ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh Thế giới và Việt Nam. Chính sách quản lý giá dầu tại Việt Nam. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu. Mô hình và phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thống kê mô tả biến. Thảo luận kết quả nghiên cứu .KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. DIỄN BIẾN KINH TẾ THẾ GIỚI 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2023 1. Sự phát triển kinh tế toàn cầu đã bắt đầu có những dấu hiệu cải thiện, tuy vậy viễn cảnh “tươi sáng” là còn khá mong manh.
Một mặt, giá năng lượng thấp đóng vai trò khá quan trọng trong việc giảm lạm phát tổng thể và gánh nặng chi tiêu của các hộ gia đình, cải thiện tâm lý doanh nghiệp và người tiêu dùng. Cùng với đó, việc Trung Quốc mở cửa hoàn toàn trở lại sớm hơn dự kiến cũng góp phần không nhỏ thúc đẩy hoạt động kinh tế toàn cầu. Mặt khác, mức độ tác động của lãi suất cao hơn trên phạm vi toàn cầu ngày một rõ nét hơn, đặc biệt là trên thị trường tài sản và tài chính. Theo đó, dấu hiệu căng thẳng đã bắt đầu xuất hiện ở một số phân khúc thị trường tài chính khi các nhà đầu tư tiến hành đánh giá lại rủi ro cùng với các điều kiện tín dụng đang bị thắt chặt.
Tăng trưởng GDP toàn cầu được dự báo sẽ giảm từ 3,3% năm 2022 xuống 2,7% vào năm 2023, trước khi tăng nhẹ ở mức 2,9% vào năm 2024. Biểu đồ 1: Tăng trưởng GDP (%) toàn cầu và một số quốc gia điển hình 9.0 Average: 2021 2022 2023 2024 Q4/2022 Q4/2023 Q4/2024 2013-2019 World G20 United States Euro area Japan China Nguồn: OECD (2023); WorldBank (2023); IMF (2023) 2. Chính sách tiền tệ thắt chặt sẽ tiếp tục ảnh hưởng và hạn chế đà tăng trưởng trong thời gian tới. Theo đó, những tác động tương đối đầy đủ từ chính sách thắt chặt này được thực hiện trong năm 2022 sẽ thể hiện rõ nét hơn 5 vào cuối năm 2023 hoặc trong những tháng đầu của năm 2024.
Lạm phát giá tiêu dùng hàng năm ở các nền kinh tế G20 dự kiến sẽ giảm từ 7,8% năm 2022 xuống 6,1% năm 2023 và 4,7% năm 2024, nhờ vào giá bán lẻ năng lượng và thực phẩm thấp, giảm áp lực từ phía cầu và những vấn đề liên quan đến tắc nghẽn nguồn cung ứng được hạn chế. Trong khi đó, lạm phát cơ bản được dự báo sẽ giảm dần dựa trên mục tiêu tại các nền kinh tế tiên tiến lớn vào cuối năm tới. Biểu đồ 2: Diễn biến lạm phát ở một số quốc gia 12.0 G20 OECD United States Euro area Japan Nguồn: OECD (2023); WorldBank (2023); IMF (2023) 3. Các chỉ số liên quan đến hoạt động kinh tế trong những tháng đầu năm 2023 đã được cải thiện mặc dù kết quả đạt được là tương đối khác nhau giữa các quốc gia.
Tăng trưởng phục hồi ở Brazil, Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản, nhưng chậm lại ở Hoa Kỳ và chỉ có mức tăng sản lượng khiêm tốn ở khu vực đồng Euro và Vương quốc Anh. Nhìn chung, so với cuối năm 2022, các chỉ số đã được cải thiện rõ rệt nhất là đối với lĩnh vực dịch vụ. Bên cạnh đó, các chỉ số niềm tin của người tiêu dùng ở các nền kinh tế lớn cũng đã bắt đầu phục hồi từ mức rất thấp vào năm ngoái. Trong khi đó, các chỉ số hoạt động theo tháng là khá hỗn hợp.
Một mặt, sự phục hồi ở các lĩnh vực sản xuất vẫn còn tương đối yếu, nhất là ở một số nền kinh tế châu Á. Một phần lý do đến từ hoạt động lĩnh vực công nghệ còn khá trầm lắng. Mặt khác, hầu hết các nền kinh tế cho thấy sự cải thiện rõ ràng hơn ở các lĩnh vực dịch vụ nhờ sự phục hồi nhu cầu tiêu dùng ở Trung Quốc và tăng trưởng ở Hoa Kỳ. Tuy vậy, nhu cầu về hàng hóa lâu bền vẫn còn khá thấp, điều này một phần phản ánh mức độ nhạy cảm lớn hơn trong vấn đề chi tiêu và các điều kiện tài chính của hộ gia đình.
Biểu đồ 3: Chỉ số sản lượng công nghiệp ở một số quốc gia 110 108 106 104 102 100 98 96 94 92 2021-03-01 2021-04-01 2021-05-01 2021-06-01 2021-07-01 2021-08-01 2021-09-01 2021-10-01 2021-11-01 2021-12-01 2022-01-01 2022-02-01 2022-03-01 2022-04-01 2022-05-01 2022-06-01 2022-07-01 2022-08-01 2022-09-01 2022-10-01 2022-11-01 2022-12-01 2023-01-01 2023-02-01 2023-03-01 2023-04-01 Global United States Euro area Japan Germany Korea China Biểu đồ 4: Chỉ số doanh thu bán lẻ ở một số quốc gia 110 108 106 104 102 100 98 96 94 92 Global United States Euro area Japan China Brazil Nguồn: OECD (2023); S&P Global; Bank of Japan; WorldBank (2023); IMF (2023) 7 5. Sự cải thiện những tháng đầu năm nay phần nào được thúc đẩy bởi giá năng lượng giảm và triển vọng tốt hơn đối với nền kinh tế Trung Quốc. Giá hàng hóa năng lượng đã giảm mạnh kể từ mùa hè năm ngoái, với sự sụt giảm đặc biệt rõ rệt của giá khí đốt tự nhiên đặc biệt là ở khu vực Châu Âu. Tuy vậy, điều này vẫn chưa được phản ánh đầy đủ trong giá bán lẻ thấp hơn ở nhiều quốc gia.
Giá giao ngay của dầu mỏ và than đá cũng đã giảm khá nhiều so với mức đỉnh đạt được sau cuộc xung đột Nga và Ukraine vào năm ngoái, giúp giảm bớt phần nào áp lực lên các hộ gia đình và doanh nghiệp. Mặc dù vậy, giá nhìn chung vẫn cao hơn so với trước đại dịch COVID. Hơn nữa, việc Trung Quốc đảo ngược chính sách “zero Covid” sớm hơn dự kiến vào tháng 12 năm 2022, cùng với việc nới lỏng cả chính sách tài khóa và tiền tệ, đã góp phần đáng kể thúc đẩy và ổn định tâm lý kinh doanh. Biểu đồ 5: Diễn biến giá năng lượng ở một số quốc gia Hình: 1000 800 600 400 200 0 2021-06-01 2021-09-01 2021-12-01 2022-03-01 2023-05-01 2021-05-01 2021-07-01 2021-08-01 2021-10-01 2021-11-01 2022-01-01 2022-02-01 2022-04-01 2022-05-01 2022-06-01 2022-07-01 2022-08-01 2022-09-01 2022-10-01 2022-11-01 2022-12-01 2023-01-01 2023-02-01 2023-03-01 2023-04-01 Brent Gas TTF Coal German electricity price Nguồn: Refinitiv; OECD (2023); WorldBank (2023); IMF (2023) 6.
Tác động của chính sách tiền tệ thắt chặt hơn đang ngày càng trở nên rõ ràng trên thị trường bất động sản. Việc điều chỉnh giá diễn ra tương đối nhanh ở các quốc gia có tỷ lệ thuê nhà và nợ hộ gia đình cao, và một phần đáng kể các khoản vay thế chấp với lãi suất điều chỉnh. Sự thay đổi về giá ít được ghi nhận hơn ở các quốc gia có tốc độ tăng trưởng dân số mạnh và tỷ lệ lớn các khoản thế chấp với lãi suất vay cố định. Mặc dù vậy, nhiều khoản thế chấp có lãi suất thả nổi hoặc chỉ được cố định trong một khoản thời gian nhất định và do đó, những người đi vay sẽ ngày càng phải đối mặt với các khoản thanh toán gia tăng nếu lãi suất thế chấp vẫn ở mức cao hơn.
Kinh nghiệm quá 8 khứ cho thấy sự dao động của giá nhà thực thường gắn liền với sự dao động của chu kỳ kinh doanh (Cavalleri và cộng sự, 2019). Điều này sẽ tác động đáng kể đến hoạt động kinh tế do đầu tư thấp hơn và áp lực lớn hơn đối với tài chính của các hộ gia đình, và đi kèm với đó là những căng thẳng liên quan khác trong lĩnh vực tài chính. Biểu đồ 6: Tỷ lệ các quốc gia có giá nhà thực tăng 100 90 80 70 60 50 40 30 20 10 0 7/1/2003 7/1/2009 1/1/2020 1/1/2002 4/1/2004 1/1/2005 7/1/2006 4/1/2007 1/1/2008 4/1/2010 1/1/2011 7/1/2012 4/1/2013 1/1/2014 7/1/2015 4/1/2016 1/1/2017 7/1/2018 4/1/2019 7/1/2021 4/1/2022 10/1/2008 10/1/2014 10/1/2002 10/1/2005 10/1/2011 10/1/2017 10/1/2020 Nguồn: Standard and Poor's Case-Shiller Index; OECD (2022, 2023); WorldBank (2023); IMF (2023) 7. Khối lượng thương mại toàn cầu phục hồi một phần trong những tháng đầu năm 2023 với mức tăng ước tính là 1,8% (hàng năm), tuy vậy các chỉ số thương mại toàn cầu nhìn chung vẫn còn yếu.
Mặc dù đơn hàng xuất khẩu dịch vụ tiếp tục cải thiện, giá vận chuyển và khối lượng vận chuyển cũng như đơn hàng xuất khẩu sản xuất mới nhìn chung sự phục hồi vẫn ở mức thấp. Tình trạng tắc nghẽn nguồn cung toàn cầu hiện đã được nới lỏng phần lớn cùng với việc Trung Quốc đã mở cửa nền kinh tế trở lại, nhu cầu đối với hàng hóa vốn chiếm gần 80% tổng khối lượng thương mại, sẽ góp phần phần thúc đẩy tăng trưởng thương mại toàn cầu. Bất chấp những hạn chế thương mại liên quan đến xung đột Nga và Ukraine cùng với những rủi ro tiềm ẩn đối với việc cung cấp các sản phẩm nông nghiệp chính từ Ukraine, xuất khẩu lương thực toàn cầu vẫn tăng tương đối tốt. Mặc dù xuất khẩu lúa mì, ngô và lúa mạch từ Ukraine đã giảm 9,1% vào năm 2022, chính nhờ vào Sáng kiến Ngũ cốc Biển Đen đã tạo điều 9 kiện cho hơn 16 triệu tấn lương thực được vận chuyển từ Ukraine trong năm qua và hơn 15 triệu tấn trong 5 tháng đầu năm 2023.
Thông qua đẩy nhanh vận chuyển thực phẩm dựa trên sáng kiến này với việc hỗ trợ kiểm tra và bảo hiểm thương mại, sẽ tăng cường xuất khẩu của Ukraine sang các thị trường truyền thống ở Trung Đông và Châu Phi, đồng thời tăng cường an ninh lương thực ở các quốc gia này. Biểu đồ 7: Các chỉ số thương mại hàng hóa toàn cầu 30 25 20 15 10 5 0 2021-08-01 2022-01-01 2022-06-01 2023-02-01 2021-01-01 2021-02-01 2021-03-01 2021-04-01 2021-05-01 2021-06-01 2021-07-01 2021-09-01 2021-10-01 2021-11-01 2021-12-01 2022-02-01 2022-03-01 2022-04-01 2022-05-01 2022-07-01 2022-08-01 2022-09-01 2022-10-01 2022-11-01 2022-12-01 2023-01-01 2023-03-01 2023-04-01 -5 -10 -15 -20 CPB merchandise trade Container port traffic Air freight Nguồn: IATA; S&P Global; OECD (2022, 2023) 9. Tác động từ việc thắt chặt chính sách tiền tệ ngày càng được phản ánh trong diễn biến thị trường tài chính, đặc biệt là về điều kiện tín dụng và giá các tài sản có lợi nhuận cố định dài hạn. Căng thẳng đáng kể cũng đã xuất hiện trong hệ thống ngân hàng, làm tăng tính biến động của thị trường.
Mặc dù vậy, điều này có thể không dẫn đến việc thắt chặt hơn nữa các điều kiện tài chính trên diện rộng. Sự thất bại của một số ngân hàng khu vực của Hoa Kỳ trong những tháng đầu năm cùng với việc Credit Suisse, một trong những ngân hàng có quan trọng trên phạm vi toàn cầu, đã bị buộc phải tiếp quản, nhanh chóng tạo ra căng thẳng trên thị trường ngân hàng toàn thế giới. Các chỉ số về vốn sở hữu của ngân hàng giảm mạnh và hợp đồng hoán đổi rủi ro tín 10 dụng (credit default swap) tăng vọt khoảng 60 đến 80 điểm cơ bản tại Hoa Kỳ và khu vực đồng Euro. Mặc dù vậy, mức tăng này thấp hơn đáng kể so với đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.