Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, vốn giữ vai trò như "mạch máu" tài chính phản ánh sức khỏe và khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các biến động vĩ mô. Một cơ cấu vốn hợp lý giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định, mở rộng quy mô, tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Trong tổng cơ cấu vốn, vốn lưu động giữ vị trí trụ cột đảm bảo tính thanh khoản và khả năng vận hành liên tục. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, vốn lưu động luân chuyển thường xuyên qua các khâu dự trữ, sản xuất và tiêu thụ. Việc quản trị vốn lưu động không hiệu quả có thể dẫn tới tình trạng vốn bị chiếm dụng, ứ đọng tại hàng tồn kho, phát sinh nợ khó đòi hoặc làm suy giảm khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.

Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội là doanh nghiệp sản xuất xe đạp có bề dày lịch sử hơn 60 năm tại Việt Nam. Trong giai đoạn hiện nay, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức lớn: sự biến động của giá cả nguyên vật liệu đầu vào (thép, nhôm, linh kiện phụ tùng cơ khí), áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu xe đạp quốc tế (Giant, Merida, Trek, Specialized), các thương hiệu ngoại nhập từ Trung Quốc, Đài Loan, Thái Lan, cùng các thương hiệu nội địa mới nổi (Martin 107, Hitasa, Viha, Delta). Bên cạnh đó là sự thay đổi trong thị hiếu tiêu dùng với sự lên ngôi của xe đạp điện và xe máy điện. Thực tế này đòi hỏi công ty phải có chính sách quản trị tài chính linh hoạt, tối ưu hóa nguồn lực ngắn hạn nhằm duy trì vị thế cạnh tranh.

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận cơ bản về vốn lưu động và hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính trong giai đoạn 2023–2025.
  3. Đánh giá mức độ hiệu quả trong công tác quản lý và sử dụng vốn lưu động, chỉ rõ các kết quả đạt được, những mặt hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của các hạn chế đó.
  4. Đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, cải thiện năng lực tài chính và sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vốn lưu động và hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu tài chính trong giai đoạn 3 năm từ 2023 đến 2025 (kèm theo báo cáo tài chính đối ứng các năm 2022, 2023, 2024 để tính toán chỉ tiêu bình quân).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích quy mô, cơ cấu vốn lưu động, vốn lưu động ròng và các nhóm chỉ tiêu phản ánh tốc độ luân chuyển, quản lý hàng tồn kho, quản lý khoản phải thu, khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời của vốn lưu động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về vốn lưu động từ các tổ chức và chuyên gia tài chính:

  • Theo Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB, 2021), vốn lưu động được xác định là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh trực tiếp khả năng thanh toán ngắn hạn của đơn vị.
  • Theo Brigham và Houston (2019), vốn lưu động đại diện cho toàn bộ tài sản ngắn hạn được huy động trong chu kỳ kinh doanh thường xuyên, bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho.
  • Theo Giáo trình Tài chính doanh nghiệp của PGS. TS. Bùi Văn Vần và PGS. TS. Vũ Văn Ninh (2015, 2023), vốn lưu động là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản lưu động mà doanh nghiệp đầu tư vào quá trình sản xuất kinh doanh nhằm đảm bảo hoạt động diễn ra thường xuyên, liên tục; vốn lưu động tham gia trọn vẹn vào một chu kỳ sản xuất và chuyển dịch toàn bộ giá trị vào sản phẩm hoàn thành trong kỳ.
  • Về góc độ cân đối tài chính, tác giả phân biệt rõ giữa tổng vốn lưu động (Gross Working Capital - toàn bộ tài sản ngắn hạn) và vốn lưu động ròng (Net Working Capital - NWC = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn).

Hệ thống công thức chỉ tiêu đánh giá được vận dụng bao gồm:

  • Hàm lượng vốn lưu động = Vốn lưu động bình quân / Doanh thu thuần.
  • Số vòng quay vốn lưu động = Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân.
  • Kỳ luân chuyển vốn lưu động = 360 / Số vòng quay vốn lưu động.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn lưu động = (Lợi nhuận sau thuế / Vốn lưu động bình quân) × 100%.
  • Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân; Thời gian luân chuyển hàng tồn kho = 360 / Vòng quay hàng tồn kho.
  • Vòng quay các khoản phải thu = Doanh thu thuần / Khoản phải thu bình quân; Kỳ thu tiền bình quân = 360 / Vòng quay các khoản phải thu.
  • Hệ số thanh toán hiện thời = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn.
  • Hệ số thanh toán nhanh = (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn.
  • Hệ số thanh toán tức thời = Tiền và các khoản tương đương tiền / Nợ ngắn hạn.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:

  • Phương pháp thống kê – tổng hợp số liệu: Thu thập thông tin từ các báo cáo tài chính định kỳ của doanh nghiệp, phân nhóm theo bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá số liệu giữa các năm 2023, 2024 và 2025 theo cả số tuyệt đối và số tương đối nhằm nhận diện xu hướng biến động và mức độ tăng trưởng của từng khoản mục.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Khái quát hóa cơ sở lý luận chuyên ngành tài chính doanh nghiệp, kết hợp thông tin về ngành nghề sản xuất cơ khí, lắp ráp xe đạp và lịch sử phát triển của công ty.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Excel để thực hiện các phép tính toán chỉ số tài chính, trích xuất biểu đồ cơ cấu và phân tích tỷ trọng.

Nguồn dữ liệu:

  • Báo cáo tài chính kiểm toán các năm 2022, 2023, 2024 và số liệu năm 2025 của Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội.
  • Tài liệu nội bộ liên quan đến mô hình tổ chức, sản xuất và quy trình kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành sản xuất xe đạp, giáo trình học thuật và tài liệu chuyên khảo kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vốn lưu động và hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp

Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất vốn lưu động với 6 đặc điểm cốt lõi: tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh và chuyển dịch toàn bộ giá trị một lần; luôn vận động và biến đổi hình thái liên tục (Tiền – Hàng dự trữ – Sản xuất dở dang – Thành phẩm – Phải thu – Tiền); quy mô và cơ cấu phụ thuộc đặc thù chu kỳ sản xuất kỹ thuật của ngành; có độ nhạy cảm cao trước các biến động kinh tế vĩ mô và giá nguyên liệu; giữ vai trò quyết định đến tính thanh khoản ngắn hạn; và phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực điều hành hàng tồn kho, công nợ.

Phân loại vốn lưu động được chia theo 3 tiêu chí:

  • Theo giai đoạn chu kỳ: Vốn trong khâu dự trữ sản xuất, vốn trong khâu sản xuất và vốn trong khâu lưu thông.
  • Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu, vốn lưu động tự có (khoản nợ chiếm dụng hợp pháp tạm thời), vốn vay tín dụng ngân hàng, và vốn huy động qua phát hành chứng khoán.
  • Theo hình thái biểu hiện: Vốn vật tư hàng hóa, vốn bằng tiền và các khoản phải thu.

Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả vốn lưu động theo hai nhóm: nhóm khách quan (sự phát triển của thị trường, chính sách vĩ mô của Nhà nước, tiến bộ khoa học – công nghệ) và nhóm chủ quan (công tác dự báo nhu cầu vốn lưu động, trình độ quản trị nội bộ, chính sách quản lý dòng tiền, chi phí sử dụng vốn và chất lượng nhân sự điều hành).

Chương 2: Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và tập trung mổ xẻ thực trạng tài chính giai đoạn 2023–2025. Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội (mã cổ phiếu: TNV) có tiền thân từ Nhà máy xe đạp Thống Nhất thành lập ngày 30/6/1960. Sau nhiều lần chuyển đổi mô hình quản lý, công ty hoàn tất bán đấu giá cổ phần lần đầu tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội vào ngày 03/06/2016. Trụ sở chính đặt tại số 10B Tràng Thi (Hoàn Kiếm, Hà Nội), nhà máy chế tạo đặt tại Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Từ Liêm (Hà Nội) và kho/chi nhánh phía Nam tại KCN Tân Tạo (Bình Tân, TP.HCM). Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (mã ngành 3092).

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài sản, nguồn vốn và vốn lưu động của công ty giai đoạn 2023–2025:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2023 (Tr. đồng) Năm 2024 (Tr. đồng) Năm 2025 (Tr. đồng) Biến động 2024/2023 (%) Biến động 2025/2024 (%)
Tổng tài sản 282.736 296.998 352.182 +5,04% +18,58%
Tài sản ngắn hạn (Vốn lưu động) 98.400 110.606 155.310 +12,40% +40,42%
- Tiền và tương đương tiền 4.674 13.795 22.108 +188,17% +67,62%
- Đầu tư tài chính ngắn hạn 6.500 6.500 12.200 0,00% +87,69%
- Các khoản phải thu ngắn hạn 17.517 16.486 10.276 -5,89% -37,68%
- Hàng tồn kho 67.388 74.038 106.004 +9,87% +43,18%
- Tài sản ngắn hạn khác 2.319 1.832 3.133 -21,00% +71,02%
Tài sản dài hạn 184.336 186.392 196.872 +1,12% +5,62%
- Tài sản cố định 55.687 58.945 59.410 +5,85% +0,79%
- Đầu tư tài chính dài hạn 117.025 117.025 117.025 0,00% 0,00%
Tổng nguồn vốn 282.736 296.998 352.182 +5,04% +18,58%
Nợ phải trả 70.042 79.951 101.783 +14,21% +27,23%
- Nợ ngắn hạn 69.838 79.951 101.783 +14,48% +27,23%
- Nợ dài hạn 204 0 0 -100,00% 0,00%
Vốn chủ sở hữu 212.693 217.312 250.399 +2,03% +15,39%

Về kết quả sản xuất kinh doanh:

  • Doanh thu thuần: Năm 2023 đạt 176.861 triệu đồng, năm 2024 đạt 182.859 triệu đồng (tăng 3,55%) và năm 2025 đạt 219.768 triệu đồng (tăng 20,18% so với năm 2024). Doanh thu tăng trưởng mạnh nhờ xu hướng sử dụng phương tiện xanh và mở rộng mạng lưới bán lẻ phía Nam.
  • Chi phí: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn và tăng liên tục (147.922 triệu đồng năm 2024 và tiếp tục tăng trong năm 2025 do biến động giá thép, nhôm và phụ tùng). Chi phí bán hàng tăng 47,43% vào năm 2025 do mở rộng hoạt động phân phối.
  • Doanh thu hoạt động tài chính năm 2025 tăng đột biến lên 30.875 triệu đồng (tăng 5.594,57% so với năm 2024).
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2025 ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc, đạt trên 2.087 triệu đồng.

Phân tích cơ cấu và biến động vốn lưu động cho thấy:

  1. Quy mô vốn lưu động tăng trưởng vượt bậc từ 98.400 triệu đồng (chiếm 34,80% tổng tài sản) lên 155.310 triệu đồng (chiếm 44,10% tổng tài sản năm 2025).
  2. Hàng tồn kho luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 60% tổng vốn lưu động), tăng vọt từ 67.388 triệu đồng năm 2023 lên 106.004 triệu đồng năm 2025. Sự gia tăng này xuất phát từ chiến lược gia tăng dự trữ vật tư và mở rộng quy mô sản xuất, song cũng tạo áp lực ứ đọng vốn rất lớn.
  3. Tiền và tương đương tiền tăng trưởng ấn tượng từ 4.674 triệu đồng lên 22.108 triệu đồng vào năm 2025, cùng với 12.200 triệu đồng đầu tư tài chính ngắn hạn, giúp nâng cao đệm thanh khoản tiền mặt.
  4. Quản trị khoản phải thu đạt kết quả tốt: Các khoản phải thu ngắn hạn giảm đều từ 17.517 triệu đồng xuống 10.276 triệu đồng năm 2025 (giảm 37,68%), chứng minh công ty đã thắt chặt chính sách tín dụng thương mại và thu hồi công nợ hiệu quả.
  5. Về nguồn vốn tài trợ: Nợ ngắn hạn chiếm trên 90% nợ phải trả và tăng lên 101.783 triệu đồng năm 2025, trong khi nợ dài hạn đã giảm về 0 từ năm 2024. Vốn chủ sở hữu duy trì tỷ trọng an toàn trên 70% tổng nguồn vốn, đảm bảo mức độ tự chủ tài chính cao.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội

Chương 3 dựa trên định hướng phát triển của Thống Nhất và công cụ phân tích ma trận SWOT để đưa ra hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động:

  • Xây dựng định mức hàng tồn kho khoa học: Hoàn thiện quy trình dự báo nhu cầu vật tư đầu vào (thép, khung xe, linh kiện phụ tùng), áp dụng các mô hình kiểm soát tồn kho nhằm giảm tải quy mô 106 tỷ đồng hàng tồn kho, hạn chế chi phí lưu kho và rủi ro giảm giá.
  • Tiếp tục củng cố chính sách quản lý công nợ: Duy trì quy trình xét duyệt hạn mức bán chịu, theo dõi sát sao kỳ thu tiền bình quân và áp dụng chiết khấu thanh toán để đẩy nhanh tốc độ thu hồi tiền mặt từ các đại lý.
  • Tối ưu hóa quản lý tiền mặt và đầu tư tài chính ngắn hạn: Khai thác hiệu quả số dư tiền mặt nhàn rỗi thông qua các công cụ tiền gửi kỳ hạn linh hoạt nhằm gia tăng doanh thu tài chính mà vẫn đảm bảo tính sẵn sàng chi trả.
  • Đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn lưu động: Giảm áp lực lệ thuộc vào nợ ngắn hạn đến hạn, nghiên cứu huy động các nguồn vốn vay trung và dài hạn hoặc tái đầu tư lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho tài sản lưu động thường xuyên.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính dựa trên số liệu văn bản:

  • Làm rõ bức tranh chuyển dịch cơ cấu tài sản của Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội trong giai đoạn 2023–2025 theo hướng mở rộng tỷ trọng tài sản ngắn hạn (từ 34,80% lên 44,10%), với tổng vốn lưu động đạt 155.310 triệu đồng vào năm 2025.
  • Xác định điểm sáng trong công tác quản trị công nợ: Khoản phải thu ngắn hạn giảm mạnh 41,34% sau 2 năm (từ 17.517 triệu đồng năm 2023 xuống còn 10.276 triệu đồng năm 2025), giúp hạn chế rủi ro bị chiếm dụng vốn.
  • Chỉ ra rủi ro cốt lõi trong cơ cấu vốn lưu động: Hàng tồn kho tăng liên tục và chiếm tỷ trọng chi phối trên 60% tổng vốn lưu động, đạt 106.004 triệu đồng vào năm 2025 (tăng 43,18% so với năm 2024), phản ánh tình trạng vốn ứ đọng nhiều trong khâu dự trữ và thành phẩm.
  • Phản ánh cơ cấu tài trợ an toàn nhưng có áp lực nợ ngắn hạn: Vốn chủ sở hữu chiếm trên 71% tổng nguồn vốn (đạt 250.399 triệu đồng năm 2025), nợ dài hạn đưa về 0, nhưng nợ ngắn hạn tăng lên 101.783 triệu đồng, đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì đệm thanh khoản tiền mặt lớn.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp nghiên cứu thực nghiệm định lượng cụ thể về quản trị vốn lưu động tại một doanh nghiệp sản xuất cơ khí - xe đạp truyền thống đang trong tiến trình chuyển đổi và mở rộng thị phần.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn kết trực tiếp giữa phân tích SWOT với thực trạng biến động số liệu tài chính thực tế tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Theo thừa nhận của tác giả, nghiên cứu gặp phải những giới hạn nhất định về mặt thời gian nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn.
  • Số liệu nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi 3 năm (2023–2025) tại một doanh nghiệp đơn lẻ, chưa có điều kiện so sánh chéo (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng ngành trên thị trường xe đạp Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính tổng hợp công khai, chưa tiếp cận sâu đến các thẻ kho chi tiết của từng mã linh kiện, nguyên vật liệu hoặc hợp đồng tín dụng thương mại cụ thể với từng nhà phân phối.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng chuỗi số liệu thời gian sang các năm tiếp theo để đánh giá tính bền vững của các chỉ tiêu luân chuyển vốn.
  • Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội với các doanh nghiệp sản xuất phương tiện di chuyển cá nhân khác niêm yết trên thị trường chứng khoán.
  • Đi sâu phân tích chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC) kết hợp đánh giá chi tiết quản trị chuỗi cung ứng vật tư thép và nhôm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Kiểm toán đang thực hiện khóa luận hoặc đề tài nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn, quản trị vốn lưu động trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp ngành cơ khí chế tạo, lắp ráp có mô hình chu kỳ kinh doanh dài và dự trữ tồn kho lớn.

Phần có giá trị tham khảo nổi bật:

  • Hệ thống hóa đầy đủ các công thức tính toán chỉ tiêu vốn lưu động theo chuẩn giáo trình Tài chính doanh nghiệp Việt Nam.
  • Phương pháp bóc tách và phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, vốn lưu động ròng và kết quả kinh doanh giai đoạn 2023–2025 với hệ số liệu đối chiếu chi tiết.
  • Ma trận phân tích SWOT gắn liền với giải pháp tái cấu trúc vốn lưu động cho doanh nghiệp sản xuất xe hai bánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về đơn vị nào và trong giai đoạn nào?
Khóa luận nghiên cứu về Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội (mã cổ phiếu: TNV), có trụ sở tại số 10B phố Tràng Thi, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Dữ liệu phân tích thực trạng tài chính được thực hiện trong giai đoạn 3 năm từ 2023 đến 2025.

2. Vốn lưu động của Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội biến động như thế nào qua các năm?
Tổng vốn lưu động (tài sản ngắn hạn) của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 98.400 triệu đồng vào năm 2023, tăng lên 110.606 triệu đồng vào năm 2024 (tăng 12,40%) và đạt 155.310 triệu đồng vào năm 2025 (tăng 40,42% so với năm 2024). Tỷ trọng vốn lưu động trong tổng tài sản tăng từ 34,80% năm 2023 lên 44,10% năm 2025.

3. Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong vốn lưu động của Thống Nhất và có xu hướng ra sao?
Hàng tồn kho là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất, thường xuyên duy trì trên mức 60% tổng vốn lưu động. Giá trị hàng tồn kho tăng từ 67.388 triệu đồng năm 2023 lên 74.038 triệu đồng năm 2024 và tăng mạnh lên 106.004 triệu đồng vào năm 2025 (mức tăng 43,18%), phản ánh việc doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất nhưng cũng đối mặt với nguy cơ ứ đọng vốn.

4. Điểm tích cực nhất trong công tác quản lý tài sản ngắn hạn của công ty giai đoạn này là gì?
Điểm tích cực rõ rệt nhất là công tác quản lý các khoản phải thu ngắn hạn và tích lũy tiền mặt:

  • Các khoản phải thu ngắn hạn giảm liên tiếp từ 17.517 triệu đồng (năm 2023) xuống 16.486 triệu đồng (năm 2024) và tiếp tục giảm mạnh còn 10.276 triệu đồng (năm 2025), cho thấy doanh nghiệp kiểm soát tốt việc bán chịu và thu hồi công nợ.
  • Tiền và các khoản tương đương tiền tăng mạnh từ 4.674 triệu đồng năm 2023 lên 13.795 triệu đồng năm 2024 và đạt 22.108 triệu đồng năm 2025, giúp củng cố thanh khoản trực tiếp.

5. Cơ cấu nguồn vốn của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty duy trì mức độ tự chủ tài chính cao khi vốn chủ sở hữu luôn chiếm trên 70% tổng nguồn vốn (đạt 250.399 triệu đồng năm 2025, chiếm 71,10%). Về nợ phải trả, nợ dài hạn đã giảm từ 204 triệu đồng năm 2023 về 0 trong hai năm 2024 và 2025; nợ ngắn hạn chiếm trên 90% nợ phải trả và đạt 101.783 triệu đồng năm 2025.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Mai đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn lưu động và làm rõ thực trạng quản trị vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội giai đoạn 2023–2025. Kết quả phân tích số liệu tài chính phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô tài sản ngắn hạn và năng lực thu hồi công nợ, đồng thời chỉ ra áp lực ứ đọng vốn tại khoản mục hàng tồn kho vượt mốc 106 tỷ đồng. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện định mức tồn kho, quản trị dòng tiền và tái cấu trúc nguồn tài trợ ngắn hạn, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất cơ khí tiêu dùng.