Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi sang cơ chế thị trường và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại, phát triển ổn định và tối đa hóa lợi nhuận, các đơn vị sản xuất kinh doanh cần thường xuyên theo dõi, đánh giá chính xác kết quả và hiệu quả hoạt động để đưa ra các quyết sách quản trị phù hợp. Là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thiết bị cơ khí, quạt điện và máy bơm nước, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Cơ khí Hùng Phát cũng đặt nhiệm vụ nghiên cứu tình trạng sản xuất kinh doanh nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động lên hàng đầu. Đề tài khóa luận "Phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Cơ khí Hùng Phát" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát giai đoạn 2019–2021, đề xuất một số ý kiến nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản lý và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
    • Đánh giá đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát.
    • Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong 3 năm (2019–2021).
    • Đề xuất một số ý kiến nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết quả và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát (địa chỉ tại Khu công nghiệp Hải Sơn, xã Đức Hòa, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá kết quả và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa các quan điểm kinh tế học về hiệu quả sản xuất kinh doanh, bao gồm lý thuyết giới hạn khả năng sản xuất của Nordhaus, phân loại hiệu quả theo đơn vị hiện vật và giá trị của Wohe và Doring, cùng quan điểm so sánh giữa đầu ra và chi phí đầu vào của Manfred Kuhu. Tác giả xác định hiệu quả kinh doanh là phạm trù phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (lao động, máy móc thiết bị, tiền vốn) để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp, thể hiện qua các mô hình công thức toán học:

$$\text{Hiệu quả kinh doanh } (H) = \frac{\text{Mục tiêu hoàn thành}}{\text{Nguồn lực sử dụng}}$$

  • Hiệu quả dạng tuyệt đối: $\text{Hiệu quả kinh doanh} = \text{Kết quả đầu ra} - \text{Yếu tố đầu vào}$
  • Hiệu quả dạng tương đối: $\text{Hiệu quả kinh doanh} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Yếu tố đầu vào}}$
  • Hiệu suất hao phí nghịch đảo: $\text{Hiệu suất hao phí} = \frac{\text{Yếu tố đầu vào}}{\text{Kết quả đầu ra}}$
Nhóm phương pháp nghiên cứu Kỹ thuật và công cụ áp dụng Mục đích và nguồn dữ liệu
Thu thập dữ liệu thứ cấp Kế thừa, sưu tầm, trích xuất tài liệu lý thuyết và báo cáo tài chính Thu thập Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2021 của công ty
Thu thập dữ liệu sơ cấp - Khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp
- Phương pháp chuyên gia
- Khảo sát hệ thống tổ chức sản xuất, thị trường tiêu thụ và các yếu tố ảnh hưởng
- Phỏng vấn, tham khảo ý kiến Ban lãnh đạo, nhân viên các phòng ban, người lao động trực tiếp và giảng viên hướng dẫn
Phân tích và xử lý số liệu - Phương pháp phân tích, tổng hợp
- Phương pháp so sánh (số tuyệt đối, số tương đối)
- Phương pháp thay thế liên hoàn
- Phương pháp số chênh lệch
- Phân tích tỷ số tài chính
- Phân tích theo chiều dọc và chiều ngang
Đánh giá xu hướng, quy mô biến động, xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố riêng lẻ đến chỉ tiêu phân tích tổng hợp; tính toán hệ thống tỷ số sinh lời, hiệu suất và khả năng thanh toán

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được phân chia thành ba nhóm chính:

  1. Hiệu quả tổng hợp: Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh, hiệu suất sử dụng chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  2. Hiệu quả bộ phận: Hiệu quả sử dụng vốn cố định (hiệu suất sử dụng VCĐ, hệ số đảm nhiệm VCĐ), hiệu quả sử dụng vốn lưu động (hiệu suất sử dụng VLĐ, tỷ suất sinh lời VLĐ, hệ số đảm nhiệm VLĐ, số vòng quay VLĐ, kỳ luân chuyển VLĐ).
  3. Chỉ tiêu tài chính căn bản và lao động: Khả năng thanh toán ($H_1$ tổng quát, $H_2$ hiện thời, $H_3$ nhanh, $H_4$ tức thời), cơ cấu nguồn vốn (hệ số nợ, hệ số tự tài trợ), hiệu quả quản trị tài sản (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, ROA) và chỉ tiêu lao động (năng suất lao động, mức sinh lời của một lao động).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng về khái niệm, bản chất, ý nghĩa và vai trò của việc nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh đối với nền kinh tế, doanh nghiệp, người lao động và Nhà nước. Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả sản xuất kinh doanh:

  • Nhóm nhân tố khách quan bên ngoài: Môi trường đối thủ cạnh tranh, khách hàng/người mua, môi trường chính trị - pháp lý - kinh tế, và điều kiện tự nhiên cùng cơ sở hạ tầng.
  • Nhóm nhân tố chủ quan bên trong: Nguồn nhân lực, năng lực quản trị chiến lược, tiềm lực vốn, trình độ kỹ thuật - công nghệ, cùng hệ thống trao đổi và xử lý thông tin.

Chương này cũng xác định rõ các tài liệu kế toán phục vụ phân tích (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC) và chi tiết hóa phương pháp tính toán của toàn bộ hệ thống chỉ tiêu phân tích kết quả kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và hiệu quả tài chính.

Chương 2: Đặc điểm cơ bản tại Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát:

  • Lịch sử hình thành: Thành lập năm 1998 từ một cơ sở sản xuất linh kiện quạt điện dân dụng và công nghiệp; đến năm 2015 mở rộng sang lĩnh vực giải pháp khai thác nước, nhập khẩu và sản xuất máy bơm hỏa tiễn, máy bơm điện chìm (các thương hiệu HUPA, DONGYIN, HUPA PLUS, LUCSIH20, DOYIN, LISHIBA). Trụ sở đặt tại KCN Hải Sơn, Long An; vốn điều lệ đăng ký là 20.000 đồng; Giám đốc là bà Bùi Thị Mỹ Huệ.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và 5 bộ phận chức năng trực thuộc: Phòng Tài chính kế toán, Phòng Marketing – IT, Phòng Kinh doanh, Xưởng sản xuất - bảo hành, Phòng Dịch vụ - hậu mãi.
Tiêu chí phân loại lao động (đến 31/12/2021) Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Theo trình độ chuyên môn 120 100,00
- Trung cấp 80 66,67
- Đại học 25 20,83
- Cao đẳng 10 8,30
- Trình độ khác (tạp vụ, bảo vệ, tài xế) 5 4,20
Theo tính chất bộ phận 120 100,00
- Lao động trực tiếp 100 83,33
- Lao động gián tiếp 20 16,67
Theo giới tính 120 100,00
- Nam 105 87,50
- Nữ 15 12,50

Về cơ sở vật chất kỹ thuật, tính đến ngày 31/12/2021, tổng nguyên giá tài sản cố định của công ty là 25 đơn vị giá trị lớn, trong đó máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng lớn nhất (51,12%), tiếp đến là nhà xưởng (26,51% với nguyên giá 6.420 đồng), phương tiện vận tải (20,87% với nguyên giá 5.963 đồng) và thiết bị quản lý/tài sản khác (1,49% với nguyên giá 382,2 đồng). Tỷ lệ giá trị còn lại trên nguyên giá (GTCL/NG) đạt mức cao là 75,19% (tương ứng GTCL 19 đơn vị tổng thể; trong đó nhà xưởng đạt 76,13% tương ứng 4.120 đồng GTCL; phương tiện vận tải đạt 77,50% tương ứng 4.963 đồng GTCL; máy móc thiết bị GTCL 9 đơn vị và tài sản khác là 331 đơn vị).

Chỉ tiêu tài sản / nguồn vốn Tốc độ phát triển bình quân (2019–2021) Biến động năm 2020 so với 2019 Biến động năm 2021 so với 2020
Tổng tài sản (TTS) 125,93% Tăng 4,89% (tăng 4.515 đồng) Đạt 151.925 đồng, tăng 51,19% (tăng 51.925 đồng)
Tài sản ngắn hạn (TSNH) Xu hướng tăng chủ đạo Tăng 4,15% (tăng 3.409 đồng) Đạt 125.837 đồng, tăng 71,81%
Tài sản dài hạn (TSDH) 101,33% Đạt 28.410 đồng, tăng 6,91% (tăng 1.106 đồng) Đạt 26.912 đồng, giảm 3,95%

Chương 3: Phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát

Chương 3 triển khai tính toán chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019–2021 dựa trên dữ liệu bảng biểu tài chính:

  • Đánh giá kết quả kinh doanh: Phân tích cơ cấu và tốc độ tăng trưởng của doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và lợi nhuận (LNTT, LNST) qua 3 năm (Biểu 3.1, 3.2, 3.3).
  • Phân tích hiệu quả tổng hợp: Đánh giá các chỉ số sinh lời tổng quát ROS, ROE, hiệu suất chi phí và hiệu suất sử dụng vốn (Biểu 3.4).
  • Phân tích hiệu quả bộ phận và chỉ tiêu tài chính:
    • Hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động (Biểu 3.5, Biểu 3.6).
    • Đánh giá năng suất lao động và mức sinh lời bình quân trên một lao động (Biểu 3.7).
    • Hiệu quả sử dụng tài sản: Sức sinh lời TSNH, TSDH, vòng quay HTK, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân và chỉ số ROA (Biểu 3.8).
    • Tình hình tài chính: Khả năng thanh toán ($H_1, H_2, H_3, H_4$) và cấu trúc nguồn vốn (hệ số nợ, hệ số tự tài trợ) (Biểu 3.9).
    • Bảng tổng hợp các chỉ tiêu đánh giá HĐSXKD qua 3 năm (Biểu 4.1).

Chương 4: Một số ý kiến đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 4 tổng kết những thành tựu đạt được, các mặt hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân tại công ty. Từ định hướng phát triển của doanh nghiệp, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp tăng doanh thu: Mở rộng mạng lưới phân phối, đẩy mạnh tiếp thị và chăm sóc khách hàng.
  2. Giải pháp tiết kiệm chi phí: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu sản xuất, giảm thiểu chi phí quản lý và bán hàng.
  3. Tăng cường huy động vốn và sử dụng vốn hiệu quả hơn: Kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu để giảm ứ đọng vốn ở tài sản ngắn hạn, cân đối cơ cấu nợ và nâng cao vòng quay vốn lưu động.
  4. Giải pháp tăng lợi nhuận: Kết hợp giữa mở rộng quy mô tiêu thụ các dòng máy bơm có giá trị gia tăng cao với quản trị chi phí chặt chẽ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể về thực trạng doanh nghiệp:

  • Tăng trưởng quy mô tài sản: Tổng tài sản của công ty có sự tăng trưởng liên tục qua các năm với tốc độ phát triển bình quân giai đoạn 2019–2021 đạt 125,93%. Năm 2020 tăng 4,89% so với 2019 và năm 2021 đạt quy mô 151.925 đồng, tăng 51,19% so với năm 2020.
  • Cơ cấu tài sản: Có sự phân hóa rõ rệt; tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng trưởng mạnh (năm 2020 tăng 4,15%, năm 2021 đạt 125.837 đồng, tương ứng tăng 71,81% so với 2020) do đặc thù ngành sản xuất và giá trị các khoản phải thu lớn. Tài sản dài hạn biến động chậm hơn với tốc độ phát triển bình quân đạt 101,33% (năm 2020 đạt 28.410 đồng, tăng 6,91%; năm 2021 giảm 3,95% xuống còn 26.912 đồng).
  • Cơ cấu lao động và cơ sở vật chất: Lực lượng lao động đạt 120 người với 83,33% lao động trực tiếp và 66,67% có trình độ trung cấp. Tỷ lệ giá trị còn lại của máy móc, nhà xưởng và phương tiện đạt 75,19% trên tổng nguyên giá 25 đơn vị, bảo đảm khả năng vận hành kỹ thuật.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh áp dụng riêng cho mô hình doanh nghiệp sản xuất - thương mại cơ khí quy mô vừa và nhỏ; đồng thời đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp bám sát thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn và kiểm soát chi phí tại Công ty Hùng Phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi số liệu thứ cấp trong chuỗi thời gian 3 năm (2019–2021) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát tại Long An), chưa mở rộng so sánh tương quan với các chỉ số trung bình ngành cơ khí điện cơ hoặc các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi thời gian phân tích sau năm 2021 để đánh giá mức độ phục hồi toàn diện; bổ sung các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích định lượng chuyên sâu về tác động của chu kỳ luân chuyển vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp cơ khí chế tạo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc phân tích báo cáo tài chính.
  • Sinh viên cần cấu trúc mẫu về hệ thống bảng biểu phân tích nhân sự, tài sản cố định và các nhóm tỷ số tài chính (khả năng thanh toán, vòng quay vốn, sức sinh lời ROA, ROE, ROS).
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành cơ khí, sản xuất thiết bị điện tham khảo phương pháp rà soát cơ cấu tài sản ngắn hạn và định hướng tiết giảm chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu lao động tại Công ty Cơ khí Hùng Phát có đặc điểm gì nổi bật? Tính đến ngày 31/12/2021, công ty có tổng số 120 lao động. Trong đó, lao động trực tiếp sản xuất chiếm 83,33% (100 người), lao động nam chiếm 87,50% (105 người), và lao động có trình độ trung cấp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 66,67% (80 người). Cơ cấu này phản ánh tính chất đặc thù của doanh nghiệp gia công, sản xuất cơ khí nặng.

2. Thực trạng cơ sở vật chất và mức độ hao mòn tài sản của công ty như thế nào? Tính đến 31/12/2021, tổng nguyên giá tài sản của công ty gồm 4 nhóm: máy móc thiết bị (51,12%), nhà xưởng (26,51%), phương tiện vận tải (20,87%) và thiết bị quản lý/TS khác (1,49%). Cơ sở vật chất có độ hao mòn thấp với tỷ lệ giá trị còn lại trên nguyên giá đạt 75,19%, cho thấy máy móc và nhà xưởng còn khá mới.

3. Quy mô và cơ cấu tổng tài sản của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021? Tổng tài sản tăng trưởng bình quân 125,93%/năm. Năm 2020 tổng tài sản tăng 4,89% so với 2019; năm 2021 đạt 151.925 đồng, tăng 51,19% so với 2020. Trong cơ cấu tài sản, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu và tăng mạnh (đạt 125.837 đồng vào năm 2021, tăng 71,81% so với 2020), trong khi tài sản dài hạn chỉ tăng bình quân 101,33% và giảm nhẹ vào năm 2021 xuống 26.912 đồng.

4. Tác giả đã sử dụng những phương pháp cụ thể nào để phân tích số liệu tài chính? Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối), phương pháp thay thế liên hoàn, phương pháp số chênh lệch, kỹ thuật phân tích theo chiều dọc - chiều ngang và hệ thống phân tích tỷ số tài chính (khả năng thanh toán, cơ cấu nguồn vốn, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, vốn cố định và năng suất lao động).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty? Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp tại Chương 4 bao gồm: giải pháp tăng doanh thu; giải pháp tiết kiệm chi phí; giải pháp tăng cường huy động và sử dụng vốn hiệu quả; và giải pháp tăng lợi nhuận.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Triệu Yến Linh đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và phương pháp phân tích tài chính trong doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích thực trạng số liệu giai đoạn 2019–2021 tại Công ty TNHH SX TM Cơ khí Hùng Phát, công trình đã làm rõ đặc điểm cơ cấu lao động, hiện trạng cơ sở vật chất và sự dịch chuyển quy mô tài sản ngắn hạn - dài hạn của đơn vị. Các giải pháp đề xuất tại đề tài bám sát kết quả khảo sát thực tế, cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho công tác quản trị sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả tài chính tại doanh nghiệp cơ khí.