Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và mạng Internet đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng từ phương thức trực tiếp sang trực tuyến. Tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử (TMĐT) năm 2021 đạt hơn 20% với quy mô 16 tỷ USD và được dự báo đạt 39 tỷ USD vào năm 2025. Theo báo cáo của Metric.vn nửa đầu năm 2022, Việt Nam là thị trường TMĐT lớn thứ hai tại Đông Nam Á. Trong bối cảnh đó, nền tảng video ngắn TikTok chính thức ra mắt tính năng thương mại điện tử TikTok Shop vào tháng 4/2022. Chỉ trong vòng 6 tháng, TikTok Shop đã đạt mức tăng trưởng doanh số vượt bậc, vươn lên vị trí thứ ba trên thị trường TMĐT Việt Nam, với doanh thu trong giai đoạn từ ngày 13/9/2022 đến ngày 12/10/2022 đạt 1.655 tỷ đồng và 14 triệu sản phẩm được bán ra.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của nền tảng này cũng đi kèm nhiều rủi ro đối với người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ Gen Z và sinh viên – nhóm khách hàng tiềm năng nhưng có thu nhập chưa cao và thường mua sắm theo cảm xúc. Theo số liệu từ Cục Quản lý cạnh tranh (Bộ Công Thương) và UPBASE, các vấn đề nổi cộm trên nền tảng mua sắm trực tuyến bao gồm: tình trạng hàng giả, hàng nhái, sai lệch thông tin so với quảng cáo, rủi ro lộ lọt thông tin cá nhân, giao hàng chậm trễ và tỷ lệ hoàn trả đơn hàng trên TikTok Shop dao động từ 10% đến 30%. Nhằm làm rõ tác động của các rủi ro cảm nhận đối với hành vi tiêu dùng của giới trẻ, đề tài "Phân tích các rủi ro ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của sinh viên trên ứng dụng Tik Tok tại Thành phố Hồ Chí Minh" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố rủi ro ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của sinh viên trên ứng dụng TikTok, từ đó đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin và sự an toàn cho khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng sinh viên mua hàng trực tuyến trên ứng dụng TikTok tại TP. Hồ Chí Minh.
- Phân tích các rủi ro ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các giải pháp để doanh nghiệp tạo dựng sự an toàn, tin cậy cho khách hàng khi mua sắm trực tuyến qua ứng dụng TikTok.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố rủi ro khi mua sắm trên ứng dụng TikTok ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại 6 trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh (Trường Đại học Nông Lâm, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang, Trường Đại học Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế - Tài chính).
- Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận vận dụng nền tảng Lý thuyết Nhận thức Rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) được khởi xướng bởi Bauer (1960). Theo Bauer, nhận thức rủi ro trong mua sắm bao gồm hai nhóm chính: rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP) và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT).
Trên cơ sở kế thừa mô hình của Bùi Thanh Tráng (2013) cùng các nghiên cứu mở rộng của McCorkle (1990), Kaplan & Jacopy (1972), Dowling & Stealin (1994) và Moudi Almousa (2011), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động tiêu cực đến 1 biến phụ thuộc:
| Ký hiệu biến |
Tên nhân tố rủi ro |
Định nghĩa và cơ sở tham khảo |
| SP |
Rủi ro về sản phẩm |
Người mua cảm nhận hàng hóa nhận được không đáp ứng đúng chất lượng dự kiến ban đầu (Bhatnagar & Ghose, 2004; Bùi Thanh Tráng, 2013). |
| TC |
Rủi ro về tài chính |
Cảm nhận nguy cơ mất tiền do gian lận thẻ tín dụng, không nhận được hàng hoặc phát sinh thêm chi phí giao nhận (Bhatnagar & Ghose, 2004; Bùi Thanh Tráng, 2013). |
| BM |
Rủi ro về bảo mật thông tin |
Cảm nhận thông tin cá nhân, số điện thoại, tài khoản bị rò rỉ hoặc quá trình mua sắm bị theo dõi (Bhatnagar & Ghose, 2004; Bùi Thanh Tráng, 2013). |
| GL |
Rủi ro về sự gian lận của người bán |
Cảm nhận thiếu tin cậy về thông tin người bán, hàng giả, hàng hết hạn hoặc không thực hiện cam kết hậu mãi (McCorkle, 1990; Bùi Thanh Tráng, 2013). |
| TG |
Rủi ro về thời gian |
Cảm nhận về việc mất nhiều thời gian tìm kiếm, tải hình ảnh, chờ đợi giao hàng hoặc đổi trả sản phẩm (Kaplan & Jacopy, 1972; Phạm Thị Lan Hương & Ngô Thị Hồng, 2014). |
| XH |
Rủi ro về xã hội |
Cảm nhận quyết định mua sản phẩm không được sự chấp thuận, đồng tình từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp (Dowling & Stealin, 1994; Forsyth, 2006). |
| QD |
Quyết định mua hàng (Biến phụ thuộc) |
Mức độ chấp nhận, sử dụng và ý định giới thiệu mua hàng trực tuyến trên nền tảng (Bùi Thanh Tráng, 2013; Phạm Thị Lan Hương & Ngô Thị Hồng, 2014). |
Các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập từ $H_1$ đến $H_6$, giả định rằng cả 6 yếu tố rủi ro nêu trên đều có tác động tiêu cực (nghịch chiều) đến quyết định mua hàng của sinh viên. Thang đo chính thức gồm 20 biến quan sát cho các yếu tố rủi ro và 4 biến quan sát cho biến quyết định mua hàng, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua 4 bước:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, xây dựng thang đo sơ bộ, tiến hành khảo sát thử nghiệm và phỏng vấn sâu với 10 sinh viên để điều chỉnh từ ngữ, câu hỏi bảng khảo sát.
- Thu thập dữ liệu định lượng:
- Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc phân tích EFA (cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times m = 5 \times 20 = 100$ quan sát theo Hair et al., 1998) và hồi quy đa biến ($n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$ quan sát theo Tabachnick & Fidell, 1996), tác giả phát ra 220 phiếu khảo sát trực tuyến. Kết quả thu về 208 phiếu hợp lệ từ sinh viên 6 trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng hỏi trực tuyến; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo thống kê của Bộ Công Thương, Metric.vn, Statista và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics 26 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thực trạng tiêu dùng.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo khi hệ số $\alpha \ge 0{,}60$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0{,}30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}50$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter, kiểm định sự phù hợp của mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin - Watson.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử và nền tảng TikTok Shop phát triển nhanh nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (các rủi ro mua sắm), đối tượng khảo sát (sinh viên tại 6 trường đại học), phạm vi không gian (TP. Hồ Chí Minh) và thời gian thực hiện (09/2022 - 01/2023), đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan về tài liệu nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về hành vi mua hàng trực tuyến và nhận thức rủi ro (Ngô Thị Thúy An et al., 2022; Trâm Nguyễn, 2022; Dao Giang, 2022; Bùi Thanh Tráng, 2013; Zendehdel, 2015; Almousa, 2011). Tác giả giới thiệu tổng quan về 6 trường đại học được chọn khảo sát, phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của TP. Hồ Chí Minh, và cung cấp số liệu thị trường về sự tăng trưởng của TikTok Shop tại Việt Nam (đạt doanh thu 55 tỷ đồng/ngày, giá trị trung bình 120.000 đồng/sản phẩm, phân khúc 50.000 - 100.000 đồng chiếm ưu thế).
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương tập trung làm rõ các khái niệm về mua sắm trực tuyến, hành vi ra quyết định mua của người tiêu dùng và ứng dụng TikTok. Tác giả trình bày khung lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR), xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố rủi ro (SP, TC, BM, GL, TG, XH) với 6 giả thuyết tương ứng ($H_1 - H_6$). Chương này chi tiết hóa bảng mã hóa thang đo (24 biến quan sát), quy trình nghiên cứu 4 bước và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS 26.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả 208 mẫu khảo sát, tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các thang đo, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và chạy mô hình hồi quy tuyến tính bội. Dựa trên các phát hiện định lượng, tác giả thảo luận sâu về mức độ tác động của từng loại rủi ro và đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp cũng như sinh viên.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được từ đề tài nghiên cứu, khẳng định vai trò của việc nhận diện các rủi ro cảm nhận đối với quyết định mua sắm trên TikTok, đồng thời đưa ra các kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện môi trường giao dịch TMĐT an toàn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
1. Đặc điểm đối tượng và thực trạng tiêu dùng (Mẫu khảo sát $N=208$)
- Phân bổ theo trường đại học: Đại học Nông Lâm chiếm tỷ lệ cao nhất với 51 sinh viên (24,5%), tiếp theo là Đại học Ngân hàng (40 sinh viên - 19,0%), Đại học Quốc tế (40 sinh viên - 19,0%), Đại học Kinh tế - Tài chính (31 sinh viên - 15,0%), Đại học Văn Lang (24 sinh viên - 11,9%) và Đại học Khoa học Tự nhiên (22 sinh viên - 10,6%).
- Phân bổ theo năm học: Sinh viên năm 4 chiếm 33,2% (69 người), sinh viên năm 3 chiếm 31,7% (66 người), sinh viên năm 2 chiếm 21,1% (44 người) và sinh viên năm 1 chiếm 14,0% (29 người).
- Thu nhập hằng tháng: Mức từ 2 đến 4 triệu đồng chiếm tỷ lệ lớn nhất với 45,2% (94 người); mức trên 4 triệu đồng chiếm 27,9% (58 người); mức dưới 2 triệu đồng chiếm 26,9% (56 người).
- Tần suất mua sắm: Mua từ 2 đến 4 lần/tháng chiếm đa số với 55,8% (116 người); dưới 2 lần/tháng chiếm 34,0% (71 người); trên 4 lần/tháng chiếm 10,2% (21 người).
- Mặt hàng quan tâm: Quần áo là mặt hàng được mua nhiều nhất (165 lượt lựa chọn), tiếp đến là Giày dép (127 lượt), Mỹ phẩm (118 lượt), Văn phòng phẩm (85 lượt), Nước hoa (80 lượt), Trang sức (69 lượt).
2. Đánh giá điểm trung bình các thang đo rủi ro và quyết định mua hàng
| Nhân tố |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Deviation) |
Nhận xét từ dữ liệu khảo sát |
| Quyết định mua hàng (QD) |
3,463 |
0,659 |
Sinh viên có xu hướng tích cực với việc mua hàng trực tuyến khi có nhu cầu (biến QD2 đạt 3,54). |
| Rủi ro bảo mật thông tin (BM) |
3,410 |
0,710 |
Là rủi ro được đánh giá cao nhất; sinh viên lo ngại nhất việc lộ số điện thoại, email (BM1 đạt 3,44). |
| Rủi ro sản phẩm (SP) |
3,325 |
0,648 |
Sinh viên gặp khó khăn trong đánh giá chất lượng qua mạng (SP1 đạt 3,42) và so sánh sản phẩm (SP2 đạt 3,34). |
| Rủi ro gian lận người bán (GL) |
3,184 |
0,665 |
Nỗi lo về việc người bán không thực hiện cam kết hậu mãi đạt mức cao (GL2 đạt 3,33). |
| Rủi ro tài chính (TC) |
3,013 |
0,690 |
Đứng ở mức trung bình; sinh viên lo ngại nguy cơ mất an toàn thẻ tín dụng (TC1 đạt 3,04). |
| Rủi ro thời gian (TG) |
2,793 |
0,706 |
Mức độ e ngại trung bình thấp; sinh viên mất thời gian chờ nhận hàng (TG2 đạt 2,90). |
| Rủi ro xã hội (XH) |
2,481 |
0,701 |
Điểm số thấp nhất; sinh viên ít bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội hay bạn bè khi mua sắm qua TikTok. |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
-
Đối với doanh nghiệp và nhà bán hàng trên TikTok Shop:
- Nâng cao bảo mật thông tin: Xây dựng quy trình mã hóa dữ liệu khách hàng, cam kết không chia sẻ số điện thoại, email và dữ liệu cá nhân cho bên thứ ba.
- Minh bạch chất lượng sản phẩm: Cung cấp thông tin chi tiết, hình ảnh và video chân thực, gắn nhãn thông số kỹ thuật rõ ràng để giảm sự chênh lệch giữa quảng cáo và thực tế.
- Tăng cường uy tín và phòng ngừa gian lận: Thực hiện đúng các chính sách cam kết hậu mãi, xây dựng cơ chế đổi trả rõ ràng, hỗ trợ giải quyết khiếu nại nhanh chóng.
- Tối ưu hóa chính sách giá và vận chuyển: Hạn chế tối đa các chi phí phát sinh ngoài dự kiến, phối hợp chặt chẽ với các đơn vị vận chuyển để rút ngắn thời gian giao hàng.
-
Đối với sinh viên (người tiêu dùng):
- Nâng cao ý thức tự bảo vệ thông tin cá nhân khi đăng ký tài khoản và thanh toán trực tuyến.
- Tìm hiểu kỹ lịch sử gian hàng, đánh giá (feedback) từ người mua trước, và kiểm tra chính sách đổi trả trước khi thực hiện giao dịch.
Đóng góp của công trình
Khóa luận đã hệ thống hóa lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR) và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tác động của 6 khía cạnh rủi ro trong bối cảnh nền tảng thương mại điện tử mạng xã hội (TikTok Shop) tại thị trường TP. Hồ Chí Minh. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực tế về hành vi tiêu dùng của sinh viên, làm cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp TMĐT điều chỉnh chiến lược quản trị trải nghiệm khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 208 sinh viên tại 6 trường đại học thuộc địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các đối tượng tiêu dùng khác hoặc các tỉnh, thành phố khác, do đó tính đại diện tổng thể còn giới hạn.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn TikTok Shop mới vận hành tại Việt Nam (cuối năm 2022 - đầu năm 2023), khi các tính năng và thuật toán xử lý đơn hàng của nền tảng vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
- Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các khía cạnh rủi ro tiêu cực mà chưa tích hợp sâu các biến tác động tích cực như tính giải trí, truyền miệng trực tuyến (eWOM), hay tiếp thị người ảnh hưởng (KOLs/KOCs).
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều nhóm đối tượng tiêu dùng đa dạng hơn, mở rộng phạm vi địa lý và kết hợp kiểm định các mô hình mở rộng tích hợp cả yếu tố tích cực lẫn tiêu cực đối với hành vi mua hàng trên mạng xã hội.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Cung cấp mẫu khóa luận chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng, từ việc thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức, vận dụng lý thuyết TPR, đến các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Các nhà nghiên cứu về Social Commerce: Tham khảo bộ thang đo gồm 24 biến quan sát đã được chuẩn hóa để đo lường các khía cạnh nhận thức rủi ro trên nền tảng mua sắm video ngắn.
- Doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh trên TikTok Shop: Nắm bắt được tâm lý e ngại lớn nhất của đối tượng khách hàng trẻ (rủi ro bảo mật và chất lượng sản phẩm) để xây dựng chính sách bán hàng và dịch vụ khách hàng phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào và gồm những nhân tố rủi ro nào?
Khóa luận sử dụng Lý thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR) của Bauer (1960), kết hợp với mô hình của Bùi Thanh Tráng (2013) và các tác giả khác để xây dựng mô hình gồm 6 nhân tố rủi ro: Rủi ro sản phẩm (SP), Rủi ro tài chính (TC), Rủi ro bảo mật thông tin (BM), Rủi ro gian lận người bán (GL), Rủi ro thời gian (TG) và Rủi ro xã hội (XH).
2. Mẫu khảo sát định lượng được phân bổ tại các trường đại học nào?
Nghiên cứu thu thập 208 phiếu khảo sát hợp lệ từ sinh viên 6 trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh: Trường Đại học Nông Lâm (51 bạn - 24,5%), Trường Đại học Ngân hàng (40 bạn - 19,0%), Trường Đại học Quốc tế (40 bạn - 19,0%), Trường Đại học Kinh tế - Tài chính (31 bạn - 15,0%), Trường Đại học Văn Lang (24 bạn - 11,9%) và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (22 bạn - 10,6%).
3. Trong các nhân tố rủi ro, nhân tố nào có điểm đánh giá trung bình cao nhất và thấp nhất?
Theo kết quả khảo sát, Rủi ro bảo mật thông tin (BM) có giá trị trung bình cao nhất với 3,410 (ĐLC = 0,710), trong đó biến lo ngại lộ số điện thoại và email (BM1) đạt 3,44. Ngược lại, Rủi ro xã hội (XH) có giá trị trung bình thấp nhất với 2,481 (ĐLC = 0,701), cho thấy sinh viên ít chịu áp lực từ bạn bè hay gia đình khi mua sắm trên nền tảng này.
4. Mặt hàng nào được sinh viên mua sắm nhiều nhất trên TikTok theo khảo sát?
Mặt hàng được sinh viên chọn mua nhiều nhất là Quần áo (165 lượt lựa chọn), xếp thứ hai là Giày dép (127 lượt) và thứ ba là Mỹ phẩm (118 lượt).
5. Tác giả áp dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu tối thiểu cho nghiên cứu?
Tác giả áp dụng hai công thức tính cỡ mẫu:
- Đối với phân tích EFA: $N = 5 \times m = 5 \times 20 = 100$ (theo Hair et al., 1998).
- Đối với hồi quy đa biến: $n = 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$ (theo Tabachnick & Fidell, 1996).
Từ đó, tác giả lựa chọn cỡ mẫu khảo sát thực tế là 208 phiếu hợp lệ, vượt ngưỡng tối thiểu yêu cầu để đảm bảo độ tin cậy.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh Liêm đã phân tích thực trạng và lượng hóa tác động của các yếu tố nhận thức rủi ro đến quyết định mua hàng trực tuyến của sinh viên trên ứng dụng TikTok tại TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên khung lý thuyết TPR và kết quả phân tích 208 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 26, nghiên cứu chỉ ra rằng rủi ro bảo mật thông tin và rủi ro sản phẩm là hai yếu tố gây lo ngại lớn nhất cho người tiêu dùng trẻ. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện chất lượng dịch vụ và hỗ trợ sinh viên mua sắm trực tuyến an toàn, hiệu quả hơn.