Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tạo động lực thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển mạnh mẽ thông qua việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài. Sự gia tăng của các doanh nghiệp quốc tế kéo theo nhu cầu lớn về văn phòng đại diện, mặt bằng sản xuất và nhà ở. Khách hàng trên thị trường đứng trước nhiều cơ hội lựa chọn sản phẩm với mức giá và hệ thống tiện ích đa dạng. Khi nguồn cung liên tục tăng trưởng, mức độ cạnh tranh giữa các đơn vị phân phối và môi giới ngày càng trở nên khốc liệt, đòi hỏi quy trình bán hàng phải được chuẩn hóa một cách chặt chẽ và khoa học nhằm đáp ứng kịp thời thị hiếu của khách hàng cũng như duy trì vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khóa luận nhấn mạnh rằng một quy trình bán hàng hiệu quả đóng vai trò then chốt giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Đội ngũ nhân viên kinh doanh không chỉ cần am hiểu sâu sắc về sản phẩm, thấu hiểu tâm lý khách hàng mà còn phải vận hành thống nhất theo các bước nghiệp vụ rõ ràng. Điều này vừa tạo điều kiện thuận lợi để ban lãnh đạo giám sát, đánh giá hiệu quả từng khâu, vừa giúp nhân viên chủ động trong việc tìm kiếm khách hàng, đàm phán và xử lý giao dịch. Xuất phát từ thời gian thực tập và tìm hiểu thực tế hoạt động môi giới tại Công ty Bất động sản VNREAL (thành lập từ năm 2008), tác giả Nguyễn Thanh Tuyền đã lựa chọn đề tài "Phân tích quy trình bán hàng của Công ty Bất động sản VNREAL" nhằm vận dụng các kiến thức chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp vào thực tiễn kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định theo bốn nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống những cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động bán hàng và quy trình bán hàng trong doanh nghiệp.
- Nắm vững quy trình bán hàng và các yếu tố tác động đến hiệu quả bán hàng.
- Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình bán hàng bất động sản tại Công ty Bất động sản VNREAL.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình bán hàng tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các bước công việc, phương pháp tác nghiệp và cơ chế quản lý trong quy trình bán hàng bất động sản của Công ty Bất động sản VNREAL.
- Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động bán hàng và môi giới bất động sản tại Công ty Bất động sản VNREAL trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, với dữ liệu kinh doanh được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các quan điểm quản trị bán hàng hiện đại. Tác giả trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (bán hàng là hình thức giới thiệu trực tiếp về hàng hóa, dịch vụ thông qua trao đổi, trò chuyện với người mua tiềm năng để bán được hàng) và quan điểm của Comer (bán hàng là quá trình người bán khám phá, gợi tạo và thỏa mãn những nhu cầu hoặc ước muốn của người mua nhằm đáp ứng quyền lợi thỏa đáng, lâu dài của cả hai bên). Hoạt động bán hàng được phân loại chi tiết theo 7 tiêu chí: căn cứ theo địa điểm bán, quy mô bán (sỉ và lẻ), sự sở hữu hàng hóa (tự sản tự tiêu, mua lại, qua trung gian/đại lý), hình thái hàng hóa (hàng hóa hữu hình, dịch vụ, giấy tờ có giá), thời điểm hàng hóa (hiện có và tương lai), hình thức cửa hàng, và đối tượng mua (người tiêu dùng, khách hàng công nghiệp, thương nghiệp, xuất khẩu).
Khóa luận phân tích các kênh bán hàng phổ biến gồm bán hàng trực tiếp (Direct selling), bán lẻ (Retail selling), đại diện bán hàng (Agency selling), bán hàng qua điện thoại (Telesales), bán hàng tận nhà (Door to door selling), bán hàng doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), bán hàng cho chính phủ (B2G), và bán hàng trực tuyến (Online selling), gắn liền với sơ đồ các kênh phân phối từ kênh trực tiếp đến kênh 3 cấp. Về chức năng quản trị, hoạt động bán hàng bao gồm 4 chức năng cốt lõi: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát bán hàng.
Khung quy trình bán hàng lý thuyết được chuẩn hóa gồm 6 bước liên hoàn:
- Bước 1: Tìm kiếm thông tin và tiếp nhận thông tin về khách hàng.
- Bước 2: Xử lý thông tin và sàng lọc khách hàng.
- Bước 3: Tiếp cận khách hàng và tìm kiếm cơ hội.
- Bước 4: Thương lượng với khách hàng.
- Bước 5: Kết thúc thương vụ.
- Bước 6: Dịch vụ sau bán hàng (Chăm sóc khách hàng).
Bên cạnh đó, tác giả phân tích 5 nhóm yếu tố tác động đến quy trình bán hàng: kỹ năng bán hàng của nhân viên (kỹ năng trình bày, thương lượng, xử lý phản đối); chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng; phương tiện hữu hình; đối thủ cạnh tranh; và các thuộc tính của sản phẩm. Riêng đối với mặt hàng bất động sản, khóa luận hệ thống hóa 5 đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù:
- Tính cá biệt và khan hiếm: Mỗi bất động sản có vị trí, thiết kế, không gian và tiện ích riêng biệt, không hoàn toàn trùng lặp.
- Tính bền lâu: Đất đai tồn tại vĩnh cửu, các công trình xây dựng có niên hạn sử dụng dài và có thể cải tạo, nâng cấp theo thời gian.
- Tính chịu ảnh hưởng lẫn nhau: Giá trị bất động sản chịu tác động qua lại từ quy hoạch hạ tầng xung quanh (đường sá, trường học, bệnh viện) và các dự án lân cận.
- Đất chỉ có quyền được sử dụng: Giao dịch bất động sản không phải là mua đứt quyền định đoạt đất đai mà là chuyển nhượng quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà gắn liền với đất.
- Tính chuyển hóa thành tiền kém: Giá trị giao dịch rất lớn, người mua mất nhiều thời gian cân nhắc nên tính thanh khoản chậm hơn so với hàng hóa tiêu dùng.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Kế thừa các tài liệu học thuật chuyên ngành quản trị kinh doanh để làm sáng tỏ các khái niệm, quy trình và chức năng bán hàng.
- Phương pháp nghiên cứu ứng dụng: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của VNREAL giai đoạn 2013 - 2015; so sánh chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua các năm bằng phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối; đánh giá nguyên nhân hạn chế từ thực tế quan sát quá trình thực tập để đề xuất giải pháp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán công ty; dữ liệu danh mục dự án, tiến độ thanh toán từ Phòng Kinh doanh; thông tin khảo sát thực địa thị trường bất động sản tại TP.HCM; và dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thị trường của CBRE, Savills.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động bán hàng và quy trình bán hàng ở công ty bất động sản VNREAL
Chương này trình bày toàn diện hệ thống lý luận về bán hàng trong doanh nghiệp thương mại và dịch vụ. Tác giả luận giải vai trò kinh tế của bán hàng như một mắt xích duy trì sự luân chuyển tiền tệ trong guồng máy kinh tế, thúc đẩy tái sản xuất, giải quyết việc làm và mang lại lợi nhuận cho tổ chức.
Khóa luận phân tích chi tiết từng khâu trong quy trình bán hàng 6 bước chuẩn:
- Thu thập thông tin khách hàng cá nhân (họ tên, nghề nghiệp, chức danh, thu nhập, sở thích, thái độ) và khách hàng tổ chức (loại hình công ty, năng lực tài chính, sản lượng, kế hoạch phát triển).
- Sàng lọc và phân chia khách hàng theo 3 nhóm: nhóm chủ động (có nhu cầu rõ ràng và đủ tài chính), nhóm thụ động (đủ điều kiện nhưng chưa có nhu cầu rõ ràng), và nhóm sẵn sàng mua (đủ điều kiện để tạo thành cơ hội bán hàng ngay).
- Quy trình đàm phán và các kỹ thuật xử lý sự phản đối của khách hàng: phủ nhận trực tiếp khéo léo, phủ nhận gián tiếp, phương pháp bù trừ, chứng minh lợi ích cao hơn, trì hoãn hoặc bỏ qua phản đối nhỏ.
- Nghiệp vụ kết thúc thương vụ và chăm sóc khách hàng sau bán theo nguyên lý 80/20 (80% doanh thu bắt nguồn từ 20% khách hàng trung thành), chỉ rõ các hình thức dịch vụ gia tăng nhằm duy trì sự gắn kết lâu dài.
Chương 2: Phân tích thực trạng quy trình môi giới bất động sản ở công ty bất động sản VNREAL
Chương 2 tập trung phản ánh bối cảnh hoạt động, cơ cấu tổ chức và thực trạng triển khai nghiệp vụ bán hàng tại Công ty Bất động sản VNREAL.
- Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 03/03/2008, Giám đốc đại diện pháp luật là ông Nguyễn Quốc Độ, mã số thuế 0305573911 (cấp ngày 25/08/2011), trụ sở đặt tại số 142 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP.HCM. Công ty xác định thế mạnh mũi nhọn là ứng dụng công nghệ thông tin và marketing trực tuyến.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc quản lý trực tiếp ba bộ phận: Phòng Dự án, Phòng Kinh doanh (chia thành bộ phận cho thuê, bán nhà phố và dự án), và Phòng Tài chính - Kế toán.
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015: Hoạt động kinh doanh tăng trưởng liên tục về doanh thu và lợi nhuận, song chi phí hoạt động năm 2015 có sự gia tăng đột biến do đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ và nhân sự.
| Chỉ tiêu (ĐVT: triệu đồng) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Chênh lệch 2014/2013 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2014/2013 (Tương đối) |
Chênh lệch 2015/2014 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2015/2014 (Tương đối) |
| Doanh thu |
9.552,5 |
12.662,5 |
15.222,5 |
+3.110,0 |
+32,91% |
+2.560,0 |
+21,09% |
| Chi phí |
1.424,2 |
1.657,7 |
2.755,2 |
+233,5 |
+16,40% |
+1.097,5 |
+92,69% |
| Lợi nhuận |
8.034,2 |
11.378,0 |
12.930,0 |
+3.343,8 |
+41,62% |
+1.552,0 |
+13,65% |
Về cơ cấu mảng hoạt động, năm 2015 doanh thu từ mảng văn phòng cho thuê đạt 7.330 triệu đồng (chiếm tỷ trọng chủ đạo). Công ty nắm giữ trên 80% thông tin các cao ốc tại các quận trung tâm (Quận 1, Quận 3, Bình Thạnh, Tân Bình) và 90% thông tin nguồn căn hộ dịch vụ cho thuê tại TP.HCM. Ở mảng phân phối dự án, công ty tham gia các dự án lớn như Wilton Tower (Novaland, 494 căn, từ 30 triệu/m²), Vinhomes Central Park (Vingroup, 10.000 căn, từ 36 triệu/m²), Masteri Thảo Điền (3.021 căn, từ 28 triệu/m²), Vinhomes Golden River (Vingroup, 3.000 căn hộ và 1.000 biệt thự, 3.000 - 5.000 USD/m²), Avalon (51 căn, 5.000 USD/m²), Him Lam Riverside (314 căn, từ 1,4 tỷ đồng/căn).
Quy trình bán hàng thực tế tại VNREAL được tái cấu trúc thành 6 bước đặc thù:
- Bước 1: Tìm kiếm thông tin sản phẩm BĐS. Đây là bước quan trọng nhất được công ty đưa lên đầu quy trình do đặc thù nguồn cung bất động sản khan hiếm và mang tính cạnh tranh cao. Nhân viên khảo sát thực tế từng tuyến đường, khai thác thông tin từ các cơ quan quản lý (Địa chính, Sở Quy hoạch - Kiến trúc, Sở Xây dựng), nhận ký gửi qua sàn hoặc liên kết trực tiếp với chủ đầu tư dự án.
- Bước 2: Tìm kiếm thông tin và tiếp nhận thông tin về khách hàng. Sử dụng tờ rơi, đăng tin trên website vnreal.com, alonhadat.com, quảng cáo báo chí, mua cơ sở dữ liệu từ các ngân hàng thương mại cấp tín dụng mua nhà và dữ liệu khách hàng từ chủ đầu tư.
- Bước 3: Xử lý thông tin và sàng lọc khách hàng. Nhân viên ưu tiên sử dụng hình thức gọi điện thoại (telesales) với các câu hỏi gợi mở nhu cầu đầu tư căn hộ cao cấp để xác định mức độ quan tâm của khách hàng trước khi chuyển sang bước gửi email thông tin chi tiết.
- Bước 4: Tiếp cận khách hàng và tìm kiếm cơ hội. Thiết lập cuộc hẹn trực tiếp tại nhà mẫu hoặc sự kiện công bố dự án. Nhân viên tìm hiểu sâu các yêu cầu cụ thể như hướng nhà, tầm nhìn, hệ thống an ninh, tiến độ thanh toán và trang thiết bị nội thất.
- Bước 5: Thương lượng với khách hàng. Thỏa thuận chi tiết hợp đồng gồm đơn giá, nghĩa vụ nộp thuế, thời điểm bàn giao và tiến độ thanh toán. Tác giả dẫn chứng bảng tiến độ thanh toán tòa The Central 1 thuộc Vinhomes Central Park gồm 7 đợt thanh toán (đặt cọc 100 triệu đồng; đợt 1 nộp 30% khi ký hợp đồng mua bán; đợt 2 nộp 15%; đợt 3 nộp 15%; đợt 4 nộp 5%; đợt 5 nộp 5%; đợt 6 nộp 25% kèm 100% kinh phí bảo trì và VAT của 5% khi nhận bàn giao nhà; đợt 7 nộp 5% khi nhận chứng nhận quyền sở hữu). Sau khi đặt cọc, các bên lập hồ sơ công chứng (gồm giấy chứng nhận quyền sở hữu, hộ khẩu, tờ khai trước bạ), kê khai nghĩa vụ tài chính gồm thuế thu nhập cá nhân 2% và lệ phí trước bạ 0,5%, hoàn tất thủ tục đăng bộ sang tên trong thời hạn từ 7 đến 15 ngày.
- Bước 6: Kết thúc thương vụ và chăm sóc khách hàng. Tiến hành bàn giao sản phẩm và quyết toán phí dịch vụ môi giới. Mức hoa hồng đối với giao dịch mua bán nhà đất là khoảng 1% giá trị giao dịch (miễn phí tư vấn); đối với giao dịch cho thuê là 50% tiền thuê tháng đầu tiên. Sau bán hàng, chuyên viên duy trì liên lạc để hỗ trợ thủ tục pháp lý, thăm hỏi định kỳ và khai thác nhu cầu chuyển nhượng hoặc đầu tư thứ cấp.
Đánh giá quy trình:
- Ưu điểm: Bộ máy quản lý gọn nhẹ, giám đốc theo sát hoạt động từng thương vụ; nhân viên trẻ trung, năng động; quy trình mua bán rõ ràng, giúp nhân sự mới nhanh chóng nắm bắt công việc.
- Nhược điểm: Danh sách dữ liệu khách hàng bị trùng lặp do phân chia lại danh sách cũ từ dự án này sang dự án khác; việc đăng tin tìm kiếm khách hàng dàn trải gây tốn kém chi phí; công tác chăm sóc khách hàng chưa có quy chuẩn đồng bộ, nhân viên có biểu hiện thờ ơ sau khi nhận hoa hồng, chưa phân loại chính sách ưu đãi cho khách hàng lớn; nhân viên kinh doanh còn non kinh nghiệm trong đàm phán, dễ lúng túng khi xử lý các thắc mắc phát sinh ngoài kịch bản.
Chương 3: Định hướng của công ty và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình bán hàng cho công ty bất động sản
Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả nêu định hướng mở rộng thị trường và đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Giải pháp 1: Nâng cao hiệu quả tìm kiếm khách hàng tiềm năng cho công ty. Rà soát lại việc mua dữ liệu ngân hàng, chuẩn hóa dữ liệu đầu vào để loại bỏ việc trùng lặp khách hàng giữa các nhân viên; tối ưu hóa chi phí quảng cáo và kênh đăng tin bất động sản; đầu tư nghiên cứu thị trường bài bản thay vì phụ thuộc vào các kênh thủ công truyền thống.
- Giải pháp 2: Phân loại khách hàng và chăm sóc từng nhóm để hoàn thiện quy trình bán hàng của công ty VNREAL. Thiết lập hệ thống tiêu chí phân loại rõ rệt giữa khách hàng cá nhân, khách hàng tổ chức và khách hàng thân thiết lâu năm; xây dựng chính sách ưu đãi riêng biệt cho từng nhóm; khai thác triệt để các tính năng của phần mềm CRM; điều chỉnh cơ chế thưởng hoa hồng gắn với trách nhiệm chăm sóc khách hàng dài hạn nhằm giảm thiểu tình trạng mất khách hàng vào tay đối thủ.
- Giải pháp 3: Nâng cao kỹ năng thương lượng với khách hàng cho nhân viên qua tổ chức các lớp ngắn hạn. Doanh nghiệp cần chủ động mở các buổi tập huấn nội bộ, mời chuyên gia đào tạo các kỹ năng xử lý phản đối, kỹ năng chuẩn bị kịch bản thương lượng cho từng phân khúc khách hàng, đồng thời thường xuyên tổ chức các buổi trao đổi nghiệp vụ trước khi triển khai phân phối các dự án mới.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chi tiết các bước tác nghiệp trong quy trình bán hàng bất động sản từ góc nhìn thực tiễn của một doanh nghiệp môi giới:
- Làm rõ tính biến đổi của quy trình bán hàng lý luận khi đưa vào thị trường bất động sản: Bước tìm kiếm thông tin sản phẩm được tách thành một giai đoạn độc lập và đặt lên vị trí ưu tiên số một, bởi nguồn hàng là yếu tố quyết định khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng và xác lập lợi thế cạnh tranh của sàn giao dịch.
- Cung cấp bức tranh số liệu tài chính cụ thể giai đoạn 2013 - 2015 của Công ty Bất động sản VNREAL: Doanh thu tăng trưởng từ 9.552,5 triệu đồng (2013) lên 15.222,5 triệu đồng (2015); lợi nhuận đạt từ 8.034,2 triệu đồng lên 12.930,0 triệu đồng. Đồng thời, văn bản giải thích rõ nguyên nhân chi phí hoạt động năm 2015 tăng vọt 92,69% do công ty đẩy mạnh chi phí cho marketing trực tuyến, mở rộng tuyển dụng và trang bị phần mềm công nghệ.
- Hệ thống hóa các dữ liệu nghiệp vụ cụ thể có giá trị thực tiễn: Danh mục 6 dự án căn hộ cao cấp trọng điểm công ty tham gia phân phối; bảng tiến độ thanh toán 7 đợt chuẩn của tòa The Central 1 (Vinhomes Central Park); công thức tính các loại thuế phí chuyển nhượng theo quy định (thuế TNCN 2%, lệ phí trước bạ 0,5%); cùng mức thu phí hoa hồng môi giới thực tế (1% đối với mua bán và 50% tiền thuê tháng đầu tiên đối với hợp đồng thuê mặt bằng).
- Về giải pháp và đóng góp tự nêu: Tác giả đã vận dụng kiến thức lý thuyết để đối chiếu với thực tiễn quản trị, chỉ ra chính xác 3 mắt xích yếu kém trong quy trình của doanh nghiệp (trùng lặp dữ liệu khách hàng, thiếu đồng bộ trong chăm sóc sau bán hàng, kỹ năng đàm phán của nhân viên còn hạn chế) và đề xuất 3 nhóm giải pháp bám sát nguồn lực thực tế của công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện của tác giả:
- Hạn chế do tác giả tự nhận thức: Đây là lần đầu tiên tác giả thực hiện một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, thời gian thực tập tại doanh nghiệp có hạn và kinh nghiệm tiếp cận thực tế còn thiếu, do đó bài viết khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong việc phân tích toàn diện các khía cạnh kinh doanh của doanh nghiệp.
- Giới hạn phạm vi: Khóa luận chỉ khảo sát trường hợp cụ thể tại Công ty Bất động sản VNREAL trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian từ 2013 đến 2015, tập trung chủ yếu vào phân khúc văn phòng cho thuê và căn hộ cao cấp. Đề tài chưa mở rộng điều tra định lượng mức độ hài lòng của khách hàng và chưa có điều kiện theo dõi, đo lường kết quả thực tế của các giải pháp hoàn thiện sau khi áp dụng vào quy trình vận hành của công ty.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Bất động sản và Thương mại: Cung cấp một khung phân tích thực tế về cách vận dụng lý thuyết bán hàng vào ngành dịch vụ môi giới địa ốc, giúp người đọc nắm được phương pháp đánh giá kết quả kinh doanh và cách phân tích thực trạng quy trình bán hàng tại một doanh nghiệp tư nhân.
- Nhân viên môi giới và chuyên viên kinh doanh bất động sản mới vào nghề: Cung cấp tài liệu thực hành chi tiết về các bước chuẩn bị hồ sơ pháp lý giao dịch (hồ sơ công chứng, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất, đăng bộ sang tên), cách thức tính toán nghĩa vụ thuế chuyển nhượng, biểu phí hoa hồng môi giới và quy trình phân bổ tiến độ thanh toán trong các dự án căn hộ cao cấp.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Mục 2.3 và 2.4 của Chương 2, nơi tác giả mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế từng bước (từ khảo sát sản phẩm, telesales, đặt cọc 100 triệu, thủ tục công chứng, nộp thuế đến chăm sóc khách hàng) đi kèm các số liệu giao dịch minh chứng rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Bất động sản VNREAL áp dụng biểu phí hoa hồng môi giới như thế nào đối với các thương vụ giao dịch?
Theo văn bản khóa luận, đối với các hợp đồng mua bán bất động sản, công ty thực hiện tư vấn miễn phí và thu hoa hồng bán khoảng 1% giá trị bất động sản, hoa hồng mua khoảng 1% giá trị bất động sản (tùy theo giá trị thương vụ). Đối với dịch vụ thuê và cho thuê bất động sản, công ty miễn phí thù lao tư vấn và thu phí hoa hồng là 50% tiền thuê bất động sản của tháng đầu tiên từ cả bên thuê và bên cho thuê.
2. Chi phí hoạt động của VNREAL trong năm 2015 tăng đột biến do những nguyên nhân cụ thể nào?
Theo bảng số liệu kết quả kinh doanh, chi phí năm 2015 của công ty là 2.755,2 triệu đồng, tăng 1.097,5 triệu đồng so với năm 2014, tương ứng mức tăng 92,69%. Nguyên nhân được tác giả chỉ ra là do trong năm 2015 công ty đẩy mạnh đầu tư ngân sách cho các chiến dịch marketing trực tuyến, tuyển dụng thêm đội ngũ nhân viên kinh doanh có năng lực, đồng thời chi mạnh tay cho hệ thống thông tin và công nghệ phần mềm quản lý.
3. Tại sao bước "Tìm kiếm thông tin về sản phẩm" lại được VNREAL đặt lên đầu quy trình thay vì tìm kiếm khách hàng như trong lý thuyết chuẩn?
Khóa luận giải thích rằng bất động sản là loại hàng hóa đặc biệt, nguồn cung các dự án mới trên thị trường có giới hạn và cơ hội tiếp cận dự án được chia đều cho các đơn vị phân phối. Đối với các sản phẩm cho thuê hoặc chuyển nhượng, sàn giao dịch nào nắm giữ được giỏ hàng phong phú và giá tốt thì sàn đó mới có năng lực thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Do đó, việc cử nhân viên đi khảo sát thực tế từng con đường, từng tòa nhà để xây dựng dữ liệu sản phẩm là điều kiện tiên quyết trước khi tiến hành tìm kiếm và tiếp cận người mua.
4. Trong quy trình thương lượng, nghĩa vụ tài chính về thuế và lệ phí khi mua bán bất động sản được quy định ra sao?
Theo quy định được trích dẫn trong văn bản, khi hoàn tất hợp đồng công chứng, các bên phải nộp hai khoản nghĩa vụ tài chính chính: Thuế thu nhập cá nhân bằng 2% giá trị giao dịch ghi trong hợp đồng công chứng (do bên bán nộp nếu không có thỏa thuận khác) và Lệ phí trước bạ bằng 0,5% giá bán ghi trên hợp đồng (do bên mua nộp nếu không có thỏa thuận khác). Trường hợp giá ghi trong hợp đồng thấp hơn khung giá Nhà nước thì thuế sẽ được áp dụng theo khung giá do Nhà nước quy định.
5. Nhược điểm lớn nhất trong khâu quản lý dữ liệu khách hàng tại VNREAL là gì?
Khóa luận chỉ ra rằng danh sách khách hàng của công ty rất dễ bị trùng lặp. Khi bắt đầu triển khai một dự án mới, ban lãnh đạo thường lấy lại cơ sở dữ liệu khách hàng cũ rồi chia đều cho các nhân viên tư vấn. Do một khách hàng được nhiều nhân viên cùng liên hệ chào mời cho nhiều dự án khác nhau và sau đó cùng lưu vào báo cáo gửi lên giám đốc, dẫn tới tình trạng dữ liệu bị nhân bản, gây phiền hà cho khách hàng và làm giảm hiệu quả khai thác của nhân viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Tuyền đã hệ thống hóa chặt chẽ khung lý luận về hoạt động bán hàng và phản ánh chi tiết các bước tác nghiệp môi giới bất động sản tại Công ty Bất động sản VNREAL giai đoạn 2013 - 2015. Thông qua hệ thống số liệu kinh doanh thực tế, đề tài đã làm rõ sự tăng trưởng về doanh thu, phân khúc thị trường chủ lực cũng như những bất cập trong việc phân bổ dữ liệu khách hàng, công tác chăm sóc sau bán và kỹ năng thương lượng của nhân sự. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát thực trạng doanh nghiệp, cung cấp tư liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên khối ngành kinh tế và những người hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản.