Luận văn: Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại CTCP Thủy sản Bình Định

Luận văn thạc sĩ phân tích và hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần thủy sản Bình Định, nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Vai trò kế toán quản trị chi phí thủy sản

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành công nghiệp chế biến thủy sản, việc quản trị chi phí hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định (BIDIFISCO) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của hệ thống này. Kế toán quản trị chi phí không chỉ là công cụ ghi chép số liệu quá khứ, mà còn là la bàn định hướng cho các quyết định tương lai của nhà quản trị. Nó giúp doanh nghiệp hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh một cách tối ưu. Trọng tâm của luận văn MBA kế toán quản trị này là hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể. Một hệ thống kế toán quản trị chi phí sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành, kiểm soát các khoản mục chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Đặc biệt với đặc điểm ngành chế biến thủy sản, nơi chi phí nguyên vật liệu biến động mạnh và chiếm tỷ trọng lớn, vai trò của kế toán quản trị càng trở nên cấp thiết. Luận văn nhấn mạnh rằng thông tin từ kế toán tài chính là chưa đủ, vì chúng mang tính lịch sử. Các nhà quản trị cần thông tin dự báo, phân tích chi tiết để điều hành linh hoạt. Do đó, việc xây dựng một mô hình kế toán quản trị hiện đại là mục tiêu cốt lõi mà các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định cần hướng tới.

1.1. Bản chất và chức năng của kế toán quản trị chi phí

Kế toán quản trị chi phí là quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính cho các nhà quản lý nội bộ. Mục tiêu chính là hỗ trợ việc ra quyết định. Các chức năng cơ bản bao gồm: hoạch định (thông qua việc lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh), tổ chức thực hiện, kiểm soát (so sánh thực tế với dự toán để tìm ra chênh lệch) và ra quyết định (lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu). Khác với kế toán tài chính, thông tin của kế toán quản trị mang tính linh hoạt, hướng về tương lai và không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực một cách cứng nhắc.

1.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện công tác kế toán tại BIDIFISCO

Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định hoạt động trong một ngành có nhiều biến động về giá nguyên liệu và yêu cầu chất lượng khắt khe từ thị trường xuất khẩu. Thực trạng công tác kế toán tại doanh nghiệp cho thấy hệ thống kế toán tài chính đã tương đối hoàn chỉnh, nhưng hệ thống kế toán quản trị còn nhiều hạn chế. Việc thiếu một công cụ quản trị chi phí mạnh mẽ khiến ban lãnh đạo gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí trong công ty cổ phần một cách chặt chẽ và đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Do đó, nghiên cứu và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện công tác kế toán là một yêu cầu cấp bách.

II. Phân tích thực trạng kế toán quản trị chi phí tại Bidifisco

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán tại doanh nghiệp Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định. Kết quả cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc quản lý chi phí, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân loại chi phí (biến phí, định phí) chưa được thực hiện một cách khoa học và triệt để. Hầu hết chi phí được phân loại theo chức năng hoạt động (chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý) để phục vụ cho kế toán tài chính, gây khó khăn cho việc phân tích và ra quyết định quản trị. Công tác lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh còn mang tính tĩnh, chưa linh hoạt theo các mức độ hoạt động khác nhau. Điều này làm giảm hiệu quả của việc kiểm soát và đánh giá hiệu suất. Phương pháp tính giá thành sản phẩm chủ yếu dựa trên phương pháp toàn bộ, phân bổ chi phí sản xuất chung một cách định mức, có thể dẫn đến sai lệch trong giá thành đơn vị sản phẩm. Các công cụ phân tích hiện đại như phân tích điểm hòa vốn hay phân tích chi phí-khối lượng-lợi nhuận (C-V-P) chưa được áp dụng một cách có hệ thống. Những hạn chế này làm giảm khả năng cung cấp thông tin kịp thời và thích hợp cho nhà quản trị.

2.1. Hạn chế trong công tác phân loại và tập hợp chi phí

Tại BIDIFISCO, chi phí chủ yếu được tập hợp theo ba khoản mục lớn: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp ngành thủy sản, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung. Tuy nhiên, việc bóc tách các yếu tố biến đổi và cố định trong chi phí sản xuất chung còn yếu. Điều này khiến việc xây dựng các báo cáo quản trị linh hoạt trở nên khó khăn. Ví dụ, chi phí điện, nước, bảo trì máy móc vừa có thành phần biến phí, vừa có định phí nhưng thường được gộp chung, gây khó khăn cho việc lập dự toán linh hoạt và phân tích chi phí trong doanh nghiệp thủy sản.

2.2. Bất cập trong hệ thống báo cáo kế toán quản trị nội bộ

Hệ thống báo cáo nội bộ tại công ty chủ yếu là các báo cáo kết quả kinh doanh được điều chỉnh từ báo cáo tài chính. Chưa có một hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt, phục vụ cho từng cấp quản lý và từng trung tâm trách nhiệm. Các báo cáo thường mang tính tổng hợp, thiếu chi tiết về biến động chi phí, hiệu quả sử dụng nguồn lực tại từng phân xưởng, tổ đội. Thông tin được cung cấp thường chậm và không đủ để nhà quản lý thực hiện chức năng kiểm soát một cách hiệu quả. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Giải pháp hoàn thiện phân loại và lập dự toán chi phí

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí là xây dựng lại hệ thống phân loại chi phí và áp dụng phương pháp lập dự toán linh hoạt. Đây là bước nền tảng để triển khai các công cụ quản trị hiện đại. Việc phân loại chi phí cần được thực hiện theo cách ứng xử của chi phí, tức là phân tách rõ ràng thành biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp. Đối với chi phí hỗn hợp, cần sử dụng các phương pháp thống kê (như phương pháp cực đại - cực tiểu) để tách thành phần biến đổi và cố định. Khi đã có cơ sở dữ liệu chi phí khoa học, công ty có thể chuyển từ lập dự toán tĩnh sang dự toán linh hoạt. Dự toán linh hoạt cho phép điều chỉnh các mức chi phí dự kiến theo sản lượng thực tế, giúp việc so sánh và đánh giá hiệu quả quản trị chi phí trở nên chính xác hơn. Ví dụ, thay vì lập một dự toán cố định cho 1.000 tấn sản phẩm, công ty sẽ có các kịch bản dự toán cho 800 tấn, 1.000 tấn, và 1.200 tấn. Điều này giúp nhà quản lý kiểm soát chi phí tốt hơn khi sản lượng biến động.

3.1. Phương pháp phân tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí

Luận văn gợi ý sử dụng phương pháp cao-thấp (high-low method) hoặc phương pháp bình phương bé nhất để phân tích các khoản mục chi phí sản xuất chung hỗn hợp. Ví dụ, với chi phí điện, kế toán sẽ thu thập dữ liệu về tổng chi phí điện và số giờ máy hoạt động trong nhiều kỳ. Dựa trên điểm hoạt động cao nhất và thấp nhất, công thức sẽ giúp xác định chi phí biến đổi trên mỗi giờ máy và tổng chi phí cố định. Kết quả này là cơ sở quan trọng để lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh một cách chính xác.

3.2. Xây dựng hệ thống định mức chi phí sản xuất tiên tiến

Một hệ thống định mức chi phí khoa học là nền tảng của dự toán. Cần xây dựng định mức chi tiết cho chi phí nguyên vật liệu trực tiếp ngành thủy sản (ví dụ: tỷ lệ fillet), chi phí nhân công trực tiếp (số giờ công/tấn sản phẩm) và biến phí sản xuất chung. Các định mức này cần được xem xét và cập nhật định kỳ để phản ánh đúng sự thay đổi về công nghệ, tay nghề công nhân và giá cả thị trường, đảm bảo công tác kiểm soát chi phí trong công ty cổ phần luôn hiệu quả.

IV. Áp dụng mô hình kế toán quản trị hiện đại để ra quyết định

Trên cơ sở phân loại chi phí khoa học, luận văn đề xuất áp dụng các mô hình kế toán quản trị hiện đại để hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh. Một trong những công cụ mạnh mẽ là phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (C-V-P). Phân tích này giúp ban lãnh đạo trả lời các câu hỏi quan trọng như: cần bán bao nhiêu sản phẩm để đạt điểm hòa vốn? Lợi nhuận sẽ thay đổi thế nào nếu giá bán tăng 5%? Bên cạnh đó, luận văn cũng gợi ý về việc nghiên cứu áp dụng phương pháp ABC (Activity-Based Costing). Phương pháp ABC phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên các hoạt động thực tế tiêu tốn chi phí, thay vì các tiêu thức phân bổ truyền thống như giờ công. Điều này giúp tính toán giá thành sản phẩm chính xác hơn, đặc biệt khi công ty sản xuất nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Thông tin chính xác về chi phí và lợi nhuận của từng sản phẩm là cơ sở để đưa ra các quyết định về cơ cấu sản phẩm, định giá và chiến lược kinh doanh. Đây là bước đi quan trọng trong việc hoàn thiện kế toán quản trị chi phí.

4.1. Ứng dụng phân tích điểm hòa vốn trong kinh doanh thủy sản

Thông qua phân tích điểm hòa vốn, ban lãnh đạo BIDIFISCO có thể xác định được mức sản lượng và doanh thu tối thiểu cần đạt được để không bị lỗ. Công cụ này cũng giúp đánh giá mức độ rủi ro của các phương án kinh doanh và xây dựng kế hoạch lợi nhuận mục tiêu. Việc phân tích này cung cấp thông tin trực quan, dễ hiểu, là công cụ không thể thiếu trong các cuộc họp quản trị để hoạch định chiến lược ngắn hạn.

4.2. Phân tích thông tin chi phí cho quyết định kinh doanh đặc thù

Kế toán quản trị cung cấp thông tin thích hợp cho các quyết định đặc thù như: có nên chấp nhận một đơn hàng với giá thấp hơn giá thông thường không? nên tự sản xuất hay mua ngoài một bán thành phẩm? nên loại bỏ một dòng sản phẩm không? Bằng cách sử dụng khái niệm chi phí chênh lệch và chi phí cơ hội, nhà quản lý có thể đưa ra lựa chọn tối ưu, thay vì chỉ dựa vào báo cáo lợi nhuận theo phương pháp kế toán tài chính truyền thống.

V. Hướng dẫn tổ chức bộ máy và hệ thống báo cáo quản trị

Việc hoàn thiện kế toán quản trị chi phí không chỉ dừng lại ở phương pháp mà còn đòi hỏi sự thay đổi về tổ chức. Luận văn đề xuất các kiến nghị hoàn thiện công tác kế toán thông qua việc xây dựng một bộ phận hoặc chức danh chuyên trách về kế toán quản trị. Hiện tại, mô hình tổ chức bộ máy kế toán của BIDIFISCO là mô hình kết hợp, nơi nhân viên kế toán thực hiện cả công việc của kế toán tài chính và quản trị. Để chuyên môn hóa, công ty có thể xây dựng một phòng kế toán quản trị độc lập hoặc cử một kế toán viên chuyên trách. Người này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng hệ thống báo cáo kế toán quản trị, phân tích dữ liệu và tư vấn cho ban giám đốc. Hệ thống báo cáo kế toán quản trị cần được thiết kế theo từng cấp quản lý. Báo cáo cho quản đốc phân xưởng cần chi tiết về định mức và biến động chi phí. Báo cáo cho ban giám đốc cần mang tính tổng hợp, tập trung vào các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) và phân tích chiến lược. Việc này đảm bảo thông tin được cung cấp đúng người, đúng lúc, nâng cao hiệu quả quản trị toàn diện.

5.1. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán quản trị chi phí phù hợp

Luận văn đề xuất mô hình tổ chức bộ máy kế toán tách biệt tương đối giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị. Theo đó, sẽ có một nhóm chuyên trách thu thập và phân tích chi phí trong doanh nghiệp thủy sản. Nhóm này làm việc chặt chẽ với các bộ phận sản xuất, kinh doanh để xây dựng định mức, lập dự toán và phân tích hiệu quả hoạt động. Mô hình này giúp nâng cao tính chuyên môn và đảm bảo thông tin quản trị được xử lý kịp thời, chính xác.

5.2. Xây dựng các mẫu báo cáo quản trị chi phí đặc thù

Cần thiết kế các mẫu báo cáo chuyên biệt. Ví dụ: Báo cáo phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu (so sánh giá và lượng thực tế so với định mức). Báo cáo phân tích hiệu quả hoạt động của từng phân xưởng. Báo cáo kết quả kinh doanh theo số dư đảm phí cho từng dòng sản phẩm. Những báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết, giúp nhà quản lý xác định rõ nguyên nhân của các vấn đề và đưa ra hành động khắc phục kịp thời.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG NGUYEN TH] LE CHI HOAN THIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TẠI CÔNG TY CO PHAN THUY SAN BINH DINH LUẬN VĂN THẠC SI QUAN TR] KINH DOANH Da Ning— Nam 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN THỊ LỆ CHI HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÔNG TY CO PHAN THUY SAN BINH DINH nganh: Ké Mã số: 60.30 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS.TRƯƠNG BÁ THANH Đà Nẵng ~ Năm 2012. LOLCAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trưng thực và chưa từng được. ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. “Tác giả luận văn NGUYEN THI LE CHI MỤC LỤC MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài 2. Mục tiêu nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phuong pháp nghiên cứu 5. Bố cục để tài 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN QUAN TRI CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT 1. KẾ TOÁN QUẦN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP. Bản chất, vai trò kế toán quản trị chỉ phí 1. Sự phát triển KTQT ở các nước và vận dụng tại Việt Nam " 1. PHÂN LOẠI CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 13 1. Phân loại chỉ phí theo chức năng hoạt động 13 1. Phân loại chỉ phí theo mối quan hệ với thời kỳ xác định lợi nhuận 1. Phân loại chỉ phí theo cách ứng xử của chỉ phí 16 1. Phân loại chỉ phí sử dụng trong kiểm tra va ra quyết định. NOL DUNG KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT 18 13. Lập dự toán chỉ phí và giá thành sản phẩm 18 1. Kế toán tập hợp chỉ phí và giá thành sản phẩm. Phân chỉ phí phục vụ cho kiểm soát chỉ phí 25 1. Phân tích thông tin chỉ phí phục vụ cho việc ra quyết định 1. Tổ chức bộ máy KTQT chỉ phí trong doanh nghiệp 28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 30 CHUONG 2. THC TRANG KE TOAN QUAN TR] CHI PHÍ TẠI CONG TY CO PHAN THUY SAN BINH ĐỊNH 31 2. ĐẶC DIEM TINH HINH SAN XUAT KINH DOANH CUA CONG TY CO PHAN THUY SAN BINH BINH 31 2. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty cổ phần Thủy sản Bình Định 31 2. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần. Thủy sản Bình Định 3 2. Quy trình công nghệ và tổ chức tại Công ty 34 2. THỰC TRANG KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TAI CONG TY CO PHAN THUY SAN BINH ĐỊNH 40 2. Phân loại chỉ phí tại Công ty cổ phẩn Thủy sản Bình Định 40, 222. Công tác lập dự toán chỉ phí tại Công ty cỗ phần Thủy sản Bình Định _ 42 2. Công tác kế toán chỉ phí và tính giá thành tại Công ty cổ phần Thủy sản Bình Định 49 2. Thue trạng phân tích thông tin chỉ phí phục vu cho kiểm soát chỉ phí s 2. TÓM TẮT ƯU VÀ NHƯỢC DIEM TAI KE TOAN QUAN TRI CHI PHI CONG TY CO PHAN THUY SAN BINH DINH 60 23. Nhược điểm 61 KẾT LUẬN CHUONG 2 @ CHƯƠNG 3. GIA PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOAN QUAN TRI CHI PHI TAL CONG TY CO PHAN THUY SAN BINH ĐỊNH @ 3. CAN CỨ ĐÊ XUẤT GIẢI PHÁP KÊ TOÁN QUAN TRI CHI PHI TẠI CÔNG TY CO PHAN THUY SAN BÌNH ĐỊNH. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TAL CÔNG TY CÔ PHAN THUY SAN BINH ĐỊNH 6 3. Phân loại chỉ phí phục vụ cho kế toán quản trị chỉ phí 6 3. Lập dự toán chỉ phí linh hoạt n 3. Phin tich thong tin chi phi phue vu cho vige ra quyét inh 75 3.4, Phan tich chi phi phue vu cho kiểm soát chi phi n 3. Tổ chức mô hình kế toán quản trị chỉ phí tại Công ty cỗ phần. Thủy sản Bình Định 86 KET LUAN CHUONG 3 90 KẾT LUẬN 9 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 92 QUYẾT ĐỊNH GIAO DE VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CHU VIET TAT BHXH Đảo hiểm xa hội BHYT 'Bảo hiểm y tế BCTC Báo cáo tài chính CCDC Công cụ dụng cụ CPSXDD. sản xuất dỡ dang. CPNVLTT 'guyên vật liệu trực tiếp CPNCTT Chi phí nhân công trực tiế CPSXC Chỉ phí sản xuất chung DN Doanh nghiệp KIQT KẾ toán quản trị KITC Kế toán tài chính KPCD Kinh phí công đoàn NVL Nguyên vật liệu TK Tài khoán TSCD Tài sản có định. SP Sản phẩm Sx Sản xuất Zz Giá thành DANH MUC CAC BANG sé Tên bảng. [Trang| higu bang 2-1 Kế Gạch sản xuất của Công ty trong tháng 12 2011 4 2s __ |Bảng định mức chỉ phí sn xuất sản phẩm cá tra Fietđông| „„ lạnh đóng gói của Công ty năm 2011 23 |Dự toán chỉ phíNVLT chế biến cf tra fillet TI2—2011 45 2:4 [Dưtoán chỉ phí NCTT chế bign cd tra fillet T12 - 2011 46 22s _ |Băng tổng hợp dự loân chỉ phí sản xuất chung thông 12 | bon 2:6 — |Dự toán chỉ phí SXC chế biến cá ra fillet T12 — 2011 4 2:7 |Dưtoán chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý năm 2011 48 28 [Bảng dự toán giá thành sản phẩm T12~ 2011 | 4g | 39 |Bng tông hợp giá và kh lượng cá ta ñetthu mua rong| kháng 12 -2011 2.10 Băng Khối lượng cá tra cho sản xuất trong tháng 12—2011 [ST 2-11 [Bang tip hop chi phi NVLTT Ti2 — 2011 2 ZZ [Bang tip hop CPNVLTT che bign cd tra fillet TI2—2011 | 53 213 _ [Bang tip hop chi phi NCTT 12 — 2011 34 2.14 [Bing tip hop chỉ tiết CPNCTT chế biến cá traT12-2011 | 54 2-15 — Bảng tập hợp chi phi SXCT12— 2011 5 2-16 [Bang tập hợp chỉ phí SXC chếbiến cátraNiletTI2-2011 | 5Š 2.17 _ [Bang tp hợp chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý TI2-2011 | 56 2-18 — Băng tổng hợp chỉ phí sản xuất cá tra ñilettrong T12-2011 | S7 319 _ Bang nh giá thành sn phẩm cá ra Pilet động lạnh đông| lg6i TI2- 2011 itu bing ‘Ten bing |Trang| 2.20 _ [Báo cáo kết quả kinh đoanh năm 2009-2010. 60 3T Bảng phân loại chỉ phí theo cách img xir chi pl ø 32 [Bang chỉ phí sản xuất chung hồn hợp. 68 3⁄3 [Bảng tập hợp chi phi trong thing 12 năm 2011 6 3.4 [Bang phin loại chỉ phí theo cách ứng xử tháng 122011 TT 35 _ [Bang dự toán biến phí đơn vị cho cá tra ñillet T12 2011 Tả 36 — [Bảng dự toán chỉ phí lĩnh hoạt T4 lạ; |BO sáo kế quả sản xuất kinh doanh hàng thủy sin ef tra] fillet [Phân tích biến động chi phi nguyên vật liệu cho sin phẩm cái °8 ‘a filet d6ng lanh d6ng g6i 12 - 2011 tai Cong ty 7 + — [PhâShbiếnđộng chỉphí nhân công trụ tếp cho sin phim] tá tra fillet đông lạnh đóng gói T12 - 2011 tại Công ty 3.19 [Bane Phân tích biến động chỉ phí sản xuất chung cho sin| [phẩm cá tra ñillet đông lạnh đóng gói T12 - 2011 tai Công ty 3.11 _ [Bang tng bign động chỉ phí sản xuất tháng 12-2011 # 3-12 — |Báo cáo giá thành sản phẩm. cS DANH MUC CAC SO DO » " Tên sơ đồ Trang sơ đồ TT [ Các chức năng cơ bản cia quan tr} DN 5 12 — [ Sơ đỗ tôm tắt phân loại chỉ phí theo chức năng hoạt dong 15 21 [ Số đỗ quy trình công nghệ chế biễn SP hàng đông lạnh xuất khâu. 34 22 | Sơ đỗ tö chức SXKD tại nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu An Hai 36 2:3 [ Sơ đỗ bộ máy quản lý tại Công ty 3T 2⁄4 [ Sơ đỗ bộ máy kế toán tại Công ty cỗ phần Thủy sản Bình Định 38 3.1 [ Tổ chức mô hình KTQT chỉ phí tại Công ty §7 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài "rong thời kỳ kinh tế công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ngành công nghiệp. thủy sản đang có những bước tăng trưởng và phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt của thị trường, đòi hỏi các doanh nghiệp. phải luôn chủ động khi tiền hành sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu chung là chỗ đứng trên thị trường và lợi nhuận. Có lợi nhuận, doanh nghiệp mới có thể tồn tại, mới có thể kết hợp được ích lợi của doanh nghiệp và công nhân viên, có điều kiện để tái sản xuất giản đơn và mở rộng quy mô cho doanh nghiệp. Muốn được như thể, các doanh nghiệp phải tăng cường năng lực cạnh tranh. của mình bằng nhiều cách: quản lý chỉ phí chặt chẽ, sản phẩm của mình đạt chất lượng cao nhưng giá thành hạ thu hút khách hàng. Doanh nghiệp có thể kiểm soát, tỉ kiệm chỉ phí một cách hiệu quả thì công tác kế toán phải được tổ chức, xây dựng thật chặt chẽ, hợp lý, kịp thời đúng với yêu cẳt nhạy bén ới công việc và phải đảm trách được tất cả nhiệm vụ công việc ở bộ phân mình. Tuy nhiên, những thông tỉn của kể toán tài chính đều mang tính quá khứ, phản ánh những nghiệp vụ kinh tế đã qua, nên không thể đáp ứng được đầy đủ nhu cầu thông tin của các nhà quản trị trong doanh nghiệp, nhất là trong điều kiện nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay. Kế toán quản trị với chức năng cung cấp các thông tin quá khứ, hiện tại và cả tương lai cho các nhà quản lý sẽ là công cụ hỗ trợ tốt cho nhà quản trị trong việc điều hành doanh nghiệp. “Trong thời gian gần đây, ngành chế biến thủy sản của Việt Nam đang mở. rng thị trường tiêu thụ, các Công ty đều có xu hướng mở rộng quy mô sản xuất. Tuy nhiên, giá nguyên liệu đầu vào có nhiều biến động, nguồn nguyên. liệu không ồn định, gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất của nhiều Công ty. Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp chế biến thủy sản tại Việt Nam ứng. dụng kế toán quản trị chi phí trong hoạt động quản lý còn là vấn đề mới mẻ, chưa được tiễn khai một cách đồng bộ và khoa học cùng với đặc điểm của ngành ảnh hưởng ít nhiều đến hạch toán chỉ phí. Hiện nay trong Công ty cô. phần Thủy sản Bình Định mới chỉ có hệ thống KTTC là tương đối hoàn chỉnh còn hệ thống KTQT thì còn tồn tại nhiều hạn chế. Xét thấy công tác kế toán. quản trị chỉ phí áp dụng vào thực tiễn là việc hết sức quan trọng trong công. tác kế toán tại Công ty cổ phần Thủy sản Bình Định và cần tìm ra những giải pháp thích hợp để đổi mới phương thức quản lý của Công ty nói riêng và sự phát triển ngành chế biển thủy sản nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ