Phân Tích Hành Vi Tiêu Dùng Pepsi Của Sinh Viên Trường Đại Học: Báo Cáo Nghiên Cứu Và Hàm Ý Tiếp Thị


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: Những nhân tố nào chi phối hành vi tiêu dùng nước giải khát có gas Pepsi của sinh viên đại học, và mức độ tác động của từng nhân tố diễn ra như thế nào trong bối cảnh thị trường đồ uống cạnh tranh gay gắt?

Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods). Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm nhằm hiệu chỉnh 33 biến quan sát; giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thang đo Likert 5 mức độ trên mẫu $N = 251$ sinh viên đang theo học tại các cơ sở của Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH). Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS với quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA qua 20 vòng lặp sàng lọc nghiêm ngặt, kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Định tính: Thảo luận nhóm] --> [Khảo sát N=251] --> [Cronbach's Alpha > 0.7]   |
|                                                              |                    |
|                                                              v                    |
|  [Hành vi tiêu dùng Pepsi] <-- [Hồi quy bội R²] <-- [EFA 20 vòng lặp (KMO=0.642)]|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng hành vi tiêu dùng Pepsi của sinh viên chịu sự tác động tương quan tuyến tính thuận chiều của 2 nhóm nhân tố tích hợp:

  1. Nhóm tham khảo & Chất lượng sản phẩm ($\beta = 0.450; p < 0.001$)
  2. Thương hiệu, Đặc điểm bao bì & Nhóm tham khảo ($\beta = 0.398; p < 0.001$)

Mô hình đạt độ thích ứng thống kê cao ($F = 139.161; p < 0.001$), hoàn toàn không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 10$). Nghiên cứu mang lại hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp FMCG: muốn chiếm lĩnh thị phần thế hệ trẻ, doanh nghiệp bắt buộc phải đồng bộ hóa chất lượng cảm nhận với chiến lược truyền thông lan tỏa (Word-of-Mouth) và tiếp thị trải nghiệm thông qua hình tượng đại sứ xu hướng.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng thị trường đồ uống và nhận thức tiêu dùng

Thị trường nước giải khát không cồn tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng vượt bậc, được thúc đẩy bởi tốc độ đô thị hóa nhanh và quy mô dân số trẻ xấp xỉ 100 triệu người. Trong đó, sinh viên đại học – đại diện tiêu biểu cho phân khúc tiêu dùng thế hệ mới – là đối tượng khách hàng mục tiêu hàng đầu của các tập đoàn đa quốc gia như Suntory PepsiCo. Phân khúc này có tần suất sử dụng nước ngọt có gas cao, tính cách năng động, cởi mở với các xu hướng mới nhưng cũng đặt ra yêu cầu khắt khe về tính tiện lợi, phong cách bao bì và trải nghiệm giải khát tức thì.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng như:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA của Fishbein & Ajzen, 1975)
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB của Ajzen, 1991)
  • Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk – TPR của Bauer, 1960)

đã được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu trước đây (Nguyen Thu Ha & Gizaw, 2014; Zaeema & Hassan, 2016; Lê Thanh Hải, 2014), phần lớn các công trình chỉ xem xét các yếu tố Marketing Mix (4P) một cách riêng rẽ trên tệp khách hàng đại chúng. Rất ít nghiên cứu đi sâu phân tích cơ chế tương tác đa chiều giữa thuộc tính thương hiệu, nhóm tham khảo đồng trang lứa và nhận thức chất lượng sản phẩm trong một môi trường học đường khép kín, nơi áp lực chuẩn mực xã hội (Social Norms) và xu hướng tiêu dùng mang tính bầy đàn diễn ra mạnh mẽ nhất.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH KHUNG LÝ THUYẾT NỀN TẢNG                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [TRA / TPB (Ajzen)] ------+                                                      |
|                            |---> [Mô hình nghiên cứu] ---> [Hành vi tiêu dùng     |
|  [TPR (Bauer, 1960)] ------+     hành vi sinh viên          Pepsi của Sinh viên]  |
|                            |                                                      |
|  [Nghiên cứu FMCG 4P] -----+                                                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Tính thời điểm và tiềm năng ứng dụng

Được thực hiện trong giai đoạn Pepsi đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa nền tảng (hợp tác cùng nhóm nhạc toàn cầu BlackPink, tài trợ gameshow Rap Việt, triển khai thông điệp “For The Love Of It”), nghiên cứu cung cấp bức tranh dữ liệu cập nhật về phản ứng của giới trẻ đối với các nỗ lực tái định vị thương hiệu. Kết quả giúp các nhà quản trị hoạch định chiến lược phân phối và tiếp thị sản phẩm chuẩn xác tại các đô thị lớn.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thảo luận nhóm tập trung nhằm rà soát, điều chỉnh câu chữ của 33 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố dự kiến ban đầu: Đặc điểm cá nhân/bao bì (DD), Chất lượng sản phẩm (CL), Giá cả sản phẩm (GC), Hoạt động chiêu thị (HDCT), Thương hiệu (TH), Nhóm tham khảo (NTK) và Hành vi tiêu dùng (HVTD).
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu thực tế thông qua bảng câu hỏi chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ $1 = \text{Hoàn toàn không đồng ý}$ đến $5 = \text{Hoàn toàn đồng ý}$).

Kỹ thuật chọn mẫu và thu thập dữ liệu

Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất (Convenience Sampling) được triển khai tại 4 cơ sở đại học HUTECH (Cơ sở 475A Điện Biên Phủ, Ung Văn Khiêm, và 2 cơ sở tại Khu Công nghệ cao TP.HCM).

  • Kích thước mẫu: Theo công thức của Green (1991) và Hair et al. (2014), với 7 nhân tố độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $N = 50 + 8 \times 7 = 106$.
  • Tổng số phiếu thu về và làm sạch đạt 251 mẫu hợp lệ, đáp ứng vượt mức yêu cầu đại diện cho phân tích thống kê.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                      CƠ CẤU MẪU KHẢO SÁT (N = 251 SINH VIÊN)                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  - Giới tính:           Nam: 48.2% (n=121)    |   Nữ: 51.8% (n=130)               |
|  - Phân bổ khóa học:    Năm 1: 13.1%          |   Năm 2: 17.9%                    |
|                         Năm 3: 43.8%          |   Năm 4: 23.5% | Khác: 1.6%       |
|  - Đang dùng Pepsi:     96.0% (n=241)         |   Không dùng: 4.0% (n=10)         |
|  - Sinh viên HUTECH:    96.0% (n=241)         |   Khác: 4.0% (n=10)               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kỹ thuật xử lý và độ giá trị của thang đo

Dữ liệu được phân tích tuần tự qua 4 bước:

[Bước 1: Cronbach's Alpha] -> [Bước 2: EFA 20 vòng lặp] -> [Bước 3: Tương quan Pearson] -> [Bước 4: Hồi quy đa biến]
  1. Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá tính đơn hướng và độ tin cậy nội tại. Tất cả thang đo gốc đều đạt hệ số $\alpha > 0.70$ (Đặc điểm: $0.740$; Chất lượng: $0.834$; Giá cả: $0.786$; Chiêu thị: $0.789$; Thương hiệu: $0.771$; Nhóm tham khảo: $0.802$; Hành vi tiêu dùng: $0.818$), hệ số tương quan biến – tổng đều $> 0.30$.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Dùng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép quay Varimax. Sau 20 vòng lặp loại bỏ các biến có trọng số tải bé ($< 0.50$) hoặc tải chéo không thỏa mãn điều kiện phân biệt, mô hình trích lọc được 2 nhóm nhân tố đại diện từ 8 biến quan sát.
  3. Kiểm định mô hình hồi quy đa biến: Đánh giá phương sai giải thích $R^2$, kiểm định $F$ của bảng ANOVA, hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa $p$-value và hệ số phóng đại phương sai VIF.

Phát hiện chính

Nghiên cứu rút ra 4 phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:

1. Sự hòa trộn cấu trúc nhân tố trong tâm lý giới trẻ

Qua 20 lần chạy EFA, cấu trúc 6 biến độc lập ban đầu không đứng tách rời mà hội tụ thành 2 nhóm nhân tố tích hợp mới:

  • Nhân tố 1 (THDDNTK): Kết hợp các yếu tố về Thương hiệu, Đặc điểm bao bìNhóm tham khảo (các biến TH1, TH2, TH4, DD2, NTK2). Chỉ số $\text{KMO} = 0.642$, tổng phương sai trích đạt $61.371% > 50%$, hệ số Eigenvalue dừng ở mức $1.203 > 1$.
  • Nhân tố 2 (NTKCL): Kết hợp các thuộc tính Chất lượng cảm nhậnNhóm tham khảo (CL, NTK).
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ EFA SAU 20 VÒNG LẶP SÀNG LỌC              |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Chỉ số KMO:                   0.642 (Thỏa mãn điều kiện > 0.50)                   |
|  Kiểm định Bartlett:           Sig. = 0.000 (Các biến tương quan có ý nghĩa)       |
|  Tổng phương sai trích:        61.371% (Giải thích được > 60% biến thiên dữ liệu)  |
|  Điểm dừng Eigenvalue:         1.203 (> 1.0)                                       |
|  Số lượng nhân tố trích:       2 nhóm nhân tố độc lập (THDDNTK và NTKCL)           |
+------------------------------------------------------------------------------------+

2. Mô hình hồi quy tuyến tính thực nghiệm

Kiểm định tương quan Pearson xác nhận cả 2 biến độc lập đều có tương quan thuận chiều chặt chẽ với biến phụ thuộc Hành vi tiêu dùng:

  • Biến NTKCL tương quan mạnh nhất ($r = 0.648, p < 0.001$).
  • Biến THDDNTK tương quan mạnh thứ hai ($r = 0.622, p < 0.001$).

Phương trình hồi quy tuyến tính chưa chuẩn hóa được xác lập: $$\text{HVTD} = 0.727 + 0.398 \times \text{THDDNTK} + 0.450 \times \text{NTKCL}$$

Trong đó:

  • Hệ số $F = 139.161$ ($p = 0.000 < 0.001$), khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê vượt trội.
  • Hệ số $\text{VIF} < 10$, chứng minh mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                      THÔNG SỐ MÔ HÌNH HỒI QUY TUYẾN TÍNH ĐA BIẾN                   |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Biến độc lập       | Hệ số B | Sai số chuẩn | Mức ý nghĩa (Sig.) | Kết luận       |
+---------------------+---------+--------------+--------------------+----------------+
|  Hằng số (Constant) |  0.727  |    0.211     |       0.001        | Có ý nghĩa     |
|  NTKCL              |  0.450  |    0.048     |       0.000        | Tác động mạnh 1|
|  THDDNTK            |  0.398  |    0.052     |       0.000        | Tác động mạnh 2|
+------------------------------------------------------------------------------------+

3. Tác động vượt trội của "Nhóm tham khảo kết hợp Chất lượng"

Nhân tố NTKCL sở hữu trọng số tác động lớn nhất ($\beta = 0.450$). Điều này chứng minh sinh viên đại học không đánh giá chất lượng sản phẩm (vị ngọt, độ ga, giải khát) một cách độc lập; nhận thức chất lượng của họ bị chi phối sâu sắc bởi sự xác thực (social proof) và thói quen tiêu dùng của bạn bè, bạn học cùng lớp và gia đình.

4. Giá cả và chiêu thị bị trung hòa trong quyết định mua

Các biến quan sát về giá cả (GC) và khuyến mãi (HDCT) bị loại bỏ dần trong quá trình xoay nhân tố EFA. Điều này lý giải một thực tế: nước ngọt có gas là mặt hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) có giá trị đơn vị thấp và mức giá giữa các thương hiệu (Pepsi vs Coca-Cola) gần như tương đương. Giới trẻ không xem giá cả là rào cản hay động lực chính, mà mua hàng dựa trên cảm xúc thương hiệu và tính tiện dụng.


Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Kiểm chứng mô hình TPB trong môi trường học đường: Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định trong thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), ranh giới giữa chuẩn chủ quan (Subjective Norms) và thái độ (Attitude) có xu hướng tích hợp chặt chẽ với nhận thức thuộc tính sản phẩm.
  • Làm giàu lý thuyết hành vi tiêu dùng giới trẻ tại Việt Nam: Làm rõ cơ chế ra quyết định của phân khúc Gen Z – thế hệ chịu ảnh hưởng lớn từ tiếp thị thần tượng và truyền thông mạng xã hội.

Đổi mới về phương pháp luận (Methodological Innovations)

Nghiên cứu đã thực hiện quy trình sàng lọc EFA nghiêm ngặt 20 lần, minh chứng kỹ thuật xử lý dữ liệu chuẩn mực nhằm loại bỏ triệt để các biến quan sát gây nhiễu, đảm bảo độ giá trị hội tụ (Convergent Validity) và độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity) cho mô hình nghiên cứu tại các thị trường tiêu dùng ngách.

Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp FMCG

  1. Thiết kế bao bì cá nhân hóa: Tận dụng mẫu lon màu xanh tối, cập nhật các phiên bản giới hạn (Limited Editions) gắn với thần tượng (BlackPink, Rap Việt) để biến sản phẩm thành phụ kiện thể hiện phong cách sống.
  2. Chiến lược tiếp thị cộng đồng học đường: Tăng cường tài trợ các giải đấu thể thao, câu lạc bộ sinh viên, chương trình âm nhạc tại trường đại học nhằm kích hoạt hiệu ứng lan tỏa nhóm tham khảo.
  3. Tối ưu hóa kênh phân phối tại chỗ: Đảm bảo độ phủ 100% tại hệ thống căng tin, máy bán hàng tự động và cửa hàng tiện lợi quanh bán kính các trường đại học.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         TAM GIÁC HÀNH ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP F&B                    |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                                      TRUYỀN THÔNG                                  |
|                                    (KOLs, Gameshow)                                |
|                                         /    \                                     |
|                                        /      \                                    |
|                                       /        \                                   |
|                          BAO BÌ TRENDY -------- CHẤT LƯỢNG ĐỒNG NHẤT               |
|                       (Phiên bản giới hạn)    (Độ ga, vị ngọt chuẩn)               |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

                  +----------------------------------------------+
                  |            ĐỐI TƯỢNG QUAN TÂM CHÍNH          |
                  +----------------------------------------------+
                         /             |             \
                        /              |              \
                       v               v               v
            [Nhà nghiên cứu & SV]  [Marketer & CMO]   [Nhà quản lý Căng-tin]
            - Dữ liệu tham khảo    - Tối ưu hóa 4P    - Quy hoạch mặt hàng
            - Phương pháp EFA      - Phân bổ ngân sách- Kiểm soát dinh dưỡng
  • Nhà nghiên cứu học thuật & Sinh viên Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp thiết kế bảng hỏi, quy trình kiểm định thang đo SPSS, xử lý hiện tượng biến tải chéo trong EFA và kiểm định mô hình hồi quy bội.
  • Chuyên viên Marketing & Quản trị thương hiệu FMCG (Brand Managers): Nắm bắt tâm lý tiêu dùng, từ đó định hình thông điệp quảng cáo đánh trúng tâm lý thích khẳng định bản thân của sinh viên.
  • Nhà phân phối & Quản lý chuỗi bán lẻ học đường: Thấu hiểu lý do sinh viên chọn lựa Pepsi để có kế hoạch nhập hàng, bố trí kệ trưng bày và chạy các chương trình kích cầu điểm bán (Trade Marketing) hợp lý.
  • Cơ quan quản lý và Nhà trường: Có cơ sở dữ liệu để đánh giá thói quen tiêu dùng đồ uống có đường của sinh viên, từ đó xây dựng các chương trình giáo dục dinh dưỡng học đường cân bằng.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện cốt lõi: Nhóm tham khảo kết hợp với chất lượng sản phẩm là nhân tố có tác động mạnh nhất đến hành vi tiêu dùng Pepsi của sinh viên ($\beta = 0.450$). Sinh viên quyết định uống Pepsi phần lớn do sự giới thiệu, rủ rê của bạn bè cùng lớp và sự quen thuộc về mặt hương vị trong các buổi giao lưu.

2. Phương pháp nghiên cứu trong đề tài có điểm gì đặc biệt?

Điểm nổi bật: Đề tài đã thực hiện quy trình EFA qua 20 vòng lặp kiểm định liên tục. Việc kiên quyết loại bỏ các biến có hệ số tải thấp ($< 0.5$) hoặc tải chéo phức tạp giúp mô hình đạt độ tin cậy rất cao, phản ánh đúng cấu trúc dữ liệu thực tế thay vì gượng ép theo lý thuyết ban đầu.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ giới trẻ không?

Khả năng khái quát hóa: Kết quả mang tính đại diện cao cho sinh viên các trường đại học tại các đô thị lớn như TP.HCM. Tuy nhiên, do sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại một trường đại học (HUTECH) trong thời gian ngắn, khi áp dụng cho thanh thiếu niên nông thôn hoặc người đi làm có thu nhập ổn định cần có sự điều chỉnh phù hợp.

4. Hướng phát triển tiếp theo (Next Steps) của nghiên cứu là gì?

Định hướng mở rộng: Cần mở rộng cỡ mẫu ngẫu nhiên phân tầng trên nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau, đồng thời tích hợp thêm các biến số mới như Nhận thức sức khỏe (Health Consciousness), Xu hướng sử dụng sản phẩm ít đường/Zero SugarTác động của thương mại điện tử/App giao đồ ăn.

5. Doanh nghiệp đồ uống có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Ứng dụng thực tế: Doanh nghiệp nên tập trung ngân sách vào các chiến dịch tiếp thị lan tỏa (Viral Marketing), tăng cường đại sứ thương hiệu là người có sức ảnh hưởng với giới trẻ (KOLs/KOCs), kết hợp đổi mới bao bì theo trend và tối ưu hóa hệ thống máy bán hàng tự động tại các khuôn viên trường học.


Kết luận

Nghiên cứu đã giải mã thành công bức tranh hành vi tiêu dùng nước giải khát Pepsi của sinh viên đại học thông qua mô hình định lượng vững chắc. Kết quả khẳng định sức mạnh cộng hưởng giữa uy tín thương hiệu, thiết kế bao bì ấn tượng, chất lượng cảm nhận và áp lực nhóm tham khảo chính là chìa khóa định hình thói quen tiêu dùng của thế hệ trẻ.

Trong tương lai, khi xu hướng tiêu dùng xanh và nhận thức sức khỏe ngày càng nâng cao, các nghiên cứu tiếp theo cần đào sâu vào hành vi chuyển dịch sang các dòng sản phẩm không đường (Pepsi Zero Calories). Đối với các nhà quản trị tiếp thị, việc liên tục đổi mới sáng tạo trong cách kể chuyện thương hiệu (Brand Storytelling) và gắn kết cộng đồng học đường sẽ là chiến lược sống còn để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường giải khát Việt Nam.