MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Các phương thức phong cách (stylistic devices) nói chung, phương thức phong cách song đôi và phản đề nói riêng, từ lâu đã được nghiên cứu ở nhiều khía cạnh, nhưng mục đích chung nhất là đóng góp vào hai bình diện: Văn học và ngôn ngữ học. Nghiên cứu đối chiếu các phương thức phong cách trong từng tác phẩm để vừa tìm hiểu giá trị ngôn ngữ và văn học của các tác phẩm cụ thể ở mỗi giai đoạn, mỗi trào lưu, mỗi tác giả và dịch giả là một trong những vấn đề quan trọng, rất cần thiết để nghiên cứu, ứng dụng trong dạy-học ngoại ngữ, trong đó có dịch thuật. Đề tài “Đối chiếu phương thức phong cách song đôi (Parallel) và phản đề (Antithesis) trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb luck” của Peter Zinoman” được lựa chọn để nghiên cứu vì hai phương thức này liên quan đến cách sử dụng ngôn ngữ hiệu quả, hiểu sâu và đánh giá phân tích tác phẩm, và trong văn bản dịch thuật.
Bằng cách đối chiếu, so sánh và phân tích cách chuyển dịch về phương pháp dịch, tương đương và thêm, bớt đối với hai phương thức phong cách song đôi và phản đề, sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ trong tác phẩm và đánh giá cách dịch trong bản dịch. Ví dụ: “Có Thầy đã giật giải Hà Nội-Hải Phòng, có Thầy được giải ba giải tư trong những cuộc đua Hà Nội-Sơn Tây, Hà Nội-Bắc Ninh, vòng quanh Hà Nội v. Trong 16 phố ấy chẳng may có khi xảy ra một sự gì phạm vào trật tự thì phần nhiều lại không thấy bóng vía các Thầy Cảnh Sát đâu cả!” (“Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng, tr. Bản dịch tiếng Anh: “One had recently won the Tour de Hanoi–Hải Phòng.
Others had placed third and fourth in the Tour de Hanoi–Sơn Tây, the Tour de Hanoi–Bắc Ninh, and the Tour de Hanoi–Hanoi. On those rare occasions when a peddler, a household servant, a cook, a rickshaw coolie, or a beggar did break a law– typically by pissing in the gutters or fighting in the streets–the patrolmen were never around.” (“Dumb Luck” của Peter Zinoman, tr. Trong ví dụ trên phương thức 2 phong cách song đôi trong đoạn văn này được sử dụng để tả lại danh tính và thành tích của những người tham gia đua xe đạp ở Hà Nội: “giật giải Hà Nội–Hải Phòng, có Thầy được giải ba giải tư trong những cuộc đua Hà Nội–Sơn Tây, Hà Nội–Bắc Ninh, vòng quanh Hà Nội”, đồng thời cũng nhấn mạnh sự phản ứng chậm chạp hoặc thiếu hiệu quả của cảnh sát đối với những vụ vi phạm trật tự xảy ra trong thành phố. Từ bản gốc tiếng Việt sang bản dịch tiếng Anh, ta thấy có một số từ được “thêm nghĩa” để trau chuốt nghĩa của câu hơn, ví dụ như: “had recently” được thêm vào để chỉ rõ thời điểm giải thưởng của Thầy trong câu “One had recently won the Tour de Hanoi– Hải Phòng”.
Từ “typically” được thêm vào để chỉ rõ hành động vi phạm pháp luật của những người dân như “pissing in the gutters or fighting in the streets” là điều thường thấy. Tuy nhiên, cũng có một số từ bị "bớt nghĩa" trong quá trình dịch sang tiếng Anh, chẳng hạn như từ “Thầy” không được dịch rõ ràng ra tiếng Anh, nên độc giả không biết Thầy đang là ai. Từ “bóng vía” trong câu “phần nhiều lại không thấy bóng vía các Thầy Cảnh Sát đâu cả” bị bỏ qua, không dịch ra tiếng Anh, khiến mất đi phần nghĩa về sự hiện diện hay vắng mặt của các Cảnh sát. Từ ví dụ trên ta thấy tính thiết thực của đề tài phương thức phong cách song đôi (Parallel) và phản đề (Antithesis) là những phương thức phong cách học có vai trò quan trọng trong nhiều thể loại văn bản; nghiên cứu hai phương thức phong cách song đôi và phản đề sẽ giúp bản thân người nghiên cứu hiểu sâu hơn về giá trị của các phương thức phong cách này.
Hơn nữa, khi đối chiếu với cách dịch các phương thức phong cách này từ tiếng Việt sang tiếng Anh càng giúp cho người viết nhận ra được sự giống nhau và khác biệt của nguyên bản (bản gốc) và bản dịch (bản đích). Đồng thời, giúp nhận ra các đặc trưng ngôn ngữ của hai phương thức phong cách song đôi và phản đề ở bình diện cú pháp và ngữ nghĩa. Ngoài ra còn một mặt hiểu sâu cách sử dụng hai phương thức phong cách này trong bản gốc và bản dịch, đồng thời nêu lên những giống nhau và khác biệt khi sử dụng hai phương thức. Do vậy sự phù hợp của đề tài với chuyên ngành ngôn ngữ học đối chiếu là rất lớn.
Các phương thức phong cách song đôi và phản đề được sử dụng rộng rãi trong văn học, cải thiện giao tiếp và nâng cao kiến thức ngôn ngữ học. Nghiên cứu này 3 cũng giúp cho người đọc có thêm kiến thức về kỹ thuật viết văn, dịch thuật và cách sử dụng các phương tiện ngôn ngữ để truyền tải thông điệp đến người đọc. Điều này giúp cho đề tài trở nên phù hợp với chuyên ngành đào tạo ngôn ngữ, từ đó phát triển và cải thiện chất lượng giáo dục. Tóm lại, đề tài “Đối chiếu phương thức phong cách song đôi (Parallel) và phản đề (Antithesis) trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb luck” của Peter Zinoman” là một đề tài nghiên cứu có tính vấn đề và thiết thực cao.
Là học viên Cao học ngành Ngôn ngữ học So sánh đối chiếu, để vừa nâng cao kiến thức, năng lực ngôn ngữ học so sánh đối chiếu vừa ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giảng dạy, tác giả luận văn quyết định chọn đề tài: “Đối chiếu phương thức phong cách song đôi (Parallel) và phản đề (Antithesis) trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb luck” của Peter Zinoman”. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 1. Mục đích nghiên cứu Đề tài nghiên cứu “Đối chiếu phương thức phong cách song đôi (Parallel) và phản đề (Antithesis) trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb luck” của Peter Zinoman” nhằm: + Làm rõ đặc trưng cú pháp của hai phương thức phong cách học: Song đôi và phản đề trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb Luck” của Peter Zinoman, qua đó so sánh xem xét sự giống nhau và khác nhau của hai phương thức này trong bản gốc và bản dịch. + Làm rõ đặc trưng ngữ nghĩa và vai trò của hai loại phương thức phong cách học: Song đôi và phản đề trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb Luck” của Peter Zinoman, qua đó so sánh xem xét sự giống nhau và khác nhau của hai phương thức này trong bản gốc và bản dịch.
+ Xem xét cách chuyển dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh trên cứ liệu bản dịch “Dumb Luck” của Peter Zinoman. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu đề tài tập trung làm rõ các nhiệm vụ sau đây: + Khảo sát phương thức phong cách song đôi và phản đề. + Thống kê và mô tả đặc điểm ngữ nghĩa của phương thức phong cách song đôi và phản đề. + Chỉ ra các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa thể hiện về phương thức phong cách song đôi và phản đề.
+ Đối chiếu các đặc điểm song đôi và phản đề để làm rõ những điểm giống nhau và khác biệt về các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa về phương thức phong cách song đôi và phản đề. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đối chiếu, so sánh và phân tích cách chuyển dịch về phương pháp dịch, tương đương và thêm, bớt đối với hai phương thức phong cách song đôi và phản đề trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb Luck” của Peter Zinoman. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu sẽ tập trung vào miêu tả, phân tích và so sánh hai phương thức phong cách song đôi và phản đề được sử dụng trong tác phẩm“Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng và tương đương trong bản dịch “Dumb Luck” của Peter Zinoman.
Việc phân tích các thành phần ngôn ngữ học trong tác phẩm và bản dịch sẽ giúp hiểu rõ hơn cách mà tác giả sử dụng các phương thức này để truyền đạt thông điệp và giúp người đọc hiểu sâu hơn về ý nghĩa của tác phẩm. Nghiên cứu sẽ tập trung vào đánh giá cách sử dụng hai phương thức phong cách này trong từng đoạn văn của tác phẩm và bản dịch, cũng như đối chiếu sự khác biệt giữa hai phiên bản để hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của các yếu tố ngôn ngữ học và văn hoá đến cách sử dụng ngôn ngữ và phương thức biểu đạt trong ngôn ngữ học. Qua so sánh phương thức phong cách song đôi và phản đề có thể góp phần đánh giá công trình dịch thuật của tác giả về hai loại phong cách nói trên. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU (1) Phương thức phong cách song đôi và phản đề được biểu hiện trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng như thế nào ở bình diện ngữ pháp? (2) Phương thức phong cách song đôi và phản đề được dịch như thế nào trong bản dịch “Dumb Luck” của Peter Zinoman ở bình diện ngữ pháp? (3) Phương thức phong cách song đôi và phản đề được biểu hiện trong tác phẩm “Số Đỏ” của Vũ Trọng Phụng như thế nào ở bình diện ngữ nghĩa? (4) Phương thức phong cách song đôi và phản đề được dịch như thế nào trong bản dịch “Dumb Luck” của Peter Zinoman ở bình diện ngữ nghĩa? (5) Những điểm giống nhau và khác biệt trong việc biểu hiện phương thức phong cách song đôi và phản đề trong bản gốc tiếng Việt và bản dịch tiếng Anh như thế nào? 1.
ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ Theo “Glosarry of Literary terms” của Abrams và Harpham (2014), các phương thức phong cách học (Stylistic devices) là các kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả, có mục đích và nghệ thuật; một phương pháp sử dụng ngôn ngữ một cách đặc biệt. Sự lựa chọn các phương thức phong cách học của một tác giả được xác định bởi những đặc điểm cá nhân và tính cách của họ, bởi quan sát về cuộc sống của họ, bởi sự kiện và chủ đề của các tác phẩm, bởi nền văn hóa và xã hội của họ, và bởi sự lựa chọn của họ về truyền thống văn học và thể loại văn học.