Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian luân chuyển vốn phục vụ các hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng. Hoạt động cấp tín dụng là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu nhưng đồng thời cũng là mảng nghiệp vụ chứa đựng nguy cơ tổn thất cao nhất. Rủi ro tín dụng xuất hiện khi người đi vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ hoàn trả nợ gốc và lãi theo cam kết, gây suy giảm năng lực tài chính và đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần trực thuộc Bộ Quốc phòng, được thành lập từ năm 1994. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế – khu vực kinh tế trọng điểm miền Trung với tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt trên 9,5% trong giai đoạn 2000–2005 – nhu cầu vốn và dịch vụ ngân hàng gia tăng đã dẫn tới việc thành lập Chi nhánh MB Huế vào năm 2007. Để mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng đô thị, mạng lưới các phòng giao dịch đã được thiết lập, trong đó Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ (tọa lạc tại số 109 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế) giữ vai trò trực tiếp quản lý và cung cấp các dịch vụ tín dụng cho cá nhân và doanh nghiệp trên địa bàn. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng tại phòng giao dịch này chịu tác động đan xen từ biến động kinh tế sau đại dịch COVID-19, áp lực chỉ tiêu doanh số và tính đặc thù của thị trường địa phương, làm phát sinh nguy cơ rủi ro nợ quá hạn và nợ xấu. Nhằm đánh giá toàn diện thực trạng này, tác giả Phạm Thị Khánh Nhi (ngành Kế toán, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích rủi ro tín dụng tại Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Chi nhánh Huế" dưới sự hướng dẫn của PGS. Trịnh Văn Sơn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Tìm hiểu lý luận và đánh giá thực trạng rủi ro tín dụng tại Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ, Chi nhánh Ngân hàng TMCP Quân đội Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý và ngăn ngừa rủi ro tín dụng trong hoạt động của đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ – Chi nhánh Ngân hàng TMCP Quân đội Huế giai đoạn 2021–2023 thông qua các chỉ tiêu kinh doanh, dư nợ, cơ cấu nợ và chất lượng tín dụng.
    3. Đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại và thực trạng rủi ro tín dụng tại Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ, Ngân hàng TMCP Quân đội Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ – Chi nhánh Ngân hàng TMCP Quân đội Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nội dung cơ bản về nhận diện, đo lường rủi ro tín dụng, thực trạng cơ cấu dư nợ, nợ xấu, nợ quá hạn và hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành về ngân hàng thương mại và nghiệp vụ tín dụng. Hoạt động tín dụng ngân hàng được xác định là giao dịch về tài sản giữa bên cho vay (ngân hàng) và bên đi vay, trong đó ngân hàng chuyển giao một khoản tiền nhất định cho khách hàng sử dụng trong thời hạn thỏa thuận, kèm theo nghĩa vụ hoàn trả vô điều kiện cả gốc lẫn lãi khi đến hạn. Tín dụng chiếm khoảng 70% tổng các loại rủi ro mà một ngân hàng thương mại thường gặp phải, đồng thời đóng góp từ 1/2 đến 2/3 tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng.

Về khái niệm rủi ro tín dụng, tác giả trích dẫn hai quan điểm học thuật chính:

  • Theo Phan Thị Thu Hà (2013), rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất ngoài dự kiến cho ngân hàng do khách hàng vay không trả nợ đúng hạn, không trả hoặc không trả đầy đủ vốn và lãi; hay nói cách khác là người vay không thực hiện đúng cam kết theo hợp đồng tín dụng và không tuân thủ nguyên tắc hoàn trả khi đáo hạn.
  • Theo Lê Văn Tề (2013), rủi ro tín dụng là loại rủi ro xảy ra khi người vay không thanh toán được nợ theo thỏa thuận hợp đồng dẫn đến sai hẹn trong nghĩa vụ trả nợ; đây là một trong những rủi ro cốt lõi khi ngân hàng nắm giữ tài sản sinh lời.

Đặc điểm của rủi ro tín dụng bao gồm 5 khía cạnh: tính tất yếu (gắn liền với hiện tượng thông tin bất cân xứng), tính gián tiếp (phát sinh từ khó khăn trong hoạt động kinh doanh của khách hàng vay), tính đa dạng và phức tạp (về nguyên nhân và hậu quả), tính quy luật đánh đổi (lợi nhuận kỳ vọng cao đi đôi với rủi ro tiềm ẩn lớn), và tính khách quan (chịu tác động từ môi trường kinh tế, chính trị, tự nhiên nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của ngân hàng).

Về mặt phân loại, tác giả hệ thống hóa rủi ro tín dụng theo hai tiêu thức:

  1. Theo nguyên nhân phát sinh:
    • Rủi ro giao dịch: Xuất phát từ quá trình tác nghiệp, gồm rủi ro lựa chọn (phân tích, đánh giá phương án vay vốn), rủi ro bảo đảm (tiêu chuẩn hợp đồng, định giá tài sản bảo đảm), và rủi ro nghiệp vụ (kỹ thuật xử lý khoản vay có vấn đề).
    • Rủi ro danh mục: Xuất phát từ hạn chế trong quản lý danh mục, gồm rủi ro nội tại (đặc thù riêng của ngành hoặc chủ thể vay) và rủi ro tập trung (tập trung vốn quá mức vào một nhóm khách hàng, ngành nghề hoặc khu vực địa lý).
    • Rủi ro tác nghiệp: Tổn thất do hệ thống nội bộ, quy trình xử lý hoặc sai sót, suy thoái đạo đức của cán bộ ngân hàng.
  2. Theo khả năng trả nợ của khách hàng: Rủi ro không hoàn trả nợ đúng hạn; rủi ro do mất khả năng chi trả (buộc phải xử lý tài sản bảo đảm); và rủi ro không giới hạn ở hoạt động cho vay (bảo lãnh, cam kết ngoại bảng, thuê mua, tài trợ thương mại).

Hệ thống chỉ tiêu phân tích được thiết lập gồm: Doanh số cho vay, Doanh số thu nợ, Vốn huy động, Dư nợ tín dụng, Vòng quay vốn tín dụng, Tỷ lệ sử dụng vốn vay, Tỷ lệ tăng trưởng tín dụng, Hệ số thu nợ, Tỷ lệ nợ quá hạn (quy định của Ngân hàng Nhà nước không vượt quá 3% đến 5%), và Tỷ lệ nợ xấu (ngưỡng an toàn theo quy định dưới 5%).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua ba kênh chính:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán và các báo cáo thống kê hoạt động tín dụng nội bộ của MB Bank Chi nhánh Huế – PGD Nam Vĩ Dạ trong giai đoạn 2021–2023.
  • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp các cán bộ thuộc khối quản trị rủi ro và khối tài chính kế toán, cùng cán bộ quản lý chủ chốt gồm Giám đốc phòng giao dịch, kiểm soát viên và chuyên viên quản trị rủi ro để thu thập nhận định định tính về quy trình thẩm định và giám sát tín dụng.
  • Phương pháp phân tích kinh tế:
    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính qua các năm bằng số tuyệt đối và số tương đối trên cơ sở thống nhất nội dung kinh tế và đơn vị đo lường.
    • Phương pháp liên hệ, đối chiếu: Xem xét các mối liên hệ nội tại giữa luồng chuyển dịch vốn, cơ cấu huy động và chất lượng dư nợ.
    • Phương pháp dự đoán: Vận dụng cơ sở của mô hình hồi quy (đơn và bội) dựa trên chuỗi số liệu quá khứ để dự báo các xu hướng rủi ro tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện lý luận về hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ các hình thức phân loại tín dụng theo mục đích (công thương nghiệp, tiêu dùng, bất động sản, nông nghiệp, xuất nhập khẩu, định chế tài chính), theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn 12–60 tháng, dài hạn trên 60 tháng), theo hình thái (tiền mặt hoặc tài sản) và theo phương thức bảo đảm (tín chấp hoặc có tài sản bảo đảm).

Phần phân tích nguyên nhân và hậu quả rủi ro tín dụng xác định rõ hai nhóm tác nhân:

  • Nguyên nhân khách quan: Rủi ro từ môi trường tự nhiên (thiên tai, dịch bệnh gây đứt gãy kinh doanh); môi trường xã hội và quốc tế (biến động tỷ giá, thị trường xuất nhập khẩu); môi trường kinh tế (suy thoái, lạm phát); và môi trường pháp lý (bất cập trong quy định xử lý tài sản bảo đảm do ngân hàng không có thẩm quyền cưỡng chế, hoạt động thanh tra của Ngân hàng Nhà nước chủ yếu là thanh tra tại chỗ, mang tính hình thức, xử lý hậu quả mà thiếu các công cụ giám sát từ xa).
  • Nguyên nhân chủ quan: Về phía khách hàng vay (sử dụng vốn sai mục đích, thiếu thiện chí trả nợ, năng lực hoạch định chiến lược yếu kém, báo cáo tài chính thiếu minh bạch hoặc bị làm đẹp số liệu); về phía ngân hàng (cán bộ tín dụng thiếu năng lực chuyên môn, chịu áp lực chỉ tiêu doanh số nên nới lỏng thẩm định, sự suy giảm đạo đức nghề nghiệp thông qua hành vi cấu kết nâng khống giá trị tài sản bảo đảm, và sự buông lỏng kiểm tra sau giải ngân).
  • Hậu quả của rủi ro tín dụng: Đối với khách hàng là nguy cơ phá sản, mất uy tín; đối với ngân hàng là sụt giảm lợi nhuận, gián đoạn thanh khoản, đóng băng dòng vốn và suy giảm uy tín đối ngoại; đối với nền kinh tế là nguy cơ gây hiệu ứng sụp đổ dây chuyền (như các bài học thực tế tại Ngân hàng Á Châu, Ocean Bank, Maritime Bank).

Chương 2: Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – PGD Nam Vĩ Dạ

Chương 2 mô tả lịch sử phát triển của MB (thành lập ngày 04/11/1994, vốn ban đầu 20 tỷ đồng, 25 cán bộ; đến năm 2019 vốn tăng lên gần 8.000 tỷ đồng) và sự hiện diện của Chi nhánh MB Huế từ ngày 12/02/2007. Cơ cấu tổ chức tại PGD Nam Vĩ Dạ được vận hành theo mô hình: Giám đốc PGD trực tiếp quản lý Kiểm soát viên, Phòng Ngân quỹ, Giao dịch viên, Tư vấn viên và Bộ phận Tín dụng.

Tác giả đi sâu phân tích số liệu tài chính tổng hợp giai đoạn 2021–2023. Tổng tài sản năm 2021 đạt 340.282 triệu đồng, năm 2022 tăng lên khoảng 397 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 7.037 triệu đồng, năm 2022 đạt 7,9 tỷ đồng và năm 2023 đạt mức 8 tỷ đồng.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của MB – PGD Nam Vĩ Dạ giai đoạn 2021–2023 (Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 11.967 12.245 13.327 +2,32% (tăng 288 trđ) +8,84% (tăng 1.082 trđ)
- Doanh thu từ lãi 9.323 (77,97%) 9.494 (77,53%) 11.222 (84,20%) +1,83% +18,20%
- Doanh thu ngoài lãi 2.644 (22,03%) 2.751 (22,47%) 2.099 (15,80%) +4,05% -23,70%
- Thu nợ xấu ngoài bảng 0 0 6 (0,05%) 0 -
Tổng chi phí 3.049 2.979 3.491 -2,30% (giảm 70 trđ) +17,19% (tăng 512 trđ)
Lợi nhuận 8.918 9.266 9.836 +3,90% (tăng 348 trđ) +6,15% (tăng 570 trđ)

(Nguồn: Báo cáo tài chính MB Bank Huế – PGD Nam Vĩ Dạ)

Doanh thu từ lãi giữ vai trò trụ cột, tăng mạnh lên 11.222 triệu đồng vào năm 2023. Năm 2023 ghi nhận chi phí tăng 512 triệu đồng (tương ứng 17,19%) do PGD Nam Vĩ Dạ gia tăng chi phí đầu tư tài sản (tăng 400 triệu đồng) và chi phí quảng bá, marketing (tăng 120 triệu đồng). Khoản thu nợ xấu ngoài bảng bắt đầu xuất hiện vào năm 2023 với mức 6 triệu đồng.

Bảng 2: Tình hình huy động vốn tại MB – PGD Nam Vĩ Dạ giai đoạn 2021–2023 (Đơn vị: Triệu đồng)

Tiêu thức phân loại Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Theo kỳ hạn:
- Tiền gửi không kỳ hạn 36.663 (11,27%) 70.921 (21,94%) 99.987 (26,11%) +93,44% +40,98%
- Tiền gửi có kỳ hạn 288.678 (88,73%) 252.360 (78,06%) 282.957 (73,89%) -12,58% +12,12%
Theo đối tượng khách hàng:
- Khách hàng cá nhân (KHCN) 316.294 (97,22%) 320.606 (99,17%) 356.321 (93,05%) +1,36% +11,14%
- Khách hàng doanh nghiệp (KHDN) 9.047 (2,78%) 2.675 (0,83%) 26.623 (6,95%) -70,43% +895,25%
Tổng nguồn vốn huy động 325.341 323.281 382.944 -0,63% +18,46%

(Nguồn: Báo cáo tài chính MB Bank Huế – PGD Nam Vĩ Dạ)

Tổng nguồn vốn huy động giảm nhẹ năm 2022 xuống 323.281 triệu đồng do lạm phát và hậu quả kéo dài sau dịch COVID-19, nhưng đã tăng mạnh lên 382.944 triệu đồng năm 2023 (+18,46%). Về cơ cấu kỳ hạn, tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn tăng nhanh từ 11,27% lên 26,11% (đạt 99.987 triệu đồng vào năm 2023), phản ánh nhu cầu thanh khoản linh hoạt của người gửi tiền. Tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng chi phối trên 73%, tạo nguồn vốn ổn định nhưng làm tăng chi phí trả lãi. Về cơ cấu đối tượng, khách hàng cá nhân chiếm ưu thế áp đảo (>93%–99%), trong khi nguồn vốn huy động từ khách hàng doanh nghiệp tăng đột biến thêm 23.948 triệu đồng trong năm 2023 (đạt 26.623 triệu đồng, tỷ lệ tăng trưởng 895,25%), cho thấy sự phục hồi tiếp cận tệp khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Về quy mô tín dụng, dư nợ cho vay năm 2021 ghi nhận 147.547 triệu đồng, năm 2022 giảm xuống mức 126 tỷ đồng, sau đó phục hồi và mở rộng đạt hơn 157 tỷ đồng vào năm 2023. Dư nợ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) năm 2021 chiếm tỷ trọng áp đảo với giá trị 146.512 triệu đồng. Hoạt động cấp tín dụng duy trì sự kiểm soát nhưng đối mặt với thách thức phân tán rủi ro khi tệp khách hàng vay tiêu dùng cá nhân chiếm tỷ lệ lớn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện và giảm thiểu rủi ro tín dụng tại Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ, Ngân hàng TMCP Quân đội Chi nhánh Huế

Chương này tổng kết các điểm mạnh và hạn chế trong công tác quản trị nợ tại phòng giao dịch. Điểm mạnh là mạng lưới giao dịch ổn định, quy trình vận hành đồng bộ theo tiêu chuẩn MB Bank. Hạn chế cốt lõi là công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay chưa được thực hiện triệt để; thông tin thẩm định còn phụ thuộc lớn vào tài sản bảo đảm do tính minh bạch của báo cáo tài chính khách hàng chưa cao; áp lực hoàn thành chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tạo ra rủi ro tiềm ẩn đối với cán bộ tín dụng.

Trên cơ sở định hướng chung của MB Bank và Chi nhánh Huế, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp thực hiện nghiêm các nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng.
  2. Nhóm giải pháp áp dụng và hoàn thiện mô hình phê duyệt tín dụng tập trung nhằm hạn chế sai phạm mang tính chủ quan tại đơn vị kinh doanh.
  3. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng công tác thẩm định rủi ro tín dụng, thẩm định thực tế phương án sản xuất kinh doanh và nguồn trả nợ.
  4. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng thu thập, cập nhật và xử lý thông tin phòng ngừa rủi ro tín dụng (khai thác thông tin Trung tâm Thông tin Tín dụng - CIC và điều tra thị trường).
  5. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực nhận biết rủi ro, phân tích đánh giá toàn diện khách hàng trước khi phê duyệt cấp vốn.
  6. Nhóm giải pháp vận dụng và chuẩn hóa hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đối với từng phân khúc khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa - SMEs, doanh nghiệp lớn - CIB).

Đi kèm với đó là giải pháp tăng cường kiểm tra định kỳ tài sản bảo đảm, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tín dụng, ứng dụng công nghệ thông tin trong cảnh báo nợ sớm.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính phản ánh hoạt động của PGD Nam Vĩ Dạ giai đoạn 2021–2023:
    • Doanh thu tăng từ 11.967 triệu đồng (2021) lên 13.327 triệu đồng (2023); trong đó thu từ lãi tăng trưởng từ 9.323 triệu đồng lên 11.222 triệu đồng (chiếm tỷ trọng 84,20% năm 2023).
    • Lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm: 8.918 triệu đồng (2021), 9.266 triệu đồng (2022) và đạt 9.836 triệu đồng (2023).
    • Tổng nguồn vốn huy động phục hồi năm 2023 đạt 382.944 triệu đồng; tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn tăng mạnh từ 11,27% lên 26,11%. Huy động từ khách hàng doanh nghiệp năm 2023 tăng 895,25% so với năm 2022.
    • Dư nợ cho vay phục hồi từ 126 tỷ đồng (năm 2022) lên hơn 157 tỷ đồng (năm 2023); bước đầu thu hồi được 6 triệu đồng nợ xấu ngoài bảng trong năm 2023.
  • Hệ thống kiến nghị thực tiễn:
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm, trao quyền chủ động cưỡng chế hợp pháp cho các tổ chức tín dụng; chuyển đổi mô hình thanh tra giám sát từ xử lý sai phạm tại chỗ sang cảnh báo rủi ro từ xa trên nền tảng công nghệ số.
    • Đối với Chính phủ: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất để cải thiện khả năng trả nợ của khách hàng vay.
    • Đối với MB Bank và Chi nhánh MB Huế: Đảm bảo phân bổ nguồn vốn ổn định, hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật và giải pháp công nghệ; chỉ đạo chuẩn hóa mô hình phê duyệt tập trung cho các phòng giao dịch trực thuộc.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài làm sáng tỏ bức tranh quản trị rủi ro tín dụng tại một phòng giao dịch cụ thể ở địa bàn Thừa Thiên Huế, chỉ rõ thực trạng phụ thuộc vào nhóm khách hàng cá nhân và những khó khăn trong giám sát sau vay, từ đó đưa ra hệ thống giải pháp gắn với quy trình vận hành nội bộ của MB Bank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi một đơn vị cơ sở là Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ (thuộc Chi nhánh MB Huế) với chuỗi số liệu 3 năm (2021–2023). Tác giả chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu tài chính tổng hợp và dữ liệu phỏng vấn nội bộ, chưa đối sánh trực tiếp với các phòng giao dịch khác hoặc các tổ chức tín dụng đối thủ trên cùng địa bàn thành phố Huế. Ngoài ra, việc phân tích các chỉ tiêu định lượng chuyên sâu về xác suất vỡ nợ hay mô hình kinh tế lượng đo lường tổn thất tín dụng chưa được trình bày chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng không gian nghiên cứu sang toàn bộ Chi nhánh MB Huế hoặc khảo sát so sánh đa chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu; ứng dụng các mô hình định lượng tiên tiến (như phân tích xác suất vỡ nợ PD, tổn thất khi vỡ nợ LGD theo chuẩn Basel) để lượng hóa mức độ rủi ro tín dụng trong điều kiện kinh tế biến động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính – Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo mẫu về phương pháp thu thập, xử lý và phân tích số liệu báo cáo tài chính của một chi nhánh/phòng giao dịch ngân hàng thương mại; cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích hoạt động tín dụng, huy động vốn và đo lường rủi ro.
  • Cán bộ tín dụng và nhân viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo hệ thống phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân và khả năng trả nợ; đánh giá các kẽ hở thực tế trong khâu thẩm định tài sản bảo đảm và giám sát dòng tiền sau giải ngân.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế địa phương: Khai thác dữ liệu thực tế về xu hướng dịch chuyển cơ cấu tiền gửi (sự gia tăng của tiền gửi không kỳ hạn) và đặc điểm tín dụng tiêu dùng cá nhân tại khu vực đô thị Huế giai đoạn hậu đại dịch COVID-19.

Nội dung đáng tham khảo nhất là hệ thống chỉ tiêu phân tích rủi ro tín dụng (Chương 1), bảng tổng hợp phân tích cơ cấu huy động vốn và kết quả kinh doanh (Chương 2), và hệ thống 6 nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình phê duyệt tập trung và xếp hạng tín dụng nội bộ (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng doanh thu từ lãi đóng góp như thế nào trong cơ cấu tổng doanh thu của PGD Nam Vĩ Dạ qua 3 năm?
Doanh thu từ lãi luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh thu của phòng giao dịch. Cụ thể: năm 2021 đạt 9.323 triệu đồng (chiếm 77,97%); năm 2022 đạt 9.494 triệu đồng (chiếm 77,53%); và đến năm 2023 tăng lên 11.222 triệu đồng (chiếm 84,20% tổng doanh thu).

2. Cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng khách hàng tại đơn vị có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn huy động phụ thuộc chủ yếu vào khách hàng cá nhân với tỷ trọng luôn trên 93% qua các năm (năm 2021 chiếm 97,22%; năm 2022 chiếm 99,17%; năm 2023 chiếm 93,05% tương ứng 356.321 triệu đồng). Khách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng có sự tăng trưởng đột biến vào năm 2023 khi đạt 26.623 triệu đồng, tăng 23.948 triệu đồng (+895,25%) so với năm 2022.

3. Chi phí hoạt động của PGD Nam Vĩ Dạ năm 2023 gia tăng do những nguyên nhân cụ thể nào?
Năm 2023, tổng chi phí hoạt động của đơn vị tăng 512 triệu đồng (tương ứng tăng 17,19% so với năm 2022, từ 2.979 triệu đồng lên 3.491 triệu đồng). Mức tăng này bắt nguồn chủ yếu từ việc đơn vị đẩy mạnh đầu tư vào tài sản (tăng 400 triệu đồng) và gia tăng chi phí cho các hoạt động marketing, truyền thông (tăng 120 triệu đồng).

4. Khóa luận chỉ ra những bất cập pháp lý nào đang cản trở ngân hàng thương mại xử lý nợ và thu hồi tài sản bảo đảm?
Theo phân tích của tác giả, pháp luật cho phép ngân hàng xử lý tài sản bảo đảm khi khách hàng không trả được nợ, nhưng ngân hàng lại không có thẩm quyền cưỡng chế thi hành. Do đó, các tranh chấp buộc phải thông qua tòa án và quy trình tố tụng kéo dài, tốn kém chi phí, khiến quá trình thu hồi vốn bị chậm trễ và nợ xấu gia tăng.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng tại PGD Nam Vĩ Dạ?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ chính: thực hiện nghiêm các nguyên tắc quản trị rủi ro; triển khai mô hình phê duyệt tín dụng tập trung; nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng; cải thiện công tác thu thập, xử lý thông tin tín dụng; nâng cao năng lực nhận biết rủi ro và đánh giá khách hàng; hoàn thiện và ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Khánh Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng và quản lý rủi ro trong ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh chân thực bức tranh kinh doanh tại Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ – Chi nhánh MB Huế giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu về doanh thu, chi phí, cơ cấu huy động vốn và dư nợ cho vay, tác giả đã chỉ ra các thách thức nội tại trong công tác giám sát sau cho vay và mức độ tập trung nguồn vốn vào phân khúc khách hàng cá nhân. Hệ thống 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ và các kiến nghị chính sách được đề xuất là cơ sở thực tế giúp phòng giao dịch kiểm soát nợ quá hạn, nâng cao chất lượng tín dụng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong giai đoạn tiếp theo.