Phân tích định lượng mức độ hài lòng của người tiêu dùng với Shopee

Phân tích định lượng mức độ hài lòng của người tiêu dùng khi mua sắm trên Shopee. Nghiên cứu chuyên sâu về trải nghiệm khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách phân tích định lượng sự hài lòng người dùng Shopee A Z

Trong bối cảnh bùng nổ của các sàn thương mại điện tử, việc hiểu rõ và đo lường mức độ hài lòng của người tiêu dùng đã trở thành yếu tố sống còn để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu về mức độ hài lòng của người tiêu dùng khi sử dụng Shopee cung cấp một lăng kính khoa học để giải mã các yếu tố then chốt quyết định đến sự thành công của một nền tảng. Phân tích định lượng là phương pháp sử dụng các công cụ thống kê và mô hình toán học để lượng hóa các biến số, từ đó đưa ra những kết luận khách quan về hành vi người tiêu dùng online. Trọng tâm của phương pháp này là thu thập dữ liệu thông qua các cuộc khảo sát mức độ hài lòng, sau đó sử dụng phần mềm chuyên dụng như SPSS để phân tích. Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố như chất lượng dịch vụ, giá cả và khuyến mãi, và trải nghiệm người dùng (UX/UI) đến sự hài lòng chung. Theo Philip Kotler, sự hài lòng được định nghĩa là trạng thái cảm giác của một người khi so sánh kết quả nhận được từ sản phẩm/dịch vụ với những kỳ vọng ban đầu. Do đó, một nghiên cứu khoa học bài bản không chỉ giúp Shopee nhận diện điểm mạnh, điểm yếu mà còn là cơ sở để đề xuất các chiến lược cải tiến dịch vụ, tối ưu hóa quy trình và cuối cùng là xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Việc áp dụng các mô hình lý thuyết như SERVQUAL và kiểm định chúng trong bối cảnh thực tiễn của thị trường Việt Nam mang lại giá trị học thuật và ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá của khách hàng trong TMĐT

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của thương mại điện tử, đánh giá của khách hàng không chỉ là những dòng bình luận đơn thuần mà còn là nguồn dữ liệu quý giá. Những đánh giá này phản ánh trực tiếp trải nghiệm người dùng (UX/UI) thực tế, từ chất lượng sản phẩm, tốc độ dịch vụ giao hàng cho đến hiệu quả của đội ngũ chăm sóc khách hàng Shopee. Việc phân tích các đánh giá này giúp doanh nghiệp xác định chính xác những điểm cần cải thiện, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể. Hơn nữa, những phản hồi tích cực còn là công cụ marketing truyền miệng hiệu quả, tác động mạnh mẽ đến ý định mua lại của khách hàng tiềm năng và củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại.

1.2. Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng online và các lý thuyết nền

Để phân tích sự hài lòng, việc nắm vững các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng online là vô cùng cần thiết. Một trong những mô hình kinh điển là Tháp nhu cầu của Maslow, giúp lý giải động cơ mua sắm từ nhu cầu sinh lý cơ bản đến nhu cầu thể hiện bản thân. Bên cạnh đó, mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1985) là công cụ cốt lõi để đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua 5 thành phần: sự tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Nghiên cứu này đã vận dụng và điều chỉnh mô hình này cho phù hợp với bối cảnh của Shopee, tạo ra một khung lý thuyết vững chắc cho việc phân tích định lượng.

II. Top thách thức khi đo lường sự hài lòng trên sàn TMĐT

Việc đo lường mức độ hài lòng của người tiêu dùng trên một sàn thương mại điện tử quy mô lớn như Shopee đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức đầu tiên là tính đa dạng và phức tạp của các yếu tố tác động. Sự hài lòng không chỉ đến từ một khía cạnh duy nhất mà là tổng hòa của nhiều trải nghiệm, bao gồm: giao diện website, sự đa dạng của sản phẩm, tính cạnh tranh của giá cả và khuyến mãi, hiệu quả của dịch vụ giao hàng, và chất lượng của khâu chăm sóc khách hàng Shopee. Việc xác định và lượng hóa tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng này đòi hỏi một mô hình nghiên cứu sự hài lòng toàn diện và chặt chẽ. Thách thức thứ hai nằm ở việc thu thập dữ liệu chính xác và mang tính đại diện. Các phương pháp lấy mẫu phi xác suất, dù tiện lợi, có thể dẫn đến sai lệch nếu không được kiểm soát tốt. Hơn nữa, người tham gia khảo sát có thể không trả lời một cách nghiêm túc, làm ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu thô. Thách thức cuối cùng là việc lựa chọn và áp dụng đúng các phương pháp phân tích thống kê. Việc sử dụng sai công cụ hoặc diễn giải sai kết quả có thể dẫn đến những kết luận thiếu cơ sở khoa học, gây ra những quyết định kinh doanh sai lầm. Do đó, một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản, từ khâu thiết kế thang đo đến phân tích hồi quy, là điều kiện tiên quyết để vượt qua những rào cản này và có được cái nhìn sâu sắc, đáng tin cậy về sự hài lòng của khách hàng.

2.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng Shopee rất đa dạng. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, các yếu tố này có thể được nhóm lại thành các biến số chính: (1) Sự tin cậy (bảo mật thông tin, giao hàng đúng cam kết), (2) Sự đáp ứng (tốc độ giao hàng, xử lý đơn hàng), (3) Năng lực phục vụ (thái độ nhân viên hỗ trợ), (4) Phương tiện hữu hình (giao diện website/app, hình ảnh sản phẩm), (5) Sự đồng cảm (chính sách ưu đãi, giải quyết khiếu nại), và (6) Chính sách giá cả (giá sản phẩm, phí vận chuyển). Việc xác định đúng và đủ các nhân tố này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một mô hình nghiên cứu hiệu quả.

2.2. Sự cần thiết của một mô hình nghiên cứu sự hài lòng chuẩn

Để tránh việc đo lường cảm tính và rời rạc, một mô hình nghiên cứu sự hài lòng chuẩn hóa là cực kỳ cần thiết. Mô hình này đóng vai trò như một bộ khung lý thuyết, giúp xác định các biến độc lập (yếu tố tác động) và biến phụ thuộc (sự hài lòng). Nghiên cứu này đề xuất một mô hình dựa trên nền tảng SERVQUAL, được bổ sung thêm các biến số quan trọng như 'Chính sách giá cả' và 'Sự thỏa mãn'. Việc xây dựng một mô hình rõ ràng giúp hệ thống hóa quá trình nghiên cứu, đảm bảo các giả thuyết được kiểm định một cách khoa học và kết quả có tính logic, nhất quán.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo Likert

Để thực hiện phân tích định lượng, bước đầu tiên là xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng vững chắc và một công cụ đo lường hiệu quả. Nghiên cứu này đã phát triển mô hình dựa trên lý thuyết mô hình SERVQUAL của Parasuraman và các cộng sự, một lý thuyết nền tảng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ. Mô hình gốc bao gồm 5 thành phần chính: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình và Sự đồng cảm. Dựa trên quan sát thực tế tại thị trường Việt Nam, nhóm nghiên cứu đã bổ sung thêm hai biến độc lập quan trọng là 'Chính sách giá cả' và 'Sự thỏa mãn' để tăng tính phù hợp và khả năng giải thích của mô hình. Từ mô hình lý thuyết, một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết đã được xây dựng. Công cụ đo lường chính được sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 (Rất không hài lòng) đến 5 (Rất hài lòng). Đây là một thang đo phổ biến trong các nghiên cứu khoa học xã hội vì nó cho phép lượng hóa thái độ và cảm nhận của người trả lời một cách dễ dàng. Mỗi biến số trong mô hình (ví dụ: Sự tin cậy) được đo lường bằng một tập hợp các câu hỏi quan sát cụ thể (ví dụ: 'Hàng nhận đúng đơn', 'Bảo mật thông tin khách hàng'). Việc thiết kế bảng câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và bao quát hết các khía cạnh của mô hình là yếu tố then chốt để thu thập được dữ liệu chất lượng, làm nền tảng cho các bước phân tích dữ liệu SPSS sau này.

3.1. Vận dụng mô hình SERVQUAL vào đánh giá chất lượng dịch vụ

Mô hình SERVQUAL là công cụ lý tưởng để phân tích chất lượng dịch vụ của Shopee. 'Sự tin cậy' được thể hiện qua việc giao hàng đúng hẹn và bảo mật thông tin. 'Sự đáp ứng' đo lường tốc độ xử lý đơn hàng và phản hồi của người bán. 'Năng lực phục vụ' đánh giá kiến thức và thái độ của đội ngũ chăm sóc khách hàng Shopee. 'Phương tiện hữu hình' chính là trải nghiệm người dùng (UX/UI) trên website và ứng dụng. Cuối cùng, 'Sự đồng cảm' thể hiện qua việc Shopee thấu hiểu và đưa ra các chính sách phù hợp với nhu cầu khách hàng. Việc áp dụng mô hình này giúp bóc tách các khía cạnh khác nhau của dịch vụ một cách có hệ thống.

3.2. Thiết kế bảng khảo sát mức độ hài lòng người tiêu dùng

Bảng khảo sát mức độ hài lòng được thiết kế dựa trên các biến số của mô hình nghiên cứu đề xuất. Tổng cộng có 7 biến độc lập, mỗi biến được mã hóa và đo lường bằng 4-5 câu hỏi quan sát cụ thể. Ví dụ, biến 'Chính sách giá cả' (CSGC) được đo bằng các câu hỏi về 'Cước phí giao hàng', 'Giá hàng hóa so với chất lượng', 'Cách quy đổi điểm thưởng'. Tất cả các câu hỏi đều sử dụng thang đo Likert 5 điểm để người tham gia dễ dàng thể hiện mức độ đồng ý của mình. Bảng khảo sát được triển khai online qua Google Forms để tối ưu chi phí và tiếp cận được lượng lớn người dùng Shopee.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu SPSS Cronbach s Alpha và EFA

Sau khi thu thập đủ dữ liệu, quá trình phân tích dữ liệu SPSS được tiến hành theo một quy trình khoa học nghiêm ngặt để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha. Hệ số này dùng để kiểm tra mức độ nhất quán nội tại của các câu hỏi dùng để đo lường cùng một khái niệm. Theo quy chuẩn, một thang đo được xem là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên. Trong nghiên cứu này, tất cả các thang đo đều đạt kết quả rất tốt (từ 0.841 đến 0.888), cho thấy dữ liệu thu thập được có độ tin cậy cao. Bước tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis). Mục đích của EFA là để xác định cấu trúc của các biến quan sát, xem chúng có thực sự nhóm lại với nhau thành các nhân tố như mô hình lý thuyết đã đề xuất hay không. Các tiêu chuẩn để phân tích EFA bao gồm hệ số KMO > 0.5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa Sig. < 0.05, và tổng phương sai trích > 50%. Kết quả EFA của nghiên cứu đã rút gọn các biến thành 5 nhóm nhân tố mới, giải thích được 71.263% sự biến thiên của dữ liệu. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc là 'Sự hài lòng'. Phân tích này giúp trả lời câu hỏi: nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của người dùng Shopee.

4.1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha của các thang đo

Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha là bước không thể thiếu để xác thực chất lượng của bộ công cụ đo lường. Kết quả phân tích cho thấy tất cả 7 thang đo ban đầu đều có hệ số Cronbach's Alpha rất cao, cụ thể: Sự tin cậy (0.875), Sự đáp ứng (0.841), Năng lực phục vụ (0.888), Phương tiện hữu hình (0.864), Sự đồng cảm (0.865), Chính sách giá cả (0.851), và Sự thỏa mãn (0.850). Các chỉ số này khẳng định rằng các câu hỏi trong mỗi thang đo đều có sự nhất quán cao và đo lường tốt cho khái niệm mà chúng đại diện, tạo tiền đề vững chắc cho các phân tích sâu hơn.

4.2. Thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA để nhóm các biến

Quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện với phương pháp trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax. Kết quả cho thấy hệ số KMO là 0.908 (lớn hơn 0.5) và kiểm định Bartlett có Sig. = 0.000 (nhỏ hơn 0.05), chứng tỏ dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. EFA đã nhóm 35 biến quan sát ban đầu thành 5 nhóm nhân tố mới có ý nghĩa. Đáng chú ý, các biến thuộc nhóm 'Sự đáp ứng' và 'Sự đồng cảm' đã được gộp chung vào nhân tố 'Năng lực phục vụ', cho thấy trong cảm nhận của người dùng, các yếu tố này có liên quan chặt chẽ với nhau. Việc này dẫn đến sự điều chỉnh lại mô hình nghiên cứu ban đầu.

4.3. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính xác định tác động

Mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả cho thấy mô hình là phù hợp với dữ liệu (R² hiệu chỉnh = 0.582), nghĩa là 5 nhân tố độc lập giải thích được 58.2% sự biến thiên của sự hài lòng. Tất cả các hệ số hồi quy (Beta) đều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), cho thấy cả 5 nhân tố đều có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Phân tích này cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố.

V. Kết quả Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng với Shopee

Kết quả từ mô hình hồi quy tuyến tính đã chỉ ra một cách rõ ràng các yếu tố then chốt tác động đến sự hài lòng của người tiêu dùng khi mua sắm trên Shopee. Trong số các nhân tố được kiểm định, chính sách giá cả và khuyến mãi nổi lên là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, với hệ số Beta chuẩn hóa là 0.489. Điều này cho thấy người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là nhóm sinh viên và người có thu nhập trung bình, rất nhạy cảm về giá. Các chương trình giảm giá, mã miễn phí vận chuyển, và các đợt sale lớn như 9/9, 11/11 là động lực chính thu hút và giữ chân người dùng. Yếu tố quan trọng thứ hai là năng lực phục vụ, với hệ số Beta là 0.409. Nhân tố này bao gồm cả thái độ của nhân viên chăm sóc khách hàng Shopee, tốc độ phản hồi của người bán, và khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh (hàng lỗi, hoàn tiền). Một dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, tận tình sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng và củng cố niềm tin. Các yếu tố còn lại như Sự tin cậy (Beta=0.265), Phương tiện hữu hình (Beta=0.262), và Sự đáp ứng (Beta=0.231) cũng có tác động tích cực nhưng ở mức độ thấp hơn. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho các nhà quản trị tại Shopee, nhấn mạnh rằng để tối ưu hóa sự hài lòng, cần tập trung nguồn lực vào việc xây dựng một chính sách giá cạnh tranh song song với việc không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Sự hài lòng cao sẽ là nền tảng vững chắc dẫn đến lòng trung thành của khách hàng và tăng ý định mua lại.

5.1. Tác động của chính sách giá cả và khuyến mãi đến quyết định

Kết quả nghiên cứu khẳng định, giá cả và khuyến mãi là yếu tố quyết định hàng đầu. Người tiêu dùng có xu hướng so sánh giá giữa các shop và các sàn khác nhau trước khi ra quyết định. Các chương trình khuyến mãi, flash sale, và đặc biệt là mã miễn phí vận chuyển của Shopee đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh rất lớn. Chính sách giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm sẽ làm tăng giá trị cảm nhận của khách hàng, từ đó nâng cao mức độ hài lòng một cách đáng kể.

5.2. Vai trò của chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng Shopee

Chất lượng dịch vụ, đặc biệt là khâu chăm sóc khách hàng Shopee, đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi gặp vấn đề như sản phẩm bị lỗi hay giao hàng chậm trễ, trải nghiệm của khách hàng sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào cách Shopee và người bán xử lý tình huống. Một quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng, minh bạch và thái độ hỗ trợ tận tình sẽ biến một trải nghiệm tiêu cực thành cơ hội để củng cố niềm tin và sự hài lòng. Ngược lại, dịch vụ chăm sóc khách hàng yếu kém là nguyên nhân hàng đầu gây ra sự thất vọng và khiến khách hàng rời bỏ nền tảng.

5.3. Mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hài lòng là tiền đề trực tiếp của lòng trung thành của khách hàng. Khi người tiêu dùng cảm thấy hài lòng với các giao dịch trên Shopee, họ có xu hướng hình thành thói quen mua sắm trên nền tảng này. Sự hài lòng lặp đi lặp lại sẽ xây dựng nên niềm tin, giảm thiểu nỗ lực tìm kiếm các lựa chọn thay thế. Điều này không chỉ làm tăng tần suất và giá trị đơn hàng trung bình mà còn thúc đẩy ý định mua lại trong tương lai, tạo ra một nguồn doanh thu ổn định và bền vững cho doanh nghiệp.

VI. Hàm ý chính sách và hướng nghiên cứu tương lai về Shopee

Từ các kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu khoa học này mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho Shopee và các sàn thương mại điện tử khác. Trước hết, để nâng cao sự hài lòng, Shopee cần tiếp tục duy trì và tối ưu hóa chính sách giá cạnh tranh và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, bởi đây là yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào giá có thể dẫn đến cuộc chiến về giá không bền vững. Do đó, hàm ý quan trọng thứ hai là phải đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực phục vụ. Điều này bao gồm việc đào tạo đội ngũ chăm sóc khách hàng Shopee, xây dựng quy trình xử lý khiếu nại hiệu quả, và thiết lập các tiêu chuẩn dịch vụ nghiêm ngặt cho người bán. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tương lai. Cụ thể, nghiên cứu này chỉ được thực hiện với quy mô mẫu còn hạn chế và chủ yếu tập trung tại TP. Hồ Chí Minh. Do đó, các nghiên cứu sau này nên mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn quốc để tăng tính khái quát hóa của kết quả. Thêm vào đó, có thể bổ sung thêm các biến số khác như 'Chất lượng sản phẩm thực tế' hay 'Ảnh hưởng của cộng đồng đánh giá' để có một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Việc liên tục nghiên cứu và cập nhật sẽ giúp Shopee luôn nắm bắt được nhu cầu thay đổi của hành vi người tiêu dùng online và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm người dùng UX UI

Dựa trên kết quả, để cải thiện nhân tố 'Phương tiện hữu hình', Shopee cần liên tục tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI). Các giải pháp có thể bao gồm: cải thiện thuật toán tìm kiếm để kết quả hiển thị chính xác hơn, đơn giản hóa quy trình thanh toán, tối ưu tốc độ tải trang trên cả website và ứng dụng di động. Giao diện cần được thiết kế trực quan, khoa học, giúp người dùng dễ dàng so sánh sản phẩm và tìm kiếm thông tin, từ đó nâng cao sự hài lòng ngay từ những tương tác đầu tiên.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các đề tài sau

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, đề tài vẫn tồn tại một số hạn chế. Quy mô mẫu nhỏ và giới hạn trong phạm vi một thành phố có thể ảnh hưởng đến tính đại diện. Hơn nữa, phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chứa đựng sai số. Do đó, các nghiên cứu khoa học trong tương lai nên sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất với quy mô lớn hơn. Đồng thời, cần khám phá sâu hơn các yếu tố mới nổi như vai trò của livestream bán hàng, ảnh hưởng của KOLs/Influencers đến ý định mua lại và sự hài lòng của người tiêu dùng trên Shopee.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Khái niệm liên quan tới lí thuyết 1.1 Khái niệm người tiêu dùng ⁄ Trong bắt kỳ nền kinh tế nào, người tiêu dùng (NTD) luôn là lực lượng mạnh mẽ là động lực thúc đây sản xuất kinh doanh phát triển. Với nhu cầu và thị hiểu của họ đã tác động rất lớn đến quá trình dẫn dắt và vận hành thị trường. Vào ngày 15 tháng 3 năm 1962, cựu Tong théng Hoa Ky John Kennedy (John Kennedy) da nhan manh trong một tuyên bố do Thượng viện Hoa Kỳ ban hành: “Họ là tập đoàn kinh tế lớn nhất bị ảnh hưởng bởi hầu hết các quyết định kinh tế của nhà nước và tư nhân ." để chứng minh rằng người tiêu dùng là một lực lượng rất quan trọng của nên kinh tế. 1 Tại Việt Nam, lần đầu tiên vào năm 1999, khái niệm người tiêu dùng được chính thức ghi nhận tại Điều I:”Quy chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng”, trong đó “người tiêu dùng là người mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ dùng cho tiêu dùng trong gia đình và tổ chức” 1.2 Khái niệm hành vi tiêu dùng ⁄ Hành vi mua của người tiêu dùng là tất cả những hành vi mà người tiêu dùng tiếp xúc trong quá trình trao đôi sản phẩm, bao gồm: điều tra, mua, sử dụng, đánh giá và chỉ tiêu hàng hóa và dịch vụ.

Nó cũng có thể được coi là hành vi tiêu dùng và người tiêu dùng đưa ra quyết định. Cách sử dụng tài sản (tiền bạc, thời gian, sức lực, v.) liên quan đến việc mua hoặc sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ để dap ứng nhu cầu cá nhân.Người tiêu dùng nhận ra nhu cầu hoặc mong muốn, và trải qua một quá trình để thỏa mãn những nhu cầu này. Hành vi của người tiêu dùng là quá trình họ trải qua với tư cách là khách hàng, bao gồm các loại sản phâm đã mua, số tiền chi tiêu, tần suất mua hàng và điều gì ảnh hưởng đến họ đề đưa ra quyết định mua hàng hay không. Có 11 rất nhiều điều ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng, với sự đóng góp từ cả yêu tố bên trong và bên ngoài.

Các yếu tô bên trong bao gồm thái độ, nhu cầu, động cơ, sở thích và quá trình nhận thức, trong khi các yếu tổ bên ngoài bao gồm các hoạt động tiếp thị, các yêu tổ kinh tế và xã hội, và biên độ văn hóa.3 Tháp Maslow Tháp nhu cầu của Maslow là mô hình tháp 5 tầng được sử dụng trong lý thuyết tâm lý học, mô tá nhu cầu con người qua 5 bậc từ nhu cầu cơ bản về thể xác cho đến những nhu cau cao hơn về tính thân được thê hiện như sau: * Nhu cầu về sinh lý: Đây là những nhu cầu cơ bản mà con người cần được đáp ứng, liên quan đến không khí, thức ăn nước uông. * Nhu câu về sự an toàn: nhu cau cam giac an toan vé thé xac như nơi ở, không gian sinh hoạt. * Nhu cau moi quan hệ, tình cảm: đây là nhu cau liên quan đên mong muôn mở rộng những mối quan hệ giữa người với người như tình bạn, tình yêu, tình cảm gia đình, sự găn bó giữa đồng nghiệp. ° Nhu câu được kính trọng: Day la nhu cau mong muôn thê hiện cái tôi, muôn được chấp nhận, coi trọng và yêu thương.

* Nhu cầu thể hiện bản thân: thường xuất hiện ở những người thành công, họ mong muốn phát huy những tiềm năng về sức mạnh và trí tuệ của mình đề cho người khác nhìn thấy. Đây là nhu cầu thường xuất hiện ở những người đã có một thành công nhất định trong một phương diện nào đó, họ thường mong muốn có thê phát huy cho mọi người thấy những tiềm năng về sức mạnh hay trí tuệ của mình. 12 m=› NHƯ CÀU TỰ THỰC HIỆN < (SELF. ACTUALIZING NEEDS) s NHU CÂU TÔN TRỌNG > (ESTEEM WEEDS) <a Ò $ NHU CÀU XÃ HỘI ⁄ 2 _—_ (SOCMAL NEEDS) z = 3 NHU CAU AN TOAN z (SAFETY NEEDS) < Oo 2 NHU CAU SINH LY = (PHYSIOLOGYCAL NEEDS) 3 — Hình 2.2: Mô hình tháp nhủ câu Masioe (1943) Tháp Maslow thê hiện các cấp bậc nhu cầu từ đơn giản nhất là nhu cầu sinh lý cho đến cao nhất là nhu cầu được thê hiện bộc lộ bản thân.

Việc hiểu biết được nhu cầu của khách hàng giúp thỏa mãn những nhu cầu của họ, từ đó khiến họ hài lòng về chất lượng dich vu khi sử dụng Shopee Dựa theo tháp nhu cầu của Maslow, chúng tôi đưa ra những nhu cầu mà khách hàng thường có mà Shopee cần thỏa mãn chúng đề khách hàng hài lòng. Bậc I1: Chất lượng thức ăn, nước uống của Shopee. Bậc 2: Trong tình hình địch bệnh cần giữ sức khỏe, không gian ở nhà vừa an toàn vừa tiện lợi để chúng ta tiện cho sinh hoạt chung cũng nhu cầu riêng. Bậc 3: Dịch vụ đa đạng các loại giá đễ dàng chọn lựa sản phẩm và dịch vụ giao hàng khá tiện lợi cũng đễ dàng đề gửi hàng cho đối tượng mình muốn gửi.

Bậc 4 và bậc 5: Đáp ứng nhu cầu tổ chức những sự kiện hoặc công ty tô chức phúc lợi cho nhân viên cũng như là người tiêu dùng.4 Khái niệm chất lượng dịch vụ 13 Parasuman và các cộng sự (1991) định nghĩa chất lượng dịch vụ dựa trên sự chênh lệch của mức độ cảm giác của một người khi so sánh trải nghiệm sử dụng dịch vụ và những kì vọng mà họ mong đợi đối dịch vụ đó. Người ta thường sử dụng nghiên cứu định tính (quantitative) va dinh lugng (qualitative) đề xây dựng và kiểm định các thành phần của thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL, đồng thời thang đo cũng được điều chỉnh và kiêm định ở nhiều loại hình khác nhau và dùng đề đo lường 5 thành phân cơ bản:. Sy tin cay (reliability) * Su dap ung (responsiveness). Sự bảo đảm (assurance) * Các phương tién hitu hinh (tangibles) * Sự đồng cảm (emphathy) AMMô hình 5 khoảng cách đánh giá chất lượng dịch vụ của Parasuraman như sau: 14 Thông tỉ truyền Nhu câu cá nhân Kinh nghiệm quá miệng của khách hàng khứ : Dịch vụ mong đợi (Chất lượng địch du lịch được khách hàng mong đợi) ⁄⁄ Khoảng cách 5 | Khachhang Dịch vụ cảm nhận (Dịch vụ du lịch thực tế mà khách hàng cảm nhận) Cung cấp 3 Cung cap dich vu (Chat lượng dịch vụ du lịch Thông tin dich vụ 2 thuc té duoc cung cap cho khach hang) Khoảng "tee g Khoảng cách3 | oy Chuyên đôi nhận thức của người quản lý thành tiêu chuân chât lượng dịch vụ Khoảng cách2 Nhận thức của người quản lý về mong đợi của khách hàng * Khoảng cách l1: sự chênh lệch giữa mong đợi của khách hàng so với nỗ lực thỏa mãn sự mong đợi đó từ doanh nghiệp.

° Khoảng cách 2: sự chênh lệch chất lượng dịch vụ đã cung cấp nhưng chưa đạt kỳ vọng thực tế. ° Khoảng cách 3: sự chênh lệch giữa việc cung cấp dịch vụ đến khách hàng chưa đạt tiêu chuẩn của doanh nghiệp. ° Khoảng cách 4: sự chênh lệch giữa chất lượng dịch vụ so với chất lượng dịch vụ đã được doanh nghiệp hứa hẹn. ° Khoảng cách 5: sự chênh lệch giữa chất lượng dịch vụ trong kỳ vọng so với thực tế trải nghiệm ( hay còn gọi là tổng hợp của khoảng cách I, 2, 3,4).5 Giá cả cảm nhận của khách hàng 15 Giá trị cảm nhận của khách hàng (Customer perceived value) được định nghĩa là lợi ích đến sự sản phâm dịch vụ mà khách hàng muốn nhận được sau khi sử dụng chúng.

Giá trị cảm nhận khách hàng bắt nguồn từ các lợi thế về phương tiện hữu hình, tâm lý cũng như xã hội, và vì nó ảnh hưởng đến nhu cầu của khách hàng đối với một sản phẩm, nên nó cũng ảnh hưởng nhất định đến cách sản phâm đó được định giá. Quan niệm về giá trị cảm nhận của khách hàng cho rằng sự thành công sản phẩm dịch vụ phân lớn dựa trên việc khách hàng có cảm thấy nó thỏa mãn được nhu cầu, mong muốn của họ hay không. (Theo Neil Kokemuller, 2019) Bởi vì chất lượng dịch vụ là thứ được rút ra sau khi khách hàng đã sử dụng, trải nghiệm dịch vụ, nên họ sẽ sử dụng giá cả đề đánh giá nó. Giá cả là số tiền mà khách hàng phải hi sinh để sở hữu hay sử dung san pham dich vu; giá cả cảm nhận của khách hàng là mức giá mà khách hàng chấp nhận bỏ ra cho dịch vụ đó.

1 Như vậy, giá cả cảm nhận có thê mang một ảnh hưởng vô cùng lớn tới nhận thức về chất lượng dịch vụ, cũng như sự hải lòng của khách hàng (theo Zetthaml, Bitner 2000). Giá cả thực tế càng gần với giá cả cảm nhận thì mức độ hài lòng càng cao.6 Khái niệm về sự hài lòng khách hàng Sự thỏa mãn của khách hàng đã được Philip Kotler định nghĩa là trạng thái cảm giác của một người khi so sánh đối chiếu kết quả sau khi sử dụng sản phẩm dịch vụ cùng với những kì vọng mà họ đã đặt ra cho sản phâm dịch vụ đó. Theo Giese và Cote (2000) cho rằng sự hài lòng của khách hàng gồm 3 thành phần: ` Sự hài lòng khách hàng là sự phản hồi về cảm xúc và nhận thức. 16 * Sự phản hồi này tập trung vào một khía cạnh cụ thể như kỳ vọng về ban than san pham dich vụ, chất lượng của sản phẩm dịch vụ, trải nghiệm sau khi người ta đã sử dụng sản phâm dịch vụ,v.v ° Su phan hồi này xảy ra tại thời điểm cụ thê: sau khi họ sử dụng sản phâm dịch vụ, sau khi họ đưa ra quyết định có lựa chọn sản phâm dịch vụ này hay không, dựa theo kinh nghiệm (so sánh với các sản phẩm dịch vụ khác),.2 Các giả thuyết lí thuyết 1.1 Giả thuyết nghiên cứu Việc nghiên cứu dựa theo thuyết của Parasuraman (1985) là mô hình SERVQUAL, các yếu tô đề chủng tôi nghiên cứu mức độ về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ở Shopee đó là: ° Độ tin cay ( ki higu STC): thể hiện sự tin tưởng của khách hàng khi mua sắm trực tuyến trên Shopee * Độ đáp ứng ( kí hiệu SDU): thể hiện những đặc điểm mà Shopee mang đến cho khách hàng ° Nang luc phuc vu ( ki higu NLPV): thé hién năng lực phục vụ khách hàng của Shopee.

* Phương tiện hữu hình (kí hiệu PTHH): là những cơ sở vật chất tại Shopee mà khách hàng quan sát được và sử dụng chúng. Độ đồng cảm ( kí hiệu SDC): là khả năng thấu hiểu và sẵn sàng giải quyết tình huống cho khách hàng khi trải nghiệm tại Shopee.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ