Luận văn: Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại CTCP Thủy sản Bình Định

Luận văn thạc sĩ phân tích và hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần thủy sản Bình Định, nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Vai trò kế toán quản trị chi phí thủy sản

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành công nghiệp chế biến thủy sản, việc quản trị chi phí hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định (BIDIFISCO) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của hệ thống này. Kế toán quản trị chi phí không chỉ là công cụ ghi chép số liệu quá khứ, mà còn là la bàn định hướng cho các quyết định tương lai của nhà quản trị. Nó giúp doanh nghiệp hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh một cách tối ưu. Trọng tâm của luận văn MBA kế toán quản trị này là hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể. Một hệ thống kế toán quản trị chi phí sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành, kiểm soát các khoản mục chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Đặc biệt với đặc điểm ngành chế biến thủy sản, nơi chi phí nguyên vật liệu biến động mạnh và chiếm tỷ trọng lớn, vai trò của kế toán quản trị càng trở nên cấp thiết. Luận văn nhấn mạnh rằng thông tin từ kế toán tài chính là chưa đủ, vì chúng mang tính lịch sử. Các nhà quản trị cần thông tin dự báo, phân tích chi tiết để điều hành linh hoạt. Do đó, việc xây dựng một mô hình kế toán quản trị hiện đại là mục tiêu cốt lõi mà các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định cần hướng tới.

1.1. Bản chất và chức năng của kế toán quản trị chi phí

Kế toán quản trị chi phí là quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính cho các nhà quản lý nội bộ. Mục tiêu chính là hỗ trợ việc ra quyết định. Các chức năng cơ bản bao gồm: hoạch định (thông qua việc lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh), tổ chức thực hiện, kiểm soát (so sánh thực tế với dự toán để tìm ra chênh lệch) và ra quyết định (lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu). Khác với kế toán tài chính, thông tin của kế toán quản trị mang tính linh hoạt, hướng về tương lai và không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực một cách cứng nhắc.

1.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện công tác kế toán tại BIDIFISCO

Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định hoạt động trong một ngành có nhiều biến động về giá nguyên liệu và yêu cầu chất lượng khắt khe từ thị trường xuất khẩu. Thực trạng công tác kế toán tại doanh nghiệp cho thấy hệ thống kế toán tài chính đã tương đối hoàn chỉnh, nhưng hệ thống kế toán quản trị còn nhiều hạn chế. Việc thiếu một công cụ quản trị chi phí mạnh mẽ khiến ban lãnh đạo gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí trong công ty cổ phần một cách chặt chẽ và đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Do đó, nghiên cứu và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện công tác kế toán là một yêu cầu cấp bách.

II. Phân tích thực trạng kế toán quản trị chi phí tại Bidifisco

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán tại doanh nghiệp Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định. Kết quả cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc quản lý chi phí, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân loại chi phí (biến phí, định phí) chưa được thực hiện một cách khoa học và triệt để. Hầu hết chi phí được phân loại theo chức năng hoạt động (chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý) để phục vụ cho kế toán tài chính, gây khó khăn cho việc phân tích và ra quyết định quản trị. Công tác lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh còn mang tính tĩnh, chưa linh hoạt theo các mức độ hoạt động khác nhau. Điều này làm giảm hiệu quả của việc kiểm soát và đánh giá hiệu suất. Phương pháp tính giá thành sản phẩm chủ yếu dựa trên phương pháp toàn bộ, phân bổ chi phí sản xuất chung một cách định mức, có thể dẫn đến sai lệch trong giá thành đơn vị sản phẩm. Các công cụ phân tích hiện đại như phân tích điểm hòa vốn hay phân tích chi phí-khối lượng-lợi nhuận (C-V-P) chưa được áp dụng một cách có hệ thống. Những hạn chế này làm giảm khả năng cung cấp thông tin kịp thời và thích hợp cho nhà quản trị.

2.1. Hạn chế trong công tác phân loại và tập hợp chi phí

Tại BIDIFISCO, chi phí chủ yếu được tập hợp theo ba khoản mục lớn: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp ngành thủy sản, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung. Tuy nhiên, việc bóc tách các yếu tố biến đổi và cố định trong chi phí sản xuất chung còn yếu. Điều này khiến việc xây dựng các báo cáo quản trị linh hoạt trở nên khó khăn. Ví dụ, chi phí điện, nước, bảo trì máy móc vừa có thành phần biến phí, vừa có định phí nhưng thường được gộp chung, gây khó khăn cho việc lập dự toán linh hoạt và phân tích chi phí trong doanh nghiệp thủy sản.

2.2. Bất cập trong hệ thống báo cáo kế toán quản trị nội bộ

Hệ thống báo cáo nội bộ tại công ty chủ yếu là các báo cáo kết quả kinh doanh được điều chỉnh từ báo cáo tài chính. Chưa có một hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt, phục vụ cho từng cấp quản lý và từng trung tâm trách nhiệm. Các báo cáo thường mang tính tổng hợp, thiếu chi tiết về biến động chi phí, hiệu quả sử dụng nguồn lực tại từng phân xưởng, tổ đội. Thông tin được cung cấp thường chậm và không đủ để nhà quản lý thực hiện chức năng kiểm soát một cách hiệu quả. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Giải pháp hoàn thiện phân loại và lập dự toán chi phí

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí là xây dựng lại hệ thống phân loại chi phí và áp dụng phương pháp lập dự toán linh hoạt. Đây là bước nền tảng để triển khai các công cụ quản trị hiện đại. Việc phân loại chi phí cần được thực hiện theo cách ứng xử của chi phí, tức là phân tách rõ ràng thành biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp. Đối với chi phí hỗn hợp, cần sử dụng các phương pháp thống kê (như phương pháp cực đại - cực tiểu) để tách thành phần biến đổi và cố định. Khi đã có cơ sở dữ liệu chi phí khoa học, công ty có thể chuyển từ lập dự toán tĩnh sang dự toán linh hoạt. Dự toán linh hoạt cho phép điều chỉnh các mức chi phí dự kiến theo sản lượng thực tế, giúp việc so sánh và đánh giá hiệu quả quản trị chi phí trở nên chính xác hơn. Ví dụ, thay vì lập một dự toán cố định cho 1.000 tấn sản phẩm, công ty sẽ có các kịch bản dự toán cho 800 tấn, 1.000 tấn, và 1.200 tấn. Điều này giúp nhà quản lý kiểm soát chi phí tốt hơn khi sản lượng biến động.

3.1. Phương pháp phân tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí

Luận văn gợi ý sử dụng phương pháp cao-thấp (high-low method) hoặc phương pháp bình phương bé nhất để phân tích các khoản mục chi phí sản xuất chung hỗn hợp. Ví dụ, với chi phí điện, kế toán sẽ thu thập dữ liệu về tổng chi phí điện và số giờ máy hoạt động trong nhiều kỳ. Dựa trên điểm hoạt động cao nhất và thấp nhất, công thức sẽ giúp xác định chi phí biến đổi trên mỗi giờ máy và tổng chi phí cố định. Kết quả này là cơ sở quan trọng để lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh một cách chính xác.

3.2. Xây dựng hệ thống định mức chi phí sản xuất tiên tiến

Một hệ thống định mức chi phí khoa học là nền tảng của dự toán. Cần xây dựng định mức chi tiết cho chi phí nguyên vật liệu trực tiếp ngành thủy sản (ví dụ: tỷ lệ fillet), chi phí nhân công trực tiếp (số giờ công/tấn sản phẩm) và biến phí sản xuất chung. Các định mức này cần được xem xét và cập nhật định kỳ để phản ánh đúng sự thay đổi về công nghệ, tay nghề công nhân và giá cả thị trường, đảm bảo công tác kiểm soát chi phí trong công ty cổ phần luôn hiệu quả.

IV. Áp dụng mô hình kế toán quản trị hiện đại để ra quyết định

Trên cơ sở phân loại chi phí khoa học, luận văn đề xuất áp dụng các mô hình kế toán quản trị hiện đại để hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh. Một trong những công cụ mạnh mẽ là phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (C-V-P). Phân tích này giúp ban lãnh đạo trả lời các câu hỏi quan trọng như: cần bán bao nhiêu sản phẩm để đạt điểm hòa vốn? Lợi nhuận sẽ thay đổi thế nào nếu giá bán tăng 5%? Bên cạnh đó, luận văn cũng gợi ý về việc nghiên cứu áp dụng phương pháp ABC (Activity-Based Costing). Phương pháp ABC phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên các hoạt động thực tế tiêu tốn chi phí, thay vì các tiêu thức phân bổ truyền thống như giờ công. Điều này giúp tính toán giá thành sản phẩm chính xác hơn, đặc biệt khi công ty sản xuất nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Thông tin chính xác về chi phí và lợi nhuận của từng sản phẩm là cơ sở để đưa ra các quyết định về cơ cấu sản phẩm, định giá và chiến lược kinh doanh. Đây là bước đi quan trọng trong việc hoàn thiện kế toán quản trị chi phí.

4.1. Ứng dụng phân tích điểm hòa vốn trong kinh doanh thủy sản

Thông qua phân tích điểm hòa vốn, ban lãnh đạo BIDIFISCO có thể xác định được mức sản lượng và doanh thu tối thiểu cần đạt được để không bị lỗ. Công cụ này cũng giúp đánh giá mức độ rủi ro của các phương án kinh doanh và xây dựng kế hoạch lợi nhuận mục tiêu. Việc phân tích này cung cấp thông tin trực quan, dễ hiểu, là công cụ không thể thiếu trong các cuộc họp quản trị để hoạch định chiến lược ngắn hạn.

4.2. Phân tích thông tin chi phí cho quyết định kinh doanh đặc thù

Kế toán quản trị cung cấp thông tin thích hợp cho các quyết định đặc thù như: có nên chấp nhận một đơn hàng với giá thấp hơn giá thông thường không? nên tự sản xuất hay mua ngoài một bán thành phẩm? nên loại bỏ một dòng sản phẩm không? Bằng cách sử dụng khái niệm chi phí chênh lệch và chi phí cơ hội, nhà quản lý có thể đưa ra lựa chọn tối ưu, thay vì chỉ dựa vào báo cáo lợi nhuận theo phương pháp kế toán tài chính truyền thống.

V. Hướng dẫn tổ chức bộ máy và hệ thống báo cáo quản trị

Việc hoàn thiện kế toán quản trị chi phí không chỉ dừng lại ở phương pháp mà còn đòi hỏi sự thay đổi về tổ chức. Luận văn đề xuất các kiến nghị hoàn thiện công tác kế toán thông qua việc xây dựng một bộ phận hoặc chức danh chuyên trách về kế toán quản trị. Hiện tại, mô hình tổ chức bộ máy kế toán của BIDIFISCO là mô hình kết hợp, nơi nhân viên kế toán thực hiện cả công việc của kế toán tài chính và quản trị. Để chuyên môn hóa, công ty có thể xây dựng một phòng kế toán quản trị độc lập hoặc cử một kế toán viên chuyên trách. Người này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng hệ thống báo cáo kế toán quản trị, phân tích dữ liệu và tư vấn cho ban giám đốc. Hệ thống báo cáo kế toán quản trị cần được thiết kế theo từng cấp quản lý. Báo cáo cho quản đốc phân xưởng cần chi tiết về định mức và biến động chi phí. Báo cáo cho ban giám đốc cần mang tính tổng hợp, tập trung vào các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) và phân tích chiến lược. Việc này đảm bảo thông tin được cung cấp đúng người, đúng lúc, nâng cao hiệu quả quản trị toàn diện.

5.1. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán quản trị chi phí phù hợp

Luận văn đề xuất mô hình tổ chức bộ máy kế toán tách biệt tương đối giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị. Theo đó, sẽ có một nhóm chuyên trách thu thập và phân tích chi phí trong doanh nghiệp thủy sản. Nhóm này làm việc chặt chẽ với các bộ phận sản xuất, kinh doanh để xây dựng định mức, lập dự toán và phân tích hiệu quả hoạt động. Mô hình này giúp nâng cao tính chuyên môn và đảm bảo thông tin quản trị được xử lý kịp thời, chính xác.

5.2. Xây dựng các mẫu báo cáo quản trị chi phí đặc thù

Cần thiết kế các mẫu báo cáo chuyên biệt. Ví dụ: Báo cáo phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu (so sánh giá và lượng thực tế so với định mức). Báo cáo phân tích hiệu quả hoạt động của từng phân xưởng. Báo cáo kết quả kinh doanh theo số dư đảm phí cho từng dòng sản phẩm. Những báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết, giúp nhà quản lý xác định rõ nguyên nhân của các vấn đề và đưa ra hành động khắc phục kịp thời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần thủy sản bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về kế toán quản trị chi phi trong doanh nghiệp sản xuất. Chương 2: Thực trạng công tác kế toán quản trị chỉ phí ở Công ty cổ "Thủy sản Bình Định Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí ở Công ty cổ phần Thủy sản Bình Dịnh. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Việc nghiên cứu về kế toán quản trị nói chung và kể toán quản trị chỉ phí nói riêng đã được rắt nhiều tác giả Việt Nam nghiên cứu từ những năm 1990, Bắt đầu từ năm 2000, nhiều tác giả đã nghiên cứu về một số vấn để cụ thể của kế toán quản trị áp dụng riêng cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ và doanh nghiệp sản xuất Tác giả Đặng Kim Cương (2000) nghiên cứu về “Vận dựng kể toán quản trị và phân tích kinh doanh trong doanh nghiệp nông nghiệp”.

Trong, luận văn này qua thực trạng kế toán và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, tác giả đưa ra một số giải pháp cơ bản để vận dụng kế toán quản trị vào doanh nghiệp nông nghiệp chủ yếu tập trung vào vấn để tổ chức bộ máy, thiết lập trung tâm chỉ phí, hệ thống chứng từ số sách tài khoản, áp dụng phương pháp phân bổ chỉ phí theo hoạt động, lập dự toán ngân sách của Công ty nhằm cung. cấp thông tin kế toán hữu ích kịp thời cho nhà quản trị ra quyết định quản lý. Tác giả Phạm Thị Kim Vân (2002) nghiên cứu về “Tổ chức kể toán quản trị chỉ phí và kết quả kinh doanh ở các doanh nghiệp kinh doanh dụ: lịch". Trong luận văn này cũng nêu một số ứng dụng kế toán quản trị các doanh nghiệp kinh doanh du lịch đang áp dụng nhưng cách tập hợp báo cáo, thông tin chưa đủ chính xác, việc phân tích chỉ phí chưa chú trọng đúng mức nên giảm tác dụng kiểm soát chỉ phí toàn điện.

“Tác giả Dương Thị Mai Hà Trâm (2004) nghiên cứu “ay đụng hệ thống kể toán quản trị trong các daanh nghiệp Dột Việt Nam”. Luận văn này, tác giả cũng chỉ mới đi vào xây dựng hệ thống đặc thù_ của các doanh nghiệp dét, mà thực tiễn và lý thuyết có khi lại có sự chênh lệch chưa lộ diện. Tác giả Lê Mai Nga (2005) với nghiên cứu “Tổ chức công tác kể toán quản trị ở các doanh nghiệp cơ khí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng ”~ Luận. văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành kế toán, Đại học Đà Nẵng.

Luận văn này tác giả cũng chỉ đề cập đến công tác tổ chức KTQT tại một số doanh nghiệp. ngành cơ khí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và giải pháp đưa ra nhằm hoàn thiện tổ chức công tác kế toán quản trị riêng cho ngành cơ khí. Tác giả Dương Tùng Lâm (2005), “Nghiên cứu kế toán quản trị chỉ phí, doanh thu trong các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi ” - Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kế toán, Đại học Đà Nẵng. Luận văn này chủ yếu nghiên cứu KTQT chỉ phí kết hợp với doanh thu trong doanh nghiệp kinh doanh ngành du lịch trên địa bản tỉnh Quãng Ngãi.

Với luận án “Xây đựng mô hình kế toán quản trị chỉ phí trong các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm Việt Nam”, tác giả Phạm Thị Thủy (2007). Đại học Kinh tế Quốc dân. Luận án này đang trên đường xây dựng thí điểm mô hình KTQT chỉ phí trong một số doanh nghiệp sản xuất dược phẩm Việt Nam, "không đi sâu vào hoàn thiện một quy trình cụ thể của ngành. "Ngoài ra còn có dé tài nghiên cứu của các tác giả Đoàn Thị Lành (2008) “Kế toán quản trị chỉ phí trong các doanh nghiệp dệt ở Đà Nẵng” - Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kế toán, Đại học Đà Nẵng; tác giả Nguyễn.

“Hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại Viễn thông Quang Ngai” - Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kế toán, Đại học Đà Nẵng; tác giả Lê Thị Huyền. Trân (2011) “ toán quản trị chỉ phí tại Tổng Công ty Cổ phần đệt may Hòa Thọ” - Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kế toán, Dai hoc Da Nẵng. Qua các tài liệu trên, cho thấy các tác giả đã nghiên cứu cụ thể việc ứng dụng kế toán quản trị, kế toán quản trị chỉ phí vào nhiều loại hình doanh. nghiệp, không chỉ các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ mã cả các doanh nghiệp sản xuất, bởi tính linh hoạt của kế toán quản trị, kế toán quản trị chỉ phí là rất cao, phụ thuộc vào đặc điểm sản xuất kinh doanh của từng ngành, từng doanh nghiệp.

“Trong các nghiên cứu trên, các tác giả đã khái quát, đánh giá thực trạng công tác kế toán quản trị, kế toán quản trị chỉ phí tại các doanh nghiệp và đề xuất phương hướng ứng dụng kế toán quản tri vào các ngành cụ thé. Tuy nhiên, tất cả các công trình nghiên cứu về kế toán quản trị đã công bố đều chưa nghiên cứu chuyên sâu về công tác kế toán quản trị chỉ phí áp dụng cho một doanh nghiệp chế biến thủy sản cụ thể nảo, trong khi các doanh nghiệp. này đang phải đối mặt với rất nhiều khó khăn về thị trường tiêu thụ sau khi Việt Nam gia nhập WTO và vài năm sau này là đối đầu với cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Do vậy, luận văn nghiên cứu hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại Công ty cổ phần Thủy sản Bình Định là một biểu hiện cụ thể đóng góp.

vào ngành chế biến thủy sản cái nhìn toàn vẹn hơn về chỉ phí trong ngành ở. nước ta hiện nay. CHUONG 1 NHUNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VE KE TOÁN QUAN TRI CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP SAN XUẤT 1.1, KE TOAN QUAN TR] CHI PHi TRONG DOANH NGHIỆP. Bản chất, vai trò kế to quản trị chỉ phí 4.

Bản chất kế toán quản trị chỉ phí KẾ toán quản tị tong doanh nghiệp là một bộ phận quan trọng của thông tin, được hình thành và thích ứng với yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, kế toán góp phần. quan trọng vào công tác quản lý các hoạt động kinh tế, tài chính. “Thường người ta giải thích kế toán tải chính cung cấp những thông tin đã xảy ra cho người sử dụng bên ngoài của doanh nghiệp, như: các nhà quản lý, các chủ sở hữu, nhà cung cấp cũng như người cho vay.

Vậy, đối lập với kế toán tài ính, kế toán quản trị là kế toán quan tâm đến người sử dụng bên trong của doanh nghiệp. Kế toán quản trị hướng đến việc ra quyết định - kế toán quân trị sẽ hướng đến tương lai của doanh nghiệp. Kế toán quản trị chỉ phí là một bộ phận của hệ thống kế toán quản trị nhằm cung cấp thông tin về chỉ phí để mỗi tô chức thực hiện chức năng quản trị yếu tố nguồn lực được sử dụng cho các hoạt động của doanh nghiệp thông. qua các báo cáo kế toán nội bộ nhằm thực hiện chức năng: hoạch định, tố.

chức thực hiện, kiểm tra và ra quyết định hợp lý. ‘Ban chat ké toán quản trị chi phi là thu nhận, xử lý và cung cấp thông tin về các nghiệp vụ kinh tế, tài chính đã phát sinh trong số kế toán, hệ thống hóa các thông tin theo trình tự đễ hiểu và giải trình quá trình phân tích theo chỉ tiêu cụ thể phục vụ nhà quản lý nội bộ doanh nghiệp quyết định phương án sản xuất kinh doanh. Vai trò kể toán quản trị chỉ phí. KTOT chi phi là nguồn cung cắp thông tin quan trọng về chỉ phí cho các nhà quản lý, giúp họ thực hiện các chức năng quản trị doanh nghiệp.

Quản trị một doanh nghiệp bao gồm các chức năng cơ bản là lập dự toán, ite thực hiện, kiểm tra - đánh giá việc thực hiện dự toán và ra quyết định. Theo quan điểm của R.N Anthony, tác giả hàng đầu về kiểm soát tổ chức thì các hoạt động lập dự toán, tô chức thực hiện, đến kiểm tra và đánh giá việc thực hiện dự toán là một quả trình khép kín, không được tách rời. Vì tắt cả các nhà quản trị đều phải lập dự toán và kiểm soát ra quyết định. Ra quyết định không phải 1à một chức năng độc lập của quản lý mà nó là một phần không thể tách rời của các chức năng lập dự toán, tổ chức thực hiện dự toán và kiểm tra - đánh giá việc thực hiện dự toán, trong mỗi chức năng đó đều đòi hỏi nhà quản lý phải đưa ra các quyết định.

Vai trò của thông tin kế toán về chỉ phí với nhà quản trị được khái quát trong sơ đồ 1. 27] Hoạch định Đánh giá Kiểm tra Sơ đồ 1. Các chức năng cơ bản của quản trị DN ~ Lập dự toán Lập dự toán là xây dựng các mục tiêu el lược cho doanh nghiệp vạch ra các bước cụ thê để thực hiện các mục tiêu đó. Mọi hoạt động của doanh.

nghiệp đều được tiến hành theo kế hoạch ngắn hạn, trung hạn, dài hạn đã được xây dựng. Trong đó, việc lập dự toán chỉ phí giữ vai trò hết sức quan trọng. Dự toán là sự liên kết các mục tiêu lại với nhau và chỉ rõ cách huy động. và sử dụng những nguồn lực sẵn có để đạt được các mục tiêu đã đề ra.

Nếu doanh nghiệp không lập dự toán đầy đủ và kỹ lưỡng mà vẫn đạt mục tiêu kế hoạch thì đó chỉ là một điều ngẫu nhiên, không vững chắc. Do đó, để chức năng lập kế hoạch và dự toán của quản lý được thực hiện tốt, có tính. hiệu lực và khả thỉ cao thì chúng phải dựa trên những thông tìn hợp lý và có cơ sở do bộ phận kế toán quản trị cung cấp. Kế toán quản trị chi phi cung cấp.

thông tin về chỉ phí ước tính cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc các đối tượng. khác theo yêu cầu của nhà quản lý nhằm giúp họ ra các quyết định quan trọng. về đặc điểm của sản phẩm, cơ cấu sản phẩm sản xuất và phân bổ hợp lý các nguồn lực có hạn cho các hoạt động của doanh nghiệp. ~ Tổ chức thực hiện Với chức năng tổ chức thực hiện các nhà quản trị phải biết cách liên kết tốt giữa tổ chức, con người với các nguồn lực lại với nhau sao cho kế hoạch.

được thực hiện có hiệu quả nhất. Vì thế, nhà quản trị cần các thông tin khác. nhau do nhiều bộ phận cung cấp, trong đó kế toán quản trị sẽ cung cấp chủ. yếu liên quan đến kinh tế, ài chính.

Kế toán quản trị sẽ dự đoán nhiều tình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ