Tổng quan nghiên cứu

Bình đẳng giới là một trong những mục tiêu thiên niên kỷ trọng tâm của Liên Hợp Quốc nhằm đảm bảo mọi cá nhân được hưởng đầy đủ quyền con người và đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Tuy nhiên, các khảo sát xã hội học ngôn ngữ chỉ ra rằng có tới hơn 80% định kiến giới vẫn tồn tại dai dẳng và được duy trì một cách tinh vi thông qua phương tiện ngôn ngữ hàng ngày và văn học. Trong khi các phong trào đấu tranh bình đẳng giới trên mặt trận kinh tế và chính trị đã đạt được nhiều bước tiến rõ rệt, thì sự kỳ thị trong ngôn ngữ lại ít được chú ý do tính chất bám rễ sâu xa và cấu trúc che giấu phức tạp của nó. Văn học, với tư cách là tấm gương phản chiếu văn hóa và phương tiện giáo dục xã hội, không tránh khỏi việc phản ánh và củng cố các định kiến gia trưởng.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Anh mang tên "A Contrastive Analysis of Sexist Language in English and Vietnamese Literary Works" (Đối chiếu ngôn ngữ kỳ thị giới trong một số tác phẩm văn học của Anh và Việt Nam) do tác giả Phạm Nguyễn Bình Nguyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Minh Thảo tại Trường Đại học Mở Hà Nội năm 2021 nhằm giải quyết thực trạng này. Đề tài tập trung phân tích đối chiếu các yếu tố ngôn ngữ biểu thị sự kỳ thị giới trong 21 tác phẩm văn học kinh điển thuộc hai nền văn hóa Anh và Việt Nam từ thời kỳ trung đại đến hiện đại. Nghiên cứu xác lập cơ sở thực nghiệm giúp làm rõ vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình nhận thức giới, đồng thời cung cấp các giải pháp ứng dụng giúp giảm thiểu tới 70% các lỗi sử dụng từ ngữ mang thiên kiến giới cho người học và người biên dịch tiếng Anh tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết xã hội học ngôn ngữ và ngữ nghĩa học hiện đại. Trước hết, luận văn vận dụng lý thuyết về hệ thống giống ngữ pháp và giống tự nhiên của Greville G. Corbett (1991) được khảo sát trên hơn 200 ngôn ngữ trên thế giới, chỉ ra tính võ đoán trong việc phân loại giống và sự chiếm ưu thế của giống đực như một quy chuẩn phổ quát bao hàm cả giống cái. Tiếp đó, nghiên cứu tích hợp lý thuyết quyền lực và sự thống trị ngôn ngữ của Robin Lakoff (1975), Thorne và Henley (1975) cùng các định nghĩa nền tảng về ngôn ngữ kỳ thị giới của Casey Miller và Kate Swift (1972), Ronald Wardhaugh (1986).

Khung lý thuyết của luận văn tập trung vào năm khái niệm then chốt:

  1. Tính võ đoán của hệ thống chỉ thị giới (The arbitrariness of grammatical gender system): Việc dùng đại từ giống đực để chỉ định cả hai giới trong ngữ cảnh đại diện chung.
  2. Khoảng trống từ vựng (Lexical void): Hiện tượng ngôn ngữ thiếu vắng các từ trung tính hoặc tích cực chỉ phụ nữ ở các nghề nghiệp danh giá, hoặc thiếu từ chỉ nam giới ở các vai trò chăm sóc.
  3. Sự mất cân đối hình thái học (Morphological imbalance): Phụ nữ bị định danh thứ cấp thông qua các hậu tố phái sinh bắt nguồn từ từ gốc của nam giới.
  4. Ngôn ngữ bài trừ giới (Gender-exclusive language): Loại bỏ sự hiện diện của một giới trong các vai trò xã hội hoặc tư cách nạn nhân.
  5. Khuôn mẫu giới tính (Gender stereotypes): Các quy chuẩn định kiến gán ghép tính cách, năng lực cho từng giới.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn khảo sát trên tổng cỡ mẫu gồm 21 tác phẩm văn học tiêu biểu, bao gồm 12 tác phẩm văn học Anh và 9 tác phẩm văn học Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) theo trục thời gian lịch sử, bao quát từ văn học trung đại (tác phẩm của William Shakespeare, Geoffrey Chaucer, Homer, Truyện Kiều của Nguyễn Du, Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều, Văn xuôi tự sự Việt Nam trung đại) đến văn học hiện đại (tác phẩm của Ernest Hemingway, Mark Twain, Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Minh Châu).

Tác giả kết hợp phương pháp định tính (phân tích nội dung và phân tích đối chiếu liên văn hóa) với phương pháp định lượng (thống kê tần suất xuất hiện các đơn vị từ vựng, ngữ đoạn mang tính định kiến). Việc lựa chọn phương pháp phân tích đối chiếu giúp làm sáng tỏ các tương đồng và khác biệt bản chất giữa cấu trúc phân tích tính của tiếng Việt và cấu trúc biến hình của tiếng Anh, đồng thời bóc tách các tầng nghĩa ẩn sâu bắt nguồn từ hệ tư tưởng Nho giáo phương Đông và truyền thống gia trưởng phương Tây. Quá trình thu thập và xử lý toàn bộ ngữ liệu số hóa hoàn thành vào năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra bốn phát hiện cốt lõi về sự tồn tại và phương thức biểu hiện của ngôn ngữ kỳ thị giới:

  1. Sự bất cân xứng ngữ nghĩa theo hướng tình dục hóa nữ giới: Trong tiếng Anh, các cặp từ đối ngẫu biểu thị sự chênh lệch giá trị sâu sắc; từ ngữ chỉ nam giới giữ nguyên sắc thái nghề nghiệp hoặc tài năng, trong khi từ chỉ nữ giới bị thu hẹp vào sắc thái tình dục (như cặp master là bậc thầy đối lập với mistress là người tình/nhân tình; sir là sự tôn kính đối lập với madam chỉ tú bà quản lý nhà chứa). Trong tiếng Việt, cụm từ mày ngài khi miêu tả nam giới (Từ Hải) thể hiện nét tướng mạo uy nghi, nhưng khi dùng cho nữ giới (ả mày ngài) lại mang nghĩa miệt thị gái lầu xanh.
  2. Thân phận phụ nữ bị hàng hóa hóa và tước đoạt danh tính: Trong Truyện Kiều, nhân phẩm phụ nữ bị quy đổi thành món hàng ngã giá với con số cụ thể vàng ngoài bốn trăm, danh tính bị tước bỏ khi gắn liền với tên chồng. Tương tự, trong vở kịch The Taming of the Shrew của Shakespeare, nhân vật góa phụ thậm chí không được đặt tên riêng mà chỉ được gọi thông qua người chồng quá cố, biến phụ nữ thành đối tượng sở hữu của nam giới.
  3. Sự thống trị của 5 khuôn mẫu nữ giới kinh điển: Trong văn học Anh thời trung đại, hơn 85% nhân vật nữ bị đóng khung vào năm nguyên mẫu: Trinh nữ (The Virgin - yếu đuối, thụ động), Người mẹ (The Mother - tận tụy phục vụ), Mụ phù thủy (The Witch - quỷ quyệt, hiểm độc), Kẻ lăng loàn (The Whore - tội lỗi), và Kẻ mưu mẹo (The Trickster - khôn ngoan nhưng nguy hiểm). Trong khi đó, văn học Việt Nam giam hãm người phụ nữ trong định kiến "tam tòng tứ đức", "hồng nhan bạc mệnh", và chuẩn mực trinh tiết khắt khe "Tiết Hạnh Khả Phong".
  4. Ngôn ngữ trói buộc và định kiến tiêu cực đối với nam giới: Khảo sát cho thấy ngôn ngữ kỳ thị nam giới tuy ít lộ liễu ở thời trung đại nhưng rất nặng nề ở thời hiện đại. Hơn 90% từ ngữ chỉ trích sự mềm yếu ở nam giới mang tính thóa mạ (sissy, wimp, thằng cù lần, đồ ăn bám), đồng thời ngôn ngữ báo chí và văn học loại trừ nam giới khỏi tư cách nạn nhân trong các cụm từ cố định như phụ nữ và trẻ em.

Thảo luận kết quả

Các kết quả phân tích có thể được mô hình hóa trực quan qua bảng đối chiếu cấu trúc ngữ nghĩa và biểu đồ phân bổ tần suất kỳ thị giới tính, trong đó tỷ lệ ngôn ngữ định kiến nhắm vào nữ giới chiếm áp đảo khoảng 78%, trong khi các biểu hiện trói buộc vai trò nam giới chiếm khoảng 22%.

Nguyên nhân căn bản của hiện tượng này bắt nguồn từ cấu trúc xã hội phụ quyền kéo dài qua nhiều thế kỷ. Tại Việt Nam, hệ tư tưởng Nho giáo áp đặt trật tự tôn ti khiến nữ giới hoàn toàn phụ thuộc vào nam giới trong gia đình ("tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu"). Tại Anh, luật tục và thần học Kitô giáo thời trung cổ xem phụ nữ là nguồn gốc của tội lỗi nguyên thủy (hình tượng Eva), dẫn đến việc ngôn ngữ hóa sự khinh miệt. Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương thích với các phát hiện của Porreca (1984) và Hellinger (1980) khi chứng minh tỷ lệ xuất hiện của nam giới vượt trội gấp 3 lần nữ giới trong văn bản, đồng thời củng cố nhận định của Diệp Quang Ban (2002) về tính chất hai chiều của hiện tượng kỳ thị giới trong tiếng Việt và tiếng Anh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giảm thiểu và tiến tới loại bỏ ngôn ngữ thiên kiến giới trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành ngôn ngữ, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  1. Thực hiện chuẩn hóa và trung tính hóa danh từ nghề nghiệp: Chủ động loại bỏ các hậu tố giống cái mang sắc thái phân biệt và hạ thấp giá trị như -ess, -ette trong tiếng Anh (chuyển đổi hoàn toàn manageress thành manager, poetess thành poet); thay thế các danh từ ghép mang yếu tố nam giới bằng các từ trung tính như chairperson, police officer, flight attendant. Mục tiêu đạt tỷ lệ áp dụng từ ngữ trung tính trên 95% trong hệ thống sách giáo khoa và tài liệu giảng dạy trước năm 2027 do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng các nhà xuất bản triển khai.
  2. Triệt tiêu việc sử dụng đại từ giống đực bao hàm: Chấm dứt thói quen sử dụng he/his để đại diện cho toàn thể nhân loại; thay thế bằng cách diễn đạt trung tính như đại từ số nhiều they/their hoặc chuyển đổi câu sang thể bị động. Các cơ quan báo chí và dịch thuật cần ban hành cẩm nang biên tập nhằm giảm 100% việc dùng đại từ giống đực mang tính độc tôn trên các ấn phẩm đại chúng trong vòng 12 tháng.
  3. Điều chỉnh thói quen xưng hô và xóa bỏ nhãn dán định kiến: Khuyến khích sử dụng danh xưng chuẩn mực Ms thay cho sự phân biệt tình trạng hôn nhân giữa MrsMiss; loại bỏ các thành ngữ mang định kiến tiêu cực nhắm vào phụ nữ như "đàn bà đái chưa qua ngọn cỏ" hay áp lực độc hại lên nam giới như "đo lọ nước mắm đếm củ dưa hành". Cơ quan truyền thông và văn hóa cần đóng vai trò chủ trì các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
  4. Tích hợp học phần phân tích diễn ngôn phê phán giới vào chương trình đào tạo: Triển khai khung chương trình chuyên đề về Ngôn ngữ và Giới với thời lượng 30 giờ tín chỉ cho 100% sinh viên và học viên cao học ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ trên toàn quốc trong lộ trình 24 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc, phù hợp cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

  1. Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh: Cung cấp khung lý thuyết vững chắc về phân tích đối chiếu, phương pháp tiếp cận xã hội học ngôn ngữ cùng nguồn dữ liệu thực nghiệm phong phú từ 21 tác phẩm văn học để phục vụ việc phát triển đề tài luận văn, luận án.
  2. Giảng viên và giáo viên ngoại ngữ: Giúp người dạy nâng cao năng lực thẩm định học liệu, nhận diện các bẫy định kiến giới trong giáo trình cũ, từ đó thiết kế bài giảng hiện đại, bình đẳng và hướng dẫn học sinh sử dụng tiếng Anh chuẩn mực quốc tế.
  3. Dịch giả và biên tập viên văn học: Hỗ trợ các chuyên gia xuất bản nắm bắt các tầng nghĩa bất cân xứng về giới, từ đó đưa ra các lựa chọn chuyển ngữ tinh tế, chính xác, tránh tái tạo các định kiến giới độc hại trong hơn 100 đầu sách dịch thuật xuất bản hàng năm.
  4. Chuyên gia phân tích chính sách và nhà hoạt động bình đẳng giới: Cung cấp các luận cứ ngôn ngữ học sắc bén làm cơ sở xây dựng tài liệu truyền thông, cẩm nang sử dụng ngôn ngữ nhạy cảm giới cho các tổ chức phi chính phủ và cơ quan nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ kỳ thị giới trong tác phẩm văn học thể hiện rõ nhất qua những khía cạnh nào? Hiện tượng này thể hiện rõ qua sự bất cân xứng ngữ nghĩa, trong đó hơn 80% từ ngữ miêu tả phụ nữ bị thu hẹp vào ngoại hình, phẩm hạnh hoặc tình dục hóa, trong khi nam giới gắn liền với năng lực, sự nghiệp. Ngoài ra, việc dùng đại từ giống đực bao hàm và tước đoạt danh tính nhân vật nữ là biểu hiện phổ biến trong 21 tác phẩm khảo sát.

Vì sao phụ nữ trong văn học trung đại Anh và Việt Nam đều bị xem như một dạng hàng hóa? Do ảnh hưởng của cấu trúc phong kiến gia trưởng, hôn nhân thời kỳ này mang tính chất trao đổi kinh tế và liên minh quyền lực. Ngữ liệu cho thấy Thúy Kiều bị định giá 400 lạng vàng trong Truyện Kiều, còn trong kịch Shakespeare, các nhân vật nữ quý tộc cũng bị xem là đối tượng thừa kế hoặc quà tặng giữa các gia đình quý tộc.

Nam giới bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ kỳ thị giới như thế nào theo kết quả nghiên cứu? Nam giới chịu áp lực nặng nề từ ngôn ngữ trói buộc vai trò (gender-restrictive language). Khoảng 90% từ ngữ miệt thị sự yếu đuối ở nam giới (coward, sissy, đồ ăn bám) ép buộc họ phải luôn mạnh mẽ, tước bỏ quyền bộc lộ cảm xúc và loại trừ họ khỏi tư cách nạn nhân trong các xung đột gia đình hoặc xã hội.

Hiện tượng khoảng trống từ vựng (lexical void) phản ánh điều gì trong xã hội? Khoảng trống từ vựng phản ánh sự bất bình đẳng lịch sử khi phụ nữ bị loại trừ khỏi các vị trí danh giá, dẫn đến việc thiếu từ chỉ nữ giới ở các chức danh cao cấp trong quá khứ. Ngược lại, ngôn ngữ thiếu vắng các từ trung tính chỉ nam giới làm công việc nội trợ hoặc chăm sóc trẻ em, củng cố định kiến phân công lao động theo giới.

Người học tiếng Anh tại Việt Nam cần lưu ý những nguyên tắc cốt lõi nào để tránh thiên kiến giới? Người học cần áp dụng nguyên tắc trung tính hóa từ vựng (dùng spokesperson, firefighter), sử dụng đại từ số nhiều they/them thay cho he/she khi nói về đối tượng chung, và tránh các so sánh rập khuôn về năng lực trí tuệ hay phẩm chất đạo đức dựa trên giới tính trong cả văn viết lẫn văn nói.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 21 tác phẩm văn học kinh điển của Anh và Việt Nam, chứng minh ngôn ngữ kỳ thị giới là một hiện tượng phổ quát tồn tại dưới cả hai hệ thống ngôn ngữ phân tích tính và biến hình.
  • Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đặc thù: Văn học Anh phân loại phụ nữ theo 5 nguyên mẫu tâm lý xã hội sâu sắc, trong khi văn học Việt Nam chịu sự chi phối mạnh mẽ của lễ giáo phong kiến và chuẩn mực đạo đức Nho gia.
  • Công trình đã làm sáng tỏ hiện tượng kỳ thị giới hai chiều, khẳng định nam giới cũng là nạn nhân của các khuôn mẫu ngôn ngữ trói buộc vai trò xã hội.
  • Đóng góp thực tiễn của nghiên cứu là hệ thống 4 nhóm giải pháp trung tính hóa ngôn ngữ có tính khả thi cao dành cho công tác giảng dạy, biên phiên dịch và xuất bản tài liệu tại Việt Nam.
  • Trong giai đoạn 2026–2030, các cơ sở giáo dục đại học và cơ quan báo chí cần khẩn trương áp dụng các tiêu chuẩn ngôn ngữ nhạy cảm giới nhằm thúc đẩy bình đẳng giới thực chất và bền vững trong mọi lĩnh vực đời sống.