Phân Tích Kinh Tế Chính Trị Mác – Lênin: Giá Trị, Tiền Tệ và Tư Bản

Khám phá những nhận định chính xác về kinh tế chính trị Mác-Lênin trong ngân hàng từ chương hai đến chương sáu. Tìm hiểu sâu sắc và chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng Kinh tế chính trị Mác Lênin Lý luận cốt lõi

Học thuyết Kinh tế chính trị Mác – Lênin là một hệ thống lý luận khoa học, nghiên cứu về các quy luật kinh tế chi phối sự ra đời, phát triển và tàn lụi của một phương thức sản xuất xã hội nhất định. Trọng tâm của học thuyết này là phân tích phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, từ đó rút ra các quy luật vận động chung của đời sống kinh tế. Nền tảng của mọi xã hội là hoạt động sản xuất của cải vật chất, được cấu thành bởi sự thống nhất biện chứng giữa lực lượng sản xuấtquan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất thể hiện năng lực chinh phục tự nhiên của con người, trong khi quan hệ sản xuất là mối quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất. Sự vận động và mâu thuẫn giữa hai yếu tố này là động lực chính cho sự phát triển của lịch sử. Việc nắm vững các khái niệm nền tảng này là chìa khóa để tiếp cận và phân tích sâu hơn các phạm trù phức tạp như giá trị, tiền tệ và tư bản, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại.

1.1. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất Mối quan hệ biện chứng

Trong chủ nghĩa Mác – Lênin, lực lượng sản xuấtquan hệ sản xuất là hai mặt không thể tách rời của một phương thức sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm người lao động với kỹ năng, kinh nghiệm và tư liệu sản xuất (công cụ lao động, đối tượng lao động). Yếu tố này mang tính năng động, cách mạng và luôn có xu hướng phát triển. Ngược lại, quan hệ sản xuất, bao gồm quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức quản lý và quan hệ phân phối sản phẩm, lại có tính ổn định tương đối. Theo quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, khi lực lượng sản xuất phát triển đến một mức độ nhất định, nó sẽ mâu thuẫn với quan hệ sản xuất cũ, đòi hỏi một cuộc cách mạng xã hội để thiết lập quan hệ sản xuất mới tiến bộ hơn. Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và địa vị của chủ thể trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội có ảnh hưởng quyết định đến quan hệ lợi ích kinh tế.

1.2. Sản xuất hàng hóa Điều kiện ra đời và đặc trưng cơ bản

Sản xuất hàng hóa không tồn tại vĩnh viễn, nó chỉ ra đời và phát triển khi có đủ hai điều kiện cơ bản. Thứ nhất là phân công lao động xã hội, khiến sản phẩm của người này trở thành thứ cần thiết cho người kia và ngược lại, tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau. Thứ hai là sự tách biệt tương đối về mặt kinh tế giữa những người sản xuất, điển hình là chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất. Điều này làm cho sản phẩm làm ra thuộc quyền sở hữu của người sản xuất, và việc trao đổi phải diễn ra dưới hình thức mua - bán. Một nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường, hay còn gọi là kinh tế thị trường, chính là giai đoạn phát triển cao của sản xuất hàng hóa. Đặc trưng cơ bản của nó là mọi yếu tố sản xuất đều được mua bán trên thị trường và giá cả được hình thành chủ yếu dựa trên quy luật cung - cầu, cạnh tranh và giá trị.

II. Giải mã Học thuyết giá trị Bí mật cốt lõi của hàng hóa

Học thuyết giá trị là hòn đá tảng của lý luận kinh tế chính trị Mác – Lênin, vạch trần bản chất của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa. Theo C. Mác, mọi hàng hóa đều có hai thuộc tính: giá trị sử dụng và giá trị. Giá trị sử dụng là công dụng của vật phẩm, đáp ứng một nhu cầu nào đó của con người. Trong khi đó, giá trị là lao động xã hội của người sản xuất kết tinh trong hàng hóa. Mâu thuẫn giữa hai thuộc tính này chính là một trong những mầm mống của khủng hoảng trong kinh tế hàng hóa. Nguồn gốc của giá trị không phải bất kỳ lao động nào, mà là lao động trừu tượng – sự hao phí sức lao động của con người nói chung. Lượng giá trị của hàng hóa không được tính bằng thời gian lao động cá biệt mà bằng thời gian lao động xã hội cần thiết. Việc hiểu sai về hai thuộc tính này dẫn đến nhiều nhận định không chính xác, ví dụ như cho rằng giá trị trao đổi và giá trị là hoàn toàn giống nhau, trong khi giá trị trao đổi chỉ là hình thức biểu hiện bên ngoài của giá trị.

2.1. Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa

Phát kiến vĩ đại của C. Mác là đã phát hiện ra tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa. Bất kỳ lao động nào cũng bao gồm lao động cụ thểlao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức cụ thể của một nghề nghiệp chuyên môn nhất định (thợ may, thợ mộc). Mỗi lao động cụ thể tạo ra một loại giá trị sử dụng nhất định. Ngược lại, lao động trừu tượng là sự hao phí sức lao động (bắp thịt, thần kinh, trí óc) của người sản xuất hàng hóa nói chung, không kể đến hình thức cụ thể của nó. Lao động trừu tượng chính là yếu tố duy nhất tạo ra giá trị của hàng hóa. Cần phân biệt rằng, hàng hóa có hai thuộc tính (giá trị và giá trị sử dụng) là do lao động sản xuất ra nó có tính hai mặt (lao động trừu tượng và lao động cụ thể), chứ không phải do có hai loại lao động khác nhau kết tinh trong đó.

2.2. Lượng giá trị và các nhân tố ảnh hưởng

Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng thời gian lao động xã hội cần thiết. Đây là thời gian cần thiết để sản xuất ra một hàng hóa trong điều kiện sản xuất trung bình của xã hội (trình độ kỹ thuật, trình độ thành thạo, cường độ lao động trung bình). Lượng giá trị này không phải là một đại lượng cố định. Nó thay đổi phụ thuộc vào năng suất lao động và mức độ phức tạp của lao động. Năng suất lao động càng tăng, thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất một đơn vị hàng hóa càng giảm, và do đó, lượng giá trị của nó càng thấp. Ngược lại, cường độ lao động tăng lên chỉ làm tăng tổng số sản phẩm tạo ra trong một đơn vị thời gian, chứ không làm thay đổi lượng giá trị của một đơn vị hàng hóa. Mọi hoạt động cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường thực chất đều xoay quanh việc giảm thời gian lao động cá biệt xuống thấp hơn thời gian lao động xã hội cần thiết để thu được lợi nhuận.

III. Phân tích bản chất tiền tệ theo quan điểm Mác Lênin

Tiền tệ không ra đời từ một sắc lệnh của nhà nước hay một thỏa ước chung, mà là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài của sản xuất và trao đổi hàng hóa. Khi thế giới hàng hóa phát triển, một loại hàng hóa đặc biệt đã tách ra để đóng vai trò vật ngang giá chung, đó chính là tiền tệ. Do đó, xét về bản chất, tiền là một loại hàng hóa đặc biệt, độc quyền giữ vai trò vật ngang giá chung cho tất cả các hàng hóa khác, thể hiện lao động xã hội và biểu thị mối quan hệ giữa những người sản xuất hàng hóa. Bản chất của tiền tệ được thể hiện đầy đủ qua năm chức năng của tiền tệ. Việc hiểu rõ các chức năng này giúp lý giải nhiều hiện tượng kinh tế phức tạp như lạm phát – tình trạng xảy ra khi lượng tiền trong lưu thông vượt quá số lượng tiền cần thiết cho lưu thông hàng hóa, làm cho tiền tệ mất giá.

3.1. Nguồn gốc và bản chất thực sự của tiền tệ

Tiền tệ là một sản phẩm tự phát của sản xuất hàng hóa. Lịch sử phát triển của các hình thái giá trị, từ hình thái giản đơn hay ngẫu nhiên đến hình thái tiền tệ, đã chứng minh điều đó. Ban đầu, hàng hóa được trao đổi trực tiếp với nhau. Dần dần, một hàng hóa (như muối, da thú) được tách ra làm vật ngang giá chung tạm thời. Cuối cùng, kim loại quý (vàng, bạc) nhờ các ưu điểm như dễ chia nhỏ, không hư hỏng, giá trị lớn trong một thể tích nhỏ đã độc chiếm vai trò này. Như vậy, tiền tệ về bản chất là một hàng hóa đặc biệt, là sự kết tinh của lao động trừu tượng và là thước đo chung cho giá trị của mọi hàng hóa khác. Nó không phải là một ký hiệu quy ước đơn thuần mà mang trong mình giá trị thực.

3.2. Năm chức năng cơ bản của tiền tệ trong nền kinh tế

Bản chất của tiền tệ được thể hiện rõ qua 5 chức năng: Thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, phương tiện cất trữ, phương tiện thanh toán, và tiền tệ thế giới. Là thước đo giá trị, tiền dùng để biểu hiện và đo lường giá trị của các hàng hóa khác. Là phương tiện lưu thông, tiền làm môi giới trong trao đổi hàng hóa theo công thức H-T-H. Khi tiền rút khỏi lưu thông để tích trữ, nó thực hiện chức năng phương tiện cất trữ. Khi được dùng để trả nợ, nộp thuế, trả lương, nó thực hiện chức năng phương tiện thanh toán. Cuối cùng, khi vượt ra khỏi biên giới quốc gia, tiền thực hiện chức năng tiền tệ thế giới. Quy luật lưu thông tiền tệ yêu cầu số lượng tiền cần thiết cho lưu thông phải tỷ lệ thuận với tổng giá cả hàng hóa và tỷ lệ nghịch với tốc độ lưu thông của tiền.

IV. Bí mật công thức chung của tư bản và giá trị thặng dư

Sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn là H-T-H (Bán - Mua), với mục đích là giá trị sử dụng. Ngược lại, sự vận động của tư bản tuân theo công thức chung của tư bản (T-H-T'), trong đó T' = T + ΔT. Mục đích của lưu thông tư bản không phải là giá trị sử dụng mà là làm tăng giá trị, và ΔT chính là giá trị thặng dư. Mâu thuẫn của công thức này là giá trị thặng dư dường như được tạo ra trong lưu thông nhưng lại không phải do lưu thông. C. Mác đã giải quyết mâu thuẫn này bằng cách chỉ ra rằng, nhà tư bản đã tìm thấy trên thị trường một loại hàng hóa đặc biệt có khả năng tạo ra giá trị lớn hơn giá trị của chính nó. Hàng hóa đó chính là sức lao động. Nguồn gốc của giá trị thặng dư chính là từ việc tiêu dùng hàng hóa sức lao động trong quá trình sản xuất. Sản xuất giá trị thặng dư là quy luật kinh tế tuyệt đối của chủ nghĩa tư bản.

4.1. Hàng hóa sức lao động Chìa khóa giải quyết mâu thuẫn

Hàng hóa sức lao động là một loại hàng hóa đặc biệt, là toàn bộ năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong một con người và được người đó đem ra sử dụng mỗi khi sản xuất một giá trị sử dụng nào đó. Nó chỉ trở thành hàng hóa khi người lao động được tự do về thân thể và không có tư liệu sản xuất, buộc phải bán sức lao động để sống. Giống như hàng hóa thông thường, nó có giá trị và giá trị sử dụng. Giá trị của nó được quyết định bởi giá trị các tư liệu sinh hoạt cần thiết để tái sản xuất sức lao động. Tuy nhiên, giá trị sử dụng của sức lao động có đặc điểm đặc biệt: trong quá trình tiêu dùng (lao động), nó tạo ra một giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Phần giá trị dôi ra đó chính là giá trị thặng dư.

4.2. Tư bản bất biến c và tư bản khả biến v

Để tiến hành sản xuất, nhà tư bản phải ứng trước tư bản để mua tư liệu sản xuất và sức lao động. C. Mác đã chia tư bản sản xuất thành hai bộ phận dựa trên vai trò của chúng trong việc tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản bất biến (c) là bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thái tư liệu sản xuất (máy móc, nhà xưởng, nguyên vật liệu), mà giá trị của nó được bảo tồn và chuyển nguyên vẹn vào sản phẩm mới, không hề tăng lên. Ngược lại, tư bản khả biến (v) là bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thái sức lao động. Trong quá trình sản xuất, giá trị của nó không chỉ được tái tạo lại mà còn tạo ra một lượng giá trị thặng dư (m). Do đó, tư bản khả biến là nguồn gốc trực tiếp của giá trị thặng dư. Tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và tư bản khả biến được gọi là tỷ suất giá trị thặng dư (m'), phản ánh mức độ bóc lột của tư bản đối với lao động làm thuê.

4.3. Tích lũy tư bản Quá trình và hệ quả kinh tế

Tích lũy tư bản là quá trình tư bản hóa giá trị thặng dư, tức là biến một phần giá trị thặng dư thành tư bản phụ thêm. Đây không phải là kết quả của tập trung tư bản (sáp nhập các tư bản có sẵn), mà là sự tăng quy mô của tư bản cá biệt thông qua giá trị thặng dư do chính nó tạo ra. Quy mô tích lũy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là tỷ suất giá trị thặng dư (m') và khối lượng tư bản ứng trước. Tích lũy tư bản dẫn đến hai hệ quả tất yếu: một là làm tăng cấu tạo hữu cơ của tư bản (tỷ lệ c/v), và hai là làm tăng tích tụ và tập trung tư bản. Quá trình này không ngừng làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo và các mâu thuẫn vốn có của chủ nghĩa tư bản, đồng thời cũng thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của lực lượng sản xuất.

V. Ứng dụng lý luận Mác Lênin vào kinh tế thị trường VN

Việc nghiên cứu Kinh tế chính trị Mác – Lênin không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Các quy luật kinh tế khách quan như quy luật giá trị, quy luật cung - cầu, quy luật cạnh tranh vẫn đang hoạt động và chi phối nền kinh tế. Tuy nhiên, sự khác biệt căn bản nằm ở vai trò của nhà nước và mục tiêu phát triển. Nhà nước Việt Nam sử dụng các quy luật này như một công cụ để điều tiết vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đi đôi với thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội. Sự tồn tại đa dạng các hình thức sở hữu và thành phần kinh tế là một đặc trưng, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Vận dụng quy luật giá trị, nhà nước có thể can thiệp vào giá cả để ổn định thị trường và đảm bảo lợi ích cho các chủ thể.

5.1. Vai trò của quy luật giá trị trong điều tiết sản xuất

Trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, quy luật giá trị có những chức năng to lớn. Thứ nhất, nó tự động điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa, phân bổ các nguồn lực sản xuất vào các ngành, các lĩnh vực khác nhau một cách tự phát thông qua sự biến động của giá cả. Nơi nào giá cả cao hơn giá trị, lợi nhuận nhiều, các nguồn lực sẽ đổ về và ngược lại. Thứ hai, nó kích thích cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất, nâng cao năng suất lao động. Để thắng trong cạnh tranh, người sản xuất buộc phải giảm chi phí sản xuất cá biệt xuống thấp hơn mức chi phí xã hội cần thiết. Thứ ba, nó thực hiện sự phân hóa người sản xuất thành giàu - nghèo một cách tự nhiên. Nhà nước, thông qua các chính sách vĩ mô, sẽ phát huy các tác động tích cực và hạn chế các tác động tiêu cực của quy luật này để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

5.2. Cạnh tranh và độc quyền trong kinh tế thị trường hiện đại

Cạnh tranh là quy luật kinh tế tất yếu của sản xuất hàng hóa. Cạnh tranh trong nội bộ ngành dẫn đến hình thành giá trị thị trường, còn cạnh tranh giữa các ngành dẫn đến hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân. Tuy nhiên, quá trình tích lũy tư bản và cạnh tranh gay gắt tất yếu sẽ dẫn đến độc quyền. Cạnh tranh và độc quyền có mối quan hệ chặt chẽ, chúng không loại trừ mà tồn tại song song, vừa thúc đẩy vừa kìm hãm lẫn nhau. Độc quyền có thể tạo ra nguồn lực lớn cho đầu tư, nghiên cứu phát triển nhưng cũng có thể kìm hãm sự tiến bộ kỹ thuật để duy trì vị thế. Trong nền kinh tế Việt Nam, Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độc quyền, đặc biệt là độc quyền nhà nước, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ lợi ích người tiêu dùng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA LUẬT QUỐC TẾ LỚP QT47 KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC – LÊNIN NGÂN HÀNG CÂU NHẬN ĐỊNH ĐÚNG – SAI TỪ CHƯƠNG HAI ĐẾN CHƯƠNG SÁU Giảng viên hướng dẫn ThS. Nguyễn Hoài Đông Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 12 tháng 5 năm 2023 MỤC LỤC CHƯƠNG 2. 1 Too long to read on your phone? Save to read later on your computer Save to a Studylist CHƯƠNG 3. Xét về mặt bản chất, năng suất lao động và cường độ lao động là giống nhau.

Khi tiền rút ra khỏi lưu thông, lúc này nó sẽ thực hiện chức năng là phương tiện thanh toán. Dù là lao động giản đơn hay lao động phức tạp thì đều có tính hai mặt là cụ thể và trừu tượng. Hàng hóa có hai thuộc tính vì có hai loại lao động khác nhau kết tinh trong hàng hóa. Xét về mặt bản chất, tiền là một loại hàng hóa đặc biệt, giống với mọi thứ hàng hóa.

Quy luật giá trị yêu cầu việc sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở kết hợp giá trị cá biệt và giá trị xã hội. Giá trị sử dụng của mọi hàng hóa đặc biệt đều giống nhau. Hàng hóa dịch vụ và hàng hóa thông thường là hoàn toàn giống nhau. Năng suất lao động và cường độ lao động đều tỉ lệ thuận với lượng giá trị của một đơn vị hàng hóa.

Nền kinh tế thị trường là nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường. Năng suất lao động và cường độ lao động đều tỉ lệ nghịch với tổng lượng giá trị của hàng hóa. Giá trị xã hội là cơ sở để sản xuất và trao đổi hàng hóa. Giá trị trao đổi và giá trị là hoàn toàn giống nhau.

Bằng lao động cụ thể, người công nhân đã tạo ra giá trị mới là 20 USD. Quy luật giá trị có những chức năng to lớn đối với sự phát triển của nền kinh tế. Lượng giá trị xã hội của hàng hóa là một đại lượng cố định, không thay đổi. Tất cả hàng hóa đặc biệt đều giống nhau ở đặc điểm không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra.

Bản chất của tiền tệ được thể hiện qua các chức năng của nó. Lưu thông hàng hoá dựa trên nguyên tắc ngang giá. Điều này được hiểu là giá cả có thể tách rời giá trị và xoay quanh giá trị của nó. Khi số lượng hàng hóa cung cấp vào thị trường thay đổi thì sẽ làm thay đổi lượng giá trị xã hội của hàng hóa.

Tính hai mặt và hai tính chất của lao động sản xuất hàng hóa là hoàn toàn giống nhau. Lạm phát xảy ra khi số lượng tiền đang có (Ms) không ngang bằng số lượng tiền cần thiết (Md) cho lưu thông hàng hóa trong nền kinh tế. Vận dụng quy luật giá trị, trong một số trường hợp nhất định, Nhà nước có thể can thiệp trực tiếp và gián tiếp vào giá cả hàng hóa. Cạnh tranh trong nội bộ ngành sẽ dẫn đến hình thành giá cả thị trường của hàng hóa trong ngành đó.

Năng suất lao động cá biệt và năng suất lao động xã hội ảnh hưởng giống nhau đến lượng giá trị xã hội của một hàng hóa. Tỷ suất lợi nhuận chịu ảnh hưởng bởi tỷ suất giá trị thặng dư và cấu tạo hữu cơ của tư bản. Quan hệ cung - cầu về hàng hóa có ảnh hưởng quyết định đến tỷ suất giá trị thặng dư và tỷ suất lợi nhuận. Mâu thuẫn của công thức chung của tư bản là giá trị thặng dư vừa được tạo ra trong lưu thông, vừa không được tạo ra trong lưu thông.

Lợi nhuận và giá trị thặng dư là hoàn toàn giống nhau. Tư bản công nghiệp nhường một phần giá trị thặng dư cho tư bản thương nghiệp theo nguyên tắc lợi nhuận bình quân. Xét về mặt chất, giá trị thặng dư với lợi nhuận, lợi nhuận thương nghiệp là khác nhau. Giá trị thặng dư siêu ngạch là hình thái biến tướng của giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối.

Tiết kiệm tư bản bất biến cũng như nâng cao tốc độ chu chuyển của tư bản sẽ giúp làm tăng tỷ suất lợi nhuận. Lợi nhuận chẳng qua chỉ là hình thái biểu hiện của giá trị thặng dư. Không phải bất cứ bộ phận nào của tư bản bất biến đều dịch chuyển giá trị vào sản phẩm mới như nhau. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối và giá trị thặng dư siêu ngạch đều dựa trên tiền đề tăng năng suất lao động xã hội.

Sự chuyển hóa của tiền tệ thành tư bản gắn liền với sự chuyển hóa sức lao động thành hàng hóa. Xét theo phương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm, có thể chia tư bản thành hai loại là tư bản bất biến và tư bản khả biến. Xét theo phương thức chu chuyển giá trị của tư bản sản xuất vào giá trị sản phẩm, có thể chia tư bản thành hai loại là tư bản cố định và tư bản lưu động. Tư bản bất biến và các bộ phận của nó chuyển toàn phần giá trị của nó sang sản phẩm mới.

Hàng hóa sức lao động là một loại hàng hóa đặc biệt. Giá trị của hàng hóa sức lao động do giá trị tư liệu sinh hoạt cần thiết quyết định. Giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động và mọi loại hàng hóa là giống nhau. Lưu thông hàng hóa (mua, bán thông thường) không tạo ra giá trị tăng thêm xét trên phạm vi xã hội.

Tiền công thực tế thay đổi theo chiều hướng tỷ lệ thuận với lạm phát. Tiền công thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào tiền công danh nghĩa. Ngày lao động bao gồm thời giao lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư. Bản chất của tích lũy tư bản là kết quả của quá trình tập trung tư bản.

Quy mô tích lũy tư bản phụ thuộc vào cấu tạo hữu cơ của tư bản và tỷ suất giá trị thăng dư. Nguồn gốc của giá trị thặng dư là từ tiêu dùng hàng hóa sức lao động. Tuần hoàn tư bản và chu chuyển tư bản là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Tuần hoàn tư bản là nội dung, còn chu chuyển tư bản là hình thức của sự vận động của tư bản.

Tăng tốc độ chu chuyển của tư bản cho phép nâng cao hiệu quả sử dụng tư bản cố định và tư bản lưu động. Lợi nhuận thương nghiệp là một phần của giá trị thặng dư trong sản xuất. Thời gian chu chuyển của tư bản bao gồm thời gian sản xuất và thời gian lưu thông hàng hóa. Tỷ suất giá trị thặng dư tỉ lệ thuận với quy mô tích lũy tư bản.

Lợi nhuận bằng giá trị thặng dư khi mua và bán hàng hoá đúng giá trị. Sự cạnh tranh trong cung ứng và tuyển dụng sức lao động có tác động tích cực đến sự phát triển của nền kinh tế. Khi mức độ khai thác sức lao động càng tăng thì sẽ làm cho tỷ suất lợi nhuận ngày càng giảm. Tốc độ chu chuyển của tư bản càng chậm thì quy mô giá trị thặng dư thu được càng tăng.

Tư bản bất biến và tư bản cố định giống nhau ở đặc điểm biến đổi giá trị. Sức lao động của người làm thuê là hàng hóa đặc biệt. Hàng hóa sức lao động là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn của công thức chung của tư bản. Sản xuất giá trị thặng dư là quy luật kinh tế tuyệt đối của chủ nghĩa tư bản.

Có nhiều phương pháp sản xuất giá trị thặng dư trong thị trường tư bản chủ nghĩa. Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối khác về chất so với phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối. Năng suất lao động xã hội ảnh hưởng đến quy mô tích lũy tư bản. Tích lũy tư bản dẫn đến những hệ quả nhất định trong nền kinh tế thị trường.

Sự cạnh tranh giữa các ngành khác nhau sẽ dẫn đến hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân. Ngành Chi phí m' (%) Khối lượng (m) P (%) Cơ khí Dệt Da 73. Hàng hóa sức lao động cũng có hai thuộc tính như mọi hàng hóa thông thường, nhưng có đặc điểm riêng. Nghiên cứu chu chuyển của tư bản là nghiên cứu về mặt lượng của sự vận động của tư bản.

Độc quyền trong nền kinh tế thị trường vừa thúc đẩy, vừa kìm hãm sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật. Quan hệ phân phối trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bị chi phối và quyết định bởi quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất. Cạnh tranh và độc quyền có mối quan hệ chặt chẽ trong nền kinh tế thị trường. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa vừa có những đặc trưng giống, vừa có những đặc trưng khác với kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa.

Trong nền kinh tế thị trường, tồn tại một số quan hệ lợi ích kinh tế cơ bản. Xuất khẩu tư bản là một trong những đặc điểm cơ bản và phổ biến của độc quyền trong chủ nghĩa tư bản. Một trong những nội dung cơ bản của hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam là thực hiện đa dạng các hình thức, các mức độ hội nhập kinh tế quốc tế. Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và địa vị của chủ thể trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội có ảnh hưởng đến quan hệ lợi ích kinh tế trong nền kinh tế thị trường.

Một trong những phương thức cơ bản thực hiện lợi ích kinh tế trong các quan hệ lợi ích chủ yếu trong nền kinh tế thị trường là theo nguyên tắc thị trường. Quan hệ lợi ích giữa những người sử dụng lao động vừa thống nhất, vừa mâu thuẫn. Các quan hệ lợi ích kinh tế vừa thống nhất vừa mâu thuẫn với nhau. Hội nhập kinh tế quốc tế có những tác động tích cực đến sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

Một trong các nội dung chủ yếu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là xây dựng cơ cấu kinh tế hợp lý. Thực hiện đa dạng các hình thức, các mức độ hội nhập kinh tế quốc tế là một trong những nội dung chủ yếu của hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam tồn tại đa dạng hình thức sở hữu; thành phần kinh tế; loại hình phân phối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ