Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành Phố Hồ Chí Minh Khoa Công Nghệ Thông Tin MÔN HỌC : PHÂN TÍCH THIẾT KẾ PHẦN MỀM ĐỀ TÀI : PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO Giáo Viên Hướng Dẫn : TS Nguyễn Đức Cường Thành Viên : 1. Huỳnh Nhật Minh– MSSV: 22DH114625 2. Lê Minh Trọng – MSSV: 22DH113937 3. Vũ Thị Khánh Vân – MSSV: 22DH114215 4.
Nguyễn Chí Hiếu– MSSV: 22DH111066 5. Lâm Trinh Huy – MSSV: 22DH111221 Tp. Hồ Chí Minh, Ngày 29 tháng 3 năm 2023 Lời cảm ơn Lời đầu tiên, nhóm chúng em xin gửi lời cám ơn sâu sắc nhất đến thầy Nguyễn Đức Cường. Trong quá trình tìm hiểu và học tập môn Phân tích và thiết kế phần mềm, chúng em đã nhận được sự giảng dạy và hướng dẫn tận tình, tâm huyết từ thầy, giúp chúng em tích lũy thêm rất nhiều kiến thức.
Từ những kiến thức thầy đã truyền đạt, chúng em xin trình bày lại những gì mình đã làm được về đề tài phân tích Hệ thống quản lý kho Tuy nhiên, kiến thức về môn học của chúng em vẫn còn những hạn chế nhất định và không tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình hoàn thành bài báo cáo này. Chúng em mong nhận được lời góp ý, nhận xét từ thầy để đề tài báo cáo của chúng em được hoàn thiện hơn. Chúc thầy sức khỏe, hạnh phúc và thành công hơn nữa trong sự nghiệp trồng người để tiếp tục dìu dắt nhiều thế hệ sinh viên đến những bến bờ tri thức. Chúng em xin chân thành cảm ơn thầy! Nhận xét của giảng viên.
2 | Page Lưu trữ các thay đổi *A - Added M - Modified D - Deleted Ngày tháng Phần tử thay đổi A* Mô tả thay đổi New Version M, D Jan 13 A The first version 1. Nonfunctional A Add more requirements 1.1 2019 requirement 3 | Page Bảng chữ ký Tác giả: Tên: Chữ ký: Vị trí: Ngày: Tên: Chữ ký: Vị trí: Ngày: Tên: Chữ ký: Vị trí: Ngày: Người điều chỉnh: Tên: Chữ ký: Vị trí: Ngày: Người duyệt: Tên: Chữ ký: Vị trí: Ngày: 4 | Page Mục lục Lời cảm ơn. 2 Lưu trữ các thay đổi. Các định nghĩa và từ viết tắt.
Phân tích yêu cầu. Mô tả dự án .Giả định (Assumption) cho hệ thống .Phạm vi của hệ thống (Scope) .Yêu cầu của người sử dụng hệ thống (Users requirements). Actors và Use Cases. Các Use Case Diagram.
Mô tả Actors. Mô tả Use Cases. Bảng phân quyền User vs. Môi trường vận hành.
Các giả thiết và phụ thuộc. Yêu cầu chức năng.26 UC1: Đăng nhập.27 UC3: Đăng xuất .28 UC4: Xem thông tin cá nhân.28 UC5: Sửa thông tin cá nhân.29 UC6: Thêm nhân viên .30 UC7: Tìm kiếm nhân viên .30 UC8: Xem thông tin nhân viên .31 5 | Page UC9: Phân việc cho nhân viên .32 UC10: Xóa nhân viên .32 UC11: Thêm sản phẩm .33 UC12: Sửa thông tin sản phẩm.34 UC13: Xóa sản phẩm .35 UC14: Quản lý tồn kho .35 UC15: Nhận hàng.36 UC17: Kiểm tra thông tin đơn hàng .37 UC18: Báo cáo tình trạng lên hệ thống .38 UC19: Cất hàng .38 UC20: Xác định hàng .39 UC21: Kiểm tra các vị trí trong kho .40 UC22: Xem thông tin đơn hàng .40 UC23: Bổ sung tồn kho .41 UC24: Chọn hàng .42 UC25: Smart Slotthing .42 UC26: Đặt hàng.43 UC27: Thanh toán.44 UC28: Theo dõi đơn hàng.45 UC29: Thay đổi đơn hàng .45 UC30: Hủy đơn hàng .46 UC31: Trả hàng. Thiết kế hệ thống. Kiến trúc hệ thống.
Framework và Ngôn Ng ữ Lập Trình:. Mô Tả Kiến Trúc:. Cấu Hình Hệ Thống:. Thiết kế dữ liệu.
Chức năng đăng nhập. Trang chủ quản lý. Các chức năng đã hoàn thành. Các chức năng có thể phát triển.
Mục tiêu • Hiểu rõ yêu cầu của hệ thống: Xác định và phân tích một cách cẩn thận các yêu cầu cụ thể của hệ thống quản lý kho, bao gồm các chức năng cơ bản, giao diện người dùng và tính năng mở rộng trong tương lai. • Tối ưu hóa quy trình làm việc: Xác định và đánh giá các quy trình quản lý kho hiện tại, nhận diện các điểm yếu và cơ hội để cải thiện hiệu suất và tính hiệu quả của chúng thông qua việc sử dụng phần mềm. • Thiết kế giao diện người dùng (UI) dễ sử dụng: Tạo ra một giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng tương tác với hệ thống, giảm thiểu sự phức tạp và tối đa hóa sự hiệu quả trong việc quản lý kho. • Đảm bảo tính linh hoạt và mở rộng: Thiết kế hệ thống sao cho nó có khả năng mở rộng và linh hoạt, có thể điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu và yêu cầu mới trong tương lai mà không cần phải thay đổi hoàn toàn cấu trúc.
• Đảm bảo tính bảo mật và an toàn: Đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế với các biện pháp bảo mật hiệu quả, bao gồm quản lý quyền truy cập, mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập, để bảo vệ thông tin và tài nguyên của doanh nghiệp. Các định nghĩa và từ viết tắt # Thuật ngữ/ Mô tả Từ viết tắt 1 NV Nhân viên 2 QL Quản lý Bảng 1: Các từ viết tắt và thuật ngữ 1. Tham khảo # Name Description Bảng 2: Các tài liệu tham khảo 8 | Page 2. Phân tích yêu cầu 2.
Mô tả dự án Trong một thế giới ngày càng phát triển và biến đổi nhanh chóng, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với những thách thức ngày càng lớn trong việc quản lý và vận hành hệ thống kho hàng. Với sự gia tăng của thị trường và nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng, việc duy trì một quy trình quản lý kho hiệu quả không chỉ là yếu tố quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp mà còn là một nhu cầu cấp thiết để tồn tại và cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày nay. Chính vì vậy, dự án hệ thống quản lý kho ra đời với mục tiêu cải thiện hiệu suất hoạt động, tối ưu hóa quy trình và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Bằng cách áp dụng công nghệ thông tin và các phương pháp quản lý tiên tiến, dự án này không chỉ là một bước tiến lớn đối với doanh nghiệp mà còn là một cam kết với sự phát triển bền vững và mục tiêu chiến lược của tổ chức.
Với sự tập trung vào việc tạo ra một hệ thống quản lý kho hoàn chỉnh và tích hợp, dự án sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn tăng cường sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong môi trường kinh doanh đầy biến động hiện nay. Đồng thời, việc tích hợp các biện pháp bảo mật và an toàn dữ liệu cũng là một phần không thể thiếu trong dự án, đảm bảo rằng thông tin quan trọng của doanh nghiệp luôn được bảo vệ và duy trì tính toàn vẹn. Hệ thống quản lý kho không chỉ là một công cụ quản lý thông thường mà còn là một phần không thể thiếu và quan trọng trong chuỗi cung ứng của mọi doanh nghiệp. Nó không chỉ đơn giản là một nơi để lưu trữ hàng hóa mà còn đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao hiệu suất làm việc.Nhận hàng (Receiving): Chức năng này không chỉ giúp đơn giản hóa quy trình nhận hàng mà còn cung cấp các công cụ thông minh như Thông báo vận chuyển trước (ASN) và giao dịch EDI.
Nhờ đó, việc lên lịch hẹn của bến tàu và quản lý nhân sự trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Khả năng ghi lại các yêu cầu bồi thường thiệt hại và tạo số mã vạch cho pallet và nhãn thùng carton giúp tăng cường sự chính xác và quản lý hàng tồn kho hiệu quả.Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance – QA): Chức năng này tập trung vào việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc lưu trữ tiêu chuẩn kiểm tra mẫu và thông số kỹ thuật sản phẩm giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều đáp ứng được yêu cầu chất lượng, từ đó tăng cường niềm tin của khách hàng vào thương hiệu.Cất hàng (Put Away): 9 | Page Sau khi nhận hàng, việc cất giữ sản phẩm một cách hợp lý là rất quan trọng. Chức năng này cung cấp khả năng xác định các vị trí lưu trữ phù hợp, từ đó giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và quản lý hàng tồn kho hiệu quả.Bổ sung tồn kho: Việc tự động bổ sung lưu trữ từ số lượng lớn giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho việc đặt hàng lại.
Ngoài ra, dữ liệu vận tốc bán hàng cung cấp thông tin quý giá để lập kế hoạch kích thước lưu trữ chọn chuyển tiếp tiếp theo mặt hàng.Smart Slotting: Chức năng này giúp tối ưu hóa vị trí lưu trữ sản phẩm dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như tốc độ bán hàng, kích thước và trọng lượng. Điều này giúp tăng cường hiệu suất làm việc và giảm thiểu thời gian di chuyển không cần thiết.Sản xuất / lắp ráp: Hỗ trợ trong việc quản lý các quy trình sản xuất và lắp ráp, từ đơn đặt hàng công việc đến kiểm soát hàng tồn kho và theo dõi sử dụng lao động, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí.Chọn hàng (Picking): Cung cấp nhiều phương pháp chọn hàng khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các doanh nghiệp, từ chọn giấy và không cần giấy đến chọn hàng bằng giọng nói và RFID. Điều này giúp tăng cường linh hoạt và hiệu suất trong quá trình chọn hàng.Quản lý tồn kho: Tạo điều kiện cho doanh nghiệp theo dõi vị trí và việc sử dụng hàng tồn kho một cách chính xác và hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình quản lý tồn kho và đảm bảo rằng hàng hóa luôn được duy trì trong tình trạng tốt nhất.Theo dõi lao động: Giúp doanh nghiệp theo dõi và đánh giá hiệu suất lao động, từ đó tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu suất lao động.
Tóm lại, dự án hệ thống quản lý kho không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình quản lý hàng hóa mà còn cung cấp nhiều lợi ích khác nhau, từ tăng cường chất lượng sản phẩm đến giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất làm việc. Điều này giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất và cạnh tranh trên thị trường một cách hiệu quả. Khảo sát hệ thống tương tự 10 | Page Nhằm hiểu rõ các yêu cầu nghiệp vụ chi tiết của hệ thống quản lý kho, chúng em đã tìm hiểu và khảo sát các hệ thống tương tự ở Việt Nam: Sapo POS và KiotViet.