Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường đồ uống có cồn tại Việt Nam ghi nhận mức tiêu thụ lớn trong khu vực Đông Nam Á. Theo số liệu của Euromonitor năm 2016, mức tiêu thụ rượu bia bình quân đầu người tại Việt Nam đạt khoảng 40,6 lít. Tuy nhiên, sự gia tăng tiêu thụ rượu bia truyền thống kéo theo nhiều hệ lụy xã hội, cùng với sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe của người tiêu dùng, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Người tiêu dùng trẻ có xu hướng tìm kiếm các loại đồ uống có nồng độ cồn nhẹ, hương vị tự nhiên, ít gây say và phù hợp với phong cách sống hiện đại. Trong bối cảnh đó, dòng sản phẩm rượu táo lên men (apple cider) nổi lên như một phân khúc tiềm năng, tạo sự giao thoa giữa thị trường bia truyền thống và nước giải khát.

Công ty TNHH Nhà máy Bia Heineken Việt Nam đã đưa thương hiệu Strongbow thâm nhập thị trường Việt Nam nhằm khai thác phân khúc thức uống lên men hoa quả. Tuy nhiên, việc định vị một sản phẩm cider giữa ranh giới nước giải khát và đồ uống có cồn, đồng thời phải đối mặt với các rào cản pháp lý mới (như Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Nghị định 24/2020/NĐ-CP), đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược tiếp thị hỗn hợp (Marketing Mix) bài bản và thích ứng linh hoạt. Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Đông Bảo Châu tập trung giải quyết các vấn đề này thông qua ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu học thuật của học phần Thực hành nghề nghiệp 1 tại Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix (4P) của sản phẩm rượu táo Strongbow thuộc Công ty TNHH Nhà máy Bia Heineken Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021.
  3. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong việc triển khai các chiến dịch tiếp thị thực tế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix cho Strongbow, giúp thương hiệu củng cố thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động Marketing Mix đối với dòng sản phẩm rượu táo Strongbow. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung tại thị trường Việt Nam (trọng tâm là hai đô thị lớn: Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp kéo dài từ năm 2015 đến năm 2021, với thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên hệ thống quan điểm Marketing kinh điển và hiện đại, bao gồm định nghĩa của Viện Marketing Công chứng Anh (CIM), Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Gary Armstrong và William J. Walker. Tác giả vận dụng mô hình tiến trình Marketing tổng thể $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ (Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Phân khúc, Chọn mục tiêu, Định vị $\rightarrow$ Marketing Mix $\rightarrow$ Thực thi $\rightarrow$ Kiểm soát).

Về môi trường tiếp thị, nghiên cứu tiếp cận theo hai cấp độ:

  • Môi trường vĩ mô: Phân tích các yếu tố chính trị – pháp luật (Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia; các quy định về quảng cáo và chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt), kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, sức mua), công nghệ, tự nhiên và văn hóa – xã hội.
  • Môi trường vi mô: Phân tích nhà cung ứng, giới trung gian phân phối, khách hàng, đối thủ cạnh tranh (trực tiếp và gián tiếp) cùng môi trường nội bộ doanh nghiệp.

Khung Marketing Mix được phân tích chuyên sâu theo mô hình 4P truyền thống dành cho sản phẩm hữu hình:

  • Chiến lược sản phẩm (Product): Phân tích 3 cấp độ cấu thành sản phẩm (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm cụ thể, sản phẩm gia tăng), bao bì, nhãn hiệu, đặc tính kỹ thuật và chu kỳ sống của sản phẩm (PLC).
  • Chiến lược giá (Price): Các phương pháp định giá cạnh tranh, định giá phân biệt và chính sách chiết khấu thương mại.
  • Chiến lược phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối hiện đại (Modern Trade) và truyền thống (General Trade), quản trị quan hệ trung gian thương mại.
  • Chiến lược chiêu thị/truyền thông (Promotion): Phối thức xúc tiến bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, bán hàng cá nhân và tiếp thị kỹ thuật số.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thống kê và tổng hợp: Thu thập, xử lý và hệ thống hóa số liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên của Heineken Việt Nam, báo cáo ngành của Tổng cục Thống kê (GSO), các ấn phẩm nghiên cứu thị trường từ Euromonitor, Cafef và các tạp chí chuyên ngành giai đoạn 2015 – 2021.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi và ghi nhận thực tế cách thức triển khai các chiến dịch truyền thông, trưng bày điểm bán và hoạt động bán hàng của nhãn hàng Strongbow.
  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Khai thác, đối chiếu tài liệu học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và dữ liệu công khai trên Internet để phục vụ việc phân tích môi trường và đánh giá hiệu quả chiến lược.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về Marketing và hoạt động Marketing Mix

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận về Marketing căn bản. Tác giả trình bày bản chất của Marketing như một tiến trình quản trị hướng đến việc nhận biết, dự đoán và thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả và sinh lợi. Chương này làm rõ 4 chức năng cốt lõi của Marketing: tiêu thụ sản phẩm, nghiên cứu thị trường, tổ chức quản trị và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Nội dung trọng tâm của chương là cấu trúc của chiến lược STP và phối thức Marketing Mix 4P. Tác giả trình bày chi tiết các tiêu chí phân khúc thị trường (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi tiêu dùng); quy trình định vị sản phẩm qua việc phân tích đối thủ, lập bản đồ định vị và xác lập lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, lý thuyết về 3 cấp độ sản phẩm, chu kỳ sống sản phẩm, các chiến lược định giá, cấu trúc kênh phân phối và các bước phát triển kế hoạch truyền thông tích hợp (xác định đối tượng, thiết lập mục tiêu, thiết kế thông điệp, lựa chọn kênh và đo lường phản hồi) được tổng hợp làm cơ sở tham chiếu cho phần nghiên cứu thực tiễn.

Chương 2: Tổng quan thị trường rượu bia tại Việt Nam và phân tích chiến lược Marketing Mix Strongbow của Công ty TNHH Nhà máy Bia Heineken Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp, bối cảnh ngành và thực trạng triển khai chiến lược tiếp thị của Strongbow:

  • Giới thiệu doanh nghiệp và thương hiệu: Heineken Việt Nam thành lập năm 1991, vận hành 6 nhà máy bia (Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Nam, TP.HCM, Vũng Tàu, Tiền Giang) và 10 văn phòng thương mại. Doanh nghiệp đóng góp khoảng 0,95% tổng GDP cả nước, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn RESOLVE (tái sử dụng/tái chế 99% chất thải và phụ phẩm). Thương hiệu Strongbow chính thức gia nhập thị trường Việt Nam từ tháng 10/2015, hiện có 6 hương vị: Gold Apple (táo nguyên bản), Honey (mật ong), Red Berries (dâu đỏ), Elderflower (hoa cơm cháy), Dark Fruit (nho đen) và Chilly Peach (đào).

  • Bối cảnh thị trường bia Việt Nam: Năm 2019, sản lượng sản xuất bia toàn ngành đạt hơn 5 tỷ lít (tăng 22,9% so với 2018), sản lượng tiêu thụ đạt hơn 4 tỷ lít. Thị phần ngành bia tập trung cao độ khi 90% thị phần nằm trong tay 4 doanh nghiệp lớn (Sabeco, Heineken, Habeco, Carlsberg). Năm 2020, ngành bia chịu tác động kép từ dịch bệnh và Nghị định 100/2019/NĐ-CP, khiến sản lượng sản xuất giảm 14% xuống 4,39 tỷ lít, mức tiêu thụ bình quân đầu người giảm xuống 40,5 lít.

  • Môi trường tiếp thị: Phân tích các rào cản pháp lý gồm Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia (mức phạt vi phạm nồng độ cồn từ 30 đến 40 triệu đồng, tước giấy phép lái xe 22–24 tháng), Nghị định 24/2020/NĐ-CP siết chặt quảng cáo đồ uống có cồn dưới 15 độ, và thuế tiêu thụ đặc biệt ở mức 65%. Về môi trường vi mô, chuỗi cung ứng của Heineken đạt tỷ lệ nội địa hóa 75% vật liệu bao bì và 85% nguyên liệu thô nội địa (15% hoa bia và mạch nha nhập khẩu).

  • Chiến lược STP của Strongbow: Tác giả tổng hợp bảng phân khúc thị trường thành 3 nhóm đối tượng chính dựa trên tiêu chí địa lý, nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng:

Tiêu chí phân khúc Nhóm khách hàng 1 (Thị trường mục tiêu) Nhóm khách hàng 2 Nhóm khách hàng 3
Vị trí địa lý Đô thị lớn (TP.HCM, Hà Nội) Các thành phố nhỏ Khu vực nông thôn
Độ tuổi 18 – 30 tuổi (Gen Y cuối và Gen Z) 18 – 40 tuổi 18 – 40 tuổi
Giới tính Nam và Nữ Nam và Nữ Nam và Nữ
Tình trạng hôn nhân Độc thân, đã kết hôn chưa có con Độc thân, đã kết hôn (có/chưa có con) Độc thân, đã kết hôn
Thu nhập Trung bình đến cao Trung bình đến cao Thấp đến trung bình
Nghề nghiệp Sinh viên, nhân viên văn phòng, tri thức Sinh viên, lao động trí thức Lao động chân tay, sinh viên
Lợi ích tìm kiếm Giải trí, thư giãn, khẳng định cá tính Giải khát, hỗ trợ bữa ăn gia đình Thử nghiệm, giải khát dịp lễ Tết
Mức độ trung thành Trung bình đến cao Trung bình Thấp

Strongbow lựa chọn nhóm 1 làm thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm là thức uống lên men tự nhiên từ táo, nồng độ cồn nhẹ (4,5%), tốt cho sức khỏe, không chất bảo quản, mức giá hợp lý (từ khoảng 1 USD) để cạnh tranh với các đối thủ như Beck's Ice, Budweiser, Saigon Special.

  • Thực trạng Marketing Mix (4P):
    • Product: Đa dạng hóa danh mục với 6 hương vị, bao bì lon nhôm và chai thủy tinh dung tích 330ml, định vị sản phẩm đang ở giai đoạn phát triển (Growth stage) trên thị trường Việt Nam.
    • Price: Áp dụng chiến lược định giá cạnh tranh (bán lẻ 17.000 – 18.000 đồng/lon tại siêu thị/cửa hàng tiện lợi) và định giá phân biệt theo kênh tiêu dùng tại chỗ (22.000 đồng trở lên tại nhà hàng, quán bar, pub). Triển khai các chính sách chiết khấu B2B (mua 4 lốc tặng 1 lốc, mua 5 thùng tặng 1 thùng cho doanh nghiệp).
    • Place: Kết hợp kênh phân phối hiện đại (chiếm khoảng 10% doanh số, gồm chuỗi siêu thị Lotte Mart, Big C, Co.opmart, Aeon và cửa hàng tiện lợi Circle K, FamilyMart, Ministop), hệ thống 250 đại lý phân phối truyền thống hưởng biên lợi nhuận 3–4%, và mở rộng lên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Tiki, Lazada).
    • Promotion: Triển khai các chiến dịch truyền thông dài hạn nhắm vào giới trẻ như chiến dịch âm nhạc MV "Bài này chill phết", chiến dịch "Cứ chill thôi – Taste the chill cider", kết hợp định dạng quảng cáo YouTube Masthead, Bumper ads và Influencer Marketing.

Chương 3: Đề xuất, giải pháp để hoàn thiện hoạt động Marketing Mix Strongbow của Công ty TNHH Nhà máy Bia Heineken Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích mô hình SWOT và đánh giá thực trạng phối thức 4P, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn chính: rào cản quy định về nồng độ cồn làm giảm sức mua chung của ngành; áp lực cạnh tranh gia tăng từ các hãng bia lớn; giá bán tại kênh tiêu dùng tại chỗ (on-premise) còn cao; kênh phân phối trực tuyến chưa tối ưu hóa trải nghiệm giao nhận.

Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Chiến lược sản phẩm: Tiếp tục cải tiến hương vị phù hợp khẩu vị người Việt, nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm dung tích nhỏ hơn hoặc nồng độ cồn thấp hơn nữa nhằm thích ứng xu hướng tiêu dùng lành mạnh; tối ưu hóa bao bì thân thiện với môi trường.
  2. Chiến lược giá: Rà soát chính sách giá tại các kênh dịch vụ ăn uống (nhà hàng, quán ăn) để tránh việc đội giá quá cao làm giảm khả năng tiếp cận của khách hàng trẻ; duy trì các gói khuyến mãi combo giá tốt cho người tiêu dùng mua về nhà (off-premise).
  3. Chiến lược phân phối: Mở rộng độ phủ của kênh phân phối hiện đại tại các đô thị loại hai; đẩy mạnh liên kết với các ứng dụng giao thức ăn nhanh và tối ưu hóa logistics trên các nền tảng thương mại điện tử.
  4. Chiến lược chiêu thị: Đa dạng hóa nội dung số trên mạng xã hội; đẩy mạnh thông điệp thưởng thức có trách nhiệm kết hợp ăn uống tại nhà ("chill tại gia"); tận dụng các kênh tiếp thị trải nghiệm thực tế ảo và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng trẻ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu ngành và doanh nghiệp: Báo cáo tổng hợp số liệu thực tế về thị phần của Heineken Việt Nam (tăng từ 19,7% năm 2010 lên 33,5% năm 2019, doanh thu đạt 55.700 tỷ đồng), cấu trúc mạng lưới gồm 6 nhà máy, 10 văn phòng và khoảng 250 nhà phân phối chính thức với mức chiết khấu 3–4%.
  • Làm rõ mô hình thâm nhập của sản phẩm Cider: Phân tích chi tiết cách thức Strongbow tạo ra một phân khúc thức uống mới tại Việt Nam, tận dụng khoảng trống giữa thị trường bia truyền thống và nước giải khát nhờ định vị nồng độ cồn nhẹ (4,5%) và nguồn gốc lên men tự nhiên.
  • Đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông thế hệ mới: Đúc kết kinh nghiệm từ các chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) khai thác khái niệm "Chill" gắn liền với âm nhạc và phong cách sống của thế hệ Gen Y và Gen Z, đạt độ phủ lớn thông qua các nền tảng kỹ thuật số.
  • Đề xuất giải pháp thích ứng chính sách: Đưa ra định hướng tiếp thị phù hợp với các khung pháp lý nghiêm ngặt (Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Nghị định 24/2020/NĐ-CP) và sự dịch chuyển hành vi tiêu dùng sau đại dịch COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Báo cáo chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp từ các nguồn báo cáo công khai, internet và quan sát thực tế; chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn về mức độ hài lòng hoặc hành vi mua lặp lại của người tiêu dùng.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Phân tích tập trung sâu vào thị trường đô thị loại 1 (TP.HCM và Hà Nội) trong giai đoạn đến năm 2021, chưa đánh giá chi tiết tiềm năng mở rộng tại khu vực nông thôn và các đô thị loại 2, loại 3.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng mô hình nghiên cứu định lượng (khảo sát người tiêu dùng với cỡ mẫu lớn, chạy mô hình hồi quy) nhằm đo lường tác động của từng yếu tố trong phối thức 4P đến quyết định lựa chọn thương hiệu cider của giới trẻ tại nhiều vùng địa lý khác nhau.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu học thuật thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Tham khảo cấu trúc trình bày một báo cáo thực hành nghề nghiệp chuẩn mực; phương pháp tiếp cận và phân tích chiến lược STP cùng mô hình Marketing Mix 4P cho một sản phẩm cụ thể.
  • Chuyên viên nghiên cứu thị trường và người làm tiếp thị ngành FMCG/Đồ uống: Tham khảo dữ liệu thị trường bia rượu Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021; nghiên cứu điển hình (case study) về việc xây dựng thông điệp định vị và triển khai chiến dịch truyền thông nhắm vào thế hệ trẻ (Millennials và Gen Z).
  • Các đề tài nghiên cứu tiếp theo: Kế thừa khung phân tích môi trường vĩ mô và vi mô dưới tác động của các luật định chuyên ngành tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thương hiệu Strongbow chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào thời điểm nào và có những hương vị nào?
Strongbow chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào tháng 10 năm 2015. Danh mục sản phẩm bao gồm 6 hương vị: Gold Apple (táo nguyên bản), Honey (mật ong), Red Berries (dâu đỏ), Elderflower (hoa cơm cháy), Dark Fruit (nho đen) và Chilly Peach (đào).

2. Thị trường mục tiêu mà Strongbow tập trung hướng đến được xác định như thế nào?
Thị trường mục tiêu của Strongbow là nhóm khách hàng cả nam và nữ trong độ tuổi từ 18 đến 30 (thuộc thế hệ Gen Y cuối và Gen Z), sinh sống chủ yếu tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội, có mức thu nhập từ trung bình đến cao, lối sống hiện đại, có nhu cầu sử dụng đồ uống lên men nhẹ để giải trí, thư giãn và giao lưu bạn bè.

3. Tỷ trọng đóng góp của kênh bán lẻ hiện đại (Modern Trade) trong tổng doanh thu Strongbow là bao nhiêu?
Kênh bán lẻ hiện đại (bao gồm các hệ thống siêu thị lớn như Lotte Mart, Big C, Co.opmart, Aeon và chuỗi cửa hàng tiện lợi như Circle K, FamilyMart, Ministop) chiếm khoảng 10% trong tổng doanh thu sản phẩm Strongbow của công ty.

4. Heineken Việt Nam quản lý hệ thống phân phối trung gian cho Strongbow như thế nào?
Công ty quản lý giá bán thông qua mạng lưới khoảng 250 nhà phân phối và bán lẻ trên toàn quốc, áp dụng mức biên lợi nhuận từ 3% đến 4% cho nhà phân phối nhằm hạn chế cạnh tranh về giá nội bộ, đồng thời phân chia địa bàn rõ ràng để các đại lý tập trung khai thác thị trường được chỉ định.

5. Những rào cản pháp lý chính nào được phân tích có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động Marketing của sản phẩm?
Các rào cản pháp lý gồm: Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia (áp dụng từ 01/01/2020 với chế tài xử phạt nồng độ cồn nghiêm ngặt), Nghị định 24/2020/NĐ-CP (quy định chặt chẽ về quảng cáo đồ uống có cồn dưới 15 độ và hạn chế tiếp cận người dưới 18 tuổi), cùng mức thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng cho ngành rượu bia ở mức 65%.

Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Đông Bảo Châu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing Mix và phân tích sâu sắc thực tiễn ứng dụng trên sản phẩm rượu táo Strongbow của Heineken Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021. Bằng việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu tại bàn, thống kê và quan sát, đề tài đã làm rõ chiến lược định vị sản phẩm nồng độ cồn nhẹ, các chiến dịch truyền thông số tạo xu hướng và cấu trúc phân phối đa kênh hiệu quả. Các nhóm giải pháp đề xuất về sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và xúc tiến thương mại mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng linh hoạt trước các biến động pháp lý và sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng hiện đại.