Phân Tích Và Đánh Giá Hàm Lượng Kim Loại Nặng Trong Sinh Vật Tại Hồ Trúc Bạch Và Thanh Nhàn

Luận văn thạc sĩ phân tích hàm lượng kim loại nặng trong sinh vật tại hồ Trúc Bạch và Thanh Nhàn, Hà Nội, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ô nhiễm môi trường.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2012

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.2.1. Khái niệm và tính chất của kim loại nặng

1.2.2. Các nguồn phát sinh kim loại nặng

1.2.3. Ảnh hưởng của kim loại nặng đến sinh vật

1.2.4. Tình hình ô nhiễm kim loại nặng trên thế giới

1.2.5. Tình hình ô nhiễm kim loại nặng ở Việt Nam

2.1. ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1.1. Địa điểm nghiên cứu

2.1.1.1. Hồ Trúc Bạch, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
2.1.1.2. Hồ Thanh Nhàn, Đường Thanh Nhàn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội

2.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.1.3. Đối tượng nghiên cứu

2.1.4. Phương pháp nghiên cứu

2.1.4.1. Phương pháp hồi cứu
2.1.4.2. Phương pháp thu mẫu ngoài thực địa
2.1.4.3. Bảo quản mẫu
2.1.4.4. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm
2.1.4.4.1. Phân tích chỉ tiêu thủy lí hóa
2.1.4.4.2. Phân tích hàm lượng kim loại nặng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Các nguồn thải vào hai hồ nghiên cứu

3.2. Đặc điểm thủy lý hóa các hồ nghiên cứu

3.2.1. Hồ Trúc Bạch

3.2.2. Hồ Thanh Nhàn

3.3. Hàm lượng kim loại nặng trong nước của các hồ nghiên cứu

3.3.1. Hồ Trúc Bạch

3.3.2. Hồ Thanh Nhàn

3.4. Hàm lượng kim loại nặng trong bùn hai hồ nghiên cứu

3.4.1. Hồ Trúc Bạch

3.4.2. Hồ Thanh Nhàn

3.5. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong các mẫu sinh vật

3.5.1. Hàm lượng kim loại nặng trong các mẫu sinh vật hồ Trúc Bạch

3.5.2. Hàm lượng kim loại nặng trong các mẫu sinh vật hồ Thanh Nhàn

TÀI LIỆU THAM KHẢO LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hàm Lượng Kim Loại Nặng Tại Hồ Hà Nội

Nghiên cứu về hàm lượng kim loại nặng trong môi trường nước và sinh vật đang trở nên cấp thiết, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa như Hà Nội. Sự phát triển công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ đã gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, dẫn đến tình trạng ô nhiễm kim loại nặng ngày càng nghiêm trọng. Các kim loại nặng như thủy ngân (Hg), chì (Pb), cadmium (Cd), asen (As), đồng (Cu)kẽm (Zn) có thể tích tụ trong sinh vật và gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người thông qua chuỗi thức ăn. Việc xác định hàm lượng kim loại trong môi trường là rất quan trọng để đánh giá rủi ro và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá hàm lượng kim loại nặng trong một số nhóm sinh vật tại hồ Trúc Bạchhồ Thanh Nhàn, hai hồ có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm cho người dân Hà Nội.

1.1. Tầm quan trọng của việc quan trắc môi trường nước hồ

Việc quan trắc môi trường nước hồ là vô cùng quan trọng để đánh giá chất lượng nước và xác định mức độ ô nhiễm. Các hồ đô thị như hồ Trúc Bạchhồ Thanh Nhàn thường chịu áp lực lớn từ nước thải sinh hoạtnước thải công nghiệp, dẫn đến sự gia tăng hàm lượng kim loại nặng. Theo nghiên cứu, sự tích tụ kim loại nặng trong sinh vật có thể đe dọa sức khỏe của nhiều loài, đặc biệt là cá và con người (Wright & Mason, 1999). Do đó, việc phân tích môi trường thường xuyên là cần thiết để bảo vệ nguồn tài nguyên nước và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm kim loại nặng đến chuỗi thức ăn

Ô nhiễm kim loại nặng có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái hồ. Các kim loại nặng có thể tích tụ trong trầm tích và được hấp thụ bởi các vi sinh vậtđộng vật thủy sinh. Sau đó, chúng sẽ tiếp tục tích lũy trong các loài cá và các loài động vật ăn thịt khác. Con người có thể tiếp xúc với kim loại nặng thông qua việc tiêu thụ các sản phẩm từ sinh vật bị ô nhiễm, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Cần có các biện pháp quản lý môi trường hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và bảo vệ chuỗi thức ăn.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Tại Hồ Trúc Bạch Thanh Nhàn

Hồ Trúc Bạchhồ Thanh Nhàn đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến ô nhiễm kim loại nặng. Do vị trí địa lý và hoạt động kinh tế - xã hội xung quanh, hai hồ này phải tiếp nhận một lượng lớn nước thải từ các khu dân cư, nhà máy và xí nghiệp. Điều này dẫn đến sự gia tăng hàm lượng kim loại nặng trong nước và trầm tích, gây ảnh hưởng đến sinh vậtmôi trường nước. Theo nghiên cứu, chất lượng nước ở hầu hết các hồ tại Hà Nội đang trong tình trạng ô nhiễm nặng do phải chứa đựng một lượng lớn nước thải (Trần Thị Phương, 2012). Việc xác định nguồn gốc ô nhiễm và áp dụng các giải pháp xử lý ô nhiễm là vô cùng quan trọng để cải thiện chất lượng nước và bảo vệ hệ sinh thái hồ.

2.1. Nguồn gốc ô nhiễm kim loại nặng tại các hồ nội thành

Các nguồn gốc ô nhiễm kim loại nặng tại các hồ nội thành thường rất đa dạng. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư, nước thải công nghiệp từ các nhà máy và xí nghiệp, giao thông vận tảikhí thải từ các phương tiện giao thông đều có thể góp phần vào sự gia tăng hàm lượng kim loại nặng trong nước và trầm tích. Ngoài ra, bụi mòn từ các công trình xây dựng và hoạt động sản xuất cũng có thể chứa kim loại nặng và gây ô nhiễm. Việc xác định chính xác các nguồn gốc ô nhiễm là cần thiết để đưa ra các biện pháp quản lý môi trường hiệu quả.

2.2. Đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại nặng đến sức khỏe cộng đồng

Việc đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại nặng đến sức khỏe cộng đồng là vô cùng quan trọng. Con người có thể tiếp xúc với kim loại nặng thông qua nhiều con đường, bao gồm uống nước bị ô nhiễm, ăn các sản phẩm từ sinh vật bị ô nhiễm và hít phải bụi chứa kim loại nặng. Các kim loại nặng như thủy ngân, chìcadmium có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh, hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch. Việc thực hiện các nghiên cứu đánh giá rủi ro và đưa ra các khuyến nghị về an toàn thực phẩm là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

III. Phương Pháp Phân Tích Hàm Lượng Kim Loại Nặng Trong Sinh Vật

Để đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong sinh vật tại hồ Trúc Bạchhồ Thanh Nhàn, cần áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại và chính xác. Các mẫu sinh vật như cá, ốc và động vật thủy sinh sẽ được thu thập và xử lý theo quy trình chuẩn. Sau đó, hàm lượng kim loại nặng trong các mẫu sẽ được xác định bằng các kỹ thuật như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-MS). Kết quả phân tích sẽ được so sánh với các quy chuẩn môi trườngtiêu chuẩn môi trường để đánh giá mức độ ô nhiễmnguy cơ ô nhiễm.

3.1. Quy trình thu thập và bảo quản mẫu sinh vật thủy sinh

Quy trình thu thập và bảo quản mẫu sinh vật thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích. Các mẫu cần được thu thập một cách cẩn thận để tránh làm ô nhiễm hoặc làm thay đổi hàm lượng kim loại nặng. Sau khi thu thập, các mẫu cần được bảo quản đúng cách để ngăn chặn sự phân hủy hoặc biến đổi của các chất. Các phương pháp bảo quản thường được sử dụng bao gồm làm lạnh, đông lạnh hoặc sử dụng các chất bảo quản hóa học. Việc tuân thủ quy trình thu thập và bảo quản mẫu sẽ giúp đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu phân tích.

3.2. Các phương pháp phân tích hàm lượng kim loại nặng trong phòng thí nghiệm

Có nhiều phương pháp phân tích khác nhau có thể được sử dụng để xác định hàm lượng kim loại nặng trong mẫu sinh vật. Các phương pháp phổ biến bao gồm quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-MS) và phương pháp von-ampe hòa tan (ASV). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại kim loại nặng cần phân tích, nồng độ dự kiến và yêu cầu về độ chính xác. Các phòng thí nghiệm cần được trang bị các thiết bị hiện đại và có đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm để thực hiện các phân tích một cách chính xác và tin cậy.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hàm Lượng Kim Loại Nặng Tại Hồ Hà Nội

Nghiên cứu về hàm lượng kim loại nặng trong sinh vật tại hồ Trúc Bạchhồ Thanh Nhàn đã cho thấy những kết quả đáng chú ý. Hàm lượng của một số kim loại nặng như chì (Pb), cadmium (Cd)thủy ngân (Hg) trong một số loài cá và ốc vượt quá quy chuẩn cho phép. Điều này cho thấy mức độ ô nhiễm tại hai hồ này đang ở mức đáng báo động và có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Cần có những biện pháp quản lý môi trườngxử lý ô nhiễm kịp thời để cải thiện chất lượng nước và bảo vệ hệ sinh thái hồ.

4.1. So sánh hàm lượng kim loại nặng giữa các loài sinh vật

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về hàm lượng kim loại nặng giữa các loài sinh vật khác nhau. Một số loài cá có hàm lượng cao hơn so với các loài ốc hoặc động vật thủy sinh khác. Điều này có thể là do sự khác biệt về chế độ ăn uống, khả năng hấp thụ và tích lũy kim loại nặng của từng loài. Việc so sánh hàm lượng kim loại nặng giữa các loài sinh vật có thể giúp xác định các loài có nguy cơ cao và đưa ra các khuyến nghị về an toàn thực phẩm.

4.2. Đánh giá mức độ ô nhiễm so với quy chuẩn môi trường

Việc đánh giá mức độ ô nhiễm so với quy chuẩn môi trường là rất quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng của vấn đề và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. Nếu hàm lượng kim loại nặng trong nước, trầm tích hoặc sinh vật vượt quá quy chuẩn cho phép, điều này cho thấy môi trường đang bị ô nhiễm và có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Các cơ quan chức năng cần thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễmxử lý ô nhiễm để đưa hàm lượng kim loại nặng về mức an toàn.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Tại Hồ Trúc Bạch

Để giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng tại hồ Trúc Bạchhồ Thanh Nhàn, cần áp dụng một loạt các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm kiểm soát nguồn gốc ô nhiễm, xử lý nước thải, cải tạo hồ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Mục tiêu là cải thiện chất lượng nước, bảo vệ hệ sinh thái hồ và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

5.1. Kiểm soát nguồn gốc ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt công nghiệp

Việc kiểm soát nguồn gốc ô nhiễm từ nước thải sinh hoạtnước thải công nghiệp là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng. Các biện pháp có thể được áp dụng bao gồm xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải, áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn và khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện quản lý môi trường hiệu quả. Ngoài ra, cần tăng cường kiểm tra và giám sát các hoạt động xả thải để đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường.

5.2. Ứng dụng công nghệ xử lý ô nhiễm kim loại nặng tiên tiến

Việc ứng dụng công nghệ xử lý ô nhiễm kim loại nặng tiên tiến có thể giúp loại bỏ kim loại nặng khỏi nước và trầm tích một cách hiệu quả. Các công nghệ có thể được sử dụng bao gồm hấp phụ, trao đổi ion, kết tủa hóa học và xử lý sinh học. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào loại kim loại nặng cần loại bỏ, nồng độ kim loại nặng và điều kiện môi trường cụ thể. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý ô nhiễm mới để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

VI. Phát Triển Bền Vững Và Quản Lý Môi Trường Hồ Trúc Bạch Thanh Nhàn

Để đảm bảo phát triển bền vữngquản lý môi trường hiệu quả cho hồ Trúc Bạchhồ Thanh Nhàn, cần có một chiến lược dài hạn và toàn diện. Chiến lược này cần bao gồm các mục tiêu cụ thể về cải thiện chất lượng nước, bảo vệ hệ sinh thái, nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan. Ngoài ra, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học và quan trắc môi trường để theo dõi tình hình ô nhiễm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý.

6.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường hồ

Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường hồ là rất quan trọng để tạo ra sự thay đổi trong hành vi và thái độ của người dân. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục và vận động cần được tổ chức thường xuyên để cung cấp thông tin về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước, tác hại của ô nhiễm và các biện pháp có thể được thực hiện để giảm thiểu ô nhiễm. Sự tham gia tích cực của cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các nỗ lực bảo vệ môi trường.

6.2. Xây dựng hệ thống quan trắc môi trường nước hồ hiệu quả

Việc xây dựng hệ thống quan trắc môi trường nước hồ hiệu quả là cần thiết để theo dõi tình hình ô nhiễm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý. Hệ thống quan trắc cần bao gồm các trạm quan trắc được đặt ở các vị trí chiến lược và được trang bị các thiết bị hiện đại để đo lường các thông số quan trọng như hàm lượng kim loại nặng, độ pH, độ đục và hàm lượng oxy hòa tan. Dữ liệu quan trắc cần được thu thập và phân tích thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm và đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích và đánh giá hàm lượng kim loại nặng trong một số nhóm sinh vật tại hai hồ trúc bạch và thanh nhàn của thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Quá trình phát triển công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ như y tế, du lịch, thương mại… ở nước ta đã làm cho môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt sự hiện diện của kim loại nặng trong môi trường đất, nước đã và đang là vấn đề môi trường được cộng đồng quan tâm. Sự tích tụ kim loại nặng sẽ ảnh hưởng đến đời sống của các sinh vật thủy sinh, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của con người thông qua chuỗi thức ăn; ví dụ nhiều loài động vật không xương sống sử dụng trầm tích như nguồn thức ăn, vì thế cơ thể chúng là nơi lưu giữ và tích tụ kim loại nặng. Sự tích tụ kim loại nặng trong sinh vật có thể đe dọa sức khỏe của nhiều loài sinh vật đặc biệt cá, chim và con người (Wright & Mason, 1999) [50]. Do vậy, xác định hàm lượng kim loại nặng trong môi trường là rất cần thiết do bởi tính độc, tính bền vững và sự tích tụ sinh học của chúng (UNEP/FAO/WHO, 1996 trích trong Clark và cộng sự, 2000) [27].

Trong những năm gần đây, kim loại nặng đã được nghiên cứu nhiều trong trầm tích cửa sông, vùng ven biển, và rừng ngập mặn tại một số quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam nghiên cứu về kim loại nặng tập trung ở vùng đô thị, vùng đất phèn, và vùng nông nghiệp. Hà Nội là một trong những thành phố lớn ở nước ta có số lượng các hồ dày đặc, đây là nơi điều hòa khí hậu và là nét đẹp đặc trưng của thành phố này, nhưng hiện nay chất lượng nước ở hầu hết các hồ nơi đây đang trong tình trạng ô nhiễm nặng do phải chứa đựng một lượng lớn nước thải từ khu dân cư, từ các nhà máy, xí nghiệp. Tài nguyên nước là thành phần chủ yếu của môi trường sống, quyết định sự thành công trong các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh quốc gia.

Hiện nay nguồn tài nguyên thiên nhiên quý hiếm và quan trọng này đang phải đối mặt với nguy cơ ô nhiễm và cạn kiệt. Nguy cơ thiếu nước, đặc biệt là nước ngọt và sạch là một hiểm họa lớn đối với sự tồn vong của con người cũng như toàn bộ sự sống trên trái đất. Do đó con người cần 1 z phải nhanh chóng có các biện pháp bảo vệ và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên nước. Hồ Thanh Nhàn và hồ Trúc Bạch là 2 hồ nuôi cá cung cấp thực phẩm hàng ngày cho người dân thành phồ Hà Nội, nhưng hiện nay 2 hồ này đang chứa đựng một lượng nước thải rất lớn từ các khu dân cư, nguy cơ ô nhiễm các KLN trong thịt cá là rất cao.

Trên cơ sở các vấn đề vừa mới đề cập, đề tài “Phân tích và đánh giá hàm lượng kim loại nặng trong một số nhóm sinh vật tại 2 hồ Trúc Bạch và Thanh Nhàn của thành phố Hà Nội” được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Phân tích hàm lượng kim loại nặng và đánh giá mức độ ô nhiễm của kim loại nặng trong bùn và trong nước của hồ Thanh Nhàn và Trúc Bạch. Phân tích hàm lượng một số kim loại nặng trong một số nhóm sinh vật ở 2 hồ Trúc Bạch và Thanh Nhàn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Khái niệm và tính chất của kim loại nặng. 3 Kim loại nặng là những kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 5g/cm và thông thường chỉ những kim loại hoặc các á kim liên quan đến sự ô nhiễm và độc hại. Tuy nhiên chúng cũng bao gồm những nguyên tố kim loại cần thiết cho một số sinh vật ở nồng độ thấp (Adriano, 2001) [18]. Kim loại nặng được được chia làm 3 loại: các kim loại độc (Hg, Cr, Pb, Zn, Cu, Ni, Cd, As, Co, Sn,…), những kim loại quý (Pd, Pt, Au, Ag, Ru,…), các kim loại phóng xạ (U, Th, Ra, Am,…).

Khối lượng 3 riêng của những kim loại này thông thường lớn hơn 5g/cm (Bishop, 2002) [22]. Kim loại nặng không bị phân hủy sinh học (Tam & Wong, 1995) [43], không độc khi ở dạng nguyên tố tự do nhưng nguy hiểm đối với sinh vật sống khi ở dạng cation do khả năng gắn kết với các chuỗi cacbon ngắn dẫn đến sự tích tụ trong cơ thể sinh vật sau nhiều năm (Shahidul & Tanaka, 2004) [42]. Đối với con người, có khoảng 12 nguyên tố kim loại nặng gây độc như chì, thủy ngân, nhôm, arsenic, cadmium, nickel… Một số kim loại nặng được tìm thấy trong cơ thể và thiết yếu cho sức khỏe con người, chẳng hạn như sắt, kẽm, magnesium, cobalt, manganese, molybdenum và đồng mặc dù với lượng rất ít nhưng nó hiện diện trong quá trình chuyển hóa. Tuy nhiên, ở mức thừa của các nguyên tố thiết yếu có thể nguy hại đến đời sống của sinh vật (Foulkes, 2000) [35].

Các nguyên tố kim loại còn lại là các nguyên tố không thiết yếu và có thể gây độc tính cao khi hiện diện trong cơ thể, tuy nhiên tính độc chỉ thể hiện khi chúng đi vào chuỗi thức ăn. Các nguyên tố này bao gồm thủy ngân, nickel, chì, arsenic, cadmium, nhôm, platinum và đồng ở dạng ion kim loại. Chúng đi vào cơ thể qua các con đường hấp thụ của cơ thể như hô hấp, tiêu hóa và qua da. Nếu kim loại nặng đi vào cơ thể và tích lũy bên trong tế bào lớn hơn sự phân giải chúng thì chúng sẽ tăng dần và sự ngộ độc sẽ xuất hiện (Foulkes, 2000) [35].

Do vậy người ta bị ngộ độc không những với hàm lượng cao của kim loại nặng mà cả khi với hàm lượng 3 z thấp và thời gian kéo dài sẽ đạt đến hàm lượng gây độc. Tính độc hại của các kim loại nặng được thể hiện qua: - Một số kim loại nặng có thể bị chuyển từ độc thấp sang dạng độc cao hơn trong một vài điều kiện môi trường, ví dụ thủy ngân. - Sự tích tụ và khuếch đại sinh học của các kim loại này qua chuỗi thức ăn có thể làm tổn hại các hoạt động sinh lý bình thường và sau cùng gây nguy hiểm cho sức khỏe của con người. - Tính độc của các nguyên tố này có thể ở một nồng độ rất thấp khoảng 0.

Nguồn asen khổng lồ phóng thích vào khí quyển bởi quá trình tự nhiên là sự hoạt động của núi lửa. Khi núi lửa hoạt động, một lượng lớn arsenic khoảng 17150 tấn phóng thích vào khí quyển (Matschullat, 2000) [41]. Trong môi trường tự nhiên, asen chủ yếu liên kết với các khoáng mỏ sunfide. Hàm lượng arsenic tự nhiên trong đất nói chung biến động từ 0,1 - 40 mg/kg(Tamaki & Frankenberger, 1992) [44].

Theo Murray (1994) [36] hàm lượng asen trong đất trung bình 2,2-25 ppm. Tác hại của As đối với sức khỏe con người:: Do asen là chất độc, sự thâm nhiễm lâu dài sẽ gây ra những ảnh hưởng bất lợi đến sức khoẻ con người. Năm 1993, tổ chức Y tế thế giới đã đề nghị hạ mức tiêu chuẩn của asen trong nước uống từ 50 μg/l xuống 10 μg/l [46]. Năm 2001 tổ chức Bảo vệ môi trường Mỹ (US EPA) cũng đã thực hiện tiêu chuẩn mới này.

Bộ Y tế của Việt Nam cũng đã đưa ra quyết định số 1329/2002/BYT/QĐ về giảm hàm lượng cho phép của asen trong nước uống từ 50 μg/l xuống còn 10 μg/l theo tiêu chuẩn của tổ chức Y tế thế giới. 4 z Độc tính của asen liên quan đến sự hấp thụ và thời gian lưu của nó trong cơ thể. Ở hàm lượng nhỏ, asen và các hợp chất của asen có tác dụng kích thích quá trình trao đổi chất và chữa được bệnh nhưng chúng lại trở thành những chất độc khi ở liều lượng cao. Liều gây chết (LD50) đối với con người là 1- 4 mg/kg trọng lượng cơ thể.

Cadmium (Cd) Các hợp chất của Cd CdO có màu từ vàng đến nâu gần như đen tuỳ thuộc vào quá trình chế hoá nhiệt, nóng chảy ở 1813oC, có thể thăng hoa, không phân huỷ khi đun nóng, hơi độc. CdO không tan trong nước chỉ tan trong kiềm nóng chảy: CdO + 2KOH(nóng chảy) = K2CdO2 + H2 O (Kali cadmiat) CdO có thể điều chế bằng cách đốt cháy kim loại trong không khí hoặc nhiệt phân hiđroxit hay các muối cacbonat, nitrat: 2Cd + O2 = 2CdO Cd(OH)2 = CdO + H2O Cd(OH)2 là kết tủa nhầy ít tan trong nước và có màu trắng. Cd(OH)2 không thể hiện rõ tính lưỡng tính, tan trong dung dịch axit, không tan trong dung dịch kiềm mà chỉ tan trong kiềm nóng chảy. Tan trong dung dịch NH3 tạo thành hợp chất phức Cd(OH)2 + 4NH3 = [Cd(NH3)4](OH)2 Điều chế bằng cách cho dung dịch muối của nó tác dụng với kiềm Các muối halogenua (trừ florua), nitrat, sunfat, peclorat và axetat của Cd(II) đều dễ tan trong nước còn các muối sunfua, cacbonat, hay ortho photphat và muối bazơ ít tan.

5 z Trong dung dịch nước các muối Cd2+ bị thuỷ phân: Cd2+ + 2 H2O ↔ Cd(OH)2 + 2 H+ Tích số tan của Cd(OH)2 là T = 10-14 Cd2+ có khả năng tạo phức [CdX4]2- (X = Cl-, Br-, I- và CN-), [Cd(NH3)4]2+, [Cd(NH3)6]2+,… Cd2+ có khả năng tạo phức [CdX4]2- (X = Cl-, Br-, I- và CN-), [Cd(NH3)4]2+, [Cd(NH3)6]2+,… Tác hại của Cd đối với sức khỏe con người: Cadmium được biết gây tổn hại đối thận và xương ở liều lượng cao. Nghiên cứu 1021 người đàn ông và phụ nữ bị nhiễm độc Cd ở Thụy Điển cho thấy nhiễm độc kim loại này có liên quan đến gia tăng nguy cơ gãy xương ở độ tuổi trên 50. Bệnh itai-itai là bệnh do sự ngộ độc Cd trầm trọng. Tất cả những bệnh nhân với bệnh này điều bị tổn hại thận, xương đau nhức trở nên giòn và dễ gãy (Nogawa và cộng sự, 1999) [38].

Chì (Pb) Các Hợp chất của Pb: Chì tạo thành 2 oxit đơn giản là PbO, PbO2 và 2 oxit hỗn hợp là chì metaplombat Pb2O3 (hay PbO.PbO2), chì orthoplombat Pb3O4 (hay 2PbO. Monooxit PbO là chất rắn, có hai dạng: PbO có màu đỏ và PbO có mqàu vàng. PbO tan chút ít trong nước nên Pb có thể tương tác với nước khi có mặt oxi. PbO tan trong axit và tan trong kiềm mạnh.

Đioxit PbO2 là chất rắn màu nâu đen, có tính lưỡng tính nhưng tan trong kiềm dễ dàng hơn trong axit. Khi đun nóng PbO2 mất dần oxi biến thành các oxit, trong đó chì có số oxi hoá thấp hơn: 290 - 320oC 390 - 420oC 530 - 550oC PbO2 Pb2O3 Pb3O4 PbO (nâu đen) (vàng đỏ) (đỏ) (vàng) 6 z Lợi dụng khả năng oxi hoá mạnh của PbO2 người ta chế ra acquy chì. Chì orthoplombat (Pb3O4) hay còn gọi là minium là hợp chất của Pb có các số oxi hoá +2, +4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phân Tích Hàm Lượng Kim Loại Nặng Trong Sinh Vật Tại Hồ Trúc Bạch Và Thanh Nhàn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong sinh vật sống tại hai hồ nước nổi tiếng ở Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các loại kim loại nặng có mặt trong sinh vật mà còn chỉ ra những tác động tiêu cực của chúng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về tình trạng ô nhiễm môi trường nước, từ đó nâng cao nhận thức và thúc đẩy các biện pháp bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức về ô nhiễm môi trường nước, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp đại học tìm hiểu thực trạng ô nhiễm môi trường nước và thiết kế bài trắc nghiệm đánh giá mức độ hiểu biết về môi trường của sinh viên khoa hóa trường đại học sư phạm tp hcm, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về nhận thức của sinh viên về ô nhiễm nước. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu hàm lượng một số ion kim loại nặng trong bùn thải thuộc lưu vực sông tô lịch hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng ô nhiễm kim loại nặng trong bùn thải. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá hiện trạng ô nhiễm và xây dựng cơ sở dữ liệu để quản lý môi trường nước lưu vực sông nhuệ tại khu vực hà nội sẽ cung cấp thông tin về quản lý ô nhiễm nước trong khu vực Hà Nội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề ô nhiễm môi trường nước và các giải pháp khả thi.