Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, Việt Nam đã liên tục tham gia các tổ chức và định chế thương mại quốc tế quan trọng: chính thức gia nhập Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào tháng 7 năm 1995, trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 và hoàn tất đàm phán Hiệp định Đối tác Kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào ngày 05 tháng 10 năm 2015. Việc hội nhập mở ra các cơ hội thúc đẩy cải cách thể chế, mở rộng quan hệ hợp tác thương mại, đầu tư, giáo dục và khoa học - công nghệ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày và thủy sản. Tuy nhiên, quá trình cắt giảm và xóa bỏ hàng rào thuế quan cũng đặt các doanh nghiệp nội địa trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các mặt hàng nhập khẩu, khiến thị phần nội địa bị đe dọa thu hẹp.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trở thành nhiệm vụ trọng tâm được các nhà lãnh đạo Nhà nước quan tâm, thể hiện qua thông điệp đầu năm của Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Tấn Dũng khi xác định năng lực cạnh tranh quốc gia là điều kiện tiên quyết để phát triển nhanh và bền vững, gắn liền với nhiệm vụ đổi mới thể chế và cải thiện môi trường kinh doanh. Mặc dù vậy, theo Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu (GCI) của Việt Nam liên tục tụt hạng trong giai đoạn 2010–2014, giảm từ vị trí 59 (năm 2010) xuống vị trí 68 (năm 2014). Thực tế này đặt ra yêu cầu phải làm rõ các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh và đánh giá tương quan vị thế của Việt Nam với các nước trong khu vực.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu, phân tích năng lực cạnh tranh của Việt Nam so với các nước ASEAN giai đoạn 2005–2015, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh của Việt Nam và cải thiện môi trường đầu tư.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh cùng các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp quốc gia.
    • Phân tích thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh của Việt Nam so với các nước trong khối ASEAN giai đoạn 2005–2015.
    • Đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp góp phần nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh của Việt Nam giai đoạn 2015–2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chỉ tiêu, chỉ số thành phần cấu thành chỉ số năng lực cạnh tranh cấp quốc gia và chỉ số năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong so sánh với các nước ASEAN.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu Việt Nam và 6 quốc gia trong khu vực ASEAN gồm Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Campuchia (loại trừ Brunei, Lào và Myanmar do Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của WEF không thống kê đầy đủ dữ liệu cho các quốc gia này).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2005–2015; thời gian triển khai nghiên cứu từ tháng 9 năm 2015 đến tháng 01 năm 2016.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh của Việt Nam thông qua khung chỉ số GCI của WEF và đề xuất các giải pháp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại về cạnh tranh:

  • Khái niệm cạnh tranh và hình thái thị trường: Cạnh tranh được phân tích dưới góc nhìn của Karl Marx (sự ganh đua giành điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch), Paul Samuelson (sự kình địch giữa các doanh nghiệp để giành khách hàng và thị trường), và Từ điển Kinh doanh (sự tranh giành tài nguyên sản xuất). Các hình thái thị trường bao gồm: Cạnh tranh hoàn hảo, Cạnh tranh không hoàn hảo (Độc quyền tập đoàn và Cạnh tranh độc quyền), và Thị trường độc quyền.
  • Phân loại năng lực cạnh tranh: Khóa luận phân định ba cấp độ cạnh tranh gồm: năng lực cạnh tranh cấp sản phẩm (đo bằng thị phần, chất lượng, giá cả, dịch vụ), năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp (khả năng tạo lợi thế cạnh tranh, năng suất, chất lượng dựa trên Mô hình Kim cương của Michael Porter), và năng lực cạnh tranh cấp quốc gia (theo định nghĩa của OECD, Asia Development Outlook 2003 và WEF).
  • Khung đo lường Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) của WEF: GCI gồm 113 biến số (khoảng 2/3 lấy từ điều tra khảo sát ý kiến lãnh đạo doanh nghiệp và 1/3 từ dữ liệu thống kê công khai), được nhóm thành 12 cột chỉ số (trụ cột) thuộc 3 nhóm chỉ số lớn:
    1. Nhóm chỉ số về các yêu cầu cơ bản (Basic requirements - 4 trụ cột): (1) Thể chế (25%), (2) Cơ sở hạ tầng (25%), (3) Môi trường kinh tế vĩ mô (25%), (4) Y tế và giáo dục tiểu học (25%).
    2. Nhóm chỉ số nâng cao hiệu quả (Efficiency enhancers - 6 trụ cột, mỗi trụ cột chiếm 17%): (5) Đào tạo và giáo dục bậc cao hơn, (6) Hiệu quả của thị trường hàng hóa, (7) Hiệu quả của thị trường lao động, (8) Sự phát triển của thị trường tài chính, (9) Công nghệ tiên tiến, (10) Quy mô thị trường.
    3. Nhóm chỉ số về sự đổi mới và phát triển của các nhân tố (Innovation and sophistication factors - 2 trụ cột, mỗi trụ cột chiếm 50%): (11) Sự phát triển của hệ thống kinh doanh, (12) Đổi mới công nghệ.

Trọng số của 3 nhóm chỉ số thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển kinh tế của từng quốc gia:

Nhóm chỉ số Nhóm nước kém phát triển (Dựa vào yếu tố) Nhóm nước đang phát triển (Dựa vào hiệu quả) Nhóm nước phát triển (Dựa vào đổi mới)
Yêu cầu cơ bản (Basic requirements) 60% 40% 20%
Nâng cao hiệu quả (Efficiency enhancers) 35% 50% 50%
Đổi mới và tinh vi (Innovation and sophistication factors) 5% 10% 30%

Quy trình tính điểm GCI gồm 4 bước: (1) Tổng hợp dữ liệu khảo sát và số liệu thống kê công khai; (2) Chuẩn hóa và cho điểm các chỉ số thành phần theo thang điểm 7; (3) Tính điểm trung bình cộng cho các nhóm chỉ số lớn; (4) Tính điểm GCI tổng hợp dựa trên công thức phân bổ trọng số tương ứng với trình độ phát triển của nền kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (The Global Competitiveness Report - GCR) thường niên của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) từ năm 2005 đến năm 2015, số liệu thống kê kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, cùng các sách báo, tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp tổng hợp, xử lý và phân tích số liệu: Dùng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi thời gian và xây dựng bảng ma trận đối chiếu thứ hạng bằng các công cụ phần mềm Microsoft.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chỉ số năng lực cạnh tranh

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, các hình thái thị trường, vai trò của cạnh tranh đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Chương này đi sâu phân tích cấu trúc 12 trụ cột của GCI và mối quan hệ hữu cơ giữa chúng theo các giai đoạn phát triển (từ nền kinh tế dựa vào yếu tố đầu vào chuyển sang nền kinh tế dựa vào hiệu quả và tiến tới nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo).

Về mặt thực tiễn khu vực, tác giả phân tích kinh nghiệm phát triển năng lực cạnh tranh của hai quốc gia tiêu biểu trong ASEAN:

  • Singapore: Bốn năm liên tiếp (từ 2012 đến 2015) giữ vị trí nền kinh tế cạnh tranh thứ 2 thế giới sau Thụy Sĩ (theo Báo cáo NLCT toàn cầu 2015–2016 trên 140 nền kinh tế). Quốc gia này có sự phát triển đồng đều ở cả 12 trụ cột, nổi bật về thể chế, ổn định kinh tế vĩ mô, y tế, giáo dục và hạ tầng giao thông. Tuy nhiên, mức độ tương tác giữa các nhà cung ứng nội địa còn hạn chế (xếp hạng 75/144) và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ đạt 79% (thấp hơn 75 quốc gia khác).
  • Malaysia: Đứng vị trí thứ 20 trên 144 nền kinh tế vào năm 2014 nhờ duy trì ít hàng rào mậu dịch, năng lực quản lý kinh tế vĩ mô tốt, hệ thống hành chính minh bạch và hiệu quả, cơ sở hạ tầng giao thông vận tải và viễn thông phát triển vững chắc.

Chương 2: Phân tích năng lực cạnh tranh của Việt Nam so với các nước ASEAN giai đoạn 2005-2015

Chương 2 trình bày tổng quan điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu và hiện trạng kinh tế - xã hội của Việt Nam:

  • Vị trí địa lý và phạm vi lãnh thổ: Diện tích đất liền và hải đảo đạt 331.212 km², đường biên giới trên đất liền dài hơn 4.600 km (giáp Trung Quốc hơn 1.400 km, Lào gần 2.100 km, Campuchia hơn 1.100 km), bờ biển dài 3.260 km từ Móng Cái đến Hà Tiên, hơn 4.000 hòn đảo và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Địa hình đồi núi chiếm 3/4 diện tích, trong đó địa hình dưới 1.000m chiếm tới 85% và trên 2.000m chỉ chiếm khoảng 1%.
  • Thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông vận tải (GTVT): Đã nâng cấp các trục quốc lộ chính (QL1, đường Hồ Chí Minh giai đoạn 1), hệ thống đường sắt có mật độ 0,8 km/100 km² (tuyến Bắc - Nam dài 1.726 km, Hà Nội - Lào Cai 230 km, Hà Nội - Hải Phòng 100 km, khổ hẹp), nâng cấp luồng thủy nội địa phía Nam, các cảng biển tổng hợp (Hải Phòng, Cái Lân, Sài Gòn, Đà Nẵng, Cái Mép - Thị Vải) và các sân bay quốc tế (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng). Đã thu hút trên 90 dự án đầu tư theo hình thức BOT, BT (gồm 9 dự án FDI) với tổng vốn 7,1 tỷ USD, trong đó ngành giao thông chiếm 70% số dự án và 95% vốn đầu tư. Tuy nhiên, chất lượng hạ tầng GTVT của Việt Nam vẫn yếu kém, năm 2014 bị WEF xếp hạng 81 trên thế giới, thiếu tính kết nối liên hoàn và nguồn vốn chủ yếu dựa vào ODA trong khi khung pháp lý PPP mới hình thành.
  • Tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu: GDP giai đoạn 2005–2014 tăng gấp gần 3 lần theo giá hiện hành. Tốc độ tăng trưởng GDP biến động: đạt 8,44% (2005), 8,23% (2006), 8,46% (2007), suy giảm xuống 6,31% (2008) và 5,32% (2009) do khủng hoảng tài chính toàn cầu; phục hồi lên 6,78% (2010), sau đó đạt 5,89% (2011), 5,25% (2012), 5,42% (2013), 5,98% (2014) và 9 tháng đầu năm 2015 ước tăng 6,50%. Cơ cấu kinh tế năm 2014 ghi nhận tỷ trọng nông - lâm - thủy sản chiếm 18,12%, công nghiệp - xây dựng chiếm 38,50% và dịch vụ chiếm 43,38%.
Chỉ tiêu tăng trưởng và cơ cấu 2005 2007 2009 2011 2013 2014 9 tháng 2015
Tốc độ tăng GDP (%) 8,44 8,46 5,32 5,89 5,42 5,98 6,50
Tăng trưởng Nông, lâm, thủy sản (%) 4,00 3,41 1,83 4,00 2,67 3,49 2,08
Tăng trưởng Công nghiệp, xây dựng (%) 10,60 10,60 5,52 5,53 5,43 7,14 9,57
Tăng trưởng Dịch vụ (%) 8,50 8,68 6,63 6,99 6,56 5,96 6,17
Tỷ trọng Nông, lâm, thủy sản trong GDP (%) 20,89 - - - 18,40 18,12 -
Tỷ trọng Công nghiệp, xây dựng trong GDP (%) 41,03 - - - 38,30 38,50 -
Tỷ trọng Dịch vụ trong GDP (%) 38,01 - - - 43,30 43,38 -
  • Phân tích và so sánh chỉ số GCI của Việt Nam và các nước ASEAN giai đoạn 2005–2015: Khóa luận so sánh chỉ số tổng hợp và 3 nhóm chỉ số thành phần của Việt Nam với Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Campuchia:
    • Singapore và Malaysia liên tục dẫn đầu khu vực với khoảng cách lớn so với các nước còn lại.
    • Thái Lan, Indonesia và Philippines tạo thành nhóm giữa có sự cải thiện rõ rệt về điểm số và thứ hạng.
    • Việt Nam nằm ở nửa sau của bảng xếp hạng cùng với Campuchia. Mặc dù Việt Nam có quy mô thị trường tương đối khá và môi trường kinh tế vĩ mô từng bước được cải thiện sau khủng hoảng, nhưng các chỉ số về Thể chế, Cơ sở hạ tầng, Hiệu quả thị trường tài chính, Hiệu quả thị trường lao động và Mức độ sẵn sàng công nghệ vẫn còn xếp ở thứ hạng thấp.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh của Việt Nam

Chương 3 trình bày các quan điểm, mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2015–2020 và đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Giải pháp tác động trực tiếp / ngắn hạn nâng cao chỉ số GCI: Tập trung đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường kinh doanh nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp; nâng cao tính minh bạch, công khai trong chính sách và thủ tục cấp phép đầu tư; tăng cường công tác kiểm toán, kế toán và trách nhiệm giải trình của các cơ quan quản lý.
  • Giải pháp tác động gián tiếp / dài hạn nâng cao chỉ số GCI: Hoàn thiện đồng bộ khung khổ thể chế kinh tế thị trường; huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông (đường cao tốc, cảng biển nước sâu, đường sắt); nâng cao chất lượng hệ thống giáo dục đại học và dạy nghề; lành mạnh hóa thị trường tài chính - ngân hàng; khuyến khích các doanh nghiệp đẩy mạnh nghiên cứu phát triển (R&D) và ứng dụng khoa học - công nghệ tiên tiến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể sau:

  • Tổng hợp và hệ thống hóa chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2005–2015, chỉ rõ quy mô GDP năm 2014 tăng gần gấp 3 lần so với năm 2005; tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt đỉnh 8,46% năm 2007, giảm xuống mức đáy 5,32% năm 2009 dưới tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, sau đó phục hồi đạt 5,98% năm 2014 và 6,50% trong 9 tháng đầu năm 2015.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng kết cấu hạ tầng GTVT Việt Nam: mặc dù đã huy động được 7,1 tỷ USD qua 90 dự án BOT/BT (chiếm 70% số lượng dự án và 95% tổng vốn đầu tư ngoài ngân sách), nhưng chất lượng hạ tầng vẫn bị WEF xếp hạng 81 trên thế giới vào năm 2014, tạo thành điểm nghẽn kìm hãm năng lực cạnh tranh.
  • Làm rõ diễn biến tụt hạng GCI của Việt Nam từ vị trí 59 (năm 2010) xuống vị trí 68 (năm 2014), đồng thời chỉ ra vị thế tương quan của Việt Nam thuộc nhóm cuối trong số 7 quốc gia ASEAN được khảo sát (đứng sau Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và đứng trên Campuchia).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chỉ số GCI phân chia rõ theo hai nhóm: giải pháp ngắn hạn (trực tiếp cải thiện thủ tục hành chính, tính minh bạch) và giải pháp dài hạn (cải cách thể chế, phát triển hạ tầng giao thông, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thị trường tài chính).
  • Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc áp dụng nhất quán khung lý thuyết chuẩn hóa 12 trụ cột của WEF để phân tích dữ liệu thực nghiệm liên tục trong 10 năm (2005–2015), mang lại bức tranh so sánh đối chiếu đa chiều giữa Việt Nam và các nền kinh tế lân cận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp:

  • Do Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của WEF không thống kê dữ liệu cho 3 nước Brunei, Lào và Myanmar trong giai đoạn nghiên cứu, tác giả chỉ có thể so sánh Việt Nam với 6 quốc gia ASEAN, chưa bao quát toàn bộ 10 quốc gia thành viên của khối.
  • Đề tài chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ WEF và Tổng cục Thống kê, chưa có điều kiện thực hiện điều tra khảo sát sơ cấp độc lập tại các doanh nghiệp để bổ sung thêm dữ liệu vi mô thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2015 khi các hiệp định thương mại thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đi vào thực thi, đồng thời bổ sung phân tích khi WEF có đầy đủ dữ liệu cho toàn bộ 10 nước thành viên ASEAN.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế phát triển, Kế hoạch đầu tư, Kinh tế quốc tế và Quản lý kinh tế khi nghiên cứu về phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia theo chuẩn WEF.
  • Cán bộ quản lý và nghiên cứu chính sách: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn cho cán bộ tại các cơ quan quản lý nhà nước (như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu kinh tế) trong việc nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của môi trường đầu tư và kết cấu hạ tầng.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu tổng hợp 12 trụ cột GCI, công thức tính toán trọng số theo trình độ phát triển và các ma trận so sánh đối chiếu thứ hạng chi tiết giữa Việt Nam và các nước ASEAN giai đoạn 2005–2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) gồm những thành phần nào?
GCI gồm hơn 113 biến số được tổ chức thành 12 cột chỉ số (trụ cột), chia làm 3 nhóm chính: (1) Nhóm yêu cầu cơ bản (Thể chế, Cơ sở hạ tầng, Môi trường kinh tế vĩ mô, Y tế và giáo dục tiểu học); (2) Nhóm nâng cao hiệu quả (Đào tạo và giáo dục bậc cao hơn, Hiệu quả thị trường hàng hóa, Hiệu quả thị trường lao động, Phát triển thị trường tài chính, Công nghệ tiên tiến, Quy mô thị trường); (3) Nhóm đổi mới và phát triển của các nhân tố (Hệ thống kinh doanh, Đổi mới công nghệ).

2. Vì sao tác giả chỉ so sánh Việt Nam với 6 quốc gia ASEAN thay vì toàn bộ 10 quốc gia?
Vì trong các Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) giai đoạn 2005–2015 không có số liệu thống kê đầy đủ cho 3 quốc gia là Brunei, Lào và Myanmar. Do đó, khóa luận chỉ lựa chọn 6 quốc gia có dữ liệu hoàn chỉnh để so sánh gồm: Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Campuchia.

3. Thứ hạng GCI của Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2010–2014 theo báo cáo của WEF?
Theo số liệu Báo cáo GCR của WEF được trích dẫn trong khóa luận, chỉ số GCI của Việt Nam liên tục tụt hạng trong 4 năm, từ vị trí 59 vào năm 2010 xuống vị trí 68 vào năm 2014.

4. Kết cấu hạ tầng giao thông vận tải của Việt Nam được WEF xếp hạng như thế nào vào năm 2014?
Năm 2014, WEF xếp hạng chất lượng kết cấu hạ tầng giao thông của Việt Nam ở vị trí thứ 81 trên thế giới, đứng sau hầu hết các nước phát triển trong khu vực ASEAN do tình trạng hạ tầng còn lạc hậu, thiếu đồng bộ và thiếu kết nối liên hoàn.

5. Trọng số phân bổ 3 nhóm chỉ số của GCI đối với nhóm nước đang phát triển được tính như thế nào?
Đối với nhóm nước đang phát triển (phát triển dựa trên hiệu quả), trọng số tính GCI được phân bổ là: 40% cho Nhóm chỉ số yêu cầu cơ bản, 50% cho Nhóm chỉ số nâng cao hiệu quả, và 10% cho Nhóm chỉ số về sự đổi mới và phát triển của các nhân tố.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Kim Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh quốc gia và phương pháp đo lường chỉ số GCI của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF). Thông qua việc xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2005–2015, nghiên cứu đã phân tích thực trạng tăng trưởng kinh tế, hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông vận tải và vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong tương quan so sánh với 6 quốc gia ASEAN. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những nút thắt cơ bản về thể chế, hạ tầng và thị trường tài chính, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp ngắn hạn và dài hạn nhằm nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia giai đoạn 2015–2020.