiễn: Khảo sát đầy đủ hồ sơ pháp lý, cơ cấu 279 lao động (59 cán bộ quản lý, 220 lao động gián tiếp/trực tiếp), danh mục thiết bị và các dự án xây dựng tiêu biểu mà công ty đã thực hiện. Phân tích chi tiết hệ thống bảng biểu từ Báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2020 gồm quy mô cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, bảng cân đối đảm bảo vốn kinh doanh, sự biến động doanh thu - chi phí và các hệ số thanh toán, vòng quay vốn, chỉ số $\text{ROA}$, $\text{ROE}$, $\text{ROS}$.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra 9 nhóm giải pháp có tính khả thi, gắn liền với mô hình tổ chức bộ máy và đặc thù ngành xây lắp của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim.
- Đóng góp của đề tài: Tác giả đã vận dụng phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp chuẩn mực vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể trong ngành xây dựng tại Hà Nội. Khóa luận cung cấp góc nhìn thực tế về việc cân đối vốn kinh doanh, nhận diện rủi ro đòn bẩy nợ và đề xuất giải pháp xử lý dòng tiền trong giai đoạn nền kinh tế chịu tác động của dịch Covid-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi dữ liệu 3 năm (2018–2020) tại một doanh nghiệp xây dựng chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán. Việc tiếp cận số liệu chi tiết về chi phí định mức từng công trình còn chịu giới hạn về tính bảo mật của doanh nghiệp. Do hạn chế về thời gian và phạm vi nghiên cứu của cấp độ khóa luận tốt nghiệp, đề tài chưa tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmark) chuyên sâu với các chỉ số bình quân toàn ngành xây dựng tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sang các năm tiếp theo sau giai đoạn đại dịch Covid-19; nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến động giá nguyên vật liệu xây dựng (thép, xi măng) và chính sách tín dụng bất động sản đối với khả năng thanh khoản và cấu trúc vốn của doanh nghiệp xây lắp.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các chuyên đề tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Cán bộ quản lý tài chính, kế toán tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp, xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là phần vận dụng phương pháp xác định cân đối đảm bảo vốn kinh doanh và phân tích bóc tách các nhân tố ảnh hưởng tới $\text{ROE}$ qua mô hình Dupont.
Câu hỏi thường gặp
1. Quá trình hình thành, vốn điều lệ và cơ cấu nhân sự của Công ty Hoàng Kim được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Công ty tiền thân là Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim thành lập ngày 06/04/2007 (vốn điều lệ 25.000 nghìn đồng), sau đó chuyển đổi sang công ty cổ phần ngày 12/07/2011 với vốn điều lệ 99 tỷ đồng. Tính đến ngày 01/03/2021, công ty có 279 lao động, gồm 59 cán bộ quản lý và 220 lao động gián tiếp/trực tiếp.
2. Tác giả sử dụng các văn bản quy định và chuẩn mực kế toán nào làm căn cứ phân tích tài chính?
Khóa luận căn cứ vào chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính (sử dụng các báo cáo Mẫu B01-DN, B02-DN, B03-DN) và Quyết định số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016.
3. Khóa luận phân tích tình hình đảm bảo vốn kinh doanh bằng nguồn vốn chủ sở hữu theo nguyên lý nào?
Tác giả so sánh mối quan hệ giữa phần tài sản cần thiết cho hoạt động kinh doanh $(\text{TSNH} - \text{PTNH} + \text{TSDH} - \text{PTDH})$ với $\text{Vốn chủ sở hữu}$. Nếu giá trị này lớn hơn vốn chủ sở hữu, điều đó đồng nghĩa với việc tổng các khoản phải thu nhỏ hơn nợ phải trả, tức là vốn chủ sở hữu không đủ trang trải và công ty phải đi chiếm dụng vốn bên ngoài.
4. Mô hình Dupont được thiết lập bằng công thức nào trong đề tài?
Mô hình Dupont được biểu diễn qua đẳng thức: $\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$, tương ứng với:
$$\text{ROE} = \left(\frac{\text{LNST}}{\text{Doanh thu thuần}}\right) \times \left(\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản}}\right) \times \left(\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}\right)$$
Công thức này cho phép đánh giá tác động riêng biệt của biên lợi nhuận ròng, hiệu quả sử dụng tài sản và mức độ sử dụng đòn bẩy nợ lên tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu.
5. Doanh nghiệp đã thi công những dự án tiêu biểu nào và đối thủ cạnh tranh chính là những đơn vị nào?
Các công trình tiêu biểu gồm: Dự án An Bình City, Hateco Xuân Phương, Toyota Hoài Đức, Garden City, CT7 và HH2 Dương Nội của Tập đoàn Nam Cường, Khách sạn Mường Thanh Sông Lam, Khách sạn Mường Thanh Cửa Lò. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Công ty Cổ phần Wedo, Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 34, Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DULUC, cùng các đơn vị lớn như Vinaconex, Sông Đà, LICOGI.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Anh đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận về tài chính doanh nghiệp và vận dụng phương pháp phân tích báo cáo tài chính để đánh giá hoạt động của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hoàng Kim giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh chi tiết về cơ cấu tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán và hiệu quả sinh lời của một doanh nghiệp ngành xây lắp trong giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất bám sát đặc thù hoạt động và cơ cấu tổ chức của công ty, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị tài chính tại doanh nghiệp.