Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du FLE, Mã số: 6214 0111) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ái Quỳnh, được thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Đình Bình, mang tiêu đề: « Étude des erreurs en expression écrite des étudiants vietnamiens d'anglais apprenant le français comme langue étrangère » (Nghiên cứu các lỗi trong diễn đạt viết của sinh viên Việt Nam chuyên ngành tiếng Anh học tiếng Pháp như một ngoại ngữ).

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc học tập cùng lúc nhiều ngoại ngữ trở thành một nhu cầu thiết yếu trong hệ thống giáo dục đại học. Tại Việt Nam, tiếng Anh giữ vai trò ngoại ngữ thứ nhất chủ đạo, trong khi tiếng Pháp thường được lựa chọn làm ngoại ngữ thứ hai cho sinh viên chuyên ngữ tiếng Anh. Quá trình tiếp thu đồng thời hoặc liên tiếp các hệ thống ngôn ngữ khác nhau đặt người học vào bối cảnh đa ngữ (plurilinguisme), nơi xảy ra sự tiếp xúc và xung đột ngôn ngữ - văn hóa. Đối với kỹ năng diễn đạt viết (expression écrite), sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thường xuyên gặp khó khăn và mắc nhiều lỗi diễn đạt. Tuy nhiên, các nguyên nhân dẫn đến các lỗi này—đặc biệt là mức độ ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) và ngoại ngữ thứ nhất đã học trước đó (tiếng Anh)—chưa được khảo cứu một cách có hệ thống và đầy đủ trong thực tế giảng dạy tại các trường đại học ở miền Trung Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Cải thiện chất lượng dạy và học kỹ năng diễn đạt viết tiếng Pháp cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh học tiếng Pháp như một ngoại ngữ thứ hai.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Thông qua khảo sát mô tả chuyên sâu, trình bày một bức tranh toàn cảnh về các lỗi trong bài viết tiếng Pháp của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, nhận diện và phân tích các nguồn gốc gây ra lỗi (từ tiếng mẹ đẻ, từ ngoại ngữ thứ nhất đã tiếp thu, và các yếu tố nội ngữ).
  • Mục tiêu cụ thể 2: Đề xuất các giải pháp phương pháp luận và sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng diễn đạt viết trong các giờ học tiếng Pháp dành cho đối tượng người học này.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Làm thế nào để giải thích các yếu tố và nguồn gốc gây ra lỗi trong bài viết tiếng Pháp của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh?
  2. Đâu là những giải pháp phù hợp để cải thiện việc học tiếng Pháp nói chung và kỹ năng diễn đạt viết nói riêng ở sinh viên chuyên ngành tiếng Anh học tiếng Pháp như ngoại ngữ thứ hai?

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Quá trình học tiếng Pháp nói chung và kỹ năng diễn đạt viết nói riêng của sinh viên Việt Nam chuyên ngành tiếng Anh chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có các tri thức ngôn ngữ đã tiếp thu trước đó, cụ thể là tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) và tiếng Anh.
  • Giả thuyết 2: Các giải pháp phương pháp luận và sư phạm phù hợp chỉ có thể được thiết lập khi dựa trên các phân tích đa diện (analyses plurielles) và sự đối chiếu, so sánh trực tiếp giữa các ngôn ngữ (confrontation des langues).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các dạng lỗi ngôn ngữ xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi viết tiếng Pháp của sinh viên, tập trung vào hai phạm trù chính là lỗi từ vựng (erreurs lexicales) và lỗi ngữ pháp/cú pháp (erreurs syntaxiques/grammaticales).
  • Phạm vi không gian: Ba cơ sở đào tạo đại học chuyên ngữ tại khu vực miền Trung Việt Nam, bao gồm Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, và Trường Đại học Quy Nhơn.
  • Đối tượng khảo sát thực tế: Sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh đang theo học các học phần tiếng Pháp (từ Français 1 đến Français 4) cùng đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy tiếng Pháp cho đối tượng này tại ba trường đại học nêu trên.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa các nhánh nghiên cứu về đa ngữ, ngôn ngữ học đối chiếu, phân tích lỗi và lý luận dạy học kỹ năng viết ngoại ngữ.

Tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu nền tảng:

  • Về đa ngữ và giáo khoa đa ngữ: Luận án viện dẫn các quan điểm của Hội đồng Châu Âu (Conseil de l'Europe, 2001) thông qua Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CECR) và Hồ sơ ngôn ngữ Châu Âu (Portfolio européen des langues); nghiên cứu của Daniel Coste (2008, 2011) về năng lực đa ngữ (compétence plurilingue) và đa ngữ chức năng; nghiên cứu của Michel Candelier (2008) về cách tiếp cận đa diện (approche plurielle); các phân tích của Trịnh Văn Minh (2010) về tính đa dạng ngôn ngữ; công trình của Forlot (2006) về định kiến trong giáo dục ngôn ngữ; và phân định khái niệm giữa multilinguisme (đa ngữ xã hội) và plurilinguisme (đa ngữ cá nhân) theo Tremblay (dẫn lại bởi Dominique Montagne-Macaire, 2008).
  • Về ngôn ngữ học đối chiếu và phân tích lỗi: Luận án kế thừa lý thuyết phân tích lỗi của Pit Corder (1967) về ý nghĩa của lỗi người học; công trình của Henri Besse và Rémy Porquier (1991), Strevens (1991) về mối liên hệ bổ trợ giữa ngôn ngữ học đối chiếu và phân tích lỗi; Voronin (1969) về lỗi hệ thống; Banathy, Trager và Waddle (1966) về sự can thiệp của thói quen tiếng mẹ đẻ; Terence Odlin (1989) về sự chuyển di ngôn ngữ (language transfer); Carl James (1980) và Rod Ellis (1996) về các biến số chi phối mức độ ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ; Francis Debyser (1970) và Robert Galisson & Daniel Coste (1976) về hiện tượng giao thoa ngôn ngữ (interférence); cùng các phân tích cấu trúc loại hình tiếng Việt của tác giả Bùi Mạnh Hùng và Nguyễn Minh Trung (2006).
  • Về vai trò của tri thức có trước và dạy học viết: Các nghiên cứu của Paul Cyr và Jacques Tardif (1998) về các chiến lược học tập và quá trình xử lý nhận thức; Claude Germain và Henri Besse (1991) về cơ chế xếp chồng tri thức mới lên tri thức đã có; Marquilló Larruy, Najib Rabadi và Akram Odeh về bản chất lỗi ngôn ngữ trong tương quan chuẩn mực.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam tập trung vào việc đối chiếu đơn lẻ giữa tiếng Việt (L1) và tiếng Pháp (L2) hoặc giữa tiếng Việt (L1) và tiếng Anh (L2). Luận án này giải quyết khoảng trống nghiên cứu về sự tương tác đa chiều trong bối cảnh tam ngữ (L1 tiếng Việt – L2 tiếng Anh – L3 tiếng Pháp). Luận án tập trung làm rõ cơ chế chuyển di tiêu cực kép từ cả tiếng mẹ đẻ đơn lập và ngoại ngữ thứ nhất biến hình lên kỹ năng viết tiếng Pháp của sinh viên tại khu vực miền Trung, từ đó xây dựng các giải pháp sư phạm tích hợp dựa trên đối chiếu ngôn ngữ trực tiếp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết liên ngành bao gồm:

  1. Khái niệm Năng lực đa ngữ (Compétence plurilingue): Được Daniel Coste và CECR định nghĩa là một năng lực giao tiếp phức hợp, đơn nhất và mang tính động, trong đó người học không lưu trữ các ngôn ngữ ở các ngăn tách biệt mà kết nối toàn bộ vốn kinh nghiệm và tri thức ngôn ngữ thành một hệ thống phản xạ chung.
  2. Lý thuyết Tiếp cận đa diện (Approches plurielles): Vận dụng phân loại của Michel Candelier (2008) gồm 4 hướng tiếp cận: tiếp cận liên văn hóa (approche interculturelle), giáo khoa tích hợp các ngôn ngữ được giảng dạy (didactique intégrée des langues enseignées), liên hiểu giữa các ngôn ngữ cùng họ (intercompréhension entre les langues parentes), và thức tỉnh ngôn ngữ (éveil aux langues).
  3. Phân biệt Lỗi (Erreur) và Sai sót (Faute): Dựa trên lý thuyết ngôn ngữ học Chomsky giữa năng lực ngôn ngữ (compétence) và thực hành ngôn ngữ (performance):
    • Erreur (Lỗi năng lực): Xuất phát từ sự thiếu hụt hoặc hiểu sai quy tắc của hệ thống ngôn ngữ đích; mang tính hệ thống (systématique), vô thức, người học không thể tự nhận biết và sửa chữa nếu không có sự hướng dẫn.
    • Faute (Sai sót thực hành): Xuất phát từ yếu tố tâm sinh lý nhất thời (mệt mỏi, đãng trí, căng thẳng); không mang tính hệ thống (non-systématique), người học đã nắm vững quy tắc và có khả năng tự sửa lỗi khi được chỉ ra.
  4. Phân loại nguồn gốc lỗi:
    • Lỗi liên ngôn ngữ (Erreurs interlinguales): Do chuyển di tiêu cực (interférence négative) từ tiếng mẹ đẻ L1 (tiếng Việt) hoặc ngoại ngữ học trước L2 (tiếng Anh).
    • Lỗi nội ngôn ngữ (Erreurs intralinguales): Do việc khái quát hóa quy tắc quá mức (surgénéralisation) trong chính hệ thống tiếng Pháp (ví dụ: áp dụng quy tắc tạo phân từ hai của động từ đuôi -ir sang các động từ bất quy tắc).
  5. Lý thuyết loại hình ngôn ngữ: Đối chiếu đặc trưng ngôn ngữ đơn lập (langue isolante), không biến hình, dùng hư từ và trật tự từ của tiếng Việt (theo Nguyễn Minh Trung, 2006) với cấu trúc tổng hợp/biến hình thuộc ngữ hệ Ấn-Âu của tiếng Pháp và tiếng Anh (giống nhau về nhiều từ căn nhưng khác biệt sâu sắc về hình thái và cú pháp).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng qua ba kỹ thuật chính:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu (Approche documentaire): Khảo sát các công trình giáo khoa, văn bản chính sách của Hội đồng Châu Âu và các tài liệu ngôn ngữ học để xây dựng khung lý thuyết.
  • Phương pháp phân tích ngữ liệu (Analyse du corpus): Thu thập, thống kê và phân loại các lỗi thực tế trong các bài kiểm tra viết định kỳ và bài thi hết học phần của sinh viên từ Français 1 (F1) đến Français 4 (F4) tại 3 trường đại học.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Enquête par questionnaire): Thực hiện khảo sát diện rộng đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh và đội ngũ giảng viên dạy tiếng Pháp tại Đại học Huế, Đại học Đà Nẵng và Đại học Quy Nhơn nhằm thu thập dữ liệu về nhận thức, thói quen học tập, khó khăn ngôn ngữ và phương pháp sửa lỗi.

Quy trình phân tích lỗi được thực hiện qua 6 bước:

  1. Thu thập dữ liệu ngữ liệu viết.
  2. Nhận diện và xác định lỗi.
  3. Phân loại lỗi (lỗi từ vựng, lỗi cú pháp, lỗi hình thức).
  4. Xác định tần suất xuất hiện tương đối của từng dạng lỗi.
  5. Xác định các điểm tắc nghẽn ngôn ngữ (blocages) của người học.
  6. Thiết lập các biện pháp khắc phục sư phạm thích hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Plurilinguisme et enseignement-apprentissage des langues étrangères (Đa ngữ và việc dạy-học ngoại ngữ)

Chương này làm rõ cơ sở lý luận về hiện tượng đa ngữ và vị trí của giáo khoa đa ngữ trong dạy học ngôn ngữ:

  • Phân biệt bản chất giữa multilinguisme (sự cùng tồn tại của nhiều ngôn ngữ trong một thực thể xã hội/quốc gia) và plurilinguisme (khả năng huy động và sử dụng nhiều ngôn ngữ ở các mức độ khác nhau của một cá nhân).
  • Phân tích ba bước chuyển dịch nhận thức theo Daniel Coste (2011): (1) Tính tổng thể và không phân mảnh của năng lực đa ngữ; (2) Chiều kích động trong việc tái cấu trúc vốn ngôn ngữ theo thời gian; (3) Trọng tâm chuyển sang tính liên thông giữa các ngôn ngữ thay vì xem việc học ngoại ngữ là phép cộng cơ học (L1 + L2 + L3).
  • Phân tích các lợi ích (tăng tính linh hoạt nhận thức, mở rộng hiểu biết văn hóa, tiếp thu ngôn ngữ mới nhanh hơn) và khó khăn (giao thoa ngôn ngữ, hình thành hệ thống ngôn ngữ trung gian - interlangue chưa chuẩn hóa).
  • Trình bày bảng so sánh thời gian học tập danh nghĩa giữa các ngôn ngữ theo nghiên cứu của Odlin (1989):
Nhóm ngôn ngữ Thời gian học tập (tuần) Nhóm ngôn ngữ Thời gian học tập (tuần)
Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức 20 Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Na Uy, Tiếng Thụy Điển 24
Tiếng Mã Lai, Tiếng Indonesia 32 Tiếng Việt (khảo sát tương quan), Tiếng Nga, Tiếng Ả Rập, Tiếng Trung Quốc, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn 44
  • Đánh giá vai trò của Ngôn ngữ học đối chiếu (linguistique contrastive) trong việc xác lập cơ sở khoa học để dự đoán khó khăn, đồng thời chỉ ra tính bổ trợ giữa nghiên cứu đối chiếu và phân tích lỗi thực tế.

Chương 2: Erreur et origine des erreurs dans l’enseignement-apprentissage des langues (Lỗi và nguồn gốc của lỗi trong dạy-học ngôn ngữ)

Chương này đi sâu vào bản chất học thuật của hiện tượng lỗi ngôn ngữ:

  • Xác định lỗi là một thành tố tất yếu và mang tính tự nhiên trong quá trình phát triển ngôn ngữ của người học; phân định ranh giới giữa erreur (gắn với năng lực) và faute (gắn với thực hành).
  • Nhấn mạnh ý nghĩa của lỗi theo Pit Corder (1967): đối với giáo viên, lỗi phản ánh tiến trình học tập và chiến lược tư duy của học viên; đối với người học, lỗi là công cụ để thử nghiệm và kiểm chứng các giả thuyết về quy tắc ngôn ngữ.
  • Phân tích vai trò của tri thức có trước (connaissances antérieures) theo Tardif (1998) và Germain & Besse (1991): việc tiếp thu ngôn ngữ mới là quá trình đàm phán nhận thức kéo dài, trong đó cấu trúc ngôn ngữ đã có trong trí nhớ dài hạn chi phối cách thức tiếp nhận kiến thức mới.
  • Khảo sát sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) và ngoại ngữ 1 (tiếng Anh):
    • Chuyển di từ tiếng Việt: Bản chất không biến hình của tiếng Việt dẫn đến lỗi bỏ sót mạo từ, không chia động từ theo thì/ngôi, và không hòa hợp giống - số giữa danh từ và tính từ.
    • Chuyển di từ tiếng Anh: Sự tương đồng về mặt tự dạng giữa các từ gốc Ấn-Âu dẫn đến việc học viên sử dụng nhầm lẫn từ vựng tiếng Anh trong câu tiếng Pháp hoặc viết sai chính tả (ví dụ: government $\rightarrow$ gouvernement, development $\rightarrow$ développement).
  • Phân loại chi tiết các lỗi từ vựng (typologies des erreurs lexicales), lỗi cú pháp và lỗi chính tả.

Chương 3: Expression écrite et ses caractéristiques dans l’enseignement-apprentissage des langues (Diễn đạt viết và các đặc trưng trong dạy-học ngôn ngữ)

Chương này xem xét các đặc thù sư phạm của kỹ năng viết trong giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE):

  • Khẳng định vị trí và giá trị hình thành (valeur formative) của kỹ năng viết trong phương pháp giao tiếp.
  • Phân biệt quá trình tạo lập văn bản giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngoại ngữ: viết bằng ngoại ngữ đòi hỏi sự huy động đồng thời của nhận thức ngôn ngữ, quy tắc ngữ pháp tường minh và vốn từ vựng hạn chế.
  • Phân loại các dạng hoạt động viết trong lớp học FLE và cấu trúc ba giai đoạn của một tiến trình dạy viết:
    1. Giai đoạn tiền viết (La pré-expression écrite): Kích hoạt kiến thức nền, phân tích đề bài, xây dựng dàn ý và chuẩn bị ngữ liệu từ vựng/ngữ pháp.
    2. Giai đoạn viết (L'expression écrite): Tạo lập văn bản, liên kết câu và vận dụng các cấu trúc cú pháp.
    3. Giai đoạn hậu viết (L'après-expression écrite): Đọc lại, chỉnh sửa, đánh giá chéo và tiếp nhận phản hồi sửa lỗi.
  • Đánh giá các kỹ thuật xử lý và sửa lỗi bài viết nhằm giúp học viên hình thành chiến lược tự điều chỉnh.

Chương 4: Étude de terrain et Analyse du corpus (Khảo sát thực địa và Phân tích ngữ liệu)

Chương này trình bày dữ liệu thực nghiệm thu thập tại Đại học Huế, Đại học Đà Nẵng và Đại học Quy Nhơn:

  • Khái quát thực trạng chương trình, giáo trình và mục tiêu giảng dạy diễn đạt viết tiếng Pháp cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại ba trường miền Trung.
  • Phân tích định lượng ngữ liệu bài viết (các bảng từ Tableau 5 đến Tableau 20 và các biểu đồ từ Graphique 1 đến Graphique 7):
    • Lỗi hình thức và chính tả (Erreurs de forme/orthographe): Phổ biến ở các cấp độ F1, F2, F3 tại Quy Nhơn và Huế do ảnh hưởng từ thói quen ghi nhớ từ vựng tiếng Anh.
    • Lỗi sử dụng trực tiếp từ tiếng Anh (Mots anglais dans le texte français): Xuất hiện với tần suất đáng kể ở cả ba trường (ví dụ: viết develop, train, acquisition theo nghĩa hoặc ngữ pháp tiếng Anh).
    • Lỗi về mạo từ (Erreurs de l’article): Thống kê chi tiết tại Đà Nẵng (F1), Quy Nhơn (F2, F3, F4) và Huế (F4); lỗi tập trung vào việc lược bỏ mạo từ (do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt) hoặc nhầm lẫn giữa mạo từ xác định, không xác định và mạo từ bộ phận (partitif).
    • Lỗi tính từ sở hữu (Adjectif possessif): Nhầm lẫn sự hòa hợp giống/số của tính từ sở hữu với danh từ được bổ nghĩa thay vì hòa hợp với chủ sở hữu (chuyển di cấu trúc từ tiếng Anh his/her).
  • Kết quả điều tra bảng hỏi đối với sinh viên (Tableau 21 - Tableau 32):
    • Dữ liệu thời gian học tiếng Anh và tiếng Pháp trước đó.
    • Đánh giá của sinh viên về yếu tố ngữ pháp và từ vựng khó nhất trong tiếng Pháp.
    • Thừa nhận việc sử dụng cấu trúc câu tiếng Việt hoặc tiếng Anh khi tạo lập bài viết tiếng Pháp.
    • Nhu cầu và thái độ của sinh viên đối với việc giáo viên so sánh đối chiếu ngôn ngữ và chữa lỗi trên lớp.
  • Kết quả điều tra bảng hỏi đối với giảng viên (Tableau 33 - Tableau 36):
    • Trình độ đào tạo và thâm niên giảng dạy của giảng viên tại ba trường.
    • Nhận thức của giảng viên về tầm quan trọng của phương pháp đối chiếu ngôn ngữ trong giờ học.
    • Thái độ sư phạm và các kỹ thuật chữa lỗi bài viết thường được giáo viên áp dụng.

Chương 5: Propositions méthodologiques et pédagogiques (Đề xuất phương pháp luận và sư phạm)

Chương này thiết kế hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học kỹ năng viết:

  • Xác định vị trí trọng tâm của Giáo khoa tích hợp (didactique intégrée), tạo mối liên kết giữa tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp nhằm phát huy chuyển di tích cực và hạn chế chuyển di tiêu cực.
  • Thiết lập hệ thống kỹ thuật sư phạm chuyên biệt để khắc phục lỗi từ vựng và ngữ pháp:
    • Đối với từ vựng: bài tập nhận diện các cặp từ giả tương đồng (faux amis), bài tập phân biệt chính tả Pháp - Anh.
    • Đối với ngữ pháp: bài tập chuyên sâu về mạo từ, bài tập chia động từ và hòa hợp cú pháp dựa trên bảng đối chiếu cấu trúc.
  • Chuẩn hóa quy trình tổ chức giờ học viết và áp dụng Khung tham chiếu CECR (Tableau 37 - 39a):
    • Xây dựng ma trận tiến trình kỹ năng viết (grille pour la progression de la production écrite).
    • Thiết lập tiêu chí đánh giá bài viết đạt chuẩn trình độ A2 (grille d'évaluation de la production écrite - niveau A2).
    • Quy trình phản hồi và xử lý lỗi sư phạm có sự tham gia tích cực của người học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án cung cấp một khung phân tích toàn diện về các nguồn gốc gây lỗi trong bài viết tiếng Pháp của sinh viên Việt Nam chuyên ngành tiếng Anh, đặt trong bối cảnh học tập đa ngữ (contexte plurilingue).
  2. Luận án làm sáng tỏ về mặt lý luận cơ chế tác động kép: chỉ ra sự tương tác đồng thời giữa cấu trúc tiếng mẹ đẻ L1 (tiếng Việt - ngôn ngữ đơn lập) và ngoại ngữ 1 L2 (tiếng Anh - ngôn ngữ biến hình) lên quá trình thụ đắc ngoại ngữ 2 L3 (tiếng Pháp).
  3. Luận án khẳng định tính bổ trợ giữa ngôn ngữ học đối chiếu và phân tích lỗi thực nghiệm, chứng minh rằng phân tích lỗi cung cấp minh chứng thực tế giúp hoàn thiện các giả thuyết đối chiếu ngôn ngữ.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Hệ thống hóa và định lượng các nhóm lỗi cụ thể (hình thức, từ vựng, mạo từ, động từ, tính từ sở hữu) thông qua ngữ liệu bài viết thực tế của sinh viên tại ba trường đại học lớn ở miền Trung (Huế, Đà Nẵng, Quy Nhơn).
  2. Cung cấp bộ công cụ điều tra thực địa và hệ thống bảng tiêu chí đánh giá kỹ năng viết (grille d'évaluation) bám sát chuẩn A2 của Khung CECR phù hợp với đối tượng học tiếng Pháp như ngoại ngữ thứ hai.
  3. Đề xuất quy trình giảng dạy tích hợp và hệ thống bài tập đối chiếu thực hành giúp giảng viên FLE tối ưu hóa kỹ năng sửa lỗi và nâng cao chất lượng bài viết của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào bình diện lỗi từ vựng và lỗi ngữ pháp/cú pháp trong bài viết; chưa mở rộng phân tích các lỗi về mặt ngữ âm, phong cách văn bản hay lỗi ngữ dụng (pragmatique). Khảo sát thực địa giới hạn tại ba cơ sở đại học khu vực miền Trung với đối tượng người học là sinh viên chuyên ngữ tiếng Anh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án mở ra hướng mở rộng khảo sát phân tích lỗi trên các đối tượng người học không chuyên ngữ hoặc người học tiếng Pháp như ngoại ngữ thứ nhất; nghiên cứu ứng dụng thực nghiệm dài hạn mô hình giáo khoa tích hợp trên các kỹ năng ngôn ngữ khác (nghe, nói, đọc); khảo sát sâu hơn về tác động của các yếu tố tâm lý học ngôn ngữ trong việc tự điều chỉnh lỗi của người học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên tiếng Pháp (FLE): Tham khảo khung đối chiếu ngôn ngữ Pháp - Anh - Việt, hệ thống bài tập ngữ pháp/từ vựng sửa lỗi chuyển di và ma trận đánh giá kỹ năng viết theo chuẩn CECR A2 (đáng tham khảo nhất tại Chương 4 và Chương 5).
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo phương pháp luận phân tích ngữ liệu lỗi (corpus analysis), quy trình thiết kế bảng hỏi điều tra và cách tiếp cận giáo khoa đa ngữ trong dạy học ngoại ngữ.
  • Các nhà xây dựng chương trình và biên soạn giáo trình ngoại ngữ 2: Vận dụng quan điểm giáo khoa tích hợp (didactique intégrée) để phân bổ thời lượng và cấu trúc nội dung các bài học ngoại ngữ 2 phù hợp với đặc thù của sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt giữa "erreur" (lỗi) và "faute" (sai sót) dựa trên cơ sở nào?

Dựa trên lý thuyết của Noam Chomsky về năng lực (compétence) và thực hành (performance), cùng các nghiên cứu của Pit Corder và Henri Besse, luận án phân định:

  • Erreur: Là lỗi thuộc về năng lực ngôn ngữ, mang tính hệ thống, phản ánh giai đoạn phát triển trung gian (interlangue) của người học; người học mắc lỗi một cách vô thức do chưa nắm vững quy tắc và không thể tự sửa.
  • Faute: Là sai sót thuộc về thực hành ngôn ngữ, không mang tính hệ thống, xảy ra do các yếu tố ngẫu nhiên (mệt mỏi, đãng trí, bất cẩn); người học đã biết quy tắc và có khả năng tự sửa lỗi khi được nhắc nhở.

2. Nguồn gốc chính của các lỗi trong bài viết tiếng Pháp của sinh viên theo phân tích của luận án là gì?

Luận án xác định ba nguồn gốc chính gây ra lỗi:

  1. Chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ L1 (tiếng Việt): Do tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không có biến tố, không có giống/số/mạo từ, dẫn đến lỗi bỏ sót mạo từ, không hòa hợp giống - số, và không chia động từ.
  2. Chuyển di tiêu cực từ ngoại ngữ 1 L2 (tiếng Anh): Do tiếng Anh và tiếng Pháp cùng thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, có nhiều từ đồng hình nhưng khác nghĩa (faux amis) hoặc khác quy tắc ngữ pháp/chính tả, dẫn đến việc chèn từ tiếng Anh, viết sai chính tả hoặc sai trật tự tính từ sở hữu.
  3. Lỗi nội ngôn ngữ (Intralinguale): Do người học khái quát hóa quá mức (surgénéralisation) các quy tắc nội tại của tiếng Pháp lên các trường hợp ngoại lệ hoặc bất quy tắc.

3. Vì sao sinh viên chuyên ngành tiếng Anh hay mắc lỗi về mạo từ và tính từ sở hữu trong tiếng Pháp?

  • Về mạo từ: Tiếng Việt hoàn toàn không có hệ thống mạo từ (đặc biệt là mạo từ bộ phận partitif), trong khi tiếng Anh sử dụng mạo từ với quy tắc khác biệt (ví dụ: tiếng Anh không dùng mạo từ trong một số ngữ cảnh khái quát như listen to music $\rightarrow$ sinh viên viết sai thành J'écoute musique thay vì J'écoute de la musique).
  • Về tính từ sở hữu: Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu hòa hợp theo giống của chủ sở hữu (his/her), trong khi trong tiếng Pháp, tính từ sở hữu phải hòa hợp theo giống và số của danh từ đứng sau nó (sa chemise - dù chủ sở hữu là nam hay nữ). Sinh viên chuyên Anh thường áp dụng thói quen tư duy của tiếng Anh sang tiếng Pháp dẫn đến lỗi sai loại này.

4. Luận án đề xuất giải pháp phương pháp luận chủ đạo nào để cải thiện chất lượng dạy viết tiếng Pháp?

Luận án đề xuất vận dụng mô hình Giáo khoa tích hợp (Didactique intégrée), kết hợp phân tích đối chiếu trực tiếp (confrontation des langues) giữa tiếng Pháp, tiếng Anh và tiếng Việt ngay trong giờ học. Giáo viên không né tránh việc so sánh ngôn ngữ mà chủ động khai thác tri thức tiếng Anh sẵn có của sinh viên để phát huy chuyển di tích cực, đồng thời thiết kế các dạng bài tập chuyên biệt nhận diện lỗi giao thoa và áp dụng ma trận đánh giá chuẩn hóa theo Khung tham chiếu Châu Âu (CECR cấp độ A2).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Ái Quỳnh đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề lỗi ngôn ngữ trong diễn đạt viết tiếng Pháp của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại ba trường đại học khu vực miền Trung Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết đa ngữ, ngôn ngữ học đối chiếu và phân tích ngữ liệu thực nghiệm, công trình đã xác lập bức tranh rõ nét về cơ chế tác động kép từ tiếng Việt (L1) và tiếng Anh (L2) lên tiếng Pháp (L3). Các đề xuất phương pháp luận sư phạm và ma trận đánh giá theo chuẩn CECR được xây dựng trong luận án mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ thứ hai tại Việt Nam.