Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và hội nhập quốc tế, hoạt động marketing đóng vai trò là cầu nối thiết yếu kết nối toàn bộ hoạt động sản xuất, tài chính và nhân sự của doanh nghiệp với thị trường tiêu thụ. Một doanh nghiệp không thể tồn tại và phát triển bền vững nếu tách rời chức năng quản trị marketing – công cụ giúp nhận định chính xác nhu cầu thị trường, định vị thương hiệu và hoạch định chiến lược kinh doanh hiệu quả.

Công ty TNHH Yujin Vina là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài (Hàn Quốc), hoạt động tại Khu chế xuất Linh Trung (TP. Hồ Chí Minh), chuyên sản xuất các sản phẩm đồ dùng nhà bếp bằng kim loại (dao, muỗng, nĩa). Mặc dù công ty đã triển khai các hoạt động Marketing-mix từ khi đi vào hoạt động, tuy nhiên các chính sách này vẫn còn nhiều hạn chế, thiếu tính đồng bộ và chưa được đầu tư chiến lược dài hạn, làm ảnh hưởng đến doanh số tiêu thụ và lợi nhuận trong bối cảnh thị trường thế giới có nhiều biến động. Đề tài "Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hoạt động marketing của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Yujin Vina" được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu thực trạng công tác Marketing tại Công ty TNHH Yujin Vina; qua đó đánh giá những công việc đã thực hiện tốt, chưa tốt hoặc chưa thực hiện được nhằm tìm ra điểm mạnh và điểm yếu của công ty.
  2. Phân tích môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến các yếu tố đầu vào, đầu ra của công ty để nhận ra những cơ hội và thách thức.
  3. Đề xuất, kiến nghị những biện pháp đẩy mạnh công tác Marketing tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và thực trạng triển khai Marketing-mix tại Công ty TNHH Yujin Vina.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2007 – 2013 và số liệu cơ cấu tổ chức, nhân sự cập nhật đến tháng 04/2019.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại trụ sở và hệ thống 2 nhà máy của Công ty TNHH Yujin Vina (Khu chế xuất Linh Trung, quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh) cùng các thị trường xuất khẩu quốc tế trọng điểm của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết marketing hiện đại và mô hình quản trị marketing chuẩn mực:

  • Khung lý thuyết marketing: Tác giả tổng hợp các định nghĩa nền tảng của Philip Kotler, Goodrich và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); phân tích bản chất của nhu cầu (Needs), mong muốn (Wants) và quá trình trao đổi (Exchange). Lý thuyết phân định rõ sự chuyển dịch từ Marketing truyền thống (tập trung vào lưu thông, bán sản phẩm sẵn có) sang Marketing hiện đại (lấy khách hàng và nhu cầu thị trường làm trung tâm, tối đa hóa lợi nhuận dài hạn).
  • Mô hình phối thức Marketing-mix (4P):
    • Chiến lược sản phẩm: Khái niệm và chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn (Giới thiệu, Phát triển, Sung mãn, Suy tàn).
    • Chiến lược giá: Quy trình xác định mức giá ban đầu (xác định nhiệm vụ định giá, cầu thị trường mục tiêu, chi phí và điểm hòa vốn, phân tích giá/sản phẩm đối thủ, lựa chọn phương pháp định giá, xác định giá cuối cùng) cùng các chính sách giá (một giá, giá linh hoạt, giá hớt váng, giá thâm nhập, giá giới thiệu, giá theo thị trường và giá theo chi phí vận chuyển).
    • Chiến lược phân phối: Lựa chọn địa điểm theo địa lý/khách hàng, thiết kế cấu trúc kênh phân phối và tổ chức phân phối hiện vật (vận chuyển, dự trữ kho bãi).
    • Chiến lược xúc tiến (Chiêu thị): Phối thức truyền thông gồm Quảng cáo (mô hình AIDA: Attention, Interest, Desire, Action), Khuyến mãi, Bán hàng trực tiếp, Marketing trực tiếp và Quan hệ công chúng (PR).
  • Mô hình phân tích môi trường marketing: Phân tích môi trường vĩ mô bên ngoài (Văn hóa - xã hội, Chính trị - pháp luật, Kinh tế, Khoa học - công nghệ, Cạnh tranh, Khách hàng) kết hợp môi trường nội vi bên trong (Tài chính, Nguồn nhân lực, Tiềm lực vô hình, Năng lực tổ chức quản lý) và ứng dụng ma trận SWOT (kết hợp các chiến lược SO, WO, ST, WT).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (khảo sát thực tế, quan sát hoạt động sản xuất) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ công ty, tài liệu phòng ban, số liệu thống kê ngành).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu kết hợp biểu đồ, bảng biểu nhằm rút ra các nhận định khách quan về tình hình kinh doanh và marketing của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đề tài nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về marketing doanh nghiệp. Tác giả điểm lại lịch sử hình thành marketing từ các sáng kiến đầu tiên năm 1650 của thương gia Mitsui (Tokyo, Nhật Bản), các nghiên cứu của Cyrus McCormick (1809–1884), đến việc thuật ngữ marketing chính thức được giảng dạy tại Đại học Michigan năm 1902 và ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Chương này phân tích sâu 4 trụ cột của phối thức Marketing-mix (4P), quy trình định giá khoa học từ chi phí sàn đến mức giá trần theo độ co giãn của cầu, cũng như phân tích các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô và vi mô. Đây là hệ quy chiếu lý thuyết làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing của Công ty TNHH Yujin Vina

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Yujin Vina và đánh giá chi tiết việc triển khai marketing trên thực tế:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 412043000116 ngày 30/10/1997, chính thức hoạt động từ 01/01/1999 tại Lô số 71, 74, đường số 4, KCX Linh Trung, quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Công ty mẹ đặt tại Seoul (Hàn Quốc, thành lập năm 1996). Doanh nghiệp sở hữu 2 nhà máy:
    • Nhà máy Yujin: Đi vào sản xuất năm 1999, 1.500 nhân viên, 4 chuyền sản xuất muỗng/nĩa và 4 chuyền cán đặc, năng suất 4.500.000 sản phẩm/tháng.
    • Nhà máy Kreves: Hoạt động từ tháng 12/2001, 700 nhân viên, 3 chuyền muỗng/nĩa và 2 chuyền cán rỗng (năng suất cán rỗng 300.000 sản phẩm/tháng), tổng năng suất 2.350.000 sản phẩm/tháng.
    • Đối tác tư vấn kỹ thuật: Chuyên gia Schaefer (Đức), Ichiro Myodo (Nhật Bản) và các chuyên gia dụng cụ từ Tây Ban Nha.
  • Nguồn cung ứng nguyên vật liệu: Nhập khẩu thép không gỉ 100% từ 2 tập đoàn uy tín: POSCO (Hàn Quốc) và ACERINOX (Tây Ban Nha, chiếm trên 60% nguồn nguyên liệu nhập khẩu của công ty).
  • Khách hàng trọng điểm:
    • Alessi (Đức): Khách hàng lớn nhất, chiếm hơn 40% tổng doanh thu bán hàng thường niên, chủ yếu đặt hàng dòng sản phẩm đánh bóng không hoa văn.
    • Henckels: Khách hàng lâu năm, khó tính với tiêu chuẩn kiểm định khắt khe, tiêu thụ dòng sản phẩm Kresol màu.
    • Berndorf: Khách hàng chuyên đặt dòng sản phẩm dành cho trẻ em dán decal biểu tượng hoạt hình.
    • Các khách hàng quốc tế khác: Lenox, Amefa, Cambridge, Oneida...
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh:
Tên đối thủ Điểm mạnh Điểm yếu
SungJin (Trung Quốc) - Công nghệ sản xuất hiện đại
- Hệ thống phân phối rộng khắp
- Thương hiệu mạnh, uy tín
- Hiểu rõ văn hóa tiêu dùng Việt Nam
- Chất lượng sản phẩm không ổn định
- Chưa tự chủ được nguồn nguyên vật liệu
- Chưa có thị phần lớn ở phân khúc Kresol
Seorim (Biên Hòa, từ 1997) - Công nghệ sản xuất khá hiện đại
- Chất lượng sản phẩm cao
- Giá cả hợp lý
- Sản phẩm đa dạng
- Hiểu rõ văn hóa tiêu dùng Việt Nam
- Chưa tạo được thương hiệu mạnh
- Sản phẩm chưa đa dạng bằng đối thủ
- Thiếu kinh nghiệm quản lý
- Hệ thống phân phối còn hạn chế
- Chưa tự chủ được nguyên vật liệu
Teayang (Hà Nội) - Thương hiệu có tiếng
- Chất lượng sản phẩm tốt
- Sản phẩm đa dạng
- Kênh phân phối rộng
- Công nghệ hiện đại, thợ tay nghề cao
- Chưa hiểu rõ các thị trường mới
- Giá cả sản phẩm cao
- Một số linh kiện/sản phẩm phải nhập khẩu
  • Cơ cấu nguồn nhân lực: Tính đến 30/04/2019, tổng số lao động là 2.300 người:
Trình độ học vấn Văn phòng Gián tiếp Công nhân Tổng cộng Tỷ trọng (%)
Cao học 15 1 0 16 0,70%
Đại học 200 55 1 256 11,13%
Cao đẳng 30 25 5 60 2,61%
Trung cấp 35 30 15 80 3,48%
Cấp 3 (THPT) 21 168 620 809 35,17%
Cấp 2 (THCS) 4 125 865 994 43,22%
Cấp 1 (Tiểu học) 0 10 75 85 3,70%
Tổng cộng 305 414 1.581 2.300 100,00%
  • Ma trận SWOT của Công ty TNHH Yujin Vina:
Yếu tố Điểm mạnh (Strengths - S) Điểm yếu (Weaknesses - W)
Bên trong 1. Sản phẩm chất lượng tốt, đa dạng mẫu mã.
2. Giá cả cạnh tranh, áp dụng đa giá.
3. Thị trường xuất khẩu rộng lớn (Châu Âu 65%, Châu Úc 15%, Mỹ 12%, Châu Á 8%).
4. Quy mô lớn (công ty mẹ tại Hàn Quốc, 3 chi nhánh/công ty con tại Việt Nam).
5. Lãnh đạo, nhân viên hợp tác tốt; nhân sự kỹ thuật được đào tạo bài bản.
1. Lao động chủ yếu là phổ thông; tỷ lệ lao động tay nghề cao còn hạn chế.
2. Nguyên vật liệu thép không gỉ phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu (POSCO, ACERINOX), chịu rủi ro biến động giá thế giới.
3. Hoạt động Marketing chưa có sự đổi mới, tính chủ động chưa cao.
Bên ngoài Cơ hội (Opportunities - O) Thách thức (Threats - T)
1. Nhu cầu xuất khẩu thế giới tăng, thị trường mở rộng.
2. Ưu đãi doanh nghiệp chế xuất (miễn thuế XNK, đơn giản hóa thủ tục hải quan).
3. Chính trị ổn định, chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương.
1. Cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
2. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn gia nhập ngành.
3. Áp lực cạnh tranh thu hút lao động và giá nhân công tăng.
4. Tác động từ suy thoái kinh tế thế giới ảnh hưởng đến sức mua.
  • Đề xuất giải pháp Marketing-mix hoàn thiện:
    • Chiến lược giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng mức chiết khấu theo số lượng mua và điều kiện thanh toán; về dài hạn chuyển dịch dần sang phân khúc giá trung và cao để nâng cao biên lợi nhuận.
    • Chiến lược sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã, hoàn thiện cấu trúc kỹ thuật, tăng độ bền cơ học, đổi mới kiểu dáng dao muỗng nĩa phù hợp với thị hiếu từng thị trường xuất khẩu.
    • Chiến lược phân phối: Chủ động tìm kiếm đại lý và đối tác trung gian tại các thị trường tiềm năng (Canada, Hong Kong, các nước ASEAN) thay vì chỉ thụ động chờ đơn đặt hàng; ban hành cơ chế thưởng cho nhân viên sale mở rộng kênh phân phối hiệu quả.
    • Chiến lược xúc tiến (Chiêu thị): Thiết kế brochure kỹ thuật chi tiết; tăng cường quảng bá trên truyền thông và internet; tổ chức các chương trình khuyến mãi theo số lượng; xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng (email, số điện thoại) phục vụ direct marketing; thành lập tổ chuyên trách (3–5 người) phụ trách quản trị, cập nhật website công ty (kreves.com) phục vụ giao dịch và quảng bá.

Chương 3: Kết luận và kiến nghị

Chương 3 tổng kết toàn bộ các mặt thuận lợi, khó khăn của doanh nghiệp và đưa ra kiến nghị:

  • Thuận lợi: Thương hiệu có uy tín xuất khẩu, quản lý giàu kinh nghiệm chuyên môn, hậu thuẫn tài chính từ công ty mẹ tại Hàn Quốc, mạng lưới phân phối rộng tại các thị trường khó tính (Âu, Mỹ, Úc).
  • Khó khăn: Rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ và giá nguyên liệu thép quốc tế; độ phủ thị trường rộng dẫn đến phân tán nguồn lực quản lý; hoạt động truyền thông và chiêu thị còn yếu; sự xáo trộn nhân sự quản lý cấp cao.
  • Kiến nghị: Tăng cường sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban; duy trì chất lượng và giao hàng đúng hạn; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và thường xuyên tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề cho người lao động.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tiễn của doanh nghiệp chế xuất: Khóa luận phản ánh chính xác các thông số hoạt động của Công ty TNHH Yujin Vina, bao gồm năng lực sản xuất của 2 nhà máy (4,5 triệu sản phẩm/tháng tại Yujin và 2,35 triệu sản phẩm/tháng tại Kreves), cơ cấu thị trường xuất khẩu (Châu Âu chiếm 65%, Châu Úc 15%, Mỹ 12%, Châu Á 8%), tỷ trọng khách hàng Alessi (>40% doanh thu) và nguồn nhập khẩu nguyên liệu ACERINOX (>60%).
  • Xây dựng ma trận SWOT và giải pháp Marketing-mix thực chứng: Nghiên cứu đã liên kết chặt chẽ giữa phân tích điểm mạnh - điểm yếu nội bộ với cơ hội - thách thức thị trường để định hình 4 nhóm giải pháp 4P có tính ứng dụng cao cho ngành cơ khí tiêu dùng xuất khẩu.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp một mô hình phân tích marketing ứng dụng hoàn chỉnh cho mô hình doanh nghiệp 100% vốn FDI hoạt động trong khu chế xuất tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu hoạt động kinh doanh chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2007 – 2013; các dữ liệu chi tiết về chi phí marketing và doanh số theo từng mã sản phẩm cụ thể chưa được công bố toàn diện do tính bảo mật của doanh nghiệp FDI; phương pháp nghiên cứu tập trung vào phân tích định tính và thống kê mô tả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng thu thập dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn biến động chuỗi cung ứng toàn cầu mới; ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của đối tác B2B quốc tế; nghiên cứu sâu về giải pháp phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới cho các dòng sản phẩm kim loại gia dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích Marketing-mix trong doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp FDI sản xuất đồ gia dụng kim loại trong việc tham khảo ma trận phân tích đối thủ cạnh tranh (SungJin, Seorim, Teayang) và các chính sách quản trị kênh phân phối B2B quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Yujin Vina hoạt động trong ngành nghề gì và có năng lực sản xuất như thế nào? Công ty chuyên sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà ăn (dao, muỗng, nĩa theo mã ngành 25991) và dụng cụ cầm tay (mã ngành 25930). Doanh nghiệp có 2 nhà máy tại KCX Linh Trung: Nhà máy Yujin đạt năng suất 4.500.000 sản phẩm/tháng và Nhà máy Kreves đạt 2.350.000 sản phẩm/tháng (trong đó chuyền cán rỗng đạt 300.000 sản phẩm/tháng).

2. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Yujin Vina được phân bổ ra sao? Thị trường xuất khẩu của công ty phân bổ chủ yếu tại các khu vực: Châu Âu chiếm tỷ trọng lớn nhất với 65% (Pháp, Đức, Italia...), Châu Úc chiếm 15%, Mỹ chiếm 12% và Châu Á (Hàn Quốc, Singapore...) chiếm 8%.

3. Khách hàng lớn nhất và nhà cung ứng nguyên liệu chính của công ty là ai? Khách hàng lớn nhất là tập đoàn Alessi (Đức), đóng góp hơn 40% tổng doanh số bán hàng hàng năm. Hai nhà cung ứng nguyên liệu thép không gỉ 100% chính là POSCO (Hàn Quốc) và ACERINOX (Tây Ban Nha, cung ứng hơn 60% nguyên liệu nhập khẩu).

4. Cơ cấu trình độ học vấn của 2.300 lao động tại công ty như thế nào? Tính đến ngày 30/04/2019, trong tổng số 2.300 nhân sự có: 16 người trình độ Cao học (0,70%), 256 Đại học (11,13%), 60 Cao đẳng (2,61%), 80 Trung cấp (3,48%), 809 Cấp 3 (35,17%), 994 Cấp 2 (43,22%) và 85 Cấp 1 (3,70%). Trình độ từ trung cấp trở lên chiếm khoảng 18%.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào đối với hoạt động xúc tiến (chiêu thị)? Tác giả đề xuất: thiết kế brochure kỹ thuật chi tiết; tăng cường quảng bá trên truyền thông, truyền hình và internet; triển khai khuyến mãi chiết khấu số lượng; xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng để direct marketing; và thành lập tổ 3–5 người chuyên trách nâng cấp, vận hành website kreves.com phục vụ giao dịch trực tuyến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thanh Tùng đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra, phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng quản trị marketing tại Công ty TNHH Yujin Vina. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận Marketing-mix, phân tích ma trận SWOT và dữ liệu thực tế tại 2 nhà máy, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp 4P có tính khả thi cao. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu.