Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO (trụ sở Hà Nội) trong bối cảnh doanh nghiệp này đang áp dụng phần mềm quản lý nội bộ BRAVOMAN (được phát triển từ năm 2005 theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2000) để theo dõi, điều hành công việc và đánh giá nhân sự. Mặc dù doanh nghiệp là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp (sản phẩm BRAVO 8 ERP-VN), hệ thống phần mềm quản lý nội bộ BRAVOMAN sau 14 năm vận hành chưa được cập nhật các phân hệ mới, dẫn đến một số nghiệp vụ vẫn phải thực hiện thủ công bằng giấy tờ.

Thực tiễn tại doanh nghiệp ghi nhận số lượng khách hàng ở xa trung tâm Hà Nội và tại các khu công nghiệp tăng nhanh, kéo theo nhu cầu sử dụng xe công tác của đội ngũ kỹ thuật và triển khai tăng cao. Quy trình đăng ký xe hiện hành yêu cầu nhân viên phải điền biểu mẫu giấy trực tiếp tại văn phòng, gây khó khăn cho nhân sự đang đi khảo sát thực địa. Đồng thời, số lượng nhân sự mở rộng kéo theo nhu cầu tổ chức các buổi thuyết trình nội bộ (seminar) và họp phòng ban tăng lên, nhưng việc đăng ký phòng họp vẫn phải ghi sổ/mẫu giấy dán tại cửa phòng, khiến nhân viên không thể theo dõi trực tuyến tình trạng phòng trống. Ban Lãnh đạo công ty đã có chủ trương bổ sung hai chức năng này vào kế hoạch phát triển năm 2019 (dự kiến hoàn thành vào quý III/2019). Do đó, đề tài tập trung giải quyết bài toán tin học hóa hai quy trình trên nhằm giảm thiểu thủ tục giấy tờ và nâng cao hiệu quả quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, lý thuyết về hệ thống thông tin và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin.
  • Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm BRAVOMAN trong hoạt động quản lý tại Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO.
  • Chỉ ra các điểm mạnh, hạn chế, thách thức và nguyên nhân tồn tại của hệ thống thông tin tại doanh nghiệp.
  • Đề xuất giải pháp kỹ thuật, phân tích thiết kế chi tiết chức năng "Đăng ký sử dụng phòng họp" và "Đăng ký sử dụng xe" tích hợp vào phần mềm BRAVOMAN.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu, hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống thông tin, quy trình xây dựng và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ UML.
  2. Thiết kế và triển khai phiếu điều tra khảo sát thực tế tại các phòng ban thuộc BRAVO để thu thập dữ liệu về hạ tầng phần cứng, phần mềm, mạng và mức độ thỏa dụng của người dùng đối với phần mềm BRAVOMAN.
  3. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm và xác định nguyên nhân kỹ thuật/vận hành của hệ thống hiện tại.
  4. Xây dựng mô hình phân tích thiết kế hoàn chỉnh cho hai chức năng (mô tả nghiệp vụ, biểu đồ Use Case, Class Diagram, Activity Diagram, Sequence Diagram, Component Diagram, Deployment Diagram, thiết kế cơ sở dữ liệu và layout giao diện).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phân tích thiết kế chức năng quản lý đăng ký sử dụng phòng họp và đăng ký sử dụng xe.
  • Khách thể nghiên cứu: Cơ sở lý luận về hệ thống thông tin; phần mềm BRAVOMAN; hạ tầng công nghệ thông tin và toàn thể cán bộ nhân viên Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO tại Hà Nội (Số 101 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kết quả kinh doanh và thực trạng hạ tầng thu thập trong giai đoạn 2015 – 2018; các giải pháp thiết kế định hướng thực hiện trong năm 2019.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thiết kế chức năng bổ sung trên nền tảng kiến trúc 3 lớp, sử dụng công cụ Bravo Tools, Framework Layout, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2017 và phần mềm mô hình hóa Enterprise Architect.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị hệ thống thông tin và kỹ thuật mô hình hóa hướng đối tượng chuẩn mực:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Định nghĩa thông tin, hệ thống, hệ thống quản lý và hệ thống thông tin quản lý (dựa theo giáo trình của PGS.TS. Đàm Gia Mạnh, 2017). Hệ thống thông tin được xác định gồm 5 nguồn lực cốt lõi: phần cứng, phần mềm, dữ liệu, mạng và con người.
    • Vòng đời xây dựng hệ thống thông tin gồm 6 giai đoạn: (1) Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án, (2) Phân tích hệ thống, (3) Thiết kế hệ thống, (4) Cài đặt hệ thống, (5) Chuyển giao hệ thống, (6) Bảo trì.
    • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) và ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML 2.0 (theo tài liệu của GS.TS. Nguyễn Văn Ba, 2008 và The Unified Modeling Language Reference Manual của J. Rumbaugh, I. Jacobson, G. Booch).
    • Khung kiến trúc ứng dụng: Mô hình 3 lớp (Three-tier Architecture), môi trường .NET Framework và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ SQL Server 2017.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu nội bộ (sổ tay nhân viên, báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2018, định hướng phát triển năm 2019 của BRAVO) cùng các giáo trình chuyên ngành và công trình nghiên cứu trong/ngoài nước.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu điều tra khảo sát với cỡ mẫu $n = 100$ cán bộ nhân viên tại tất cả các phòng ban trong công ty (thu về 100 phiếu hợp lệ, tỷ lệ 100%), kết hợp phỏng vấn trực tiếp và quan sát quy trình tác nghiệp thực tế.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 22 để lượng hóa, phân tích tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percent) và độ thỏa dụng của người dùng.
    • Phương pháp mô hình hóa hệ thống: Sử dụng phần mềm Enterprise Architect để lập các biểu đồ UML (Use Case, Class, Activity, Sequence, Component, Deployment).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ Phòng Quản lý Tổng hợp BRAVO; số liệu điều tra sơ cấp xử lý qua SPSS 22; các thông số kỹ thuật từ tài liệu kiến trúc phần mềm BRAVOMAN và Bravo Tools.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận về phân tích thiết kế

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về hệ thống thông tin quản lý, làm rõ chức năng hỗ trợ tác nghiệp, hỗ trợ quản lý và tạo lợi thế cạnh tranh của phần mềm trong doanh nghiệp. Tác giả đi sâu vào quy trình 6 giai đoạn phát triển phần mềm và so sánh hai phương pháp luận: phương pháp phân tích thiết kế theo hướng chức năng (phân rã chức năng) và phương pháp hướng đối tượng.

Nội dung trọng tâm của chương là lý thuyết về UML, phân tích chi tiết ý nghĩa và cú pháp của 7 loại biểu đồ cơ bản: Use Case, Class, State, Activity, Sequence, Component và Deployment Diagram. Phần tổng quan tình hình nghiên cứu điểm lại các công trình tiêu biểu trong nước (giáo trình của PGS.TS. Đàm Gia Mạnh, sách UML 2.0 của GS.TS. Nguyễn Văn Ba, các khóa luận/luận văn ứng dụng hướng đối tượng của Bùi Thị Huế, Mai Thị Hường, Nguyễn Minh Tâm) và các tài liệu chuẩn quốc tế (sách của J. Rumbaugh, K. Hamilton & R. Miles, K. C. Laudon, bài viết của K. Cuadro về phân tích thiết kế hệ thống).

Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng phần mềm BRAVOMAN tại Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO (thành lập ngày 18/10/1999 theo Giấy phép số 4667/GP-UB), cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018:

Chỉ tiêu tăng trưởng Năm 2016 so với 2015 Năm 2017 so với 2016 Năm 2018 so với 2017
Tốc độ tăng trưởng Doanh thu bán hàng và CCDV 130,49% 131,15% 126,82%
Tốc độ tăng trưởng Lợi nhuận sau thuế TNDN 129,19% 126,13% 137,26%

Khảo sát hạ tầng công nghệ thông tin tại trụ sở Hà Nội ghi nhận: 09 máy chủ, 293 máy tính xách tay (cấu hình RAM tối thiểu 8GB, SSD từ 256GB), 04 máy in, 01 máy fax, 281 điện thoại cố định, 01 máy scan; hệ thống mạng LAN/WAN kép từ hai nhà mạng VNPT và FPT; sử dụng hệ điều hành bản quyền (Windows 10 chiếm 80%, Windows 7 chiếm 20%). Về trình độ nhân lực, có từ 125 đến 150 nhân sự có hiểu biết vững vàng về công nghệ thông tin trên tổng số 142 nhân viên (tỷ lệ 85% – 100%).

Khảo sát thực trạng vận hành phần mềm BRAVOMAN qua 100 phiếu điều tra cho thấy:

  • Đánh giá hạ tầng và phần cứng: 100% đánh giá máy tính đáp ứng công việc; 88% đánh giá trang thiết bị đầy đủ, 12% đánh giá rất đầy đủ; 83% đánh giá hệ thống mạng rất tốt, 17% đánh giá tốt.
  • Đánh giá hiệu năng và giao diện phần mềm: 20% đánh giá tốc độ xử lý nhanh, 46% bình thường, 34% đánh giá chậm (chức năng báo cáo bị chậm nhất); 66% chưa hài lòng với giao diện hiện tại, 34% hài lòng.
  • Nhu cầu mở rộng chức năng: 96/100 lượt lựa chọn Đăng ký sử dụng phòng họp, 83/100 lượt lựa chọn Đăng ký sử dụng xe, 36/100 lượt chọn Quản lý file hợp đồng và 31/100 lượt chọn Quản lý nhân sự - tiền lương.

Nguyên nhân nhược điểm được chỉ ra gồm: Cơ sở dữ liệu cũ sau 14 năm bị phân mảnh và dư thừa dữ liệu; server đôi khi bị quá tải vào cuối các quý do lượng giao dịch chuyển bảo hành tăng đột biến; doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách quản trị hệ thống thông tin nội bộ mà do phòng Phát triển sản phẩm kiêm nhiệm.

Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp phân tích thiết kế chức năng đăng ký phòng họp, đăng ký xe trên phần mềm BRAVOMAN

Dựa trên định hướng phát triển năm 2019 của công ty, tác giả đề xuất giải pháp phân tích thiết kế chi tiết hai chức năng mới nhằm tích hợp trực tiếp vào phần mềm BRAVOMAN cũ thông qua bộ công cụ Bravo Tools và Framework Layout. Chương này trình bày chi tiết quy trình nghiệp vụ, thiết kế 5 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ, hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh và thiết kế giao diện người dùng cho các màn hình danh sách (Explorer) và màn hình nhập liệu (Editor).


Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Kiến trúc và môi trường công nghệ

  • Mô hình kiến trúc: 3 lớp (Presentation Layer, Business Logic Layer, Data Access Layer) kế thừa từ hệ thống BRAVOMAN hiện hữu.
  • Nền tảng phát triển: Microsoft .NET Framework kết hợp bộ thư viện và công cụ sinh giao diện Bravo Tools (Framework Layout) do phòng Công nghệ công ty phát triển.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2017.
  • Công cụ thiết kế và lập trình: Enterprise Architect, Visual Studio 2017.

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu

Hệ thống sử dụng bảng nhân viên hiện có (Employees) và bổ sung 4 bảng cơ sở dữ liệu mới:

Tên bảng Mục đích lưu trữ Các trường dữ liệu chính
Employees (Bảng cũ) Danh mục nhân viên Id (PK), Code, Name, DeptCode, JobPosition, Tel, Mobile, IsActive
MeetingRoomList Danh mục phòng họp Id (PK), Code, Name, Position, Acreage, Capacity, IsHasProjectors, IsHasWhiteBoard, IsActive
VehicleList Danh mục xe Id (PK), Code, Name, LicensePlate, ChassisNumber, RegistrationNo, Cubic, Color, Manufacturer, Capacity, IsActive
MeetingRoomBooking Thông tin đăng ký phòng họp Id (PK), BookingDate, MeetingRoomId (FK), EmployeeId (FK), BookingTimeStart, BookingTimeEnd, Description, Participant, IsUsingProjector, IsActive
VehicleBooking Thông tin đăng ký xe Id (PK), BookingDate, VehicleId/MeetingRoomId (FK), EmployeeId (FK), BookingTimeStart, BookingTimeEnd, DepartStart, DepartEnd, DepartFrom, DepartTo, ReturnStart, ReturnEnd, ReturnFrom, ReturnTo, Description, Participant, TripType, DriverId, IsActive

3. Mô hình hóa hướng đối tượng (UML)

  • Biểu đồ Use Case: Tác nhân chính là "Nhân viên". Bao gồm các ca sử dụng: Đăng nhập (bắt buộc), Đăng ký phòng họp (include: Tìm phòng họp, Thông báo; extend: Thay đổi thông tin, Hủy đăng ký), Đăng ký xe (include: Tìm loại xe; extend: Xem thông tin đăng ký xe, Đăng ký đi chung, Báo cáo).
  • Biểu đồ lớp (Class Diagram): Mô tả cấu trúc các lớp thực thể (MeetingRoomList, MeetingRoomBooking, VehicleList, VehicleBooking, EmployeeList) cùng các phương thức cơ bản: Insert(), Update(), Delete(), Search().
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram):
    • Đăng ký phòng họp: Mở mục đăng ký -> Nhập thời gian bắt đầu, kết thúc, loại phòng -> Hệ thống kiểm tra điều kiện trùng lặp và tính khả dụng -> Xuất thông báo Popup (Hết phòng / Có phòng trống) -> Xác nhận đăng ký hoặc Thay đổi đăng ký. Tự động thông báo nhắc lịch trước 30 phút.
    • Đăng ký xe: Mở mục đăng ký -> Nhập ngày đi, ngày về, loại xe -> Kiểm tra xe -> Thông báo Popup (Trùng xe -> Cho phép chọn lịch trình để đăng ký đi chung; Có xe trống -> Nhập thông tin lộ trình chi tiết -> Xác nhận). Tự động thông báo nhắc lịch trước 01 ngày.
    • Thay đổi thông tin: Mở mục cá nhân -> Chọn đăng ký -> Nhập thông tin sửa đổi/hủy bỏ -> Kiểm tra và cập nhật trạng thái.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô tả dòng thông điệp giữa giao diện form, lớp điều khiển Controller_MeetingRoom và cơ sở dữ liệu MeetingRoomBooking.
  • Biểu đồ thành phần và triển khai: Thể hiện việc phân bổ các thành phần thực thi (.NET Assemblies) và ánh xạ tới các trạm máy trạm (Client Nodes) giao tiếp qua máy chủ cơ sở dữ liệu SQL Server trong môi trường mạng LAN/WAN.

4. Thiết kế giao diện người dùng

Giao diện được chuẩn hóa theo phong cách BRAVOMAN qua 2 dạng màn hình chính cho mỗi phân hệ:

  • Màn hình Explorer: Hiển thị danh sách tổng thể dạng lưới (Grid View), hỗ trợ lọc, tìm kiếm trạng thái phòng họp/xe và các phiếu đăng ký.
  • Màn hình Editor: Form nhập liệu chi tiết hỗ trợ kiểm tra ràng buộc dữ liệu, chọn thiết bị đính kèm (máy chiếu, bảng trắng) và chọn lộ trình di chuyển.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Hoàn thành bộ tài liệu phân tích thiết kế hướng đối tượng đầy đủ cho hai chức năng Quản lý đăng ký sử dụng phòng họp và Quản lý đăng ký sử dụng xe, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ của BRAVO.
  • Thiết kế tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu gồm 4 bảng mới liên kết chặt chẽ với bảng nhân viên hiện hành, đảm bảo loại bỏ dư thừa dữ liệu và đáp ứng yêu cầu thời gian phản hồi dưới 4 giây.
  • Xây dựng cơ chế đăng ký xe linh hoạt, hỗ trợ tính năng "Đăng ký đi chung" khi xe trùng lộ trình và cơ chế thông báo nhắc lịch tự động (nhắc trước 30 phút với phòng họp, trước 1 ngày với lịch xe).

2. Giải pháp và kiến nghị

  • Về hạ tầng kỹ thuật: Đề xuất doanh nghiệp nâng cấp dung lượng lưu trữ cho máy chủ để giảm thiểu hiện tượng treo server vào cuối các quý, thay vì giải pháp tạm thời là xóa dữ liệu cũ.
  • Về tổ chức quản trị: Khuyến nghị thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị hệ thống thông tin nội bộ, tách biệt khỏi phòng Phát triển sản phẩm để đảm bảo việc bảo trì và nâng cấp phần mềm diễn ra liên tục, đúng tiến độ.
  • Về lộ trình phát triển phần mềm: Tiếp tục nghiên cứu và đưa vào triển khai hai chức năng tiếp theo đã được người dùng đề xuất trong khảo sát là "Quản lý file hợp đồng" và "Quản lý nhân sự - tiền lương".

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã chuyển hóa nhu cầu nghiệp vụ thực tế của một doanh nghiệp phần mềm thành mô hình kỹ thuật chi tiết. Bằng việc tận dụng Framework Layout và Bravo Tools có sẵn, giải pháp giúp tiết kiệm thời gian phát triển, đảm bảo tính đồng bộ về mặt giao diện và kiến trúc với hệ thống BRAVOMAN cũ, đồng thời loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng biểu mẫu giấy thủ công tại trụ sở công ty.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi dữ liệu khảo sát và thiết kế mới chỉ áp dụng tại Trụ sở chính Hà Nội, chưa mở rộng thu thập và đánh giá đặc thù vận hành tại hai chi nhánh Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
    • Khóa luận dừng lại ở mức độ phân tích thiết kế, xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu, thiết kế biểu đồ UML và giao diện mẫu; chưa thực hiện đóng gói mã nguồn và nghiệm thu toàn diện trên môi trường vận hành thực tế.
    • Chưa tích hợp chức năng phê duyệt đa cấp phức tạp cho các chuyến công tác phát sinh chi phí đặc biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Hoàn thiện lập trình mã nguồn chi tiết, tiến hành kiểm thử chức năng (Unit Test, Integration Test) và triển khai chính thức trên toàn hệ thống BRAVOMAN trong quý III/2019 theo kế hoạch của doanh nghiệp.
    • Mở rộng phân tích thiết kế cho hai phân hệ còn lại: Quản lý lưu trữ file hợp đồng điện tử và Quản lý nhân sự - tiền lương.
    • Nghiên cứu giải pháp tích hợp thông báo qua ứng dụng di động hoặc đồng bộ với lịch làm việc cá nhân của nhân viên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản trị, Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin: Làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu khảo sát định lượng (SPSS) với phân tích thiết kế hướng đối tượng (UML/Enterprise Architect) trong một bài toán doanh nghiệp thực tế.
  • Người làm đề tài về phần mềm quản trị nội bộ: Tham khảo cách thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và quy trình nghiệp vụ cho bài toán quản lý tài nguyên dùng chung (phòng họp, phương tiện vận tải) trong doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình số hóa nghiệp vụ hành chính nội bộ từ quy trình thủ công sang hệ thống phần mềm quản trị tập trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao phần mềm BRAVOMAN xuất hiện tình trạng xử lý chậm và giao diện bị đánh giá chưa tốt?
Phần mềm BRAVOMAN được xây dựng từ năm 2005 (14 năm tính đến thời điểm nghiên cứu) và không được cập nhật phiên bản mới. Cơ sở dữ liệu xây dựng từ thời kỳ đầu chưa được tối ưu hóa, gây dư thừa dữ liệu khi dung lượng tích lũy lớn, đặc biệt là chức năng chạy báo cáo. Đồng thời, công nghệ phát triển giao diện thời điểm năm 2005 còn hạn chế nên chưa tối ưu trải nghiệm người dùng hiện đại, dẫn đến 66% nhân viên khảo sát chưa hài lòng về giao diện.

2. Tỷ lệ nhân viên có nhu cầu phát triển chức năng đăng ký phòng họp và đăng ký xe là bao nhiêu?
Trong tổng số 100 phiếu điều tra thu về từ cán bộ nhân viên, chức năng "Đăng ký sử dụng phòng họp" nhận được 96 lượt lựa chọn (chiếm tỷ lệ cao nhất), và chức năng "Đăng ký sử dụng xe" nhận được 83 lượt lựa chọn. Đây là căn cứ thực tế để tác giả lựa chọn xây dựng hai phân hệ này.

3. Cơ chế đăng ký xe xử lý như thế nào khi phương tiện đã có người đặt trước?
Khi người dùng chọn thời gian và lộ trình bị trùng xe, hệ thống sẽ bật màn hình Popup thông báo trùng xe và hiển thị chi tiết lịch trình của xe đó. Nếu lộ trình phù hợp và xe còn chỗ trống, nhân viên có thể sử dụng tính năng "Đăng ký đi chung" để tối ưu hóa hiệu suất sử dụng phương tiện của công ty.

4. Hai chức năng mới được thiết kế trên nền tảng công nghệ và công cụ nào?
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc 3 lớp, sử dụng bộ công cụ Bravo Tools và Framework Layout phát triển trên nền .NET Framework, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2017, và phần mềm Enterprise Architect để thiết kế mô hình hóa UML.

5. Cơ sở dữ liệu mới cho hai chức năng này gồm những bảng nào?
Hệ thống sử dụng bảng nhân viên có sẵn (Employees) và bổ sung 4 bảng cơ sở dữ liệu mới gồm: MeetingRoomList (danh mục phòng họp), VehicleList (danh mục xe), MeetingRoomBooking (dữ liệu đăng ký phòng họp) và VehicleBooking (dữ liệu đăng ký xe).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tế tại Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO thông qua việc phân tích và thiết kế chi tiết hai chức năng quản lý đăng ký sử dụng phòng họp và đăng ký sử dụng xe. Dựa trên phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng UML và nền tảng công nghệ sẵn có của doanh nghiệp, giải pháp đề xuất không chỉ khắc phục triệt để sự bất tiện của quy trình ghi giấy thủ công mà còn tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên nội bộ. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, tạo tiền đề thuận lợi cho giai đoạn lập trình và triển khai ứng dụng thực tế vào hệ thống phần mềm BRAVOMAN.