HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Nghiên cứu hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Phân tích sự tương đồng, khác biệt về văn hóa qua ngôn ngữ.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

221
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN

1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

2.1. Mục đích nghiên cứu

2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

3. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU VÀ NGỮ LIỆU KHẢO SÁT

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Ngữ liệu khảo sát

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5. ĐÓNG GÓP KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN

5.1. Về mặt lí luận

5.2. Về mặt thực tiễn

6. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN

1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2. Những nghiên cứu về hành động ngôn ngữ

1.3. Những nghiên cứu về hành động phàn nàn

1.4. Hành động ngôn ngữ

1.5. Hành động phàn nàn

1.6. Văn hóa giao tiếp và phép lịch sự

1.7. Lí thuyết về nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ

1.8. Tiểu kết chương 1

2. HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT

2.1. Khảo sát hành động phàn nàn trong tiếng Việt thông qua các dấu hiệu ngôn hành

2.2. Dấu hiệu hình thức của hành động phàn nàn trong tiếng Việt

2.3. Các nhân tố giao tiếp của hành động phàn nàn trong tiếng Việt

2.4. Chiến lược giao tiếp khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Việt

2.5. Sử dụng hành động ngôn ngữ phàn nàn gián tiếp trong tiếng Việt

2.6. Sử dụng các yếu tố mở rộng trong phát ngôn phàn nàn

2.7. Tiểu kết chương 2

3. HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG NHẬT

3.1. Khảo sát hành động phàn nàn trong tiếng Nhật thông qua các dấu hiệu ngôn hành

3.2. Dấu hiệu hình thức của hành động phàn nàn trong tiếng Nhật

3.3. Các nhân tố giao tiếp của hành động phàn nàn trong tiếng Nhật

3.4. Chiến lược giao tiếp khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Nhật

3.5. Sử dụng hành động ngôn ngữ phàn nàn gián tiếp trong tiếng Nhật

3.6. Sử dụng các yếu tố mở rộng trong phát ngôn phàn nàn

3.7. Tiểu kết chương 3

4. ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT

4.1. Đối chiếu hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật

4.2. Đối chiếu các dấu hiệu ngôn hành của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật

4.3. Đối chiếu các chiến lược giao tiếp khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật

4.4. Một số vấn đề về văn hóa của người Việt và người Nhật thông qua hành động phàn nàn

4.5. Quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa

4.6. Khái quát văn hóa giao tiếp của người Việt và người Nhật

4.7. Khái quát văn hóa giao tiếp của người Việt và người Nhật thông qua hành động phàn nàn

4.8. Một số giải pháp và đề xuất của luận án

4.8.1. Giải pháp trong việc sử dụng hành động phàn nàn

4.8.2. Giải pháp trong việc giảng dạy ngoại ngữ

4.9. Tiểu kết chương 4

5. NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CẦN ĐƯỢC TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NGUỒN NGỮ LIỆU

Tóm tắt

I. Phân Tích Hành Động Phàn Nàn Tổng Quan Tại Sao Quan Trọng

Ngữ dụng học, một nhánh của ngôn ngữ học, tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh giao tiếp. Tại Việt Nam, việc ứng dụng ngữ dụng học để nghiên cứu các hành động ngôn ngữ đã góp phần đáng kể vào việc làm rõ khuôn mẫu giao tiếp của người Việt. Các nghiên cứu này không chỉ cung cấp kiến thức về ngữ dụng học tiếng Việt, mà còn giúp mô tả các đặc điểm văn hóa Việt Nam, đặc điểm giao tiếp và phong cách nói năng của người Việt nói chung. Điều này tạo nên một cái nhìn sâu sắc về cách chúng ta lý giải và sử dụng ngôn ngữ, đồng thời củng cố nền tảng cho sự phát triển của ngôn ngữ học tại Việt Nam. Theo tài liệu gốc, “Việc áp dụng lí thuyết ngữ dụng để nghiên cứu các hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt khá phổ biến và đã có những đóng góp đáng kể trong việc xác lập những khuôn hình đa dạng và sắc nét về các hành động ngôn ngữ.”

1.1. Hành Động Phàn Nàn Bản Chất Đe Dọa Thể Diện

Hành động phàn nàn là một hành động có bản chất đe dọa thể diện của người cùng tham gia giao tiếp. Thực tế, hành động này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, ở nhiều môi trường khác nhau và giữa nhiều đối tượng giao tiếp. Việc nghiên cứu hành động này giúp hiểu rõ hơn về sắc thái biểu cảmcường độ phàn nàn trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Nghiên cứu này còn liên hệ với mô hình văn hóa - ngôn ngữ để lý giải về cơ chế biểu đạt hành động phàn nàn.

1.2. Tại Sao Nghiên Cứu Hành Động Phàn Nàn Tiếng Việt Nhật

Trong giới nghiên cứu ngôn ngữ học toàn cầu, nhiều nghiên cứu về phạm trù thái độ và cảm xúc được biểu thị trong các ngôn ngữ khác nhau đã ra đời. Điều này giúp so sánh sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ từ góc độ ngữ dụng học. Các nghiên cứu tập trung vào hành động ngôn ngữ nói chung và hành động phàn nàn nói riêng, giúp kiểm nghiệm và làm sâu sắc hơn lý thuyết ngữ dụng. Ngôn ngữ và văn hóa có mối liên hệ chặt chẽ, ảnh hưởng lẫn nhau.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Thiếu So Sánh Tiếng Việt Tiếng Nhật

Trong các nghiên cứu về hành động phàn nàn, phần lớn tập trung phân tích đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến các chiến lược giao tiếp, dựa trên đặc trưng văn hóa và xã hội của từng quốc gia. Trong giới Nhật ngữ và Việt ngữ, các công trình nghiên cứu đối chiếu hành động ngôn ngữ phàn nàn giữa tiếng Nhật với một ngôn ngữ khác đã xuất hiện. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các công trình nghiên cứu so sánh, đối chiếu để tìm ra những sự tương đồng và khác biệt trong tư duy và văn hóa của hai nước Việt Nam và Nhật Bản. Việc nghiên cứu cụ thể và hệ thống về các đặc điểm ngôn ngữ của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật là cần thiết.

2.1. Đánh Giá Các Nghiên Cứu Hiện Tại Về Hành Động Ngôn Ngữ

Các nghiên cứu về hành động ngôn ngữ, bao gồm hành động phàn nàn, đã phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu so sánh giữa các ngôn ngữ khác nhau để hiểu rõ hơn về sự đa dạng văn hóa và cách thức giao tiếp trong từng ngữ cảnh cụ thể. Những nghiên cứu này giúp kiểm nghiệm và làm sâu sắc hơn lý thuyết ngữ dụng, đồng thời khám phá các trạng thái cảm xúc được biểu hiện qua ngôn ngữ.

2.2. Sự Cần Thiết Của Nghiên Cứu Đối Chiếu Ngôn Ngữ Học

Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học, đặc biệt là giữa tiếng Việt và tiếng Nhật, là cần thiết để khám phá những khác biệt tinh tế trong văn hóa giao tiếpphân tích ngữ dụng học. Điều này giúp cải thiện khả năng giao tiếp liên văn hóa và giảm thiểu hiểu lầm trong các tình huống giao tiếp quốc tế. Nghiên cứu này cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.

2.3. Vai Trò Của Văn Hóa Trong Biểu Đạt Phàn Nàn

Văn hóa Việt Namvăn hóa Nhật Bản có ảnh hưởng sâu sắc đến cách mọi người thể hiện hành động phàn nàn. Nghiên cứu này giúp xác định các đặc điểm văn hóa đặc trưng và cách chúng tác động đến sắc thái biểu cảmcường độ phàn nàn. Việc hiểu rõ các yếu tố văn hóa giúp người học ngôn ngữ tránh được những lỗi giao tiếp không mong muốn.

III. Cách Phân Tích Dấu Hiệu Ngôn Hành Của Phàn Nàn Hướng Dẫn Chi Tiết

Luận án tập trung khảo sát các biểu thức ngôn hành biểu thị hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật, nhằm tìm ra những nét tương đồng và khác biệt. Trên cơ sở phân tích các phát ngôn chứa hành động phàn nàn, luận án phân loại các hành động có thể gián tiếp thực hiện hành động phàn nàn thành bốn nhóm: điều khiển, biểu cảm, tái hiện và cam kết. Phân tích diễn ngôn phàn nàn là yếu tố then chốt để hiểu được bản chất của sự phàn nàn.

3.1. Dấu Hiệu Ngôn Hành trong Tiếng Việt Vị Từ Tình Thái

Trong tiếng Việt, hành động phàn nàn thường không có động từ ngôn hành trực tiếp. Dấu hiệu nhận diện thông qua các từ ngữ chuyên dụng như vị từ tình thái, vị từ tình thái tính, tiểu từ tình thái cuối câu, quán ngữ tình thái và thán từ. Thói quen sử dụng ngôn ngữ của người Việt thể hiện rõ trong việc sử dụng nhiều yếu tố tình thái, đặc biệt khi thực hiện hành động phàn nàn.

3.2. Trợ Từ Tiếng Nhật Chìa Khóa Nhận Diện Hành Động Phàn Nàn

Tiếng Nhật, một ngôn ngữ đa âm tiết chắp dính, biểu hiện ý nghĩa ngữ pháp và ngữ dụng chi tiết bằng cách sử dụng trợ từ. Các trợ từ kết thúc (終助詞), trợ từ quan hệ (係助詞), trợ từ cách (格助詞), trợ từ nối (接続助詞), từ chỉ xuất (指示語) và từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉) thường được sử dụng trong phát ngôn phàn nàn.

3.3. Phân Loại Các Hành Động Gián Tiếp Thể Hiện Phàn Nàn

Luận án phân loại các hành động gián tiếp thể hiện phàn nàn thành 4 nhóm chính: điều khiển (cố gắng thay đổi hành vi của người khác), biểu cảm (thể hiện cảm xúc tiêu cực), tái hiện (kể lại sự việc gây phàn nàn), và cam kết (hứa hẹn giải quyết vấn đề). Việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về các chiến lược giao tiếp khi thực hiện hành động phàn nàn.

IV. So Sánh Tiếng Việt Tiếng Nhật Khác Biệt Văn Hóa Giao Tiếp

Để đảm bảo tính lịch sự trong giao tiếp, người Việt thường lựa chọn và sử dụng từ xưng hô phù hợp, sử dụng nhiều phương tiện ngôn ngữ để thể hiện tính lịch sự, tạo môi trường giao tiếp thoải mái. Ngược lại, trong xã hội Nhật Bản, việc sử dụng các trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau là rất quan trọng. Người Nhật thường tránh đối đầu khi thực hiện hành động phàn nàn, sử dụng đa dạng các trợ từ để thể hiện suy nghĩ và cảm xúc một cách lịch sự, tế nhị, tránh gây tổn thương cho người nghe. So sánh văn hóa giao tiếp là trọng tâm để làm nổi bật sự khác biệt.

4.1. Tính Lịch Sự Trong Giao Tiếp Góc Nhìn Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, tính lịch sự được thể hiện qua việc lựa chọn từ xưng hô phù hợp và sử dụng các phương tiện ngôn ngữ đa dạng. Điều này nhằm tạo ra một môi trường giao tiếp thoải mái và tôn trọng lẫn nhau. Các yếu tố tình thái trong lời nói đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sắc thái biểu cảm và giảm thiểu sự căng thẳng trong giao tiếp.

4.2. Tránh Đối Đầu Phương Pháp Phàn Nàn Của Người Nhật

Văn hóa Nhật Bản đề cao sự hòa nhã và tránh đối đầu trong giao tiếp. Khi thực hiện hành động phàn nàn, người Nhật thường sử dụng các trợ từ để thể hiện cảm xúc một cách tế nhị và tránh gây tổn thương cho người nghe. Việc sử dụng các trợ từ thể hiện sự tôn trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa các bên.

4.3. Mối Quan Hệ Ngôn Ngữ Văn Hóa Xã Hội Sơ Đồ Phân Tích

Luận án đề xuất một sơ đồ phân tích mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và xã hội, giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố này tác động đến hành động phàn nàn. Nghiên cứu các tiêu chí nhận diện gắn với điều kiện thuận ngôn của hành động phàn nàn cũng là nghiên cứu về đặc trưng văn hóa và tư duy của từng dân tộc. Mối liên hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa cho phép sử dụng kết quả nghiên cứu của ngôn ngữ học làm cơ sở cho văn hóa học và ngược lại.

V. Giải Pháp Đề Xuất Ứng Dụng Nghiên Cứu Hành Động Phàn Nàn

Nghiên cứu về hành động phàn nàn có thể ứng dụng trong việc cải thiện giao tiếp liên văn hóa và giảng dạy ngoại ngữ. Việc hiểu rõ các đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa liên quan đến hành động phàn nàn giúp người học ngôn ngữ tránh được những hiểu lầm và giao tiếp hiệu quả hơn. Cần có các giải pháp cụ thể trong việc sử dụng hành động phàn nàn và giảng dạy ngoại ngữ.

5.1. Cải Thiện Giao Tiếp Liên Văn Hóa Bí Quyết Hiệu Quả

Để cải thiện giao tiếp liên văn hóa, cần trang bị kiến thức về các đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa của các quốc gia khác nhau. Việc hiểu rõ các chiến lược giao tiếp và cách thể hiện cảm xúc trong từng ngữ cảnh giao tiếp giúp người học ngôn ngữ tránh được những lỗi giao tiếp không mong muốn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người bản xứ.

5.2. Giảng Dạy Ngoại Ngữ Tích Hợp Nghiên Cứu Ngữ Dụng Học

Việc tích hợp nghiên cứu ngữ dụng học vào chương trình giảng dạy ngoại ngữ giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức ngôn ngữ mà còn hiểu rõ về văn hóa giao tiếp. Điều này giúp họ giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế. Cần có các bài tập và hoạt động thực hành giúp người học rèn luyện kỹ năng giao tiếp và ứng xử phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Hành Động Phàn Nàn

Nghiên cứu về hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật đã cung cấp những thông tin hữu ích về sự tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt thái độ phàn nàn. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngữ dụng học và cung cấp cơ sở cho việc cải thiện giao tiếp liên văn hóa. Cần có thêm các nghiên cứu tiếp theo để khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác của hành động phàn nàn và các hành động ngôn ngữ khác.

6.1. Những Vấn Đề Cần Tiếp Tục Nghiên Cứu Thách Thức Cơ Hội

Có nhiều vấn đề liên quan đến hành động phàn nàn cần được tiếp tục nghiên cứu, bao gồm các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành động phàn nàn, sự thay đổi của hành động phàn nàn theo thời gian và sự khác biệt trong hành động phàn nàn giữa các nhóm xã hội khác nhau. Các nghiên cứu này sẽ giúp hiểu rõ hơn về bản chất phức tạp của hành động phàn nàn và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu

Nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa. Việc so sánh các ngôn ngữ khác nhau giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức ngôn ngữ phản ánh tư duy và văn hóa của con người. Nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc phát triển các công cụ dịch thuật và hỗ trợ học tập ngôn ngữ.

16/05/2025
Hành động phàn nàn trong tiếng việt và tiếng nhật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu và Cơ sở lí luận Luận án trình bày tổng quan về những vấn đề nghiên cứu liên quan đến đề tài của luận án như: nghiên cứu về lí thuyết hành động ngôn ngữ, nghiên cứu về hành động phàn nàn và các hành động cùng nhóm với phàn nàn. Bên cạnh đó, luận án cũng giới thiệu những cơ sở lí luận được lựa chọn làm định hướng nghiên cứu cho đề tài như lí thuyết về hành động ngôn ngữ, lí thuyết về hành động phàn nàn. Ngoài ra, các vấn đề có liên quan, phục vụ trực tiếp cho quá trình chọn lọc và xử lí cứ liệu, xác lập và lí giải các đặc trưng của hành động phàn nàn như lí thuyết về văn hóa và phép lịch sự cũng được định dạng để giúp nhận diện hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Chương 2: Hành động phàn nàn trong tiếng Việt Luận án phân tích các dấu hiệu ngôn hành và xác lập các tiêu chí giúp nhận diện hành động phàn nàn trong tiếng Việt, đó là dấu hiệu hình thức và các nhân tố giao tiếp.

Đối với dấu hiệu hình thức, chúng tôi sẽ xem xét các kết cấu phổ biến và các từ ngữ phổ biến được sử dụng trong hành động phàn nàn. Đối với các nhân tố giao tiếp, chúng tôi sẽ xem xét các yếu tố như đích ở lời, hướng lợi ích của hành động cũng như mối quan hệ liên nhân giữa người nói và người nghe. Đồng thời luận án cũng sẽ khảo sát các chiến lược thường được sử dụng khi thực hiện hành động phàn nàn như chiến lược sử dụng hành động phàn nàn gián tiếp, hoặc sử dụng các yếu tố mở rộng trong các phát ngôn phàn nàn. Chương 3: Hành động phàn nàn trong tiếng Nhật Luận án phân tích các dấu hiệu ngôn hành và xác lập các tiêu chí giúp nhận diện hành động phàn nàn trong tiếng Nhật thông qua 06 dấu hiệu tương tự với tiếng Việt.

Dựa trên các tiêu chí của J. Searle, luận án cũng tiến hành xác lập 04 nhóm hành động gián tiếp thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Nhật là điều khiển, biểu cảm, tái hiện và cam kết. 7 Chương 4: Đặc trưng văn hóa của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật Luận án trình bày mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa, đặc trưng văn hóa giao tiếp trong tiếp của người Việt Nam và Nhật Bản. Thông qua việc liên hệ hành động phàn nàn trong tiếng Việt với tiếng Nhật, luận án chỉ ra những đặc trưng văn hóa trong giao tiếp của người Việt Nam và người Nhật Bản qua hành động phàn nàn.

Từ đó, luận án đề xuất một số giải pháp trong việc sử dụng hành động phàn nàn nói chung và giảng dạy ngoại ngữ nói riêng. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Những nghiên cứu về hành động ngôn ngữ 1.

Những nghiên cứu ở nước ngoài về hành động ngôn ngữ Austin (1962) là người có công đầu trong việc xây dựng Lí thuyết hành động ngôn ngữ(1) (Theory of speech acts) và ông đã xác định ba cấp độ hành động nằm trong bản thân hành động phát ngôn (hay nói cách khác, đằng sau một lời nói cụ thể là ba hành động nằm trong một hành động) đó là: hành động tạo ngôn, hành động trung ngôn và hành động xuyên ngôn. Lí thuyết hành động ngôn ngữ của Austin đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới, tập trung vào việc khám phá ý nghĩa của ngôn ngữ và cách chúng được sử dụng trong các hành động giao tiếp [97]. Phát triển từ quan điểm của Austin, J. Searle (1969) cho rằng khi chúng ta nói, chúng ta đang thể hiện những hành động ngôn ngữ như: nhận định, ra lệnh, hỏi, hứa hẹn,.

Tác giả cũng nhấn mạnh rằng những hành động ngôn ngữ này được biểu hiện là do sự tương hợp với những quy tắc nhất định cho việc sử dụng các thành tố ngôn ngữ [117]. Những nghiên cứu có tính chất khai sáng của Austin và Searle về Lí thuyết hành động ngôn ngữ đã truyền cảm hứng cho rất nhiều nhà nghiên cứu khác tiếp tục phát triển và nâng cao lí thuyết này. Các nhà nghiên cứu như O. Ducrot (1972) [112], Brown và Levinson (1987) [101], Wierzbicka (1987) [95], Thomas (1995) [120], Yule (1996) [123] đã tiếp tục đưa ra những quan điểm mới về lí thuyết hành động ngôn ngữ, giúp cho lí thuyết này trở thành một trong những lí thuyết cơ bản nhất trong lĩnh vực ngữ dụng học.

(1) Trong lí thuyết hành động ngôn ngữ, thuật ngữ “speech act” và các thuật ngữ liên quan như: locutionary act, perlocutionary act, illocutionary act, performative verb. đã được các nhà nghiên cứu Nguyễn Đức Dân (1998) [11], Đỗ Hữu Châu (2003) [7], Nguyễn Văn Hiệp (2008) [43], Đỗ Việt Hùng (2011) [48], Nguyễn Thiện Giáp (2004, 2008) [26], [27] đưa ra và được sử dụng với những cách dụng ngôn khác nhau khi dịch sang tiếng Việt. Trong nghiên cứu của chúng tôi, ngoài việc trích dẫn nguyên bản ý kiến của các tác giả, chúng tôi sử dụng các thuật ngữ hành động ngôn ngữ và các thuật ngữ liên quan khác như: hành động tạo lời, hành động mượn lời, hành động ở lời, động từ ngôn hành, biểu thức ngôn hành,. để miêu tả và phân tích các hành động ngôn ngữ.

Các thuật ngữ này cũng có tính chính xác và đầy đủ trong việc thể hiện các khái niệm về hành động ngôn ngữ. Những nghiên cứu trong nước về hành động ngôn ngữ Tại Việt Nam, lí thuyết hành động ngôn ngữ bắt đầu được giới thiệu từ cuối những năm 1980 và nhanh chóng trở thành một chủ đề được quan tâm đối với giới học thuật. Các nghiên cứu về ngữ dụng học và hành động ngôn ngữ đã phát triển rộng rãi và được xem là một lĩnh vực học thuật bài bản và hệ thống. Trong số các công trình về ngữ dụng học ở thời kì đầu, nghiên cứu của Đỗ Hữu Châu và Nguyễn Đức Dân được xem là những công trình tiên phong về lí thuyết ngữ dụng học và hành động ngôn ngữ.

Đỗ Hữu Châu (1993, 2003) đã trình bày và phân tích các vấn đề cơ bản của lí thuyết ngữ dụng học trên toàn thế giới, đồng thời luận giải và làm rõ các vấn đề tương ứng trong ngữ dụng học tiếng Việt. Đây được xem là một trong những tài liệu nghiên cứu về lí thuyết ngữ dụng học tiêu biểu của Việt Nam với các nội dung như khái quát về ngữ dụng học, chiếu vật và chỉ xuất, hành động ngôn ngữ, lí thuyết lịch sự, lí thuyết lập luận, lí thuyết hội thoại, ý nghĩa hàm ẩn và ý nghĩa tường minh. Công trình này không chỉ được sử dụng làm tài liệu giảng dạy tại nhiều trường đại học và các chuyên ngành xã hội học còn là tài liệu cơ sở cho nghiên cứu khoa học của nhiều thế hệ sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh tại Việt Nam [6], [7]. Nguyễn Đức Dân (1998) đã giới thiệu một số nội dung cơ bản của ngữ dụng học như đại cương ngữ dụng học, hành động ngôn ngữ, hội thoại và lí thuyết lập luận.

Từ đó, các nghiên cứu về ngữ dụng học và hành động ngôn ngữ ở Việt Nam đã được mở rộng và phát triển, đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực này ở Việt Nam và trên thế giới [11]. Nguyễn Thiện Giáp (2022) dựa trên nghiên cứu của Austin và Searle đã tổng hợp các lí thuyết và vấn đề liên quan đến ngôn ngữ học bao gồm phân loại các hành động ngôn từ, phát ngôn ngôn hành, biểu thức ngôn hành, các phương tiện chỉ ra lực dị ngôn, động từ ngôn hành, hành động ngôn từ trực tiếp và gián tiếp, cách nhận diện hành động ngôn từ gián tiếp và quan hệ giữa hình thức câu với hành động ngôn từ… Tất cả những nội dung này được tác giả phân tích một cách tinh tế và trình bày tường minh trên cơ sở tinh lọc và xâu chuỗi linh hoạt giữa ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng [28]. 10 Bên cạnh các nhà nghiên cứu đã được đề cập ở trên, còn có rất nhiều nhà nghiên cứu khác đã đóng góp cho lĩnh vực ngữ dụng học nói chung và lí thuyết hành động ngôn ngữ của tiếng Việt nói riêng. Trong số đó, có thể kể đến các tên tuổi như, Cao Xuân Hạo [34], Đỗ Thị Kim Liên [56], Lê Đông [20], Nguyễn Văn Khang [53], Nguyễn Văn Hiệp [43], Đỗ Việt Hùng [48] và Vũ Thị Thanh Hương [49].

Từ bức tranh tổng thể đó, có thể thấy rõ ràng rằng lí thuyết hành động ngôn ngữ đã được khắc sâu và ngày càng chắc chắn hơn trong một số lĩnh vực nhất định. Lí thuyết hành động ngôn ngữ đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nghiên cứu xoay quanh việc nghiên cứu hành động ngôn ngữ của các nhóm hoặc cá thể khác nhau như nghiên cứu cặp trao đáp để hiểu về tương tác giữa các cá thể, nghiên cứu hành động ngôn ngữ trong quan hệ với phép lịch sự, so sánh sử dụng ngôn ngữ trong từng văn hóa khác nhau, nghiên cứu hành động ngôn ngữ trong tác phẩm văn học để hiểu về cách tác giả sử dụng ngôn ngữ, và nghiên cứu hành động ngôn ngữ trong môi trường giao tiếp như trường học, truyền hình, bệnh viện, báo chí, công sở, và nhiều hơn thế nữa. Các nghiên cứu này đã được thực hiện trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam.

Tại Việt Nam, hành động ngôn ngữ thường được nghiên cứu trong các luận án, luận văn và bài báo khoa học. Các hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt đã được nghiên cứu đa dạng, bao gồm khen, cầu khiến, yêu cầu, từ chối, đe dọa, phản bác, cho, tặng, hỏi, nhờ, chê, giễu nhại, trách, khuyên, chửi, phê bình, nịnh, thề, cam kết, cảm thán, ra lệnh, giới thiệu, xin phép - hồi đáp, cảm ơn - tiếp nhận, xin lỗi - tiếp nhận. Trong luận án này, chúng tôi không thể miêu tả tất cả các nghiên cứu về các hành động ngôn ngữ cụ thể trong tiếng Việt, do đó, chúng tôi khái quát các hành động ngôn ngữ tiếng Việt đã được nghiên cứu theo 6 nhóm sau: 11 Bảng 1. Bảng khái quát các nghiên cứu về hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt TT Nhóm Hướng tiếp cận Năm (Nhóm) Tác giả 1 Nghiên cứu nhóm Áp dụng lí thuyết dụng học để nghiên cứu một nhóm 1996 Đinh Thị Hà [29] động từ nói năng các động từ cùng nhóm hoặc gần nhóm về mặt cấu trúc 1996 Nguyễn Thị Ngân [65] và ngữ nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Hành Động Phàn Nàn trong Tiếng Việt và Tiếng Nhật: Luận Án Ngôn Ngữ Học" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức hành động phàn nàn được thể hiện và hiểu trong hai ngôn ngữ khác nhau. Tác giả phân tích các yếu tố ngữ nghĩa, ngữ dụng và văn hóa ảnh hưởng đến cách thức mà người nói thể hiện sự không hài lòng. Bằng cách so sánh giữa tiếng Việt và tiếng Nhật, tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn mở rộng kiến thức về các hành vi giao tiếp trong bối cảnh văn hóa đa dạng.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về hành vi ngôn ngữ, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hành vi ngôn ngữ chê trong tiếng hán hiện đại dưới góc độ thể diện có đối chiếu với tiếng việt luận văn ths ngôn ngữ học 60 22 10, nơi phân tích hành vi ngôn ngữ chê trong tiếng Hán và tiếng Việt. Ngoài ra, tài liệu 汉语幽默故事中的言语行为研究 hành vị ngôn ngữ trong truyện cười tiếng hán sẽ giúp bạn khám phá thêm về hành vi ngôn ngữ trong các câu chuyện hài hước tiếng Hán. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn phong phú và sâu sắc hơn về hành vi ngôn ngữ trong các nền văn hóa khác nhau.