Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Quốc tế (WTO), sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với các ngân hàng thương mại trong nước về vốn, công nghệ, nhân lực và danh mục sản phẩm. Trước thực tế đó, các ngân hàng Việt Nam đẩy mạnh phát triển các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt — trong đó thẻ tín dụng nổi lên như một sản phẩm mang lại lợi ích tổng hòa cho khách hàng, ngân hàng và toàn nền kinh tế. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam vẫn còn thấp do một số rào cản: điều kiện phát hành chưa thực sự dễ tiếp cận, phí dịch vụ cao và lo ngại về bảo mật thông tin.
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) với định hướng trở thành ngân hàng bán lẻ hiện đại hàng đầu khu vực đã xác định mảng kinh doanh thẻ là một trọng tâm chiến lược. Trước bối cảnh đó, khóa luận đặt ra câu hỏi: nhân tố nào thực sự tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ACB chi nhánh Thăng Long?
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm bốn nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẻ tín dụng và lý thuyết quyết định sử dụng của người tiêu dùng.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ACB – chi nhánh Thăng Long.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng.
- Đề xuất giải pháp nhằm đẩy mạnh quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ACB – chi nhánh Thăng Long.
Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân. Đối tượng điều tra gồm khách hàng đang sử dụng dịch vụ tại ACB biết đến thẻ tín dụng và khách hàng cá nhân đã sử dụng thẻ tín dụng tại chi nhánh Thăng Long.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Chi nhánh Thăng Long, địa chỉ số 10 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
- Thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động của chi nhánh giai đoạn 2016–2018; số liệu sơ cấp thu thập từ tháng 01/2019 đến tháng 04/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Khóa luận khảo sát và đánh giá ba mô hình lý thuyết nền tảng:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Ajzen và Fishbein (1980): giải thích hành vi tiêu dùng thông qua hai yếu tố thái độ và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi dự tính (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen (1991): bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi so với TRA, được đánh giá là tối ưu hơn trong dự đoán và giải thích hành vi người tiêu dùng.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis và cộng sự (1989): phù hợp với sản phẩm có yêu cầu công nghệ cao như internet banking, mobile banking — nhưng tác giả xác định TAM không phù hợp để áp dụng cho nghiên cứu thẻ tín dụng.
Tác giả cũng tham khảo các nghiên cứu liên quan: nghiên cứu của Tôn Nhất Tuấn Anh (2012) về thẻ tín dụng nội địa tại Huế; nghiên cứu của Thạc sĩ Lê Thị Kim Tuyết về thẻ tín dụng Visa; nghiên cứu của Hanudin Amin (2012) về thẻ tín dụng Hồi giáo tại Malaysia; và nghiên cứu của Maya Sari (2011) về hành vi sử dụng thẻ tín dụng tại Indonesia.
Mô hình đề xuất của khóa luận sử dụng TPB nguyên bản của Ajzen, được bổ sung thêm biến "chi phí liên quan" — xuất phát từ kết quả các nghiên cứu trước và phỏng vấn chuyên gia tại chi nhánh. Mô hình bao gồm năm biến độc lập và một biến phụ thuộc:
| Biến |
Ký hiệu |
Số quan sát |
| Lợi ích của thẻ tín dụng |
LOIICH |
4 |
| Sự thuận tiện khi sử dụng thẻ |
THUANTIEN |
4 |
| Chi phí khi sử dụng thẻ |
CHIPHI |
4 |
| Mức độ an toàn |
ANTOAN |
3 |
| Chất lượng dịch vụ thẻ |
CHATLUONGDICHVUTHE |
5 |
| Quyết định sử dụng thẻ tín dụng (biến phụ thuộc) |
QDSD |
3 |
Phương trình hồi quy tổng quát:
QDSD = β1×LOIICH + β2×CHATLUONGDICHVUTHE + β3×THUANTIEN + β4×ANTOAN + β5×CHIPHI
Năm giả thuyết nghiên cứu (H1–H5) đều theo hướng tác động tích cực của từng nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ.
Phương pháp nghiên cứu
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: rà soát lý thuyết, xây dựng bảng hỏi, phỏng vấn chuyên sâu chuyên viên tại ngân hàng để kiểm tra mức độ phù hợp của thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: khảo sát bằng bảng câu hỏi, thu thập 270 phiếu, sau khi loại bỏ phiếu không hợp lệ còn 253 phiếu hợp lệ (thỏa mãn kích cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự, 1998 là 115 phiếu với 23 biến quan sát). Dữ liệu xử lý bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội.
Nguồn dữ liệu
- Sơ cấp: khảo sát trực tiếp tại chi nhánh và trực tuyến qua Google Docs, email.
- Thứ cấp: báo cáo nội bộ của ACB chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2016–2018, số liệu của NHNN, World Bank và các nghiên cứu học thuật liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thẻ tín dụng và quyết định sử dụng thẻ tín dụng của người tiêu dùng
Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày lịch sử hình thành thẻ tín dụng từ năm 1949 (Diners Club của Frank McNamara) đến sự ra đời của Visa International (1976) và MasterCard International (1979). Khái niệm thẻ tín dụng được định nghĩa theo điểm 3 Điều 3, Văn bản hợp nhất 06/VBHN-NHNN ngày 19/01/2018.
Phân loại thẻ được trình bày theo ba tiêu chí: phạm vi thanh toán (thẻ nội địa và thẻ quốc tế), hạng thẻ (chuẩn, vàng, Platinum, Infinite) và chủ thể phát hành (thẻ doanh nghiệp và thẻ cá nhân). Phần lợi ích và rủi ro được phân tích đồng thời theo ba góc độ: khách hàng cá nhân, đơn vị phát hành thẻ (ĐVPHT) và đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT).
Lý thuyết hành vi người tiêu dùng được trình bày dựa trên Philip Kotler (2001), Peter D. Bennett (1988) và Hair & Carl McDaniel (2000), kết hợp với mô hình năm giai đoạn ra quyết định mua hàng: nhận thức nhu cầu → tìm kiếm thông tin → đánh giá phương án → quyết định mua → hành vi sau mua. Chương kết thúc bằng việc so sánh ưu nhược điểm của TRA, TPB và TAM để lý giải sự lựa chọn TPB mở rộng làm khung nghiên cứu chính.
Chương 2: Thực trạng sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Á Châu – chi nhánh Thăng Long
Chương này kết hợp phân tích thực trạng doanh nghiệp và trình bày toàn bộ kết quả nghiên cứu thực chứng.
Khái quát về ACB chi nhánh Thăng Long: Chi nhánh được thành lập ngày 06/06/2007 tại 10 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội, tiền thân là Sở giao dịch ACB Hà Nội. Nhân sự hiện tại khoảng 60 người, chủ yếu có trình độ đại học và trên đại học. Tổng thu nhập của chi nhánh tăng liên tục: năm 2016 đạt 218 tỷ đồng, năm 2017 đạt 293 tỷ đồng (tăng 34,85%) và năm 2018 đạt 372 tỷ đồng (tăng 26,96% so với 2017, tăng 70,64% so với 2016).
Thực trạng thẻ tín dụng: Tính đến cuối năm 2018, chi nhánh có 19 máy ATM (tăng từ 10 máy năm 2016 và 14 máy năm 2017) và hơn 100 máy POS (tăng từ 88 máy năm 2016 và 96 máy năm 2017). Dư nợ thẻ tín dụng có xu hướng tăng: năm 2017 tăng 7% và năm 2018 tăng 6,85% so với năm trước. Chi nhánh triển khai dịch vụ ACB 3D Secure với mã OTP qua tin nhắn di động để bảo mật giao dịch trực tuyến. Thời gian miễn lãi thẻ tín dụng ACB dao động từ 45–60 ngày tùy loại thẻ.
Kết quả khảo sát mẫu (n=253):
| Đặc điểm |
Nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất |
Tỷ lệ |
| Giới tính |
Nữ |
63,64% |
| Độ tuổi |
25–45 tuổi |
64,03% (162 người) |
| Học vấn |
Đại học/Cao đẳng |
80,63% (204 người) |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh |
32,01% (81 người) |
| Thu nhập |
10–15 triệu đồng/tháng |
40,32% (102 người) |
| Mục đích dùng thẻ |
Thanh toán POS |
49,01% (124 người) |
| Thời gian giao dịch |
1–3 năm |
43,08% (109 người) |
| Số lượng thẻ |
2 thẻ |
54,15% (137 người) |
Kiểm định Cronbach's Alpha cho tất cả sáu thang đo đều đạt yêu cầu (α > 0,6):
| Thang đo |
Cronbach's Alpha |
Số biến |
| Lợi ích |
0,731 |
4 (LI1–LI4) |
| Mức độ an toàn |
0,729 |
3 (AT1–AT3) |
| Sự thuận tiện |
0,793 |
4 (TT1–TT4) |
| Chi phí sử dụng |
0,837 |
4 (CP1–CP4) |
| Chất lượng dịch vụ thẻ |
0,843 |
5 (CLDVT1–CLDVT5) |
| Quyết định sử dụng |
0,797 |
3 (QDSD1–QDSD3) |
Phân tích EFA: Kiểm định KMO đạt 0,615 (thỏa mãn 0,5 ≤ KMO ≤ 1); kiểm định Bartlett có Sig = 0,000 < 0,05, xác nhận phân tích nhân tố phù hợp với dữ liệu. Phân tích EFA được thực hiện hai lần cho các biến độc lập. Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội sau đó được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng ACB – chi nhánh Thăng Long
Chương này chuyển kết quả nghiên cứu thành các đề xuất hành động cụ thể, được tổ chức theo từng nhân tố tác động đã xác định ở chương trước, đồng thời bổ sung kiến nghị ở cấp độ chính sách.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ phân tích định lượng:
Mẫu khảo sát chính thức gồm 253 phiếu hợp lệ từ 270 phiếu phát ra. Tất cả 23 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc đều đạt độ tin cậy thang đo qua kiểm định Cronbach's Alpha. Phân tích hồi quy tuyến tính bội với phương trình QDSD = β1×LOIICH + β2×CHATLUONGDICHVUTHE + β3×THUANTIEN + β4×ANTOAN + β5×CHIPHI xác nhận các giả thuyết nghiên cứu (kết quả kiểm định giả thuyết H1–H5 được trình bày trong Bảng 4.23).
Về đặc điểm khách hàng, phần lớn người sử dụng thẻ tín dụng tại ACB Thăng Long là nữ giới (63,64%), thuộc nhóm tuổi 25–45 (64,03%), có trình độ đại học/cao đẳng (80,63%) và thu nhập 10–15 triệu đồng/tháng (40,32%). Mục đích sử dụng thẻ chủ yếu là thanh toán qua POS (49,01%) và internet (28,85%); tỷ lệ rút tiền mặt thấp (13,83%).
Giải pháp tác giả đề xuất theo năm nhóm tương ứng với các nhân tố trong mô hình:
- Gia tăng lợi ích của thẻ tín dụng — mở rộng chương trình ưu đãi, khuyến mại, hoàn tiền và tích điểm.
- Gia tăng sự thuận tiện — phát triển hệ thống máy POS, cải thiện hạ tầng thanh toán trực tuyến.
- Giảm thiểu chi phí khi sử dụng thẻ tín dụng — điều chỉnh phí thường niên, lãi suất và phí phạt trả chậm ở mức cạnh tranh.
- Gia tăng tính an toàn — mở rộng triển khai ACB 3D Secure và các giải pháp bảo mật xác thực đa lớp.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ — đào tạo chuyên viên thẻ, cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và truyền thông sản phẩm.
Kiến nghị chính sách: Tác giả đề xuất kiến nghị với Chính phủ và các bộ ngành về chính sách thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt; với Ngân hàng Nhà nước về khung pháp lý và giám sát hoạt động thẻ; với Hiệp hội Thẻ về vai trò kết nối và chuẩn hóa trong toàn ngành.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định khoảng trống nghiên cứu là việc bổ sung biến "chi phí liên quan" vào mô hình TPB nguyên bản — một biến chưa được tích hợp đầy đủ trong các nghiên cứu trong nước trước đó — đồng thời áp dụng mô hình trong bối cảnh cụ thể của một chi nhánh ngân hàng tại Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả tự nhận định mô hình TPB nguyên bản cùng một biến bổ sung "chi phí liên quan" có thể chưa bao quát toàn bộ các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ACB Thăng Long. Theo hàm ý của mô hình TPB (Ajzen, 1991), giữa thời điểm đánh giá ý định và hành vi thực tế có khoảng cách thời gian đáng kể, trong đó ý định có thể thay đổi — đây là giới hạn nội tại của thuyết TPB mà khóa luận kế thừa.
Về phạm vi, nghiên cứu chỉ giới hạn tại một chi nhánh (Thăng Long) với 253 quan sát, nên khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn hệ thống ACB hoặc toàn thị trường thẻ tín dụng Việt Nam còn hạn chế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi không gian (nhiều chi nhánh hoặc nhiều ngân hàng), bổ sung các biến về nhận thức rủi ro, thói quen sử dụng tiền mặt hay mức độ hiểu biết tài chính, đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính sâu hơn để khám phá thêm các nhân tố tiềm ẩn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:
- Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài liên quan đến hành vi người tiêu dùng tài chính, phát triển dịch vụ thẻ hoặc nghiên cứu marketing ngân hàng bán lẻ. Phần trình bày khung lý thuyết TRA–TPB–TAM và lý do lựa chọn mô hình phù hợp với từng bối cảnh nghiên cứu là phần đáng tham khảo để xây dựng cơ sở lý luận.
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing muốn tìm hiểu cách vận hành quy trình nghiên cứu định lượng: từ xây dựng thang đo Likert, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến hồi quy tuyến tính bội bằng SPSS.
- Người làm đề tài tương tự về hành vi chấp nhận sản phẩm tài chính tại một đơn vị cụ thể sẽ thấy hữu ích ở phần thiết kế bảng hỏi (23 biến quan sát độc lập + 3 biến phụ thuộc) và phần phân tích thực trạng hoạt động thẻ của chi nhánh giai đoạn 2016–2018.
- Cán bộ ngân hàng và chuyên viên thẻ muốn tham chiếu về các yếu tố khách hàng cá nhân quan tâm khi lựa chọn thẻ tín dụng, từ đó điều chỉnh chiến lược bán hàng và chăm sóc khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả chọn mô hình TPB thay vì TRA hay TAM?
Tác giả lập luận TAM không phù hợp cho sản phẩm thẻ tín dụng vì mô hình này chủ yếu áp dụng cho sản phẩm công nghệ cao như internet banking, mobile banking. Mô hình TRA bị giới hạn do bỏ qua các hành vi mà người tiêu dùng không thể kiểm soát hoàn toàn. Mô hình TPB khắc phục điểm này bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi, đồng thời linh hoạt cho phép bổ sung biến mới như "chi phí liên quan".
2. Biến "chi phí liên quan" được bổ sung vào mô hình với cơ sở nào?
Biến này được bổ sung dựa trên ba nguồn: phỏng vấn chuyên gia tư vấn tại chi nhánh, nghiên cứu của Hanudin Amin (2012) chỉ ra nhận thức chi phí tài chính là tiền đề quan trọng ảnh hưởng đến ý định hành vi, và nghiên cứu của Thạc sĩ Lê Thị Kim Tuyết xác định chi phí là yếu tố khiến người tiêu dùng e ngại sử dụng thẻ tín dụng.
3. Mẫu nghiên cứu 253 người được thu thập như thế nào và có đủ cỡ không?
Tác giả phát 270 phiếu khảo sát — kết hợp phỏng vấn trực tiếp tại chi nhánh và khảo sát trực tuyến qua Google Docs và email — thu về 253 phiếu hợp lệ sau khi loại 17 phiếu không đầy đủ. Với 23 biến quan sát độc lập, cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (1998) là 115 phiếu (23 × 5); cỡ mẫu 253 vượt ngưỡng này và được xem là đủ điều kiện.
4. Đặc điểm nhân khẩu học nào nổi bật nhất trong mẫu khảo sát tại ACB Thăng Long?
Khách hàng sử dụng thẻ tín dụng tại chi nhánh chủ yếu là nữ (63,64%), thuộc nhóm 25–45 tuổi (64,03%), có trình độ đại học/cao đẳng (80,63%) và thu nhập từ 10–15 triệu đồng/tháng (40,32%). Nhóm nghề nghiệp kinh doanh chiếm cao nhất (32,01%), tiếp theo là tài chính ngân hàng (29,3%). Đa số dùng thẻ để thanh toán tại POS (49,01%) và hơn một nửa mẫu (54,15%) đang sử dụng hai thẻ tín dụng.
5. Kết quả hoạt động kinh doanh của ACB Thăng Long trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Tổng thu nhập của chi nhánh tăng liên tục trong ba năm: 218 tỷ đồng (2016), 293 tỷ đồng (2017, tăng 34,85%) và 372 tỷ đồng (2018, tăng 26,96%). Về cơ sở hạ tầng thẻ, số máy ATM tăng từ 10 (2016) lên 14 (2017) và 19 (2018); số máy POS tăng từ 88 (2016) lên 96 (2017) và hơn 100 (2018). Dư nợ thẻ tín dụng cũng ghi nhận tăng trưởng: năm 2017 tăng 7% và năm 2018 tăng 6,85% so với năm liền trước.
Kết luận
Khóa luận phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ACB chi nhánh Thăng Long theo hướng kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng dựa trên mô hình TPB mở rộng với biến "chi phí liên quan". Trên cơ sở 253 quan sát hợp lệ, nghiên cứu xác nhận năm nhân tố — lợi ích, sự thuận tiện, mức độ an toàn, chi phí sử dụng và chất lượng dịch vụ thẻ — đều có tác động đến quyết định sử dụng thẻ, với kết quả kiểm định thang đo đáng tin cậy qua Cronbach's Alpha và EFA. Từ kết quả thực chứng, tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp hướng tới ACB Thăng Long và ba nhóm kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước cùng Hiệp hội Thẻ nhằm thúc đẩy sử dụng thẻ tín dụng trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển dịch sang thanh toán không tiền mặt.