Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng sữa đậu nành tại Việt Nam giữ một vị trí quan trọng trong thói quen tiêu dùng thực phẩm và đồ uống dinh dưỡng. Mặc dù Việt Nam là quốc gia có mức tiêu thụ sữa đậu nành đứng thứ 3 trên thế giới, nhưng sản lượng chế biến công nghiệp của ngành này tính đến năm 2014 mới chỉ đạt mức hơn 32% (theo số liệu từ Tetra Pak – Thụy Điển). Thực tế này cho thấy dư địa tăng trưởng và tiềm năng khai thác của thị trường sữa đậu nành đóng gói công nghiệp tại Việt Nam vẫn còn rất lớn.

Công ty Sữa đậu nành Việt Nam (Vinasoy) – tiền thân là Nhà máy sữa Trường Xuân (thành lập năm 1997, trực thuộc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi) – từng trải qua giai đoạn khởi đầu khó khăn khi ghi nhận mức lỗ 30 tỷ đồng trong hai năm đầu hoạt động, tương đương 50% vốn đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, bước ngoặt diễn ra vào năm 2001 khi nhãn hiệu sữa đậu nành Fami được Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) lựa chọn làm sản phẩm độc quyền cung cấp cho "Chương trình sữa học đường Việt Nam". Từ tiền đề này, doanh nghiệp đã tái cấu trúc chiến lược kinh doanh, tập trung vào năng lực cốt lõi là chế biến đậu nành và từng bước vươn lên dẫn đầu thị phần sữa đậu nành bao bì giấy tại Việt Nam từ năm 2010. Trong cơ cấu sản phẩm của Vinasoy, dòng sản phẩm sữa đậu nành Fami chiếm hơn 90% tổng sản lượng tiêu thụ.

Đề tài "Phân tích hoạt động Marketing – Mix của Công ty Vinasoy cho dòng sản phẩm sữa đậu nành Fami" được tác giả Trần Thị Vi Anh thực hiện trong khuôn khổ học phần Thực hành nghề nghiệp 1 tại Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Nhật Minh (năm 2020).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Phục vụ yêu cầu học phần Thực hành nghề nghiệp 1 và củng cố hệ thống kiến thức môn Marketing căn bản.
  2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng triển khai phối thức Marketing-Mix (4P) của Công ty Vinasoy áp dụng riêng cho nhãn hàng sữa đậu nành Fami.
  3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các hoạt động Marketing đã thực hiện.
  4. Đề xuất các giải pháp và định hướng chiến lược Marketing-Mix nhằm duy trì uy tín thương hiệu, gia tăng thị phần và củng cố vị thế dẫn đầu của dòng sản phẩm Fami trên thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-Mix (Product, Price, Place, Promotion) của dòng sản phẩm sữa đậu nành Fami thuộc Công ty Vinasoy.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ thị trường lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2014 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu kinh điển về tiếp thị, bao gồm "Nguyên lý tiếp thị" (Philip Kotler & Gary Armstrong, 1994), "Quản trị Marketing" (Philip Kotler), "Fundamentals of Marketing" (William J. Walker, 1994) và Đề cương bài giảng Marketing căn bản của Trường Đại học Tài chính – Marketing.

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các trường phái khái niệm:

  • Marketing truyền thống: Tiếp cận theo hướng lưu chuyển hàng hóa từ sản xuất đến tiêu dùng (quan điểm của John H. Crighton, Koschnick).
  • Marketing hiện đại: Tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm, quản trị quá trình nhận biết, dự đoán và đáp ứng nhu cầu nhằm tối ưu hóa lợi ích của cả khách hàng lẫn doanh nghiệp (quan điểm của CIM, AMA 1985, Philip Kotler).

Mô hình quy trình Marketing được tác giả khái quát qua chuỗi 5 bước liên hoàn: $$\text{R (Research)} \longrightarrow \text{STP (Segmentation, Targeting, Positioning)} \longrightarrow \text{MM (Marketing-Mix)} \longrightarrow \text{I (Implementation)} \longrightarrow \text{C (Control)}$$

Trong đó, trọng tâm nghiên cứu đặt vào thành tố MM (Marketing-Mix 4P) với 4 trụ cột:

  • Chiến lược sản phẩm (Product): Chất lượng, thiết kế, tính năng, nhãn hiệu (chiến lược nhãn hiệu riêng biệt hoặc nhãn hiệu chung), bao bì đóng gói và dịch vụ đi kèm.
  • Chiến lược giá (Price): Các phương pháp định giá (theo chi phí sản xuất, theo điểm hòa vốn, theo giá trị nhận được từ khách hàng, theo sự cạnh tranh) và các chiến lược điều chỉnh giá (giá hớt váng, giá thâm nhập thị trường, giá tâm lý, giá khuyến mãi, chiết khấu).
  • Chiến lược phân phối (Place): Lựa chọn kênh phân phối (kênh trực tiếp, kênh trung gian truyền thống, kênh trung gian hiện đại) và quản trị độ bao phủ (độ rộng lớn, độ dày đặc).
  • Chiến lược chiêu thị (Promotion): Phối thức truyền thông cổ động gồm quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mãi (thị trường người tiêu dùng và thị trường doanh nghiệp) và quan hệ công chúng (PR).
Thành tố 4P Nội dung lý thuyết trọng tâm
Sản phẩm (Product) Chất lượng, thiết kế, tính năng kỹ thuật, đặt tên nhãn hiệu, quy cách đóng gói bao bì, dịch vụ gia tăng.
Giá cả (Price) Định giá theo chi phí, định giá theo giá trị, định giá cạnh tranh; chính sách chiết khấu, giá khuyến mãi.
Phân phối (Place) Kênh trực tiếp, kênh gián tiếp cấp 1/cấp 2, kênh truyền thống và hiện đại; độ rộng và mật độ điểm bán.
Chiêu thị (Promotion) Quảng cáo đa phương tiện, khuyến mại tiêu dùng/thương mại, bán hàng trực tiếp, hoạt động PR cộng đồng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập, phân loại, tổng hợp tài liệu học thuật từ giáo trình, sách chuyên ngành, báo cáo ngành và các trang thông tin điện tử.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa lý thuyết Marketing-Mix, phân tích thực trạng các chiến dịch thực tế của Fami từ các nguồn dữ liệu thứ cấp, từ đó tổng hợp và đánh giá hiệu quả.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận và theo dõi các hoạt động triển khai sản phẩm, cách bài trí bao bì, chương trình chiêu thị và khuyến mãi của Vinasoy tại hệ thống siêu thị, cửa hàng tạp hóa và các phương tiện truyền thông đại chúng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và Marketing – Mix

Chương này tập trung trình bày toàn diện hệ thống lý luận cơ bản về quản trị tiếp thị trong doanh nghiệp:

  • Bản chất và thuật ngữ cốt lõi: Phân định rõ ràng các khái niệm chuyên ngành như Nhu cầu (Needs), Mong muốn (Wants), Mức cầu (Demands), Khao khát (Desire), Sản phẩm (Products), Thị trường (Market) và Khách hàng (Customers). Khẳng định vai trò của Marketing như là cầu nối dung hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội, giữ vị trí trung tâm định hướng các quyết định về sản xuất, tài chính và nhân sự.
  • Chức năng của Marketing: Bao gồm 5 chức năng cơ bản: nghiên cứu thị trường và phát triển nhu cầu, thích ứng với sự thay đổi của thị trường, hướng dẫn và thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và điều phối liên kết nội bộ doanh nghiệp.
  • Phân tích chi tiết quy trình 4P: Hệ thống hóa các căn cứ khoa học để đưa ra quyết định về cấu trúc sản phẩm, phương pháp tính giá và định vị mức giá, thiết kế hệ thống luân chuyển hàng hóa và lựa chọn phối thức truyền thông tích hợp.

Chương 2: Phân tích thực tiễn hoạt động Marketing – Mix

Chương 2 là phần trọng tâm của báo cáo, đi sâu vào thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị tiếp thị của Vinasoy đối với nhãn hiệu Fami:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của Vinasoy:
    • Năm 1997: Thành lập Nhà máy sữa Trường Xuân (thuộc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi).
    • Giai đoạn 1997 – 1999: Thua lỗ 30 tỷ đồng do dàn trải mặt hàng (sữa tiệt trùng, sữa chua, kem).
    • Năm 2001: Nhận gói cung ứng sữa đậu nành độc quyền cho "Chương trình sữa học đường Việt Nam" của USDA, tạo tiền đề phục hồi.
    • Năm 2003: Tách khỏi Nhà máy nước khoáng thiên nhiên Thạch Bích.
    • Năm 2005 & 2007: Đổi tên thành Nhà máy sữa đậu nành Việt Nam – Vinasoy, sau đó nâng cấp thành Công ty Sữa đậu nành Việt Nam – Vinasoy.
    • Năm 2009 & 2013: Xác lập vị trí dẫn đầu cả nước về thị phần sữa đậu nành bao bì giấy và hộp giấy.
  • Quy mô cơ sở sản xuất: Công ty sở hữu 3 nhà máy lớn tại 3 miền:
    • Trụ sở chính & Nhà máy Quảng Ngãi: Số 2 Nguyễn Chí Thanh, TP. Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi.
    • Nhà máy Bắc Ninh: Lô DE, đường TS5, KCN Tiên Sơn, TX. Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
    • Nhà máy Bình Dương: Đường 31, KCN VSIP 2A, TX. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.
  • Cơ cấu danh mục sản phẩm của Vinasoy:
Dòng thương hiệu Danh mục sản phẩm chi tiết Đặc điểm / Phân khúc mục tiêu
Fami - Fami nguyên chất
- Fami Canxi
- Fami Kid
Dòng sản phẩm chủ lực, chiếm >90% sản lượng, phục vụ nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của hộ gia đình, trẻ em và người lớn.
Vinasoy - Vinasoy nguyên chất
- Vinasoy mè đen
Định vị cao cấp, bổ sung hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng chuyên sâu.
SoyMen - Sữa đậu nành SoyMen Định vị chuyên biệt dành riêng cho đối tượng nam giới.
  • Đánh giá môi trường Marketing: Phân tích các yếu tố vĩ mô tác động đến doanh nghiệp (tăng trưởng GDP Việt Nam giai đoạn 2009–2019, môi trường chính trị ổn định, biến động công nghệ chế biến và thói quen tiêu dùng dinh dưỡng lành mạnh) kết hợp môi trường vi mô (áp lực từ đối thủ cạnh tranh ngành đồ uống, năng lực cung ứng nguyên liệu đậu nành và hành vi khách hàng).
  • Phân tích chuyên sâu 4P của dòng sản phẩm Fami:
    • Sản phẩm (Product): Quá trình nghiên cứu công thức, duy trì đặc tính hương vị đậu nành tự nhiên, áp dụng công nghệ bao bì tiệt trùng nhiều lớp của Tetra Pak, theo dõi chu kỳ sống của từng biến thể (Fami nguyên chất, Fami Canxi, Fami Kid).
    • Giá (Price): Cấu trúc giá dựa trên định phí và biến phí sản xuất công nghiệp quy mô lớn, so sánh tương quan giá với các đối thủ cùng ngành; thực hiện chính sách chiết khấu linh hoạt theo số lượng mua cho các trung gian phân phối.
    • Phân phối (Place): Kết hợp kênh đại lý cấp 1 và hệ thống phân phối cấp 2, phân bổ rộng khắp các cửa hàng bán lẻ truyền thống (tạp hóa) và kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi).
    • Chiêu thị (Promotion): Đẩy mạnh mục tiêu truyền thông gắn kết gia đình với chiến dịch tiêu biểu "Nhà là nơi…", các hoạt động tài trợ chương trình xã hội nhân văn như "Vượt lên chính mình", cùng các đợt phát hàng mẫu dùng thử và quà tặng kèm.

Chương 3: Một số giải pháp và đề xuất nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing – Mix

Trên cơ sở phân tích thực trạng tại Chương 2, tác giả đưa ra các nhận định và nhóm giải pháp:

  • Đánh giá chiến lược chiêu thị của Fami: Chỉ rõ các điểm mạnh trong việc tạo dựng cảm xúc gắn kết người tiêu dùng thông qua thông điệp gia đình, đồng thời chỉ ra các khía cạnh cần đổi mới trong bối cảnh truyền thông số.
  • Đề xuất hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix: Đưa ra các kiến nghị mang tính định hướng nhằm tối ưu hóa chất lượng sản phẩm, cân đối chính sách giá trước biến động nguyên liệu đầu vào, nâng cao hiệu quả bao phủ điểm bán của kênh phân phối và đa dạng hóa các hình thức xúc tiến bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ sự chuyển dịch chiến lược của Vinasoy: Tài liệu chứng minh quá trình tái cấu trúc sản phẩm của Vinasoy từ việc sản xuất dàn trải (sữa chua, kem, sữa tiệt trùng) thua lỗ 30 tỷ đồng sang chiến lược tập trung chuyên biệt hóa vào đậu nành đã cứu vãn doanh nghiệp và tạo đà tăng trưởng bền vững.
  2. Khái quát bức tranh sản xuất và phân phối: Hệ thống hóa hạ tầng sản xuất của Vinasoy với 3 cụm nhà máy quy mô tại Quảng Ngãi, Bắc Ninh, Bình Dương, đáp ứng năng lực cung ứng sản phẩm cho toàn bộ thị trường 3 miền Bắc – Trung – Nam.
  3. Phân tích thành công của mô hình Marketing 4P dòng sản phẩm Fami:
    • Định vị sản phẩm dinh dưỡng gia đình qua nhãn hiệu Fami (nguyên chất, Canxi, Kid).
    • Thiết lập mức giá bình dân phù hợp với đại chúng kèm cơ chế chiết khấu theo sản lượng mua cho đại lý.
    • Xây dựng mạng lưới phân phối cấp 2 phủ rộng khắp các kênh truyền thống và hiện đại.
    • Triển khai chiến dịch truyền thông "Nhà là nơi…" và chương trình cộng đồng "Vượt lên chính mình", tạo dựng mức độ nhận diện thương hiệu cao.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Tiếp tục củng cố mối liên kết giữa các thành tố trong phối thức Marketing-Mix để giữ vững thị phần áp đảo trong phân khúc sữa đậu nành bao bì giấy.
  • Điều chỉnh các chương trình xúc tiến bán hàng và chiêu thị sao cho phù hợp với sự thay đổi trong thói quen tiếp nhận thông tin của khách hàng mục tiêu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và phương pháp: Báo cáo được xây dựng chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu công khai, Internet và phương pháp nghiên cứu tại bàn, kết hợp quan sát định tính. Văn bản chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp với mẫu số liệu người tiêu dùng lớn để kiểm định mức độ hài lòng hoặc hành vi mua hàng cụ thể.
  • Hạn chế về mốc thời gian: Phạm vi số liệu nghiên cứu của đề tài dừng lại ở giai đoạn 2014–2019, chưa phản ánh các biến động thị trường, chi phí nguyên liệu và các chiến dịch Marketing mới của Vinasoy sau năm 2019.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sữa đậu nành Fami) và cập nhật số liệu thị trường ở các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Báo cáo Thực hành nghề nghiệp 1 của tác giả Trần Thị Vi Anh là tài liệu học thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc chuẩn của một báo cáo phân tích thực hành nghề nghiệp, phương pháp hệ thống hóa lý luận 4P từ giáo trình căn bản và cách áp dụng vào nghiên cứu một doanh nghiệp cụ thể.
  • Người nghiên cứu ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Có thêm tư liệu tổng hợp về lịch sử phát triển, cấu trúc sản phẩm và hệ thống phân phối của Vinasoy – một doanh nghiệp nội địa thành công trong phân khúc đồ uống dinh dưỡng từ thực vật.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 của tài liệu, nơi tổng hợp chi tiết các mốc lịch sử, hệ thống nhà máy, danh mục thương hiệu con (Fami, Vinasoy, SoyMen) và cách triển khai các chiến dịch truyền thông thực tế của nhãn hàng Fami.

Câu hỏi thường gặp

1. Mốc sự kiện năm 2001 có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của Vinasoy?
Năm 2001, sản phẩm sữa đậu nành Fami được Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) chọn làm sản phẩm độc quyền cung cấp cho "Chương trình sữa học đường Việt Nam". Đây là bước ngoặt quyết định giúp Nhà máy sữa Trường Xuân (tiền thân của Vinasoy) vượt qua giai đoạn khủng hoảng thua lỗ 30 tỷ đồng và định hình lại chiến lược chuyên môn hóa vào sản phẩm đậu nành.

2. Ba nhà máy sản xuất chính của Công ty Vinasoy đặt tại những địa phương nào?
Ba nhà máy của Vinasoy gồm có:

  • Trụ sở chính & Nhà máy Quảng Ngãi: Số 2 Nguyễn Chí Thanh, TP. Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi.
  • Nhà máy Bắc Ninh: KCN Tiên Sơn, phường Đồng Nguyên, TX. Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
  • Nhà máy Bình Dương: KCN VSIP 2A, TX. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.

3. Danh mục sản phẩm chế biến từ đậu nành của Vinasoy gồm những dòng thương hiệu nào?
Theo văn bản, Vinasoy sở hữu 3 nhóm thương hiệu chính:

  • Dòng Fami: Fami nguyên chất, Fami Canxi, Fami Kid.
  • Dòng Vinasoy: Vinasoy nguyên chất, Vinasoy mè đen.
  • Dòng sản phẩm dành cho nam giới: SoyMen.

4. Quy trình Marketing căn bản được tác giả khái quát gồm những giai đoạn nào?
Quy trình Marketing gồm 5 giai đoạn liên tiếp: R (Nghiên cứu thị trường) $\rightarrow$ STP (Phân khúc, chọn thị trường mục tiêu, định vị) $\rightarrow$ MM (Xây dựng chiến lược Marketing-Mix 4P) $\rightarrow$ I (Triển khai thực hiện chiến lược) $\rightarrow$ C (Kiểm tra, đánh giá chiến lược).

5. Tỷ trọng sản lượng công nghiệp của ngành sữa đậu nành Việt Nam năm 2014 đạt mức bao nhiêu?
Theo số liệu năm 2014 từ Tetra Pak (Thụy Điển) được trích dẫn trong phần mở đầu, sản lượng chế biến công nghiệp của ngành sữa đậu nành tại Việt Nam chỉ đạt mức hơn 32%, dù mức tiêu thụ đứng thứ 3 thế giới.


Kết luận

Báo cáo Thực hành nghề nghiệp "Phân tích hoạt động Marketing – Mix của Công ty Vinasoy cho dòng sản phẩm sữa đậu nành Fami" của sinh viên Trần Thị Vi Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing căn bản và phối thức 4P. Tác giả đã phân tích rõ ràng thực tiễn chuyển mình của Vinasoy, từ giai đoạn thua lỗ ban đầu đến vị thế dẫn đầu ngành sữa đậu nành bao bì giấy nhờ dòng sản phẩm chủ lực Fami. Các nội dung phân tích thực trạng về sản phẩm, giá, kênh phân phối và chiến dịch xúc tiến là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên khối ngành kinh tế và tiếp thị.